Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Switch mạng 24 cổng |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Switch mạng 8 cổng |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
3 |
wifi ốp trần trong nhà |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
4 |
wifi ốp trần trong nhà |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Cáp quang 04 FO |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Modul quang (F-SM1310-20KM-1.25G)-1 sợi |
18 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Cáp mạng cat6 |
7000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Bảng đấu nối cáp rỗng 1U, 24 cổng |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Đầu nối cáp UTP Cat 6, màu trắng, dạng ERI |
120 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Đầu nối cáp UTP Cat 6, màu trắng, dạng ERI cho ổ cắm tường |
95 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Nắp ổ cắm mạng trên tường |
95 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Đầu cắm chuẩn RJ45 |
200 |
Hạt |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Dây nhảy mạng 2M |
95 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Dây điện 2*2,5mm |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Dây nhảy quang 3m 1,25G, Đầu nối: SFP+; |
24 |
Sơi |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
16 |
ODF 24FO |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
17 |
ODF 4FO |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Tủ Rack 10U D500 + khay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Tủ Rack10U D600 + khay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Thanh quản lý cáp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Gen dẹt 100*27mm |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Gen dẹt nẹp sàn D20 |
100 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Gen dẹt 60*40mm |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Gen dẹt 24*14mm |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Ống cứng D25 (SP/VL9025) |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Ống luồn mềm D25 (Sp9025CM) |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Đế nổi CK157RH/K |
95 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Thanh nguồn PDU 6 chấu đa năng MCB 20A (UNR-P6M20/1U) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Nhãn đánh dấu đầu dây mạng 9mm Brother |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Vật tư phụ kiện lắp đặt, đánh dấu đầu mạng |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan |
17 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Lắp đặt và cài đặt thiết bị điều khiển Access Point từ 10 đến 50 AP |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp > 70 (mm) |
10 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp Từ 34 đến 70 (min) |
30 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp < 34 (mm) |
40 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen tròn < 40 (mm) |
60 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Lắp đặt cáp chôn, Đường nhựa |
0.5 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 > 25 đôi |
700 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), ≥ 24 cổng |
5 |
1 Patch panel |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO |
1 |
bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO |
1 |
bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ <15U |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Đấu nối vào Patch panel > 4 đôi |
120 |
Node |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, từ switch lên Patch panel |
95 |
1 node |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, từ máy trạm lên Wallplace |
95 |
1 node |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Lắp đặt dây cáp quang, ≤4 đôi |
50 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Đấu nối, hàn Cáp quang |
24 |
Đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet |
5 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet |
4 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Bấm đầu RJ 45 |
100 |
Đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Tỉnh ủy Phú Thọ, Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
30 ngày |
30 ngày |