Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300625679 |
G0001 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
646.500 |
2.500 |
1.616.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
2 |
PP2300625680 |
G0002 |
Gyoryg
|
Acarbose |
50mg |
VD-21988-14
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
273.000 |
1.900 |
518.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
3 |
PP2300625681 |
G0425 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.990 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
4 |
PP2300625682 |
G0426 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.800 |
1.260 |
115.668.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
5 |
PP2300625683 |
G0427 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
520110403623
(VN-20696-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
5.900 |
247.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
6 |
PP2300625684 |
G0431 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.200 |
2.450 |
492.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
7 |
PP2300625685 |
G0432 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
107.500 |
270 |
29.025.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
8 |
PP2300625687 |
G0437 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.400 |
4.612 |
200.160.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
9 |
PP2300625688 |
G0438 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.000 |
2.200 |
360.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
10 |
PP2300625689 |
G0440 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
151.900 |
23.500 |
3.569.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
11 |
PP2300625690 |
BSG0194 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
151.700 |
12.000 |
1.820.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
12 |
PP2300625691 |
G0443 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
530.700 |
1.618 |
858.672.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
13 |
PP2300625692 |
G0444 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
371.300 |
495 |
183.793.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
14 |
PP2300625695 |
G0449 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
238.200 |
3.675 |
875.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
15 |
PP2300625696 |
G0450 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
|
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
934.000 |
450 |
420.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
16 |
PP2300625697 |
G0452 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.732.250 |
65 |
112.596.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
17 |
PP2300625698 |
G0453 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.300 |
16.800 |
525.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
18 |
PP2300625699 |
G0454 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
9.500 |
313.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
19 |
PP2300625700 |
G0455 |
Clopirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36070-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
254.500 |
1.360 |
346.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
20 |
PP2300625701 |
G0457 |
Clopirin 75/75 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-36071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
29.200 |
1.400 |
40.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
21 |
PP2300625702 |
G0007 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
22 |
PP2300625703 |
G0008 |
Medskin Clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.800 |
3.200 |
114.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
23 |
PP2300625704 |
G0009 |
Acyclovir Stella 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
77.300 |
4.000 |
309.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
3 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
24 |
PP2300625705 |
G0010 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
17.800 |
1.120 |
19.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
25 |
PP2300625707 |
G0460 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.580 |
848 |
47.131.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
26 |
PP2300625709 |
G0463 |
A.T Acyclovir 250mg |
Acyclovir |
250mg/10ml |
893110149523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3.200 |
147.987 |
473.558.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
27 |
PP2300625710 |
G0465 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
250mg |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược
vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
62.580 |
3.800 |
237.804.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
28 |
PP2300625711 |
G0468 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%, 5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Tuýp |
370 |
42.689 |
15.794.930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
29 |
PP2300625712 |
G0469 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate |
10%, 500ml |
VN-18160-14(CV gia hạn số 232/QĐ- QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
4.000 |
157.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
30 |
PP2300625713 |
G0470 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
3.290 |
139.000 |
457.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
31 |
PP2300625715 |
G0472 |
Aminic |
Mỗi túi 200ml chứa:
L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g |
10%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
10.286 |
105.000 |
1.080.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
32 |
PP2300625716 |
G0473 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.632 |
63.000 |
102.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
33 |
PP2300625717 |
G0477 |
Hepagold |
Mỗi 500ml chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L- Lysine acetat
(tương đương L-Lysine); L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride (tương đương L-Cysteine) |
Mỗi 500ml chứa: 4,5g; 5,5g ;
(tương đương 3,05g) 4,3g; 0,5g; 0,5g; 2,25g; 0,33g;4,2g; 385g; 3,0g; 1,2g;4g; 2,5g;4,5g; (tương đương 0,07g)0,1g |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
JW Life Science
Corporation |
Korea |
Thùng
carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
1.154 |
125.000 |
144.250.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
34 |
PP2300625721 |
G0485 |
Acid amin 5% |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g; 0,2g; 0,1g |
VD-28286-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
650 |
66.000 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
35 |
PP2300625724 |
G0487 |
Nutriflex peri |
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate; Sodium acetate trihydrate; Sodium chloride; Sodium hydroxide; Potassium hydroxide; Potassium Dihydrogen Phosphate; Glucose monohydrate; Calcium Chloride Dihydrate |
40g + 80g, 1000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Túi 1000ml , Nhựa ,Hộp 5 túi x 1000ml |
Túi |
800 |
404.618 |
323.694.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
36 |
PP2300625727 |
G0011 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid Tranexamic |
10%, 5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm/ uống |
Dung dịch để tiêm tĩnh mạch hoặc dùng uống |
Bioindustria L.I.M S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
14.400 |
20.380 |
293.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
37 |
PP2300625728 |
G0012 |
Texiban 100 |
Mỗi 1ml chứa :
Acid Tranexamic |
Mỗi 1ml chứa:
100mg |
VN-22343-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
10 ống x 5ml |
Ống |
98.440 |
10.200 |
1.004.088.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
38 |
PP2300625729 |
G0013 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VD-26912-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
25.410 |
4.075 |
103.545.750 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
39 |
PP2300625731 |
G0015 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
43.500 |
6.399 |
278.356.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
40 |
PP2300625735 |
G0019 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
210.197 |
1.150 |
241.726.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
41 |
PP2300625737 |
G0021 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
9.400 |
3.138 |
29.497.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
42 |
PP2300625738 |
G0505 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.880 |
1.800 |
5.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
43 |
PP2300625739 |
G0506 |
Akitykity-new |
Mỗi gói 1,5g chứa :
Albendazol |
Mỗi gói 1,5g chứa:
200mg |
VD-26280-17 |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 gói x 15g |
Gói |
3.000 |
4.790 |
14.370.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
44 |
PP2300625746 |
G0519 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
212.100 |
77 |
16.331.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
45 |
PP2300625748 |
G0027 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.500 |
509 |
20.105.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
46 |
PP2300625750 |
G0520 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.770 |
1.750 |
146.597.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
47 |
PP2300625751 |
G0524 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110352523 (VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.087.500 |
594 |
645.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
48 |
PP2300625752 |
G0525 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.800 |
124 |
21.055.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
49 |
PP2300625753 |
G0527 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
243 |
10.323.588 |
2.508.631.884 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
50 |
PP2300625755 |
G0530 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.200 |
924 |
103.672.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
51 |
PP2300625760 |
G0540 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg /5ml, 5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
160.300 |
1.575 |
252.472.500 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
52 |
PP2300625763 |
G0032 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml, 2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
59.750 |
23.590 |
1.409.502.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
53 |
PP2300625764 |
G0033 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/2ml, 2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
|
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
46.150 |
22.197 |
1.024.391.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
54 |
PP2300625765 |
G0034 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
78.054 |
5.600 |
437.102.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
55 |
PP2300625766 |
G0550 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
21.500 |
30.000 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
56 |
PP2300625767 |
G0553 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
14.514 |
17.500 |
253.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
57 |
PP2300625770 |
G0556 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
3.440 |
30.048 |
103.365.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
58 |
PP2300625771 |
G0558 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
6.030 |
24.000 |
144.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
59 |
PP2300625772 |
G0560 |
Gayax |
Amisulprid |
200mg |
VD-26497-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.600 |
6.000 |
483.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
60 |
PP2300625774 |
G0563 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
345.700 |
950 |
328.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
61 |
PP2300625776 |
G0565 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923 (VD-30105-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
319.600 |
680 |
217.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
62 |
PP2300625777 |
G0567 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.160.000 |
294 |
341.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
63 |
PP2300625778 |
G0571 |
TV.Amlodipin 5 |
Amlodipin |
5mg |
893110455623 |
Uống. |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.083.000 |
143 |
297.869.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
64 |
PP2300625779 |
G0572 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.250.400 |
105 |
236.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
65 |
PP2300625780 |
G0573 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.300 |
8.800 |
90.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
66 |
PP2300625781 |
G0574 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.600 |
3.600 |
725.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
67 |
PP2300625782 |
G0575 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x10 viên |
Viên |
231.000 |
3.150 |
727.650.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
68 |
PP2300625785 |
BSG0157 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.000 |
3.550 |
1.384.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
69 |
PP2300625787 |
G0591 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.500 |
12.482 |
68.651.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
70 |
PP2300625788 |
G0594 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
11.700 |
9.000 |
105.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
71 |
PP2300625789 |
G0576 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
418.000 |
4.987 |
2.084.566.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
72 |
PP2300625790 |
G0045 |
Praverix 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-16686-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
912.600 |
2.350 |
2.144.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
73 |
PP2300625792 |
G0047 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.127.400 |
1.070 |
3.346.318.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
74 |
PP2300625793 |
G0049 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
VN-16685-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.562 |
1.600 |
120.899.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
75 |
PP2300625794 |
G0051 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) |
250mg |
VD-25791-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238.000 |
923 |
219.674.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
76 |
PP2300625795 |
G0600 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
99.200 |
4.800 |
476.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
77 |
PP2300625797 |
BSG0163 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
1.478 |
59.120.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
78 |
PP2300625798 |
G0604 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
400111072223
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
106.300 |
40.653 |
4.321.413.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
79 |
PP2300625799 |
G0605 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
25.100 |
35.700 |
896.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
80 |
PP2300625802 |
G0609 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
386.400 |
1.647 |
636.400.800 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
81 |
PP2300625803 |
G0613 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
51.600 |
10.670 |
550.572.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
82 |
PP2300625804 |
G0614 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Mỗi 1g bột chứa Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder);
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) |
Mỗi 1g bột chứa: 250mg ;31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha
hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
392.500 |
7.460 |
2.928.050.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
83 |
PP2300625805 |
G0615 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
71.200 |
2.940 |
209.328.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
84 |
PP2300625806 |
G0616 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
179.000 |
1.027 |
183.833.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
85 |
PP2300625807 |
G0041 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
41.300 |
16.014 |
661.378.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
86 |
PP2300625808 |
G0042 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicillin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói/Túi |
117.250 |
10.789 |
1.265.010.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
87 |
PP2300625809 |
G0043 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
Gói |
54.800 |
3.150 |
172.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
88 |
PP2300625811 |
G0624 |
Visulin 2g/1g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam |
2g ; 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc
bột pha tiêm |
Lọ |
40.500 |
52.000 |
2.106.000.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
89 |
PP2300625812 |
G0625 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 (Có CV gia hạn) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
85.200 |
61.702 |
5.257.010.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
90 |
PP2300625813 |
G0626 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
38.000 |
39.984 |
1.519.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
91 |
PP2300625814 |
G0627 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.400 |
22.750 |
1.146.600.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
92 |
PP2300625815 |
G0059 |
AMPHOTRET |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
925 |
140.000 |
129.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
93 |
PP2300625816 |
G0061 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24622-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
146.400 |
424 |
62.073.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
94 |
PP2300625817 |
G0064 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin
(dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
383110406623
(VN-18881-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
269.000 |
1.530 |
411.570.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
95 |
PP2300625818 |
G0065 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.297.000 |
330 |
758.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
96 |
PP2300625819 |
G0066 |
Dorotor 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
20mg |
VD-20064-13 QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.335.800 |
430 |
1.434.394.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
97 |
PP2300625820 |
G0067 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.195.000 |
142 |
169.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
98 |
PP2300625821 |
G0629 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin
(dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.566.366 |
360 |
563.891.760 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
3 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
99 |
PP2300625822 |
G0630 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.664.500 |
102 |
169.779.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
100 |
PP2300625823 |
G0632 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin + ezetimib |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
268.000 |
6.500 |
1.742.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
101 |
PP2300625824 |
G0633 |
Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
42.500 |
2.250 |
95.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
102 |
PP2300625825 |
G0635 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
103 |
PP2300625826 |
G0637 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VN-21218-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.270 |
1.790.000 |
2.273.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
104 |
PP2300625827 |
G0639 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
1.575.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
105 |
PP2300625829 |
G0643 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilat |
25mg/2,5ml, 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Chai/Lọ/Ống |
4.040 |
45.000 |
181.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
106 |
PP2300625830 |
G0651 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc
tiêm |
Công ty cổ phần dược
vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
252.420 |
425 |
107.278.500 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
107 |
PP2300625831 |
G0657 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1.270 |
12.600 |
16.002.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
108 |
PP2300625833 |
G0068 |
Garosi |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
500mg |
560110006224
(VN-19590-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
4.500 |
53.900 |
242.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
109 |
PP2300625834 |
G0071 |
Agitro 500 |
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
54.785 |
2.730 |
149.563.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
110 |
PP2300625835 |
G0073 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.800 |
79.800 |
383.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
111 |
PP2300625837 |
G0662 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
52.200 |
2.750 |
143.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
112 |
PP2300625839 |
G0667 |
Azilyo |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
|
500mg |
VD-28855-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1.570 |
92.820 |
145.727.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
113 |
PP2300625841 |
G0671 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
205.500 |
3.360 |
690.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
114 |
PP2300625842 |
G0672 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 cfu |
893400038623
(QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.500 |
2.300 |
461.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
115 |
PP2300625843 |
G0673 |
Domuvar |
Bào tử Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
333.500 |
5.250 |
1.750.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
116 |
PP2300625844 |
G0675 |
Biosubtyl- II |
Bacillus subtilis |
107-108 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 (cv gia hạn số: 505/QĐ-QLD, ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
552.100 |
1.420 |
783.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
117 |
PP2300625845 |
G0676 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
812.900 |
1.596 |
1.297.388.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
118 |
PP2300625849 |
G0688 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
2.710 |
3.310 |
8.970.100 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
119 |
PP2300625854 |
G0697 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Italy |
Hộp 3 ống 2ml |
Ống |
9.500 |
57.750 |
548.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
120 |
PP2300625855 |
G0699 |
Asbesone |
Betamethason
(dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,5mg/1g, 30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
11.150 |
61.500 |
685.725.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
121 |
PP2300625857 |
BSG0019 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml, 16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
439 |
14.490.000 |
6.361.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
122 |
PP2300625858 |
G0708 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
72 |
4.756.087 |
342.438.264 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
123 |
PP2300625859 |
BSG0018 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml, 4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.372 |
3.780.000 |
5.186.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
124 |
PP2300625860 |
G0711 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
25.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
125 |
PP2300625870 |
G0731 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
6.627.920 |
596.512.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
126 |
PP2300625871 |
G0740 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
280 |
183.514 |
51.383.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
21 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
127 |
PP2300625874 |
G0751 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
479.520 |
609 |
292.027.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
128 |
PP2300625875 |
G0749 |
Agi-bromhexine |
Mỗi 30ml chứa Bromhexin HCl 0,024g |
4mg; 5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
510.950 |
1.407 |
718.906.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
129 |
PP2300625876 |
G0753 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
181.500 |
24.906 |
4.520.439.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
130 |
PP2300625877 |
G0756 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
314.800 |
12.000 |
3.777.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
131 |
PP2300625879 |
BSG0155 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/2ml, 2ml |
VN-23152-22 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
140.000 |
9.999 |
1.399.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
132 |
PP2300625880 |
G0759 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều, 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
5.260 |
90.000 |
473.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
133 |
PP2300625888 |
G0772 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
35.500 |
1.680 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
134 |
PP2300625889 |
G0773 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.300 |
1.380 |
61.134.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
135 |
PP2300625890 |
G0774 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
38.800 |
3.500 |
135.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
136 |
PP2300625891 |
G0775 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
25.100 |
1.717 |
43.096.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
137 |
PP2300625892 |
G0776 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tube x 15 viên nhai |
Viên |
59.500 |
3.390 |
201.705.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
138 |
PP2300625893 |
G0777 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
284.000 |
840 |
238.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
139 |
PP2300625894 |
G0778 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
1.390 |
216.840.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
140 |
PP2300625897 |
G0783 |
Folinato 50mg |
Calci folinat/folinic acid/leucovorin |
10mg/ml, 5ml |
VN-21204-18 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.720 |
81.585 |
221.911.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
141 |
PP2300625898 |
G0785 |
Calci folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (VD-29225-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
38.750 |
18.450 |
714.937.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
142 |
PP2300625902 |
G0797 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.040 |
94.000 |
285.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
143 |
PP2300625905 |
G0804 |
Rocalcic 100
|
Calcitonin Salmon
|
100IU/ 1ml
|
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống
|
3.000 |
90.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
144 |
PP2300625906 |
G0807 |
Rocalcic 50
|
Calcitonin Salmon
|
50I.U/ml
|
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
Số ĐK đã cấp: VN-20345-17
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống
|
4.100 |
57.900 |
237.390.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
145 |
PP2300625907 |
G0812 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
555.500 |
693 |
384.961.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
146 |
PP2300625913 |
G0830 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg);
Heptaminol hydroclorid;
Troxerutin |
14mg
+300mg
+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.500 |
3.210 |
184.575.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
147 |
PP2300625914 |
G0831 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabine |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
19.488 |
3.118.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
148 |
PP2300625916 |
G0086 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
715.000 |
660 |
471.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
149 |
PP2300625917 |
G0087 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.505.700 |
450 |
1.577.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
150 |
PP2300625918 |
G0836 |
Captazib 25/25 |
Captopril; Hydroclorothiazid |
25mg ; 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm
Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
293.000 |
1.390 |
407.270.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
151 |
PP2300625919 |
G0837 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.554 |
93.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
152 |
PP2300625921 |
G0844 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
7.300 |
358.233 |
2.615.100.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
153 |
PP2300625922 |
G0846 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
8.200 |
346.000 |
2.837.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
154 |
PP2300625923 |
G0847 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
2.436 |
657.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
155 |
PP2300625924 |
G0849 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
341.000 |
840 |
286.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
156 |
PP2300625926 |
G0094 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
7.700 |
259.980 |
2.001.846.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
157 |
PP2300625927 |
G0857 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml, 5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.300 |
134.925 |
175.402.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
158 |
PP2300625928 |
G0860 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
159 |
PP2300625929 |
G0864 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
113.200 |
1.430 |
161.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
160 |
PP2300625930 |
G0865 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
221.500 |
439 |
97.238.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
161 |
PP2300625931 |
BSG0107 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
6.531.000 |
1.632.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
162 |
PP2300625932 |
G0868 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
22.600 |
8.000 |
180.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
163 |
PP2300625933 |
G0869 |
Bicelor 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên
hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
51.000 |
8.300 |
423.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
164 |
PP2300625936 |
G0872 |
Pyfaclor kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/24 gói x 2g |
Gói/Túi |
39.300 |
3.800 |
149.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
165 |
PP2300625938 |
G0875 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
85.000 |
2.200 |
187.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
166 |
PP2300625940 |
G0877 |
Fabadroxil |
Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) |
Mỗi gói 3g thuốc
bột chứa: 250mg |
VD-30523-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
146.470 |
4.200 |
615.174.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
3 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
167 |
PP2300625941 |
G0880 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
492.000 |
1.900 |
934.800.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
168 |
PP2300625944 |
BSG0023 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
21.200 |
125.000 |
2.650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
169 |
PP2300625945 |
BSG0022 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
40.500 |
73.290 |
2.968.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
170 |
PP2300625946 |
G0095 |
Biofazolin |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
VN-20053-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
52.800 |
23.000 |
1.214.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
171 |
PP2300625947 |
G0096 |
Zolifast 1000 |
Cefazolin |
1g |
VD-23021-15 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.200 |
17.500 |
966.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
172 |
PP2300625949 |
G0893 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
147.900 |
10.300 |
1.523.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
3 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
173 |
PP2300625950 |
G0895 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 2,1g |
Gói |
58.700 |
4.950 |
290.565.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
174 |
PP2300625952 |
G0898 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
143.500 |
5.796 |
831.726.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
175 |
PP2300625953 |
G0899 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
109.500 |
945 |
103.477.500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
176 |
PP2300625954 |
G0901 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml, 40ml |
VN-20148-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. |
Pakistan |
Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch uống |
Lọ |
2.220 |
59.000 |
130.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
177 |
PP2300625955 |
G0902 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
113.000 |
5.000 |
565.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
178 |
PP2300625956 |
G0098 |
IMERIXX 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
15.800 |
33.180.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
179 |
PP2300625957 |
G0099 |
Imerixx 200 |
Cefixime |
200mg |
VD-32836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
289.000 |
5.400 |
1.560.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
180 |
PP2300625958 |
G0904 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
167.700 |
79.989 |
13.414.155.300 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
181 |
PP2300625959 |
G0905 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37.000 |
57.981 |
2.145.297.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
182 |
PP2300625960 |
G0906 |
Medocef 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon
(dưới dạng Cefoperazon natri) |
Mỗi lọ chứa:1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd,-Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
28.680 |
54.000 |
1.548.720.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
183 |
PP2300625961 |
G0907 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
289.400 |
41.370 |
11.972.478.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
184 |
PP2300625962 |
G0909 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
43.370 |
32.000 |
1.387.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
185 |
PP2300625963 |
G0910 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
35.000 |
184.000 |
6.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
186 |
PP2300625964 |
G0911 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
106.000 |
73.920 |
7.835.520.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
187 |
PP2300625965 |
G0913 |
Mczima |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110192623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
M/s Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
72.800 |
48.000 |
3.494.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
188 |
PP2300625966 |
BSG0029 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43.000 |
42.000 |
1.806.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
189 |
PP2300625967 |
BSG0021 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
29.000 |
40.000 |
1.160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
190 |
PP2300625968 |
G0916 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml |
Lọ |
246.790 |
5.373 |
1.326.002.670 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
191 |
PP2300625969 |
G0921 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam |
1g |
VN-19470-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
41.000 |
62.000 |
2.542.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
192 |
PP2300625971 |
G0924 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
28.000 |
99.750 |
2.793.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
193 |
PP2300625972 |
G0926 |
Vicefoxitin 0,5g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
0,5g |
VD-28691-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.000 |
29.500 |
383.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
194 |
PP2300625974 |
G0931 |
Auropodox 200
|
Cefpodoxim proxetil
|
200mg |
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
|
Viên |
137.000 |
5.890 |
806.930.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
195 |
PP2300625975 |
G0932 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-29748-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
527.800 |
7.644 |
4.034.503.200 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
196 |
PP2300625976 |
G0933 |
Abvaceff 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-28367-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3,5g |
Gói |
51.000 |
8.500 |
433.500.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
197 |
PP2300625977 |
G0935 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói/Túi |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
198 |
PP2300625978 |
G0937 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
67.000 |
6.000 |
402.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
199 |
PP2300625979 |
G0943 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
643.500 |
2.400 |
1.544.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
200 |
PP2300625981 |
G0948 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
233.600 |
9.450 |
2.207.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
201 |
PP2300625983 |
G0953 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
163.000 |
93.219 |
15.194.697.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
202 |
PP2300625984 |
G0956 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29757-18 (Công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
79.500 |
64.500 |
5.127.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
203 |
PP2300625985 |
G0957 |
Tizosac 1G |
Ceftizoxim |
1g |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
67.000 |
41.800 |
2.800.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
204 |
PP2300625986 |
G0959 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23017-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
144.880 |
42.000 |
6.084.960.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
205 |
PP2300625987 |
G0966 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
162.100 |
6.342 |
1.028.038.200 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
206 |
PP2300625988 |
G0972 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
256.500 |
2.300 |
589.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
207 |
PP2300625989 |
G0975 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
136.000 |
7.182 |
976.752.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
208 |
PP2300625993 |
G0106 |
Opxil IMP 500 mg |
Cephalexin |
500mg |
VD-30400-18 (Công văn gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần
dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.404.600 |
3.455 |
4.852.893.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
209 |
PP2300625994 |
G0107 |
Cephalexin PMP 500 |
Cephalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.365 |
122.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
210 |
PP2300625996 |
G0109 |
Cefalexin 500mg |
Cephalexin |
500mg |
VD-24002-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
792 |
253.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
211 |
PP2300625999 |
G0990 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
560 |
5.773.440 |
3.233.126.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
212 |
PP2300626000 |
G0993 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Gel |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
860 |
98.000 |
84.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
213 |
PP2300626001 |
G0111 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
214 |
PP2300626002 |
G0998 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.450 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
215 |
PP2300626003 |
G1001 |
Amnol |
Cilnidipin |
5mg |
VD-30148-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
361.000 |
2.000 |
722.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
216 |
PP2300626004 |
G1002 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.354.050 |
700 |
947.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
217 |
PP2300626006 |
G0119 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
2mg/ml, 100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100.887 |
35.700 |
3.601.665.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
218 |
PP2300626007 |
G0121 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
2mg/ml, 100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
66.800 |
11.340 |
757.512.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
219 |
PP2300626008 |
G0124 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
6.010 |
1.972 |
11.851.720 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
220 |
PP2300626009 |
G1007 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
352.800 |
725 |
255.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
221 |
PP2300626010 |
G1008 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
291.480 |
550 |
160.314.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
222 |
PP2300626015 |
G1017 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml, 4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
7.700 |
81.900 |
630.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
223 |
PP2300626017 |
G1021 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml, 4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6.000 |
51.900 |
311.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
224 |
PP2300626018 |
G0125 |
Virclath |
Clarithromycin |
500mg |
VN-21003-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
129.800 |
16.150 |
2.096.270.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
225 |
PP2300626019 |
G0126 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.770 |
3.680 |
1.143.633.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
226 |
PP2300626020 |
G0130 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.200 |
2.250 |
121.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
227 |
PP2300626021 |
G1028 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
4.550 |
103.140 |
469.287.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
228 |
PP2300626022 |
G0133 |
Fullgram Injection 600mg/4ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
|
150mg/ml; 4ml
|
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống
|
6.290 |
81.000 |
509.490.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
229 |
PP2300626023 |
G0140 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.000 |
1.445 |
67.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
230 |
PP2300626025 |
G1037 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat |
0,05%, 15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
6.470 |
14.000 |
90.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
231 |
PP2300626026 |
G1040 |
Daklife 75mg |
Clopidogrel |
75mg |
893110301723
(VD-27392-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.197.800 |
268 |
321.010.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
232 |
PP2300626030 |
G0146 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%, 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
8.680 |
5.800 |
50.344.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
233 |
PP2300626031 |
G1055 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
13.000 |
4.998 |
64.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
234 |
PP2300626032 |
G1058 |
B-Azole |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat); Clotrimazol |
(0,5mg + 10mg)/g, 10g |
VD-29900-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp tuýp 10g |
Tuýp |
2.510 |
12.000 |
30.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
235 |
PP2300626033 |
G1060 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri ) |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan (Poland) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.000 |
62.000 |
434.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
236 |
PP2300626034 |
G1061 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.100 |
44.900 |
677.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
237 |
PP2300626035 |
G1062 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.500 |
39.000 |
1.501.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
238 |
PP2300626036 |
G1068 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16
(893110040323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
301.500 |
2.000 |
603.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
239 |
PP2300626037 |
BSG0090 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
675.800 |
1.890 |
1.277.262.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
240 |
PP2300626038 |
G1072 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
518.000 |
612 |
317.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
241 |
PP2300626040 |
G1074 |
Colchicine capel 1mg |
Colchicin |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
28.100 |
5.325 |
149.632.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
242 |
PP2300626041 |
G1075 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.700 |
900 |
42.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
243 |
PP2300626042 |
G1076 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
387.300 |
265 |
102.634.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
244 |
PP2300626043 |
G1077 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền/ Hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
8.800 |
378.000 |
3.326.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
245 |
PP2300626044 |
G1078 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
300.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
246 |
PP2300626045 |
G1079 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) 1 MIU |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.100 |
126.000 |
642.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
247 |
PP2300626046 |
G1080 |
Cồn 70° |
Mỗi chai 50ml chứa: Ethanol 96%
36,4ml |
Mỗi chai 50ml chứa:
500ml |
VD-32098-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch
dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược
vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
41.772 |
17.700 |
739.364.400 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
248 |
PP2300626052 |
G1098 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
7.800 |
69.300 |
540.540.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
249 |
PP2300626053 |
G1104 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
53.550 |
19.000 |
1.017.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
250 |
PP2300626054 |
G1106 |
Dapazin 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate) |
10mg |
893110211223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
8.890 |
160.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
251 |
PP2300626055 |
G1107 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.800 |
19.000 |
129.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
252 |
PP2300626056 |
G1115 |
Gonzalez-500 |
Deferasirox |
500mg |
VD-29720-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
21.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
253 |
PP2300626057 |
G1118 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-28910-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
10.100 |
287.850.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
254 |
PP2300626060 |
G1128 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
650 |
2.700.000 |
1.755.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
255 |
PP2300626061 |
G1131 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
5.376 |
198.912.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
256 |
PP2300626062 |
G1132 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.740 |
530 |
22.652.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
257 |
PP2300626063 |
G1135 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
180.000 |
1.365 |
245.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
258 |
PP2300626064 |
G1138 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml, 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.820 |
61.500 |
357.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
259 |
PP2300626065 |
G1139 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.350 |
18.480 |
135.828.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
260 |
PP2300626066 |
G1142 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/1ml, 1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
37.369 |
23.800 |
889.382.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
261 |
PP2300626067 |
G1144 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
102.800 |
710 |
72.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
262 |
PP2300626069 |
G1150 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
50mg/g, 20g |
VD-26394-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.068 |
17.990 |
19.213.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
263 |
PP2300626071 |
G1153 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
538 |
35.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
264 |
PP2300626074 |
G1157 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
765.125 |
1.260 |
964.057.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
265 |
PP2300626086 |
G1177 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
3.280 |
16.000 |
52.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
266 |
PP2300626087 |
G1180 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
43.220 |
650 |
28.093.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
267 |
PP2300626088 |
G1184 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
490 |
934.500 |
457.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
268 |
PP2300626090 |
TH02 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói/Túi |
95.500 |
888 |
84.804.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
269 |
PP2300626091 |
G1193 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 (VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.600 |
6.816 |
126.777.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
270 |
PP2300626092 |
G1194 |
Isaias |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.600 |
5.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
271 |
PP2300626094 |
G1199 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
246.700 |
3.100 |
764.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
272 |
PP2300626096 |
G1201 |
Agiosmin |
Diosmin ; Hesperidin |
450mg ;
50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x
15 viên nén bao phim |
Viên |
778.000 |
800 |
622.400.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
273 |
PP2300626098 |
G0153 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine Hydrochloride, Dobutamine |
250mg/ 20ml |
VN-15651-12 |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
5.580 |
79.000 |
440.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
274 |
PP2300626099 |
G0156 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamin (dưới dạng dobutamine hydrochloride)
|
250mg/5ml, 5ml |
893110212723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm tuyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.016 |
54.999 |
275.874.984 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
275 |
PP2300626101 |
G1211 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
95.100 |
1.813 |
172.416.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
276 |
PP2300626102 |
G1216 |
Apidom |
Domperidon |
5mg/5ml,10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
12.700 |
4.400 |
55.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
277 |
PP2300626111 |
G1229 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.600 |
1.158 |
67.858.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
278 |
PP2300626112 |
G1231 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
913.800 |
987 |
901.920.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
279 |
PP2300626113 |
G1235 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
934.610 |
546 |
510.297.060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
280 |
PP2300626114 |
G1236 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.000 |
167 |
22.211.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
281 |
PP2300626115 |
G1237 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
21.800 |
5.306 |
115.670.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
282 |
PP2300626116 |
G1239 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
91.370 |
2.100 |
191.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
283 |
PP2300626117 |
G1244 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch điện giải chứa (Sodium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Glucose anhydrous (as glucose monohydrate)) + Dung dịch bicarbonat chứa (Sodium hydrogen carbonate + Sodium chloride) |
Dung dịch điện giải 555ml chứa (2,34g + 1,10g + 0,51g + 5,0g)
+ Dung dịch bicarbonat 4445ml chứa ( 15,96g + 27,47)
Túi 5000ml chứa 555ml Dung dịch điện giải và 4445ml Dung dịch bicarbonat |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml
dung dịch điện giải |
Túi |
4.918 |
630.000 |
3.098.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
284 |
PP2300626118 |
G1245 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên lục |
(250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
7.750 |
700.000 |
5.425.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
285 |
PP2300626119 |
G1246 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
16.500 |
112.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
286 |
PP2300626120 |
G1249 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
93.300 |
7.728 |
721.022.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
287 |
PP2300626132 |
G1261 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
12.300 |
95.000 |
1.168.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
288 |
PP2300626133 |
G1264 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
38.080 |
70.000 |
2.665.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
289 |
PP2300626134 |
G1267 |
Esticavir 0,5mg |
Entecavir |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hi Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
35.280 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
290 |
PP2300626135 |
G1268 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.600 |
14.000 |
638.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
291 |
PP2300626136 |
G1269 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
482.600 |
1.994 |
962.304.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
292 |
PP2300626140 |
G1275 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
140 |
322.497 |
45.149.580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
293 |
PP2300626143 |
G1279 |
pms-Erlotinib |
Erlotinib |
150mg |
754114195023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
399.000 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
294 |
PP2300626144 |
G1281 |
HYYR |
Erlotinib |
150mg |
VD-28913-18 (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
69.300 |
117.810.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
295 |
PP2300626146 |
G1284 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
520 |
9.380 |
4.877.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
296 |
PP2300626147 |
G2903 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025%, 30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Tube |
1.870 |
113.000 |
211.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
297 |
PP2300626150 |
G1290 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
97.300 |
118.000 |
11.481.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
298 |
PP2300626151 |
BSG0137 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
19.000 |
250.000 |
4.750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
299 |
PP2300626152 |
G1294 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
17.100 |
66.000 |
1.128.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
300 |
PP2300626153 |
G1298 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
323.100 |
695 |
224.554.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
301 |
PP2300626154 |
G1301 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
372.200 |
2.600 |
967.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
3 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
302 |
PP2300626155 |
G1308 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
234.577 |
8.200 |
1.923.531.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
303 |
PP2300626156 |
G1321 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
18.810 |
28.900 |
543.609.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
304 |
PP2300626157 |
G1325 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml, 2ml |
VN-21709-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 05 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
34.560 |
24.500 |
846.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
305 |
PP2300626158 |
G1329 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.000 |
3.300 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
306 |
PP2300626160 |
G1334 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
3.990 |
363.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
307 |
PP2300626161 |
G1335 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml, 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
2.410 |
120.000 |
289.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
14 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
308 |
PP2300626163 |
G1344 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml, 5ml |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.600 |
109.998 |
395.992.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
309 |
PP2300626165 |
G1346 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.500 |
1.150 |
160.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
310 |
PP2300626167 |
G1350 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 (VD-27915-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40.800 |
550 |
22.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
311 |
PP2300626168 |
G1354 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt Thuốc phiện |
Iod 480mg/ml, 10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 01 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
318 |
6.200.000 |
1.971.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
312 |
PP2300626170 |
G1362 |
Famotidin
40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc
tiêm |
Công ty cổ phần dược vật
tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
51.400 |
56.950 |
2.927.230.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
313 |
PP2300626171 |
G1363 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
10.400 |
59.000 |
613.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
314 |
PP2300626173 |
G1365 |
Bifamodin 20mg/2ml |
Famotidin |
20mg |
893110145023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
14.343 |
32.550 |
466.864.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
315 |
PP2300626174 |
G1368 |
Cegaric 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD-35087-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên; hộp 1, 3, 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.600 |
7.500 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
316 |
PP2300626175 |
G1369 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
427.500 |
1.368 |
584.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
317 |
PP2300626176 |
G0176 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
309.200 |
3.300 |
1.020.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
318 |
PP2300626177 |
G0177 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.100 |
455 |
56.465.500 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
319 |
PP2300626178 |
G1373 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
76.400 |
7.053 |
538.849.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
320 |
PP2300626179 |
G1374 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
245.300 |
2.100 |
515.130.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
321 |
PP2300626180 |
G1375 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
388 |
77.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
322 |
PP2300626183 |
BSG0188 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml, 10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml |
Chai/Lọ/Ống |
5.100 |
21.000 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
323 |
PP2300626185 |
G1388 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml, 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
154.000 |
13.650 |
2.102.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
324 |
PP2300626186 |
BSG0189 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml, 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Chai/Lọ/Ống |
15.950 |
11.290 |
180.075.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
325 |
PP2300626190 |
G1406 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) |
Bơm tiêm |
4.220 |
330.000 |
1.392.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
326 |
PP2300626191 |
G0181 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
11.125 |
22.700 |
252.537.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
327 |
PP2300626192 |
G0183 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/1 viên |
Viên |
29.170 |
8.600 |
250.862.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
328 |
PP2300626194 |
G0185 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
VN-21775-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.450 |
208.000 |
509.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
329 |
PP2300626196 |
G1412 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.606 |
350 |
35.562.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
330 |
PP2300626197 |
G1414 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.300 |
935 |
68.535.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
331 |
PP2300626198 |
G1415 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.470 |
1.200 |
144.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
332 |
PP2300626201 |
G0190 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
50mg/ml, 5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
14.000 |
26.250 |
367.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
333 |
PP2300626202 |
G0193 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
50mg/ml, 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
31.000 |
40.950 |
1.269.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
334 |
PP2300626206 |
G1438 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2.860 |
96.000 |
274.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
335 |
PP2300626211 |
G1448 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
210 |
4.391.494 |
922.213.740 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
336 |
PP2300626212 |
G0196 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
182.390 |
610 |
111.257.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
337 |
PP2300626213 |
G0197 |
Polfurid |
Furosemide |
40mg |
VN-22449-19 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
248.400 |
2.800 |
695.520.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
338 |
PP2300626214 |
G0199 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223
(VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
576.910 |
98 |
56.537.180 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
339 |
PP2300626215 |
G1452 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.670 |
1.080 |
118.443.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
340 |
PP2300626217 |
G1462 |
Fucipa -B |
Mỗi 5g chứa: Acid fusidic
(dưới dạng Acid fusidic hemihydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
Mỗi 5g chứa:
100mg; 5mg |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
7.860 |
18.900 |
148.554.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
341 |
PP2300626218 |
G1459 |
Fudareus-B |
Acid fusidic (dưới dạng hemihydrat) 2%; Betamethason (dưới dạng este valerat) 0,1% |
(2% + 0,1%), 15g |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
4.390 |
39.000 |
171.210.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
342 |
PP2300626220 |
G1469 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.300 |
4.500 |
343.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
343 |
PP2300626221 |
G1470 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.150 |
800 |
184.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
344 |
PP2300626222 |
G1471 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
266.200 |
380 |
101.156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
345 |
PP2300626223 |
G1472 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine |
334mg (0,5M)/ml, 10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.250 |
514.500 |
1.672.125.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
346 |
PP2300626225 |
G1479 |
Deruff |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
VD-26496-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
32.000 |
11.760 |
376.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
347 |
PP2300626226 |
G1480 |
Galagi 8 |
Galantamin
(dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
893110258123
(VD-27757-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.850 |
11.700.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
348 |
PP2300626228 |
G1487 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
450.000 |
3.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
349 |
PP2300626229 |
G1489 |
Bigefinib250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên ,Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
5.000 |
199.900 |
999.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
350 |
PP2300626230 |
G1493 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g), 500ml |
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries SDN.BHD |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
8.174 |
116.000 |
948.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
351 |
PP2300626231 |
G1494 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
850 |
450.000 |
382.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
352 |
PP2300626232 |
G1495 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
287.000 |
287.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
353 |
PP2300626233 |
G1496 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.600 |
319.998 |
511.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
354 |
PP2300626234 |
G1497 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
380 |
135.000 |
51.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
355 |
PP2300626236 |
G0202 |
Gentamicin 80mg |
Mỗi 2ml chứa: Gentamicin
(dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 2ml chứa :
80mg |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật
tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
155.882 |
1.020 |
158.999.640 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
356 |
PP2300626240 |
G0211 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.251.491 |
1.880 |
2.352.803.080 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
357 |
PP2300626241 |
G1516 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
990.827 |
4.800 |
4.755.969.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
358 |
PP2300626242 |
G1519 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
651 |
58.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
359 |
PP2300626243 |
G0206 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
383110402323
(VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.263.000 |
2.600 |
5.883.800.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
360 |
PP2300626244 |
G0207 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.628.000 |
525 |
2.429.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
361 |
PP2300626247 |
G1530 |
Forclamide |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
730 |
306.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
362 |
PP2300626248 |
G1531 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
1.669 |
383.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
363 |
PP2300626249 |
G1533 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28029-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
410.000 |
398 |
163.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
364 |
PP2300626252 |
G1541 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
2.950 |
560.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
365 |
PP2300626253 |
G1542 |
Glipizid DWP 5mg |
Glipizid |
5mg |
893110220523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.500 |
1.092 |
78.078.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
366 |
PP2300626256 |
G1547 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.095 |
15.225 |
16.671.375 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
367 |
PP2300626257 |
G1549 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
7.900 |
11.603 |
91.663.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
368 |
PP2300626258 |
G1550 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
3.230 |
10.600 |
34.238.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
369 |
PP2300626259 |
G1552 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
37.729 |
8.820 |
332.769.780 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
370 |
PP2300626260 |
G1553 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml, 250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
8.350 |
9.198 |
76.803.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
371 |
PP2300626261 |
G1555 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
343.971 |
7.260 |
2.497.229.460 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
372 |
PP2300626262 |
G1556 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml, 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
14.550 |
7.455 |
108.470.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
373 |
PP2300626263 |
G1557 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
12.980 |
7.392 |
95.948.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
374 |
PP2300626264 |
G1560 |
Glutaone 300 |
Glutathion |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
18.200 |
21.420 |
389.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
375 |
PP2300626265 |
G1563 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
95.555 |
6.930 |
662.196.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
376 |
PP2300626266 |
G1564 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g/10g, 10g |
VN-20270-17 |
Đường hô hấp |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
295 |
150.000 |
44.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
377 |
PP2300626267 |
G1565 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrate |
10mg/10ml, 10ml |
VN-18846-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
1.020 |
80.283 |
81.888.660 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
378 |
PP2300626268 |
G1570 |
A.T Nitroglycerin
inj |
Nitroglycerin
(dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3.660 |
49.000 |
179.340.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
379 |
PP2300626269 |
G1571 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
245.780 |
2.000 |
491.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
380 |
PP2300626276 |
G1592 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
23.520 |
2.100 |
49.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
381 |
PP2300626277 |
G1595 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
944.000 |
95 |
89.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
382 |
PP2300626278 |
G0213 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU/5ml, 5ml |
VN-15617-12 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
30.560 |
199.500 |
6.096.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
383 |
PP2300626279 |
G0214 |
Paringold injection |
Heparin natri |
25.000IU/5ml, 5ml |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
39.922 |
141.645 |
5.654.751.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
384 |
PP2300626280 |
G1598 |
Heptaminol
187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.480 |
1.080 |
1.598.400 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
385 |
PP2300626281 |
G1599 |
Huyết thanh
kháng dại tinh chế (SAR) |
Huyết thanh kháng dại |
1000IU/5ml, 5ml |
QLSP-0778-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lo
x 1000 IU/lọ |
Chai/Lọ/Ống |
1.360 |
387.555 |
527.074.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
386 |
PP2300626282 |
G1600 |
Huyết thanh
kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lo
x 1000 LD50/lọ |
Chai/Lọ/Ống |
410 |
465.150 |
190.711.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
387 |
PP2300626283 |
G1601 |
Huyết thanh
kháng độc tố
uốn ván tinh
chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500IU |
893410250823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống,
hai vỉ x 1500 đvqt |
Chai/Lọ/Ống |
54.144 |
29.043 |
1.572.504.192 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
388 |
PP2300626284 |
BSG0059 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
2.470 |
1.077.300 |
2.660.931.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
389 |
PP2300626286 |
BSG0011 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
4.999 |
444.911.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
390 |
PP2300626288 |
G1610 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
13.510 |
30.000 |
405.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
391 |
PP2300626290 |
G0221 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
13.880 |
3.600 |
49.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
392 |
PP2300626291 |
G0227 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.847 |
5.000 |
844.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
393 |
PP2300626292 |
G0228 |
Ibukant-400F |
Ibuprofen |
400mg |
VN-22839-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.600 |
446 |
41.745.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
394 |
PP2300626294 |
G1623 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 5ml |
VD-32562-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
148.400 |
2.880 |
427.392.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
395 |
PP2300626295 |
G1624 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
590114445923 (VN3-257-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Poland |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
720 |
115.000 |
82.800.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
396 |
PP2300626296 |
G1627 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
590114445923 (VN3-257-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Poland |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1.500 |
115.000 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
397 |
PP2300626299 |
G1634 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
30.200 |
52.000 |
1.570.400.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
398 |
PP2300626300 |
G1635 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml, 50ml |
900410090023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
135 |
5.750.000 |
776.250.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
399 |
PP2300626301 |
G1638 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2,5g/50ml, 50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền
|
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
600 |
2.630.000 |
1.578.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
400 |
PP2300626302 |
G1639 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
590110403123 (VN-15794-12) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.800 |
3.000 |
179.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
401 |
PP2300626303 |
G1642 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.100 |
68.000 |
74.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
402 |
PP2300626305 |
G1645 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml x 1,5ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
600 |
415.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
403 |
PP2300626307 |
G1647 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.370 |
255.000 |
349.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
404 |
PP2300626308 |
BSG0199 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
6.025 |
213.900 |
1.288.747.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
405 |
PP2300626309 |
G1650 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.660 |
198.000 |
328.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
406 |
PP2300626310 |
G1651 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
14.958 |
50.500 |
755.379.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
407 |
PP2300626311 |
G1655 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
25.568 |
57.000 |
1.457.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
408 |
PP2300626313 |
G1659 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
26.930 |
56.200 |
1.513.466.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
409 |
PP2300626316 |
G1667 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40.800 |
56.000 |
2.284.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
410 |
PP2300626319 |
G1673 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
30g Iodine/100ml, 100ml |
VN-16787-13
(cv gia hạn số: 265/QĐ-QLD, ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
3.130 |
470.450 |
1.472.508.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
411 |
PP2300626320 |
G1676 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
30g Iodine/100ml, 50ml |
VN-16786-13
(cv gia hạn số: 232/QĐ-QLD, ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
7.050 |
266.750 |
1.880.587.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
412 |
PP2300626321 |
G1679 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
300 |
606.375 |
181.912.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
413 |
PP2300626322 |
G1682 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
609.140 |
2.436.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
414 |
PP2300626323 |
G1685 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml |
VN-20357-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
11.000 |
433.310 |
4.766.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
415 |
PP2300626324 |
G1688 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
7.800 |
240.776 |
1.878.052.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
416 |
PP2300626325 |
G1691 |
Iopamiro |
Iod ( dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml, 100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.900 |
567.000 |
2.211.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
417 |
PP2300626326 |
G1694 |
Iopamiro |
Iod ( dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml, 100ml |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.970 |
462.000 |
1.834.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
418 |
PP2300626327 |
G1697 |
Iopamiro |
Iod ( dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml, 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
16.400 |
249.900 |
4.098.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
419 |
PP2300626336 |
G1727 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
2.499 |
6.997.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
420 |
PP2300626337 |
G1731 |
Kbat |
Itraconazol |
100mg |
VN-17320-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
22.480 |
14.900 |
334.952.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
421 |
PP2300626339 |
G1734 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.000 |
10.000 |
180.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
422 |
PP2300626340 |
G1735 |
Ivaswift 7.5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22119-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
31.980 |
4.000 |
127.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
423 |
PP2300626341 |
G1736 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.600 |
3.289 |
294.694.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
424 |
PP2300626342 |
G1737 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
56.800 |
7.050 |
400.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
425 |
PP2300626343 |
G1738 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
18.500 |
2.130 |
39.405.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
426 |
PP2300626344 |
G1742 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
150.900 |
1.400 |
211.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
427 |
PP2300626346 |
G1745 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược
phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
483.650 |
700 |
338.555.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
428 |
PP2300626347 |
G1748 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
41.700 |
949 |
39.573.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
429 |
PP2300626350 |
G1757 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxyd |
0,5g/tuýp 5g;
15g |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật
tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.770 |
12.000 |
45.240.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
430 |
PP2300626352 |
G0243 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
20.770 |
4.800 |
99.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
431 |
PP2300626353 |
G1761 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.900 |
47.500 |
137.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
432 |
PP2300626354 |
G1766 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
433 |
PP2300626359 |
G1779 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg |
0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
6.070 |
5.500 |
33.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
434 |
PP2300626360 |
BSG0076 |
INDIRAB |
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-1042-17 |
Tiêm bắp/ tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
500 |
155.500 |
77.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
435 |
PP2300626361 |
BSG0073 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
VX3-1229-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml) |
Liều |
2.344 |
239.925 |
562.384.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
12 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
436 |
PP2300626362 |
G1781 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao
phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
610.800 |
4.100 |
2.504.280.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
437 |
PP2300626363 |
G0244 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml, 15ml |
VN-19613-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 20 gói 15 ml |
Gói |
63.090 |
2.592 |
163.529.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
438 |
PP2300626366 |
G1792 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
163.200 |
9.450 |
1.542.240.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
439 |
PP2300626370 |
G1804 |
Zokicetam 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.650 |
19.800.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
440 |
PP2300626371 |
G1805 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml, 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
109.494 |
218.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
441 |
PP2300626372 |
G1807 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
10.600 |
84.000 |
890.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
442 |
PP2300626379 |
G0249 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
1.020 |
75.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
443 |
PP2300626380 |
G1826 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
17.850 |
36.150 |
645.277.500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
444 |
PP2300626381 |
G1828 |
Quinvonic
|
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-29860-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 100ml
|
Lọ
|
36.850 |
14.354 |
528.944.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
445 |
PP2300626383 |
G1832 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml, 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.400 |
84.000 |
285.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
446 |
PP2300626384 |
G1834 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
25mg/5ml, 5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9.100 |
8.778 |
79.879.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
447 |
PP2300626385 |
G1837 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
97.032 |
980 |
95.091.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
448 |
PP2300626386 |
G1841 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
669.600 |
550 |
368.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
449 |
PP2300626393 |
G1851 |
Lidocain |
Lidocain |
3,8g /38g, 38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
867 |
159.000 |
137.853.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
450 |
PP2300626398 |
G1868 |
Lichaunox |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid |
2mg |
VN-21245-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa 300ml; Hộp 10 túi nhựa 300ml |
Túi |
5.650 |
420.000 |
2.373.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
451 |
PP2300626399 |
G1870 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml, 300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
8.120 |
195.000 |
1.583.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
452 |
PP2300626400 |
G1874 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
3.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
453 |
PP2300626402 |
G1878 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.423.000 |
1.200 |
1.707.600.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
454 |
PP2300626403 |
G1881 |
Lisoril-5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-16798-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
168.000 |
720 |
120.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
455 |
PP2300626404 |
G1886 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5 mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
1.256.000 |
2.970 |
3.730.320.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
456 |
PP2300626408 |
G0260 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.491 |
268.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
457 |
PP2300626409 |
G0261 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
975.000 |
274 |
267.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
458 |
PP2300626410 |
G0262 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
466.334 |
850 |
396.383.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
3 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
459 |
PP2300626412 |
G1895 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L-aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13
Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
15.870 |
115.000 |
1.825.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
460 |
PP2300626421 |
G1919 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
3.450 |
200.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
461 |
PP2300626422 |
G1921 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
690.000 |
1.460 |
1.007.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
462 |
PP2300626423 |
G1924 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.060.000 |
1.113 |
2.292.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
463 |
PP2300626427 |
G1937 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
13.000 |
22.890 |
297.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
464 |
PP2300626428 |
G1939 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml) |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2.850 |
16.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
465 |
PP2300626430 |
G1942 |
Dipartate |
Magnesi aspartat; Kali aspartat |
140mg; 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.092.987 |
966 |
2.021.825.442 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
466 |
PP2300626431 |
G1944 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
155.600 |
1.890 |
294.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
467 |
PP2300626432 |
G1949 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
189.100 |
2.750 |
520.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
468 |
PP2300626433 |
G1951 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml, 10ml |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
114.000 |
3.948 |
450.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
469 |
PP2300626434 |
G1950 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
287.500 |
2.835 |
815.062.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
470 |
PP2300626435 |
G1953 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600mg + 599,8 mg + 60mg |
VD-18846-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
249.600 |
1.950 |
486.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
471 |
PP2300626436 |
G1958 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
10.910 |
2.898 |
31.617.180 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
472 |
PP2300626437 |
G1964 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
10.862 |
18.900 |
205.291.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
473 |
PP2300626438 |
G0265 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4.950 |
5.000 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
474 |
PP2300626439 |
G0266 |
Mebendazol |
Mebendazol |
500mg |
VD-25614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
7.540 |
1.470 |
11.083.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
475 |
PP2300626441 |
G1975 |
Methicowel 1500
|
Mecobalamin/ Methylcobalamin
|
1500 mcg
|
"VN-21239-18
(số:528/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)"
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 5 ống x 1ml
|
Ống
|
10.300 |
25.000 |
257.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
5 |
24 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
476 |
PP2300626442 |
G1978 |
Usarcobal |
Mecobalamin |
500 mcg |
VD-33996-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
378 |
21.168.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
477 |
PP2300626443 |
G1982 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml, 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
3.000 |
151.950 |
455.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
478 |
PP2300626444 |
G0267 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml, 1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
11.700 |
21.420 |
250.614.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
479 |
PP2300626445 |
G0268 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml, 1,5ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
21.265 |
18.600 |
395.529.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
480 |
PP2300626446 |
G0269 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723 (VD-28852-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
12.710 |
1.785 |
22.687.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
481 |
PP2300626447 |
G0270 |
Melocox |
Meloxicam |
15mg |
VN-21772-19 |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
482 |
PP2300626448 |
G0271 |
Moov 15 |
Meloxicam |
15mg |
VN-22113-19 |
Uống |
Viên nén |
Zim Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.580 |
450 |
21.411.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
483 |
PP2300626449 |
G1985 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
639.000 |
175 |
111.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
484 |
PP2300626451 |
G1989 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazine |
5mg |
VD-32792-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
1.491 |
202.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
485 |
PP2300626452 |
G1995 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
39.000 |
51.435 |
2.005.965.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
486 |
PP2300626460 |
G0274 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
191.600 |
700 |
134.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
487 |
PP2300626461 |
G0275 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
560.000 |
433 |
242.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
488 |
PP2300626465 |
G2026 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
249.000 |
2.289 |
569.961.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
489 |
PP2300626466 |
G0280 |
Methotrexat |
Methotrexat |
50mg |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
2.456 |
65.982 |
162.051.792 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
490 |
PP2300626468 |
G0281 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.400 |
3.672 |
280.540.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
491 |
PP2300626469 |
G0282 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.600 |
1.364 |
169.954.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
492 |
PP2300626470 |
G0284 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
451.900 |
620 |
280.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
493 |
PP2300626471 |
G0285 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-19812-16 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột |
Ống |
83.920 |
34.490 |
2.894.400.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
494 |
PP2300626473 |
G0287 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon
(dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
104.300 |
24.390 |
2.543.877.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
495 |
PP2300626475 |
G0289 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285.200 |
983 |
280.351.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
496 |
PP2300626476 |
G0290 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
731.800 |
566 |
414.198.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
497 |
PP2300626477 |
G0292 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
285.900 |
200 |
57.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
498 |
PP2300626478 |
G2030 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
5.720 |
75.710 |
433.061.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
499 |
PP2300626481 |
G0295 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
257.400 |
535,5 |
137.837.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
500 |
PP2300626482 |
G1112 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
393.820 |
1.617 |
636.806.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
501 |
PP2300626486 |
G0298 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.800 |
11.500 |
32.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
502 |
PP2300626487 |
G0299 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
1 túi 100ml |
Túi |
52.392 |
16.800 |
880.185.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
503 |
PP2300626488 |
G0301 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai nhựa |
146.477 |
5.859 |
858.208.743 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
504 |
PP2300626489 |
G0303 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147.300 |
180 |
26.514.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
505 |
PP2300626490 |
G0304 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
VD-22945-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.300 |
132 |
24.459.600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
506 |
PP2300626491 |
G2044 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
396.851 |
343 |
136.119.893 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
507 |
PP2300626492 |
G2048 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.720 |
11.800 |
869.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
508 |
PP2300626493 |
G2050 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-29657-18 |
đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
26.700 |
1.785 |
47.659.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
509 |
PP2300626494 |
G2055 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg/1ml, 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
83.330 |
20.100 |
1.674.933.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
510 |
PP2300626495 |
G2057 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
81.040 |
15.750 |
1.276.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
511 |
PP2300626496 |
G2060 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
787.000 |
78.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
48 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
512 |
PP2300626498 |
G2061 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapine |
30mg |
VN-17922-14; Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
232.800 |
14.000 |
3.259.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
513 |
PP2300626499 |
G2062 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
324.500 |
1.910 |
619.795.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
514 |
PP2300626502 |
G2071 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
13.420 |
59.000 |
791.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
515 |
PP2300626503 |
G2073 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat (Dưới dạng Monobasic natri phosphat.H₂O) +Dibasic natri phosphat (Dưới dạng Dibasic natri phosphat.H₂O) |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
1.440 |
39.690 |
57.153.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
516 |
PP2300626507 |
G2081 |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
48.300 |
338.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
517 |
PP2300626508 |
G2084 |
Mikrobiel 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml, 250ml |
VN-21596-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
8.000 |
294.000 |
2.352.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
518 |
PP2300626509 |
G2085 |
Moxifloxacin
400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa :
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
Mỗi chai 250ml chứa: 400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 01 chai |
Túi |
7.000 |
227.000 |
1.589.000.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
519 |
PP2300626510 |
G2086 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
5.750 |
78.500 |
451.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
520 |
PP2300626512 |
G2090 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
16.565 |
9.650 |
159.852.250 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
521 |
PP2300626514 |
BSG0068 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
3.500 |
535.320 |
1.873.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
522 |
PP2300626515 |
BSG0064 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Nhà sản xuất và xuất xưởng: Government Pharmaceutical Organization-Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP) |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
2.880 |
554.400 |
1.596.672.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
523 |
PP2300626516 |
BSG0057 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
300310038123 QLVX-1076-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
8.400 |
865.200 |
7.267.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
524 |
PP2300626517 |
BSG0070 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml |
Ống |
4.800 |
700.719 |
3.363.451.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
525 |
PP2300626518 |
BSG0060 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
7.500 |
829.900 |
6.224.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
526 |
PP2300626519 |
G2098 |
Bacterocin Oint |
Mỗi gram thuốc chứa :
Mupirocin |
Mỗi gram thuốc chứa : 20mg |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENUONE Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.750 |
98.000 |
171.500.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
527 |
PP2300626520 |
G2101 |
Bacterocin Oint |
Mỗi gram thuốc chứa :
Mupirocin |
Mỗi gram thuốc chứa: 20mg |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENUONE Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.338 |
36.000 |
192.168.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
528 |
PP2300626521 |
G2104 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
33.000 |
8.800 |
290.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
529 |
PP2300626522 |
G2111 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.420 |
29.400 |
41.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
530 |
PP2300626524 |
G2121 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.790 |
64.100 |
178.839.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
531 |
PP2300626525 |
G2124 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
200 |
82.850 |
16.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
532 |
PP2300626526 |
G2127 |
Natriclorid 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
14.440 |
11.865 |
171.330.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
533 |
PP2300626527 |
G2129 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
122.700 |
13.125 |
1.610.437.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
534 |
PP2300626528 |
G2131 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
1.566.340 |
6.048 |
9.473.224.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
535 |
PP2300626529 |
G2134 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
97.500 |
7.119 |
694.102.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
536 |
PP2300626530 |
G2137 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
662.648 |
5.740 |
3.803.599.520 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
537 |
PP2300626531 |
G2132 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml, 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
5.860 |
10.500 |
61.530.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
538 |
PP2300626533 |
G2138 |
Natri Clorid 0,9% |
Mỗi 8ml chứa:
Natri clorid |
Mỗi 8ml
chứa: 72mg |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật
tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
603.900 |
1.320 |
797.148.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
539 |
PP2300626534 |
G2143 |
Oresol hương cam |
Mỗi 5,6g bột chứa : Glucose khan;
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid |
Mỗi 5,6g bột chứa:
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần
Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x
5,6 gam |
Gói |
616.800 |
1.450 |
894.360.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
540 |
PP2300626535 |
G2142 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
(3,5g +1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
122.300 |
1.470 |
179.781.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
541 |
PP2300626536 |
G2144 |
Oresol new |
Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
921.100 |
1.050 |
967.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
542 |
PP2300626538 |
G2146 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.120 |
126.000 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
543 |
PP2300626539 |
G2148 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
3.445 |
39.000 |
134.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
544 |
PP2300626540 |
G2150 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.920 |
56.500 |
108.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
545 |
PP2300626541 |
G2152 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3.085 |
24.400 |
75.274.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
546 |
PP2300626542 |
G2154 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
19.395 |
3.885 |
75.349.575 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
547 |
PP2300626543 |
G2156 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonate |
4,2%, 250ml |
VN-18586-15 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
2.550 |
95.000 |
242.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
548 |
PP2300626544 |
G2161 |
Natribicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
2.549 |
39.900 |
101.705.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
549 |
PP2300626549 |
G2171 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
7.100 |
326.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
550 |
PP2300626550 |
G2173 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
689 |
79.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
551 |
PP2300626551 |
G2177 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
2.300 |
25.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
552 |
PP2300626553 |
G2183 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
22.500 |
37.000 |
832.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
553 |
PP2300626556 |
G2185 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20.000 |
9.200 |
184.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
554 |
PP2300626557 |
G2186 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.950 |
4.737 |
103.977.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
555 |
PP2300626562 |
G2203 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.600 |
3.300 |
213.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
556 |
PP2300626563 |
G2204 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
792.887 |
1.722 |
1.365.351.414 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
557 |
PP2300626564 |
G0308 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.813.000 |
1.260 |
3.544.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
558 |
PP2300626565 |
G0309 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.763.505 |
600 |
1.658.103.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
559 |
PP2300626566 |
G0313 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
506.284 |
420 |
212.639.280 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
560 |
PP2300626567 |
G2208 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
16.653 |
83.265.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
561 |
PP2300626569 |
G2212 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai |
1.220 |
270.000 |
329.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
562 |
PP2300626570 |
G2221 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
35.490 |
41.800 |
1.483.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
563 |
PP2300626571 |
G2223 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
23.100 |
32.998 |
762.253.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
564 |
PP2300626572 |
G2220 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.688 |
15.800 |
484.870.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
565 |
PP2300626574 |
G0319 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật
tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.581.115 |
688 |
1.087.807.120 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
566 |
PP2300626576 |
G2232 |
Nước oxy già 3% |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
1,2g/20ml, 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
11.400 |
1.890 |
21.546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
567 |
PP2300626578 |
G2238 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
VD-25258-16 |
Tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói/Túi |
12.450 |
924 |
11.503.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
568 |
PP2300626579 |
G2239 |
Neo-Tergynan |
Nystatin + metronidazol + neomycin |
100.000IU+ 500mg + 65.000IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.750 |
11.800 |
79.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
569 |
PP2300626580 |
G2242 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
64.124 |
9.500 |
609.178.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
570 |
PP2300626581 |
G2244 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.300 |
3.612 |
120.279.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
571 |
PP2300626584 |
G2247 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(50g; 12,5g; 3g)/500ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
2.300 |
138.000 |
317.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
572 |
PP2300626586 |
G2250 |
Octreotide |
Octreotid |
0,1mg/ml, 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
6.500 |
92.379 |
600.463.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
573 |
PP2300626587 |
G2252 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
80.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
574 |
PP2300626588 |
G0320 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
0,3%, 5ml |
400115010324 (VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8.390 |
52.900 |
443.831.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
575 |
PP2300626589 |
G0322 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
15.160 |
2.075 |
31.457.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
576 |
PP2300626590 |
G2253 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
5.760 |
74.530 |
429.292.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
577 |
PP2300626592 |
G2265 |
Egolanza |
Olanzapine |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
139.000 |
2.900 |
403.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
578 |
PP2300626593 |
G2267 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
VD-26068-17
(893110094623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
2.310 |
831.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
579 |
PP2300626594 |
G2270 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
971.800 |
390 |
379.002.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
580 |
PP2300626595 |
G2280 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (VD-25326-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
169.400 |
5.800 |
982.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
581 |
PP2300626596 |
G2283 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.263.900 |
138 |
174.418.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
582 |
PP2300626597 |
G0323 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
15.490 |
17.700 |
274.173.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
583 |
PP2300626598 |
G0325 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
29.400 |
7.200 |
211.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
584 |
PP2300626599 |
G2287 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
31.702 |
44.877 |
1.422.690.654 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
585 |
PP2300626600 |
G2292 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.900 |
29.000 |
519.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
586 |
PP2300626601 |
G2294 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.400 |
7.500 |
3.603.000.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
587 |
PP2300626602 |
G2295 |
Euvioxcin |
Oxacilin |
500mg |
VD-34176-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
89.500 |
2.037 |
182.311.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
4 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
588 |
PP2300626603 |
G2301 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7.000 |
244.986 |
1.714.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
589 |
PP2300626604 |
G2304 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
834.000 |
3.500 |
2.919.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
590 |
PP2300626606 |
G0328 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
49.265 |
2.730 |
134.493.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
591 |
PP2300626608 |
G2312 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
VN-11619-10 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
800 |
1.470.000 |
1.176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
592 |
PP2300626610 |
G2316 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.150 |
119.343 |
256.587.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
593 |
PP2300626613 |
BSG0031 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
5.200 |
115.000 |
598.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
594 |
PP2300626614 |
G0329 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
653.450 |
970 |
633.846.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
595 |
PP2300626615 |
G0331 |
TV.Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
893110098723
(VD-20877-14) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
462.500 |
312 |
144.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
596 |
PP2300626616 |
G2322 |
Vintolox |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.880 |
5.890 |
229.003.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
597 |
PP2300626617 |
G2325 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol(dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ 6 viên,7 viên |
Viên |
276.300 |
1.369 |
378.254.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
598 |
PP2300626620 |
G0332 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
72.800 |
1.938 |
141.086.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
599 |
PP2300626621 |
G0334 |
Acepron 80 |
Paracetamol |
80mg/1,5g |
VD-22122-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
147.000 |
280 |
41.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
600 |
PP2300626622 |
G0337 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
378.480 |
724 |
274.019.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
601 |
PP2300626624 |
G0339 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
108.000 |
3.280 |
354.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
602 |
PP2300626625 |
G0341 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-24815-16 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
338.900 |
1.350 |
457.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
603 |
PP2300626626 |
G0342 |
Acepron 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-20678-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
180.200 |
325 |
58.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
604 |
PP2300626627 |
G0343 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.927.700 |
480 |
2.365.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
605 |
PP2300626628 |
G0344 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
669.440 |
192 |
128.532.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
606 |
PP2300626630 |
G0346 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.841.000 |
112 |
206.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
607 |
PP2300626631 |
G2332 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
267.800 |
9.198 |
2.463.224.400 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
608 |
PP2300626632 |
G2336 |
Paracetamol
A.T inj |
Mỗi ống 2ml chứa:
Paracetamol |
Mỗi ống 2ml chứa:
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược
phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
38.140 |
6.195 |
236.277.300 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
609 |
PP2300626633 |
G2334 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.210 |
2.730 |
25.143.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
610 |
PP2300626634 |
G2335 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.600 |
1.680 |
6.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
611 |
PP2300626635 |
G2337 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
13.180 |
2.258 |
29.760.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
612 |
PP2300626636 |
G2338 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
22.450 |
1.575 |
35.358.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
613 |
PP2300626637 |
G2341 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
14.040 |
1.890 |
26.535.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
614 |
PP2300626642 |
G2357 |
Clopidmeyer |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-32583-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
629.000 |
1.550 |
974.950.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
615 |
PP2300626645 |
G2363 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.120 |
928.000 |
1.039.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
616 |
PP2300626661 |
BSG0035 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/ Truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
32.400 |
54.999 |
1.781.967.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
617 |
PP2300626663 |
G2402 |
Quibay (Cơ sở sở hữu
giấy phép sản phẩm : AS " Kalceks'', đ/c :53, Krustpils Str.Riga, LV-1057, Latvia) |
Piracetam |
200mg/ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
34.000 |
20.400 |
693.600.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
48 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
618 |
PP2300626664 |
G2408 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
426 |
298.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
619 |
PP2300626665 |
G2409 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.006.400 |
378 |
758.419.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
620 |
PP2300626666 |
G2413 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
VD-17191-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.178.800 |
238 |
280.554.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
621 |
PP2300626668 |
G0353 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
VD-29226-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
97.000 |
3.390 |
328.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
622 |
PP2300626669 |
G0354 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos
Farmacêucicos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
73.300 |
4.547 |
333.295.100 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
623 |
PP2300626670 |
G0355 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.500 |
4.240 |
587.240.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
624 |
PP2300626671 |
G2414 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.350 |
60.100 |
141.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
625 |
PP2300626672 |
G2416 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml, 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Ống |
1.355 |
45.000 |
60.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
626 |
PP2300626673 |
BSG0065 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
QLVX-H03-1111-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
2.270 |
1.050.000 |
2.383.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
627 |
PP2300626674 |
BSG0067 |
QUIMI-HIB |
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván. |
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml |
QLVX-987-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering
and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml |
Lọ |
1.336 |
178.080 |
237.914.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
628 |
PP2300626677 |
G0363 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3.200 |
42.400 |
135.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
629 |
PP2300626681 |
G2425 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
630 |
PP2300626686 |
G2439 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
700 |
8.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
60 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
631 |
PP2300626687 |
G0368 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon |
5mg |
893110374323
(VD-24887-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
197.000 |
86 |
16.942.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
632 |
PP2300626688 |
G2444 |
Pregabakern 150mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
633 |
PP2300626689 |
G2445 |
Moritius |
Pregabalin |
75mg |
VD-19664-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược
phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
77.300 |
900 |
69.570.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
634 |
PP2300626690 |
G2446 |
Pregabalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-34763-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) |
Viên |
75.700 |
579 |
43.830.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
635 |
PP2300626691 |
G2450 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
29.500 |
14.848 |
438.016.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
636 |
PP2300626695 |
G2459 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.062 |
39.380 |
41.821.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
637 |
PP2300626696 |
G2462 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
179.400 |
25.140 |
4.510.116.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
638 |
PP2300626697 |
G2465 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%, 20ml |
VN-22232-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
12.310 |
93.555 |
1.151.662.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
639 |
PP2300626698 |
G2470 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.200 |
600 |
30.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
640 |
PP2300626699 |
G2473 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
166 |
25.000 |
4.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
641 |
PP2300626700 |
G0371 |
Propylthiouracil
|
Propylthiouracil
|
50mg
|
VD-31138-18
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty
Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 100 viên
|
Viên |
26.200 |
320 |
8.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng
|
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
642 |
PP2300626701 |
G2476 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
116.350 |
735 |
85.517.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
643 |
PP2300626702 |
G2484 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml, 5ml |
2563/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
630 |
258.450 |
162.823.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
644 |
PP2300626704 |
G2488 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
2.680 |
54.000 |
144.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
645 |
PP2300626706 |
G2496 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.240.890 |
315 |
390.880.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
646 |
PP2300626708 |
G2500 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.595 |
140 |
7.363.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
647 |
PP2300626710 |
G2504 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
565 |
194.500 |
109.892.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
648 |
PP2300626712 |
G2510 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
342 |
88.200 |
30.164.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
649 |
PP2300626713 |
G2511 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
22.940 |
1.490 |
34.180.600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
650 |
PP2300626715 |
G2514 |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200 mg |
VD-26676-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.600 |
13.000 |
1.671.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
651 |
PP2300626716 |
G2516 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.600 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
652 |
PP2300626718 |
G2521 |
Pectaril 10mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCL) |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
890.000 |
1.974 |
1.756.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
653 |
PP2300626720 |
G2532 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
42.700 |
4.894 |
208.973.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
654 |
PP2300626721 |
G2536 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-17353-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
294.600 |
4.968 |
1.463.572.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
655 |
PP2300626723 |
G2539 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
215.000 |
2.130 |
457.950.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
656 |
PP2300626724 |
G2540 |
Ramipril 5 |
Ramipril |
5mg |
893110231623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.234.000 |
1.750 |
2.159.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
657 |
PP2300626725 |
G2541 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323
(VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos
Farmacêucicos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
223.900 |
3.990 |
893.361.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
658 |
PP2300626726 |
G2543 |
Ramipril DWP 2.5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VD-35745-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.617 |
64.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
659 |
PP2300626729 |
G2558 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
252.080 |
6.925 |
1.745.654.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
660 |
PP2300626730 |
G2559 |
Ringerfundin |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
15.020 |
20.480 |
307.609.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
661 |
PP2300626731 |
G0381 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
244.000 |
4.000 |
976.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
662 |
PP2300626732 |
G0383 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.000 |
2.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
663 |
PP2300626734 |
G2566 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
190 |
13.800.625 |
2.622.118.750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
664 |
PP2300626735 |
G2569 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
110 |
9.643.200 |
1.060.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
665 |
PP2300626736 |
G2570 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
4.352.063 |
348.165.040 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
666 |
PP2300626737 |
G2573 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
140 |
2.232.518 |
312.552.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
667 |
PP2300626738 |
G2574 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
668 |
PP2300626739 |
G2577 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
58.000 |
203.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
669 |
PP2300626740 |
G2580 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
670 |
PP2300626741 |
G2583 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
23.640 |
46.640 |
1.102.569.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
671 |
PP2300626742 |
G2584 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
9.000 |
43.900 |
395.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
672 |
PP2300626743 |
G2585 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7.840 |
43.000 |
337.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
673 |
PP2300626744 |
G2588 |
Rotinvast 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
VD-19836-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
471.000 |
280 |
131.880.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
674 |
PP2300626745 |
G2591 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.800 |
592 |
140.777.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
675 |
PP2300626746 |
G2594 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.500 |
350 |
32.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
676 |
PP2300626747 |
G2598 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
6.500 |
442.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
677 |
PP2300626749 |
G0387 |
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-19569-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
181.640 |
1.932 |
350.928.480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
678 |
PP2300626761 |
G2628 |
Asosalic |
Betamethason dipropionat;
Acid salicylic |
0,5mg/g;
30mg/g |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
996 |
94.000 |
93.624.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
2 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
679 |
PP2300626762 |
G2630 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg); 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
6.895 |
13.860 |
95.564.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
680 |
PP2300626763 |
G2631 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Fluticason propionat; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) |
(250mcg + 50mcg)/liều, 60 liều |
VN-21055-18 |
Hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
10.356 |
196.000 |
2.029.776.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
681 |
PP2300626764 |
G2634 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
50 |
210.176 |
10.508.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
682 |
PP2300626765 |
G2637 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
2.500 |
73.850 |
184.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
683 |
PP2300626766 |
G2638 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
15.260 |
278.090 |
4.243.653.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
684 |
PP2300626767 |
G2641 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
5.200 |
82.450 |
428.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
685 |
PP2300626768 |
BSG0056 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
8.800 |
864.000 |
7.603.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
686 |
PP2300626769 |
G2645 |
Onglyza |
Saxagliptin |
2,5mg |
001110400323
(VN-21364-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
16.006 |
128.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
687 |
PP2300626770 |
G2656 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
688 |
PP2300626772 |
G2659 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 0,75mg |
VD-21615-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
274.150 |
882 |
241.800.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
689 |
PP2300626773 |
G2660 |
Femancia |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Fumarat); Acid Folic |
305mg; 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
557.300 |
567 |
315.989.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
690 |
PP2300626778 |
G2675 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
310 |
7.820.000 |
2.424.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
691 |
PP2300626779 |
G2680 |
Zoloman 100 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VD-34211-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.540 |
3.800 |
507.452.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
692 |
PP2300626780 |
G2681 |
Asentra 50mg |
Sertraline
(dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bap phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
306.000 |
8.700 |
2.662.200.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
1 |
60 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
693 |
PP2300626781 |
G2682 |
Inosert-50 |
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline |
50mg |
VN-16286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
503.120 |
1.265 |
636.446.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
694 |
PP2300626783 |
G2684 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
3.363 |
1.552.000 |
5.219.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
695 |
PP2300626784 |
G2690 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
310.000 |
3.980 |
1.233.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
696 |
PP2300626785 |
G2691 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
VN-18215-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
85.000 |
6.400 |
544.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
697 |
PP2300626788 |
G2699 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
62.000 |
838 |
51.956.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
698 |
PP2300626789 |
G0392 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
649 |
71.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
699 |
PP2300626790 |
G0393 |
Agisimva 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-
Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
328.000 |
265 |
86.920.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
700 |
PP2300626793 |
G2709 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823(VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
19.400 |
250.000 |
4.850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
701 |
PP2300626794 |
TH04 |
Epclusa (Đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC, địa chỉ: IDA Business and Technology Park Carrigtohill, Co. Cork - Ireland) |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
(754110085223)
VN3-83-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1.500 |
267.750 |
401.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
702 |
PP2300626796 |
BSG0043 |
Saizen® liquid |
Somatropin |
6mg |
QLSP-0758-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp chứa 1 ống x 6mg/1,03ml |
Ống |
660 |
2.862.700 |
1.889.382.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
703 |
PP2300626797 |
G2719 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
4.372 |
142.000 |
620.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
704 |
PP2300626800 |
G2728 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28562-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
475.600 |
1.580 |
751.448.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
705 |
PP2300626801 |
G2729 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-23681-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói/Túi |
142.000 |
3.200 |
454.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
706 |
PP2300626804 |
G0399 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
206.200 |
315 |
64.953.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
707 |
PP2300626807 |
G2734 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói/Túi |
64.000 |
5.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
708 |
PP2300626808 |
G2735 |
Bivigas |
Sucralfat |
1g |
VD-30209-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
162.000 |
1.850 |
299.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
709 |
PP2300626810 |
G2739 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
207 |
1.814.340 |
375.568.380 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
710 |
PP2300626811 |
G2744 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%, 200g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200g |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
325 |
132.000 |
42.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
711 |
PP2300626812 |
G2747 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.130 |
20.500 |
43.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
712 |
PP2300626814 |
G0400 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
19.000 |
2.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
713 |
PP2300626815 |
G0402 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
238.880 |
219 |
52.314.720 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
714 |
PP2300626818 |
G2751 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói/Túi |
40.000 |
2.050 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
715 |
PP2300626819 |
G0406 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
510.300 |
2.600 |
1.326.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
60 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
716 |
PP2300626820 |
G0407 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
47.000 |
470 |
22.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
717 |
PP2300626821 |
G2759 |
Curosurf |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
120mg/1,5ml, 1,5ml |
VN-18909-15 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
590 |
13.990.000 |
8.254.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
718 |
PP2300626823 |
G2767 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
850 |
68.000 |
57.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
719 |
PP2300626824 |
G2771 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
46.500 |
37.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
720 |
PP2300626825 |
G0409 |
Tamifine 10mg |
Tamoxifen |
10mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.300 |
368.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
60 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
721 |
PP2300626826 |
G2772 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.700 |
12.000 |
536.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
722 |
PP2300626835 |
G2777 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
39.500 |
316.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
723 |
PP2300626836 |
G2780 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-26258-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.600 |
795 |
134.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
724 |
PP2300626837 |
G2784 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.000 |
205 |
38.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
725 |
PP2300626838 |
G2790 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.546.000 |
3.990 |
6.168.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
726 |
PP2300626839 |
G2791 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
511.000 |
385 |
196.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
727 |
PP2300626840 |
G0413 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
206.930 |
2.390 |
494.562.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
728 |
PP2300626841 |
G0414 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
722.650 |
1.390 |
1.004.483.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
729 |
PP2300626845 |
G2814 |
Ticarlinat 3,2g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin; Acid clavulanic |
3,0g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
162.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
730 |
PP2300626846 |
G2815 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.000 |
97.000 |
2.231.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
731 |
PP2300626849 |
G2827 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml, 100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
98.780 |
17.304 |
1.709.289.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
732 |
PP2300626850 |
G2828 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3.020 |
86.000 |
259.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
733 |
PP2300626852 |
G2839 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.150 |
4.085 |
21.037.750 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
734 |
PP2300626853 |
G2840 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
15mg/5ml, 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.860 |
33.490 |
95.781.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
735 |
PP2300626854 |
G2841 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
9.200 |
27.500 |
253.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
736 |
PP2300626855 |
G2842 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
27.630 |
2.719 |
75.125.970 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
737 |
PP2300626859 |
G2850 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
190 |
5.190.699 |
986.232.810 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
738 |
PP2300626860 |
G2856 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
22.000 |
5.040 |
110.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
739 |
PP2300626863 |
G2868 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.241 |
22.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
740 |
PP2300626864 |
G2870 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.600 |
504 |
73.382.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
741 |
PP2300626865 |
G2871 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
317.950 |
1.400 |
445.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
742 |
PP2300626866 |
G2872 |
GLOCKNER-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.400 |
1.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
743 |
PP2300626867 |
G2873 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
441 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
744 |
PP2300626868 |
G2874 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
2mg/ml, 2ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L. |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
4.270 |
31.500 |
134.505.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
745 |
PP2300626869 |
G2878 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
6.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
746 |
PP2300626870 |
G2879 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.990 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
747 |
PP2300626871 |
G2886 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.450 |
2.200 |
91.190.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
748 |
PP2300626872 |
G2888 |
Medisamin 250mg |
Acid Tranexamic |
250mg |
VD-26346-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược TW
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.750 |
1.450 |
172.187.500 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
749 |
PP2300626874 |
G2892 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
120 |
22.680.000 |
2.721.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
750 |
PP2300626875 |
G2894 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
130 |
10.332.000 |
1.343.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
751 |
PP2300626876 |
G2896 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
340 |
8.190.000 |
2.784.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
752 |
PP2300626877 |
G2897 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.212 |
241.000 |
292.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
753 |
PP2300626884 |
G2922 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
200 |
7.699.999 |
1.539.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
754 |
PP2300626885 |
G2925 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
550 |
2.556.999 |
1.406.349.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
755 |
PP2300626886 |
G2931 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
644 |
67.500 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
756 |
PP2300626887 |
G2935 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
8.450 |
363.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
757 |
PP2300626888 |
G2936 |
Maxxhepa urso 250 |
Acid ursodeoxycholic |
250 mg |
VD-30292-18 (cv gia hạn số: 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
6.350 |
44.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
758 |
PP2300626889 |
BSG0195 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
VD-18906-13
(893114094423) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.601.600 |
2.500 |
4.004.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
759 |
PP2300626890 |
G2940 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
80.000 |
2.479 |
198.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
760 |
PP2300626891 |
G2942 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.150 |
1.260 |
45.549.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
761 |
PP2300626892 |
G2943 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
6.800 |
80.696 |
548.732.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
762 |
PP2300626893 |
G2946 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25.200 |
6.972 |
175.694.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
763 |
PP2300626894 |
G2956 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.800 |
689 |
36.379.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
764 |
PP2300626895 |
G2959 |
Savi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
7.200 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
3 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
765 |
PP2300626896 |
G2960 |
Tronistat 80/12.5 mg |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg+ 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
790 |
158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
766 |
PP2300626898 |
G0416 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
50.400 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
767 |
PP2300626900 |
G2962 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.500 |
69.090 |
587.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
36 |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
768 |
PP2300626901 |
G2963 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
31.900 |
95.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
769 |
PP2300626903 |
BSG0074 |
IVACFLU-S
( Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) 15µg/0,5ml, Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2)-15µg/0,5ml, Kháng nguyên virus cúm Type B - 15µg/0,5ml. Liều 0,5ml |
QLVX-H03-1137-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0.5ml, |
Chai/Lọ/Ống/Bơm tiêm/Bút tiêm |
350 |
149.100 |
52.185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
12 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
770 |
PP2300626905 |
BSG0069 |
Rotavin |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] |
≥ 2 triệu PFU/2ml |
QLVX-1039-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml |
Lọ |
924 |
339.780 |
313.956.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
771 |
PP2300626907 |
BSG0082 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
3.430 |
2.572.500 |
8.823.675.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
772 |
PP2300626910 |
BSG0126 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
1.320 |
45.780 |
60.429.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
773 |
PP2300626911 |
BSG0129 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
2.196 |
66.780 |
146.648.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
774 |
PP2300626913 |
BSG0083 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
400 |
1.509.600 |
603.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
775 |
PP2300626919 |
G2974 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
1.100.000 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
776 |
PP2300626921 |
G2981 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
VD-25182-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.300 |
1.100 |
58.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
777 |
PP2300626922 |
BSG0078 |
Speeda |
Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên virut dại tinh
chế chủng L-Pasteur PV-2061) |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)≥ 2,5 IU/0,5ml. Liều 0,5ml |
QLVX-1041-17; Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 5 lọ đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml |
Lọ |
12.910 |
163.800 |
2.114.658.000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
5 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
778 |
PP2300626926 |
BSG0086 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
1.960 |
764.000 |
1.497.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
779 |
PP2300626927 |
G2985 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.399.200 |
576 |
805.939.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
780 |
PP2300626928 |
G2986 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU ;
200IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư
y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.423.700 |
320 |
455.584.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
24 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
781 |
PP2300626929 |
G2988 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
408.185 |
630 |
257.156.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
782 |
PP2300626931 |
G2994 |
Tidicoba |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 12,5mg + 125mcg |
VD-19961-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.017.500 |
623 |
2.502.902.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
783 |
PP2300626933 |
G3002 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
524.000 |
1.490 |
780.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
784 |
PP2300626934 |
G2998 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml, 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
119.280 |
20.500 |
2.445.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
785 |
PP2300626935 |
G3001 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
154.700 |
6.750 |
1.044.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
786 |
PP2300626936 |
G3011 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư
y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
234.800 |
450 |
105.660.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
787 |
PP2300626939 |
G3020 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6
(Pyridoxin hydroclorid) |
50mg |
VD-29947-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư
y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
31.500 |
600 |
18.900.000 |
LIÊN DANH NAM VIỆT - HẢI DƯƠNG |
4 |
36 Tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
788 |
PP2300626943 |
G3029 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
260.000 |
777 |
202.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
789 |
PP2300626944 |
G3031 |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
867.200 |
1.000 |
867.200.000 |
Liên danh Mỹ Hoa - Hồng Đức |
2 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
790 |
PP2300626945 |
BSG0038 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
142.550 |
153 |
21.810.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
791 |
PP2300626946 |
G3037 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
100mg/5ml, 10ml |
VD-25624-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
26.100 |
3.028 |
79.030.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
792 |
PP2300626947 |
G3038 |
A.T ASCORBIC SYRUP |
Vitamin C |
100mg/5ml, 5ml |
VD-25624-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
6.000 |
2.290 |
13.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
793 |
PP2300626949 |
G3057 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
126.800 |
91 |
11.538.800 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
794 |
PP2300626954 |
G3064 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
700 |
4.788.000 |
3.351.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
795 |
PP2300626955 |
G3067 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
700 |
800.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
796 |
PP2300626956 |
G3070 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
(800110017524)
VN-20610-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
140 |
3.790.000 |
530.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
1 |
36 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
797 |
PP2300626957 |
G3072 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml, 100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
250 |
750.000 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
798 |
PP2300626958 |
BSG0187 |
Zolexati 4mg/5ml |
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
|
4mg |
VD-36212-22 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm tuyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x5ml
|
Ống |
2.000 |
364.980 |
729.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |
|
799 |
PP2300626959 |
G3073 |
Sun-closen 5mg/100ml |
Acid zoledronic 5mg/100ml |
5mg/100ml |
VD-32433-19
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thuỷ tinh x 100ml |
Túi, Chai |
350 |
778.000 |
272.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
24 tháng |
18 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
550/QĐ-SYT |
13/05/2024 |
Sở Y tế Quảng Ninh |