Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aescin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Ibuprofen
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Ibuprofen
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Ketoprofen
|
8.969.940
|
8.969.940
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.936.000
|
3.936.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.750.400
|
5.750.400
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.063.600
|
3.063.600
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Paracetamol + codein phosphat
|
5.820.800
|
5.820.800
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Paracetamol + tramadol
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Allopurinol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Colchicin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Alpha chymotrypsin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Bilastine
|
19.627.200
|
19.627.200
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Cetirizin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Desloratadin
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Glutathion
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Sorbitol
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Pregabalin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Pregabalin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Mebendazol
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
29.730.000
|
29.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
47.850.000
|
47.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
26.016.000
|
26.016.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Cefdinir
|
19.972.000
|
19.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Cefixim
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Cefixim
|
14.160.000
|
14.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Metronidazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Clindamycin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Azithromycin
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Clarithromycin
|
30.942.000
|
30.942.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Ciprofloxacin
|
5.635.000
|
5.635.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Ciprofloxacin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Levofloxacin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Moxifloxacin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Ofloxacin
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Sulfadiazin bạc
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Colistin*
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Fosfomycin*
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Fosfomycin*
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Linezolid*
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Vancomycin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Aciclovir
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Aciclovir
|
8.890.000
|
8.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Aciclovir
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Oseltamivir
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Dequalinium clorid
|
3.495.600
|
3.495.600
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Fluconazol
|
5.432.000
|
5.432.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Fenticonazol nitrat
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Ketoconazol
|
465.000
|
465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
1.975.000
|
1.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Sắt fumarat + acid folic
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Tranexamic acid
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Albumin
|
159.900.000
|
159.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Albumin
|
151.000.000
|
151.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Trimetazidin
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Amlodipin
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Amlodipin + valsartan
|
4.993.500
|
4.993.500
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Methyldopa
|
2.247.000
|
2.247.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Nifedipin
|
4.750.500
|
4.750.500
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Perindopril + amlodipin
|
3.576.000
|
3.576.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Perindopril + amlodipin
|
19.767.000
|
19.767.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Acetylsalicylic acid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Clopidogrel
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Rivaroxaban
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
10.680.000
|
10.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Ezetimibe
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Fenofibrat
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Fusidic acid + betamethason
|
4.917.000
|
4.917.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
4.856.500
|
4.856.500
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Mometason furoat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
3.806.200
|
3.806.200
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Povidon iodin
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Povidon iodin
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Povidon iodin
|
10.888.320
|
10.888.320
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Natri clorid
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Natri clorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Spironolacton
|
7.402.500
|
7.402.500
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Bismuth
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Dexlansoprazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Esomeprazol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Esomeprazol
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Rabeprazol
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Domperidon
|
508.000
|
508.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Drotaverin clohydrat
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Drotaverin clohydrat
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Drotaverin clohydrat
|
6.370.000
|
6.370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Glycerol
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Sorbitol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Bacillus subtilis
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Bacillus subtilis
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Bacillus subtilis
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Bacillus clausii
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Bacillus clausii
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Kẽm gluconat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Loperamid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Silymarin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Silymarin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Ursodeoxycholic acid
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Ursodeoxycholic acid
|
7.930.000
|
7.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Hydrocortison
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Progesteron
|
2.078.720
|
2.078.720
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Dapagliflozin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Dapagliflozin
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Empagliflozin
|
93.950.000
|
93.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Tolperison
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Tolperison
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
9.615.450
|
9.615.450
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Natri clorid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Betahistin
|
5.796.000
|
5.796.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Acetyl leucin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Panax notoginseng saponins
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Panax notoginseng saponins
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Ginkgo biloba
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Ginkgo biloba
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Piracetam
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Piracetam
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Piracetam
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Bambuterol
|
1.691.700
|
1.691.700
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Budesonid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Budesonid + formoterol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Natri montelukast
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Natri montelukast
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Salbutamol sulfat
|
2.291.310
|
2.291.310
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Salbutamol sulfat
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Ambroxol
|
12.899.700
|
12.899.700
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Codein + terpin hydrat
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
N-acetylcystein
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
N-acetylcystein
|
9.350.000
|
9.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
N-acetylcystein
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Kali clorid
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
7.455.000
|
7.455.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Acid amin*
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
434.000.000
|
434.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Calci lactat
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Vitamin C
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Amoxicilin + sulbactam
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Amoxicilin + sulbactam
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Ginkgo biloba
|
279.972.000
|
279.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Almagat
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Calcifediol monohydrat
|
238.400.000
|
238.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
10.755.000
|
10.755.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Febuxostat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Febuxostat
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Guaifenesin + Terbutaline
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
38.340.000
|
38.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Metronidazol + Miconazole nitrate
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Omeprazol + Natri Bicarbonat
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Omeprazol + Natri Bicarbonat
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Glucosamin + Chondroitin
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Acid glycyrrhizic + DL-Methionine + Glycin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Metronidazol + Clotrimazole
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Vitamin C + Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Budesonid + Formoterol + Glycopyrronium
|
28.460.400
|
28.460.400
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Vitamin B1 + B6
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Cholin alfoscerat
|
8.375.000
|
8.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Cholin alfoscerat
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Bisoprolol + Perindopril
|
6.590.000
|
6.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Phloroglucinol dihydrate
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Hồi ức là cần thiết, nhưng không phải là mãi mãi, bởi vì sau mỗi mảnh hoài niệm lại là nỗi cô đơn. "
Dạ Vi Lan
Sự kiện trong nước: Bộ Tài chính là một trong những bộ được thành lập đầu tiên cùng với sự ra đời của Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 28-8-1945. Bộ trưởng đầu tiên của Bộ Tài chính là đồng chí Phạm Vǎn Đồng. Lúc chính quyền mới về tay nhân dân ta (sau Cách mạng tháng Tám), trong quỹ của Ngân khố Trung ương chỉ có vẻn vẹn 1.250.000 đồng Đông Dương, trong đó có 580.000 đồng là tiền hào rách nát chờ tiêu huỷ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Gia Lâm đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa Gia Lâm đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.