Mua sắm vật tư hóa chất năm 2023 cho đề tài mã số VAST03.06/22-23

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư hóa chất năm 2023 cho đề tài mã số VAST03.06/22-23
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
99.000.000 VND
Ngày đăng tải
15:41 17/05/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
68/QĐ-CT-KHVL
Cơ quan phê duyệt
Viện Khoa học vật liệu
Ngày phê duyệt
16/05/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn8012109711 8012109711

Cửa hàng hóa chất, thiết bị, dụng cụ và vật tư KHKT

99.000.000 VND 30 ngày 16/05/2023
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 KCl
3104
1 Lọ (1kg) Độ sạch ³ 99% Merck, Đức 1.700.000
2 NaCl
2501
1 Lọ (1kg) Độ sạch ³ 99% Merck, Đức 1.900.000
3 Na2HPO4
2835
1 Lọ (500g) Độ sạch ³ 99% Sigma Aldrich, Mỹ 2.800.000
4 KH2PO4
2835
1 Lọ (500g) Độ sạch ³ 99% Sigma Aldrich, Mỹ 2.200.000
5 Potassium ferricyanide (III) (K3Fe(CN)6)
3206
1 Lọ (100g) Độ sạch ³ 99% Sigma Aldrich, Đức 2.600.000
6 Potassium ferrocyanide (II) (K4Fe(CN)6.3H2O)
3206
1 Lọ (100g) Độ sạch ³ 99% Sigma Aldrich, Mỹ 2.300.000
7 Khí H2
2804
5 Bình (40 lít) Độ sạch ³ 98% Messer, Việt Nam 2.500.000
8 Khí CH4
2711
3 Bình (40 lít) Độ sạch ³ 98% Messer, Việt Nam 2.500.000
9 Khí N2
2804
5 Bình (40 lít) Độ sạch ³ 98% Messer, Việt Nam 2.500.000
10 Khí Ar
2804
5 Bình (40 lít) Độ sạch ³ 98% Messer, Việt Nam 2.500.000
11 Đế Cu
7410
2 Cuộn Độ sạch ³ 97%, kích thước 30 x 30 cm Alfa Aesar, Mỹ 3.500.000
12 Screen-printed gold electrode d 1.6 mm/Ink AT (x75)
8545
1 Hộp (75 cái) Đường kính của điện cực làm việc 1.6 mm, 75 cái/hộp Metrohm, Tây Ban Nha 12.000.000
13 Ống thạch anh, 22 x 120 cm
7020
2 Ống Chịu được nhiệt độ ³ 1000oC, kích thước 22 x 120 cm Trung Quốc 2.500.000
14 Nước khử Ion
2853
100 Chai (1 lít) Hàm lượng Na ≤ 5 µg/L, hàm lượng Clo ≤ 5 µg/L, hàm lượng silica ≤ 3 µg/L Việt Nam 40.000
15 Nước cất 2 lần
3301
250 Chai (1 lít) Hàm lượng Na ≤ 5 µg/L, hàm lượng Clo ≤ 5 µg/L, hàm lượng silica ≤ 3 µg/L Việt Nam 40.000
16 Ống Facol
3902
10 Gói (50 ống) Bằng nhựa, dung tích 15ml Trung Quốc 250.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây