Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500464796 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 297.400.000 | 297.400.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500464797 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 446.100.000 | 446.100.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500464798 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500464799 | Bộ catheter ngoài màng cứng G18 đầu cong, kèm bơm và kim tiêm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500464800 | Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 40.353.000 | 40.353.000 | 0 |
| 6 | PP2500464801 | Khóa ba chạc không dây | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 32.823.000 | 32.823.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500464802 | Kim gây tê tủy sống | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 257.300.000 | 257.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500464803 | Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm | vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 120 | 27.016.500 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 1.801.100.000 | 1.801.100.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500464804 | Vớ y khoa | vn0110151026 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYPHACO | 120 | 15.750.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500464805 | Vớ y khoa hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch chi dưới | vn0110151026 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYPHACO | 120 | 15.750.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500464806 | Băng thun cổ chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500464807 | Đai cổ tay y tế co giãn – dùng cho cả hai tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500464808 | Băng thun gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500464809 | Áo cột sống lưng cao | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500464810 | Nẹp cẳng tay dài | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500464811 | Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500464812 | Nẹp cổ cứng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500464813 | Nẹp cánh tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500464814 | Nẹp cẳng chân dài | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500464815 | Nẹp cẳng chân ngắn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500464816 | Nẹp cổ mềm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500464817 | Nẹp lưng cao (Đai cột sống thắt lưng) | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500464818 | Nẹp cổ chân-bàn chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500464819 | Nẹp chống xoay dài | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500464820 | Nẹp đùi ngắn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500464821 | Đai treo – cố định cánh tay và vai | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500464822 | Đai cột sống | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500464823 | Đai cố định cột sống thắt lưng – hỗ trợ sau phẫu thuật và điều trị đau lưng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500464824 | Đai xương đòn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500464825 | Nẹp đùi dài | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500464826 | Nẹp ngón tay 3 chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 32 | PP2500464827 | Nẹp chống xoay ngắn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500464828 | Áo vùng lưng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500464829 | Băng cố định khớp vai | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500464830 | Băng thun cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500464831 | Đai số 8 | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500464832 | Nẹp gối cố định sau phẫu thuật – đa kích cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500464833 | Nẹp cổ cố định 2 mảnh khóa dán | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500464834 | Nẹp gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500464835 | Đai thắt lưng cao cấp | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500464836 | Nẹp chống xoay ngắn cổ xương đùi | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500464837 | Nẹp cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500464838 | Nẹp cố định ngón tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500464839 | Băng quấn gối hỗ trợ chấn thương | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500464840 | Băng cố định khớp vai tư thế dạng tay sau phẫu thuật/chấn thương | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500464841 | Nẹp cẳng tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500464842 | Nẹp gối chức năng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500464843 | Túi treo tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500464844 | Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500464845 | Ổn định cổ chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500464846 | Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500464847 | Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 9.563.700 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 5.063.700 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500464848 | Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 9.563.700 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 5.063.700 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500464849 | Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 9.563.700 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 5.063.700 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500464850 | Nẹp cố định khớp gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 12.853.500 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500464851 | Bột bó 10cm x 4,5m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500464852 | Bột bó 15cm x 4,5m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.811.750 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500464853 | Dây truyền đếm giọt | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500464854 | Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 10x15cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500464855 | Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 35x40cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500464856 | Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 5.5x7.5cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500464857 | Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x15cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500464858 | Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x20cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 64 | PP2500464859 | Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x25cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500464860 | Băng dán Hydrocolloid Kích thước: 10x10cm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 17.208.000 | 17.208.000 | 0 |
| 66 | PP2500464861 | Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh 2in1 ( kẹp liền) Dùng chứa chất thải thoát ra từ lỗ mở ra da ( hậu môn nhân tạo) | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500464862 | Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh dùng chứa chất thải mở niệu quản ra da | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500464863 | Bơm cho ăn 50ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 69 | PP2500464864 | Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500464865 | Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500464866 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 6.703.200 | 6.703.200 | 0 |
| 72 | PP2500464867 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500464868 | Bơm tiêm nhựa 5ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 74 | PP2500464869 | Dây hút dịch | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 75 | PP2500464870 | Kẹp rốn | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 76 | PP2500464871 | Kim cánh bướm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500464872 | Kim lấy thuốc | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500464873 | Mặt nạ xông khí dung | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500464874 | Túi đựng nước tiểu | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| 80 | PP2500464875 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500464876 | Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500464877 | Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 83 | PP2500464878 | Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 6.768.000 | 6.768.000 | 0 |
| 84 | PP2500464879 | Bông y tế | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500464881 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng (1 cái/gói) | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 86 | PP2500464882 | Băng dính lụa 5cm x 5m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500464884 | Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin) | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500464885 | Bộ đo huyết áp xâm lấn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500464887 | Dung dịch nước biển sinh lý xịt mũi | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.392.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500464888 | Dung dịch nước biển ưu trương tinh khiết 50ml dạng xịt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.392.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 91 | PP2500464889 | Dung dịch nước biển ưu trương bổ sung khoáng chất 50ml | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.392.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500464891 | Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 71.139.000 | 180 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500464892 | Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 71.139.000 | 180 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500464893 | Mặt nạ cố định đầu cổ | vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 18.030.450 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500464894 | Mặt nạ cố định đầu vai ngực | vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 18.030.450 | 150 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500464895 | Mặt nạ cố định ngực | vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 18.030.450 | 150 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500464896 | Mặt nạ cố định khung chậu | vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 18.030.450 | 150 | 445.830.000 | 445.830.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500464897 | Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500464898 | Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 69.360.000 | 69.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500464899 | Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn kích cỡ10x10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500464900 | Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn kích cỡ 15x20cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500464901 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 115.776.000 | 115.776.000 | 0 |
| 103 | PP2500464902 | Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút, ứng dụng công nghệ tương đương TLC-NOSF (nếu có) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500464903 | Gạc Lipido-colloid ứng dụng công nghệ tương đương TLC-NOSF (nếu có) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.243.640 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500464904 | Buồng đệm cho bình xịt định liều dạng mặt nạ chụp | vn0108479370 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CMS | 120 | 3.591.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500464905 | Buồng đệm cho bình xịt định liều, ống hít dạng ngậm miệng | vn0108479370 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CMS | 120 | 3.591.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500464906 | Băng dán Hydrocolloid loại dày có bo viền, kích thước 10x10cm | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500464907 | Bột hút ẩm chống loét dùng cho bệnh nhân mở hậu môn nhân tạo | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500464908 | Chất làm đầy bôi trơn khớp 0,5ml dạng tiêm | vn0108951427 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ĐẠI THẮNG | 120 | 12.825.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500464909 | Chất làm đầy bôi trơn khớp 10ml dạng tiêm | vn0108951427 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ĐẠI THẮNG | 120 | 12.825.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500464910 | Chất làm đầy bôi trơn khớp 1ml dạng tiêm | vn0108951427 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ĐẠI THẮNG | 120 | 12.825.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500464911 | Chất làm đầy bôi trơn khớp 2ml dạng tiêm | vn0108069737 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM GIA KHÁNH | 120 | 6.147.600 | 150 | 91.240.000 | 91.240.000 | 0 |
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 6.165.915 | 150 | 91.240.800 | 91.240.800 | 0 | |||
| 113 | PP2500464912 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 40/80 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 11.400.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500464913 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 80/160 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 11.400.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500464915 | Gel chăm sóc vết thương Nano bạc | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 120 | 15.444.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500464919 | Dung dịch nhỏ mắt giúp bôi trơn mắt, giảm khô mắt | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 6.165.915 | 150 | 1.198.800 | 1.198.800 | 0 |
| 117 | PP2500464920 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1% | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.779.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0108069737 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM GIA KHÁNH | 120 | 6.147.600 | 150 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 6.165.915 | 150 | 318.603.600 | 318.603.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.392.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500464922 | Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500464923 | Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6x7,5 cm) | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500464924 | Băng dán cố định ống dẫn truyền 9x11 cm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500464926 | Ống dẫn lưu ổ bụng các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500464927 | Bình dẫn lưu vết mổ 200ml | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 9.563.700 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500464928 | Bộ dây hút đàm kín tiệt khuẩn, có cản quang, đa kích cỡ | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500464929 | Bộ dây hút đờm kín | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500464930 | Sonde Foley 2 nhánh các số | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500464931 | Găng tay khám có bột | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500464932 | Găng sản khoa | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 |
| 128 | PP2500464933 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500464934 | Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Đầu TIP đóng) | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500464935 | Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 9.563.700 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 5.063.700 | 150 | 128.300.000 | 128.300.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 2.513.700 | 150 | 137.220.000 | 137.220.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 34.794.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500464936 | Que thử đường huyết | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500464937 | Máy khí dung | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500464938 | Sonde nelaton các số | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500464939 | Mặt nạ thở oxy các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500464940 | Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 2.515.800.000 | 2.515.800.000 | 0 |
| 136 | PP2500464942 | Que thử xét nghiệm nhanh phát hiện vỡ màng ối sớm | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 9.840.000 | 150 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500464944 | Máy đo đường huyết | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 122.952.293 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500464945 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500464946 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho người lớn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500464947 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho người lớn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500464948 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho trẻ em | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500464949 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho trẻ em | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 82.131.000 | 150 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 27.247.500 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500464950 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500464951 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500464952 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500464953 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500464954 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 16.120.140 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500464955 | Nẹp khóa gối | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 140.750.000 | 140.750.000 | 0 |
| 149 | PP2500464957 | Băng thun gối bản rút gọn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 150 | PP2500464964 | Giày tập đi cổ dài | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500464965 | Giày tập đi cổ ngắn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 155.300.000 | 155.300.000 | 0 |
| 152 | PP2500464966 | Nẹp phạm vi chuyển động của khuỷu tay | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 346.600.000 | 346.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500464967 | Băng tay hơi | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500464968 | Đai đeo mở rộng khớp vai | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 109.300.000 | 109.300.000 | 0 |
| 155 | PP2500464969 | Nẹp cổ tay hỗ trợ hội chứng xương ống cổ tay | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500464970 | Băng thun ngón cái | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 157 | PP2500464972 | Đai hỗ trợ thắt lưng y tế đàn hồi, điều chỉnh lực kéo, nhiều kích cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500464973 | Đai hỗ trợ lưng đa năng, nhiều kích cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 191.066.760 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
1. PP2500464847 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
2. PP2500464848 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
3. PP2500464849 - Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
4. PP2500464927 - Bình dẫn lưu vết mổ 200ml
5. PP2500464935 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
1. PP2500464806 - Băng thun cổ chân
2. PP2500464807 - Đai cổ tay y tế co giãn – dùng cho cả hai tay
3. PP2500464808 - Băng thun gối
4. PP2500464809 - Áo cột sống lưng cao
5. PP2500464810 - Nẹp cẳng tay dài
6. PP2500464811 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
7. PP2500464812 - Nẹp cổ cứng
8. PP2500464813 - Nẹp cánh tay
9. PP2500464814 - Nẹp cẳng chân dài
10. PP2500464815 - Nẹp cẳng chân ngắn
11. PP2500464816 - Nẹp cổ mềm
12. PP2500464817 - Nẹp lưng cao (Đai cột sống thắt lưng)
13. PP2500464818 - Nẹp cổ chân-bàn chân
14. PP2500464819 - Nẹp chống xoay dài
15. PP2500464820 - Nẹp đùi ngắn
16. PP2500464821 - Đai treo – cố định cánh tay và vai
17. PP2500464822 - Đai cột sống
18. PP2500464823 - Đai cố định cột sống thắt lưng – hỗ trợ sau phẫu thuật và điều trị đau lưng
19. PP2500464824 - Đai xương đòn
20. PP2500464825 - Nẹp đùi dài
21. PP2500464826 - Nẹp ngón tay 3 chân
22. PP2500464827 - Nẹp chống xoay ngắn
23. PP2500464828 - Áo vùng lưng
24. PP2500464829 - Băng cố định khớp vai
25. PP2500464830 - Băng thun cổ tay
26. PP2500464831 - Đai số 8
27. PP2500464832 - Nẹp gối cố định sau phẫu thuật – đa kích cỡ
28. PP2500464833 - Nẹp cổ cố định 2 mảnh khóa dán
29. PP2500464834 - Nẹp gối
30. PP2500464835 - Đai thắt lưng cao cấp
31. PP2500464836 - Nẹp chống xoay ngắn cổ xương đùi
32. PP2500464837 - Nẹp cổ tay
33. PP2500464838 - Nẹp cố định ngón tay
34. PP2500464839 - Băng quấn gối hỗ trợ chấn thương
35. PP2500464840 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng tay sau phẫu thuật/chấn thương
36. PP2500464841 - Nẹp cẳng tay
37. PP2500464842 - Nẹp gối chức năng
38. PP2500464843 - Túi treo tay
39. PP2500464844 - Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm
40. PP2500464845 - Ổn định cổ chân
41. PP2500464846 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
42. PP2500464847 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
43. PP2500464848 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
44. PP2500464849 - Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
45. PP2500464850 - Nẹp cố định khớp gối
46. PP2500464851 - Bột bó 10cm x 4,5m
47. PP2500464852 - Bột bó 15cm x 4,5m
1. PP2500464904 - Buồng đệm cho bình xịt định liều dạng mặt nạ chụp
2. PP2500464905 - Buồng đệm cho bình xịt định liều, ống hít dạng ngậm miệng
