Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0104968941 |
0104968941 |
191.250.000 |
195.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0108836872 |
0108836872 |
360.300.000 |
360.300.000 |
4 |
||
3 |
vn0108925307 |
0108925307 |
13.500.000 |
13.500.000 |
1 |
||
4 |
vn2500228415 |
2500228415 |
64.415.000 |
66.855.000 |
4 |
||
5 |
vn0103053042 |
0103053042 |
427.356.260 |
447.456.260 |
12 |
||
6 |
vn0316417470 |
0316417470 |
73.494.570 |
74.023.670 |
12 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.050.000 |
2.190.000 |
1 |
||
8 |
vn0106778456 |
0106778456 |
448.250.000 |
448.250.000 |
2 |
||
9 |
vn0110327921 |
0110327921 |
333.822.000 |
333.822.000 |
3 |
||
10 |
vn0106875481 |
0106875481 |
10.275.000 |
10.350.000 |
1 |
||
11 |
vn0301140748 |
0301140748 |
45.852.000 |
46.793.310 |
6 |
||
12 |
vn0104067464 |
0104067464 |
128.300.000 |
141.650.000 |
9 |
||
13 |
vn0108437437 |
0108437437 |
73.620.000 |
81.877.200 |
4 |
||
14 |
vn0107244785 |
0107244785 |
6.000.000 |
6.000.000 |
1 |
||
15 |
vn3600510960 |
3600510960 |
80.715.000 |
84.280.000 |
7 |
||
16 |
vn0102005670 |
0102005670 |
387.000.000 |
387.400.000 |
4 |
||
17 |
vn0104628582 |
0104628582 |
13.700.000 |
14.596.000 |
2 |
||
18 |
vn0108550418 |
0108550418 |
326.540.000 |
336.500.000 |
5 |
||
19 |
vn0106194549 |
0106194549 |
615.300.000 |
650.475.000 |
7 |
||
20 |
vn0109723046 |
0109723046 |
47.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0108817051 |
0108817051 |
19.972.000 |
19.972.000 |
1 |
||
22 |
vn0102712380 |
0102712380 |
6.000.000 |
6.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0106623893 |
0106623893 |
14.160.000 |
14.160.000 |
1 |
||
24 |
vn0101400572 |
0101400572 |
24.220.000 |
24.220.000 |
3 |
||
25 |
vn0303114528 |
0303114528 |
13.050.000 |
13.500.000 |
1 |
||
26 |
vn5000894839 |
5000894839 |
15.100.000 |
15.100.000 |
3 |
||
27 |
vn0104628198 |
0104628198 |
7.625.000 |
7.625.000 |
3 |
||
28 |
vn0300523385 |
0300523385 |
94.950.000 |
94.950.000 |
5 |
||
29 |
vn0314024996 |
0314024996 |
28.495.000 |
55.890.000 |
2 |
||
30 |
vn0107742614 |
0107742614 |
25.200.000 |
25.200.000 |
1 |
||
31 |
vn3700843113 |
3700843113 |
94.250.000 |
95.500.000 |
4 |
||
32 |
vn0108328540 |
0108328540 |
84.250.000 |
86.070.000 |
4 |
||
33 |
vn0104089394 |
0104089394 |
121.564.000 |
124.764.000 |
7 |
||
34 |
vn0312460161 |
0312460161 |
35.960.000 |
36.553.500 |
4 |
||
35 |
vn0109035096 |
0109035096 |
10.332.000 |
10.332.000 |
3 |
||
36 |
vn0105383141 |
0105383141 |
51.630.000 |
51.660.000 |
2 |
||
37 |
vn0109196745 |
0109196745 |
34.031.000 |
34.106.200 |
3 |
||
38 |
vn1300382591 |
1300382591 |
21.892.500 |
21.892.500 |
2 |
||
39 |
vn0105406688 |
0105406688 |
32.500.000 |
32.500.000 |
1 |
||
40 |
vn0109048105 |
0109048105 |
42.500.000 |
42.500.000 |
1 |
||
41 |
vn0106990893 |
0106990893 |
56.000.000 |
56.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0107226521 |
0107226521 |
20.000.000 |
20.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0101048047 |
0101048047 |
8.904.000 |
9.030.000 |
2 |
||
44 |
vn1801681842 |
1801681842 |
9.900.000 |
12.900.000 |
1 |
||
45 |
vn0109347761 |
0109347761 |
93.450.000 |
93.950.000 |
1 |
||
46 |
vn0100776036 |
0100776036 |
331.250.000 |
331.250.000 |
2 |
||
47 |
vn0108276691 |
0108276691 |
106.500.000 |
106.500.000 |
3 |
||
48 |
vn0102000866 |
0102000866 |
22.249.700 |
22.249.700 |
2 |
||
49 |
vn0106998363 |
0106998363 |
36.500.000 |
39.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0109076550 |
0109076550 |
26.980.000 |
27.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0101651992 |
0101651992 |
238.400.000 |
238.400.000 |
1 |
||
52 |
vn2200369207 |
2200369207 |
26.800.000 |
46.000.000 |
1 |
||
53 |
vn0107486110 |
0107486110 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0101902075 |
0101902075 |
11.400.000 |
11.400.000 |
1 |
||
55 |
vn0109674913 |
0109674913 |
52.320.000 |
54.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 55 nhà thầu |
5.487.075.030 |
5.652.493.340 |
159 |
||||
1 |
PP2600168828 |
N1.2026.069 |
Aspirin- 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
450 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
2 |
PP2600168780 |
N1.2026.021 |
Ometsu |
Pregabalin |
200mg/10ml x 2,5ml |
VD-35825-22 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 2,5ml |
ống |
8.000 |
6.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
3 |
PP2600168938 |
N1.2026.179 |
Ellenzym |
Ubidecarenon |
100mg |
893100113000 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9.000 |
13.800 |
124.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
4 |
PP2600168916 |
N1.2026.157 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg/8ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
ống |
24.000 |
7.200 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
5 |
PP2600168863 |
N1.2026.104 |
Subtyl |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
1.000.000 - 10.000.000 CFU |
893400048725 (VD-16346-12) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
2.000 |
6.000.000 |
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
6 |
PP2600168934 |
N1.2026.175 |
Vanober |
Metronidazol + Miconazole nitrate |
100mg + 100mg |
484110005400 (SĐK cũ: VN-21378-18) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Farmaprim Ltd. |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH EURO PHARM VN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
7 |
PP2600168866 |
N1.2026.107 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml x 10ml |
893100919424 (SĐK cũ: VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
9.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
8 |
PP2600168834 |
N1.2026.075 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.200 |
2.640.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
9 |
PP2600168766 |
N1.2026.007 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
2.373 |
5.695.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
10 |
PP2600168942 |
N1.2026.183 |
Pavicardi |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) |
50mg + 250 IU |
893100735324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
8.000 |
17.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
11 |
PP2600168907 |
N1.2026.148 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.870 |
9.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
12 |
PP2600168877 |
N1.2026.118 |
Empagliflozin 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110733024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
18.690 |
93.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
13 |
PP2600168847 |
N1.2026.088 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN -20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
3.000 |
3.950 |
11.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
14 |
PP2600168821 |
N1.2026.062 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm theo quyết định số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025 về việc ban hành danh mục 226 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng kí lưu hành tại Việt Nam - đợt 125; công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
350 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
15 |
PP2600168873 |
N1.2026.114 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
viên |
3.000 |
4.610 |
13.830.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
16 |
PP2600168949 |
N1.2026.190 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.600 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
17 |
PP2600168787 |
N1.2026.028 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
lọ |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 Tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
18 |
PP2600168815 |
N1.2026.056 |
Exopan |
Sắt nguyên tố (dạng phức hợp sắt (III) hydroxyd polymatose) |
50 mg/1ml x 30ml |
893100566524 (SĐK cũ: VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
150 |
140.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
19 |
PP2600168922 |
N1.2026.163 |
Fortamox 1 g |
Amoxicillin + Sulbactam |
875mg + 125mg |
893110511524 (VD-32714-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 10 túi x 1 vỉ x 7 viên |
viên |
2.000 |
13.490 |
26.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
20 |
PP2600168760 |
N1.2026.001 |
Ascinas 50 |
Aescin |
50mg |
893110070725 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dư]ợc phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
7.650 |
191.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
21 |
PP2600168908 |
N1.2026.149 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
700 |
3.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
22 |
PP2600168951 |
N1.2026.192 |
Bovistex |
Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat |
80mg + 250mg + 133,5mg |
893100744324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
8.000 |
3.500 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
23 |
PP2600168797 |
N1.2026.038 |
Quimox |
Moxifloxacin |
0,5%/0,25ml |
800115772624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm |
Ống/tép |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
24 |
PP2600168835 |
N1.2026.076 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
98.340 |
4.917.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
25 |
PP2600168795 |
N1.2026.036 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
893615262423 (GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.350 |
13.050.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
26 |
PP2600168898 |
N1.2026.139 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
27 |
PP2600168819 |
N1.2026.060 |
Human Albumin Takeda 200g/ l |
Human Albumin |
10g/50ml |
QLSP-1130-18 (800410323325) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
727.000 |
145.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
28 |
PP2600168903 |
N1.2026.144 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
4.410 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
29 |
PP2600168789 |
N1.2026.030 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
39.800 |
11.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
30 |
PP2600168897 |
N1.2026.138 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5.639 |
1.691.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
31 |
PP2600168807 |
N1.2026.048 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
252.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
32 |
PP2600168810 |
N1.2026.051 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
893110214600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
800 |
6.790 |
5.432.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
33 |
PP2600168946 |
N1.2026.187 |
Cholin alfoscerat 600mg/7ml |
Cholin alfoscerat (dưới dạng: L - alpha glycerophosphory cholin (85% oil) 705,9mg) |
600mg/7ml |
893100374425 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
500 |
14.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
34 |
PP2600168902 |
N1.2026.143 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
30 |
45.000 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
35 |
PP2600168769 |
N1.2026.010 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.600 |
3.342 |
5.347.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
36 |
PP2600168879 |
N1.2026.120 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
91.000 |
4.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
37 |
PP2600168793 |
N1.2026.034 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
300 |
103.140 |
30.942.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
38 |
PP2600168762 |
N1.2026.003 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
2.000 |
1.730 |
3.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
39 |
PP2600168852 |
N1.2026.093 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
40 |
PP2600168811 |
N1.2026.052 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110567424 (VD-32719-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
viên |
700 |
41.500 |
29.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
41 |
PP2600168904 |
N1.2026.145 |
Ocemucof |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/8ml x 80ml |
893100634924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
300 |
42.999 |
12.899.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
42 |
PP2600168831 |
N1.2026.072 |
Tormeg EZ 10 + 10 |
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe 10mg |
10mg + 10mg |
520110193700 |
Uống |
viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
8.900 |
10.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
43 |
PP2600168872 |
N1.2026.113 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
0,005% (w/v) + 0,04% (w/v); 75ml |
893110359925 (VD-34256-20) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
44 |
PP2600168899 |
N1.2026.140 |
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
45 |
PP2600168825 |
N1.2026.066 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.167 |
4.750.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
46 |
PP2600168841 |
N1.2026.082 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
240 |
45.368 |
10.888.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
47 |
PP2600168895 |
N1.2026.136 |
Criatam |
Piracetam |
200mg/ml x 12ml |
893110730024 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 12ml, Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml; |
Gói/Ống |
1.000 |
17.430 |
17.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
48 |
PP2600168837 |
N1.2026.078 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
400 |
94.500 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
49 |
PP2600168763 |
N1.2026.004 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
180 |
49.833 |
8.969.940 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
50 |
PP2600168914 |
N1.2026.155 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
700 |
620.000 |
434.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
51 |
PP2600168786 |
N1.2026.027 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.986 |
19.972.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
52 |
PP2600168941 |
N1.2026.182 |
Meclon |
Metronidazol + Clotrimazole |
500mg + 100mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
1.200 |
24.500 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
53 |
PP2600168849 |
N1.2026.090 |
Nexipraz 20 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
893110362924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
3.000 |
2.780 |
8.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
54 |
PP2600168844 |
N1.2026.085 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.935 |
7.402.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
55 |
PP2600168836 |
N1.2026.077 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
97.130 |
4.856.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
56 |
PP2600168824 |
N1.2026.065 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.247 |
2.247.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
57 |
PP2600168928 |
N1.2026.169 |
FestatAPC 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110198123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.750 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
58 |
PP2600168936 |
N1.2026.177 |
Gabsol |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
40mg + 1100mg |
893110027924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
9.200 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
59 |
PP2600168853 |
N1.2026.094 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
567 |
2.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
60 |
PP2600168791 |
N1.2026.032 |
Clindamycin STELLA 150 mg |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110836824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
61 |
PP2600168892 |
N1.2026.133 |
Bilomag |
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6-49,5:1) |
80mg |
590200180500 (Visa cũ: VN-19716-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
62 |
PP2600168950 |
N1.2026.191 |
Pregnause |
Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride |
10mg + 10mg |
893110623024 (VD-32736-19) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
63 |
PP2600168874 |
N1.2026.115 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
140 |
14.848 |
2.078.720 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
64 |
PP2600168890 |
N1.2026.131 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
690210030126 (VN-18348-14) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2.500 |
115.500 |
288.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
65 |
PP2600168943 |
N1.2026.184 |
Ceelin+Z |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) + Vitamin C |
(10mg + 100mg)/5ml |
893100863324 |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
300 |
60.900 |
18.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
66 |
PP2600168864 |
N1.2026.105 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300 (QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
5.000 |
2.898 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
67 |
PP2600168829 |
N1.2026.070 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
68 |
PP2600168823 |
N1.2026.064 |
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg |
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg |
10mg; 25mg |
893110058825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
69 |
PP2600168818 |
N1.2026.059 |
Human Albumin Takeda 200g/ l |
Human Albumin |
10g/50ml |
QLSP-1130-18 (800410323325) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
727.000 |
145.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
70 |
PP2600168799 |
N1.2026.040 |
Sulfadiazin Bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
71 |
PP2600168926 |
N1.2026.167 |
Dedrogyl |
Calcifediol monohydrat |
1,5mg/10ml |
VN-22561-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
800 |
298.000 |
238.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
72 |
PP2600168767 |
N1.2026.008 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.200 |
2.553 |
3.063.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
73 |
PP2600168913 |
N1.2026.154 |
Aminic |
Acid amin* |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
400 |
105.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
74 |
PP2600168906 |
N1.2026.147 |
Tinfomuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100061724 (SĐK cũ: VD-28939-18) |
Uống |
Thuốc cốm |
Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g |
Gói |
8.000 |
1.600 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
24 |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
75 |
PP2600168775 |
N1.2026.016 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
76 |
PP2600168933 |
N1.2026.174 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
77 |
PP2600168856 |
N1.2026.097 |
Coliet |
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
78 |
PP2600168901 |
N1.2026.142 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
446 |
4.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
79 |
PP2600168777 |
N1.2026.018 |
A.T Glutathione 900 Inj. |
Glutathion |
900mg |
"893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16)" |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
lọ |
1.000 |
135.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
80 |
PP2600168876 |
N1.2026.117 |
Flozinmed 10 |
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg |
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg |
893110461525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.086 |
20.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
81 |
PP2600168822 |
N1.2026.063 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
8.800 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
82 |
PP2600168861 |
N1.2026.102 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
83 |
PP2600168923 |
N1.2026.164 |
Trimoxtal 500/500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg |
500mg + 500mg |
"893110845324 (SĐK cũ: VD-32614-19)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
viên |
10.000 |
16.900 |
169.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
84 |
PP2600168808 |
N1.2026.049 |
Flustad 75 |
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) |
75mg |
893110305300 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
13.000 |
78.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
85 |
PP2600168826 |
N1.2026.067 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
600 |
5.960 |
3.576.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
86 |
PP2600168881 |
N1.2026.122 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
100 |
78.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
87 |
PP2600168875 |
N1.2026.116 |
Dapalozin 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
893110262325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
viên |
10.000 |
990 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
N4 |
36 |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
88 |
PP2600168850 |
N1.2026.091 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
89 |
PP2600168924 |
N1.2026.165 |
Huginko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) |
17,5mg/5ml |
VN-18665-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Lọ |
4.000 |
69.993 |
279.972.000 |
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
90 |
PP2600168806 |
N1.2026.047 |
Freclovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-36126-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.527 |
7.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
91 |
PP2600168854 |
N1.2026.095 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.274 |
6.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
92 |
PP2600168945 |
N1.2026.186 |
Batimed |
Thiamin hydroclorid 250mg;Pyridoxin hydroclorid 35mg; |
250mg + 35mg |
"893100215525 (SĐK cũ: VD-34867-20)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.800 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
93 |
PP2600168858 |
N1.2026.099 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417 mg + 95mg)/1ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
800 |
44.000 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
94 |
PP2600168781 |
N1.2026.022 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
100 |
22.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
95 |
PP2600168917 |
N1.2026.158 |
Bioketoca |
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium ,α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate ,L-tryptophan ,L-threonine , L-histidine, L-tyrosine |
67 mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105 mg, 23 mg, 53mg,38 mg,30mg |
893110225723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
96 |
PP2600168889 |
N1.2026.130 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.200 |
8.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
97 |
PP2600168765 |
N1.2026.006 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.200 |
3.280 |
3.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
98 |
PP2600168940 |
N1.2026.181 |
Aminres |
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + DL-Methionine + Glycine |
35mg (25mg) + 25mg + 25mg |
893110260525 |
Uống |
viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
6.800 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
99 |
PP2600168885 |
N1.2026.126 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
150 |
64.101 |
9.615.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
100 |
PP2600168796 |
N1.2026.037 |
L-Stafloxin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) |
500mg |
893115107223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 2 vỉ; 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
101 |
PP2600168783 |
N1.2026.024 |
Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1); Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
62,5mg + 1000mg |
893110270900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
15.950 |
47.850.000 |
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
102 |
PP2600168870 |
N1.2026.111 |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
893110146424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - PVC |
Viên |
5.000 |
2.078 |
10.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
103 |
PP2600168932 |
N1.2026.173 |
Soluxky 5g |
L-Ornithin - L- aspartat |
5000mg |
893110065423 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 8g |
Gói |
3.000 |
39.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
104 |
PP2600168774 |
N1.2026.015 |
Dabilas |
Bilastin |
2,5mg/ml x 4ml |
893110174023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 ml |
Ống |
2.400 |
6.300 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
105 |
PP2600168939 |
N1.2026.180 |
Roitintab |
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) |
750mg + 250mg |
893100225124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
8.100 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
106 |
PP2600168827 |
N1.2026.068 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
107 |
PP2600168868 |
N1.2026.109 |
Bivicerin |
Silymarin |
70mg |
893200191525 (VD-26663-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
108 |
PP2600168919 |
N1.2026.160 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.200 |
9.600.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
109 |
PP2600168773 |
N1.2026.014 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2 mg |
893110352523 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
900 |
18.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
110 |
PP2600168761 |
N1.2026.002 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/ 10ml |
893100346024 (VD- 29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
111 |
PP2600168937 |
N1.2026.178 |
TBSaratin 50 |
Ubidecarenon |
50mg |
893100381825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
8.720 |
52.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
112 |
PP2600168768 |
N1.2026.009 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
950 |
14.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
113 |
PP2600168867 |
N1.2026.108 |
Loperamid Stella |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100337723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
588 |
2.940.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
60 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
114 |
PP2600168800 |
N1.2026.041 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg) |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
100 |
630.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
115 |
PP2600168814 |
N1.2026.055 |
Fogyma |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
893100105624 (VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
7.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
116 |
PP2600168884 |
N1.2026.125 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
32.800 |
3.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
117 |
PP2600168888 |
N1.2026.129 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.880 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
118 |
PP2600168798 |
N1.2026.039 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%; 6ml |
893115046423 (VD -17714 -12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
200 |
9.500 |
1.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
119 |
PP2600168857 |
N1.2026.098 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51.975 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
120 |
PP2600168871 |
N1.2026.112 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110382724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.585 |
7.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
121 |
PP2600168925 |
N1.2026.166 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
1.000 |
5.754 |
5.754.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
122 |
PP2600168784 |
N1.2026.025 |
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) |
(600mg + 42,9mg)/5ml x 75ml |
893110272224 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 75 ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều. |
Chai |
200 |
235.000 |
47.000.000 |
Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
123 |
PP2600168920 |
N1.2026.161 |
Magnesium-B6 |
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
690 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
124 |
PP2600168805 |
N1.2026.046 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
400 |
3.200 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
125 |
PP2600168918 |
N1.2026.159 |
Boncinco |
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) |
(300 mg+ 3mg+ 3.5mg+ 6mg+ 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg)/15ml x 7,5ml |
893100224625 (SĐK cũ: VD-34589-20) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
126 |
PP2600168788 |
N1.2026.029 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1g. Gói giấy nhôm |
Gói |
1.200 |
11.800 |
14.160.000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
127 |
PP2600168809 |
N1.2026.050 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
180 |
19.420 |
3.495.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
128 |
PP2600168838 |
N1.2026.079 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0,064% +3% /30g |
VD-34145-20 (được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
tuýp |
100 |
38.010 |
3.801.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
129 |
PP2600168930 |
N1.2026.171 |
Guacanyl |
Guaifenesin + Terbutaline |
(66,5 mg + 1,5 mg)/5ml |
893110281523 (VD-29707-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
130 |
PP2600168915 |
N1.2026.156 |
Calcium NLP |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 400IU |
893110394725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.650 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
131 |
PP2600168776 |
N1.2026.017 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
893100274523 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.148 |
5.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
132 |
PP2600168778 |
N1.2026.019 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g/5 lít |
893110360225 (VD-18005-12) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Can 5 lít |
Can |
150 |
145.000 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
133 |
PP2600168845 |
N1.2026.086 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.948 |
78.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
134 |
PP2600168931 |
N1.2026.172 |
Kazamintab |
L-Histidin hydrochorid monohydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin HCL + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin |
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg |
893110159800 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
12.800 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
135 |
PP2600168830 |
N1.2026.071 |
ZarelAPC 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110149423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.800 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
136 |
PP2600168772 |
N1.2026.013 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
137 |
PP2600168891 |
N1.2026.132 |
Luotai |
Panax Notoginseng Saponins (từ 0,55g cao Panax Notoginseng Saponins) |
100mg |
690210032526 (VN-9723-10) |
Uống |
Viên nang mềm |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên nang mềm |
Viên |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
138 |
PP2600168947 |
N1.2026.188 |
Cereton |
Choline alfoscerate |
600mg |
893110106325 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
18.500 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
139 |
PP2600168935 |
N1.2026.176 |
Zegecid 20 |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
20mg + 1100mg |
890110001524 (VN-20902-18) |
Uống |
Viên nang |
Ajanta Pharma Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
5.700 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
140 |
PP2600168832 |
N1.2026.073 |
Tormeg EZ 20 + 10 |
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg; |
20mg + 10mg |
520110193800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
9.900 |
11.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
141 |
PP2600168869 |
N1.2026.110 |
A.T Silymarin 117mg |
Silymarin |
117mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
142 |
PP2600168893 |
N1.2026.134 |
Vasoclean Sol. |
Cao lá bạch quả (tương đương 4,8mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần |
20mg/10ml |
VN-20254-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-a pharm Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
143 |
PP2600168855 |
N1.2026.096 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
300 |
6.930 |
2.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
144 |
PP2600168865 |
N1.2026.106 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
5.460 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
145 |
PP2600168812 |
N1.2026.053 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 10g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5 gam |
Tuýp |
100 |
4.650 |
465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
146 |
PP2600168846 |
N1.2026.087 |
Miklanso 30 |
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w) |
30mg |
893110345500 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
147 |
PP2600168944 |
N1.2026.185 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
30 |
948.680 |
28.460.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
148 |
PP2600168792 |
N1.2026.033 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.600 |
4.320.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
149 |
PP2600168779 |
N1.2026.020 |
Trinopast 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110143500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
4.590 |
27.540.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
150 |
PP2600168782 |
N1.2026.023 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
5.946 |
29.730.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
151 |
PP2600168802 |
N1.2026.043 |
Myfoscin |
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) |
500mg |
"893110249200 (SĐK cũ: VD-34040-20)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
17.900 |
71.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
152 |
PP2600168929 |
N1.2026.170 |
Febuliv 40 |
Febuxostat |
40mg |
890110776624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.700 |
26.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
153 |
PP2600168764 |
N1.2026.005 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.420 |
1.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
154 |
PP2600168770 |
N1.2026.011 |
Gramadol capsules |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
890111136024 (VN-16775-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.500 |
6.850 |
10.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
155 |
PP2600168878 |
N1.2026.119 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 (VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
100 |
91.000 |
9.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
156 |
PP2600168887 |
N1.2026.128 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.450 |
4.900.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
157 |
PP2600168948 |
N1.2026.189 |
Cosyrel 5mg/5mg |
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg |
5mg/5mg |
300110077223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.000 |
6.590 |
6.590.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
158 |
PP2600168848 |
N1.2026.089 |
Etiheso |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
GC-342-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |
|
159 |
PP2600168880 |
N1.2026.121 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
100 |
105.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
319/QĐ-BVGL |
30/06/2026 |
Bệnh viện đa khoa Gia Lâm |