Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phát chăm sóc rừng lần 1 (thực bì nhóm 1, cự ly di chuyển dưới 1km) |
291823 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
2 |
Phát chăm sóc rừng lần 2 (thực bì nhóm 1, cự ly di chuyển dưới 1km) |
291823 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
3 |
Xới vun gốc rừng trồng với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,8 - 1m, cự ly di chuyển dưới 1km) |
3031 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
4 |
Xới vun gốc rừng trồng với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,6 - 0,8m, cự ly di chuyển dưới 1km) |
758 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
5 |
Xới vun gốc tre với các cây có Dg<5cm (Đường kính xới 0,8 - 1m, cự ly di chuyển dưới 1km) |
247 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
6 |
Vận chuyển và bón phân hữu cơ với các cây có Dg<5cm (3kg/cây, cự ly di chuyển dưới 1km) |
3278 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
7 |
Vận chuyển và bón phân hữu cơ cho cây hàng rào với các cây có Dg<5cm (1kg/cây, cự ly di chuyển dưới 1km) |
758 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
8 |
Tưới cây (60 lần/cây/năm) |
5189.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
9 |
Tưới chậu cây mọng nước |
120 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
10 |
Quét vôi gốc cây đối với cây có Dg>5cm |
4664 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
11 |
Chăm sóc, nhổ cỏ, tưới nước cho Phong lan |
24 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
12 |
Công phun xịt cho Phong lan |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Thuốc trừ sâu RidomilGold |
40.1 |
gói 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
14 |
Thuốc trừ nấm Aliette |
24.1 |
gói 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
15 |
Phân bón lá Fish emulsion |
1.6 |
chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
16 |
Phân tan chậm (3 lần/6 tháng) |
80.22 |
gói 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
17 |
Quét rác trên lưới che lan (6 lần/ 6 tháng) |
6 |
1.000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
18 |
Thay chậu cho Phong lan |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
19 |
Chậu nhựa |
1337 |
Giỏ |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
20 |
Vỏ thông (Giá thể) |
267.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
21 |
Công thay than |
26.74 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
22 |
Tưới lan bằng hệ thống tưới tự động |
900 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
23 |
Duy trì hệ thống tưới tự động |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
24 |
Kiểm tra máy bơm hệ thống tưới tự động (1 lần/tháng) |
12 |
1 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
25 |
Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống tưới nước tự động (1 lần/tháng) |
12 |
1 tủ/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
26 |
Kiểm tra đầu phun, vòi phun hệ thống tưới nước tự động (1 lần/tháng) |
1.32 |
1.000 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
27 |
Mé nhánh không thường xuyên cây xanh - Cây xanh loại 2 |
32 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |
||
28 |
Công phun xịt |
12 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Vườn thực vật Thành phố Hồ Chí Minh |
120 |