Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300625679 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 226.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300625680 | Acarbose | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300625681 | Acarbose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300625682 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 7.194.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300625683 | Aceclofenac | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 90.701.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300625684 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300625685 | Acenocoumarol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300625686 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300625687 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300625688 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300625689 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300625690 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300625691 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300625692 | Acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300625695 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300625696 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300625697 | Acetylsalicylic acid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300625698 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 150.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300625699 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300625700 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300625701 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300625702 | Aciclovir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300625703 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300625704 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300625705 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300625707 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300625708 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 23.205.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300625709 | Aciclovir | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 167.335.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300625710 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300625711 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300625712 | Acid amin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300625713 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300625715 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300625716 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300625717 | Acid amin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300625718 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300625719 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300625721 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300625724 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300625725 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300625727 | Acid Tranexamic | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300625728 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300625729 | Acid Tranexamic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300625731 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300625733 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300625734 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300625735 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300625736 | Aescin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300625737 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300625738 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300625739 | Albendazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300625740 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300625742 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300625743 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300625745 | Alfuzosin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300625746 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300625748 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300625750 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300625751 | Alpha chymotrypsin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300625752 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300625753 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300625754 | Alverin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300625755 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 141.039.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300625757 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 52.000.000 | 254 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300625758 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300625759 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300625760 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300625761 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300625762 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300625763 | Amikacin | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 81.009.585 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 150 | 45.171.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300625764 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 70.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300625765 | Amikacin | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 208.310.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300625766 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300625767 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300625768 | Amiodaron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300625770 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300625771 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300625772 | Amisulprid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300625773 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 226.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300625774 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300625776 | Amlodipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300625777 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300625778 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300625779 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300625780 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 121.771.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300625781 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300625782 | Amlodipin + atorvastatin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300625783 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300625784 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300625785 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300625786 | Amlodipin + Losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300625787 | Amlodipin + Telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300625788 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300625789 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300625790 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300625792 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300625793 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300625794 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300625795 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 62.100.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300625796 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300625797 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300625798 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300625799 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300625802 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300625803 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300625804 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300625805 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300625806 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300625807 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300625808 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300625809 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300625810 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 148.796.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300625811 | Ampicilin + sulbactam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300625812 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 316.050.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300625813 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 121.771.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300625814 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300625815 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 52.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300625816 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 2.261.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300625817 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300625818 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300625819 | Atorvastatin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300625820 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300625821 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300625822 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300625823 | Atorvastatin + ezetimibe | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300625824 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 3.729.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300625825 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300625826 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 90.701.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300625827 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300625828 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300625829 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300625830 | Atropin sulfat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300625831 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300625833 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 220.679.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300625834 | Azithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300625835 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300625836 | Azithromycin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300625837 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300625839 | Azithromycin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 44.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300625840 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300625841 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300625842 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300625843 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300625844 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300625845 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300625846 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300625847 | Bambuterol | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300625848 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300625849 | Benzylpenicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300625850 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300625851 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300625852 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300625854 | Betamethason | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300625855 | Betamethason | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300625856 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 11.214.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300625857 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300625858 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300625859 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300625860 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300625861 | Bismuth | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300625862 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300625863 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300625865 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300625866 | Bisoprolol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300625867 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300625868 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300625869 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300625870 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300625871 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300625873 | Bromhexin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300625874 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300625875 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300625876 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300625877 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300625879 | Budesonid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 270.172.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300625880 | Budesonid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300625881 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300625882 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300625883 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300625885 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300625886 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300625887 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300625888 | Calci carbonat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300625889 | Calci carbonat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300625890 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300625891 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300625892 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 55.400.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300625893 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300625894 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300625895 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300625896 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300625897 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300625898 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300625901 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300625902 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300625903 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300625904 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300625905 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 62.868.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300625906 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 62.868.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300625907 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300625908 | Candesartan | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300625909 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300625910 | Candesartan | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300625911 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300625912 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300625913 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300625914 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 167.335.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300625915 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300625916 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300625917 | Captopril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300625918 | Captopril + hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300625919 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300625921 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300625922 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300625923 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300625924 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300625925 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300625926 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300625927 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300625928 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300625929 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300625930 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300625931 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300625932 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300625933 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 220.679.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300625936 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300625938 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300625940 | Cefadroxil | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300625941 | Cefalexin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300625942 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300625943 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300625944 | Cefamandol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300625945 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 173.065.