Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600168760 | Aescin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 210 | 1.950.000 | 240 | 191.250.000 | 191.250.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600168761 | Ibuprofen | vn0108925307 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO | 210 | 382.500 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600168762 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 668.550 | 240 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 |
| 4 | PP2600168763 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 8.969.940 | 8.969.940 | 0 |
| 5 | PP2600168764 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 6 | PP2600168765 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 3.936.000 | 3.936.000 | 0 |
| 7 | PP2600168766 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 5.695.200 | 5.695.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 79.404 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600168767 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 3.063.600 | 3.063.600 | 0 |
| 9 | PP2600168768 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 210 | 4.670.000 | 240 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 10 | PP2600168769 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 5.347.200 | 5.347.200 | 0 |
| vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 210 | 3.396.428 | 240 | 5.820.800 | 5.820.800 | 0 | |||
| 11 | PP2600168770 | Paracetamol + tramadol | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 210 | 3.310.500 | 240 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 210 | 4.670.000 | 240 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600168772 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 13 | PP2600168773 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600168774 | Bilastine | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 210 | 1.858.772 | 240 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 210 | 4.368.816 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600168775 | Cetirizin | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 210 | 60.000 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600168776 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 |
| 17 | PP2600168777 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 210 | 3.874.000 | 240 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600168778 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 668.550 | 240 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 19 | PP2600168779 | Pregabalin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 30.600.000 | 27.540.000 | 10 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 210 | 1.460.460 | 240 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600168780 | Pregabalin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600168781 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 22 | PP2600168782 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 29.730.000 | 29.730.000 | 0 |
| 23 | PP2600168783 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 210 | 3.396.428 | 240 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 24 | PP2600168784 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109723046 | Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long | 210 | 500.000 | 240 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600168785 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 210 | 260.160 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 33.984.000 | 33.984.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600168786 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 210 | 199.720 | 240 | 19.972.000 | 19.972.000 | 0 |
| 27 | PP2600168787 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 210 | 60.000 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600168788 | Cefixim | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 210 | 141.600 | 240 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 29 | PP2600168789 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 242.200 | 240 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 30 | PP2600168791 | Clindamycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 31 | PP2600168792 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 32 | PP2600168793 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 30.942.000 | 30.942.000 | 0 |
| 33 | PP2600168795 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 210 | 3.314.000 | 240 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| 34 | PP2600168796 | Levofloxacin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 210 | 3.314.000 | 240 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600168797 | Moxifloxacin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600168798 | Ofloxacin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 210 | 184.000 | 240 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 37 | PP2600168799 | Sulfadiazin bạc | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 210 | 76.250 | 240 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 38 | PP2600168800 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600168802 | Fosfomycin* | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 210 | 720.000 | 240 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 210 | 3.874.000 | 240 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600168805 | Aciclovir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 210 | 76.250 | 240 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 41 | PP2600168806 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 597.400 | 240 | 7.635.000 | 7.635.000 | 0 |
| 42 | PP2600168807 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 712.000 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 43 | PP2600168808 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600168809 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 3.495.600 | 3.495.600 | 0 |
| 45 | PP2600168810 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 5.432.000 | 5.432.000 | 0 |
| 46 | PP2600168811 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 210 | 860.700 | 240 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 47 | PP2600168812 | Ketoconazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 210 | 76.250 | 240 | 465.000 | 465.000 | 0 |
| 48 | PP2600168814 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600168815 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 210 | 1.858.772 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0108925307 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO | 210 | 382.500 | 240 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600168818 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 210 | 3.314.000 | 240 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 145.400.000 | 145.400.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600168819 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 210 | 3.314.000 | 240 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 145.400.000 | 145.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600168821 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 79.404 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600168822 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 365.535 | 240 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 4.993.500 | 4.993.500 | 0 | |||
| 54 | PP2600168823 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 55 | PP2600168824 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 103.320 | 240 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 |
| 56 | PP2600168825 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 4.750.500 | 4.750.500 | 0 |
| 57 | PP2600168826 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 3.576.000 | 3.576.000 | 0 |
| 58 | PP2600168827 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 59 | PP2600168828 | Acetylsalicylic acid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 210 | 184.000 | 240 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 60 | PP2600168829 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 365.535 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600168830 | Rivaroxaban | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 210 | 184.000 | 240 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600168831 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 365.535 | 240 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| 63 | PP2600168832 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 365.535 | 240 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 64 | PP2600168834 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 65 | PP2600168835 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 4.917.000 | 4.917.000 | 0 |
| 66 | PP2600168836 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 4.856.500 | 4.856.500 | 0 |
| 67 | PP2600168837 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 210 | 516.600 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600168838 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 210 | 1.591.062 | 240 | 3.801.000 | 3.801.000 | 0 |
| 69 | PP2600168841 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 10.888.320 | 10.888.320 | 0 |
| 70 | PP2600168844 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 218.925 | 240 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 |
| 71 | PP2600168845 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 210 | 1.591.062 | 240 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600168846 | Dexlansoprazol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600168847 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 210 | 184.000 | 240 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 74 | PP2600168848 | Esomeprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 210 | 325.000 | 240 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 75 | PP2600168849 | Esomeprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600168850 | Rabeprazol | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 210 | 425.000 | 240 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600168852 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 103.320 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 78 | PP2600168853 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 103.320 | 240 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 79 | PP2600168854 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 |
| 80 | PP2600168855 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 81 | PP2600168856 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 210 | 560.000 | 240 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600168857 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600168858 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 84 | PP2600168859 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 210 | 118.000 | 240 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 85 | PP2600168861 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 86 | PP2600168863 | Bacillus subtilis | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 210 | 3.396.428 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600168864 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 218.925 | 240 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 88 | PP2600168865 | Bacillus clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 210 | 81.900 | 240 | 8.173.500 | 8.173.500 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600168866 | Kẽm gluconat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 210 | 1.858.772 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600168867 | Loperamid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 91 | PP2600168868 | Silymarin | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 210 | 200.000 | 240 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600168869 | Silymarin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 93 | PP2600168870 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 10.390.000 | 10.390.000 | 0 |
| 94 | PP2600168871 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 7.925.000 | 7.925.000 | 0 |
| 95 | PP2600168872 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 210 | 90.300 | 240 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 96 | PP2600168873 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 210 | 516.600 | 240 | 13.830.000 | 13.830.000 | 0 |
| 97 | PP2600168874 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 2.078.720 | 2.078.720 | 0 |
| 98 | PP2600168875 | Dapagliflozin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 210 | 129.000 | 240 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 99 | PP2600168876 | Dapagliflozin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 597.400 | 240 | 20.860.000 | 20.860.000 | 0 |
| 100 | PP2600168877 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 210 | 939.500 | 240 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 210 | 1.460.460 | 240 | 93.950.000 | 93.950.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600168878 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 102 | PP2600168879 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 103 | PP2600168880 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 104 | PP2600168881 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 1.053.450 | 240 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600168884 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 242.200 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 106 | PP2600168885 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 9.615.150 | 9.615.150 | 0 |
| 107 | PP2600168887 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 210 | 1.460.460 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 108 | PP2600168888 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 109 | PP2600168889 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 210 | 1.460.460 | 240 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 110 | PP2600168890 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 3.312.500 | 240 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 111 | PP2600168891 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 3.312.500 | 240 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600168892 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 210 | 1.148.750 | 240 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600168893 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 210 | 1.148.750 | 240 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600168894 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 210 | 160.000 | 240 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600168895 | Piracetam | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 210 | 1.591.062 | 240 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 116 | PP2600168897 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 1.691.700 | 1.691.700 | 0 |
| 117 | PP2600168898 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 242.200 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600168899 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600168901 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 |
| 120 | PP2600168902 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 2.291.310 | 2.291.310 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 2.291.370 | 2.291.370 | 0 | |||
| 121 | PP2600168903 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 668.550 | 240 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 122 | PP2600168904 | Ambroxol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 210 | 222.497 | 240 | 12.899.700 | 12.899.700 | 0 |
| 123 | PP2600168906 | N-acetylcystein | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 210 | 1.591.062 | 240 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 124 | PP2600168907 | N-acetylcystein | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 210 | 222.497 | 240 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 125 | PP2600168908 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 597.400 | 240 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600168913 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600168914 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 210 | 4.670.000 | 240 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600168915 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 210 | 390.000 | 240 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600168916 | Calci lactat | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 130 | PP2600168917 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600168918 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 210 | 1.858.772 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600168919 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 133 | PP2600168920 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 210 | 1.568.400 | 240 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 1.893.500 | 240 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600168922 | Amoxicilin + sulbactam | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 210 | 270.000 | 240 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 |
| 135 | PP2600168923 | Amoxicilin + sulbactam | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 210 | 3.874.000 | 240 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600168924 | Ginkgo biloba | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 210 | 3.396.428 | 240 | 279.972.000 | 279.972.000 | 0 |
| 137 | PP2600168925 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 210 | 90.300 | 240 | 5.754.000 | 5.754.000 | 0 |
| 138 | PP2600168926 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 210 | 2.384.000 | 240 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 139 | PP2600168928 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 210 | 4.670.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 842.800 | 240 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600168929 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 210 | 3.310.500 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 210 | 460.000 | 240 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 210 | 1.591.062 | 240 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 928.020 | 240 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 712.000 | 240 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600168930 | Guaifenesin + Terbutaline | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 1.270.640 | 240 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 142 | PP2600168931 | L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 210 | 1.480.000 | 240 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600168932 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600168933 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 668.550 | 240 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600168934 | Metronidazol + Miconazole nitrate | vn0107486110 | CÔNG TY TNHH EURO PHARM VN | 210 | 210.000 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600168935 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 210 | 114.000 | 240 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 147 | PP2600168936 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 210 | 1.858.772 | 240 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600168937 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 210 | 3.310.500 | 240 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 210 | 540.000 | 240 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600168938 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 210 | 4.368.816 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600168939 | Glucosamin + Chondroitin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 151 | PP2600168940 | Acid glycyrrhizic + DL-Methionine + Glycin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 152 | PP2600168941 | Metronidazol + Clotrimazole | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 210 | 860.700 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 153 | PP2600168942 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 210 | 6.343.000 | 240 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600168943 | Vitamin C + Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 2.339.354 | 240 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 155 | PP2600168944 | Budesonid + Formoterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 28.460.400 | 28.460.400 | 0 |
| 156 | PP2600168945 | Vitamin B1 + B6 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 210 | 3.874.000 | 240 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 157 | PP2600168946 | Cholin alfoscerat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 210 | 1.148.750 | 240 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 210 | 6.504.750 | 240 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600168947 | Cholin alfoscerat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 210 | 1.148.750 | 240 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600168948 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 210 | 4.807.959 | 240 | 6.590.000 | 6.590.000 | 0 |
| 160 | PP2600168949 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 210 | 860.700 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 161 | PP2600168950 | Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 210 | 860.700 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600168951 | Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 210 | 4.755.000 | 240 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
1. PP2600168775 - Cetirizin
1. PP2600168890 - Panax notoginseng saponins
2. PP2600168891 - Panax notoginseng saponins
1. PP2600168774 - Bilastine
2. PP2600168815 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2600168866 - Kẽm gluconat
4. PP2600168918 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
5. PP2600168936 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2600168868 - Silymarin
1. PP2600168798 - Ofloxacin
2. PP2600168828 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600168830 - Rivaroxaban
4. PP2600168847 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600168784 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600168764 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600168765 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600168766 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600168767 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600168769 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2600168781 - Mebendazol
7. PP2600168809 - Dequalinium clorid
8. PP2600168818 - Albumin
9. PP2600168835 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2600168836 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2600168841 - Povidon iodin
12. PP2600168885 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
13. PP2600168943 - Vitamin C + Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)
1. PP2600168773 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600168791 - Clindamycin
3. PP2600168792 - Azithromycin
4. PP2600168796 - Levofloxacin
5. PP2600168808 - Oseltamivir
6. PP2600168821 - Amlodipin
7. PP2600168834 - Fenofibrat
8. PP2600168849 - Esomeprazol
9. PP2600168867 - Loperamid
10. PP2600168908 - N-acetylcystein
11. PP2600168919 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2600168920 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600168808 - Oseltamivir
2. PP2600168823 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2600168845 - Bismuth
4. PP2600168849 - Esomeprazol
5. PP2600168908 - N-acetylcystein
6. PP2600168920 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600168931 - L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin
1. PP2600168850 - Rabeprazol
1. PP2600168788 - Cefixim
1. PP2600168934 - Metronidazol + Miconazole nitrate
1. PP2600168761 - Ibuprofen
2. PP2600168815 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600168859 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600168894 - Piracetam
1. PP2600168770 - Paracetamol + tramadol
2. PP2600168929 - Febuxostat
3. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2600168929 - Febuxostat
1. PP2600168779 - Pregabalin
2. PP2600168846 - Dexlansoprazol
3. PP2600168915 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2600168917 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
5. PP2600168929 - Febuxostat
6. PP2600168932 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
8. PP2600168951 - Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat
1. PP2600168838 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2600168845 - Bismuth
3. PP2600168895 - Piracetam
4. PP2600168906 - N-acetylcystein
5. PP2600168929 - Febuxostat
1. PP2600168768 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600168770 - Paracetamol + tramadol
3. PP2600168914 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2600168928 - Febuxostat
1. PP2600168787 - Cefixim
1. PP2600168785 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600168865 - Bacillus clausii
1. PP2600168774 - Bilastine
2. PP2600168938 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2600168795 - Ciprofloxacin
2. PP2600168796 - Levofloxacin
3. PP2600168818 - Albumin
4. PP2600168819 - Albumin
1. PP2600168822 - Amlodipin + valsartan
2. PP2600168829 - Clopidogrel
3. PP2600168831 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2600168832 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600168762 - Ibuprofen
2. PP2600168778 - Sorbitol
3. PP2600168903 - Salbutamol sulfat
4. PP2600168933 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600168786 - Cefdinir
1. PP2600168760 - Aescin
1. PP2600168776 - Desloratadin
2. PP2600168830 - Rivaroxaban
3. PP2600168870 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2600168871 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2600168901 - Natri montelukast
6. PP2600168913 - Acid amin*
7. PP2600168928 - Febuxostat
1. PP2600168935 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2600168877 - Empagliflozin
1. PP2600168814 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2600168855 - Glycerol
3. PP2600168857 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2600168858 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2600168861 - Bacillus subtilis
6. PP2600168865 - Bacillus clausii
7. PP2600168902 - Salbutamol sulfat
8. PP2600168930 - Guaifenesin + Terbutaline
1. PP2600168772 - Colchicin
2. PP2600168810 - Fluconazol
3. PP2600168854 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600168888 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
5. PP2600168899 - Budesonid + formoterol
6. PP2600168902 - Salbutamol sulfat
7. PP2600168929 - Febuxostat
1. PP2600168789 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600168884 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2600168898 - Budesonid
1. PP2600168875 - Dapagliflozin
1. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2600168922 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2600168892 - Ginkgo biloba
2. PP2600168893 - Ginkgo biloba
3. PP2600168946 - Cholin alfoscerat
4. PP2600168947 - Cholin alfoscerat
1. PP2600168779 - Pregabalin
2. PP2600168877 - Empagliflozin
3. PP2600168887 - Betahistin
4. PP2600168889 - Acetyl leucin
1. PP2600168780 - Pregabalin
2. PP2600168931 - L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin
3. PP2600168936 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
4. PP2600168938 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
5. PP2600168939 - Glucosamin + Chondroitin
6. PP2600168940 - Acid glycyrrhizic + DL-Methionine + Glycin
7. PP2600168946 - Cholin alfoscerat
1. PP2600168926 - Calcifediol monohydrat
1. PP2600168872 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2600168925 - Almagat
1. PP2600168806 - Aciclovir
2. PP2600168876 - Dapagliflozin
3. PP2600168908 - N-acetylcystein
1. PP2600168848 - Esomeprazol
1. PP2600168915 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600168800 - Colistin*
2. PP2600168857 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2600168878 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2600168879 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2600168880 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
6. PP2600168881 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2600168811 - Fenticonazol nitrat
2. PP2600168941 - Metronidazol + Clotrimazole
3. PP2600168949 - Phloroglucinol dihydrate
4. PP2600168950 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
1. PP2600168807 - Aciclovir
2. PP2600168929 - Febuxostat
1. PP2600168766 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600168821 - Amlodipin
1. PP2600168802 - Fosfomycin*
1. PP2600168777 - Glutathion
2. PP2600168802 - Fosfomycin*
3. PP2600168923 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2600168945 - Vitamin B1 + B6
1. PP2600168769 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600168783 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600168863 - Bacillus subtilis
4. PP2600168924 - Ginkgo biloba
1. PP2600168824 - Methyldopa
2. PP2600168852 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600168853 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600168763 - Ketoprofen
2. PP2600168782 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600168785 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600168793 - Clarithromycin
5. PP2600168818 - Albumin
6. PP2600168819 - Albumin
7. PP2600168822 - Amlodipin + valsartan
8. PP2600168825 - Nifedipin
9. PP2600168826 - Perindopril + amlodipin
10. PP2600168827 - Perindopril + amlodipin
11. PP2600168874 - Progesteron
12. PP2600168897 - Bambuterol
13. PP2600168902 - Salbutamol sulfat
14. PP2600168944 - Budesonid + Formoterol + Glycopyrronium
15. PP2600168948 - Bisoprolol + Perindopril
1. PP2600168904 - Ambroxol
2. PP2600168907 - N-acetylcystein
1. PP2600168856 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2600168844 - Spironolacton
2. PP2600168864 - Bacillus clausii
1. PP2600168760 - Aescin
2. PP2600168797 - Moxifloxacin
3. PP2600168845 - Bismuth
4. PP2600168869 - Silymarin
5. PP2600168916 - Calci lactat
6. PP2600168942 - Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
1. PP2600168799 - Sulfadiazin bạc
2. PP2600168805 - Aciclovir
3. PP2600168812 - Ketoconazol
1. PP2600168837 - Mometason furoat
2. PP2600168873 - Hydrocortison