Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6001683977 | 6001683977 |
CÔNG TY TNHH TMDV MINH ANH |
1.814.402.000 VND | 1.814.402.000 VND | 1.814.402.000 VND | 180 ngày | 180 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất định lượng Glucose |
60 | Hộp | Ba Lan | 1.302.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất định lượng Cholesterol |
60 | Hộp | Ba Lan | 2.494.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất định lượng Triglycerid |
60 | Hộp | Ba Lan | 3.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất định lượng Creatinin |
60 | Hộp | Ba Lan | 1.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất định lượng Ure |
60 | Hộp | Ba Lan | 2.013.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất định lượng GOT |
50 | Hộp | Ba Lan | 1.849.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất định lượng GPT |
50 | Hộp | Ba Lan | 1.849.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất định lượng GGT |
50 | Hộp | Ba Lan | 1.541.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất định lượng LDL Direct |
10 | Hộp | Ba Lan | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất định lượng HDL Direct |
10 | Hộp | Ba Lan | 6.157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất định lượng Acid Uric |
14 | Hộp | Ba Lan | 1.794.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất định lượng AMYLASE |
10 | Hộp | Ba Lan | 5.445.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | General chemistry control 1 |
20 | Lọ | Ba Lan | 577.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | General chemistry control 2 |
20 | Lọ | Ba Lan | 577.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Calibration chemicals |
20 | Lọ | Ba Lan | 577.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch hiệu chuẩn HDL/LDL |
15 | Lọ | Ba Lan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch pha loãng |
50 | Thùng | Anh | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dung dịch bách phân |
50 | Chai | Anh | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch rửa |
15 | Chai | Anh | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hoá chất nội kiểm huyết học |
8 | Bộ | Mỹ | 5.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Test Dengue NS1 |
2000 | Test | Canada | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Test Dengue IgM |
1000 | Test | Canada | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Test HCV |
500 | Test | Việt Nam | 24.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Test HBsAg |
1000 | Test | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Test HIV |
200 | Test | Việt Nam | 23.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Que thử nước tiểu |
80 | Hộp | Ba Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gel bôi trơn |
100 | Tuýp | Thổ Nhĩ Kì | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gel siêu âm |
20 | Can | Thổ Nhĩ Kì | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | HbA1c Rapid Quantitative Test |
800 | Test | Trung Quốc | 69.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | CRP Rapid Quantitative Test |
300 | Test | Trung Quốc | 49.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | fT3 Rapid Quantitative Test |
100 | Test | Trung Quốc | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | fT4 Rapid Quantitative Test |
100 | Test | Trung Quốc | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | T3 Rapid Quantitative Test |
100 | Test | Trung Quốc | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | T4 Rapid Quantitative Test |
100 | Test | Trung Quốc | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | TSH Rapid Quantitative Test |
100 | Test | Trung Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |