Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100990914 | 0100990914 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI LONG |
22.043.592.348 VND | 22.043.592.348 VND | 22.043.592.348 VND | 90 ngày | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Than đen 1 |
8851.9 | Kg | Canada | 319.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Than đen 2 |
3793.6 | Kg | Hàn Quốc | 159.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chất phân tán |
432 | Kg | Hàn Quốc | 505.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất kháng ozone |
447.8 | Kg | Hàn Quốc | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Stearic acid C18H36O2 |
168.6 | Kg | Indonesia | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất xúc tiến lưu hóa |
168.8 | Kg | Trung Quốc | 1.494.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chất xúc tác lưu hóa |
115.9 | Kg | Trung Quốc | 690.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất hãm lưu |
158 | Kg | Trung Quốc | 1.475.064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất xúc tác gia công cao su |
221 | Kg | Hàn Quốc | 489.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Zinc oxide ZnO |
1501.6 | Kg | Malaysia | 149.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chất phòng lão lần 1 |
163 | Kg | Trung Quốc | 1.230.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chất phòng lão lần 2 |
163 | Kg | Trung Quốc | 1.855.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Magnesium oxide MgO |
658.6 | Kg | Trung Quốc | 599.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cao su tự nhiên |
13962.8 | Kg | Việt Nam | 84.945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cao su tổng hợp |
12303 | Kg | Hàn Quốc | 365.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Than hoạt tính tẩm xúc tác |
9484 | Kg | Trung Quốc | 545.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Keo A |
1738.7 | Kg | Trung Quốc | 952.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Keo B |
579.5 | Kg | Trung Quốc | 1.141.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sulfur S |
437 | Kg | Hàn Quốc | 180.036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Zinc Stearate Zn(C18H35O2)2 |
253 | Kg | Malaysia | 84.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nhựa POM |
4478.6 | Kg | Malaysia | 75.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhựa PP |
11122.8 | Kg | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nhựa PA-GF |
1333 | Kg | Việt Nam | 145.044 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhựa PC |
2687 | Kg | Trung Quốc | 130.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhựa LPPE |
1728 | Kg | Malaysia | 44.064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nhựa HDPE |
6760 | Kg | Mỹ | 52.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nhựa PA-6 |
2624 | Kg | Thái Lan | 128.088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |