Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106387847 | 0106387847 | Liên danh Công ty cổ phần phát triển công nghệ Việt An - Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng TMT Hà Nội |
VIET AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
8.717.368.203,5876 VND | 8.717.368.204 VND | 8.717.368.204 VND | 60 day | From the date the contract becomes effective until all obligations under the contract are fully completed by both parties. | ||
| 2 | vn0103499246 | 0103499246 | Liên danh Công ty cổ phần phát triển công nghệ Việt An - Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng TMT Hà Nội |
Công ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế và Đầu Tư Xây Dựng TMT Hà Nội |
8.717.368.203,5876 VND | 8.717.368.204 VND | 8.717.368.204 VND | 60 day | From the date the contract becomes effective until all obligations under the contract are fully completed by both parties. |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIET AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế và Đầu Tư Xây Dựng TMT Hà Nội | sub-partnership |
1 |
Tủ trung tâm báo cháy 2 loop |
JB-QBL-A104E
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy 2 loop |
Trung Quốc
|
58,806,000 |
|
2 |
Tủ điện thoại liên lạc với trạm bơm chữa cháy |
DH2201BKE
|
1 |
Tủ |
Tủ điện thoại liên lạc với trạm bơm chữa cháy |
Trung Quốc
|
19,148,400 |
|
3 |
Máy bơm điện chữa cháy Q = 153m3/h, H = 60m |
KP(R)80-250/45
|
1 |
Cái |
Máy bơm điện chữa cháy Q = 153m3/h, H = 60m |
Việt Nam
|
176,431,230 |
|
4 |
Máy bơm Diesel Q = 153m3/h, H = 60m |
KPR80-250/45
|
1 |
cái |
Máy bơm Diesel Q = 153m3/h, H = 60m |
Việt Nam
|
251,796,600 |
|
5 |
Máy bơm bù Q = 3,6m3/h, H = 70m |
KPN/3
|
1 |
cái |
Máy bơm bù Q = 3,6m3/h, H = 70m |
Việt Nam
|
34,945,992 |
|
6 |
Bình tích áp 200L |
S5200461CS000000
|
1 |
cái |
Bình tích áp 200L |
Ytaly
|
30,793,284 |
|
7 |
Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy tự động |
TU 01
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy tự động |
Việt Nam
|
63,530,528 |
|
8 |
Camera bán cầu cố định 2MP có hồng ngoại |
PVN-SSC322M6MCA-DF-2812
|
27 |
cái |
Camera bán cầu cố định 2MP có hồng ngoại |
Việt Nam
|
4,187,843 |
|
9 |
Camera chữ nhật cố định 2MP loại trong nhà và ngoài trời |
PVN-SSC222M6ND-DF-2812
|
14 |
Cái |
Camera chữ nhật cố định 2MP loại trong nhà và ngoài trời |
Việt Nam
|
4,109,700 |
|
10 |
Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W 12,7/22(24) 3x240mm2
|
54 |
m |
Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
Việt Nam
|
3,810,240 |
|
11 |
Hộp đầu cáp T-plug 22kV 3x 240mm2 |
93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx240
|
2 |
hộp |
Hộp đầu cáp T-plug 22kV 3x 240mm2 |
Trung Quốc
|
11,362,680 |
|
12 |
Hộp nối cáp 3x240mm2 Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng |
5B-3Cx240-Cu
|
2 |
đầu |
Hộp nối cáp 3x240mm2 Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng |
Trung Quốc
|
11,226,600 |
|
13 |
Mốc báo hiệu cáp (mốc gang) |
MBCG
|
20 |
mốc |
Mốc báo hiệu cáp (mốc gang) |
Việt Nam
|
91,800 |
|
14 |
Băng báo hiệu cáp |
K20
|
78.5 |
m |
Băng báo hiệu cáp |
Việt Nam
|
5,400 |
|
15 |
Trụ đỡ TBA hợp bộ trụ thép cho MBA 1000kVA-22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm tủ hạ thế 600V-1600A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụđỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trunghạ thế. |
TRĐ -TBA
|
1 |
trụ |
Trụ đỡ TBA hợp bộ trụ thép cho MBA 1000kVA-22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU 4 ngăn, kèm tủ hạ thế 600V-1600A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụđỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trunghạ thế. |
Việt Nam
|
439,344,000 |
|
16 |
Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC --W 12,7/22(24) 1x50mm2
|
22.5 |
m |
Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
Việt Nam
|
421,200 |
|
17 |
Hộp đầu cáp T-plug 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) |
93-EE-900-24-630-TPLUG-3x1Cx50
|
1 |
bộ |
Hộp đầu cáp T-plug 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) |
Trung Quốc
|
10,560,000 |
|
18 |
Hộp đầu cáp Elbow 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) |
93-EE-800L-24-250-ELBOW-3x1Cx50
|
1 |
bộ |
Hộp đầu cáp Elbow 22kVCu/1x 50mm2 (bộ 3 pha) |
Trung Quốc
|
7,776,000 |
|
19 |
Cáp hạ áp 0.6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2- không lớp giáp bảo vệ |
VC14
|
63.5 |
m |
Cáp hạ áp 0.6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2- không lớp giáp bảo vệ |
Việt Nam
|
1,237,064 |
|
20 |
Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x50mm2 Cách điện PVC (tiếp địa đầu cáp + tiếp địa dòng rò + tiếp địa vỏ máy…….) |
CV1x50
|
25 |
m |
Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x50mm2 Cách điện PVC (tiếp địa đầu cáp + tiếp địa dòng rò + tiếp địa vỏ máy…….) |
Việt Nam
|
250,560 |
|
21 |
Đầu cốt M120 ( Tiếp địa làm việc máy biến áp + ép đầu tiếp địa đầu cáp) |
M120
|
6 |
cái |
Đầu cốt M120 ( Tiếp địa làm việc máy biến áp + ép đầu tiếp địa đầu cáp) |
Việt Nam
|
75,600 |
|
22 |
Biển tên trạm |
BTBA
|
1 |
cái |
Biển tên trạm |
Việt Nam
|
550,000 |
|
23 |
Biển tên lộ đường dây |
BTL
|
4 |
cái |
Biển tên lộ đường dây |
Việt Nam
|
48,600 |
|
24 |
Biển an toàn |
BAT
|
4 |
cái |
Biển an toàn |
Việt Nam
|
216,000 |
|
25 |
Sơ đồ 1 sợi |
BSĐMS
|
1 |
cái |
Sơ đồ 1 sợi |
Việt Nam
|
216,000 |
|
26 |
Khóa cửa trạm, khóa ngăn tủ RMU, ngăn chống tổn thất |
KT
|
2 |
cái |
Khóa cửa trạm, khóa ngăn tủ RMU, ngăn chống tổn thất |
Việt Nam
|
75,600 |
|
27 |
Băng dính cách điện |
BDCĐ
|
15 |
cuộn |
Băng dính cách điện |
Việt Nam
|
6,600 |
|
28 |
Cáp hạ áp-Al-4x185mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
ADA4A10
|
116 |
m |
Cáp hạ áp-Al-4x185mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
Việt Nam
|
523,800 |
|
29 |
Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
CDA4C11
|
51 |
m |
Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
Việt Nam
|
2,462,400 |
|
30 |
Hộp nối cáp hạ áp Al/4x185mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
BAH-038080677
|
5 |
bộ |
Hộp nối cáp hạ áp Al/4x185mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
Ấn Độ
|
4,536,000 |
|
31 |
Hộp đầu cáp hạ áp Al/4x185mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose AM |
EPKT-0196-K1
|
5 |
bộ |
Hộp đầu cáp hạ áp Al/4x185mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose AM |
Ấn Độ
|
1,782,000 |
|
32 |
Hộp nối cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
BAH-038080676
|
1 |
bộ |
Hộp nối cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Đổ nhựa resin-Cách điện quấn băng |
Ấn Độ
|
4,536,000 |
|
33 |
Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose đồng |
EPKT-0195-K1
|
3 |
bộ |
Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose đồng |
Ấn Độ
|
1,782,000 |
|
34 |
Biển tên lộ đường dây |
BTL
|
7 |
cái |
Biển tên lộ đường dây |
Việt Nam
|
48,600 |
|
35 |
Cáp hạ áp- Cu- 2x 10mm2- không giáp kim loại, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC |
VC2C04
|
80 |
m |
Cáp hạ áp- Cu- 2x 10mm2- không giáp kim loại, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC |
Việt Nam
|
102,600 |
|
36 |
Áp tô mát ( MCCB - 160A -36kA/s) |
MCCB
|
1 |
cái |
Áp tô mát ( MCCB - 160A -36kA/s) |
Italia
|
4,158,000 |
|
37 |
Áp tô mát ( MCB - 20A -18kA/s) |
MCB
|
2 |
cái |
Áp tô mát ( MCB - 20A -18kA/s) |
Italia
|
448,200 |
|
38 |
Cuộn Shuntrip |
CS
|
3 |
cuộn |
Cuộn Shuntrip |
Việt Nam
|
2,035,000 |
|
39 |
Bộ nguồn 24V |
BN 24KV
|
1 |
bộ |
Bộ nguồn 24V |
Việt Nam
|
2,052,000 |
|
40 |
Phụ kiện thanh cái mềm |
TC
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện thanh cái mềm |
Việt Nam
|
1,320,000 |
|
41 |
Tiếp địa làm việc MBA Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC |
CV1x120
|
7 |
m |
Tiếp địa làm việc MBA Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC |
Việt Nam
|
589,276 |
|
42 |
Tiếp địa làm việc RMU Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC |
CV1x120
|
3 |
m |
Tiếp địa làm việc RMU Dây đồng bọc cách điện hạ áp-1x120mm2 Cách điện PVC |
Việt Nam
|
589,276 |
|
43 |
Đầu cốt M240 |
M240
|
22 |
cái |
Đầu cốt M240 |
Việt Nam
|
221,400 |
|
44 |
Đầu cốt M35 |
M35
|
12 |
cái |
Đầu cốt M35 |
Việt Nam
|
38,880 |
|
45 |
Cọc tiếp địa L63*63*6-2,5m: |
TĐ
|
114.4 |
kg |
Cọc tiếp địa L63*63*6-2,5m: |
Việt Nam
|
38,880 |
|
46 |
Thép tiếp địa trục D40*4 (dây trục tiếp địa): |
TĐ
|
22.05 |
kg |
Thép tiếp địa trục D40*4 (dây trục tiếp địa): |
Việt Nam
|
38,880 |
|
47 |
Thép tiếp địa nhánh D40*4 (dây nhánh tiếp địa): |
TĐ
|
25.2 |
kg |
Thép tiếp địa nhánh D40*4 (dây nhánh tiếp địa): |
Việt Nam
|
38,880 |
|
48 |
Giá đỡ tủ hạ áp |
GĐ
|
32.35 |
kg |
Giá đỡ tủ hạ áp |
Việt Nam
|
38,880 |