Trang thiết bị nội thất

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
69
Số KHLCNT
Gói thầu
Trang thiết bị nội thất
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.845.934.750 VND
Giá dự toán
1.845.934.750 VND
Hoàn thành
16:58 25/12/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
7 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng yêu cầu của E-HSMT

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101918780

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THỊNH

1.836.888.900 VND 1.836.888.900 VND 7 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Phông hội truờng
PHT-NT
55.76
M2
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
330.000
2
Sàn sân khấu hội trường
SSK-NT
15.75
M2
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.750.000
3
Cờ Tổ quốc
CTQ-NT
17.7
M2
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
330.000
4
Ngôi sao búa liềm
NS-NT
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.200.000
5
Khẩu hiệu
KH-NT
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
7.150.000
6
Bục tượng Bác
BTB-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
7
Ảnh Các Mác - Lê Nin
ACM-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
990.000
8
Tượng Bác
TB-NT
1
Pho
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.050.000
9
Bục phát biểu
BPB-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.820.000
10
Hoa trang trí bục
HS-NT
1
Lẵng
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.750.000
11
Công an hiệu
CAH-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
11.550.000
12
Bàn hội trường
BHT-NT01
12
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.235.000
13
Ghế chủ tọa
GCT-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.050.000
14
Ghế hội trường
GHT-NT01
60
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.135.000
15
Micro cổ ngỗng
CM62 Hãng: DSPPA
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
1.886.500
16
Dây micro
Soundking-GA203
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
935.000
17
Loa hội trường phục vụ hội thảo và văn nghệ
SD10 Hãng: DSPPA
4
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
11.000.000
18
Giá treo loa
D5A-Hãng: DSPPA
4
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
660.000
19
Âm ly phục vụ hội thảo và văn nghệ
PA2651 - Hãng: DSPPA
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
12.100.000
20
Micro không dây
MS2 Hãng: DSPPA
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
7.150.000
21
Bàn trộn âm liền bộ tạo effects, EQ
CA8 - Hãng: DSPPA
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
9.597.500
22
Đầu đĩa
AR3600KTV - Hãng: Arirang
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
23
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh
Model: EQ231 Hãng: DSPPA
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
8.195.000
24
Bộ quản lý nguồn
Model: EP8 - Hãng: DSPPA
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
2.695.000
25
Tủ Rack
Model: US12 - Hãng USS
1
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.187.500
26
Dây cho phòng họp
Model: CT500 - Hãng: Altek
100
Mét
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
27.500
27
Jack kết nối
Soundking - CB107
8
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
66.000
28
Jack kết nối
Soundking - CA117
6
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
33.000
29
Jack kết nối
Soundking - CA118
6
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
33.000
30
Dây kết nối
Soundking - G103
20
Mét
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
38.500
31
Phụ kiện kết nối
Soundking - RCA
1
Gói
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung quốc
1.034.000
32
Nhân công
NC-NT
1
Gói
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.050.000
33
Bàn làm việc dùng cho lãnh đạo
BLĐ-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.500.000
34
Ghế ngồi làm việc dùng cho lãnh đạo
GLĐ-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
35
Bàn ghế tiếp khách
BTK-NT01
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
22.000.000
36
Tủ đựng tài liệu bằng gỗ
TUG-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.280.000
37
Tủ sắt 2 cánh
TUS-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
38
Giường gỗ cá nhân
GI-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.180.000
39
Tủ lạnh
Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Thái Lan
7.150.000
40
Cây nước
Sunhouse SHD9612
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
3.850.000
41
Tivi
Ti vi Sony 40 inch KDL - 40W650D
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Malaysia
9.900.000
42
Giá treo TV
GT-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
550.000
43
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
BNV-NT01
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
44
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
GNV-NT01
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.135.000
45
Tủ đựng tài liệu bằng gỗ
TUG-NT01
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.280.000
46
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
BNV-NT01
9
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
47
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
GNV-NT01
9
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.135.000
48
Tủ sắt 4 cánh
TUS-NT02
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
49
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
BNV-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
50
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
GNV-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.135.000
51
Tủ sắt loại 4 cánh
TUS-NT02
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
52
Kệ ti vi
KTV-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.950.000
53
Bàn ghế tiếp khách
BTK-NT01
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
11.000.000
54
Cây nước
Sunhouse SHD9612
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
3.850.000
55
Tivi
Ti vi SONY 55 inch KD-55X7000G
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Malaysia
15.950.000
56
Bàn làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
BNV-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.850.000
57
Ghế ngồi làm việc dùng cho cán bộ chiến sỹ
GNV-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.135.000
58
Tủ sắt 4 cánh
TUS-NT02
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
59
Ghế băng dài
GB-NT01
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.400.000
60
Giường gỗ cá nhân
GI-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.180.000
61
Tủ sắt 4 cánh
TUS-NT02
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
62
Cây nước
Sunhouse SHD9612
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
3.850.000
63
Tivi
Ti vi SONY 32 inch KDL-32W600D
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Malaysia
7.700.000
64
Giá treo TV
GT-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
550.000
65
Tủ lạnh
Tủ lạnh Sharp Inverter 180 lít SJ-X196E-DSS
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Thái Lan
7.480.000
66
Giường gỗ cá nhân
GI-NT01
24
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.300.000
67
Đệm
Đ-NT01
24
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.100.000
68
Chăn, ga, gối, chiếu, màn
CG-NT01
24
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.650.000
69
Cây treo quần áo
CT-NT01
18
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
660.000
70
Giá phơi quần áo
GP-NT01
18
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
550.000
71
Móc phơi quần áo
MP-NT01
100
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
11.000
72
Móc treo quần áo
MT-NT01
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
99.000
73
Tủ sắt 4 cánh
TUS-NT02
8
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
74
Tủ đựng quần áo
TUG-NT02
8
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.280.000
75
Gương điều lệnh
GĐL-NT01
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.980.000
76
Bảng đèn tên đơn vị
BĐ-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.620.000
77
Bảng lịch công tác
BT-NT01
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.200.000
78
Bảng số phòng
BS-NT01
12
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
79
Bảng phòng làm việc lãnh đạo
BP-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
80
Bảng phòng làm việc cán bộ
BP-NT01
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
81
Bảng phòng trực ban
BP-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
82
Bảng phòng hội trường
BP-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
83
Bảng phòng ăn
BP-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
84
Bảng phòng nhà ở công vụ
BP-NT01
4
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
85
Bảng hiệu nhà vệ sinh (WC nam, Wc nữ)
BP-NT01
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
86
Tủ bếp
TUB-NT01
1
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
16.500.000
87
Bảng thực đơn
BT-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.200.000
88
Bảng nội quy
BT-NT01
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.200.000
89
Bếp từ đôi
Sunhouse -MMB - 05I
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
7.150.000
90
Bếp gas đôi
Sunhouse -MMB6632
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
4.290.000
91
Bếp gas công nghiệp
A330
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.650.000
92
Nồi hầm điện
Jiplai
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Thái Lan
2.200.000
93
Xoong Inox 50 lít
X50IN-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.750.000
94
Xoong Inox 15 lít
X15IN-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.310.000
95
Xoong Inox 10 lít
X10IN-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.925.000
96
Xoong Inox 5 lít
X5IN-NT
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
990.000
97
Xoong Inox 3 lít
X3IN-NT
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
660.000
98
Chảo xào to
CXT-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
492.800
99
Chảo nhỏ
CXN-NT
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
330.000
100
Chảo chống dính loại to
CCD-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
825.000
101
Dao chặt, thái, nạo, gọt,..các loại
D-NT
3
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.650.000
102
Thớt gỗ nghiến phi 50
TG50-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
880.000
103
Thớt gỗ nghiến phi 30
TG30-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
550.000
104
Bát tô
BAT-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
121.000
105
Bát cơm
BAC-NT
100
