Mua sắm bổ sung hoá chất xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm bổ sung hoá chất xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
357.546.050 VND
Ngày đăng tải
10:54 09/11/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1730/QĐ-BVTT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất
Ngày phê duyệt
19/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101438495 0101438495 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG 345.530.050 345.530.050 1 Xem chi tiết
2 vn0101148323 0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 2.016.000 2.016.000 1 Xem chi tiết
3 vn0101088272 0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 10.000.000 10.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 357.546.050 357.546.050 3
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Triglycerides
XSYS0041
4 Hộp "Thành phần : Hóa chất R1 :Goods buffer (pH 7.2) : 50 mmol/l, 4-Chlorophenol : 4 mmol/l, Mg 2+ : 15 mmol/l, ATP: 2 mmol/l, Glycerolkinase : ≥ 0.4 KU/l, Peroxidase : ≥ 2.0 KU/l, Lipoproteinlipase: ≥ 2.0 KU/l, Glycerol-3-phosphate-Oxidase: ≥ 0.5 KU/l 4-Aminoantipyrine: 0.5 mmol/ Dải đo: 9.74 - 1062 mg/dl Độ tuyến tính: 1062 mg/dl. Độ nhaỵ :9,74mg/dl Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 3.507.000
2 LDL Direct
XSYS0044
9 Hộp "Thành phần : R1: MES buffer (pH 6.5) 50 mmol/l, Polyvinylsulfonic acid 50 mg/l, Polyethyleneglycolmethylester 30 ml/l, 4-aminoantipyrine 0.9 g/l, Cholesterol esterase 5 kU/l, Cholesterol oxidase 20 kU/l, Peroxidase 5 kU/l, Detergent Thành phần R2 : MES buffer (pH 6.5) 50 mmol/l, Detergent, TODB N,N-Bis(4-sulfobutyl)-3-methylaniline 3 mmol/l Dải đo: 2.6 – 263 mg/dl độ tuyến tính: 263mg/dl. Độ nhaỵ : 2,6 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 4.830.000
3 Hóa chất xét nghiệm CRP
XSYS0047
12 Hộp "R1 : (Buffer) Phosphate buffered saline (pH 7.43), Polyethylene glycol 40 g/l Sodium azide (<0.1%) R2 : (Antiserum) Phosphate buffered saline (pH 7.43), Polyclonal goat anti-human CRP variable, Sodium azide (<0.1%) Độ tuyến tính >84mg/dl. Độ nhaỵ : 0,1 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 & EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 3.465.000
4 Amylase
XSYS0002
6 Hộp "Thành phần R1 : MES buffer 50 mmol/l, Calcium Chloride 3.81 mmol/l, Sodium Chloride 300 mmol/l, Potassium Thiocyanate 450 mmol/l, Sodium Azide 13.85 mmol/l, CNPG 0.91 mmol/l Dải đo: 10.8 - 1500 U/L Độ tuyến tính : 1500u/L Độ nhaỵ : 10,8 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485& EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 2.457.000
5 Bi từ dùng cho máy đông máu Urit 610
Không có
7 Hộp Hoá chất xét nghiệm quy cách đóng gói Hộp 640 viên Urit – Trung Quốc 1.389.150
6 Cuvet đông máu Urit 610
Không có
4.000 Chiếc Hoá chất xét nghiệm quy cách đóng gói Hộp 160 viên Urit – Trung Quốc 6.384
7 Bóng đèn cho máy Biolis 50i
Không có
1 Cái Bóng đèn halogen 2000h, cho máy sinh hóa Biolis – Nhật Bản 8.206.000
8 ALT/GPT
XSYS0017
15 Hộp " R1 : ( 6 x 44 ml ), Tris buffer (pH 7.5) : 137.5 mmol/l, L-Alanine : 709 mmol/l, LDH (microbial): ≥ 2000 U/l R2: ( 6 x 11 ml), CAPSO 20 mmol/l, 2-oxoglutarate: 85 mmol/l, NADH: 1.05 mmol/l Độ tuyến tính : 360 U/L. Độ nhạy : 4.4 U/L1. Dải đo: 4.4 - 360 U/L Điều kiện bảo quản: 2 - 8 độ C Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 1.417.500
9 Hóa chất xét nghiệm CK-NAC
BLT00017
6 Hộp "Thành phần R1: Imidazole buffer, pH 6.1 125 mmol/l, Glucose 25 mmol/l, Magnesium acetate 12.5 mmol/l, EDTA 2 mmol/l, N-acetylcysteine 25 mmol/l, NADP 2.4 mmol/l Hexokinase > 6.8 U/ml R2: ADP 15.2 mmol/l, D-glukoso-6-phosphate-dehydrogenase > 8.8 U/ml, Creatine phosphate 250 mmol/l, AMP 25 mmol/l, Diadenosine pentaphosphate 103 μmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 2.037.000
10 Hóa chất xét nghiệm CK-MB
XSYS0029
7 Hộp "Thành phần R1: Imidazole buffer, pH 6.1 125 mmol/l, Glucose 25 mmol/l, Magnesium acetate 12.5 mmol/l, EDTA 2 mmol/l, N-acetyl-L-cysteine 25 mmol/l, NADP 2.4 mmol/l Hexokinase > 6.8 U/ml, Anti-CK antibodies (goat) blocking capacity up to 2000 U/l CK-MM R2: Imidazole buffer, pH 8.9 125 mmol/l, ADP 15.2 mmol/l, D-glukoso-6-phosphate-dehydrogenase > 8.8 U/ml, Creatine phosphate 250 mmol/l, AMP 25 mmol/l Diadenosine pentaphosphate 103 μmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 3.339.000
11 Hóa chất xét nghiệm máy điện giải Caretium
ABW-4
12 Lọ "Standrad A: 650 ml, Na+ : ≥ 140.0 mmol/l, Ka+ : ≥ 4.0 mmol/l, Cl- : ≥ 100.0 mmol/l Ca+ : ≥ 1.0 mmol/l Standrad B: 350 ml, Na+ : 110.0 mmol/l, Ka+ : 8.0 mmol/l, Cl- : 70.0 mmol/l Ca+ : 2.0 mmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 :2016 " Caretium Medical Instruments Co, Ltd - Trung Quốc 9.177.000
12 AST/GOT
XSYS0016
15 Hộp " Thành phần R1: ( 6 x44 ml), Tris buffer (pH 7.8) : 110 mmol/l, L-aspartic acid: 340 mmol/l, LDH: ≥ 4000 U/l, MDH : ≥ 750 U/l Thành phần R2: ( 6 x 11 ml), CAPSO: 20 mmol/l, 2-oxoglutarate: 85 mmol/l, NADH 1.05 mmol/l Độ tuyến tính : 390 U/L. Độ nhạy : 3.84 U/Ll. Dải đo: 3.84 - 390 U/L Điều kiện bảo quản: 2 - 8 độ C Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" Erba Lachema SRO - CH Séc 1.417.500
13 Môi trường thạch máu
P901460
4 Hộp "Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính. Thành phần bao gồm: Special peptone, Starch, Sodium chloride, Sheep blood, Agar, pH: 7.3±0.2 ở 25°C; bao gói bằng màng bán thấm Cellophane, hộp 10 (2 gói x 5 đĩa) Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016" Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam 220.500
14 Chai cấy máu chứa hạt hấp phụ
410851
10 Chai "Chai cấy máu cấu tạo bằng polycarbonate, nắp màu xanh, chứa 30ml môi trường và 1.6g hạt polime hấp phụ, phát hiện vi khuẩn hiếu khi và kị khí tùy tiện từ máu và dịch vô khuẩn của cơ thể, sử dụng với hệ thống cấy máu BacT/ALERT Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016" BioMerieux Inc/Mỹ 113.400
15 Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy 3 thành phần bạch cầu
"Hãng sản xuất: R&D Systems, Inc., Mỹ; Hãng chủ sở hữu: Nihon Kohden Corporation, Nhật Bản; Ký mã hiệu: 3DN12; Nhãn mác: MEK-3DN "
4 Lọ "Dùng để QC máy Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: đỏ sẫm Độ pH: 7.0 - 9.0 Tính tan: tan trong nước Thành phần: Hồng cầu người, bạch cầu bị kích thích và tiểu cầu của động vật có vú" "Hãng sản xuất: R&D Systems, Inc., Mỹ; Hãng chủ sở hữu: Nihon Kohden Corporation, Nhật Bản; Ký mã hiệu: 3DN12; Nhãn mác: MEK-3DN " 2.500.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây