Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 2.362.314.520 | 2.362.314.520 | 20 | See details |
| 2 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 1.465.025.400 | 1.465.025.400 | 11 | See details |
| 3 | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 954.120.000 | 954.120.000 | 3 | See details |
| Total: 3 contractors | 4.781.459.920 | 4.781.459.920 | 34 | |||
1 |
PP2400508638 |
BD |
Plavix 75mg |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg |
75 mg |
VN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
16,819 |
201,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
2 |
PP2400508640 |
BD |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
58,000 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
3 |
PP2400508652 |
BD |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
983 |
23,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
4 |
PP2400508621 |
BD |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,600 |
11,936 |
42,969,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
5 |
PP2400508622 |
BD |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3,600 |
10,670 |
38,412,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
6 |
PP2400508664 |
BD |
Lipofundin MCT/LCT 10%-250ml |
Nhũ dịch lipid |
10%; 250ml |
400110020323
(VN-16130-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 Chai x 250ml |
Chai/Lọ/Túi/Ống |
2,400 |
142,800 |
342,720,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
7 |
PP2400508634 |
BD |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg |
7,5mg |
VN-21894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
10,546 |
126,552,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
8 |
PP2400508651 |
BD |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,672 |
44,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
9 |
PP2400508649 |
BD |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
600 |
75,710 |
45,426,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
10 |
PP2400508660 |
BD |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
360 |
218,612 |
78,700,320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
11 |
PP2400508644 |
BD |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
VN-19783-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,400 |
22,456 |
53,894,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
12 |
PP2400508662 |
BD |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1,200 |
157,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
13 |
PP2400508632 |
BD |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,600 |
7,600 |
27,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
14 |
PP2400508625 |
BD |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
900 |
115,988 |
104,389,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
15 |
PP2400508635 |
BD |
Procoralan 5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg |
5mg |
VN-21893-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
10,268 |
61,608,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
16 |
PP2400508650 |
BD |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
9,000 |
34,669 |
312,021,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
17 |
PP2400508636 |
BD |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75 mg + 100 mg |
300110793024 (VN-22466-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
20,828 |
249,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
18 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
18 |
PP2400508642 |
BD |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
9,896 |
89,064,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
19 |
PP2400508639 |
BD |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3,600 |
30,388 |
109,396,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
20 |
PP2400508619 |
BD |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333,00 mg + 145,00 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15,000 |
6,972 |
104,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
21 |
PP2400508653 |
BD |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,600 |
8,888 |
31,996,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
60 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
22 |
PP2400508648 |
BD |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
12,000 |
41,871 |
502,452,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
23 |
PP2400508620 |
BD |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,600 |
16,680 |
60,048,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
24 |
PP2400508646 |
BD |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 (300110000624) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
6,000 |
5,354 |
32,124,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
25 |
PP2400508661 |
BD |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3,000 |
278,090 |
834,270,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
26 |
PP2400508641 |
BD |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
15,873 |
57,142,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
27 |
PP2400508657 |
BD |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
200 |
147,926 |
29,585,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
28 |
PP2400508663 |
BD |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
2,400 |
116,632 |
279,916,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
29 |
PP2400508623 |
BD |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3,600 |
16,014 |
57,650,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
30 |
PP2400508647 |
BD |
Sandostatin |
Octreotide |
0,1mg/1ml |
VN-17538-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
600 |
241,525 |
144,915,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
31 |
PP2400508629 |
BD |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200 mg |
VN-16722-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,400 |
6,750 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
32 |
PP2400508615 |
BD |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
200 |
66,720 |
13,344,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
33 |
PP2400508645 |
BD |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
3,600 |
5,306 |
19,101,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |
|
34 |
PP2400508665 |
BD |
Lipofundin MCT/LCT 20%-250ml |
Nhũ dịch lipid |
20%; 250ml |
400110020423
(VN-16131-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 Chai x 250ml |
Chai/Lọ/Túi/Ống |
2,400 |
176,000 |
422,400,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
BDG |
24 tháng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới hết 24/07/2026 |
KQ2400562811_2501241435 |
24/01/2025 |
Tho Xuan District General Hospital |