Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107479096 |
Công ty cổ phần Phát triển Công nghệ và Giáo dục Hà Nội |
469.417.788 VND | 469.417.788 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switch mạng 24 cổng |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 9.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Switch mạng 8 cổng |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 6.473.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | wifi ốp trần trong nhà |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 3.748.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | wifi ốp trần trong nhà |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 2.305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp quang 04 FO |
500 | Mét | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Modul quang (F-SM1310-20KM-1.25G)-1 sợi |
18 | Chiếc | Trung Quốc | 1.098.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp mạng cat6 |
7000 | Mét | Việt Nam | 10.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng đấu nối cáp rỗng 1U, 24 cổng |
5 | Chiếc | Đài Loan | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu nối cáp UTP Cat 6, màu trắng, dạng ERI |
120 | Chiếc | Đài Loan | 110.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu nối cáp UTP Cat 6, màu trắng, dạng ERI cho ổ cắm tường |
95 | Chiếc | Đài Loan | 110.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nắp ổ cắm mạng trên tường |
95 | Chiếc | Đài Loan | 40.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu cắm chuẩn RJ45 |
200 | Hạt | Trung Quốc | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây nhảy mạng 2M |
95 | Sợi | Việt Nam | 105.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây điện 2*2,5mm |
200 | Mét | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây nhảy quang 3m 1,25G, Đầu nối: SFP+; |
24 | Sơi | Việt Nam | 321.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | ODF 24FO |
1 | Cái | Việt Nam | 1.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | ODF 4FO |
4 | Cái | Việt Nam | 484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ Rack 10U D500 + khay |
2 | Cái | Việt Nam | 2.327.273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ Rack10U D600 + khay |
2 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thanh quản lý cáp |
5 | Cái | Việt Nam | 669.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Gen dẹt 100*27mm |
100 | Mét | Việt Nam | 73.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gen dẹt nẹp sàn D20 |
100 | Cây | Việt Nam | 41.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gen dẹt 60*40mm |
300 | Mét | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gen dẹt 24*14mm |
200 | Mét | Việt Nam | 10.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống cứng D25 (SP/VL9025) |
300 | Mét | Việt Nam | 12.034 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống luồn mềm D25 (Sp9025CM) |
300 | Mét | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đế nổi CK157RH/K |
95 | Cái | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thanh nguồn PDU 6 chấu đa năng MCB 20A (UNR-P6M20/1U) |
5 | Cái | Việt Nam | 646.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nhãn đánh dấu đầu dây mạng 9mm Brother |
10 | Cuộn | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vật tư phụ kiện lắp đặt, đánh dấu đầu mạng |
1 | Lô | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan |
17 | Thiết bị | Việt Nam | 259.275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị điều khiển Access Point từ 10 đến 50 AP |
1 | Thiết bị | Việt Nam | 212.709 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp > 70 (mm) |
10 | 10 m | Việt Nam | 210.199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp Từ 34 đến 70 (min) |
30 | 10 m | Việt Nam | 167.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp < 34 (mm) |
40 | 10 m | Việt Nam | 151.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen tròn < 40 (mm) |
60 | 10 m | Việt Nam | 125.256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lắp đặt cáp chôn, Đường nhựa |
0.5 | 10 m | Việt Nam | 686.796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 > 25 đôi |
700 | 10 m | Việt Nam | 91.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), ≥ 24 cổng |
5 | 1 Patch panel | Việt Nam | 31.547 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
1 | bộ ODF | Việt Nam | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO |
1 | bộ ODF | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ <15U |
4 | Tủ | Việt Nam | 82.256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đấu nối vào Patch panel > 4 đôi |
120 | Node | Việt Nam | 27.461 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, từ switch lên Patch panel |
95 | 1 node | Việt Nam | 30.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, từ máy trạm lên Wallplace |
95 | 1 node | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lắp đặt dây cáp quang, ≤4 đôi |
50 | 10m | Việt Nam | 63.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đấu nối, hàn Cáp quang |
24 | Đầu | Việt Nam | 30.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet |
5 | thiết bị | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet |
4 | thiết bị | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bấm đầu RJ 45 |
100 | Đầu | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Lắp đặt module giao tiếp mạng công cộng |
0 | Thiết bị | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lắp đặt ngăn nguồn vào tủ thiết bị |
3 | 1 ngăn | Việt Nam | 120.311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lắp đặt module, thiết bị chuyển mạch khác (MPLS,... và tương đương), Mạng biên |
18 | Thiết bị | Việt Nam | 152.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng truy nhập quang -FTTX |
18 | Thiết bị | Việt Nam | 152.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cài đặt phần mềm quản trị WAN |
1 | Chương trình | Việt Nam | 166.562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm mạng, thoại, tivi trong nhà |
95 | cái | Việt Nam | 97.881 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lắp đặt ngăn nguồn vào tủ thiết bị |
5 | 1 ngăn | Việt Nam | 166.652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cài đặt phần mềm quản trị WAN |
3 | 1 chương trình | Việt Nam | 113.269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |