Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 và 6 tháng đầu năm 2025 cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:20 21/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
126
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300625679
Acarbose
vn0101275554
150
226.620.000
180
1
PP2300625680
Acarbose
vn0101549325
150
80.525.000
180
2
PP2300625681
Acarbose
vn5700393556
150
1.500.000.000
180
3
PP2300625682
Acarbose
vn0100531195
150
96.567.000
180
vn0315393315
150
7.194.000
180
4
PP2300625683
Aceclofenac
vn0101261544
150
90.701.000
180
5
PP2300625684
Acenocoumarol
vn0301140748
150
541.000.000
180
6
PP2300625685
Acenocoumarol
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
vn2500228415
150
638.244.000
180
7
PP2300625686
Acetazolamid
vn0300523385
150
2.100.000.000
180
8
PP2300625687
Acetyl leucin
vn0100109699
150
3.500.000.000
180
9
PP2300625688
Acetyl leucin
vn0104628582
150
130.707.560
180
10
PP2300625689
Acetyl leucin
vn0104089394
150
551.000.000
180
11
PP2300625690
Acetyl leucin
vn0400102091
150
795.585.000
210
12
PP2300625691
Acetylcystein
vn0303114528
150
533.305.000
210
vn0103053042
150
7.000.000.000
180
13
PP2300625692
Acetylcystein
vn2100274872
150
350.000.000
180
vn0100109113
150
159.286.000
180
vn1500202535
150
46.000.000
180
14
PP2300625695
Acetylcystein
vn0104089394
150
551.000.000
180
15
PP2300625696
Acetylsalicylic acid
vn0100108656
150
55.000.000
180
16
PP2300625697
Acetylsalicylic acid
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
vn4200562765
150
216.000.000
180
17
PP2300625698
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0316417470
150
150.000.000
180
vn0100109699
150
3.500.000.000
180
18
PP2300625699
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn5700103881
150
1.000.000.000
180
19
PP2300625700
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0300483319
150
398.798.000
180
vn0101549325
150
80.525.000
180
vn0102041728
150
612.545.000
180
vn0105383141
150
164.150.000
180
vn5700497555
150
932.625.000
180
20
PP2300625701
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0300483319
150
398.798.000
180
vn0102041728
150
612.545.000
180
21
PP2300625702
Aciclovir
vn5700393556
150
1.500.000.000
180
22
PP2300625703
Aciclovir
vn1800156801
150
470.000.000
185
23
PP2300625704
Aciclovir
vn5700497555
150
932.625.000
180
24
PP2300625705
Aciclovir
vn4200562765
150
216.000.000
180
25
PP2300625707
Aciclovir
vn1800156801
150
470.000.000
185
26
PP2300625708
Aciclovir
vn0100280537
150
23.205.000
180
27
PP2300625709
Aciclovir
vn0201749511
150
118.005.000
180
vn0309165896
150
167.335.000
180
28
PP2300625710
Aciclovir
vn5700497555
150
932.625.000
180
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
29
PP2300625711
Aciclovir
vn5700497555
150
932.625.000
180
30
PP2300625712
Acid amin
vn5700103881
150
1.000.000.000
180
31
PP2300625713
Acid amin
vn0100108536
150
1.799.482.000
180
32
PP2300625715
Acid amin
vn0100108536
150
1.799.482.000
180
33
PP2300625716
Acid amin
vn0100108536
150
1.799.482.000
180
34
PP2300625717
Acid amin
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
35
PP2300625718
Acid amin
vn0103053042
150
7.000.000.000
180
36
PP2300625719
Acid amin
vn0103053042
150
7.000.000.000
180
37
PP2300625721
Acid amin
vn0100108536
150
1.799.482.000
180
38
PP2300625724
Acid amin + Glucose + Điện giải
vn5700103881
150
1.000.000.000
180
39
PP2300625725
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0103053042
150
7.000.000.000
180
40
PP2300625727
Acid Tranexamic
vn0101841961
150
226.120.000
180
41
PP2300625728
Acid Tranexamic
vn0100109699
150
3.500.000.000
180
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
42
PP2300625729
Acid Tranexamic
vn0101386261
150
479.294.000
180
vn5700949265
150
2.100.000.000
180
vn2500228415
150
638.244.000
180
43
PP2300625731
Acid Tranexamic
vn0100109699
150
3.500.000.000
180
44
PP2300625733
Adenosin triphosphat
vn0104752195
150
280.271.000
180
45
PP2300625734
Adenosin triphosphat
vn0104089394
150
551.000.000
180
46
PP2300625735
Adrenalin
vn2500228415
150
638.244.000
180
47
PP2300625736
Aescin
vn5700898589
150
2.635.000.000
190
48
PP2300625737
Albendazol
vn0303923529
150
245.448.000
187
49
PP2300625738
Albendazol
vn0303923529
150
245.448.000
187
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 126
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300625701 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2300625758 - Ambroxol

4. PP2300625815 - Amphotericin B

5. PP2300625895 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300625944 - Cefamandol

7. PP2300625967 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2300626003 - Cilnidipin

9. PP2300626025 - Clobetasol propionat

10. PP2300626054 - Dapagliflozin

11. PP2300626142 - Ephedrin

12. PP2300626183 - Fentanyl

13. PP2300626186 - Fentanyl

14. PP2300626267 - Glyceryl trinitrat

15. PP2300626293 - Ibuprofen

16. PP2300626559 - Nicardipin

17. PP2300626562 - Nicorandil

18. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

19. PP2300626759 - Salbutamol sulfat

20. PP2300626807 - Sucralfat

21. PP2300626808 - Sucralfat

22. PP2300626818 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

23. PP2300626958 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2300625697 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300625705 - Aciclovir

3. PP2300625746 - Alimemazin

4. PP2300625752 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300625779 - Amlodipin

6. PP2300625820 - Atorvastatin

7. PP2300625822 - Atorvastatin

8. PP2300625873 - Bromhexin

9. PP2300625998 - Cetirizin

10. PP2300626009 - Ciprofloxacin

11. PP2300626026 - Clopidogrel

12. PP2300626042 - Colchicin

13. PP2300626051 - Chlorpheniramin

14. PP2300626071 - Diacerein

15. PP2300626114 - Drotaverin clohydrat

16. PP2300626138 - Eperison

17. PP2300626153 - Esomeprazol

18. PP2300626167 - Etoricoxib

19. PP2300626222 - Gabapentin

20. PP2300626255 - Glucosamin

21. PP2300626335 - Isosorbid

22. PP2300626385 - Levofloxacin

23. PP2300626416 - Losartan

24. PP2300626418 - Losartan

25. PP2300626449 - Meloxicam

26. PP2300626470 - Methyl prednisolon

27. PP2300626477 - Methyl prednisolon

28. PP2300626490 - Metronidazol

29. PP2300626550 - Nebivolol

30. PP2300626596 - Omeprazol

31. PP2300626615 - Pantoprazol

32. PP2300626630 - Paracetamol

33. PP2300626640 - Paracetamol + codein phosphat

34. PP2300626650 - Perindopril

35. PP2300626664 - Piracetam

36. PP2300626666 - Piracetam

37. PP2300626687 - Prednisolon

38. PP2300626745 - Rotundin

39. PP2300626746 - Rotundin

40. PP2300626804 - Spironolacton

41. PP2300626837 - Telmisartan

42. PP2300626839 - Telmisartan + hydroclorothiazid

43. PP2300626945 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626835 - Tegafur-uracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300625708 - Aciclovir

2. PP2300626207 - Fosfomycin

3. PP2300626814 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0200632158
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300625763 - Amikacin

2. PP2300626479 - Methyl prednisolon

3. PP2300626901 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626657 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626721 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300626229 - Gefitinib

2. PP2300626608 - Paclitaxel

3. PP2300626873 - Trastuzumab

4. PP2300626875 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300625680 - Acarbose

2. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2300626054 - Dapagliflozin

4. PP2300626123 - Enalapril

5. PP2300626124 - Enalapril

6. PP2300626136 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300625956 - Cefixim

2. PP2300626054 - Dapagliflozin

3. PP2300626688 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626092 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300625945 - Cefamandol

2. PP2300625985 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300625983 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300625781 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300625962 - Cefoperazon

3. PP2300625989 - Cefuroxim

4. PP2300626066 - Dexamethason

5. PP2300626129 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2300626247 - Glimepirid

7. PP2300626374 - Levocetirizin

8. PP2300626507 - Moxifloxacin

9. PP2300626688 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300626005 - Cinnarizin

2. PP2300626026 - Clopidogrel

3. PP2300626082 - Diclofenac

4. PP2300626277 - Haloperidol

5. PP2300626642 - Paracetamol + methocarbamol

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300626000 - Ciclopiroxolamin

2. PP2300626018 - Clarithromycin

3. PP2300626294 - Ibuprofen

4. PP2300626337 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300625978 - Cefpodoxim

2. PP2300626200 - Fluorometholon

3. PP2300626206 - Fluticason propionat

4. PP2300626288 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2300626432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300626539 - Natri hyaluronat

7. PP2300626553 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001111593
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300625946 - Cefazolin

2. PP2300626098 - Dobutamin

3. PP2300626750 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300625689 - Acetyl leucin

2. PP2300625695 - Acetylcystein

3. PP2300625734 - Adenosin triphosphat

4. PP2300625771 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2300625827 - Atosiban

6. PP2300625831 - Atropin sulfat

7. PP2300625843 - Bacillus subtilis

8. PP2300625887 - Cafein citrat

9. PP2300625898 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

10. PP2300625922 - Carbetocin

11. PP2300625928 - Carboprost tromethamin

12. PP2300626086 - Digoxin

13. PP2300626265 - Glycerol

14. PP2300626273 - Granisetron hydroclorid

15. PP2300626359 - Ketotifen

16. PP2300626428 - Magnesi aspartat + kali aspartat

17. PP2300626496 - Milrinon

18. PP2300626503 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

19. PP2300626513 - Moxifloxacin + Dexamethason

20. PP2300626522 - Naloxon hydroclorid

21. PP2300626541 - Natri hyaluronat

22. PP2300626561 - Nicardipin

23. PP2300626571 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

24. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

25. PP2300626699 - Propranolol hydroclorid

26. PP2300626712 - Phytomenadion

27. PP2300626754 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300625879 - Budesonid

2. PP2300625963 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300626077 - Diclofenac

4. PP2300626079 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300625905 - Calcitonin

2. PP2300625906 - Calcitonin

3. PP2300625974 - Cefpodoxim

4. PP2300626022 - Clindamycin

5. PP2300626441 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626808 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300626545 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300626496 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300626210 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300626443 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300625692 - Acetylcystein

2. PP2300625752 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300625778 - Amlodipin

4. PP2300625873 - Bromhexin

5. PP2300625968 - Cefotaxim

6. PP2300625981 - Ceftazidim

7. PP2300625987 - Ceftriaxon

8. PP2300625988 - Cefuroxim

9. PP2300625996 - Cephalexin

10. PP2300626010 - Ciprofloxacin

11. PP2300626026 - Clopidogrel

12. PP2300626038 - Codein + terpin hydrat

13. PP2300626051 - Chlorpheniramin

14. PP2300626153 - Esomeprazol

15. PP2300626167 - Etoricoxib

16. PP2300626180 - Fenofibrat

17. PP2300626196 - Flunarizin

18. PP2300626422 - Lovastatin

19. PP2300626454 - Metformin

20. PP2300626459 - Metformin

21. PP2300626470 - Methyl prednisolon

22. PP2300626546 - Natri montelukast

23. PP2300626615 - Pantoprazol

24. PP2300626626 - Paracetamol

25. PP2300626630 - Paracetamol

26. PP2300626664 - Piracetam

27. PP2300626687 - Prednisolon

28. PP2300626690 - Pregabalin

29. PP2300626698 - Propranolol hydroclorid

30. PP2300626837 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300626150 - Erythropoietin

2. PP2300626190 - Filgrastim

3. PP2300626398 - Linezolid

4. PP2300626845 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300626403 - Lisinopril

2. PP2300626656 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300625692 - Acetylcystein

2. PP2300625765 - Amikacin

3. PP2300626097 - Diphenhydramin

4. PP2300626574 - Nước cất

5. PP2300626666 - Piracetam

6. PP2300626929 - Vitamin B1

7. PP2300626931 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300625764 - Amikacin

2. PP2300625973 - Cefpirom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200229798
Tỉnh
Lào Cai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300625792 - Amoxicilin

2. PP2300625796 - Amoxicilin

3. PP2300625836 - Azithromycin

4. PP2300625942 - Cefalexin

5. PP2300625943 - Cefamandol

6. PP2300625970 - Cefoxitin

7. PP2300625995 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300625737 - Albendazol

2. PP2300625738 - Albendazol

3. PP2300625818 - Atorvastatin

4. PP2300625930 - Carvedilol

5. PP2300626027 - Clopidogrel

6. PP2300626137 - Eperison

7. PP2300626187 - Fexofenadin

8. PP2300626188 - Fexofenadin

9. PP2300626215 - Furosemid + spironolacton

10. PP2300626221 - Gabapentin

11. PP2300626249 - Glimepirid

12. PP2300626297 - Imidapril

13. PP2300626343 - Ivabradin

14. PP2300626364 - Lamivudin

15. PP2300626367 - Lansoprazol

16. PP2300626409 - Loratadin

17. PP2300626629 - Paracetamol

18. PP2300626789 - Simvastatin

19. PP2300626836 - Telmisartan

20. PP2300626840 - Tenofovir disoproxil fumarat

21. PP2300626881 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300625856 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2300626383 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2300625869 - Bleomycin

2. PP2300625926 - Carboplatin

3. PP2300625927 - Carboplatin

4. PP2300625959 - Cefoperazon

5. PP2300625968 - Cefotaxim

6. PP2300625981 - Ceftazidim

7. PP2300625987 - Ceftriaxon

8. PP2300626013 - Cisplatin

9. PP2300626023 - Clindamycin

10. PP2300626046 - Cồn 70°

11. PP2300626054 - Dapagliflozin

12. PP2300626078 - Diclofenac

13. PP2300626100 - Docetaxel

14. PP2300626109 - Doxorubicin

15. PP2300626140 - Epirubicin hydroclorid

16. PP2300626163 - Etoposid

17. PP2300626173 - Famotidin

18. PP2300626201 - Fluorouracil

19. PP2300626202 - Fluorouracil

20. PP2300626219 - Fusidic acid + hydrocortison

21. PP2300626233 - Gemcitabin

22. PP2300626242 - Gliclazid

23. PP2300626264 - Glutathion

24. PP2300626329 - Irinotecan

25. PP2300626331 - Irinotecan

26. PP2300626335 - Isosorbid

27. PP2300626384 - Levofloxacin

28. PP2300626442 - Mecobalamin

29. PP2300626452 - Meropenem

30. PP2300626466 - Methotrexat

31. PP2300626535 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

32. PP2300626536 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

33. PP2300626574 - Nước cất

34. PP2300626589 - Ofloxacin

35. PP2300626603 - Oxaliplatin

36. PP2300626609 - Paclitaxel

37. PP2300626610 - Paclitaxel

38. PP2300626630 - Paracetamol

39. PP2300626634 - Paracetamol

40. PP2300626636 - Paracetamol

41. PP2300626661 - Piperacilin + Tazobactam

42. PP2300626849 - Tinidazol

43. PP2300626857 - Tobramycin + dexamethason

44. PP2300626943 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300626033 - Cloxacilin

2. PP2300626045 - Colistin

3. PP2300626510 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300625701 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2300625854 - Betamethason

4. PP2300625860 - Bicalutamid

5. PP2300626228 - Gefitinib

6. PP2300626247 - Glimepirid

7. PP2300626564 - Nifedipin

8. PP2300626591 - Ofloxacin

9. PP2300626634 - Paracetamol

10. PP2300626636 - Paracetamol

11. PP2300626654 - Perindopril + amlodipin

12. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin

13. PP2300626681 - Pramipexol

14. PP2300626716 - Quetiapin

15. PP2300626860 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300625815 - Amphotericin B

2. PP2300626569 - Nimodipin

3. PP2300626645 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300625698 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300626309 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

