Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm thiết bị công trình Cải tạo nâng cấp hệ thống PCCC Công ty Điện lực Hai Bà Trưng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt, thí nghiệm thiết bị công trình Cải tạo nâng cấp hệ thống PCCC Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.963.452.729 VND
Giá dự toán
8.800.822.311 VND
Ngày đăng tải
11:15 20/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
7781/QĐ-PCHOANKIEM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC HOÀN KIẾM
Ngày phê duyệt
20/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0106387847 0106387847 Liên danh Công ty cổ phần phát triển công nghệ Việt An - Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng TMT Hà Nội

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT AN

8.717.368.203,5876 VND 8.717.368.204 VND 8.717.368.204 VND 60 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thiện mọi nghĩa vụ theo quy định của Hợp đồng
2 vn0103499246 0103499246 Liên danh Công ty cổ phần phát triển công nghệ Việt An - Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng TMT Hà Nội

Công ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế và Đầu Tư Xây Dựng TMT Hà Nội

8.717.368.203,5876 VND 8.717.368.204 VND 8.717.368.204 VND 60 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thiện mọi nghĩa vụ theo quy định của Hợp đồng
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Tủ trung tâm báo cháy 2 loop Tủ trung tâm báo cháy 2 loop 1 Tủ 58.806.000 58.806.000
2 Tủ điện thoại liên lạc với trạm bơm chữa cháy Tủ điện thoại liên lạc với trạm bơm chữa cháy 1 Tủ 19.148.400 19.148.400
3 Máy bơm điện chữa cháy Q = 153m3/h, H = 60m Máy bơm điện chữa cháy Q = 153m3/h, H = 60m 1 Cái 176.431.230 176.431.230
4 Máy bơm Diesel Q = 153m3/h, H = 60m Máy bơm Diesel Q = 153m3/h, H = 60m 1 cái 251.796.600 251.796.600
5 Máy bơm bù Q = 3,6m3/h, H = 70m Máy bơm bù Q = 3,6m3/h, H = 70m 1 cái 34.945.992 34.945.992
6 Bình tích áp 200L Bình tích áp 200L 1 cái 30.793.284 30.793.284
7 Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy tự động Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy tự động 1 Tủ 63.530.528 63.530.528
8 Camera bán cầu cố định 2MP có hồng ngoại Camera bán cầu cố định 2MP có hồng ngoại 27 cái 4.187.843 113.071.761
9 Camera chữ nhật cố định 2MP loại trong nhà và ngoài trời Camera chữ nhật cố định 2MP loại trong nhà và ngoài trời 14 Cái 4.109.700 57.535.800
10 Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE 54 m 3.810.240 205.752.960
11 Hộp đầu cáp T-plug 22kV 3x 240mm2 Hộp đầu cáp T-plug 22kV 3x 240mm2 2 hộp 11.362.680 22.725.360
12 Hộp nối cáp 3x240mm2 Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng Hộp nối cáp 3x240mm2 Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng 2 đầu 11.226.600 22.453.200
13 Mốc báo hiệu cáp (mốc gang) Mốc báo hiệu cáp (mốc gang) 20 mốc 91.800 1.836.000
14 Băng báo hiệu cáp Băng báo hiệu cáp 78.5 m 5.400 423.900
15 Trụ đỡ TBA hợp bộ trụ thép cho MBA 1000kVA-22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm tủ hạ thế 600V-1600A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụđỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trunghạ thế. Trụ đỡ TBA hợp bộ trụ thép cho MBA 1000kVA-22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm tủ hạ thế 600V-1600A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụđỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trunghạ thế. 1 trụ 439.344.000 439.344.000
16 Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE 22.5 m 421.200 9.477.000
17 Hộp đầu cáp T-plug 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) Hộp đầu cáp T-plug 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) 1 bộ 10.560.000 10.560.000
18 Hộp đầu cáp Elbow 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) Hộp đầu cáp Elbow 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) 1 bộ 7.776.000 7.776.000
19 Cáp hạ áp 0.6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2- không lớp giáp bảo vệ Cáp hạ áp 0.6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2- không lớp giáp bảo vệ 63.5 m 1.237.064 78.553.564
20 Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x50mm2 Cách điện PVC (tiếp địa đầu cáp + tiếp địa dòng rò + tiếp địa vỏ máy…….) Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x50mm2 Cách điện PVC (tiếp địa đầu cáp + tiếp địa dòng rò + tiếp địa vỏ máy…….) 25 m 250.560 6.264.000
21 Đầu cốt M120 ( Tiếp địa làm việc máy biến áp + ép đầu tiếp địa đầu cáp) Đầu cốt M120 ( Tiếp địa làm việc máy biến áp + ép đầu tiếp địa đầu cáp) 6 cái 75.600 453.600
22 Biển tên trạm Biển tên trạm 1 cái 550.000 550.000
23 Biển tên lộ đường dây Biển tên lộ đường dây 4 cái 48.600 194.400
24 Biển an toàn Biển an toàn 4 cái 216.000 864.000
25 Sơ đồ 1 sợi Sơ đồ 1 sợi 1 cái 216.000 216.000
26 Khóa cửa trạm, khóa ngăn tủ RMU, ngăn chống tổn thất Khóa cửa trạm, khóa ngăn tủ RMU, ngăn chống tổn thất 2 cái 75.600 151.200
27 Băng dính cách điện Băng dính cách điện 15 cuộn 6.600 99.000
28 Cáp hạ áp-Al-4x185mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp-Al-4x185mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 116 m 523.800 60.760.800
29 Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 51 m 2.462.400 125.582.400
30 Hộp nối cáp hạ áp Al/4x185mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng Hộp nối cáp hạ áp Al/4x185mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng 5 bộ 4.536.000 22.680.000
31 Hộp đầu cáp hạ áp Al/4x185mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose AM Hộp đầu cáp hạ áp Al/4x185mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose AM 5 bộ 1.782.000 8.910.000
32 Hộp nối cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng Hộp nối cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng 1 bộ 4.536.000 4.536.000
33 Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose đồng Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose đồng 3 bộ 1.782.000 5.346.000
34 Biển tên lộ đường dây Biển tên lộ đường dây 7 cái 48.600 340.200
35 Cáp hạ áp- Cu- 2x 10mm2- không giáp kim loại, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC Cáp hạ áp- Cu- 2x 10mm2- không giáp kim loại, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC 80 m 102.600 8.208.000
36 Áp tô mát ( MCCB - 160A -36kA/s) Áp tô mát ( MCCB - 160A -36kA/s) 1 cái 4.158.000 4.158.000
37 Áp tô mát ( MCB - 20A -18kA/s) Áp tô mát ( MCB - 20A -18kA/s) 2 cái 448.200 896.400
38 Cuộn Shuntrip Cuộn Shuntrip 3 cuộn 2.035.000 6.105.000
39 Bộ nguồn 24V Bộ nguồn 24V 1 bộ 2.052.000 2.052.000
40 Phụ kiện thanh cái mềm Phụ kiện thanh cái mềm 1 Bộ 1.320.000 1.320.000
41 Tiếp địa làm việc MBA Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC Tiếp địa làm việc MBA Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC 7 m 589.276 4.124.932
42 Tiếp địa làm việc RMU Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC Tiếp địa làm việc RMU Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC 3 m 589.276 1.767.828
43 Đầu cốt M240 Đầu cốt M240 22 cái 221.400 4.870.800
44 Đầu cốt M35 Đầu cốt M35 12 cái 38.880 466.560
45 Cọc tiếp địa L63*63*6-2,5m: Cọc tiếp địa L63*63*6-2,5m: 114.4 kg 38.880 4.447.872
46 Thép tiếp địa trục D40*4 (dây trục tiếp địa): Thép tiếp địa trục D40*4 (dây trục tiếp địa): 22.05 kg 38.880 857.304
47 Thép tiếp địa nhánh D40*4 (dây nhánh tiếp địa): Thép tiếp địa nhánh D40*4 (dây nhánh tiếp địa): 25.2 kg 38.880 979.776
48 Giá đỡ tủ hạ áp Giá đỡ tủ hạ áp 32.35 kg 38.880 1.257.768
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây