Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106406666 | 0106406666 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI và CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ÁP LỰC-VVMI và CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MẠO KHÊ - VINACOMIN và CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN UÔNG BÍ - VINACOMIN | 31.689.900.000 VND | 0 | 31.689.900.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ÁP LỰC-VVMI | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MẠO KHÊ - VINACOMIN | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN UÔNG BÍ - VINACOMIN | Liên danh phụ |
1 |
Trạm bơm dung dịch kèm theo 02 khởi động mềm |
BRW200/31.5
|
1 |
Trạm |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty HH khoa học kỹ thuật cơ khí Trung Môi, Triết Giang, Trung Quốc sản xuất
|
1.064.800.000 |
|
2 |
Máy bơm nước hầm lò, kèm theo thiết bị khởi động mềm |
IH125-80-315(o)
|
3 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Xuất xứ: Công ty HH ngành bơm BoYo Sơn Đông, Trung Quốc sản xuất
|
396.000.000 |
|
3 |
Bơm khí nén |
PD20A-AAP-AAA-B
|
10 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Hãng Ingersoll Rand; Xuất xứ: Trung Quốc sản xuất
|
49.830.000 |
|
4 |
Máng cào phòng nổ, kèm theo thiết bị điều khiển |
MC420/18,5
|
10 |
Bộ |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thu |
Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê – Vinacomin, Quảng Ninh, Việt Nam sản xuất
|
368.500.000 |
|
5 |
Tàu điện ắc quy phòng nổ |
TĐ8-900AT
|
2 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí – Vinacomin, Quảng Ninh, Việt Nam sản xuất
|
1.276.000.000 |
|
6 |
Tủ nạp ắc quy tàu điện phòng nổ |
TNAQ-10-:-150/210-:-300
|
4 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí – Vinacomin, Quảng Ninh, Việt Nam sản xuất
|
176.000.000 |
|
7 |
Băng tải treo hầm lò; Bề rộng dây băng 650mm, kèm thiết bị điều khiển khởi động mềm |
BTT650/350/2x30
|
4 |
Bộ |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Công nghiệp Đức Trung – TDH, Quảng Ninh, Việt Nam sản xuất
|
2.289.100.000 |
|
8 |
Băng tải treo hầm lò: Bề rộng dây băng tải 800mm, kèm thiết bị điều khiển khởi động mềm |
BTT80/550/2x55
|
2 |
Bộ |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty cổ phần cơ khí Uông Bí, Việt Nam
|
4.521.000.000 |
|
9 |
Tời trục phòng nổ, kèm theo khởi động từ |
JTB-0.6x0.5W
|
2 |
Bộ |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty HH chế tạo cơ khí YUNSHUN Giang Tây, Trung Quốc sản xuất
|
189.200.000 |
|
10 |
Xe goòng V= 3,3 m3 |
G3TCĐ; G3TN; XG3-900
|
70 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
DoViệt Nam sản xuất
|
37.950.000 |
|
11 |
Toa xe chở người |
TCN.GCH.18.9-00-00L
|
5 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí – Vinacomin, Quảng Ninh, Việt Nam sản xuất
|
152.900.000 |