Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312784448 | 0312784448 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THẢO NGUYÊN XANH |
1.075.764.024 VND | 1.075.764.024 VND | 1.075.764.024 VND | 120 ngày | 120 ngày |
| 1 | Phát chăm sóc rừng lần 1 (thực bì nhóm 1, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 291823 | m2 | 810 | 236.376.630 | ||
| 2 | Phát chăm sóc rừng lần 2 (thực bì nhóm 1, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 291823 | m2 | 810 | 236.376.630 | ||
| 3 | Xới vun gốc rừng trồng với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,8 - 1m, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 3031 | cây | 2.970 | 9.002.070 | ||
| 4 | Xới vun gốc rừng trồng với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,6 - 0,8m, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 758 | cây | 2.430 | 1.841.940 | ||
| 5 | Xới vun gốc tre với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,8 - 1m, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 247 | cây | 1.890 | 466.830 | ||
| 6 | Vận chuyển và bón phân hữu cơ với các cây có Dg<5cm (3kg/cây, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 3278 | cây | 37.800 | 123.908.400 | ||
| 7 | Vận chuyển và bón phân hữu cơ cho cây hàng rào với các cây có Dg<5cm (1kg/cây, cự ly di chuyển dưới 1km) | Theo quy định tại Chương V | 758 | cây | 13.500 | 10.233.000 | ||
| 8 | Tưới cây (60 lần/cây/năm) | Theo quy định tại Chương V | 5189.4 | 100 cây/lần | 43.200 | 224.182.080 | ||
| 9 | Tưới chậu cây mọng nước | Theo quy định tại Chương V | 120 | 100 cây/lần | 29.700 | 3.564.000 | ||
| 10 | Quét vôi gốc cây đối với cây có Dg>5cm | Theo quy định tại Chương V | 4664 | cây | 16.200 | 75.556.800 | ||
| 11 | Chăm sóc, nhổ cỏ, tưới nước cho Phong lan | Theo quy định tại Chương V | 24 | công | 486.000 | 11.664.000 | ||
| 12 | Công phun xịt cho Phong lan | Theo quy định tại Chương V | 11.247.444 | |||||
| 12.1 | Thuốc trừ sâu RidomilGold | Theo quy định tại Chương V | 40.1 | gói 100g | 59.400 | 2.381.940 | ||
| 12.2 | Thuốc trừ nấm Aliette | Theo quy định tại Chương V | 24.1 | gói 100g | 59.400 | 1.431.540 | ||
| 12.3 | Phân bón lá Fish emulsion | Theo quy định tại Chương V | 1.6 | chai 1 lít | 189.000 | 302.400 | ||
| 12.4 | Phân tan chậm (3 lần/6 tháng) | Theo quy định tại Chương V | 80.22 | gói 1kg | 16.200 | 1.299.564 | ||
| 12.5 | Công phun xịt | Theo quy định tại Chương V | 12 | công | 486.000 | 5.832.000 | ||
| 13 | Quét rác trên lưới che lan (6 lần/ 6 tháng) | Theo quy định tại Chương V | 6 | 1.000m2/lần | 486.000 | 2.916.000 | ||
| 14 | Thay chậu cho Phong lan | Theo quy định tại Chương V | 47.650.680 | |||||
| 14.1 | Chậu nhựa | Theo quy định tại Chương V | 1337 | Giỏ | 21.600 | 28.879.200 | ||
| 14.2 | Vỏ thông (Giá thể) | Theo quy định tại Chương V | 267.4 | kg | 21.600 | 5.775.840 | ||
| 14.3 | Công thay than | Theo quy định tại Chương V | 26.74 | công | 486.000 | 12.995.640 | ||
| 15 | Tưới lan bằng hệ thống tưới tự động | Theo quy định tại Chương V | 900 | 100 m2/lần | 37.800 | 34.020.000 | ||
| 16 | Duy trì hệ thống tưới tự động | Theo quy định tại Chương V | 3.557.520 | |||||
| 16.1 | Kiểm tra máy bơm hệ thống tưới tự động (1 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | 1 cái/lần | 81.000 | 972.000 | ||
| 16.2 | Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống tưới nước tự động (1 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 12 | 1 tủ/lần | 162.000 | 1.944.000 | ||
| 16.3 | Kiểm tra đầu phun, vòi phun hệ thống tưới nước tự động (1 lần/tháng) | Theo quy định tại Chương V | 1.32 | 1.000 cái/lần | 486.000 | 641.520 | ||
| 17 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh - Cây xanh loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cây | 1.350.000 | 43.200.000 |