Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
57
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.912.721.340 VND
Ngày đăng tải
16:23 30/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
319/QĐ-BVGL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
Ngày phê duyệt
30/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0104968941
0104968941
191.250.000
195.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0108836872
0108836872
360.300.000
360.300.000
4
Xem chi tiết
3
vn0108925307
0108925307
13.500.000
13.500.000
1
Xem chi tiết
4
vn2500228415
2500228415
64.415.000
66.855.000
4
Xem chi tiết
5
vn0103053042
0103053042
427.356.260
447.456.260
12
Xem chi tiết
6
vn0316417470
0316417470
73.494.570
74.023.670
12
Xem chi tiết
7
vn0100109699
0100109699
1.050.000
2.190.000
1
Xem chi tiết
8
vn0106778456
0106778456
448.250.000
448.250.000
2
Xem chi tiết
9
vn0110327921
0110327921
333.822.000
333.822.000
3
Xem chi tiết
10
vn0106875481
0106875481
10.275.000
10.350.000
1
Xem chi tiết
11
vn0301140748
0301140748
45.852.000
46.793.310
6
Xem chi tiết
12
vn0104067464
0104067464
128.300.000
141.650.000
9
Xem chi tiết
13
vn0108437437
0108437437
73.620.000
81.877.200
4
Xem chi tiết
14
vn0107244785
0107244785
6.000.000
6.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn3600510960
3600510960
80.715.000
84.280.000
7
Xem chi tiết
16
vn0102005670
0102005670
387.000.000
387.400.000
4
Xem chi tiết
17
vn0104628582
0104628582
13.700.000
14.596.000
2
Xem chi tiết
18
vn0108550418
0108550418
326.540.000
336.500.000
5
Xem chi tiết
19
vn0106194549
0106194549
615.300.000
650.475.000
7
Xem chi tiết
20
vn0109723046
0109723046
47.000.000
50.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0108817051
0108817051
19.972.000
19.972.000
1
Xem chi tiết
22
vn0102712380
0102712380
6.000.000
6.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn0106623893
0106623893
14.160.000
14.160.000
1
Xem chi tiết
24
vn0101400572
0101400572
24.220.000
24.220.000
3
Xem chi tiết
25
vn0303114528
0303114528
13.050.000
13.500.000
1
Xem chi tiết
26
vn5000894839
5000894839
15.100.000
15.100.000
3
Xem chi tiết
27
vn0104628198
0104628198
7.625.000
7.625.000
3
Xem chi tiết
28
vn0300523385
0300523385
94.950.000
94.950.000
5
Xem chi tiết
29
vn0314024996
0314024996
28.495.000
55.890.000
2
Xem chi tiết
30
vn0107742614
0107742614
25.200.000
25.200.000
1
Xem chi tiết
31
vn3700843113
3700843113
94.250.000
95.500.000
4
Xem chi tiết
32
vn0108328540
0108328540
84.250.000
86.070.000
4
Xem chi tiết
33
vn0104089394
0104089394
121.564.000
124.764.000
7
Xem chi tiết
34
vn0312460161
0312460161
35.960.000
36.553.500
4
Xem chi tiết
35
vn0109035096
0109035096
10.332.000
10.332.000
3
Xem chi tiết
36
vn0105383141
0105383141
51.630.000
51.660.000
2
Xem chi tiết
37
vn0109196745
0109196745
34.031.000
34.106.200
3
Xem chi tiết
38
vn1300382591
1300382591
21.892.500
21.892.500
2
Xem chi tiết
39
vn0105406688
0105406688
32.500.000
32.500.000
1
Xem chi tiết
40
vn0109048105
0109048105
42.500.000
42.500.000
1
Xem chi tiết
41
vn0106990893
0106990893
56.000.000
56.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn0107226521
0107226521
20.000.000
20.000.000
1
Xem chi tiết
43
vn0101048047
0101048047
8.904.000
9.030.000
2
Xem chi tiết
44
vn1801681842
1801681842
9.900.000
12.900.000
1
Xem chi tiết
45
vn0109347761
0109347761
93.450.000
93.950.000
1
Xem chi tiết
46
vn0100776036
0100776036
331.250.000
331.250.000
2
Xem chi tiết
47
vn0108276691
0108276691
106.500.000
106.500.000
3
Xem chi tiết
48
vn0102000866
0102000866
22.249.700
22.249.700
2
Xem chi tiết
49
vn0106998363
0106998363
36.500.000
39.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn0109076550
0109076550
26.980.000
27.000.000
1
Xem chi tiết
51
vn0101651992
0101651992
238.400.000
238.400.000
1
Xem chi tiết
52
vn2200369207
2200369207
26.800.000
46.000.000
1
Xem chi tiết
53
vn0107486110
0107486110
21.000.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn0101902075
0101902075
11.400.000
11.400.000
1
Xem chi tiết
55
vn0109674913
0109674913
52.320.000
54.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 55 nhà thầu
5.487.075.030
5.652.493.340
159
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600168828
N1.2026.069
Aspirin- 100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
450
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
2
PP2600168780
N1.2026.021
Ometsu
Pregabalin
200mg/10ml x 2,5ml
VD-35825-22
Uống
dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 2,5ml
ống
8.000
6.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
3
PP2600168938
N1.2026.179
Ellenzym
Ubidecarenon
100mg
893100113000
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
9.000
13.800
124.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
4
PP2600168916
N1.2026.157
Calcolife
Calci lactat
520mg/8ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
ống
24.000
7.200
172.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
5
PP2600168863
N1.2026.104
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
1.000.000 - 10.000.000 CFU
893400048725 (VD-16346-12)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói
3.000
2.000
6.000.000
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
6
PP2600168934
N1.2026.175
Vanober
Metronidazol + Miconazole nitrate
100mg + 100mg
484110005400 (SĐK cũ: VN-21378-18)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Farmaprim Ltd.
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH EURO PHARM VN
N5
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
7
PP2600168866
N1.2026.107
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml x 10ml
893100919424 (SĐK cũ: VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.500
9.000
13.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
8
PP2600168834
N1.2026.075
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.200
2.640.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
9
PP2600168766
N1.2026.007
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
2.400
2.373
5.695.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
10
PP2600168942
N1.2026.183
Pavicardi
Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
50mg + 250 IU
893100735324
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
8.000
17.000
136.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
11
PP2600168907
N1.2026.148
Ocecomit
Acetylcystein
100mg
893100634224
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.870
9.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
12
PP2600168877
N1.2026.118
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
10mg
893110733024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
18.690
93.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
13
PP2600168847
N1.2026.088
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
880100084223 (VN -20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
3.000
3.950
11.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
14
PP2600168821
N1.2026.062
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm theo quyết định số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025 về việc ban hành danh mục 226 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng kí lưu hành tại Việt Nam - đợt 125; công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
350
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
15
PP2600168873
N1.2026.114
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
viên
3.000
4.610
13.830.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
16
PP2600168949
N1.2026.190
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.600
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
17
PP2600168787
N1.2026.028
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
lọ
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N3
24 Tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
18
PP2600168815
N1.2026.056
Exopan
Sắt nguyên tố (dạng phức hợp sắt (III) hydroxyd polymatose)
50 mg/1ml x 30ml
893100566524 (SĐK cũ: VD-33715-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
150
140.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
19
PP2600168922
N1.2026.163
Fortamox 1 g
Amoxicillin + Sulbactam
875mg + 125mg
893110511524 (VD-32714-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên
viên
2.000
13.490
26.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
20
PP2600168760
N1.2026.001
Ascinas 50
Aescin
50mg
893110070725
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dư]ợc phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
25.000
7.650
191.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
N4
36 Tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
21
PP2600168908
N1.2026.149
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
700
3.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
22
PP2600168951
N1.2026.192
Bovistex
Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat
80mg + 250mg + 133,5mg
893100744324
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
8.000
3.500
28.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
23
PP2600168797
N1.2026.038
Quimox
Moxifloxacin
0,5%/0,25ml
800115772624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm
Ống/tép
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
24
PP2600168835
N1.2026.076
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
98.340
4.917.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
25
PP2600168795
N1.2026.036
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
500mg
893615262423 (GC-246-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.350
13.050.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
26
PP2600168898
N1.2026.139
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
100
90.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
27
PP2600168819
N1.2026.060
Human Albumin Takeda 200g/ l
Human Albumin
10g/50ml
QLSP-1130-18 (800410323325)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
727.000
145.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
28
PP2600168903
N1.2026.144
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
500
4.410
2.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
29
PP2600168789
N1.2026.030
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
39.800
11.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
30
PP2600168897
N1.2026.138
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
5.639
1.691.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
31
PP2600168807
N1.2026.048
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
100
252.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
32
PP2600168810
N1.2026.051
Salgad
Fluconazol
150mg
893110214600
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
800
6.790
5.432.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
33
PP2600168946
N1.2026.187
Cholin alfoscerat 600mg/7ml
Cholin alfoscerat (dưới dạng: L - alpha glycerophosphory cholin (85% oil) 705,9mg)
600mg/7ml
893100374425
Uống
dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
500
14.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
34
PP2600168902
N1.2026.143
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
30
45.000
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
35
PP2600168769
N1.2026.010
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
1.600
3.342
5.347.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
36
PP2600168879
N1.2026.120
Wosulin-N
Insulin human
40IU/ml x 10ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50
91.000
4.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
37
PP2600168793
N1.2026.034
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
300
103.140
30.942.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
38
PP2600168762
N1.2026.003
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
2.000
1.730
3.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
39
PP2600168852
N1.2026.093
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
40
PP2600168811
N1.2026.052
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
893110567424 (VD-32719-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên
viên
700
41.500
29.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
41
PP2600168904
N1.2026.145
Ocemucof
Ambroxol hydroclorid
30mg/8ml x 80ml
893100634924
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 80ml
Chai
300
42.999
12.899.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
42
PP2600168831
N1.2026.072
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe 10mg
10mg + 10mg
520110193700
Uống
viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
8.900
10.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
43
PP2600168872
N1.2026.113
Daleston-D
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
0,005% (w/v) + 0,04% (w/v); 75ml
893110359925 (VD-34256-20)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
44
PP2600168899
N1.2026.140
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
45
PP2600168825
N1.2026.066
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.167
4.750.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
46
PP2600168841
N1.2026.082
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
240
45.368
10.888.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
47
PP2600168895
N1.2026.136
Criatam
Piracetam
200mg/ml x 12ml
893110730024
Uống
Dung dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 12ml, Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml;
Gói/Ống
1.000
17.430
17.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
48
PP2600168837
N1.2026.078
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
400
94.500
37.800.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
49
PP2600168763
N1.2026.004
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
180
49.833
8.969.940
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
50
PP2600168914
N1.2026.155
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml
Túi
700
620.000
434.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
51
PP2600168786
N1.2026.027
Glencinone
Cefdinir
250mg
893110423324 (VD-29582-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.986
19.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
52
PP2600168941
N1.2026.182
Meclon
Metronidazol + Clotrimazole
500mg + 100mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
1.200
24.500
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
53
PP2600168849
N1.2026.090
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
893110362924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
3.000
2.780
8.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N3
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
54
PP2600168844
N1.2026.085
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.935
7.402.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
55
PP2600168836
N1.2026.077
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
97.130
4.856.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
56
PP2600168824
N1.2026.065
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.247
2.247.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
57
PP2600168928
N1.2026.169
FestatAPC 80
Febuxostat
80mg
893110198123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.750
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
58
PP2600168936
N1.2026.177
Gabsol
Omeprazol + Natri Bicarbonat
40mg + 1100mg
893110027924
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
9.200
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
59
PP2600168853
N1.2026.094
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
567
2.835.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
60
PP2600168791
N1.2026.032
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid)
150mg
893110836824
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.100
3.300.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
48 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
61
PP2600168892
N1.2026.133
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6-49,5:1)
80mg
590200180500 (Visa cũ: VN-19716-16)
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
62
PP2600168950
N1.2026.191
Pregnause
Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
10mg + 10mg
893110623024 (VD-32736-19)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
63
PP2600168874
N1.2026.115
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
140
14.848
2.078.720
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
64
PP2600168890
N1.2026.131
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
690210030126 (VN-18348-14)
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2.500
115.500
288.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
65
PP2600168943
N1.2026.184
Ceelin+Z
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) + Vitamin C
(10mg + 100mg)/5ml
893100863324
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
300
60.900
18.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
66
PP2600168864
N1.2026.105
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400175300 (QLSP-955-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
5.000
2.898
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
67
PP2600168829
N1.2026.070
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
68
PP2600168823
N1.2026.064
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
10mg; 25mg
893110058825
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
3.500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
69
PP2600168818
N1.2026.059
Human Albumin Takeda 200g/ l
Human Albumin
10g/50ml
QLSP-1130-18 (800410323325)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
727.000
145.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
70
PP2600168799
N1.2026.040
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
893100130725 (VD-28280-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
200
29.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
71
PP2600168926
N1.2026.167
Dedrogyl
Calcifediol monohydrat
1,5mg/10ml
VN-22561-20
Uống
Dung dịch uống
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
Italy
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
800
298.000
238.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
72
PP2600168767
N1.2026.008
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100994124
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.200
2.553
3.063.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
73
PP2600168913
N1.2026.154
Aminic
Acid amin*
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
Túi 200ml
Túi
400
105.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
74
PP2600168906
N1.2026.147
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100061724 (SĐK cũ: VD-28939-18)
Uống
Thuốc cốm
Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx)
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g
Gói
8.000
1.600
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
75
PP2600168775
N1.2026.016
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
76
PP2600168933
N1.2026.174
Vin-Hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
37.000
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
77
PP2600168856
N1.2026.097
Coliet
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g
Gói
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
78
PP2600168901
N1.2026.142
Usalukast 10
Natri montelukast
10mg
893110311824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
446
4.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
79
PP2600168777
N1.2026.018
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
900mg
"893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16)"
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml
lọ
1.000
135.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
80
PP2600168876
N1.2026.117
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
893110461525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.086
20.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
81
PP2600168822
N1.2026.063
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg
5mg + 80 mg
520110976124
Uống
viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
8.800
4.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
82
PP2600168861
N1.2026.102
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
83
PP2600168923
N1.2026.164
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg
500mg + 500mg
"893110845324 (SĐK cũ: VD-32614-19)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
viên
10.000
16.900
169.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
84
PP2600168808
N1.2026.049
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
75mg
893110305300
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
13.000
78.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
85
PP2600168826
N1.2026.067
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
600
5.960
3.576.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
86
PP2600168881
N1.2026.122
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
100
78.000
7.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
87
PP2600168875
N1.2026.116
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110262325
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
viên
10.000
990
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
N4
36
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
88
PP2600168850
N1.2026.091
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
89
PP2600168924
N1.2026.165
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus)
17,5mg/5ml
VN-18665-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 5ml
Lọ
4.000
69.993
279.972.000
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
90
PP2600168806
N1.2026.047
Freclovir 400
Acyclovir
400mg
VD-36126-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
1.527
7.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
91
PP2600168854
N1.2026.095
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.274
6.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
92
PP2600168945
N1.2026.186
Batimed
Thiamin hydroclorid 250mg;Pyridoxin hydroclorid 35mg;
250mg + 35mg
"893100215525 (SĐK cũ: VD-34867-20)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.800
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
93
PP2600168858
N1.2026.099
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417 mg + 95mg)/1ml x 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
800
44.000
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
94
PP2600168781
N1.2026.022
Fugacar
Mebendazole
500mg
560100206923
Uống
Viên nén
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Viên
100
22.000
2.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
95
PP2600168917
N1.2026.158
Bioketoca
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium ,α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate ,L-tryptophan ,L-threonine , L-histidine, L-tyrosine
67 mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105 mg, 23 mg, 53mg,38 mg,30mg
893110225723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
10.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
96
PP2600168889
N1.2026.130
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.200
8.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
97
PP2600168765
N1.2026.006
Efferalgan
Paracetamol
250mg
300100523824
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.200
3.280
3.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
98
PP2600168940
N1.2026.181
Aminres
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + DL-Methionine + Glycine
35mg (25mg) + 25mg + 25mg
893110260525
Uống
viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
6.800
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
99
PP2600168885
N1.2026.126
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
150
64.101
9.615.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
100
PP2600168796
N1.2026.037
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
500mg
893115107223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 2 vỉ; 8 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
3.000
6.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
101
PP2600168783
N1.2026.024
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1); Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
62,5mg + 1000mg
893110270900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
15.950
47.850.000
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
102
PP2600168870
N1.2026.111
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110146424
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - PVC
Viên
5.000
2.078
10.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
103
PP2600168932
N1.2026.173
Soluxky 5g
L-Ornithin - L- aspartat
5000mg
893110065423
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 8g
Gói
3.000
39.000
117.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
104
PP2600168774
N1.2026.015
Dabilas
Bilastin
2,5mg/ml x 4ml
893110174023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4 ml
Ống
2.400
6.300
15.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
105
PP2600168939
N1.2026.180
Roitintab
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg)
750mg + 250mg
893100225124
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
25.000
8.100
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
106
PP2600168827
N1.2026.068
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
6.589
19.767.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
107
PP2600168868
N1.2026.109
Bivicerin
Silymarin
70mg
893200191525 (VD-26663-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
108
PP2600168919
N1.2026.160
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.200
9.600.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
109
PP2600168773
N1.2026.014
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
4,2 mg
893110352523
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
900
18.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
110
PP2600168761
N1.2026.002
Profen
Ibuprofen
100mg/ 10ml
893100346024 (VD- 29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO
N4
48 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
111
PP2600168937
N1.2026.178
TBSaratin 50
Ubidecarenon
50mg
893100381825
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.720
52.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
112
PP2600168768
N1.2026.009
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
950
14.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
113
PP2600168867
N1.2026.108
Loperamid Stella
Loperamid hydroclorid
2mg
893100337723
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
588
2.940.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
60 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
114
PP2600168800
N1.2026.041
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg)
3.000.000 IU
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
100
630.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
115
PP2600168814
N1.2026.055
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 10ml
Ống
4.000
7.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
116
PP2600168884
N1.2026.125
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
32.800
3.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
117
PP2600168888
N1.2026.129
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
0,5mg +1mg +1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm họng
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.880
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
118
PP2600168798
N1.2026.039
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
0,3%; 6ml
893115046423 (VD -17714 -12)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
200
9.500
1.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
N4
30 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
119
PP2600168857
N1.2026.098
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g/133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
200
51.975
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
120
PP2600168871
N1.2026.112
Maxxhepa urso 150
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110382724
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.585
7.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
121
PP2600168925
N1.2026.166
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823 (VN-19209-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
1.000
5.754
5.754.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
122
PP2600168784
N1.2026.025
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1))
(600mg + 42,9mg)/5ml x 75ml
893110272224
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 75 ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều.
Chai
200
235.000
47.000.000
Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
123
PP2600168920
N1.2026.161
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
470mg; 5mg
893100059125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
690
3.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
124
PP2600168805
N1.2026.046
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
400
3.200
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
125
PP2600168918
N1.2026.159
Boncinco
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
(300 mg+ 3mg+ 3.5mg+ 6mg+ 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg)/15ml x 7,5ml
893100224625 (SĐK cũ: VD-34589-20)
Uống
Siro thuốc
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
126
PP2600168788
N1.2026.029
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1g. Gói giấy nhôm
Gói
1.200
11.800
14.160.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
127
PP2600168809
N1.2026.050
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
180
19.420
3.495.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
128
PP2600168838
N1.2026.079
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
0,064% +3% /30g
VD-34145-20 (được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
tuýp
100
38.010
3.801.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
129
PP2600168930
N1.2026.171
Guacanyl
Guaifenesin + Terbutaline
(66,5 mg + 1,5 mg)/5ml
893110281523 (VD-29707-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
130
PP2600168915
N1.2026.156
Calcium NLP
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg + 400IU
893110394725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.650
36.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
131
PP2600168776
N1.2026.017
Sosallergy syrup
Desloratadin
2,5mg/5ml
893100274523
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 12 ống x 5ml
Ống
5.000
1.148
5.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
132
PP2600168778
N1.2026.019
Sorbitol 3%
Sorbitol
150g/5 lít
893110360225 (VD-18005-12) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Can 5 lít
Can
150
145.000
21.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
133
PP2600168845
N1.2026.086
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.948
78.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
134
PP2600168931
N1.2026.172
Kazamintab
L-Histidin hydrochorid monohydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin HCL + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg
893110159800
Uống
thuốc cốm
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
10.000
12.800
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
135
PP2600168830
N1.2026.071
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
15mg
893110149423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.800
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
136
PP2600168772
N1.2026.013
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.100
3.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
137
PP2600168891
N1.2026.132
Luotai
Panax Notoginseng Saponins (từ 0,55g cao Panax Notoginseng Saponins)
100mg
690210032526 (VN-9723-10)
Uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Lọ 30 viên nang mềm
Viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
138
PP2600168947
N1.2026.188
Cereton
Choline alfoscerate
600mg
893110106325
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
18.500
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
139
PP2600168935
N1.2026.176
Zegecid 20
Omeprazol + Natri Bicarbonat
20mg + 1100mg
890110001524 (VN-20902-18)
Uống
Viên nang
Ajanta Pharma Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
5.700
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
140
PP2600168832
N1.2026.073
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg;
20mg + 10mg
520110193800
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
9.900
11.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
141
PP2600168869
N1.2026.110
A.T Silymarin 117mg
Silymarin
117mg
VD-32501-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
N4
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
142
PP2600168893
N1.2026.134
Vasoclean Sol.
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần
20mg/10ml
VN-20254-17
Uống
Dung dịch uống
Cho-a pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
143
PP2600168855
N1.2026.096
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
300
6.930
2.079.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
144
PP2600168865
N1.2026.106
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
1.500
5.460
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
145
PP2600168812
N1.2026.053
Ketoconazol
Ketoconazol
2% x 10g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Tuýp
100
4.650
465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
146
PP2600168846
N1.2026.087
Miklanso 30
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w)
30mg
893110345500
Uống
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
147
PP2600168944
N1.2026.185
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
30
948.680
28.460.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
148
PP2600168792
N1.2026.033
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
250mg
893110095324
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
3.600
4.320.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
149
PP2600168779
N1.2026.020
Trinopast 50
Pregabalin
50mg
893110143500
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
4.590
27.540.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N3
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
150
PP2600168782
N1.2026.023
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
5.000
5.946
29.730.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
151
PP2600168802
N1.2026.043
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
500mg
"893110249200 (SĐK cũ: VD-34040-20)"
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.000
17.900
71.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
152
PP2600168929
N1.2026.170
Febuliv 40
Febuxostat
40mg
890110776624
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
6.700
26.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N2
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
153
PP2600168764
N1.2026.005
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.420
1.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
154
PP2600168770
N1.2026.011
Gramadol capsules
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
890111136024 (VN-16775-13)
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.500
6.850
10.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
155
PP2600168878
N1.2026.119
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml x 10ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
100
91.000
9.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
156
PP2600168887
N1.2026.128
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.450
4.900.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
157
PP2600168948
N1.2026.189
Cosyrel 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg
5mg/5mg
300110077223
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1.000
6.590
6.590.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
30 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
158
PP2600168848
N1.2026.089
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
N3
36 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
159
PP2600168880
N1.2026.121
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
100
105.000
10.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày
319/QĐ-BVGL
30/06/2026
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây