Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101918780 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THỊNH |
1.836.888.900 VND | 1.836.888.900 VND | 7 ngày |
1 |
Phông hội truờng |
PHT-NT
|
55.76 |
M2 |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330.000 |
|
2 |
Sàn sân khấu hội trường |
SSK-NT
|
15.75 |
M2 |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
3 |
Cờ Tổ quốc |
CTQ-NT
|
17.7 |
M2 |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330.000 |
|
4 |
Ngôi sao búa liềm |
NS-NT
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
5 |
Khẩu hiệu |
KH-NT
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.150.000 |
|
6 |
Bục tượng Bác |
BTB-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
7 |
Ảnh Các Mác - Lê Nin |
ACM-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
990.000 |
|
8 |
Tượng Bác |
TB-NT
|
1 |
Pho |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
9 |
Bục phát biểu |
BPB-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.820.000 |
|
10 |
Hoa trang trí bục |
HS-NT
|
1 |
Lẵng |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
11 |
Công an hiệu |
CAH-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.550.000 |
|
12 |
Bàn hội trường |
BHT-NT01
|
12 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.235.000 |
|
13 |
Ghế chủ tọa |
GCT-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
14 |
Ghế hội trường |
GHT-NT01
|
60 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
15 |
Micro cổ ngỗng |
CM62 Hãng: DSPPA
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
1.886.500 |
|
16 |
Dây micro |
Soundking-GA203
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
935.000 |
|
17 |
Loa hội trường phục vụ hội thảo và văn nghệ |
SD10 Hãng: DSPPA
|
4 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
11.000.000 |
|
18 |
Giá treo loa |
D5A-Hãng: DSPPA
|
4 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
660.000 |
|
19 |
Âm ly phục vụ hội thảo và văn nghệ |
PA2651 - Hãng: DSPPA
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
12.100.000 |
|
20 |
Micro không dây |
MS2 Hãng: DSPPA
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
7.150.000 |
|
21 |
Bàn trộn âm liền bộ tạo effects, EQ |
CA8 - Hãng: DSPPA
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
9.597.500 |
|
22 |
Đầu đĩa |
AR3600KTV - Hãng: Arirang
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
23 |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh |
Model: EQ231 Hãng: DSPPA
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
8.195.000 |
|
24 |
Bộ quản lý nguồn |
Model: EP8 - Hãng: DSPPA
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
2.695.000 |
|
25 |
Tủ Rack |
Model: US12 - Hãng USS
|
1 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.187.500 |
|
26 |
Dây cho phòng họp |
Model: CT500 - Hãng: Altek
|
100 |
Mét |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
27.500 |
|
27 |
Jack kết nối |
Soundking - CB107
|
8 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
66.000 |
|
28 |
Jack kết nối |
Soundking - CA117
|
6 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
33.000 |
|
29 |
Jack kết nối |
Soundking - CA118
|
6 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
33.000 |
|
30 |
Dây kết nối |
Soundking - G103
|
20 |
Mét |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
38.500 |
|
31 |
Phụ kiện kết nối |
Soundking - RCA
|
1 |
Gói |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung quốc
|
1.034.000 |
|
32 |
Nhân công |
NC-NT
|
1 |
Gói |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
33 |
Bàn làm việc dùng cho lãnh đạo |
BLĐ-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.500.000 |
|
34 |
Ghế ngồi làm việc dùng cho lãnh đạo |
GLĐ-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
35 |
Bàn ghế tiếp khách |
BTK-NT01
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000.000 |
|
36 |
Tủ đựng tài liệu bằng gỗ |
TUG-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.280.000 |
|
37 |
Tủ sắt 2 cánh |
TUS-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
38 |
Giường gỗ cá nhân |
GI-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.180.000 |
|
39 |
Tủ lạnh |
Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái Lan
|
7.150.000 |
|
40 |
Cây nước |
Sunhouse SHD9612
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3.850.000 |
|
41 |
Tivi |
Ti vi Sony 40 inch KDL - 40W650D
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
9.900.000 |
|
42 |
Giá treo TV |
GT-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
43 |
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
BNV-NT01
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
44 |
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
GNV-NT01
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
45 |
Tủ đựng tài liệu bằng gỗ |
TUG-NT01
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.280.000 |
|
46 |
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
BNV-NT01
|
9 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
47 |
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
GNV-NT01
|
9 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
48 |
Tủ sắt 4 cánh |
TUS-NT02
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
49 |
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
BNV-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
50 |
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
GNV-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
51 |
Tủ sắt loại 4 cánh |
TUS-NT02
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
52 |
Kệ ti vi |
KTV-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
53 |
Bàn ghế tiếp khách |
BTK-NT01
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000.000 |
|
54 |
Cây nước |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3.850.000 |
|
55 |
Tivi |
Ti vi SONY 55 inch KD-55X7000G
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
15.950.000 |
|
56 |
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
BNV-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.850.000 |
|
57 |
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ |
GNV-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
58 |
Tủ sắt 4 cánh |
TUS-NT02
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
59 |
Ghế băng dài |
GB-NT01
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.400.000 |
|
60 |
Giường gỗ cá nhân |
GI-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.180.000 |
|
61 |
Tủ sắt 4 cánh |
TUS-NT02
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
62 |
Cây nước |
Sunhouse SHD9612
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3.850.000 |
|
63 |
Tivi |
Ti vi SONY 32 inch KDL-32W600D
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
7.700.000 |
|
64 |
Giá treo TV |
GT-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
65 |
Tủ lạnh |
Tủ lạnh Sharp Inverter 180 lít SJ-X196E-DSS
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái Lan
|
7.480.000 |
|
66 |
Giường gỗ cá nhân |
GI-NT01
|
24 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
67 |
Đệm |
Đ-NT01
|
24 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.100.000 |
|
68 |
Chăn, ga, gối, chiếu, màn |
CG-NT01
|
24 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
69 |
Cây treo quần áo |
CT-NT01
|
18 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
660.000 |
|
70 |
Giá phơi quần áo |
GP-NT01
|
18 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
71 |
Móc phơi quần áo |
MP-NT01
|
100 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000 |
|
72 |
Móc treo quần áo |
MT-NT01
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
99.000 |
|
73 |
Tủ sắt 4 cánh |
TUS-NT02
|
8 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |
|
74 |
Tủ đựng quần áo |
TUG-NT02
|
8 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.280.000 |
|
75 |
Gương điều lệnh |
GĐL-NT01
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.980.000 |
|
76 |
Bảng đèn tên đơn vị |
BĐ-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.620.000 |
|
77 |
Bảng lịch công tác |
BT-NT01
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
78 |
Bảng số phòng |
BS-NT01
|
12 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
79 |
Bảng phòng làm việc lãnh đạo |
BP-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
80 |
Bảng phòng làm việc cán bộ |
BP-NT01
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
81 |
Bảng phòng trực ban |
BP-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
82 |
Bảng phòng hội trường |
BP-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
83 |
Bảng phòng ăn |
BP-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
84 |
Bảng phòng nhà ở công vụ |
BP-NT01
|
4 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
85 |
Bảng hiệu nhà vệ sinh (WC nam, Wc nữ) |
BP-NT01
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
86 |
Tủ bếp |
TUB-NT01
|
1 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
87 |
Bảng thực đơn |
BT-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
88 |
Bảng nội quy |
BT-NT01
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
89 |
Bếp từ đôi |
Sunhouse -MMB - 05I
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7.150.000 |
|
90 |
Bếp gas đôi |
Sunhouse -MMB6632
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4.290.000 |
|
91 |
Bếp gas công nghiệp |
A330
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
92 |
Nồi hầm điện |
Jiplai
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái Lan
|
2.200.000 |
|
93 |
Xoong Inox 50 lít |
X50IN-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
94 |
Xoong Inox 15 lít |
X15IN-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.310.000 |
|
95 |
Xoong Inox 10 lít |
X10IN-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.925.000 |
|
96 |
Xoong Inox 5 lít |
X5IN-NT
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
990.000 |
|
97 |
Xoong Inox 3 lít |
X3IN-NT
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
660.000 |
|
98 |
Chảo xào to |
CXT-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
492.800 |
|
99 |
Chảo nhỏ |
CXN-NT
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330.000 |
|
100 |
Chảo chống dính loại to |
CCD-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
825.000 |
|
101 |
Dao chặt, thái, nạo, gọt,..các loại |
D-NT
|
3 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
102 |
Thớt gỗ nghiến phi 50 |
TG50-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
880.000 |
|
103 |
Thớt gỗ nghiến phi 30 |
TG30-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
104 |
Bát tô |
BAT-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
121.000 |
|
105 |
Bát cơm |
BAC-NT
|
100 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
44.000 |
|
106 |
Bát mắm |
BM-NT
|
20 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
107 |
Đĩa bầu dục |
DDB-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
93.500 |
|
108 |
Đĩa 20 |
DD20-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
60.500 |
|
109 |
Đĩa 18 |
DD18-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
49.500 |
|
110 |
Đĩa sâu lòng |
DDS-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
44.000 |
|
111 |
Đĩa tiêu |
DDT-NT
|
30 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
112 |
Đũa |
ĐU-NT
|
80 |
Đôi |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000 |
|
113 |
Đũa xào |
ĐX-NT
|
10 |
Đôi |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
22.000 |
|
114 |
Ống đựng đũa |
OD-NT
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
27.500 |
|
115 |
Thìa phở dài |
TP-NT
|
60 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.500 |
|
116 |
Muôi canh Inox |
MC-NT
|
20 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
44.000 |
|
117 |
Rổ + Rá các loại |
RR-NT
|
6 |
bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
110.000 |
|
118 |
Xẻng xào |
XX-NT
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
82.500 |
|
119 |
Muôi inox đại |
MĐ-NT
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.000 |
|
120 |
Muôi thủng inox đại |
MT-NT
|
6 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.000 |
|
121 |
Vợt inox loại to |
VT-NT
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.000 |
|
122 |
Xô đựng nước 12lit |
XN15-NT
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
209.000 |
|
123 |
Xô đựng nước 5 lít |
XN5-NT
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
198.000 |
|
124 |
Chậu nhựa phi 60 |
CN60-NT
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
242.000 |
|
125 |
Chậu nhựa phi 40 |
CN40-NT
|
8 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
126 |
Tủ lạnh loại lớn |
Panasonic Inverter 290 L NR-BV320WSV
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.200.000 |
|
127 |
Tủ đông |
SANAKY VH-4099W1; 2 ngăn (đông/mát) 400 lít
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.690.000 |
|
128 |
Bàn ăn tròn |
BA-NT01
|
6 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.720.000 |
|
129 |
Khăn trải bàn |
KB-NT
|
6 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
660.000 |
|
130 |
Ghế ngồi |
GN-NT
|
60 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
385.000 |
|
131 |
Tủ để bát đĩa |
TUB-NT02
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.200.000 |
|
132 |
Bàn chia thức ăn |
BA-NT02
|
2 |
Chiếc |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.800.000 |
|
133 |
Ly nhỏ |
LN-NT
|
60 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
26.400 |
|
134 |
Cốc to |
C-NT
|
60 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55.000 |
|
135 |
Âu đựng đá + kẹp đá Inox |
AĐ-NT
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
132.000 |
|
136 |
Nồi cơm điện loại lớn |
Cuckoo - CR-3521S
|
3 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hàn Quốc
|
9.680.000 |
|
137 |
Nồi cơm điện loại nhỏ |
Cuckoo - CR-1413
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hàn Quốc
|
4.950.000 |
|
138 |
Bộ lọc nước sạch |
Kangaroo - KG300
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Mỹ
|
24.200.000 |
|
139 |
Lò vi sóng |
Sharp 20 Lít R-201VN-W
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1.925.000 |
|
140 |
Ấm chén pha trà |
Bộ ấm chén Minh Long 0,8L Camellia
|
6 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.265.000 |
|
141 |
Bình thủy điện |
Panasonic
|
6 |
cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
4.180.000 |
|
142 |
Kệ đỡ bình thủy, nước |
KBN-NT
|
6 |
cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.320.000 |
|
143 |
Đầu kĩ thuật số |
FPT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.090.000 |
|
144 |
Cờ Tổ quốc, cờ Đảng |
CTQ-NT
|
20 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.000 |
|
145 |
Ổ cắm điện nhiều chấu |
Lioa
|
20 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
825.000 |
|
146 |
Thùng rác loại lớn (đựng rác công cộng) |
HC-90
|
5 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
147 |
Thùng rác loại nhỏ (để phòng làm việc) |
Plastic
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
385.000 |
|
148 |
Chổi quét nhà, hót rác |
CQ-NT01
|
10 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
149 |
Chổi quét sân |
CQ-NT02
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
77.000 |
|
150 |
Bộ lau nhà 360 |
Bento MTCC8SS 118cm
|
20 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.045.000 |
|
151 |
Cột cờ inox |
CIN-NT
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.900.000 |
|
152 |
Điện thoại kéo dài |
Điện thoại kéo dài Panasonic KX-TGC312
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.180.000 |
|
153 |
Rèm cửa che nắng |
RCN-NT
|
28 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.080.000 |
|
154 |
Đèn dự phòng thoát hiểm |
Kentom KT 750
|
2 |
Bộ |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
155 |
Bình cứu hỏa CO2 |
MT3
|
40 |
Bình |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
605.000 |
|
156 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX-TS880
|
10 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia
|
1.210.000 |
|
157 |
Máy fax đa chức năng |
Canon MF237W
|
1 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
158 |
Giá sắt |
GS-NT
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
159 |
Tủ vũ khí |
TUS-NT03
|
2 |
Cái |
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.060.000 |