Mua sắm hóa chất, vật tư y tế cho TTYT Bình Giang năm 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
7
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất, vật tư y tế cho TTYT Bình Giang năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.738.829.000 VND
Ngày đăng tải
09:43 28/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
561/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Bình Giang
Ngày phê duyệt
28/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0800579202 0800579202

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ HÀ DƯƠNG

3.479.136.500 VND 3.479.136.500 VND 3.479.136.500 VND 12 tháng 365 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0104199453 0104199453 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM Không đánh giá E-HSDT

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Hóa chất xét nghiệm Albumin(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
3 Hộp Ý 1.699.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Hóa chất xét nghiệm Amylase (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
5 Hộp Ý 5.299.980 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
6 Hộp Ý 2.992.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
5 Hộp Ý 2.373.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
25 Hộp Ý 2.982.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Hóa chất xét nghiệm Creatinine (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Hộp Ý 1.832.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Hóa chất xét nghiệm Glucose (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Hộp Ý 1.832.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Hóa chất xét nghiệm GOT/AST (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
15 Hộp Ý 3.799.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
15 Hộp Ý 3.799.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Thuốc thử định lượng Gamma GT (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
5 Hộp Ý 3.050.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Hóa chất xét nghiệm HDL - Direct (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
30 Hộp Ý 7.434.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Hóa chất xét nghiệm LDL - Direct (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
60 Hộp Ý 7.623.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Hóa chất xét nghiệm HbA1c (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
40 Hộp Ý 16.980.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Hóa chất chuẩn HbA1c(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
12 Hộp Ý 3.801.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Hóa chất QC HbA1c(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Hộp Ý 3.801.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
6 Hộp Ý 5.628.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
6 Hộp Ý 5.880.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Hóa chất xét nghiệm Proteins (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
3 Hộp Ý 2.058.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Hộp Ý 4.305.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Hộp Ý 3.799.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid AOX FL (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
5 Hộp Ý 5.040.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Hóa chất xét nghiệm Ethanol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
10 Hộp Ý 3.948.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
12 Hộp Ý 3.255.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Huyết thanh kiểm soát chất lượng các xét nghiệm (QC) dải thường (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
40 Lọ Ý 567.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Huyết thanh kiểm soát chất lượng các xét nghiệm (QC) dải bệnh lý (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
40 Lọ Ý 567.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Huyết thanh hiệu chuẩn đa thông số (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
30 Lọ Ý 483.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Dung dịch rửa máy Alkaline detergent (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
20 Chai Trung Quốc 2.596.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Nước rửa trong xét nghiệm sinh hóa(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
60 Chai Trung Quốc 2.415.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
10 Cái Nhật Bản 8.030.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i)
4 Hộp Nhật Bản 16.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
40 Thùng Trung Quốc 2.898.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
30 Chai Trung Quốc 2.205.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
8 Can Trung Quốc 8.484.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Nhuộm trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
20 Lọ Trung Quốc 4.830.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Nước rửa trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
15 Lọ Trung Quốc 2.205.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Dung dịch kiểm chuẩn mức thường(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
14 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Dung dịch kiểm chuẩn mức thấp(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
14 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Dung dịch kiểm chuẩn mức cao(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
14 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Dung dịch pha loãng(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
12 Thùng Trung Quốc 2.898.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Dung dịch rửa thường xuyên(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
4 Can Trung Quốc 2.625.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Dung dịch rửa máy định kỳ(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
4 Can Trung Quốc 2.625.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dung dịch ly giải hồng cầu(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
6 Chai Trung Quốc 2.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dung dịch ly giải(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
6 Chai Trung Quốc 2.814.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dung dịch kiểm chuẩn mức thấp(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
2 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Dung dịch kiểm chuẩn mức thường(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
2 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Dung dịch kiểm chuẩn mức cao(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i)
2 Lọ Mỹ 2.310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Que thử nước tiểu 10 thông số(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status)
100 Hộp Mỹ 888.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Que thử chuẩn dương tính(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status)
10 Hộp Mỹ 2.415.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Que thử chuẩn âm tính(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status)
10 Hộp Mỹ 2.415.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chất hiệu chuẩn A dùng cho xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
25 Chai Trung Quốc 2.268.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Chất chuẩn B dùng cho xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
25 Chai Trung Quốc 1.260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Điện cực K (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
4 Chiếc Trung Quốc 5.565.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Điện cực Na (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
4 Chiếc Trung Quốc 5.565.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Điện cực Cl (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
4 Chiếc Trung Quốc 5.565.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Điện cực tham chiếu (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
4 Chiếc Trung Quốc 5.565.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803)
15 Lọ Séc 1.680.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây