Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102982450 | 0102982450 | Công ty TNHH Dịch vụ vật tư khoa học kỹ thuật T-H-T |
167.756.000 VND | 45 ngày | 45 ngày |
| 1 | Lithium carbonate (Li2CO3) |
554-13-2
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 5.500.000 |
|
| 2 | Copper (II) Sulfate Pentahydrate (CuSO4.5H2O) |
7758-99-8
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 98% | Mỹ | 6.987.000 |
|
| 3 | Zinc sulfate heptahydrate (ZnSO4.7H2O) |
7446-20-0
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Đức | 1.360.000 |
|
| 4 | Manganese Sulfate Monohydrate (MnSO4.H2O) |
10034-96-5
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Mỹ | 3.980.000 |
|
| 5 | Iron III sulfate hydrate (Fe2(SO4)3).xH2O |
15244-10-7
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 98% | Trung Quốc | 226.000 |
|
| 6 | Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiSO4.6H2O) |
10101-97-0
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 98% | Mỹ | 7.980.000 |
|
| 7 | Cobalt sulphate heptahydrate (CoSO4.7H2O) |
10026-24-1
|
3 | lọ 100g | Độ sạch ≥98% | Trung Quốc | 890.000 |
|
| 8 | Tin (II) sulfate (SnSO4) |
7488-55-3
|
3 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 95% | Trung Quốc | 1.890.000 |
|
| 9 | Silver nitrate (AgNO3) |
7761-88-8
|
5 | lọ 100g | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 3.980.000 |
|
| 10 | Hydrogen peroxide (H2O2) |
7722-84-1
|
2 | lít | Nồng độ ≥ 30% | Trung Quốc | 198.000 |
|
| 11 | Nitric acid (HNO3) |
7697-37-2
|
25 | lít | Nồng độ ≥ 65% | Trung Quốc | 246.000 |
|
| 12 | Acid sulfuric (H2SO4) |
7664-93-9
|
25 | lít | Độ sạch ≥ 98% | Trung Quốc | 246.000 |
|
| 13 | Acid phosphoric (H3PO4) |
7664-38-2
|
25 | lít | Độ sạch ≥ 85% | Trung Quốc | 398.000 |
|
| 14 | Acid hydrochloric (HCl) |
7647-01-0
|
25 | lít | Nồng độ ≥ 35% | Trung Quốc | 226.000 |
|
| 15 | Natri clorua (NaCl) |
7647-14-5
|
5 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 169.000 |
|
| 16 | Natri carbonat (Na2CO3) |
497-19-8
|
5 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 136.000 |
|
| 17 | Natri hydroxide (NaOH) |
1310-73-2
|
5 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 136.000 |
|
| 18 | Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt (EDTA) |
6381-92-6
|
1 | lọ 500g | Độ sạch ≥ 98% | Trung Quốc | 698.000 |
|
| 19 | Ethanol |
64-17-5
|
2 | lít | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 198.000 |
|
| 20 | Toluen |
108-88-3
|
2 | lít | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 298.000 |
|
| 21 | n - hexane |
110-54-3
|
10 | lít | Độ sạch ≥ 99% | Trung Quốc | 298.000 |
|
| 22 | Acid acetic (CH3COOH) |
64-19-7
|
2 | lít | Độ sạch ≥ 98% | Trung Quốc | 298.000 |
|
| 23 | Buret |
632435296619
|
2 | cái | Thủy tinh 10 ml | Đức | 890.000 |
|
| 24 | Phễu chiết |
31009 02-50
|
10 | cái | Thủy tinh 60 ml | Trung Quốc | 298.000 |
|
| 25 | Phễu chiết |
31009 02-125
|
10 | cái | Thủy tinh 125 ml | Trung Quốc | 336.000 |
|
| 26 | Phễu chiết |
31009 02-250
|
10 | cái | Thủy tinh 250 ml | Trung Quốc | 426.000 |
|
| 27 | Găng tay thí nghiệm |
SPESGL120
|
5 | Hộp | cao su, có bột | Việt nam | 116.000 |
|
| 28 | Bút Đo pH Checker Plus |
HI98115
|
1 | cái | Khoảng đo pH: 0.00 - 14.00 pH; Độ phân giải: 0.01 pH; Độ chính xác: ±0.2 pH; Điện cực pH: HI1271 (đã bao gồm); Khoảng nhiệt độ làm việc: 0 –50 độ C; Máy đo đi kèm đầy đủ phụ kiện và dung dịch chuẩn. | Romania | 4.950.000 |
|
| 29 | Bút đo TDS |
HI983024
|
1 | cái | Đo tổng chất rắn hòa tan và nhiệt độ đồng thời; - Từ 0.00 đến 10.00 g/L (ppt); - Thiết kế bỏ túi, nhỏ gọn; - Hiệu chuẩn 1 điểm tự động; - Đo và bù nhiệt độ tự động; - Dễ sử dụng chỉ với 2 nút bấm; - Máy đo đi kèm 4 gói dung dịch chuẩn máy | Romania | 2.780.000 |
|
| 30 | Bút đo độ dẫn |
HI98303
|
1 | cái | Đo Độ Dẫn/Nhiệt Độ Thang Thấp; - Đo độ dẫn từ 0 đến 2000 µS/cm; - Thiết kế bỏ túi, nhỏ gọn; - Hiệu chuẩn 1 điểm tự động; - Đo và bù nhiệt độ tự động; - Dễ sử dụng chỉ với 2 nút bấm; - Máy đo đi kèm đầy đủ phụ kiện mà không cần mua gì thêm | Romania | 4.960.000 |
|