Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800579202 | 0800579202 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ HÀ DƯƠNG |
3.479.136.500 VND | 3.479.136.500 VND | 3.479.136.500 VND | 12 tháng | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104199453 | 0104199453 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | Không đánh giá E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất xét nghiệm Albumin(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
3 | Hộp | Ý | 1.699.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất xét nghiệm Amylase (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
5 | Hộp | Ý | 5.299.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
6 | Hộp | Ý | 2.992.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
5 | Hộp | Ý | 2.373.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
25 | Hộp | Ý | 2.982.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Hộp | Ý | 1.832.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất xét nghiệm Glucose (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Hộp | Ý | 1.832.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất xét nghiệm GOT/AST (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
15 | Hộp | Ý | 3.799.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
15 | Hộp | Ý | 3.799.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuốc thử định lượng Gamma GT (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
5 | Hộp | Ý | 3.050.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất xét nghiệm HDL - Direct (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
30 | Hộp | Ý | 7.434.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm LDL - Direct (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
60 | Hộp | Ý | 7.623.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm HbA1c (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
40 | Hộp | Ý | 16.980.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất chuẩn HbA1c(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
12 | Hộp | Ý | 3.801.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất QC HbA1c(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Hộp | Ý | 3.801.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
6 | Hộp | Ý | 5.628.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
6 | Hộp | Ý | 5.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất xét nghiệm Proteins (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
3 | Hộp | Ý | 2.058.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Hộp | Ý | 4.305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất xét nghiệm Urea UV (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Hộp | Ý | 3.799.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid AOX FL (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
5 | Hộp | Ý | 5.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất xét nghiệm Ethanol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
10 | Hộp | Ý | 3.948.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
12 | Hộp | Ý | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Huyết thanh kiểm soát chất lượng các xét nghiệm (QC) dải thường (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
40 | Lọ | Ý | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Huyết thanh kiểm soát chất lượng các xét nghiệm (QC) dải bệnh lý (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
40 | Lọ | Ý | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Huyết thanh hiệu chuẩn đa thông số (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
30 | Lọ | Ý | 483.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dung dịch rửa máy Alkaline detergent (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
20 | Chai | Trung Quốc | 2.596.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nước rửa trong xét nghiệm sinh hóa(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
60 | Chai | Trung Quốc | 2.415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa(dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
10 | Cái | Nhật Bản | 8.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cuvette dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Tokyo Boeki BIOLIS 50i) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
40 | Thùng | Trung Quốc | 2.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
30 | Chai | Trung Quốc | 2.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
8 | Can | Trung Quốc | 8.484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nhuộm trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
20 | Lọ | Trung Quốc | 4.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nước rửa trong xét nghiệm huyết học(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
15 | Lọ | Trung Quốc | 2.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dung dịch kiểm chuẩn mức thường(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
14 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch kiểm chuẩn mức thấp(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
14 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch kiểm chuẩn mức cao(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
14 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dung dịch pha loãng(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
12 | Thùng | Trung Quốc | 2.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dung dịch rửa thường xuyên(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
4 | Can | Trung Quốc | 2.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dung dịch rửa máy định kỳ(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
4 | Can | Trung Quốc | 2.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dung dịch ly giải hồng cầu(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
6 | Chai | Trung Quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dung dịch ly giải(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
6 | Chai | Trung Quốc | 2.814.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch kiểm chuẩn mức thấp(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
2 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dung dịch kiểm chuẩn mức thường(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
2 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dung dịch kiểm chuẩn mức cao(dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XS-1000i) |
2 | Lọ | Mỹ | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Que thử nước tiểu 10 thông số(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status) |
100 | Hộp | Mỹ | 888.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Que thử chuẩn dương tính(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status) |
10 | Hộp | Mỹ | 2.415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Que thử chuẩn âm tính(dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Siemens Clinitek status) |
10 | Hộp | Mỹ | 2.415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chất hiệu chuẩn A dùng cho xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
25 | Chai | Trung Quốc | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chất chuẩn B dùng cho xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
25 | Chai | Trung Quốc | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điện cực K (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 5.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện cực Na (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 5.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Điện cực Cl (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 5.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Điện cực tham chiếu (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 5.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải (dùng cho máy xét nghiệm điện giải Jiangsu AC 9803) |
15 | Lọ | Séc | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |