Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301485534 | 0301485534 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH PHƯỚC |
225.330.714 VND | 225.330.714 VND | 70 ngày | 70 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0319158016 | 0319158016 | CÔNG TY TNHH GIA AN OFFICE | xếp hạng 2 về giá | |
| 2 | vn1800662406 | 1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | xếp hạng 3 về giá |
1 |
Bàn phím Logitech K120 |
K120
|
28 |
cái |
Trung Quốc
|
148.261,1204 |
||
2 |
Băng keo giấy 2.4cm HP |
2.4cm
|
39 |
cuộn |
Việt Nam
|
5.533,5553 |
||
3 |
Băng keo giấy 5cm HP |
5cm
|
22 |
cuộn |
Việt Nam
|
11.257,9229 |
||
4 |
Băng keo 2 mặt 1.2cm HP |
1.2cm
|
31 |
cuộn |
Việt Nam
|
1.812,7164 |
||
5 |
Băng keo 2 mặt 2.4cm HP |
2.4cm
|
5 |
cuộn |
Việt Nam
|
3.577,7297 |
||
6 |
Băng keo điện Nano 48mm x 20yards |
4.8cm
|
30 |
cuộn |
Việt Nam
|
18.699,6008 |
||
7 |
Băng keo si 5cm Hand xanh dương |
5cm
|
40 |
cuộn |
Việt Nam
|
10.590,08 |
||
8 |
Băng keo trong 5cm 80yards 043micr Angel |
5cm
|
72 |
cuộn |
Việt Nam
|
10.399,2678 |
||
9 |
Băng keo trong 1.8cm HP |
1.8cm
|
52 |
cuộn |
Việt Nam
|
1.812,7164 |
||
10 |
Băng xóa Plus WH-105T |
WH-105T
|
66 |
cái |
Việt Nam
|
18.127,164 |
||
11 |
Băng xóa mini Plus WH-505 |
WH-505
|
69 |
cái |
Việt Nam
|
12.402,7964 |
||
12 |
Bìa còng 7p 2 mặt si F4 Ageless xanh dương |
Ageless
|
59 |
cái |
Việt Nam
|
27.286,1521 |
||
13 |
Bìa còng 9p 2 mặt si F4 Ageless xanh dương |
Ageless
|
260 |
cái |
Việt Nam
|
46.939,8142 |
||
14 |
Bìa kiếng VN 1.5 A4 (100 tờ) |
VN 1.5
|
8 |
xấp |
Việt Nam
|
62.777,2312 |
||
15 |
Bìa lá A4 Double A 0.18mm |
1.8mm
|
334 |
cái |
Trung Quốc
|
1.526,498 |
||
16 |
Bìa lỗ A4 Kokobi No.A320 |
A320
|
50 |
xấp |
Việt Nam
|
30.005,2267 |
||
17 |
Bìa 1 nút F4 LD trắng |
F4
|
273 |
cái |
Việt Nam
|
2.814,4807 |
||
18 |
Bìa 1 nút A4 LD trắng |
A4
|
150 |
cái |
Việt Nam
|
2.528,2623 |
||
19 |
Phân trang nhựa 10 tờ Trà My |
10 tờ
|
38 |
xấp |
Việt Nam
|
4.913,4155 |
||
20 |
Viết bic Thiên Long 097 đen |
TL-097
|
103 |
cây |
Việt Nam
|
2.957,5899 |
||
21 |
Viết bic Thiên Long 097 đỏ |
TL-097
|
125 |
cây |
Việt Nam
|
2.957,5899 |
||
22 |
Viết bic Thiên Long 036 xanh - 0.7mm |
TL-036
|
773 |
cây |
Việt Nam
|
10.113,0494 |
||
23 |
Viết bic Thiên Long 097 xanh |
TL-097
|
889 |
cây |
Việt Nam
|
2.957,5899 |
||
24 |
Viết chì bấm Pentel AX105 |
AX105
|
27 |
cây |
Trung Quốc
|
6.535,3197 |
||
25 |
Viết chì 2B G*star sọc đỏ No.027 |
No.027
|
102 |
cây |
Trung Quốc
|
1.574,2011 |
||
26 |
Viết dạ quang Toyo vàng |
SP28
|
162 |
cây |
Trung Quốc
|
4.388,6818 |
||
27 |
Viết lông dầu kim Thiên long PM04 đen |
PM04
|
426 |
cây |
Việt Nam
|
8.443,4422 |
||
28 |
Viết lông dầu kim Thiên long PM04 xanh |
PM04
|
107 |
cây |
Việt Nam
|
8.443,4422 |
||
29 |
Viết lông dầu Thiên Long PM-024 xanh dương |
PM024
|
159 |
cây |
Việt Nam
|
7.346,2717 |
||
30 |
Viết xóa kim Flexoffice FO-CP02 |
FO-CP02
|
120 |
cây |
Việt Nam
|
15.026,4649 |
||
31 |
Chuột vi tính không dây Logitech M185 |
M185
|
25 |
cái |
Trung Quốc
|
214.091,3476 |
||
32 |
Chuột không dây Logitech M221 |
M221
|
42 |
cái |
Trung Quốc
|
244.812,1203 |
||
33 |
Chuột vi tính quang Logitech B100 |
B100
|
29 |
cái |
Trung Quốc
|
82.335,4871 |
||
34 |
Dao rọc giấy lớn Deli 2061 |
No.2061
|
60 |
cái |
Trung Quốc
|
18.222,5701 |
||
35 |
Dấu ngày tháng năm Tiếng Việt S400 |
S400
|
3 |
cái |
Đài Loan
|
166.006,6599 |
||
36 |
Dây thun xuất khẩu vòng lớn vàng 0.5kg |
0.5kg/bịch
|
11 |
bịch |
Việt Nam
|
39.498,1363 |
||
37 |
Giấy decal A4 đế xanh nhám |
A4 đế xanh
|
42 |
xấp |
Việt Nam
|
65.257,7904 |
||
38 |
Giấy note 2x3 UNC |
2x3inch
|
9 |
xấp |
Việt Nam
|
3.196,1052 |
||
39 |
Giấy note 3x3 UNC |
3x3inch
|
73 |
xấp |
Việt Nam
|
4.770,3063 |
||
40 |
Giấy note 3x5 UNC |
3x5inch
|
34 |
xấp |
Việt Nam
|
7.775,5993 |
||
41 |
Giấy note 5 màu dạ quang Pronoti 40434 |
No.45502
|
75 |
xấp |
Trung Quốc
|
10.160,7525 |
||
42 |
Note 5 màu nhựa Pronoti 45502 mũi tên |
No.45502
|
12 |
xấp |
Trung Quốc
|
10.256,1586 |
||
43 |
Giấy Ace Bich 80g/m2 A3 |
Ace Bich 80g/m2 A3
|
18 |
ram |
Việt Nam
|
116.204,6619 |
||
44 |
Giấy Ace Bich 80g/m2 A4 |
Ace Bich 80g/m2 A4
|
1.610 |
ram |
Việt Nam
|
58.102,331 |
||
45 |
Giấy Ace Bich 80g/m2 A5 |
Ace Bich 80g/m2 A5
|
13 |
ram |
Việt Nam
|
29.098,8685 |
||
46 |
Gôm tẩy Pentel trung ZEH05 |
ZEH05
|
62 |
cục |
Trung Quốc
|
2.242,044 |
||
47 |
Keo nước WinQ GL-01 30ml |
GL-01 30ml
|
1.526 |
chai |
Việt Nam
|
2.051,2317 |
||
48 |
Kéo trung S0180 |
S0180
|
84 |
cái |
Trung Quốc
|
10.685,4862 |
||
49 |
Keo khô Thiên Long Colokit G-C008 |
G-C008
|
41 |
chai |
Việt Nam
|
3.434,6205 |
||
50 |
Kẹp bướm Slecho 15mm |
15mm - No:105
|
167 |
hộp |
Việt Nam
|
3.482,3236 |
||
51 |
Kẹp bướm Slecho 19mm |
19mm - No:107
|
123 |
hộp |
Việt Nam
|
3.816,2451 |
||
52 |
Kẹp bướm Slecho 25mm |
25mm - No:111
|
104 |
hộp |
Việt Nam
|
5.676,6645 |
||
53 |
Kẹp bướm Slecho 32mm |
32mm - No:155
|
103 |
hộp |
Việt Nam
|
9.111,2851 |
||
54 |
Rổ xéo nhựa 1 ngăn Ageless xanh dương |
Ageless
|
2 |
cái |
Việt Nam
|
13.738,4822 |
||
55 |
Rổ xéo nhựa 3 ngăn |
Ageless
|
2 |
cái |
Việt Nam
|
32.056,4585 |
||
56 |
Kim bấm 10 Double A |
Double A No.10
|
333 |
hộp |
Trung Quốc
|
1.955,8256 |
||
57 |
Kim kẹp giấy sắt C62 tam giác (100 cái/ hộp) |
C62 100 cái
|
98 |
hộp |
Trung Quốc
|
2.814,4807 |
||
58 |
Lưỡi dao rọc giấy lớn UNC |
UNC
|
25 |
hộp |
Việt Nam
|
7.155,4595 |
||
59 |
Nhựa ép Plastic A3 ĐL 80 |
ĐL 80
|
4 |
xấp |
Việt Nam
|
164.003,1312 |
||
60 |
Bấm 2 lỗ nhỏ Eagle 837 |
No.837
|
17 |
cái |
Trung Quốc
|
30.339,1482 |
||
61 |
Bấm 2 lỗ KW Trio 09520 |
No.09520
|
8 |
cái |
Trung Quốc
|
1.067.308,3357 |
||
62 |
Bấm kim 10 Munix 25004 sắt |
No.25004
|
67 |
cái |
Ấn Độ
|
19.367,4437 |
||
63 |
Bấm kim 03 Munix 25103 |
No.25103
|
23 |
cái |
Ấn Độ
|
43.886,8181 |
||
64 |
Miếng lót chuột |
Logitech
|
64 |
miếng |
Trung Quốc
|
11.448,7352 |
||
65 |
Note 5 màu nhựa Pronoti SIGN HERE 45668 |
Sigh Here No.45668
|
147 |
xấp |
Trung Quốc
|
19.749,0682 |
||
66 |
Mực dấu Shiny SI-62 đỏ chuyên dùng 15ml |
SI-62
|
130 |
chai |
Đài Loan
|
72.317,8438 |
||
67 |
Mực dấu Shiny S62 đỏ 28ml |
S62
|
4 |
chai |
Đài Loan
|
45.079,3947 |
||
68 |
Hộp cắm viết DT 317 |
DT317
|
7 |
cái |
Việt Nam
|
28.717,244 |
||
69 |
Hộp cắm viết xoay Xukiva 179 |
No.179
|
20 |
cái |
Việt Nam
|
45.699,5345 |
||
70 |
Ruột chì 0.5mm 2B HQ Monami |
0.5mm 2B
|
39 |
Ống |
Hàn Quốc
|
7.680,1932 |
||
71 |
Tập 200 trang Vĩnh Thịnh ĐL70 |
Subaru 70g/m2
|
46 |
cuốn |
Việt Nam
|
8.300,333 |
||
72 |
Tập 96 trang Vĩnh Thịnh ĐL70 |
Subaru 70g/m2
|
60 |
cuốn |
Việt Nam
|
4.340,9787 |
||
73 |
Thiết bị lưu trữ dữ liệu 16Gb Sandisk Ultra Flair CZ600 (3.0) |
16Gb
|
2 |
cái |
Malaysia
|
263.511,721 |
||
74 |
Thiết bị lưu trữ dữ liệu 3.0 Sandisk 32GB CZ600 |
32Gb
|
7 |
cái |
Malaysia
|
328.292,4808 |
||
75 |
Thước cứng Quyky 30cm |
30cm
|
36 |
cây |
Việt Nam
|
2.766,7777 |
||
76 |
Bìa nhựa quấn dây F4 (Bìa nhựa cột dây F4 LD) |
F4
|
42 |
cái |
Việt Nam
|
4.531,791 |
||
77 |
Máy tính Casio (12 số MX-120B) |
MX-120B
|
6 |
cái |
Trung Quốc
|
206.363,4513 |
||
78 |
Bìa hồ sơ loại 12 ngăn |
No.8214
|
24 |
cái |
Việt Nam
|
37.208,3893 |
||
79 |
Bìa trình ký 2 kẹp (màu đỏ) |
2 kẹp A4
|
38 |
cái |
Việt Nam
|
48.847,9367 |
||
80 |
Bìa 3 dây 10cm Thảo Linh (Bìa lưu hồ sơ có dây buộc) |
10cm
|
20 |
cái |
Việt Nam
|
10.971,7045 |
||
81 |
Mực in HP Laser 151A (Mực in Sumax W151A) |
W151A
|
6 |
hộp |
Việt Nam
|
272.002,8663 |
||
82 |
Dụng cụ tháo kim bấm (Gỡ kim TTH 029) |
No.029
|
31 |
cái |
Việt Nam
|
7.823,3024 |
||
83 |
Dụng cụ cắt băng keo (để bàn) (Cắt băng keo nhỏ mini TTM No.2001) |
No.2001
|
9 |
cái |
Việt Nam
|
13.070,6393 |
||
84 |
Dụng cụ cắt băng keo cầm tay (Cắt băng keo 5P cầm tay sắt) |
5cm
|
31 |
cái |
Việt Nam
|
20.607,7233 |
||
85 |
Băng keo màu vàng 48mm * 80 yard |
5cm
|
23 |
cuộn |
Việt Nam
|
10.351,5647 |
||
86 |
Bìa trình ký si đôi A4 Kingstar đỏ |
KS-TKXA
|
17 |
cái |
Việt Nam
|
54.763,1165 |
||
87 |
Kim bấm số 03 Munix 25103 |
No.03
|
60 |
hộp |
Trung Quốc
|
5.533,5553 |
||
88 |
Bìa trình ký si đôi A4 Kingstar xanh dương |
KS-TKXA
|
3 |
cái |
Việt Nam
|
54.763,1165 |
||
89 |
Dập ghim đại KW-TriO 50SA |
No.50SA
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
305.299,6044 |
||
90 |
Kim bấm 23/6 |
No.23/6
|
8 |
hộp |
Trung Quốc
|
25.759,6541 |
||
91 |
Kim bấm 23/8 |
No.23/8
|
8 |
hộp |
Trung Quốc
|
11.878,0627 |
||
92 |
Kim bấm 23/10 |
No.23/10
|
11 |
hộp |
Trung Quốc
|
13.070,6393 |
||
93 |
Kim bấm 23/13 |
No.23/13
|
10 |
hộp |
Trung Quốc
|
15.455,7925 |
||
94 |
Kim bấm 23/15 |
No.23/15
|
8 |
hộp |
Trung Quốc
|
16.696,0721 |
||
95 |
Mực in canon 3300 (49A) |
49A
|
6 |
hộp |
Việt Nam
|
278.395,0768 |
||
96 |
Mực in HP CF136 (36A) |
136A có chip
|
6 |
hộp |
Việt Nam
|
305.299,6044 |
||
97 |
Mực in HP CF226 (26A) |
26A
|
3 |
hộp |
Việt Nam
|
162.190,4148 |
||
98 |
Dấu Shiny 8 số N58 xoay 3mm |
N58
|
30 |
cái |
Đài Loan
|
57.243,6758 |
||
99 |
Tampon Shiny S3 trắng (không mực) |
S3 không mực
|
22 |
cái |
Đài Loan
|
55.717,1778 |
||
100 |
Mực canon LBP151 |
337A
|
6 |
hộp |
Việt Nam
|
280.303,1993 |
||
101 |
Bút lông dầu PM-09 đỏ |
PM09
|
100 |
cây |
Việt Nam
|
8.920,4728 |
||
102 |
Bút lông dầu PM-09 xanh |
PM09
|
110 |
cây |
Việt Nam
|
8.920,4728 |