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
44.000
106
Bát mắm
BM-NT
20
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
22.000
107
Đĩa bầu dục
DDB-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
93.500
108
Đĩa 20
DD20-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
60.500
109
Đĩa 18
DD18-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
49.500
110
Đĩa sâu lòng
DDS-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
44.000
111
Đĩa tiêu
DDT-NT
30
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
22.000
112
Đũa
ĐU-NT
80
Đôi
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
11.000
113
Đũa xào
ĐX-NT
10
Đôi
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
22.000
114
Ống đựng đũa
OD-NT
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
27.500
115
Thìa phở dài
TP-NT
60
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.500
116
Muôi canh Inox
MC-NT
20
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
44.000
117
Rổ + Rá các loại
RR-NT
6
bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
110.000
118
Xẻng xào
XX-NT
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
82.500
119
Muôi inox đại
MĐ-NT
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
165.000
120
Muôi thủng inox đại
MT-NT
6
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
165.000
121
Vợt inox loại to
VT-NT
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
165.000
122
Xô đựng nước 12lit
XN15-NT
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
209.000
123
Xô đựng nước 5 lít
XN5-NT
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
198.000
124
Chậu nhựa phi 60
CN60-NT
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
242.000
125
Chậu nhựa phi 40
CN40-NT
8
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
126
Tủ lạnh loại lớn
Panasonic Inverter 290 L NR-BV320WSV
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
13.200.000
127
Tủ đông
SANAKY VH-4099W1; 2 ngăn (đông/mát) 400 lít
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
8.690.000
128
Bàn ăn tròn
BA-NT01
6
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.720.000
129
Khăn trải bàn
KB-NT
6
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
660.000
130
Ghế ngồi
GN-NT
60
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
385.000
131
Tủ để bát đĩa
TUB-NT02
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
13.200.000
132
Bàn chia thức ăn
BA-NT02
2
Chiếc
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
8.800.000
133
Ly nhỏ
LN-NT
60
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
26.400
134
Cốc to
C-NT
60
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
55.000
135
Âu đựng đá + kẹp đá Inox
AĐ-NT
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
132.000
136
Nồi cơm điện loại lớn
Cuckoo - CR-3521S
3
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Hàn Quốc
9.680.000
137
Nồi cơm điện loại nhỏ
Cuckoo - CR-1413
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Hàn Quốc
4.950.000
138
Bộ lọc nước sạch
Kangaroo - KG300
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Mỹ
24.200.000
139
Lò vi sóng
Sharp 20 Lít R-201VN-W
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
1.925.000
140
Ấm chén pha trà
Bộ ấm chén Minh Long 0,8L Camellia
6
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.265.000
141
Bình thủy điện
Panasonic
6
cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Nhật Bản
4.180.000
142
Kệ đỡ bình thủy, nước
KBN-NT
6
cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.320.000
143
Đầu kĩ thuật số
FPT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.090.000
144
Cờ Tổ quốc, cờ Đảng
CTQ-NT
20
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
165.000
145
Ổ cắm điện nhiều chấu
Lioa
20
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
825.000
146
Thùng rác loại lớn (đựng rác công cộng)
HC-90
5
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.650.000
147
Thùng rác loại nhỏ (để phòng làm việc)
Plastic
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
385.000
148
Chổi quét nhà, hót rác
CQ-NT01
10
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
220.000
149
Chổi quét sân
CQ-NT02
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
77.000
150
Bộ lau nhà 360
Bento MTCC8SS 118cm
20
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.045.000
151
Cột cờ inox
CIN-NT
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
9.900.000
152
Điện thoại kéo dài
Điện thoại kéo dài Panasonic KX-TGC312
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
4.180.000
153
Rèm cửa che nắng
RCN-NT
28
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
3.080.000
154
Đèn dự phòng thoát hiểm
Kentom KT 750
2
Bộ
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
1.650.000
155
Bình cứu hỏa CO2
MT3
40
Bình
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Trung Quốc
605.000
156
Điện thoại bàn
Panasonic KX-TS880
10
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Malaysia
1.210.000
157
Máy fax đa chức năng
Canon MF237W
1
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
6.050.000
158
Giá sắt
GS-NT
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
2.750.000
159
Tủ vũ khí
TUS-NT03
2
Cái
Mô tả tại Phần 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Việt Nam
5.060.000
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây