Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
27
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.815.588.520 VND
Ngày đăng tải
15:00 24/01/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400562811_2501241435
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
Ngày phê duyệt
24/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.362.314.520 2.362.314.520 20 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.465.025.400 1.465.025.400 11 Xem chi tiết
3 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 954.120.000 954.120.000 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 4.781.459.920 4.781.459.920 34
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400508638
BD
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
75 mg
VN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
16.819
201.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
2
PP2400508640
BD
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
600
58.000
34.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
3
PP2400508652
BD
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
983
23.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
4
PP2400508621
BD
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 125mg
VN-20169-16
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.600
11.936
42.969.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
5
PP2400508622
BD
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
3.600
10.670
38.412.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
6
PP2400508664
BD
Lipofundin MCT/LCT 10%-250ml
Nhũ dịch lipid
10%; 250ml
400110020323 (VN-16130-13)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 Chai x 250ml
Chai/Lọ/Túi/Ống
2.400
142.800
342.720.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
7
PP2400508634
BD
Procoralan 7.5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
7,5mg
VN-21894-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
10.546
126.552.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
8
PP2400508651
BD
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.672
44.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
9
PP2400508649
BD
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
600
75.710
45.426.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
10
PP2400508660
BD
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
360
218.612
78.700.320
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
11
PP2400508644
BD
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
VN-19783-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.400
22.456
53.894.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
12
PP2400508662
BD
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1.200
157.500
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
13
PP2400508632
BD
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.600
7.600
27.360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
14
PP2400508625
BD
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5ml
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml
Lọ
900
115.988
104.389.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
15
PP2400508635
BD
Procoralan 5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
5mg
VN-21893-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
10.268
61.608.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
16
PP2400508650
BD
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
9.000
34.669
312.021.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
17
PP2400508636
BD
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
75 mg + 100 mg
300110793024 (VN-22466-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
20.828
249.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
18 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
18
PP2400508642
BD
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
9.896
89.064.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
19
PP2400508639
BD
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
3.600
30.388
109.396.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
20
PP2400508619
BD
Depakine Chrono
Natri Valproate, Acid Valproic
333,00 mg + 145,00 mg
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
6.972
104.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
21
PP2400508653
BD
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.600
8.888
31.996.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
60 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
22
PP2400508648
BD
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
12.000
41.871
502.452.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
23
PP2400508620
BD
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.600
16.680
60.048.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
24
PP2400508646
BD
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18 (300110000624)
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
6.000
5.354
32.124.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
25
PP2400508661
BD
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
3.000
278.090
834.270.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
26
PP2400508641
BD
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
15.873
57.142.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
27
PP2400508657
BD
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
200
147.926
29.585.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
28
PP2400508663
BD
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
2.400
116.632
279.916.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
29
PP2400508623
BD
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
3.600
16.014
57.650.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
30
PP2400508647
BD
Sandostatin
Octreotide
0,1mg/1ml
VN-17538-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
600
241.525
144.915.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
31
PP2400508629
BD
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200 mg
VN-16722-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.400
6.750
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
32
PP2400508615
BD
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
200
66.720
13.344.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
33
PP2400508645
BD
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
3.600
5.306
19.101.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
34
PP2400508665
BD
Lipofundin MCT/LCT 20%-250ml
Nhũ dịch lipid
20%; 250ml
400110020423 (VN-16131-13)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 Chai x 250ml
Chai/Lọ/Túi/Ống
2.400
176.000
422.400.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC
BDG
24 tháng
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026
KQ2400562811_2501241435
24/01/2025
Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây