Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101207843 | 0101207843 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI HOÀNG MINH và CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG | 7.612.213.950 VND | 7.612.213.950 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI HOÀNG MINH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG | Liên danh phụ |
1 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer |
CTR 24-100
|
19 |
Bộ |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
5.512.100 |
|
2 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer |
CTR 35-100
|
4 |
Bộ |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
7.012.720 |
|
3 |
Cầu dao một pha 35kV |
DNT 35-630
|
3 |
Bộ |
Cầu dao một pha 35kV thao tác bằng sào móc (bộ 3 pha) |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
16.785.560 |
|
4 |
Cầu dao một pha 22kV |
DNT 24-630
|
9 |
Bộ |
Cầu dao một pha 22kV thao tác bằng sào móc (bộ 3 pha) |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
10.952.260 |
|
5 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
DN 24-630
|
1 |
Bộ |
Dao cách ly 3pha - 24kV-630A-25kA (3pha liên động + ống truyền động 8m+ giá lắp bên hông trụ không lỗ) |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
22.445.830 |
|
6 |
Chống sét thông minh 22kV |
SAI.020.Z.WW/820
|
18 |
quả |
Chống sét thông minh 22kV |
Streamer/ Nga
|
5.167.250 |
|
7 |
Chống sét van 24KV - VN |
DCA 24
|
2 |
Bộ |
Chống sét van 24kV cho đường dây (chưa gồm đếm sét) UR=24kV bộ 3 pha |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
3.853.740 |
|
8 |
Chống sét van 24KV - VN |
DCA 18
|
19 |
Bộ |
Chống sét van 24KV cho trạm biến áp UR=18kV bộ 3 pha |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
3.632.530 |
|
9 |
Chống sét Van 35kV |
CA48/10
|
4 |
Bộ |
Chống sét van 35kV cho đường dây và trạm biến áp UR=47kV hoặc 48kV bộ 3 pha |
DTR/ Hàn Quốc
|
5.534.100 |
|
10 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra |
MSB60
|
1 |
Tủ |
Tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 600A gồm: 01ATM tổng 600A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 300A) |
DJC/Việt Nam
|
61.625.520 |
|
11 |
Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra |
MSB50
|
6 |
Tủ |
Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 500A gồm: 01ATM tổng 500A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 250A) |
DJC/Việt Nam
|
48.359.410 |
|
12 |
Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra |
MSB40
|
16 |
Tủ |
Tủ điện hạ áp trọn bộ 450V- 400A gồm: 01ATM tổng 400A có điều chỉnh dòng, 03 ATM nhánh cho 3 lộ ra (03 ATM nhánh 225A) |
DJC/Việt Nam
|
39.407.060 |
|
13 |
Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 |
KQ-CU-AL-120
|
60 |
cái |
Kẹp quai cho dây AC 25-70 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
264.330 |
|
14 |
Kẹp hotline 35-120 |
C-HLC-4/0
|
60 |
cái |
Kẹp hotline cho dây Cu 25-70 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
129.690 |
|
15 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm |
Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70
|
545 |
m |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm |
LiOA Electric/Việt Nam
|
430.540 |
|
16 |
Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 |
ACSR 70/11
|
3.879 |
kg |
Cáp nhôm trần có mỡ ACKP 70 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
78.760 |
|
17 |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
AC 70/11 XLPE2.5/HDPE
|
5.398 |
m |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
LiOA Electric/Việt Nam
|
52.250 |
|
18 |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
|
1.936 |
m |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
LiOA Electric/Việt Nam
|
62.810 |
|
19 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
Cu/XLPE/PVC 1x185
|
99 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
450.670 |
|
20 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
Cu/XLPE/PVC 1x150
|
310 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
362.450 |
|
21 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
Cu/XLPE/PVC 1x120
|
31 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
291.170 |
|
22 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
Cu/XLPE/PVC 1x95
|
123 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
232.320 |
|
23 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
Cu/XLPE/PVC 1x50
|
79 |
m |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
118.250 |
|
24 |
Cáp Cu/PVC 1x95 |
Cu/PVC 1x95
|
54 |
m |
Cáp Cu/PVC 1x95 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
229.790 |
|
25 |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
Cu/PVC 1x50
|
138 |
m |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
116.380 |
|
26 |
Cáp Cu/PVC 1x35 |
Cu/PVC 1x35
|
118 |
m |
Cáp Cu/PVC 1x35 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
84.480 |
|
27 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
0,6/1kV-Al/XLPE-4x50
|
16.104 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
64.240 |
|
28 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
0,6/1kV-Al/XLPE-4x70
|
13.166 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
88.440 |
|
29 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
0,6/1kV-Al/XLPE-4x95
|
17.559 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
120.120 |
|
30 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
0,6/1kV-Al/XLPE-2x25
|
771 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
18.810 |
|
31 |
Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 |
0,6/1kV-Al/XLPE-4x25
|
237 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
36.520 |
|
32 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
0,6/1kV-Al/XLPE-4x35
|
264 |
m |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
LiOA Electric/Việt Nam
|
46.970 |
|
33 |
Sứ đứng gốm 22kV không ty |
RE 24
|
500 |
Quả |
Sứ gốm 22KV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
227.370 |
|
34 |
Ty sứ đứng 22kV |
TY 24
|
500 |
Ty |
Ty sứ 22kV |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
46.530 |
|
35 |
Sứ đứng gốm 35kV không ty |
PI 45
|
104 |
Quả |
Sứ gốm 35kV |
Hoàng Liên Sơn/ Việt Nam
|
355.520 |
|
36 |
Ty sứ đứng 35kV |
TY 45
|
104 |
Ty |
Ty sứ 35V |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
72.380 |
|
37 |
Móc treo chữ U |
U
|
840 |
bộ |
Móc treo chữ U MT-7 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
38.280 |
|
38 |
Vòng treo VT 7 |
Q - 7
|
366 |
cái |
Vòng treo VT-7 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
22.770 |
|
39 |
Bát sứ thủy tinh U70 |
U70BS
|
1.143 |
bát |
Sứ cách điện IU70BL |
Shangdong/Trung Quốc
|
187.110 |
|
40 |
Mắc nối kép 7 ( WS - 7) |
WS - 7
|
366 |
bộ |
Mắt nối kép đúc WS-7 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
48.620 |
|
41 |
Mắt nối trung gian NG 7 |
NG 7
|
366 |
cái |
Mắt nối trung gian NG-7 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
39.820 |
|
42 |
Khóa néo cho dây AC |
NLL-3
|
258 |
bộ |
Khóa néo hợp kim nhôm (3 gu dông) N-3 |
Đông Hưng/ Việt Nam
|
285.340 |
|
43 |
Ghíp néo (Giáp níu )dây ACSR 70+Yếm lót+U |
AND
|
108 |
Cái |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 1x70 |
PLP
|
357.720 |