3. PP2300626457 - Metformin

4. PP2300626458 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300625788 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2300625842 - Bacillus clausii

3. PP2300625947 - Cefazolin

4. PP2300625993 - Cephalexin

5. PP2300626166 - Etoricoxib

6. PP2300626342 - Ivabradin

7. PP2300626653 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300626007 - Ciprofloxacin

2. PP2300626063 - Desloratadin

3. PP2300626259 - Glucose

4. PP2300626261 - Glucose

5. PP2300626528 - Natri clorid

6. PP2300626530 - Natri clorid

7. PP2300626631 - Paracetamol

8. PP2300626729 - Ringer lactat

9. PP2300626792 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300626015 - Citicolin

2. PP2300626017 - Citicolin

3. PP2300626040 - Colchicin

4. PP2300626049 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2300626147 - Erythromycin + Tretinoin

6. PP2300626266 - Glyceryl trinitrat

7. PP2300626368 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2300626387 - Levothyroxin

9. PP2300626393 - Lidocain

10. PP2300626480 - Methyldopa

11. PP2300626492 - Metronidazol + neomycin + nystatin

12. PP2300626579 - Nystatin + metronidazol + neomycin

13. PP2300626794 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300625847 - Bambuterol

2. PP2300625861 - Bismuth

3. PP2300626054 - Dapagliflozin

4. PP2300626174 - Febuxostat

5. PP2300626607 - Oxytocin

6. PP2300626877 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300625750 - Allopurinol

2. PP2300625766 - Amikacin

3. PP2300625990 - Celecoxib

4. PP2300626194 - Fluconazol

5. PP2300626241 - Gliclazid

6. PP2300626463 - Metoprolol

7. PP2300626464 - Metoprolol

8. PP2300626879 - Trimetazidin

9. PP2300626882 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300626340 - Ivabradin

2. PP2300626343 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300625733 - Adenosin triphosphat

2. PP2300625763 - Amikacin

3. PP2300625764 - Amikacin

4. PP2300625929 - Carvedilol

5. PP2300626004 - Cinnarizin

6. PP2300626347 - Kẽm gluconat

7. PP2300626398 - Linezolid

8. PP2300626445 - Meloxicam

9. PP2300626581 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

10. PP2300626683 - Pravastatin

11. PP2300626948 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300625816 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300625785 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2300625786 - Amlodipin + Losartan

3. PP2300626126 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300626128 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300626240 - Gliclazid

6. PP2300626245 - Gliclazid + metformin

7. PP2300626246 - Gliclazid + metformin

8. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300625688 - Acetyl leucin

2. PP2300625772 - Amisulprid

3. PP2300625851 - Betahistin

4. PP2300625894 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2300625904 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2300626208 - Fosfomycin

7. PP2300626238 - Glibenclamid + Metformin

8. PP2300626239 - Glibenclamid + Metformin

9. PP2300626339 - Ivabradin

10. PP2300626779 - Sertralin

11. PP2300626823 - Tacrolimus

12. PP2300626824 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300625757 - Ambroxol

2. PP2300625761 - Ambroxol

3. PP2300625767 - Aminophylin

4. PP2300625841 - Bacillus clausii

5. PP2300625842 - Bacillus clausii

6. PP2300625845 - Bacillus subtilis

7. PP2300625862 - Bismuth

8. PP2300626171 - Famotidin

9. PP2300626191 - Fluconazol

10. PP2300626247 - Glimepirid

11. PP2300626348 - Kẽm gluconat

12. PP2300626427 - Magnesi aspartat + kali aspartat

13. PP2300626429 - Magnesi aspartat + kali aspartat

14. PP2300626605 - Oxytocin

15. PP2300626654 - Perindopril + amlodipin

16. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin

17. PP2300626802 - Spironolacton

18. PP2300626805 - Spironolacton

19. PP2300626813 - Sulfadiazin bạc

20. PP2300626854 - Tobramycin

21. PP2300626894 - Valsartan

22. PP2300626896 - Valsartan + hydroclorothiazid

23. PP2300626920 - Vinpocetin

Đã xem: 35

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây