Mua vật tư hóa chất cho đề tài mã số NCUD.05-2025.06

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua vật tư hóa chất cho đề tài mã số NCUD.05-2025.06
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
168.456.000 VND
Ngày đăng tải
11:26 04/06/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
71-QĐ-CT/KHVL
Cơ quan phê duyệt
Viện Khoa học vạt liệu
Ngày phê duyệt
01/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0102982450 0102982450

Công ty TNHH Dịch vụ vật tư khoa học kỹ thuật T-H-T

167.756.000 VND 45 ngày 45 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Lithium carbonate (Li2CO3)
554-13-2
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 5.500.000
2 Copper (II) Sulfate Pentahydrate (CuSO4.5H2O)
7758-99-8
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 98% Mỹ 6.987.000
3 Zinc sulfate heptahydrate (ZnSO4.7H2O)
7446-20-0
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Đức 1.360.000
4 Manganese Sulfate Monohydrate (MnSO4.H2O)
10034-96-5
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Mỹ 3.980.000
5 Iron III sulfate hydrate (Fe2(SO4)3).xH2O
15244-10-7
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 98% Trung Quốc 226.000
6 Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiSO4.6H2O)
10101-97-0
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 98% Mỹ 7.980.000
7 Cobalt sulphate heptahydrate (CoSO4.7H2O)
10026-24-1
3 lọ 100g Độ sạch ≥98% Trung Quốc 890.000
8 Tin (II) sulfate (SnSO4)
7488-55-3
3 lọ 500g Độ sạch ≥ 95% Trung Quốc 1.890.000
9 Silver nitrate (AgNO3)
7761-88-8
5 lọ 100g Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 3.980.000
10 Hydrogen peroxide (H2O2)
7722-84-1
2 lít Nồng độ ≥ 30% Trung Quốc 198.000
11 Nitric acid (HNO3)
7697-37-2
25 lít Nồng độ ≥ 65% Trung Quốc 246.000
12 Acid sulfuric (H2SO4)
7664-93-9
25 lít Độ sạch ≥ 98% Trung Quốc 246.000
13 Acid phosphoric (H3PO4)
7664-38-2
25 lít Độ sạch ≥ 85% Trung Quốc 398.000
14 Acid hydrochloric (HCl)
7647-01-0
25 lít Nồng độ ≥ 35% Trung Quốc 226.000
15 Natri clorua (NaCl)
7647-14-5
5 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 169.000
16 Natri carbonat (Na2CO3)
497-19-8
5 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 136.000
17 Natri hydroxide (NaOH)
1310-73-2
5 lọ 500g Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 136.000
18 Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt (EDTA)
6381-92-6
1 lọ 500g Độ sạch ≥ 98% Trung Quốc 698.000
19 Ethanol
64-17-5
2 lít Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 198.000
20 Toluen
108-88-3
2 lít Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 298.000
21 n - hexane
110-54-3
10 lít Độ sạch ≥ 99% Trung Quốc 298.000
22 Acid acetic (CH3COOH)
64-19-7
2 lít Độ sạch ≥ 98% Trung Quốc 298.000
23 Buret
632435296619
2 cái Thủy tinh 10 ml Đức 890.000
24 Phễu chiết
31009 02-50
10 cái Thủy tinh 60 ml Trung Quốc 298.000
25 Phễu chiết
31009 02-125
10 cái Thủy tinh 125 ml Trung Quốc 336.000
26 Phễu chiết
31009 02-250
10 cái Thủy tinh 250 ml Trung Quốc 426.000
27 Găng tay thí nghiệm
SPESGL120
5 Hộp cao su, có bột Việt nam 116.000
28 Bút Đo pH Checker Plus
HI98115
1 cái Khoảng đo pH: 0.00 - 14.00 pH; Độ phân giải: 0.01 pH; Độ chính xác: ±0.2 pH; Điện cực pH: HI1271 (đã bao gồm); Khoảng nhiệt độ làm việc: 0 –50 độ C; Máy đo đi kèm đầy đủ phụ kiện và dung dịch chuẩn. Romania 4.950.000
29 Bút đo TDS
HI983024
1 cái Đo tổng chất rắn hòa tan và nhiệt độ đồng thời; - Từ 0.00 đến 10.00 g/L (ppt); - Thiết kế bỏ túi, nhỏ gọn; - Hiệu chuẩn 1 điểm tự động; - Đo và bù nhiệt độ tự động; - Dễ sử dụng chỉ với 2 nút bấm; - Máy đo đi kèm 4 gói dung dịch chuẩn máy Romania 2.780.000
30 Bút đo độ dẫn
HI98303
1 cái Đo Độ Dẫn/Nhiệt Độ Thang Thấp; - Đo độ dẫn từ 0 đến 2000 µS/cm; - Thiết kế bỏ túi, nhỏ gọn; - Hiệu chuẩn 1 điểm tự động; - Đo và bù nhiệt độ tự động; - Dễ sử dụng chỉ với 2 nút bấm; - Máy đo đi kèm đầy đủ phụ kiện mà không cần mua gì thêm Romania 4.960.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây