Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400508615 | Lidocain hydroclodrid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 13.344.000 | 13.344.000 | 0 |
| 2 | PP2400508616 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 27.099.000 | 27.099.000 | 0 |
| 3 | PP2400508617 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 18.722.400 | 18.722.400 | 0 |
| 4 | PP2400508619 | Valproat natri + valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 5 | PP2400508620 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 60.048.000 | 60.048.000 | 0 |
| 6 | PP2400508621 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 42.969.600 | 42.969.600 | 0 |
| 7 | PP2400508622 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 38.412.000 | 38.412.000 | 0 |
| 8 | PP2400508623 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 57.650.400 | 57.650.400 | 0 |
| 9 | PP2400508625 | Azithromycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 104.389.200 | 104.389.200 | 0 |
| 10 | PP2400508626 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 107.998.800 | 107.998.800 | 0 |
| 11 | PP2400508627 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 36.698.400 | 36.698.400 | 0 |
| 12 | PP2400508628 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 97.380.000 | 97.380.000 | 0 |
| 13 | PP2400508629 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400508630 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| 15 | PP2400508631 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 |
| 16 | PP2400508632 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| 17 | PP2400508633 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 30.168.000 | 30.168.000 | 0 |
| 18 | PP2400508634 | Ivabradin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 126.552.000 | 126.552.000 | 0 |
| 19 | PP2400508635 | Ivabradin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 61.608.000 | 61.608.000 | 0 |
| 20 | PP2400508636 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 249.936.000 | 249.936.000 | 0 |
| 21 | PP2400508637 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400508638 | Ciopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 201.828.000 | 201.828.000 | 0 |
| 23 | PP2400508639 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 109.396.800 | 109.396.800 | 0 |
| 24 | PP2400508640 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400508641 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 57.142.800 | 57.142.800 | 0 |
| 26 | PP2400508642 | Rosuvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 89.064.000 | 89.064.000 | 0 |
| 27 | PP2400508644 | Esomeprazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 53.894.400 | 53.894.400 | 0 |
| 28 | PP2400508645 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 19.101.600 | 19.101.600 | 0 |
| 29 | PP2400508646 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 32.124.000 | 32.124.000 | 0 |
| 30 | PP2400508647 | Octreotid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 144.915.000 | 144.915.000 | 0 |
| 31 | PP2400508648 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 502.452.000 | 502.452.000 | 0 |
| 32 | PP2400508649 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 45.426.000 | 45.426.000 | 0 |
| 33 | PP2400508650 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 312.021.000 | 312.021.000 | 0 |
| 34 | PP2400508651 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 35 | PP2400508652 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 23.592.000 | 23.592.000 | 0 |
| 36 | PP2400508653 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 31.996.800 | 31.996.800 | 0 |
| 37 | PP2400508654 | Glibenclamid + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 282.780.000 | 282.780.000 | 0 |
| 38 | PP2400508655 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 120.304.800 | 120.304.800 | 0 |
| 39 | PP2400508657 | Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 29.585.200 | 29.585.200 | 0 |
| 40 | PP2400508658 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 41 | PP2400508659 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| 42 | PP2400508660 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 78.700.320 | 78.700.320 | 0 |
| 43 | PP2400508661 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 90.000.000 | 180 | 834.270.000 | 834.270.000 | 0 |
| 44 | PP2400508662 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 11.450.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400508663 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 36.000.000 | 180 | 279.916.800 | 279.916.800 | 0 |
| 46 | PP2400508664 | Nhũ dịch lipid | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 11.450.000 | 180 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| 47 | PP2400508665 | Nhũ dịch lipid | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 11.450.000 | 180 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
1. PP2400508616 - Diclofenac
2. PP2400508617 - Diclofenac
3. PP2400508619 - Valproat natri + valproic acid
4. PP2400508625 - Azithromycin
5. PP2400508626 - Moxifloxacin
6. PP2400508627 - Alfuzosin
7. PP2400508629 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2400508636 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400508637 - Alteplase
10. PP2400508638 - Ciopidogrel
11. PP2400508639 - Dabigatran
12. PP2400508645 - Drotaverin clohydrat
13. PP2400508650 - Methyl prednisolon
14. PP2400508651 - Methyl prednisolon
15. PP2400508652 - Methyl prednisolon
16. PP2400508655 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
17. PP2400508658 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
18. PP2400508662 - Acid amin*
19. PP2400508663 - Acid amin*
1. PP2400508662 - Acid amin*
2. PP2400508664 - Nhũ dịch lipid
3. PP2400508665 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400508615 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400508620 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400508621 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400508622 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400508623 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400508628 - Trimetazidin
7. PP2400508630 - Bisoprolol
8. PP2400508631 - Metoprolol
9. PP2400508632 - Nebivolol
10. PP2400508633 - Perindopril
11. PP2400508634 - Ivabradin
12. PP2400508635 - Ivabradin
13. PP2400508640 - Rivaroxaban
14. PP2400508641 - Ticagrelor
15. PP2400508642 - Rosuvastatin
16. PP2400508644 - Esomeprazol
17. PP2400508646 - Racecadotril
18. PP2400508647 - Octreotid
19. PP2400508648 - Methyl prednisolon
20. PP2400508649 - Methyl prednisolon
21. PP2400508653 - Dydrogesteron
22. PP2400508654 - Glibenclamid + metformin
23. PP2400508657 - Fluticason propionat
24. PP2400508659 - Budesonid + formoterol
25. PP2400508660 - Salmeterol + fluticason propionat
26. PP2400508661 - Salmeterol + fluticason propionat