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300625946 | Cefazolin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 99.993.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300625947 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300625949 | Cefdinir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300625950 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300625952 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 61.805.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300625953 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300625954 | Cefixim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300625955 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300625956 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 13.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300625957 | Cefixim | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300625958 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 150 | 402.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300625959 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300625960 | Cefoperazon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300625961 | Cefoperazon | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300625962 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300625963 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 270.172.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300625964 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 238.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300625965 | Cefoperazon + sulbactam | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 150 | 158.340.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 316.050.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300625966 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300625967 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300625968 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300625969 | Cefotiam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 148.796.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300625970 | Cefoxitin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300625971 | Cefoxitin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300625972 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300625973 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 70.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300625974 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 62.868.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300625975 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 127.267.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300625976 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300625977 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300625978 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300625979 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300625980 | Cefradin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300625981 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 208.310.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300625983 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 455.943.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300625984 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300625985 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 173.065.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300625986 | Ceftizoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300625987 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300625988 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300625989 | Cefuroxim | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300625990 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300625993 | Cephalexin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300625994 | Cephalexin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300625995 | Cephalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 515.255.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300625996 | Cephalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300625997 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 226.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300625998 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300625999 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300626000 | Ciclopiroxolamin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 92.155.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300626001 | Ciclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 54.682.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300626002 | Cilnidipin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 48.106.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300626003 | Cilnidipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 48.106.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300626004 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300626005 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 62.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300626006 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 226.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 277.848.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300626007 | Ciprofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300626008 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300626009 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300626010 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300626013 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300626014 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 64.555.254 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300626015 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300626017 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300626018 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 92.155.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 174.859.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300626019 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300626020 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300626021 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300626022 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 62.868.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300626023 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300626025 | Clobetasol propionat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300626026 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 62.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300626027 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300626028 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300626030 | Clotrimazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300626031 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 7.194.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300626032 | Clotrimazol + betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300626033 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 59.311.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300626034 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 61.805.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300626035 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300626036 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300626037 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300626038 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300626040 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300626041 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300626042 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300626043 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300626044 | Colistin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300626045 | Colistin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 59.311.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 121.771.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300626046 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300626049 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300626051 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300626052 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300626053 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300626054 | Dapagliflozin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 13.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300626055 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300626056 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.899.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300626057 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300626058 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 54.682.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300626059 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300626060 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300626061 | Desloratadin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300626062 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 150 | 724.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 337 | PP2300626063 | Desloratadin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300626064 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 174.859.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300626065 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 90.701.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300626066 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300626067 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300626069 | Dexpanthenol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300626071 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 344 | PP2300626073 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300626074 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300626077 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 270.172.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300626078 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300626079 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 270.172.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300626080 | Diclofenac | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300626081 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300626082 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 62.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300626086 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300626087 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 7.194.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300626088 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300626090 | Diosmectit | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300626091 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 55.400.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300626092 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 2.940.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300626093 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300626094 | Diosmin + hesperidin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300626096 | Diosmin + hesperidin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300626097 | Diphenhydramin | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300626098 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 99.993.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300626099 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 44.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300626100 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300626101 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300626102 | Domperidon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300626103 | Donepezil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300626104 | Donepezil | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 161.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 369 | PP2300626105 | Donepezil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300626107 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 64.555.254 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300626109 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300626111 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300626112 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300626113 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300626114 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300626115 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300626116 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300626117 | Dung dịch lọc máu liên lục | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300626118 | Dung dịch lọc máu liên lục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 162.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300626119 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 54.682.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300626120 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300626121 | Ebastin | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 150 | 9.319.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300626123 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300626124 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300626125 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 61.805.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300626126 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300626127 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300626128 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300626129 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300626130 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300626131 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300626132 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300626133 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300626134 | Entecavir | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 7.125.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 19.502.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300626135 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300626136 | Entecavir | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 80.525.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300626137 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300626138 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 399 | PP2300626140 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300626141 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300626142 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300626143 | Erlotinib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300626144 | Erlotinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 19.502.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300626146 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300626147 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300626148 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300626150 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 547.043.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300626151 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 161.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300626152 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300626153 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300626154 | Esomeprazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300626155 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300626156 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300626157 | Etamsylat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300626158 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300626159 | Etodolac | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300626160 | Etodolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300626161 | Etomidat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300626163 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300626164 | Etoricoxib | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300626165 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300626166 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300626167 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300626168 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300626169 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300626170 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 220.679.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300626171 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300626173 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300626174 | Febuxostat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300626175 | Felodipin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300626176 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 148.796.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300626177 | Fenofibrat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300626178 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300626179 | Fenofibrat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300626180 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300626181 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300626182 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300626183 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300626184 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300626185 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300626186 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300626187 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300626188 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300626190 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 547.043.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300626191 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300626192 | Fluconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300626194 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300626195 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 131.362.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300626196 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300626197 | Flunarizin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 451 | PP2300626198 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300626200 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300626201 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300626202 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300626206 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300626207 | Fosfomycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 23.205.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300626208 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300626210 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 27.963.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300626211 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300626212 | Furosemid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300626213 | Furosemid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300626214 | Furosemid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300626215 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 64.555.254 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300626217 | Fusidic acid + betamethason | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300626218 | Fusidic acid + betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300626219 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300626220 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 52.000.000 | 254 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300626221 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300626222 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300626223 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300626224 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300626225 | Galantamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300626226 | Galantamin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300626228 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300626229 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 143.117.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300626230 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300626231 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300626232 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300626233 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300626234 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300626235 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300626236 | Gentamicin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300626238 | Glibenclamid + Metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300626239 | Glibenclamid + Metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300626240 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300626241 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300626242 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300626243 | Gliclazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300626244 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300626245 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300626246 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300626247 | Glimepirid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300626248 | Glimepirid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300626249 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300626250 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300626251 | Glimepirid + metformin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300626252 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300626253 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300626254 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300626255 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300626256 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300626257 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300626258 | Glucose | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300626259 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300626260 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300626261 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300626262 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300626263 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300626264 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300626265 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300626266 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300626267 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300626268 | Glyceryl trinitrat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300626269 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300626270 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300626271 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300626272 | Granisetron hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300626273 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300626276 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300626277 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 62.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300626278 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300626279 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 173.660.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300626280 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300626281 | Huyết thanh kháng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300626282 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300626283 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300626284 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300626285 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300626286 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300626287 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300626288 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300626290 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300626291 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300626292 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300626293 | Ibuprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300626294 | Ibuprofen | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 92.155.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300626295 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 90.701.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300626296 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300626297 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300626298 | Imidapril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300626299 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 208.310.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 542 | PP2300626300 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300626301 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 62.100.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300626302 | Indapamid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 545 | PP2300626303 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300626305 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300626307 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300626308 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300626309 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 150.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300626310 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300626311 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300626313 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 114.198.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300626316 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 114.198.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 554 | PP2300626319 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300626320 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300626321 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300626322 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300626323 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300626324 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300626325 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300626326 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300626327 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300626328 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300626329 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300626330 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300626331 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300626333 | Isosorbid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300626334 | Isosorbid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300626335 | Isosorbid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300626336 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 141.039.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300626337 | Itraconazol | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 92.155.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300626339 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300626340 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 6.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 6.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300626341 | Ivabradin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 141.039.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 22.784.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300626342 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300626343 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 6.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 6.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300626344 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300626345 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 19.502.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300626346 | Kali clorid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300626347 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300626348 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300626349 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300626350 | Kẽm oxid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300626352 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300626353 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300626354 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300626355 | Ketorolac | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300626356 | Ketorolac | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300626357 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300626358 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300626359 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300626360 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300626361 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300626362 | Lacidipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300626363 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300626364 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300626365 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300626366 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300626367 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300626368 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300626370 | Levetiracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300626371 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300626372 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300626373 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2300626374 | Levocetirizin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300626379 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300626380 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 220.679.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 131.362.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300626381 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 208.310.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300626383 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 11.214.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300626384 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 611 | PP2300626385 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300626386 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300626387 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300626388 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300626389 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300626390 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300626393 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300626394 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300626396 | Lidocain + epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300626398 | Linezolid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 547.043.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2300626399 | Linezolid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300626400 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 121.771.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300626402 | Lisinopril | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300626403 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 12.720.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300626404 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300626405 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300626406 | Loperamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300626407 | Loperamid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300626408 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300626409 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300626410 | Loratadin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300626412 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 54.751.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300626413 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300626414 | Losartan | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300626416 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300626417 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300626418 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300626419 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300626420 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300626421 | Lovastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300626422 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300626423 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 643 | PP2300626424 | Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300626427 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300626428 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300626429 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300626430 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300626431 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300626432 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300626433 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300626434 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300626435 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300626436 | Magnesi sulfat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300626437 | Manitol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300626438 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300626439 | Mebendazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300626440 | Meclophenoxat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300626441 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 62.868.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300626442 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 7.194.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 660 | PP2300626443 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 27.963.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300626444 | Meloxicam | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300626445 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300626446 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300626447 | Meloxicam | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 226.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300626448 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300626449 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300626451 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300626452 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 208.310.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300626453 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 146.536.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300626454 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300626455 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300626456 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300626457 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 150.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 674 | PP2300626458 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 150.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 146.536.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300626459 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300626460 | Metformin hydroclorid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300626461 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300626462 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300626463 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300626464 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300626465 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300626466 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300626468 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300626469 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300626470 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300626471 | Methyl prednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 277.848.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300626473 | Methyl prednisolon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300626474 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300626475 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300626476 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 691 | PP2300626477 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300626478 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300626479 | Methyl prednisolon | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 81.009.585 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300626480 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300626481 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300626482 | Methyldopa | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300626485 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300626486 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300626487 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 131.362.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2300626488 | Metronidazol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300626489 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300626490 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300626491 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300626492 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300626493 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300626494 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300626495 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300626496 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 2.940.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300626498 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 174.859.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300626499 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300626501 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300626502 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 54.682.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300626503 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300626504 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300626506 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300626507 | Moxifloxacin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300626508 | Moxifloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 277.848.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300626509 | Moxifloxacin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300626510 | Moxifloxacin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 59.311.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 720 | PP2300626512 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300626513 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300626514 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300626515 | Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300626516 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300626517 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300626518 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300626519 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300626520 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300626521 | Nabumeton | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 148.796.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300626522 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300626523 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300626524 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300626525 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300626526 | Natri clorid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300626527 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300626528 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300626529 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 738 | PP2300626530 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300626531 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300626532 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300626533 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 742 | PP2300626534 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 27.756.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 743 | PP2300626535 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300626536 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300626538 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300626539 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300626540 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300626541 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300626542 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300626543 | Natri hydrocarbonat | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300626544 | Natri hydrocarbonat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300626545 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 4.233.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300626546 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300626547 | Natri montelukast | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300626548 | Natri montelukast | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300626549 | Nebivolol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 28.956.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 757 | PP2300626550 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 758 | PP2300626551 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 28.956.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 759 | PP2300626552 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300626553 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 79.284.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300626556 | Neostigmin metylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 146.536.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300626557 | Neostigmin metylsulfat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 763 | PP2300626558 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300626559 | Nicardipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 765 | PP2300626560 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300626561 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300626562 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300626563 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300626564 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300626565 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300626566 | Nifedipin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300626567 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300626569 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 52.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300626570 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300626571 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300626572 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300626574 | Nước cất | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 778 | PP2300626575 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 779 | PP2300626576 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300626578 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 781 | PP2300626579 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300626580 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 55.400.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300626581 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 141.039.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300626582 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300626583 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300626584 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300626585 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300626586 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300626587 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300626588 | Ofloxacin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300626589 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300626590 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300626591 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300626592 | Olanzapin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 795 | PP2300626593 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300626594 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 797 | PP2300626595 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 798 | PP2300626596 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300626597 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300626598 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300626599 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300626600 | Oxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300626601 | Oxacilin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300626602 | Oxacilin | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 127.267.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300626603 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300626604 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300626605 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300626606 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300626607 | Oxytocin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300626608 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 143.117.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300626609 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300626610 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300626611 | Palonosetron hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 28.956.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 814 | PP2300626612 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300626613 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 161.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300626614 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300626615 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300626616 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 819 | PP2300626617 | Pantoprazol | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300626619 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300626620 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300626621 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 823 | PP2300626622 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300626623 | Paracetamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300626624 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300626625 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300626626 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 828 | PP2300626627 | Paracetamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300626628 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300626629 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300626630 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 832 | PP2300626631 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 131.362.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 833 | PP2300626632 | Paracetamol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300626633 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300626634 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300626635 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300626636 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 838 | PP2300626637 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300626640 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300626641 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 46.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300626642 | Paracetamol + methocarbamol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 62.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 842 | PP2300626643 | Paracetamol + Tramadol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300626645 | Pemetrexed | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 52.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 844 | PP2300626647 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300626648 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300626649 | Perindopril | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 55.400.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2300626650 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 848 | PP2300626651 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300626652 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300626653 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 291.423.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300626654 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 852 | PP2300626655 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 1.223.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300626656 | Perindopril + indapamid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 12.720.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2300626657 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 49.430.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300626658 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300626659 | Perindopril + indapamid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300626661 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300626663 | Piracetam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300626664 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 860 | PP2300626665 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2300626666 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 862 | PP2300626668 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 863 | PP2300626669 | Piroxicam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300626670 | Piroxicam | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300626671 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300626672 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300626673 | Vắc xin phòng não mô cầu | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300626674 | Vắc xin phòng bệnh do Hib | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300626677 | Povidon iod | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300626681 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300626683 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300626684 | Pravastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300626686 | Praziquantel | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300626687 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 875 | PP2300626688 | Pregabalin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 13.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 181.378.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 876 | PP2300626689 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 877 | PP2300626690 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2300626691 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300626694 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300626695 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300626696 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 882 | PP2300626697 | Propofol | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300626698 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300626699 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300626700 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 114.198.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300626701 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300626702 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 22.784.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 888 | PP2300626704 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300626706 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300626708 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300626710 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | PP2300626711 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300626712 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300626713 | Phytomenadion | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300626714 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300626715 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300626716 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300626718 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2300626719 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300626720 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300626721 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 48.326.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 902 | PP2300626723 | Ramipril | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 164.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300626724 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 904 | PP2300626725 | Ramipril | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300626726 | Ramipril | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 906 | PP2300626729 | Ringer lactat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 907 | PP2300626730 | Ringerfundin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2300626731 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 52.000.000 | 254 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300626732 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300626734 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300626735 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300626736 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300626737 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300626738 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300626739 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300626740 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300626741 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300626742 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300626743 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300626744 | Rosuvastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 921 | PP2300626745 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 922 | PP2300626746 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300626747 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 924 | PP2300626748 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300626749 | Salbutamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 926 | PP2300626750 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 99.993.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2300626752 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | PP2300626753 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300626754 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 551.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300626756 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300626757 | Salbutamol sulfat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300626758 | Salbutamol sulfat | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300626759 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300626760 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300626761 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300626762 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 55.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 96.567.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 937 | PP2300626763 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 938 | PP2300626764 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2300626765 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 940 | PP2300626766 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300626767 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300626768 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300626769 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300626770 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300626772 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 61.805.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300626773 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300626774 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300626777 | Sắt sulfat + acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2300626778 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300626779 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300626780 | Sertralin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2300626781 | Sertralin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 953 | PP2300626783 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2300626784 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 121.771.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300626785 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 54.682.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300626788 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300626789 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300626790 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 959 | PP2300626792 | Sitagliptin + Metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 740.893.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300626793 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300626794 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300626796 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300626797 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2300626800 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300626801 | Spiramycin + metronidazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300626802 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300626804 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 183.000.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 968 | PP2300626805 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2300626807 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300626808 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 9.389.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 64.555.254 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 971 | PP2300626810 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300626811 | Sulfadiazin bạc | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300626812 | Sulfadiazin bạc | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300626813 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 975 | PP2300626814 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 23.205.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2300626815 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300626818 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2300626819 | Sulpirid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 979 | PP2300626820 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 980 | PP2300626821 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300626823 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 982 | PP2300626824 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 130.707.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 983 | PP2300626825 | Tamoxifen | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2300626826 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300626827 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300626835 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300626836 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2300626837 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 350.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 989 | PP2300626838 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 990 | PP2300626839 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2300626840 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300626841 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 993 | PP2300626842 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 994 | PP2300626843 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300626845 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 547.043.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2300626846 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300626849 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 998 | PP2300626850 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 999 | PP2300626851 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1000 | PP2300626852 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 129.772.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1001 | PP2300626853 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 277.848.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2300626854 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2300626855 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300626857 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300626859 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1006 | PP2300626860 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 612.545.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1007 | PP2300626863 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300626864 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 659.787.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1009 | PP2300626865 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300626866 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300626867 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1012 | PP2300626868 | Thiocolchicosid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1013 | PP2300626869 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 2.340.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300626870 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.089.264.390 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1015 | PP2300626871 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1016 | PP2300626872 | Tranexamic acid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300626873 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 143.117.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300626874 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300626875 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 143.117.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300626876 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 710.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300626877 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 91.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300626879 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1023 | PP2300626880 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300626881 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 245.448.000 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 138.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1025 | PP2300626882 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 670.266.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300626883 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300626884 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300626885 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300626886 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300626887 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2300626888 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300626889 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300626890 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2300626891 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2300626892 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1036 | PP2300626893 | Valproat natri + valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1037 | PP2300626894 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1038 | PP2300626895 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1039 | PP2300626896 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1040 | PP2300626897 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1041 | PP2300626898 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 541.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1042 | PP2300626899 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1043 | PP2300626900 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 226.120.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1044 | PP2300626901 | Vancomycin | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 81.009.585 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300626902 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 123.043.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2300626903 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1047 | PP2300626904 | Vắc xin phòng Lao | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2300626905 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2300626907 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2300626908 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1051 | PP2300626910 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300626911 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300626913 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1054 | PP2300626919 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 234.074.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1055 | PP2300626920 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 555.420.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300626921 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 346.335.459 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 1057 | PP2300626922 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 172.625.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 123.043.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1058 | PP2300626923 | Vắc xin phòng dại | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1059 | PP2300626926 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300626927 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300626928 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1062 | PP2300626929 | Vitamin B1 | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1063 | PP2300626931 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 159.286.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1064 | PP2300626932 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1065 | PP2300626933 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300626934 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 220.679.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300626935 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1068 | PP2300626936 | Vitamin B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1069 | PP2300626938 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 638.244.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300626939 | Vitamin B6 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1071 | PP2300626940 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.799.482.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1072 | PP2300626941 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 470.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1073 | PP2300626943 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.020.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1074 | PP2300626944 | Vitamin C | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 150 | 2.635.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300626945 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 216.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 2.100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1076 | PP2300626946 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 932.625.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1077 | PP2300626947 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 55.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1078 | PP2300626948 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 280.271.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1079 | PP2300626949 | Vitamin PP | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1080 | PP2300626953 | Xylometazolin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 479.294.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 795.585.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1081 | PP2300626954 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1082 | PP2300626955 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 533.305.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 7.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1083 | PP2300626956 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.899.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1084 | PP2300626957 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 22.784.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1085 | PP2300626958 | Zoledronic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 398.798.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 44.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1086 | PP2300626959 | Zoledronic acid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 118.005.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300625701 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300625758 - Ambroxol
4. PP2300625815 - Amphotericin B
5. PP2300625895 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300625944 - Cefamandol
7. PP2300625967 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2300626003 - Cilnidipin
9. PP2300626025 - Clobetasol propionat
10. PP2300626054 - Dapagliflozin
11. PP2300626142 - Ephedrin
12. PP2300626183 - Fentanyl
13. PP2300626186 - Fentanyl
14. PP2300626267 - Glyceryl trinitrat
15. PP2300626293 - Ibuprofen
16. PP2300626559 - Nicardipin
17. PP2300626562 - Nicorandil
18. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
19. PP2300626759 - Salbutamol sulfat
20. PP2300626807 - Sucralfat
21. PP2300626808 - Sucralfat
22. PP2300626818 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
23. PP2300626958 - Zoledronic acid
1. PP2300625697 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300625705 - Aciclovir
3. PP2300625746 - Alimemazin
4. PP2300625752 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300625779 - Amlodipin
6. PP2300625820 - Atorvastatin
7. PP2300625822 - Atorvastatin
8. PP2300625873 - Bromhexin
9. PP2300625998 - Cetirizin
10. PP2300626009 - Ciprofloxacin
11. PP2300626026 - Clopidogrel
12. PP2300626042 - Colchicin
13. PP2300626051 - Chlorpheniramin
14. PP2300626071 - Diacerein
15. PP2300626114 - Drotaverin clohydrat
16. PP2300626138 - Eperison
17. PP2300626153 - Esomeprazol
18. PP2300626167 - Etoricoxib
19. PP2300626222 - Gabapentin
20. PP2300626255 - Glucosamin
21. PP2300626335 - Isosorbid
22. PP2300626385 - Levofloxacin
23. PP2300626416 - Losartan
24. PP2300626418 - Losartan
25. PP2300626449 - Meloxicam
26. PP2300626470 - Methyl prednisolon
27. PP2300626477 - Methyl prednisolon
28. PP2300626490 - Metronidazol
29. PP2300626550 - Nebivolol
30. PP2300626596 - Omeprazol
31. PP2300626615 - Pantoprazol
32. PP2300626630 - Paracetamol
33. PP2300626640 - Paracetamol + codein phosphat
34. PP2300626650 - Perindopril
35. PP2300626664 - Piracetam
36. PP2300626666 - Piracetam
37. PP2300626687 - Prednisolon
38. PP2300626745 - Rotundin
39. PP2300626746 - Rotundin
40. PP2300626804 - Spironolacton
41. PP2300626837 - Telmisartan
42. PP2300626839 - Telmisartan + hydroclorothiazid
43. PP2300626945 - Vitamin C
1. PP2300626835 - Tegafur-uracil
1. PP2300625708 - Aciclovir
2. PP2300626207 - Fosfomycin
3. PP2300626814 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2300625763 - Amikacin
2. PP2300626479 - Methyl prednisolon
3. PP2300626901 - Vancomycin
1. PP2300626657 - Perindopril + indapamid
1. PP2300626721 - Ramipril
1. PP2300626229 - Gefitinib
2. PP2300626608 - Paclitaxel
3. PP2300626873 - Trastuzumab
4. PP2300626875 - Trastuzumab
1. PP2300625680 - Acarbose
2. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300626054 - Dapagliflozin
4. PP2300626123 - Enalapril
5. PP2300626124 - Enalapril
6. PP2300626136 - Entecavir
1. PP2300625956 - Cefixim
2. PP2300626054 - Dapagliflozin
3. PP2300626688 - Pregabalin
1. PP2300626092 - Diosmin
1. PP2300625945 - Cefamandol
2. PP2300625985 - Ceftizoxim
1. PP2300625983 - Ceftizoxim
1. PP2300625781 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300625962 - Cefoperazon
3. PP2300625989 - Cefuroxim
4. PP2300626066 - Dexamethason
5. PP2300626129 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300626247 - Glimepirid
7. PP2300626374 - Levocetirizin
8. PP2300626507 - Moxifloxacin
9. PP2300626688 - Pregabalin
1. PP2300626005 - Cinnarizin
2. PP2300626026 - Clopidogrel
3. PP2300626082 - Diclofenac
4. PP2300626277 - Haloperidol
5. PP2300626642 - Paracetamol + methocarbamol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300626000 - Ciclopiroxolamin
2. PP2300626018 - Clarithromycin
3. PP2300626294 - Ibuprofen
4. PP2300626337 - Itraconazol
1. PP2300625978 - Cefpodoxim
2. PP2300626200 - Fluorometholon
3. PP2300626206 - Fluticason propionat
4. PP2300626288 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300626432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300626539 - Natri hyaluronat
7. PP2300626553 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300625946 - Cefazolin
2. PP2300626098 - Dobutamin
3. PP2300626750 - Salbutamol
1. PP2300625689 - Acetyl leucin
2. PP2300625695 - Acetylcystein
3. PP2300625734 - Adenosin triphosphat
4. PP2300625771 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2300625827 - Atosiban
6. PP2300625831 - Atropin sulfat
7. PP2300625843 - Bacillus subtilis
8. PP2300625887 - Cafein citrat
9. PP2300625898 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
10. PP2300625922 - Carbetocin
11. PP2300625928 - Carboprost tromethamin
12. PP2300626086 - Digoxin
13. PP2300626265 - Glycerol
14. PP2300626273 - Granisetron hydroclorid
15. PP2300626359 - Ketotifen
16. PP2300626428 - Magnesi aspartat + kali aspartat
17. PP2300626496 - Milrinon
18. PP2300626503 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19. PP2300626513 - Moxifloxacin + Dexamethason
20. PP2300626522 - Naloxon hydroclorid
21. PP2300626541 - Natri hyaluronat
22. PP2300626561 - Nicardipin
23. PP2300626571 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
24. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
25. PP2300626699 - Propranolol hydroclorid
26. PP2300626712 - Phytomenadion
27. PP2300626754 - Salbutamol sulfat
1. PP2300625879 - Budesonid
2. PP2300625963 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300626077 - Diclofenac
4. PP2300626079 - Diclofenac
1. PP2300625905 - Calcitonin
2. PP2300625906 - Calcitonin
3. PP2300625974 - Cefpodoxim
4. PP2300626022 - Clindamycin
5. PP2300626441 - Mecobalamin
1. PP2300626808 - Sucralfat
1. PP2300626545 - Natri montelukast
1. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300626496 - Milrinon
1. PP2300626210 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2300626443 - Meglumin natri succinat
1. PP2300625692 - Acetylcystein
2. PP2300625752 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300625778 - Amlodipin
4. PP2300625873 - Bromhexin
5. PP2300625968 - Cefotaxim
6. PP2300625981 - Ceftazidim
7. PP2300625987 - Ceftriaxon
8. PP2300625988 - Cefuroxim
9. PP2300625996 - Cephalexin
10. PP2300626010 - Ciprofloxacin
11. PP2300626026 - Clopidogrel
12. PP2300626038 - Codein + terpin hydrat
13. PP2300626051 - Chlorpheniramin
14. PP2300626153 - Esomeprazol
15. PP2300626167 - Etoricoxib
16. PP2300626180 - Fenofibrat
17. PP2300626196 - Flunarizin
18. PP2300626422 - Lovastatin
19. PP2300626454 - Metformin
20. PP2300626459 - Metformin
21. PP2300626470 - Methyl prednisolon
22. PP2300626546 - Natri montelukast
23. PP2300626615 - Pantoprazol
24. PP2300626626 - Paracetamol
25. PP2300626630 - Paracetamol
26. PP2300626664 - Piracetam
27. PP2300626687 - Prednisolon
28. PP2300626690 - Pregabalin
29. PP2300626698 - Propranolol hydroclorid
30. PP2300626837 - Telmisartan
1. PP2300626150 - Erythropoietin
2. PP2300626190 - Filgrastim
3. PP2300626398 - Linezolid
4. PP2300626845 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2300626403 - Lisinopril
2. PP2300626656 - Perindopril + indapamid
1. PP2300625692 - Acetylcystein
2. PP2300625765 - Amikacin
3. PP2300626097 - Diphenhydramin
4. PP2300626574 - Nước cất
5. PP2300626666 - Piracetam
6. PP2300626929 - Vitamin B1
7. PP2300626931 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300625764 - Amikacin
2. PP2300625973 - Cefpirom
1. PP2300625792 - Amoxicilin
2. PP2300625796 - Amoxicilin
3. PP2300625836 - Azithromycin
4. PP2300625942 - Cefalexin
5. PP2300625943 - Cefamandol
6. PP2300625970 - Cefoxitin
7. PP2300625995 - Cephalexin
1. PP2300625737 - Albendazol
2. PP2300625738 - Albendazol
3. PP2300625818 - Atorvastatin
4. PP2300625930 - Carvedilol
5. PP2300626027 - Clopidogrel
6. PP2300626137 - Eperison
7. PP2300626187 - Fexofenadin
8. PP2300626188 - Fexofenadin
9. PP2300626215 - Furosemid + spironolacton
10. PP2300626221 - Gabapentin
11. PP2300626249 - Glimepirid
12. PP2300626297 - Imidapril
13. PP2300626343 - Ivabradin
14. PP2300626364 - Lamivudin
15. PP2300626367 - Lansoprazol
16. PP2300626409 - Loratadin
17. PP2300626629 - Paracetamol
18. PP2300626789 - Simvastatin
19. PP2300626836 - Telmisartan
20. PP2300626840 - Tenofovir disoproxil fumarat
21. PP2300626881 - Trimetazidin
1. PP2300625856 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2300626383 - Levofloxacin
1. PP2300625869 - Bleomycin
2. PP2300625926 - Carboplatin
3. PP2300625927 - Carboplatin
4. PP2300625959 - Cefoperazon
5. PP2300625968 - Cefotaxim
6. PP2300625981 - Ceftazidim
7. PP2300625987 - Ceftriaxon
8. PP2300626013 - Cisplatin
9. PP2300626023 - Clindamycin
10. PP2300626046 - Cồn 70°
11. PP2300626054 - Dapagliflozin
12. PP2300626078 - Diclofenac
13. PP2300626100 - Docetaxel
14. PP2300626109 - Doxorubicin
15. PP2300626140 - Epirubicin hydroclorid
16. PP2300626163 - Etoposid
17. PP2300626173 - Famotidin
18. PP2300626201 - Fluorouracil
19. PP2300626202 - Fluorouracil
20. PP2300626219 - Fusidic acid + hydrocortison
21. PP2300626233 - Gemcitabin
22. PP2300626242 - Gliclazid
23. PP2300626264 - Glutathion
24. PP2300626329 - Irinotecan
25. PP2300626331 - Irinotecan
26. PP2300626335 - Isosorbid
27. PP2300626384 - Levofloxacin
28. PP2300626442 - Mecobalamin
29. PP2300626452 - Meropenem
30. PP2300626466 - Methotrexat
31. PP2300626535 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
32. PP2300626536 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
33. PP2300626574 - Nước cất
34. PP2300626589 - Ofloxacin
35. PP2300626603 - Oxaliplatin
36. PP2300626609 - Paclitaxel
37. PP2300626610 - Paclitaxel
38. PP2300626630 - Paracetamol
39. PP2300626634 - Paracetamol
40. PP2300626636 - Paracetamol
41. PP2300626661 - Piperacilin + Tazobactam
42. PP2300626849 - Tinidazol
43. PP2300626857 - Tobramycin + dexamethason
44. PP2300626943 - Vitamin C
1. PP2300626033 - Cloxacilin
2. PP2300626045 - Colistin
3. PP2300626510 - Moxifloxacin
1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300625701 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300625854 - Betamethason
4. PP2300625860 - Bicalutamid
5. PP2300626228 - Gefitinib
6. PP2300626247 - Glimepirid
7. PP2300626564 - Nifedipin
8. PP2300626591 - Ofloxacin
9. PP2300626634 - Paracetamol
10. PP2300626636 - Paracetamol
11. PP2300626654 - Perindopril + amlodipin
12. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin
13. PP2300626681 - Pramipexol
14. PP2300626716 - Quetiapin
15. PP2300626860 - Topiramat
1. PP2300625815 - Amphotericin B
2. PP2300626569 - Nimodipin
3. PP2300626645 - Pemetrexed
1. PP2300625698 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300626309 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2300626457 - Metformin
4. PP2300626458 - Metformin
1. PP2300625788 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300625842 - Bacillus clausii
3. PP2300625947 - Cefazolin
4. PP2300625993 - Cephalexin
5. PP2300626166 - Etoricoxib
6. PP2300626342 - Ivabradin
7. PP2300626653 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300626007 - Ciprofloxacin
2. PP2300626063 - Desloratadin
3. PP2300626259 - Glucose
4. PP2300626261 - Glucose
5. PP2300626528 - Natri clorid
6. PP2300626530 - Natri clorid
7. PP2300626631 - Paracetamol
8. PP2300626729 - Ringer lactat
9. PP2300626792 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2300626015 - Citicolin
2. PP2300626017 - Citicolin
3. PP2300626040 - Colchicin
4. PP2300626049 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2300626147 - Erythromycin + Tretinoin
6. PP2300626266 - Glyceryl trinitrat
7. PP2300626368 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2300626387 - Levothyroxin
9. PP2300626393 - Lidocain
10. PP2300626480 - Methyldopa
11. PP2300626492 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2300626579 - Nystatin + metronidazol + neomycin
13. PP2300626794 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2300625847 - Bambuterol
2. PP2300625861 - Bismuth
3. PP2300626054 - Dapagliflozin
4. PP2300626174 - Febuxostat
5. PP2300626607 - Oxytocin
6. PP2300626877 - Travoprost
1. PP2300625750 - Allopurinol
2. PP2300625766 - Amikacin
3. PP2300625990 - Celecoxib
4. PP2300626194 - Fluconazol
5. PP2300626241 - Gliclazid
6. PP2300626463 - Metoprolol
7. PP2300626464 - Metoprolol
8. PP2300626879 - Trimetazidin
9. PP2300626882 - Trimetazidin
1. PP2300626340 - Ivabradin
2. PP2300626343 - Ivabradin
1. PP2300625733 - Adenosin triphosphat
2. PP2300625763 - Amikacin
3. PP2300625764 - Amikacin
4. PP2300625929 - Carvedilol
5. PP2300626004 - Cinnarizin
6. PP2300626347 - Kẽm gluconat
7. PP2300626398 - Linezolid
8. PP2300626445 - Meloxicam
9. PP2300626581 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
10. PP2300626683 - Pravastatin
11. PP2300626948 - Vitamin E
1. PP2300625816 - Atenolol
1. PP2300625785 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2300625786 - Amlodipin + Losartan
3. PP2300626126 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300626128 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300626240 - Gliclazid
6. PP2300626245 - Gliclazid + metformin
7. PP2300626246 - Gliclazid + metformin
8. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300625688 - Acetyl leucin
2. PP2300625772 - Amisulprid
3. PP2300625851 - Betahistin
4. PP2300625894 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300625904 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2300626208 - Fosfomycin
7. PP2300626238 - Glibenclamid + Metformin
8. PP2300626239 - Glibenclamid + Metformin
9. PP2300626339 - Ivabradin
10. PP2300626779 - Sertralin
11. PP2300626823 - Tacrolimus
12. PP2300626824 - Tacrolimus
1. PP2300625757 - Ambroxol
2. PP2300625761 - Ambroxol
3. PP2300625767 - Aminophylin
4. PP2300625841 - Bacillus clausii
5. PP2300625842 - Bacillus clausii
6. PP2300625845 - Bacillus subtilis
7. PP2300625862 - Bismuth
8. PP2300626171 - Famotidin
9. PP2300626191 - Fluconazol
10. PP2300626247 - Glimepirid
11. PP2300626348 - Kẽm gluconat
12. PP2300626427 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2300626429 - Magnesi aspartat + kali aspartat
14. PP2300626605 - Oxytocin
15. PP2300626654 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300626655 - Perindopril + amlodipin
17. PP2300626802 - Spironolacton
18. PP2300626805 - Spironolacton
19. PP2300626813 - Sulfadiazin bạc
20. PP2300626854 - Tobramycin
21. PP2300626894 - Valsartan
22. PP2300626896 - Valsartan + hydroclorothiazid
23. PP2300626920 - Vinpocetin
1. PP2300625755 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300626336 - Isotretinoin
3. PP2300626341 - Ivabradin
4. PP2300626581 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300625692 - Acetylcystein
2. PP2300625891 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300625988 - Cefuroxim
4. PP2300626621 - Paracetamol
5. PP2300626626 - Paracetamol
6. PP2300626641 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2300626104 - Donepezil
2. PP2300626151 - Erythropoietin
3. PP2300626613 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2300625687 - Acetyl leucin
2. PP2300625698 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300625728 - Acid Tranexamic
4. PP2300625731 - Acid Tranexamic
5. PP2300625743 - Alfuzosin
6. PP2300625753 - Alteplase
7. PP2300625768 - Amiodaron
8. PP2300625770 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2300625787 - Amlodipin + Telmisartan
10. PP2300625815 - Amphotericin B
11. PP2300625817 - Atorvastatin
12. PP2300625840 - Bacillus clausii
13. PP2300625865 - Bisoprolol
14. PP2300625870 - Botulinum toxin
15. PP2300625871 - Brimonidin tartrat + Timolol
16. PP2300625877 - Budesonid
17. PP2300625881 - Budesonid + formoterol
18. PP2300625882 - Budesonid + formoterol
19. PP2300625886 - Bupivacain
20. PP2300625921 - Carbetocin
21. PP2300625946 - Cefazolin
22. PP2300626000 - Ciclopiroxolamin
23. PP2300626001 - Ciclosporin
24. PP2300626004 - Cinnarizin
25. PP2300626006 - Ciprofloxacin
26. PP2300626060 - Desfluran
27. PP2300626065 - Desmopressin
28. PP2300626081 - Diclofenac
29. PP2300626088 - Dinoproston
30. PP2300626101 - Domperidon
31. PP2300626111 - Drotaverin clohydrat
32. PP2300626115 - Drotaverin clohydrat
33. PP2300626132 - Enoxaparin
34. PP2300626133 - Enoxaparin
35. PP2300626134 - Entecavir
36. PP2300626152 - Erythropoietin
37. PP2300626158 - Etifoxin chlohydrat
38. PP2300626169 - Famotidin
39. PP2300626182 - Fenoterol + Ipratropium
40. PP2300626244 - Gliclazid
41. PP2300626250 - Glimepirid + metformin
42. PP2300626287 - Hydroxy cloroquin
43. PP2300626295 - Imatinib
44. PP2300626296 - Imatinib
45. PP2300626305 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
46. PP2300626307 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
47. PP2300626308 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
48. PP2300626309 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
49. PP2300626310 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
50. PP2300626311 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
51. PP2300626313 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
52. PP2300626316 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
53. PP2300626337 - Itraconazol
54. PP2300626340 - Ivabradin
55. PP2300626357 - Ketorolac
56. PP2300626358 - Ketorolac
57. PP2300626398 - Linezolid
58. PP2300626406 - Loperamid
59. PP2300626456 - Metformin
60. PP2300626457 - Metformin
61. PP2300626458 - Metformin
62. PP2300626487 - Metronidazol
63. PP2300626501 - Mometason furoat
64. PP2300626516 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
65. PP2300626524 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
66. PP2300626525 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
67. PP2300626538 - Natri hyaluronat
68. PP2300626540 - Natri hyaluronat
69. PP2300626542 - Natri hyaluronat
70. PP2300626551 - Nefopam hydroclorid
71. PP2300626560 - Nicardipin
72. PP2300626570 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
73. PP2300626590 - Ofloxacin
74. PP2300626594 - Olanzapin
75. PP2300626598 - Ondansetron
76. PP2300626614 - Pantoprazol
77. PP2300626620 - Paracetamol
78. PP2300626624 - Paracetamol
79. PP2300626633 - Paracetamol
80. PP2300626635 - Paracetamol
81. PP2300626637 - Paracetamol
82. PP2300626645 - Pemetrexed
83. PP2300626671 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
84. PP2300626673 - Vắc xin phòng não mô cầu
85. PP2300626689 - Pregabalin
86. PP2300626695 - Proparacain hydroclorid
87. PP2300626696 - Propofol
88. PP2300626704 - Phenazon + lidocain hydroclorid
89. PP2300626710 - Phenylephrin
90. PP2300626721 - Ramipril
91. PP2300626730 - Ringerfundin
92. PP2300626742 - Rocuronium bromid
93. PP2300626747 - Saccharomyces boulardii
94. PP2300626760 - Salbutamol sulfat
95. PP2300626765 - Salmeterol + fluticason propionat
96. PP2300626767 - Salmeterol + fluticason propionat
97. PP2300626783 - Sevofluran
98. PP2300626826 - Tamsulosin hydroclorid
99. PP2300626860 - Topiramat
100. PP2300626884 - Triptorelin
101. PP2300626885 - Triptorelin
102. PP2300626886 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
103. PP2300626887 - Ursodeoxycholic acid
104. PP2300626890 - Valproat natri
105. PP2300626892 - Valproat natri
106. PP2300626893 - Valproat natri + valproic acid
107. PP2300626908 - Vắc xin phòng Viêm gan A
108. PP2300626923 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300625914 - Capecitabin
2. PP2300626057 - Deferasirox
3. PP2300626144 - Erlotinib
4. PP2300626295 - Imatinib
5. PP2300626296 - Imatinib
6. PP2300626919 - Vinorelbin
1. PP2300625727 - Acid Tranexamic
2. PP2300626152 - Erythropoietin
3. PP2300626231 - Gemcitabin
4. PP2300626234 - Gemcitabin
5. PP2300626363 - Lactulose
6. PP2300626371 - Levobupivacain
7. PP2300626408 - Loratadin
8. PP2300626586 - Octreotid
9. PP2300626702 - Protamin sulfat
10. PP2300626897 - Vancomycin
11. PP2300626898 - Vancomycin
12. PP2300626899 - Vancomycin
13. PP2300626900 - Vancomycin
1. PP2300625780 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300625813 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300626045 - Colistin
4. PP2300626400 - Lisinopril
5. PP2300626784 - Silymarin
1. PP2300625890 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300625955 - Cefixim
3. PP2300626062 - Desloratadin
4. PP2300626165 - Etoricoxib
5. PP2300626198 - Flunarizin
6. PP2300626373 - Levocetirizin
7. PP2300626431 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2300626469 - Methyl prednisolon
9. PP2300626770 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
10. PP2300626866 - Thiamazol
11. PP2300626947 - Vitamin C
1. PP2300625765 - Amikacin
2. PP2300625981 - Ceftazidim
3. PP2300626299 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2300626381 - Levofloxacin
5. PP2300626452 - Meropenem
1. PP2300626549 - Nebivolol
2. PP2300626551 - Nefopam hydroclorid
3. PP2300626611 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300626018 - Clarithromycin
2. PP2300626064 - Desloratadin
3. PP2300626498 - Mirtazapin
1. PP2300626534 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300625699 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300625712 - Acid amin
3. PP2300625724 - Acid amin + Glucose + Điện giải
4. PP2300625799 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300625823 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2300625880 - Budesonid
7. PP2300625881 - Budesonid + formoterol
8. PP2300625882 - Budesonid + formoterol
9. PP2300625957 - Cefixim
10. PP2300625971 - Cefoxitin
11. PP2300626002 - Cilnidipin
12. PP2300626003 - Cilnidipin
13. PP2300626044 - Colistin
14. PP2300626063 - Desloratadin
15. PP2300626161 - Etomidat
16. PP2300626230 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
17. PP2300626251 - Glimepirid + metformin
18. PP2300626302 - Indapamid
19. PP2300626424 - Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci
20. PP2300626440 - Meclophenoxat
21. PP2300626444 - Meloxicam
22. PP2300626458 - Metformin
23. PP2300626543 - Natri hydrocarbonat
24. PP2300626559 - Nicardipin
25. PP2300626588 - Ofloxacin
26. PP2300626643 - Paracetamol + Tramadol
27. PP2300626672 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
28. PP2300626697 - Propofol
29. PP2300626927 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
30. PP2300626933 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300626121 - Ebastin
1. PP2300626496 - Milrinon
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300625760 - Ambroxol
3. PP2300625777 - Amlodipin
4. PP2300625824 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2300625908 - Candesartan
6. PP2300626286 - Hydrocortison
7. PP2300626723 - Ramipril
1. PP2300625713 - Acid amin
2. PP2300625715 - Acid amin
3. PP2300625716 - Acid amin
4. PP2300625721 - Acid amin
5. PP2300625768 - Amiodaron
6. PP2300625798 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300625844 - Bacillus subtilis
8. PP2300625901 - Polystyren
9. PP2300625954 - Cefixim
10. PP2300625984 - Ceftizoxim
11. PP2300626046 - Cồn 70°
12. PP2300626073 - Diazepam
13. PP2300626074 - Diazepam
14. PP2300626117 - Dung dịch lọc máu liên lục
15. PP2300626131 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2300626141 - Ephedrin
17. PP2300626168 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
18. PP2300626174 - Febuxostat
19. PP2300626181 - Fenofibrat
20. PP2300626184 - Fentanyl
21. PP2300626185 - Fentanyl
22. PP2300626224 - Gadoteric acid
23. PP2300626278 - Heparin natri
24. PP2300626319 - Iobitridol
25. PP2300626320 - Iobitridol
26. PP2300626485 - Methylergometrin maleat
27. PP2300626494 - Midazolam
28. PP2300626504 - Morphin
29. PP2300626506 - Morphin
30. PP2300626576 - Nước oxy già
31. PP2300626578 - Nystatin
32. PP2300626622 - Paracetamol
33. PP2300626625 - Paracetamol
34. PP2300626684 - Pravastatin
35. PP2300626694 - Progesteron
36. PP2300626821 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
37. PP2300626888 - Ursodeoxycholic acid
38. PP2300626931 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2300626940 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300625861 - Bismuth
2. PP2300625977 - Cefpodoxim
3. PP2300626135 - Entecavir
4. PP2300626136 - Entecavir
5. PP2300626365 - Lamivudin + tenofovir
6. PP2300626793 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2300625679 - Acarbose
2. PP2300625773 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2300625997 - Cetirizin
4. PP2300626006 - Ciprofloxacin
5. PP2300626447 - Meloxicam
1. PP2300625857 - Bevacizumab
2. PP2300625859 - Bevacizumab
3. PP2300625897 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
4. PP2300625914 - Capecitabin
5. PP2300626143 - Erlotinib
6. PP2300626611 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2300626645 - Pemetrexed
8. PP2300626874 - Trastuzumab
9. PP2300626876 - Trastuzumab
1. PP2300625686 - Acetazolamid
2. PP2300625794 - Amoxicilin
3. PP2300625825 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300625915 - Capecitabin
5. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300625966 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2300625972 - Cefoxitin
8. PP2300626032 - Clotrimazol + betamethason
9. PP2300626035 - Cloxacilin
10. PP2300626043 - Colistin
11. PP2300626054 - Dapagliflozin
12. PP2300626103 - Donepezil
13. PP2300626105 - Donepezil
14. PP2300626144 - Erlotinib
15. PP2300626160 - Etodolac
16. PP2300626218 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2300626219 - Fusidic acid + hydrocortison
18. PP2300626223 - Gadobenic acid
19. PP2300626252 - Glipizid
20. PP2300626260 - Glucose
21. PP2300626262 - Glucose
22. PP2300626263 - Glucose
23. PP2300626292 - Ibuprofen
24. PP2300626325 - Iopamidol
25. PP2300626326 - Iopamidol
26. PP2300626327 - Iopamidol
27. PP2300626403 - Lisinopril
28. PP2300626448 - Meloxicam
29. PP2300626510 - Moxifloxacin
30. PP2300626527 - Natri clorid
31. PP2300626528 - Natri clorid
32. PP2300626529 - Natri clorid
33. PP2300626530 - Natri clorid
34. PP2300626531 - Natri clorid
35. PP2300626575 - Nước cất pha tiêm
36. PP2300626600 - Oxacilin
37. PP2300626729 - Ringer lactat
38. PP2300626763 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2300626781 - Sertralin
40. PP2300626846 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2300625709 - Aciclovir
2. PP2300625980 - Cefradin
3. PP2300626045 - Colistin
4. PP2300626355 - Ketorolac
5. PP2300626759 - Salbutamol sulfat
6. PP2300626959 - Zoledronic acid
1. PP2300625696 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300625821 - Atorvastatin
3. PP2300625824 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300626433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300626481 - Methyldopa
6. PP2300626762 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300625763 - Amikacin
1. PP2300626412 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300626006 - Ciprofloxacin
2. PP2300626471 - Methyl prednisolon
3. PP2300626508 - Moxifloxacin
4. PP2300626853 - Tobramycin
1. PP2300625812 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300626453 - Metformin
2. PP2300626458 - Metformin
3. PP2300626556 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2300626281 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300626283 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2300626360 - Vắc xin phòng dại
4. PP2300626361 - Vắc xin phòng cúm mùa
5. PP2300626674 - Vắc xin phòng bệnh do Hib
6. PP2300626903 - Vắc xin phòng Cúm mùa
7. PP2300626904 - Vắc xin phòng Lao
8. PP2300626905 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
9. PP2300626910 - Vắc xin phòng Viêm gan B
10. PP2300626911 - Vắc xin phòng Viêm gan B
11. PP2300626922 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300626002 - Cilnidipin
2. PP2300626003 - Cilnidipin
1. PP2300625824 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300626340 - Ivabradin
2. PP2300626343 - Ivabradin
1. PP2300626134 - Entecavir
1. PP2300625892 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300626091 - Diosmin
3. PP2300626580 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2300626649 - Perindopril
1. PP2300625690 - Acetyl leucin
2. PP2300625762 - Ambroxol
3. PP2300625772 - Amisulprid
4. PP2300625774 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2300626028 - Clorpromazin
6. PP2300626036 - Clozapin
7. PP2300626037 - Clozapin
8. PP2300626221 - Gabapentin
9. PP2300626276 - Haloperidol
10. PP2300626277 - Haloperidol
11. PP2300626349 - Kẽm gluconat
12. PP2300626386 - Levomepromazin
13. PP2300626446 - Meloxicam
14. PP2300626495 - Midazolam
15. PP2300626523 - Naphazolin
16. PP2300626593 - Olanzapin
17. PP2300626604 - Oxcarbazepin
18. PP2300626619 - Papaverin hydroclorid
19. PP2300626628 - Paracetamol
20. PP2300626649 - Perindopril
21. PP2300626668 - Piroxicam
22. PP2300626689 - Pregabalin
23. PP2300626706 - Phenobarbital
24. PP2300626708 - Phenobarbital
25. PP2300626715 - Quetiapin
26. PP2300626732 - Risperidon
27. PP2300626820 - Sulpirid
28. PP2300626889 - Valproat natri
29. PP2300626891 - Valproat natri
30. PP2300626953 - Xylometazolin
1. PP2300625709 - Aciclovir
2. PP2300625914 - Capecitabin
1. PP2300626341 - Ivabradin
2. PP2300626702 - Protamin sulfat
3. PP2300626957 - Zoledronic acid
1. PP2300626869 - Thiocolchicosid
1. PP2300626134 - Entecavir
2. PP2300626144 - Erlotinib
3. PP2300626345 - Kali clorid
1. PP2300625703 - Aciclovir
2. PP2300625707 - Aciclovir
3. PP2300625748 - Allopurinol
4. PP2300625777 - Amlodipin
5. PP2300625809 - Amoxicillin + acid clavulanic
6. PP2300625816 - Atenolol
7. PP2300625818 - Atorvastatin
8. PP2300625837 - Azithromycin
9. PP2300625847 - Bambuterol
10. PP2300626019 - Clarithromycin
11. PP2300626020 - Clarithromycin
12. PP2300626146 - Erythromycin
13. PP2300626165 - Etoricoxib
14. PP2300626187 - Fexofenadin
15. PP2300626188 - Fexofenadin
16. PP2300626244 - Gliclazid
17. PP2300626347 - Kẽm gluconat
18. PP2300626379 - Levofloxacin
19. PP2300626385 - Levofloxacin
20. PP2300626438 - Mebendazol
21. PP2300626453 - Metformin
22. PP2300626457 - Metformin
23. PP2300626458 - Metformin
24. PP2300626461 - Metformin hydroclorid
25. PP2300626469 - Methyl prednisolon
26. PP2300626476 - Methyl prednisolon
27. PP2300626489 - Metronidazol
28. PP2300626622 - Paracetamol
29. PP2300626649 - Perindopril
30. PP2300626719 - Rabeprazol
31. PP2300626880 - Trimetazidin
32. PP2300626941 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300626118 - Dung dịch lọc máu liên lục
1. PP2300625683 - Aceclofenac
2. PP2300625826 - Atosiban
3. PP2300626065 - Desmopressin
4. PP2300626295 - Imatinib
1. PP2300625691 - Acetylcystein
2. PP2300625740 - Albumin
3. PP2300625742 - Albumin
4. PP2300625829 - Atracurium besylat
5. PP2300625916 - Captopril
6. PP2300626267 - Glyceryl trinitrat
7. PP2300626272 - Granisetron hydroclorid
8. PP2300626300 - Immune globulin
9. PP2300626487 - Metronidazol
10. PP2300626955 - Yếu tố VIII
1. PP2300626056 - Deferasirox
2. PP2300626956 - Zoledronic acid
1. PP2300626014 - Citalopram
2. PP2300626107 - Doxazosin
3. PP2300626215 - Furosemid + spironolacton
4. PP2300626808 - Sucralfat
1. PP2300625833 - Azithromycin
2. PP2300625933 - Cefaclor
3. PP2300626170 - Famotidin
4. PP2300626380 - Levofloxacin
5. PP2300626934 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300625912 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300625923 - Carbocistein
3. PP2300626423 - Lovastatin
4. PP2300626563 - Nicorandil
5. PP2300626718 - Quinapril
6. PP2300626724 - Ramipril
7. PP2300626851 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2300626864 - Thiamazol
1. PP2300625964 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300626902 - Vắc xin phòng Cúm mùa
2. PP2300626922 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300626001 - Ciclosporin
2. PP2300626058 - Deferoxamin
3. PP2300626119 - Dutasterid
4. PP2300626502 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2300626785 - Silymarin
1. PP2300625848 - Bambuterol
2. PP2300625852 - Betahistin
3. PP2300625867 - Bisoprolol
4. PP2300625909 - Candesartan
5. PP2300625911 - Candesartan
6. PP2300626023 - Clindamycin
7. PP2300626063 - Desloratadin
8. PP2300626136 - Entecavir
9. PP2300626212 - Furosemid
10. PP2300626290 - Hyoscin butylbromid
11. PP2300626352 - Ketoconazol
12. PP2300626446 - Meloxicam
13. PP2300626595 - Omeprazol
14. PP2300626616 - Pantoprazol
15. PP2300626690 - Pregabalin
16. PP2300626749 - Salbutamol
17. PP2300626790 - Simvastatin
18. PP2300626852 - Tobramycin
1. PP2300625839 - Azithromycin
2. PP2300626099 - Dobutamin
3. PP2300626958 - Zoledronic acid
1. PP2300625681 - Acarbose
2. PP2300625702 - Aciclovir
3. PP2300625866 - Bisoprolol
4. PP2300625868 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2300625889 - Calci carbonat
6. PP2300625909 - Candesartan
7. PP2300625911 - Candesartan
8. PP2300625916 - Captopril
9. PP2300625949 - Cefdinir
10. PP2300626007 - Ciprofloxacin
11. PP2300626064 - Desloratadin
12. PP2300626102 - Domperidon
13. PP2300626175 - Felodipin
14. PP2300626256 - Glucose
15. PP2300626257 - Glucose
16. PP2300626258 - Glucose
17. PP2300626259 - Glucose
18. PP2300626260 - Glucose
19. PP2300626261 - Glucose
20. PP2300626262 - Glucose
21. PP2300626263 - Glucose
22. PP2300626399 - Linezolid
23. PP2300626414 - Losartan
24. PP2300626434 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2300626435 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2300626436 - Magnesi sulfat
27. PP2300626437 - Manitol
28. PP2300626453 - Metformin
29. PP2300626488 - Metronidazol
30. PP2300626510 - Moxifloxacin
31. PP2300626526 - Natri clorid
32. PP2300626527 - Natri clorid
33. PP2300626528 - Natri clorid
34. PP2300626529 - Natri clorid
35. PP2300626530 - Natri clorid
36. PP2300626544 - Natri hydrocarbonat
37. PP2300626557 - Neostigmin metylsulfat
38. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
39. PP2300626575 - Nước cất pha tiêm
40. PP2300626617 - Pantoprazol
41. PP2300626686 - Praziquantel
42. PP2300626729 - Ringer lactat
43. PP2300626749 - Salbutamol
44. PP2300626758 - Salbutamol sulfat
45. PP2300626812 - Sulfadiazin bạc
46. PP2300626819 - Sulpirid
47. PP2300626849 - Tinidazol
48. PP2300626895 - Valsartan + hydroclorothiazid
49. PP2300626947 - Vitamin C
50. PP2300626958 - Zoledronic acid
1. PP2300625700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300625704 - Aciclovir
3. PP2300625710 - Aciclovir
4. PP2300625711 - Aciclovir
5. PP2300625751 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300625776 - Amlodipin
7. PP2300625790 - Amoxicilin
8. PP2300625808 - Amoxicillin + acid clavulanic
9. PP2300625820 - Atorvastatin
10. PP2300625822 - Atorvastatin
11. PP2300625825 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2300625866 - Bisoprolol
13. PP2300625888 - Calci carbonat
14. PP2300625893 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2300625917 - Captopril
16. PP2300625994 - Cephalexin
17. PP2300626003 - Cilnidipin
18. PP2300626030 - Clotrimazol
19. PP2300626054 - Dapagliflozin
20. PP2300626069 - Dexpanthenol
21. PP2300626090 - Diosmectit
22. PP2300626094 - Diosmin + hesperidin
23. PP2300626123 - Enalapril
24. PP2300626124 - Enalapril
25. PP2300626136 - Entecavir
26. PP2300626154 - Esomeprazol
27. PP2300626157 - Etamsylat
28. PP2300626192 - Fluconazol
29. PP2300626197 - Flunarizin
30. PP2300626217 - Fusidic acid + betamethason
31. PP2300626254 - Glucosamin
32. PP2300626281 - Huyết thanh kháng dại
33. PP2300626282 - Huyết thanh kháng nọc rắn
34. PP2300626283 - Huyết thanh kháng uốn ván
35. PP2300626294 - Ibuprofen
36. PP2300626333 - Isosorbid
37. PP2300626352 - Ketoconazol
38. PP2300626410 - Loratadin
39. PP2300626421 - Lovastatin
40. PP2300626460 - Metformin hydroclorid
41. PP2300626548 - Natri montelukast
42. PP2300626565 - Nifedipin
43. PP2300626578 - Nystatin
44. PP2300626615 - Pantoprazol
45. PP2300626627 - Paracetamol
46. PP2300626650 - Perindopril
47. PP2300626666 - Piracetam
48. PP2300626724 - Ramipril
49. PP2300626744 - Rosuvastatin
50. PP2300626762 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
51. PP2300626790 - Simvastatin
52. PP2300626800 - Spiramycin + metronidazol
53. PP2300626801 - Spiramycin + metronidazol
54. PP2300626811 - Sulfadiazin bạc
55. PP2300626825 - Tamoxifen
56. PP2300626841 - Tenofovir disoproxil fumarat
57. PP2300626868 - Thiocolchicosid
58. PP2300626903 - Vắc xin phòng Cúm mùa
59. PP2300626941 - Vitamin B6 + magnesi lactat
60. PP2300626946 - Vitamin C
1. PP2300626195 - Fluconazol
2. PP2300626380 - Levofloxacin
3. PP2300626487 - Metronidazol
4. PP2300626631 - Paracetamol
1. PP2300625828 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
2. PP2300625874 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300625895 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300625907 - Calcitriol
5. PP2300625912 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300625923 - Carbocistein
7. PP2300626112 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300626113 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300626196 - Flunarizin
10. PP2300626253 - Glipizid
11. PP2300626354 - Ketoprofen
12. PP2300626388 - Levothyroxin
13. PP2300626419 - Losartan + Hydroclorothiazid
14. PP2300626423 - Lovastatin
15. PP2300626430 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2300626451 - Mequitazin
17. PP2300626465 - Methocarbamol
18. PP2300626482 - Methyldopa
19. PP2300626563 - Nicorandil
20. PP2300626701 - Propylthiouracil
21. PP2300626718 - Quinapril
22. PP2300626724 - Ramipril
23. PP2300626726 - Ramipril
24. PP2300626773 - Sắt fumarat + acid folic
25. PP2300626838 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2300626851 - Tizanidin hydroclorid
27. PP2300626864 - Thiamazol
28. PP2300626867 - Thiamazol
29. PP2300626870 - Thiocolchicosid
1. PP2300625793 - Amoxicilin
2. PP2300625924 - Carbocistein
3. PP2300626078 - Diclofenac
4. PP2300626104 - Donepezil
5. PP2300626269 - Glyceryl trinitrat
6. PP2300626291 - Ibuprofen
7. PP2300626408 - Loratadin
8. PP2300626463 - Metoprolol
9. PP2300626464 - Metoprolol
10. PP2300626592 - Olanzapin
11. PP2300626921 - Vinpocetin
1. PP2300626313 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300626316 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
3. PP2300626700 - Propylthiouracil
1. PP2300625736 - Aescin
2. PP2300625782 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300625814 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2300625910 - Candesartan
5. PP2300625958 - Cefoperazon
6. PP2300625961 - Cefoperazon
7. PP2300625964 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2300625975 - Cefpodoxim
9. PP2300625976 - Cefpodoxim
10. PP2300625983 - Ceftizoxim
11. PP2300625986 - Ceftizoxim
12. PP2300626003 - Cilnidipin
13. PP2300626179 - Fenofibrat
14. PP2300626213 - Furosemid
15. PP2300626243 - Gliclazid
16. PP2300626402 - Lisinopril
17. PP2300626404 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
18. PP2300626601 - Oxacilin
19. PP2300626642 - Paracetamol + methocarbamol
20. PP2300626659 - Perindopril + indapamid
21. PP2300626670 - Piroxicam
22. PP2300626774 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
23. PP2300626944 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300625975 - Cefpodoxim
2. PP2300626602 - Oxacilin
1. PP2300625757 - Ambroxol
2. PP2300626220 - Gabapentin
3. PP2300626731 - Risperidon
1. PP2300625691 - Acetylcystein
2. PP2300625718 - Acid amin
3. PP2300625719 - Acid amin
4. PP2300625725 - Acid amin + Glucose + Lipid
5. PP2300625780 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2300625783 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
7. PP2300625784 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
8. PP2300625788 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2300625789 - Amlodipin + Indapamid
10. PP2300625803 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2300625807 - Amoxicillin + acid clavulanic
12. PP2300625835 - Azithromycin
13. PP2300625846 - Bambuterol
14. PP2300625850 - Betahistin
15. PP2300625858 - Bevacizumab
16. PP2300625863 - Bisoprolol
17. PP2300625865 - Bisoprolol
18. PP2300625876 - Budesonid
19. PP2300625883 - Budesonid + formoterol
20. PP2300625909 - Candesartan
21. PP2300625911 - Candesartan
22. PP2300625919 - Carbamazepin
23. PP2300625931 - Caspofungin
24. PP2300625999 - Cetuximab
25. PP2300626021 - Clarithromycin
26. PP2300626052 - Choline alfoscerat
27. PP2300626053 - Dapagliflozin
28. PP2300626055 - Dapagliflozin
29. PP2300626093 - Diosmin + hesperidin
30. PP2300626120 - Dydrogesteron
31. PP2300626143 - Erlotinib
32. PP2300626148 - Erythropoietin
33. PP2300626178 - Fenofibrat
34. PP2300626211 - Fulvestrant
35. PP2300626230 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
36. PP2300626231 - Gemcitabin
37. PP2300626232 - Gemcitabin
38. PP2300626235 - Gemcitabin
39. PP2300626248 - Glimepirid
40. PP2300626284 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
41. PP2300626302 - Indapamid
42. PP2300626321 - Iodixanol
43. PP2300626322 - Iohexol
44. PP2300626323 - Iohexol
45. PP2300626324 - Iohexol
46. PP2300626328 - Irinotecan
47. PP2300626330 - Irinotecan
48. PP2300626342 - Ivabradin
49. PP2300626353 - Ketoprofen
50. PP2300626363 - Lactulose
51. PP2300626389 - Levothyroxin
52. PP2300626398 - Linezolid
53. PP2300626455 - Metformin
54. PP2300626468 - Methyl prednisolon
55. PP2300626475 - Methyl prednisolon
56. PP2300626478 - Methyl prednisolon
57. PP2300626514 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
58. PP2300626515 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản
59. PP2300626517 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
60. PP2300626518 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
61. PP2300626549 - Nebivolol
62. PP2300626567 - Nimodipin
63. PP2300626582 - Nhũ dịch lipid
64. PP2300626583 - Nhũ dịch lipid
65. PP2300626584 - Nhũ dịch lipid
66. PP2300626585 - Nhũ dịch lipid
67. PP2300626597 - Ondansetron
68. PP2300626599 - Oseltamivir
69. PP2300626647 - Perindopril
70. PP2300626648 - Perindopril
71. PP2300626651 - Perindopril + amlodipin
72. PP2300626652 - Perindopril + amlodipin
73. PP2300626658 - Perindopril + indapamid
74. PP2300626677 - Povidon iod
75. PP2300626691 - Progesteron
76. PP2300626696 - Propofol
77. PP2300626720 - Racecadotril
78. PP2300626734 - Rituximab
79. PP2300626736 - Rituximab
80. PP2300626738 - Rivaroxaban
81. PP2300626739 - Rivaroxaban
82. PP2300626740 - Rivaroxaban
83. PP2300626741 - Rocuronium bromid
84. PP2300626748 - Sacubitril + Valsartan
85. PP2300626753 - Salbutamol sulfat
86. PP2300626763 - Salmeterol + fluticason propionat
87. PP2300626764 - Salmeterol + fluticason propionat
88. PP2300626766 - Salmeterol + fluticason propionat
89. PP2300626768 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
90. PP2300626778 - Secukinumab
91. PP2300626788 - Simethicon
92. PP2300626796 - Somatropin
93. PP2300626810 - Sugammadex
94. PP2300626850 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
95. PP2300626859 - Tocilizumab
96. PP2300626863 - Thiamazol
97. PP2300626865 - Thiamazol
98. PP2300626871 - Tranexamic acid
99. PP2300626883 - Trimetazidin
100. PP2300626907 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
101. PP2300626913 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
102. PP2300626926 - Vắc xin phòng Thủy đậu
103. PP2300626954 - Yếu tố IX
104. PP2300626955 - Yếu tố VIII
1. PP2300626062 - Desloratadin
1. PP2300625684 - Acenocoumarol
2. PP2300625772 - Amisulprid
3. PP2300625847 - Bambuterol
4. PP2300625902 - Calcipotriol
5. PP2300625925 - Carbomer
6. PP2300625930 - Carvedilol
7. PP2300626041 - Colchicin
8. PP2300626137 - Eperison
9. PP2300626165 - Etoricoxib
10. PP2300626187 - Fexofenadin
11. PP2300626221 - Gabapentin
12. PP2300626225 - Galantamin
13. PP2300626228 - Gefitinib
14. PP2300626249 - Glimepirid
15. PP2300626270 - Goserelin acetat
16. PP2300626271 - Goserelin acetat
17. PP2300626297 - Imidapril
18. PP2300626303 - Indomethacin
19. PP2300626310 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
20. PP2300626409 - Loratadin
21. PP2300626417 - Losartan
22. PP2300626476 - Methyl prednisolon
23. PP2300626499 - Mirtazapin
24. PP2300626592 - Olanzapin
25. PP2300626594 - Olanzapin
26. PP2300626645 - Pemetrexed
27. PP2300626689 - Pregabalin
28. PP2300626735 - Rituximab
29. PP2300626737 - Rituximab
30. PP2300626769 - Saxagliptin
31. PP2300626820 - Sulpirid
32. PP2300626823 - Tacrolimus
33. PP2300626824 - Tacrolimus
34. PP2300626827 - Tamsulosin hydroclorid
35. PP2300626898 - Vancomycin
1. PP2300626279 - Heparin natri
1. PP2300625685 - Acenocoumarol
2. PP2300625697 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300625710 - Aciclovir
4. PP2300625717 - Acid amin
5. PP2300625728 - Acid Tranexamic
6. PP2300625729 - Acid Tranexamic
7. PP2300625739 - Albendazol
8. PP2300625745 - Alfuzosin
9. PP2300625746 - Alimemazin
10. PP2300625754 - Alverin
11. PP2300625759 - Ambroxol
12. PP2300625804 - Amoxicilin + Acid clavulanic
13. PP2300625811 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2300625817 - Atorvastatin
15. PP2300625819 - Atorvastatin
16. PP2300625820 - Atorvastatin
17. PP2300625821 - Atorvastatin
18. PP2300625822 - Atorvastatin
19. PP2300625830 - Atropin sulfat
20. PP2300625848 - Bambuterol
21. PP2300625855 - Betamethason
22. PP2300625867 - Bisoprolol
23. PP2300625903 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
24. PP2300625918 - Captopril + hydroclorothiazid
25. PP2300625929 - Carvedilol
26. PP2300625940 - Cefadroxil
27. PP2300625960 - Cefoperazon
28. PP2300625965 - Cefoperazon + sulbactam
29. PP2300626002 - Cilnidipin
30. PP2300626042 - Colchicin
31. PP2300626046 - Cồn 70°
32. PP2300626061 - Desloratadin
33. PP2300626071 - Diacerein
34. PP2300626080 - Diclofenac
35. PP2300626096 - Diosmin + hesperidin
36. PP2300626097 - Diphenhydramin
37. PP2300626125 - Enalapril + hydrochlorothiazid
38. PP2300626127 - Enalapril + hydrochlorothiazid
39. PP2300626130 - Enalapril + hydrochlorothiazid
40. PP2300626136 - Entecavir
41. PP2300626159 - Etodolac
42. PP2300626164 - Etoricoxib
43. PP2300626167 - Etoricoxib
44. PP2300626169 - Famotidin
45. PP2300626170 - Famotidin
46. PP2300626177 - Fenofibrat
47. PP2300626180 - Fenofibrat
48. PP2300626212 - Furosemid
49. PP2300626214 - Furosemid
50. PP2300626217 - Fusidic acid + betamethason
51. PP2300626218 - Fusidic acid + betamethason
52. PP2300626222 - Gabapentin
53. PP2300626226 - Galantamin
54. PP2300626236 - Gentamicin
55. PP2300626268 - Glyceryl trinitrat
56. PP2300626298 - Imidapril
57. PP2300626334 - Isosorbid
58. PP2300626340 - Ivabradin
59. PP2300626343 - Ivabradin
60. PP2300626346 - Kali clorid
61. PP2300626350 - Kẽm oxid
62. PP2300626352 - Ketoconazol
63. PP2300626356 - Ketorolac
64. PP2300626362 - Lacidipin
65. PP2300626366 - Lansoprazol
66. PP2300626370 - Levetiracetam
67. PP2300626373 - Levocetirizin
68. PP2300626384 - Levofloxacin
69. PP2300626405 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
70. PP2300626416 - Losartan
71. PP2300626418 - Losartan
72. PP2300626420 - Losartan + Hydroclorothiazid
73. PP2300626469 - Methyl prednisolon
74. PP2300626473 - Methyl prednisolon
75. PP2300626509 - Moxifloxacin
76. PP2300626519 - Mupirocin
77. PP2300626520 - Mupirocin
78. PP2300626533 - Natri clorid
79. PP2300626534 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
80. PP2300626547 - Natri montelukast
81. PP2300626550 - Nebivolol
82. PP2300626559 - Nicardipin
83. PP2300626566 - Nifedipin
84. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
85. PP2300626574 - Nước cất
86. PP2300626621 - Paracetamol
87. PP2300626623 - Paracetamol
88. PP2300626630 - Paracetamol
89. PP2300626632 - Paracetamol
90. PP2300626650 - Perindopril
91. PP2300626663 - Piracetam
92. PP2300626666 - Piracetam
93. PP2300626669 - Piroxicam
94. PP2300626689 - Pregabalin
95. PP2300626711 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
96. PP2300626725 - Ramipril
97. PP2300626744 - Rosuvastatin
98. PP2300626757 - Salbutamol sulfat
99. PP2300626761 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
100. PP2300626780 - Sertralin
101. PP2300626790 - Simvastatin
102. PP2300626837 - Telmisartan
103. PP2300626841 - Tenofovir disoproxil fumarat
104. PP2300626872 - Tranexamic acid
105. PP2300626894 - Valsartan
106. PP2300626928 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
107. PP2300626932 - Vitamin B1 + B6 + B12
108. PP2300626936 - Vitamin B12
109. PP2300626939 - Vitamin B6
110. PP2300626945 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | NAMVIET TRADING AND PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300625810 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300625969 - Cefotiam
3. PP2300626176 - Fenofibrat
4. PP2300626521 - Nabumeton
1. PP2300625932 - Cefaclor
2. PP2300625936 - Cefaclor
3. PP2300625938 - Cefadroxil
4. PP2300625952 - Cefixim
5. PP2300625955 - Cefixim
6. PP2300625979 - Cefradin
7. PP2300625994 - Cephalexin
8. PP2300626113 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300626192 - Fluconazol
10. PP2300626777 - Sắt sulfat + acid folic
11. PP2300626881 - Trimetazidin
1. PP2300625682 - Acarbose
2. PP2300625834 - Azithromycin
3. PP2300625875 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300625902 - Calcipotriol
5. PP2300626002 - Cilnidipin
6. PP2300626031 - Clotrimazol
7. PP2300626197 - Flunarizin
8. PP2300626341 - Ivabradin
9. PP2300626439 - Mebendazol
10. PP2300626481 - Methyldopa
11. PP2300626493 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2300626665 - Piracetam
13. PP2300626762 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300625685 - Acenocoumarol
2. PP2300625729 - Acid Tranexamic
3. PP2300625735 - Adrenalin
4. PP2300625765 - Amikacin
5. PP2300625830 - Atropin sulfat
6. PP2300625885 - Bupivacain
7. PP2300625896 - Calci clorid
8. PP2300625898 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
9. PP2300626054 - Dapagliflozin
10. PP2300626059 - Deferoxamin
11. PP2300626067 - Dexamethason
12. PP2300626080 - Diclofenac
13. PP2300626097 - Diphenhydramin
14. PP2300626116 - Drotaverin clohydrat
15. PP2300626138 - Eperison
16. PP2300626155 - Esomeprazol
17. PP2300626156 - Etamsylat
18. PP2300626212 - Furosemid
19. PP2300626214 - Furosemid
20. PP2300626285 - Hydrocortison
21. PP2300626290 - Hyoscin butylbromid
22. PP2300626344 - Kali clorid
23. PP2300626372 - Levobupivacain
24. PP2300626390 - Lidocain
25. PP2300626396 - Lidocain + epinephrin
26. PP2300626413 - L-Ornithin - L-aspartat
27. PP2300626462 - Metoclopramid
28. PP2300626474 - Methyl prednisolon
29. PP2300626486 - Methylergometrin maleat
30. PP2300626532 - Natri clorid
31. PP2300626552 - Nefopam hydroclorid
32. PP2300626557 - Neostigmin metylsulfat
33. PP2300626558 - Netilmicin sulfat
34. PP2300626571 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
35. PP2300626572 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
36. PP2300626587 - Octreotid
37. PP2300626595 - Omeprazol
38. PP2300626606 - Oxytocin
39. PP2300626612 - Palonosetron hydroclorid
40. PP2300626616 - Pantoprazol
41. PP2300626668 - Piroxicam
42. PP2300626714 - Phytomenadion
43. PP2300626743 - Rocuronium bromid
44. PP2300626749 - Salbutamol
45. PP2300626752 - Salbutamol + ipratropium
46. PP2300626756 - Salbutamol sulfat
47. PP2300626797 - Sorbitol
48. PP2300626842 - Terbutalin
49. PP2300626843 - Terbutalin
50. PP2300626852 - Tobramycin
51. PP2300626929 - Vitamin B1
52. PP2300626935 - Vitamin B1 + B6 + B12
53. PP2300626936 - Vitamin B12
54. PP2300626938 - Vitamin B6
1. PP2300625792 - Amoxicilin
2. PP2300625819 - Atorvastatin
3. PP2300625913 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300626242 - Gliclazid
5. PP2300626280 - Heptaminol hydroclorid
6. PP2300626454 - Metformin
7. PP2300626615 - Pantoprazol
8. PP2300626804 - Spironolacton
1. PP2300625958 - Cefoperazon
1. PP2300625952 - Cefixim
2. PP2300626034 - Cloxacilin
3. PP2300626125 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300626772 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300625795 - Amoxicilin
2. PP2300626301 - Immune globulin
1. PP2300625682 - Acarbose
2. PP2300626031 - Clotrimazol
3. PP2300626087 - Digoxin
4. PP2300626442 - Mecobalamin