Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất định lượng Glucose |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
2 |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
3 |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
4 |
Hóa chất định lượng Creatinin |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
5 |
Hóa chất định lượng Ure |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
6 |
Hóa chất định lượng GOT |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
7 |
Hóa chất định lượng GPT |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
8 |
Hóa chất định lượng GGT |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
9 |
Hóa chất định lượng LDL Direct |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
10 |
Hóa chất định lượng HDL Direct |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
11 |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
12 |
Hóa chất định lượng AMYLASE |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
13 |
General chemistry control 1 |
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
14 |
General chemistry control 2 |
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
15 |
Calibration chemicals |
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
16 |
Dung dịch hiệu chuẩn HDL/LDL |
15 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
17 |
Dung dịch pha loãng |
50 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
18 |
Dung dịch bách phân |
50 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
19 |
Dung dịch rửa |
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
20 |
Hoá chất nội kiểm huyết học |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
21 |
Test Dengue NS1 |
2000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
22 |
Test Dengue IgM |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
23 |
Test HCV |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
24 |
Test HBsAg |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
25 |
Test HIV |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
26 |
Que thử nước tiểu |
80 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
27 |
Gel bôi trơn |
100 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
28 |
Gel siêu âm |
20 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
29 |
HbA1c Rapid Quantitative Test |
800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
30 |
CRP Rapid Quantitative Test |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
31 |
fT3 Rapid Quantitative Test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
32 |
fT4 Rapid Quantitative Test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
33 |
T3 Rapid Quantitative Test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
34 |
T4 Rapid Quantitative Test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |
|
35 |
TSH Rapid Quantitative Test |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Đội Điều trị 486, P. Cam Nghĩa, Tp. Cam Ranh, T. Khánh Hòa |
1 |
180 |