Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101438495 | 0101438495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG | 345.530.050 | 345.530.050 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101148323 | 0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 2.016.000 | 2.016.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101088272 | 0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 10.000.000 | 10.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 357.546.050 | 357.546.050 | 3 | ||||
| 1 | Triglycerides |
XSYS0041
|
4 | Hộp | "Thành phần : Hóa chất R1 :Goods buffer (pH 7.2) : 50 mmol/l, 4-Chlorophenol : 4 mmol/l, Mg 2+ : 15 mmol/l, ATP: 2 mmol/l, Glycerolkinase : ≥ 0.4 KU/l, Peroxidase : ≥ 2.0 KU/l, Lipoproteinlipase: ≥ 2.0 KU/l, Glycerol-3-phosphate-Oxidase: ≥ 0.5 KU/l 4-Aminoantipyrine: 0.5 mmol/ Dải đo: 9.74 - 1062 mg/dl Độ tuyến tính: 1062 mg/dl. Độ nhaỵ :9,74mg/dl Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 3.507.000 |
|
| 2 | LDL Direct |
XSYS0044
|
9 | Hộp | "Thành phần : R1: MES buffer (pH 6.5) 50 mmol/l, Polyvinylsulfonic acid 50 mg/l, Polyethyleneglycolmethylester 30 ml/l, 4-aminoantipyrine 0.9 g/l, Cholesterol esterase 5 kU/l, Cholesterol oxidase 20 kU/l, Peroxidase 5 kU/l, Detergent Thành phần R2 : MES buffer (pH 6.5) 50 mmol/l, Detergent, TODB N,N-Bis(4-sulfobutyl)-3-methylaniline 3 mmol/l Dải đo: 2.6 – 263 mg/dl độ tuyến tính: 263mg/dl. Độ nhaỵ : 2,6 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 4.830.000 |
|
| 3 | Hóa chất xét nghiệm CRP |
XSYS0047
|
12 | Hộp | "R1 : (Buffer) Phosphate buffered saline (pH 7.43), Polyethylene glycol 40 g/l Sodium azide (<0.1%) R2 : (Antiserum) Phosphate buffered saline (pH 7.43), Polyclonal goat anti-human CRP variable, Sodium azide (<0.1%) Độ tuyến tính >84mg/dl. Độ nhaỵ : 0,1 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 & EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 3.465.000 |
|
| 4 | Amylase |
XSYS0002
|
6 | Hộp | "Thành phần R1 : MES buffer 50 mmol/l, Calcium Chloride 3.81 mmol/l, Sodium Chloride 300 mmol/l, Potassium Thiocyanate 450 mmol/l, Sodium Azide 13.85 mmol/l, CNPG 0.91 mmol/l Dải đo: 10.8 - 1500 U/L Độ tuyến tính : 1500u/L Độ nhaỵ : 10,8 mg/DL. Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485& EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 2.457.000 |
|
| 5 | Bi từ dùng cho máy đông máu Urit 610 |
Không có
|
7 | Hộp | Hoá chất xét nghiệm quy cách đóng gói Hộp 640 viên | Urit – Trung Quốc | 1.389.150 |
|
| 6 | Cuvet đông máu Urit 610 |
Không có
|
4.000 | Chiếc | Hoá chất xét nghiệm quy cách đóng gói Hộp 160 viên | Urit – Trung Quốc | 6.384 |
|
| 7 | Bóng đèn cho máy Biolis 50i |
Không có
|
1 | Cái | Bóng đèn halogen 2000h, cho máy sinh hóa | Biolis – Nhật Bản | 8.206.000 |
|
| 8 | ALT/GPT |
XSYS0017
|
15 | Hộp | " R1 : ( 6 x 44 ml ), Tris buffer (pH 7.5) : 137.5 mmol/l, L-Alanine : 709 mmol/l, LDH (microbial): ≥ 2000 U/l R2: ( 6 x 11 ml), CAPSO 20 mmol/l, 2-oxoglutarate: 85 mmol/l, NADH: 1.05 mmol/l Độ tuyến tính : 360 U/L. Độ nhạy : 4.4 U/L1. Dải đo: 4.4 - 360 U/L Điều kiện bảo quản: 2 - 8 độ C Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 1.417.500 |
|
| 9 | Hóa chất xét nghiệm CK-NAC |
BLT00017
|
6 | Hộp | "Thành phần R1: Imidazole buffer, pH 6.1 125 mmol/l, Glucose 25 mmol/l, Magnesium acetate 12.5 mmol/l, EDTA 2 mmol/l, N-acetylcysteine 25 mmol/l, NADP 2.4 mmol/l Hexokinase > 6.8 U/ml R2: ADP 15.2 mmol/l, D-glukoso-6-phosphate-dehydrogenase > 8.8 U/ml, Creatine phosphate 250 mmol/l, AMP 25 mmol/l, Diadenosine pentaphosphate 103 μmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 2.037.000 |
|
| 10 | Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
XSYS0029
|
7 | Hộp | "Thành phần R1: Imidazole buffer, pH 6.1 125 mmol/l, Glucose 25 mmol/l, Magnesium acetate 12.5 mmol/l, EDTA 2 mmol/l, N-acetyl-L-cysteine 25 mmol/l, NADP 2.4 mmol/l Hexokinase > 6.8 U/ml, Anti-CK antibodies (goat) blocking capacity up to 2000 U/l CK-MM R2: Imidazole buffer, pH 8.9 125 mmol/l, ADP 15.2 mmol/l, D-glukoso-6-phosphate-dehydrogenase > 8.8 U/ml, Creatine phosphate 250 mmol/l, AMP 25 mmol/l Diadenosine pentaphosphate 103 μmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485& EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 3.339.000 |
|
| 11 | Hóa chất xét nghiệm máy điện giải Caretium |
ABW-4
|
12 | Lọ | "Standrad A: 650 ml, Na+ : ≥ 140.0 mmol/l, Ka+ : ≥ 4.0 mmol/l, Cl- : ≥ 100.0 mmol/l Ca+ : ≥ 1.0 mmol/l Standrad B: 350 ml, Na+ : 110.0 mmol/l, Ka+ : 8.0 mmol/l, Cl- : 70.0 mmol/l Ca+ : 2.0 mmol/l Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 :2016 " | Caretium Medical Instruments Co, Ltd - Trung Quốc | 9.177.000 |
|
| 12 | AST/GOT |
XSYS0016
|
15 | Hộp | " Thành phần R1: ( 6 x44 ml), Tris buffer (pH 7.8) : 110 mmol/l, L-aspartic acid: 340 mmol/l, LDH: ≥ 4000 U/l, MDH : ≥ 750 U/l Thành phần R2: ( 6 x 11 ml), CAPSO: 20 mmol/l, 2-oxoglutarate: 85 mmol/l, NADH 1.05 mmol/l Độ tuyến tính : 390 U/L. Độ nhạy : 3.84 U/Ll. Dải đo: 3.84 - 390 U/L Điều kiện bảo quản: 2 - 8 độ C Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế : ISO 13485:2016 &EN ISO 13485:2016" | Erba Lachema SRO - CH Séc | 1.417.500 |
|
| 13 | Môi trường thạch máu |
P901460
|
4 | Hộp | "Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính. Thành phần bao gồm: Special peptone, Starch, Sodium chloride, Sheep blood, Agar, pH: 7.3±0.2 ở 25°C; bao gói bằng màng bán thấm Cellophane, hộp 10 (2 gói x 5 đĩa) Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016" | Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam | 220.500 |
|
| 14 | Chai cấy máu chứa hạt hấp phụ |
410851
|
10 | Chai | "Chai cấy máu cấu tạo bằng polycarbonate, nắp màu xanh, chứa 30ml môi trường và 1.6g hạt polime hấp phụ, phát hiện vi khuẩn hiếu khi và kị khí tùy tiện từ máu và dịch vô khuẩn của cơ thể, sử dụng với hệ thống cấy máu BacT/ALERT Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016" | BioMerieux Inc/Mỹ | 113.400 |
|
| 15 | Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy 3 thành phần bạch cầu |
"Hãng sản xuất: R&D Systems, Inc., Mỹ; Hãng chủ sở hữu: Nihon Kohden Corporation, Nhật Bản; Ký mã hiệu: 3DN12; Nhãn mác: MEK-3DN "
|
4 | Lọ | "Dùng để QC máy Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: đỏ sẫm Độ pH: 7.0 - 9.0 Tính tan: tan trong nước Thành phần: Hồng cầu người, bạch cầu bị kích thích và tiểu cầu của động vật có vú" | "Hãng sản xuất: R&D Systems, Inc., Mỹ; Hãng chủ sở hữu: Nihon Kohden Corporation, Nhật Bản; Ký mã hiệu: 3DN12; Nhãn mác: MEK-3DN " | 2.500.000 |
|