Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Thọ Xuân
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:45 21/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:46 21/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
3
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400508615 Lidocain hydroclodrid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 13.344.000 13.344.000 0
2 PP2400508616 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 27.099.000 27.099.000 0
3 PP2400508617 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 18.722.400 18.722.400 0
4 PP2400508619 Valproat natri + valproic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 104.580.000 104.580.000 0
5 PP2400508620 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 60.048.000 60.048.000 0
6 PP2400508621 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 42.969.600 42.969.600 0
7 PP2400508622 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 38.412.000 38.412.000 0
8 PP2400508623 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 57.650.400 57.650.400 0
9 PP2400508625 Azithromycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 104.389.200 104.389.200 0
10 PP2400508626 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 107.998.800 107.998.800 0
11 PP2400508627 Alfuzosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 36.698.400 36.698.400 0
12 PP2400508628 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 97.380.000 97.380.000 0
13 PP2400508629 Amiodaron hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 16.200.000 16.200.000 0
14 PP2400508630 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 51.480.000 51.480.000 0
15 PP2400508631 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 32.940.000 32.940.000 0
16 PP2400508632 Nebivolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 27.360.000 27.360.000 0
17 PP2400508633 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 30.168.000 30.168.000 0
18 PP2400508634 Ivabradin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 126.552.000 126.552.000 0
19 PP2400508635 Ivabradin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 61.608.000 61.608.000 0
20 PP2400508636 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 249.936.000 249.936.000 0
21 PP2400508637 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 541.500.000 541.500.000 0
22 PP2400508638 Ciopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 201.828.000 201.828.000 0
23 PP2400508639 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 109.396.800 109.396.800 0
24 PP2400508640 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 34.800.000 34.800.000 0
25 PP2400508641 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 57.142.800 57.142.800 0
26 PP2400508642 Rosuvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 89.064.000 89.064.000 0
27 PP2400508644 Esomeprazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 53.894.400 53.894.400 0
28 PP2400508645 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 19.101.600 19.101.600 0
29 PP2400508646 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 32.124.000 32.124.000 0
30 PP2400508647 Octreotid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 144.915.000 144.915.000 0
31 PP2400508648 Methyl prednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 502.452.000 502.452.000 0
32 PP2400508649 Methyl prednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 45.426.000 45.426.000 0
33 PP2400508650 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 312.021.000 312.021.000 0
34 PP2400508651 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 44.064.000 44.064.000 0
35 PP2400508652 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 23.592.000 23.592.000 0
36 PP2400508653 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 31.996.800 31.996.800 0
37 PP2400508654 Glibenclamid + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 282.780.000 282.780.000 0
38 PP2400508655 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 120.304.800 120.304.800 0
39 PP2400508657 Fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 29.585.200 29.585.200 0
40 PP2400508658 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 131.670.000 131.670.000 0
41 PP2400508659 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 262.800.000 262.800.000 0
42 PP2400508660 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 78.700.320 78.700.320 0
43 PP2400508661 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 90.000.000 180 834.270.000 834.270.000 0
44 PP2400508662 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 189.000.000 189.000.000 0
vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 150 11.450.000 180 189.000.000 189.000.000 0
45 PP2400508663 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 36.000.000 180 279.916.800 279.916.800 0
46 PP2400508664 Nhũ dịch lipid vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 150 11.450.000 180 342.720.000 342.720.000 0
47 PP2400508665 Nhũ dịch lipid vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 150 11.450.000 180 422.400.000 422.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 3
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400508616 - Diclofenac

2. PP2400508617 - Diclofenac

3. PP2400508619 - Valproat natri + valproic acid

4. PP2400508625 - Azithromycin

5. PP2400508626 - Moxifloxacin

6. PP2400508627 - Alfuzosin

7. PP2400508629 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2400508636 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2400508637 - Alteplase

10. PP2400508638 - Ciopidogrel

11. PP2400508639 - Dabigatran

12. PP2400508645 - Drotaverin clohydrat

13. PP2400508650 - Methyl prednisolon

14. PP2400508651 - Methyl prednisolon

15. PP2400508652 - Methyl prednisolon

16. PP2400508655 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

17. PP2400508658 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

18. PP2400508662 - Acid amin*

19. PP2400508663 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400508662 - Acid amin*

2. PP2400508664 - Nhũ dịch lipid

3. PP2400508665 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400508615 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400508620 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400508621 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400508622 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400508623 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400508628 - Trimetazidin

7. PP2400508630 - Bisoprolol

8. PP2400508631 - Metoprolol

9. PP2400508632 - Nebivolol

10. PP2400508633 - Perindopril

11. PP2400508634 - Ivabradin

12. PP2400508635 - Ivabradin

13. PP2400508640 - Rivaroxaban

14. PP2400508641 - Ticagrelor

15. PP2400508642 - Rosuvastatin

16. PP2400508644 - Esomeprazol

17. PP2400508646 - Racecadotril

18. PP2400508647 - Octreotid

19. PP2400508648 - Methyl prednisolon

20. PP2400508649 - Methyl prednisolon

21. PP2400508653 - Dydrogesteron

22. PP2400508654 - Glibenclamid + metformin

23. PP2400508657 - Fluticason propionat

24. PP2400508659 - Budesonid + formoterol

25. PP2400508660 - Salmeterol + fluticason propionat

26. PP2400508661 - Salmeterol + fluticason propionat

Đã xem: 14
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây