Gói thầu thuốc Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc năm 2026 cho nhà thuốc bệnh viện đa khoa Gia Lâm
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 11/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 11/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
62
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600168760 Aescin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 210 1.950.000 240 191.250.000 191.250.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 195.000.000 195.000.000 0
2 PP2600168761 Ibuprofen vn0108925307 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO 210 382.500 240 13.500.000 13.500.000 0
3 PP2600168762 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 210 668.550 240 3.460.000 3.460.000 0
4 PP2600168763 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 8.969.940 8.969.940 0
5 PP2600168764 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 1.210.000 1.210.000 0
6 PP2600168765 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 3.936.000 3.936.000 0
7 PP2600168766 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 5.695.200 5.695.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 210 79.404 240 5.760.000 5.760.000 0
8 PP2600168767 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 3.063.600 3.063.600 0
9 PP2600168768 Paracetamol (acetaminophen) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 210 4.670.000 240 14.250.000 14.250.000 0
10 PP2600168769 Paracetamol + codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 5.347.200 5.347.200 0
vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 210 3.396.428 240 5.820.800 5.820.800 0
11 PP2600168770 Paracetamol + tramadol vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 210 3.310.500 240 10.275.000 10.275.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 210 4.670.000 240 10.350.000 10.350.000 0
12 PP2600168772 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 3.300.000 3.300.000 0
13 PP2600168773 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 18.000.000 18.000.000 0
14 PP2600168774 Bilastine vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 210 1.858.772 240 15.120.000 15.120.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 210 4.368.816 240 16.800.000 16.800.000 0
15 PP2600168775 Cetirizin vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 210 60.000 240 6.000.000 6.000.000 0
16 PP2600168776 Desloratadin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 5.740.000 5.740.000 0
17 PP2600168777 Glutathion vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 210 3.874.000 240 135.000.000 135.000.000 0
18 PP2600168778 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 210 668.550 240 21.750.000 21.750.000 0
19 PP2600168779 Pregabalin vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 30.600.000 27.540.000 10
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 210 1.460.460 240 28.800.000 28.800.000 0
20 PP2600168780 Pregabalin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 48.000.000 48.000.000 0
21 PP2600168781 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 2.200.000 2.200.000 0
22 PP2600168782 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 29.730.000 29.730.000 0
23 PP2600168783 Amoxicilin + acid clavulanic vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 210 3.396.428 240 47.850.000 47.850.000 0
24 PP2600168784 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109723046 Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long 210 500.000 240 47.000.000 47.000.000 0
25 PP2600168785 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 210 260.160 240 27.000.000 27.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 33.984.000 33.984.000 0
26 PP2600168786 Cefdinir vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 210 199.720 240 19.972.000 19.972.000 0
27 PP2600168787 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 210 60.000 240 6.000.000 6.000.000 0
28 PP2600168788 Cefixim vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 210 141.600 240 14.160.000 14.160.000 0
29 PP2600168789 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 242.200 240 11.940.000 11.940.000 0
30 PP2600168791 Clindamycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 3.300.000 3.300.000 0
31 PP2600168792 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 4.320.000 4.320.000 0
32 PP2600168793 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 30.942.000 30.942.000 0
33 PP2600168795 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 210 3.314.000 240 13.050.000 13.050.000 0
34 PP2600168796 Levofloxacin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 6.000.000 6.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 210 3.314.000 240 6.800.000 6.800.000 0
35 PP2600168797 Moxifloxacin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 24.000.000 24.000.000 0
36 PP2600168798 Ofloxacin vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 210 184.000 240 1.900.000 1.900.000 0
37 PP2600168799 Sulfadiazin bạc vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 210 76.250 240 5.880.000 5.880.000 0
38 PP2600168800 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 63.000.000 63.000.000 0
39 PP2600168802 Fosfomycin* vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 210 720.000 240 72.000.000 72.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 210 3.874.000 240 71.600.000 71.600.000 0
40 PP2600168805 Aciclovir vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 210 76.250 240 1.280.000 1.280.000 0
41 PP2600168806 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 597.400 240 7.635.000 7.635.000 0
42 PP2600168807 Aciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 210 712.000 240 25.200.000 25.200.000 0
43 PP2600168808 Oseltamivir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 78.000.000 78.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 88.800.000 88.800.000 0
44 PP2600168809 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 3.495.600 3.495.600 0
45 PP2600168810 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 5.432.000 5.432.000 0
46 PP2600168811 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 210 860.700 240 29.050.000 29.050.000 0
47 PP2600168812 Ketoconazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 210 76.250 240 465.000 465.000 0
48 PP2600168814 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 30.000.000 30.000.000 0
49 PP2600168815 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 210 1.858.772 240 21.000.000 21.000.000 0
vn0108925307 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO 210 382.500 240 24.750.000 24.750.000 0
50 PP2600168818 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 158.340.000 158.340.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 210 3.314.000 240 149.000.000 149.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 145.400.000 145.400.000 0
51 PP2600168819 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 210 3.314.000 240 149.000.000 149.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 145.400.000 145.400.000 0
52 PP2600168821 Amlodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 2.190.000 2.190.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 210 79.404 240 1.050.000 1.050.000 0
53 PP2600168822 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 210 365.535 240 4.400.000 4.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 4.993.500 4.993.500 0
54 PP2600168823 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 3.500.000 3.500.000 0
55 PP2600168824 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 103.320 240 2.247.000 2.247.000 0
56 PP2600168825 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 4.750.500 4.750.500 0
57 PP2600168826 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 3.576.000 3.576.000 0
58 PP2600168827 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 19.767.000 19.767.000 0
59 PP2600168828 Acetylsalicylic acid vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 210 184.000 240 1.350.000 1.350.000 0
60 PP2600168829 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 210 365.535 240 9.000.000 9.000.000 0
61 PP2600168830 Rivaroxaban vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 210 184.000 240 3.300.000 3.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 2.700.000 2.700.000 0
62 PP2600168831 Atorvastatin + ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 210 365.535 240 10.680.000 10.680.000 0
63 PP2600168832 Atorvastatin + ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 210 365.535 240 11.880.000 11.880.000 0
64 PP2600168834 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 2.640.000 2.640.000 0
65 PP2600168835 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 4.917.000 4.917.000 0
66 PP2600168836 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 4.856.500 4.856.500 0
67 PP2600168837 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 210 516.600 240 37.800.000 37.800.000 0
68 PP2600168838 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 210 1.591.062 240 3.801.000 3.801.000 0
69 PP2600168841 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 10.888.320 10.888.320 0
70 PP2600168844 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 218.925 240 7.402.500 7.402.500 0
71 PP2600168845 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 78.960.000 78.960.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 210 1.591.062 240 78.540.000 78.540.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 79.000.000 79.000.000 0
72 PP2600168846 Dexlansoprazol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 54.000.000 54.000.000 0
73 PP2600168847 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 210 184.000 240 11.850.000 11.850.000 0
74 PP2600168848 Esomeprazol vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 210 325.000 240 32.500.000 32.500.000 0
75 PP2600168849 Esomeprazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 9.000.000 9.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 8.340.000 8.340.000 0
76 PP2600168850 Rabeprazol vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 210 425.000 240 42.500.000 42.500.000 0
77 PP2600168852 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 103.320 240 5.250.000 5.250.000 0
78 PP2600168853 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 210 103.320 240 2.835.000 2.835.000 0
79 PP2600168854 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 6.370.000 6.370.000 0
80 PP2600168855 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 2.079.000 2.079.000 0
81 PP2600168856 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 210 560.000 240 56.000.000 56.000.000 0
82 PP2600168857 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 10.395.000 10.395.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 10.395.000 10.395.000 0
83 PP2600168858 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 35.200.000 35.200.000 0
84 PP2600168859 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 210 118.000 240 12.900.000 12.900.000 0
85 PP2600168861 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 15.750.000 15.750.000 0
86 PP2600168863 Bacillus subtilis vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 210 3.396.428 240 6.000.000 6.000.000 0
87 PP2600168864 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 210 218.925 240 14.490.000 14.490.000 0
88 PP2600168865 Bacillus clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 210 81.900 240 8.173.500 8.173.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 8.190.000 8.190.000 0
89 PP2600168866 Kẽm gluconat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 210 1.858.772 240 13.500.000 13.500.000 0
90 PP2600168867 Loperamid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 2.940.000 2.940.000 0
91 PP2600168868 Silymarin vn0107226521 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM 210 200.000 240 20.000.000 20.000.000 0
92 PP2600168869 Silymarin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 27.500.000 27.500.000 0
93 PP2600168870 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 10.390.000 10.390.000 0
94 PP2600168871 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 7.925.000 7.925.000 0
95 PP2600168872 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 210 90.300 240 3.150.000 3.150.000 0
96 PP2600168873 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 210 516.600 240 13.830.000 13.830.000 0
97 PP2600168874 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 2.078.720 2.078.720 0
98 PP2600168875 Dapagliflozin vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 210 129.000 240 9.900.000 9.900.000 0
99 PP2600168876 Dapagliflozin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 597.400 240 20.860.000 20.860.000 0
100 PP2600168877 Empagliflozin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 210 939.500 240 93.450.000 93.450.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 210 1.460.460 240 93.950.000 93.950.000 0
101 PP2600168878 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 9.100.000 9.100.000 0
102 PP2600168879 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 4.550.000 4.550.000 0
103 PP2600168880 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 10.500.000 10.500.000 0
104 PP2600168881 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 210 1.053.450 240 7.800.000 7.800.000 0
105 PP2600168884 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 242.200 240 3.280.000 3.280.000 0
106 PP2600168885 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 9.615.150 9.615.150 0
107 PP2600168887 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 210 1.460.460 240 4.900.000 4.900.000 0
108 PP2600168888 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 14.400.000 14.400.000 0
109 PP2600168889 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 210 1.460.460 240 8.800.000 8.800.000 0
110 PP2600168890 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 210 3.312.500 240 288.750.000 288.750.000 0
111 PP2600168891 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 210 3.312.500 240 42.500.000 42.500.000 0
112 PP2600168892 Ginkgo biloba vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 210 1.148.750 240 68.000.000 68.000.000 0
113 PP2600168893 Ginkgo biloba vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 210 1.148.750 240 20.000.000 20.000.000 0
114 PP2600168894 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 210 160.000 240 17.500.000 17.500.000 0
115 PP2600168895 Piracetam vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 210 1.591.062 240 17.430.000 17.430.000 0
116 PP2600168897 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 1.691.700 1.691.700 0
117 PP2600168898 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 210 242.200 240 9.000.000 9.000.000 0
118 PP2600168899 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 15.000.000 15.000.000 0
119 PP2600168901 Natri montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 4.460.000 4.460.000 0
120 PP2600168902 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 2.291.310 2.291.310 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 1.350.000 1.350.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 2.291.370 2.291.370 0
121 PP2600168903 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 210 668.550 240 2.205.000 2.205.000 0
122 PP2600168904 Ambroxol vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 210 222.497 240 12.899.700 12.899.700 0
123 PP2600168906 N-acetylcystein vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 210 1.591.062 240 12.800.000 12.800.000 0
124 PP2600168907 N-acetylcystein vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 210 222.497 240 9.350.000 9.350.000 0
125 PP2600168908 N-acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 3.500.000 3.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 3.850.000 3.850.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 597.400 240 3.840.000 3.840.000 0
126 PP2600168913 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 42.000.000 42.000.000 0
127 PP2600168914 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 210 4.670.000 240 434.000.000 434.000.000 0
128 PP2600168915 Calci carbonat + vitamin D3 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 39.000.000 39.000.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 210 390.000 240 36.500.000 36.500.000 0
129 PP2600168916 Calci lactat vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 172.800.000 172.800.000 0
130 PP2600168917 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 100.000.000 100.000.000 0
131 PP2600168918 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 210 1.858.772 240 24.000.000 24.000.000 0
132 PP2600168919 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 9.600.000 9.600.000 0
133 PP2600168920 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 210 1.568.400 240 4.000.000 4.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 210 1.893.500 240 3.450.000 3.450.000 0
134 PP2600168922 Amoxicilin + sulbactam vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 210 270.000 240 26.980.000 26.980.000 0
135 PP2600168923 Amoxicilin + sulbactam vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 210 3.874.000 240 169.000.000 169.000.000 0
136 PP2600168924 Ginkgo biloba vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 210 3.396.428 240 279.972.000 279.972.000 0
137 PP2600168925 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 210 90.300 240 5.754.000 5.754.000 0
138 PP2600168926 Calcifediol monohydrat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 210 2.384.000 240 238.400.000 238.400.000 0
139 PP2600168928 Febuxostat vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 210 4.670.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 210 842.800 240 7.500.000 7.500.000 0
140 PP2600168929 Febuxostat vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 210 3.310.500 240 36.000.000 36.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 210 460.000 240 26.800.000 26.800.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 44.000.000 44.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 210 1.591.062 240 39.000.000 39.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 210 928.020 240 46.000.000 46.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 210 712.000 240 46.000.000 46.000.000 0
141 PP2600168930 Guaifenesin + Terbutaline vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 210 1.270.640 240 19.950.000 19.950.000 0
142 PP2600168931 L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 210 1.480.000 240 142.000.000 142.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 128.000.000 128.000.000 0
143 PP2600168932 L-Ornithin - L- aspartat vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 117.000.000 117.000.000 0
144 PP2600168933 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 210 668.550 240 37.000.000 37.000.000 0
145 PP2600168934 Metronidazol + Miconazole nitrate vn0107486110 CÔNG TY TNHH EURO PHARM VN 210 210.000 240 21.000.000 21.000.000 0
146 PP2600168935 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 210 114.000 240 11.400.000 11.400.000 0
147 PP2600168936 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 210 1.858.772 240 96.000.000 96.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 92.000.000 92.000.000 0
148 PP2600168937 Ubidecarenone (Coenzym Q10) vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 210 3.310.500 240 53.400.000 53.400.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 54.000.000 54.000.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 210 540.000 240 52.320.000 52.320.000 0
149 PP2600168938 Ubidecarenone (Coenzym Q10) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 210 4.368.816 240 144.000.000 144.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 124.200.000 124.200.000 0
150 PP2600168939 Glucosamin + Chondroitin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 202.500.000 202.500.000 0
151 PP2600168940 Acid glycyrrhizic + DL-Methionine + Glycin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 13.600.000 13.600.000 0
152 PP2600168941 Metronidazol + Clotrimazole vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 210 860.700 240 29.400.000 29.400.000 0
153 PP2600168942 Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 210 6.343.000 240 136.000.000 136.000.000 0
154 PP2600168943 Vitamin C + Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 210 2.339.354 240 18.270.000 18.270.000 0
155 PP2600168944 Budesonid + Formoterol + Glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 28.460.400 28.460.400 0
156 PP2600168945 Vitamin B1 + B6 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 210 3.874.000 240 11.400.000 11.400.000 0
157 PP2600168946 Cholin alfoscerat vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 210 1.148.750 240 7.950.000 7.950.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 210 6.504.750 240 7.000.000 7.000.000 0
158 PP2600168947 Cholin alfoscerat vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 210 1.148.750 240 18.500.000 18.500.000 0
159 PP2600168948 Bisoprolol + Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 210 4.807.959 240 6.590.000 6.590.000 0
160 PP2600168949 Phloroglucinol dihydrate vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 210 860.700 240 10.800.000 10.800.000 0
161 PP2600168950 Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 210 860.700 240 15.000.000 15.000.000 0
162 PP2600168951 Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 210 4.755.000 240 28.000.000 28.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 62
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168775 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168890 - Panax notoginseng saponins

2. PP2600168891 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600168774 - Bilastine

2. PP2600168815 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2600168866 - Kẽm gluconat

4. PP2600168918 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

5. PP2600168936 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107226521
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168868 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168798 - Ofloxacin

2. PP2600168828 - Acetylsalicylic acid

3. PP2600168830 - Rivaroxaban

4. PP2600168847 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109723046
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168784 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600168764 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600168765 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600168766 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600168767 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600168769 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2600168781 - Mebendazol

7. PP2600168809 - Dequalinium clorid

8. PP2600168818 - Albumin

9. PP2600168835 - Fusidic acid + betamethason

10. PP2600168836 - Fusidic acid + hydrocortison

11. PP2600168841 - Povidon iodin

12. PP2600168885 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

13. PP2600168943 - Vitamin C + Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600168773 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600168791 - Clindamycin

3. PP2600168792 - Azithromycin

4. PP2600168796 - Levofloxacin

5. PP2600168808 - Oseltamivir

6. PP2600168821 - Amlodipin

7. PP2600168834 - Fenofibrat

8. PP2600168849 - Esomeprazol

9. PP2600168867 - Loperamid

10. PP2600168908 - N-acetylcystein

11. PP2600168919 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2600168920 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600168808 - Oseltamivir

2. PP2600168823 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2600168845 - Bismuth

4. PP2600168849 - Esomeprazol

5. PP2600168908 - N-acetylcystein

6. PP2600168920 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168931 - L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109048105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168850 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168788 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107486110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168934 - Metronidazol + Miconazole nitrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108925307
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168761 - Ibuprofen

2. PP2600168815 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168859 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168894 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600168770 - Paracetamol + tramadol

2. PP2600168929 - Febuxostat

3. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168929 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600168779 - Pregabalin

2. PP2600168846 - Dexlansoprazol

3. PP2600168915 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2600168917 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

5. PP2600168929 - Febuxostat

6. PP2600168932 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

8. PP2600168951 - Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600168838 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2600168845 - Bismuth

3. PP2600168895 - Piracetam

4. PP2600168906 - N-acetylcystein

5. PP2600168929 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168768 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600168770 - Paracetamol + tramadol

3. PP2600168914 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2600168928 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168787 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168785 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168865 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168774 - Bilastine

2. PP2600168938 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168795 - Ciprofloxacin

2. PP2600168796 - Levofloxacin

3. PP2600168818 - Albumin

4. PP2600168819 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168822 - Amlodipin + valsartan

2. PP2600168829 - Clopidogrel

3. PP2600168831 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2600168832 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168762 - Ibuprofen

2. PP2600168778 - Sorbitol

3. PP2600168903 - Salbutamol sulfat

4. PP2600168933 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168786 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168760 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600168776 - Desloratadin

2. PP2600168830 - Rivaroxaban

3. PP2600168870 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2600168871 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2600168901 - Natri montelukast

6. PP2600168913 - Acid amin*

7. PP2600168928 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168935 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168877 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600168814 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2600168855 - Glycerol

3. PP2600168857 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2600168858 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2600168861 - Bacillus subtilis

6. PP2600168865 - Bacillus clausii

7. PP2600168902 - Salbutamol sulfat

8. PP2600168930 - Guaifenesin + Terbutaline

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600168772 - Colchicin

2. PP2600168810 - Fluconazol

3. PP2600168854 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600168888 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

5. PP2600168899 - Budesonid + formoterol

6. PP2600168902 - Salbutamol sulfat

7. PP2600168929 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600168789 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2600168884 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2600168898 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168875 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168937 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168922 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168892 - Ginkgo biloba

2. PP2600168893 - Ginkgo biloba

3. PP2600168946 - Cholin alfoscerat

4. PP2600168947 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168779 - Pregabalin

2. PP2600168877 - Empagliflozin

3. PP2600168887 - Betahistin

4. PP2600168889 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600168780 - Pregabalin

2. PP2600168931 - L-leucin+ L-isoleucin+ L-Lysin HCl+ L-Phenylalanin+ L-threonin+ L-valin+ L-tryptophan+ L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin

3. PP2600168936 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

4. PP2600168938 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

5. PP2600168939 - Glucosamin + Chondroitin

6. PP2600168940 - Acid glycyrrhizic + DL-Methionine + Glycin

7. PP2600168946 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168926 - Calcifediol monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168872 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2600168925 - Almagat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600168806 - Aciclovir

2. PP2600168876 - Dapagliflozin

3. PP2600168908 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168848 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168915 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600168800 - Colistin*

2. PP2600168857 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2600168878 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2600168879 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

5. PP2600168880 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

6. PP2600168881 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168811 - Fenticonazol nitrat

2. PP2600168941 - Metronidazol + Clotrimazole

3. PP2600168949 - Phloroglucinol dihydrate

4. PP2600168950 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168807 - Aciclovir

2. PP2600168929 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168766 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600168821 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168802 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168777 - Glutathion

2. PP2600168802 - Fosfomycin*

3. PP2600168923 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2600168945 - Vitamin B1 + B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110327921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600168769 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2600168783 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600168863 - Bacillus subtilis

4. PP2600168924 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600168824 - Methyldopa

2. PP2600168852 - Drotaverin clohydrat

3. PP2600168853 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600168763 - Ketoprofen

2. PP2600168782 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600168785 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2600168793 - Clarithromycin

5. PP2600168818 - Albumin

6. PP2600168819 - Albumin

7. PP2600168822 - Amlodipin + valsartan

8. PP2600168825 - Nifedipin

9. PP2600168826 - Perindopril + amlodipin

10. PP2600168827 - Perindopril + amlodipin

11. PP2600168874 - Progesteron

12. PP2600168897 - Bambuterol

13. PP2600168902 - Salbutamol sulfat

14. PP2600168944 - Budesonid + Formoterol + Glycopyrronium

15. PP2600168948 - Bisoprolol + Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168904 - Ambroxol

2. PP2600168907 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600168856 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168844 - Spironolacton

2. PP2600168864 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600168760 - Aescin

2. PP2600168797 - Moxifloxacin

3. PP2600168845 - Bismuth

4. PP2600168869 - Silymarin

5. PP2600168916 - Calci lactat

6. PP2600168942 - Ubidecarenone (Coenzym Q10) + Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600168799 - Sulfadiazin bạc

2. PP2600168805 - Aciclovir

3. PP2600168812 - Ketoconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600168837 - Mometason furoat

2. PP2600168873 - Hydrocortison

Đã xem: 22
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây