Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100892628 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH và CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC | 6.139.941.390 VND | 6.139.941.390 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC | Liên danh phụ |
1 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 |
ABC 4x35 -0.6/1kV
|
5.944 |
m |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
47.278 |
|
2 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 |
ABC 4x50 -0.6/1kV
|
11.818 |
m |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
64.614 |
|
3 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 |
ABC 4x70 -0.6/1kV
|
5.143 |
m |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
88.968 |
|
4 |
Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 |
ABC 4x95 -0.6/1kV
|
385 |
m |
Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
120.813 |
|
5 |
Dây AC 185/29 XLPE4.3/HDPE |
AC 185/29-XLPE4.3/HDPE
|
160 |
m |
Dây AC 185/29 XLPE4.3/HDPE |
Cadi-sun/Việt Nam
|
152.537 |
|
6 |
Dây ACSR-120/19 |
ACSR 120/19
|
4.118 |
kg |
Dây ACSR-120/19 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
84.766 |
|
7 |
Dây ACSR-185/29 |
ACSR 185/29
|
8.914 |
kg |
Dây ACSR-185/29 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
85.052 |
|
8 |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
CV 1x50 -0.6/1kV
|
60 |
m |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
117.018 |
|
9 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 |
CXV 2x4 - 0.6/1kV
|
72 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
24.959 |
|
10 |
Dây thép TK-50 |
TK 50
|
1.604 |
kg |
Dây thép TK-50 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
63.932 |
|
11 |
Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x300 |
Fr-DATA 1x300-40.5kV
|
424 |
m |
Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x300 |
Cadi-sun/Việt Nam
|
1.013.958 |
|
12 |
Dao cắt tải LBS 35kV |
RL38
|
2 |
Bộ |
Dao cắt tải LBS 35kV (bao gồm: LBS; Tủ điều khiển; Cáp điều khiển đầu cốt kèm theo; Máy biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ; Giá đỡ LBS; Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình ) |
Schneider / Indonesia
|
343.235.618 |
|
13 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
DS -3-3
|
7 |
Bộ |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
Vina Electric/Việt Nam
|
28.718.360 |
|
14 |
Máy cắt Recloser+ Biến điện áp 35kV (đồng bộ) |
E38
|
2 |
Bộ |
Máy cắt Recloser 35kV (bao gồm: Recloser; Cáp điều khiển nối máy cắt với tủ điều khiển; Tủ điều khiển máy cắt 35kV; Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 35kV; Giá đỡ tủ điều khiển; Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình) |
Schneider / Indonesia
|
426.395.618 |
|
15 |
Chống sét van 35kV |
SA 48
|
10 |
1 bộ 3 pha |
Chống sét van 35kV |
Vina Electric/Việt Nam
|
6.600.704 |
|
16 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer |
FCS 3-3 (FCO)
|
8 |
Bộ |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer |
Vina Electric/Việt Nam
|
2.417.613 |
|
17 |
Sứ đứng PI-45kV |
PI45-CD875
|
283 |
Quả |
Sứ đứng PI-45kV |
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
|
417.538 |
|
18 |
Ty sứ 45kV |
Ty sứ
|
283 |
Cái |
Ty sứ 45kV |
Vina Electric/Việt Nam
|
72.765 |
|
19 |
Móc treo chữ U MT-9 |
CK10
|
1.089 |
bộ |
Móc treo chữ U MT-9 |
Vina Electric/Việt Nam
|
48.334 |
|
20 |
Mắt nối trung gian NG-9 |
TG10
|
576 |
cái |
Mắt nối trung gian NG-9 |
Vina Electric/Việt Nam
|
48.862 |
|
21 |
Vòng treo VT-9 |
VT
|
576 |
cái |
Vòng treo VT-9 |
Vina Electric/Việt Nam
|
26.510 |
|
22 |
Sứ cách điện IIC-70 |
U70BS
|
2.046 |
cái |
Sứ cách điện IIC-70 |
Shandong /Trung Quốc
|
271.513 |
|
23 |
Mắt nối kép đúc WS-10 |
MNK
|
576 |
cái |
Mắt nối kép đúc WS-10 |
Vina Electric/Việt Nam
|
70.686 |
|
24 |
Khóa néo hợp kim nhôm (4 gudông) N-4 |
KN
|
513 |
bộ |
Khóa néo hợp kim nhôm (4 gudông) N-4 |
Vina Electric/Việt Nam
|
441.793 |
|
25 |
Khóa đỡ hợp kim nhôm Đ-4 |
KĐ
|
63 |
bộ |
Khóa đỡ hợp kim nhôm Đ-4 |
Vina Electric/Việt Nam
|
261.437 |
|
26 |
Móc treo chữ U MT-7 |
CK7
|
164 |
bộ |
Móc treo chữ U MT-7 |
Vina Electric/Việt Nam
|
38.467 |
|
27 |
Mắt nối trung gian NG-7 |
TG7
|
82 |
cái |
Mắt nối trung gian NG-7 |
Vina Electric/Việt Nam
|
40.018 |
|
28 |
Khóa đỡ dây chống sét ĐS-15 |
KĐ
|
46 |
cái |
Khóa đỡ dây chống sét ĐS-15 |
Vina Electric/Việt Nam
|
120.582 |
|
29 |
Khóa néo nêm NN-7 |
NX-2
|
36 |
cái |
Khóa néo nêm NN-7 |
Trung Quốc
|
64.449 |
|
30 |
Kẹp nối đất KNĐ-50 |
DG 50
|
36 |
bộ |
Kẹp nối đất KNĐ-50 |
Trung Quốc
|
30.151 |