1. PP2500464799 - Bộ catheter ngoài màng cứng G18 đầu cong, kèm bơm và kim tiêm
2. PP2500464801 - Khóa ba chạc không dây
3. PP2500464863 - Bơm cho ăn 50ml
4. PP2500464865 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
5. PP2500464866 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
6. PP2500464867 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
7. PP2500464868 - Bơm tiêm nhựa 5ml
8. PP2500464869 - Dây hút dịch
9. PP2500464871 - Kim cánh bướm
10. PP2500464873 - Mặt nạ xông khí dung
11. PP2500464874 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2500464882 - Băng dính lụa 5cm x 5m
13. PP2500464885 - Bộ đo huyết áp xâm lấn
14. PP2500464926 - Ống dẫn lưu ổ bụng các cỡ
15. PP2500464930 - Sonde Foley 2 nhánh các số
16. PP2500464939 - Mặt nạ thở oxy các cỡ
17. PP2500464955 - Nẹp khóa gối
18. PP2500464957 - Băng thun gối bản rút gọn
19. PP2500464964 - Giày tập đi cổ dài
20. PP2500464965 - Giày tập đi cổ ngắn
21. PP2500464966 - Nẹp phạm vi chuyển động của khuỷu tay
22. PP2500464967 - Băng tay hơi
23. PP2500464968 - Đai đeo mở rộng khớp vai
24. PP2500464969 - Nẹp cổ tay hỗ trợ hội chứng xương ống cổ tay
25. PP2500464970 - Băng thun ngón cái
26. PP2500464972 - Đai hỗ trợ thắt lưng y tế đàn hồi, điều chỉnh lực kéo, nhiều kích cỡ
27. PP2500464973 - Đai hỗ trợ lưng đa năng, nhiều kích cỡ
1. PP2500464847 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
2. PP2500464848 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
3. PP2500464849 - Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
4. PP2500464935 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
1. PP2500464803 - Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm
1. PP2500464808 - Băng thun gối
2. PP2500464809 - Áo cột sống lưng cao
3. PP2500464810 - Nẹp cẳng tay dài
4. PP2500464811 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
5. PP2500464813 - Nẹp cánh tay
6. PP2500464815 - Nẹp cẳng chân ngắn
7. PP2500464817 - Nẹp lưng cao (Đai cột sống thắt lưng)
8. PP2500464818 - Nẹp cổ chân-bàn chân
9. PP2500464820 - Nẹp đùi ngắn
10. PP2500464821 - Đai treo – cố định cánh tay và vai
11. PP2500464823 - Đai cố định cột sống thắt lưng – hỗ trợ sau phẫu thuật và điều trị đau lưng
12. PP2500464824 - Đai xương đòn
13. PP2500464825 - Nẹp đùi dài
14. PP2500464827 - Nẹp chống xoay ngắn
15. PP2500464828 - Áo vùng lưng
16. PP2500464829 - Băng cố định khớp vai
17. PP2500464831 - Đai số 8
18. PP2500464832 - Nẹp gối cố định sau phẫu thuật – đa kích cỡ
19. PP2500464834 - Nẹp gối
20. PP2500464835 - Đai thắt lưng cao cấp
21. PP2500464836 - Nẹp chống xoay ngắn cổ xương đùi
22. PP2500464837 - Nẹp cổ tay
23. PP2500464839 - Băng quấn gối hỗ trợ chấn thương
24. PP2500464840 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng tay sau phẫu thuật/chấn thương
25. PP2500464841 - Nẹp cẳng tay
26. PP2500464843 - Túi treo tay
27. PP2500464850 - Nẹp cố định khớp gối
1. PP2500464920 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1%
1. PP2500464796 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24
2. PP2500464797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
3. PP2500464809 - Áo cột sống lưng cao
4. PP2500464810 - Nẹp cẳng tay dài
5. PP2500464811 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
6. PP2500464813 - Nẹp cánh tay
7. PP2500464815 - Nẹp cẳng chân ngắn
8. PP2500464820 - Nẹp đùi ngắn
9. PP2500464821 - Đai treo – cố định cánh tay và vai
10. PP2500464822 - Đai cột sống
11. PP2500464825 - Nẹp đùi dài
12. PP2500464827 - Nẹp chống xoay ngắn
13. PP2500464847 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
14. PP2500464848 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
15. PP2500464849 - Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
16. PP2500464851 - Bột bó 10cm x 4,5m
17. PP2500464852 - Bột bó 15cm x 4,5m
18. PP2500464853 - Dây truyền đếm giọt
19. PP2500464860 - Băng dán Hydrocolloid Kích thước: 10x10cm
20. PP2500464861 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh 2in1 ( kẹp liền) Dùng chứa chất thải thoát ra từ lỗ mở ra da ( hậu môn nhân tạo)
21. PP2500464864 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
22. PP2500464870 - Kẹp rốn
23. PP2500464872 - Kim lấy thuốc
24. PP2500464875 - Băng cuộn 10cm x 5m
25. PP2500464876 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
26. PP2500464877 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng
27. PP2500464878 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng
28. PP2500464879 - Bông y tế
29. PP2500464881 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng (1 cái/gói)
30. PP2500464882 - Băng dính lụa 5cm x 5m
31. PP2500464884 - Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin)
32. PP2500464885 - Bộ đo huyết áp xâm lấn
33. PP2500464923 - Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6x7,5 cm)
34. PP2500464924 - Băng dán cố định ống dẫn truyền 9x11 cm
35. PP2500464928 - Bộ dây hút đàm kín tiệt khuẩn, có cản quang, đa kích cỡ
36. PP2500464929 - Bộ dây hút đờm kín
37. PP2500464930 - Sonde Foley 2 nhánh các số
38. PP2500464931 - Găng tay khám có bột
39. PP2500464932 - Găng sản khoa
40. PP2500464933 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
41. PP2500464934 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Đầu TIP đóng)
42. PP2500464935 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
43. PP2500464936 - Que thử đường huyết
44. PP2500464937 - Máy khí dung
45. PP2500464938 - Sonde nelaton các số
46. PP2500464940 - Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ
47. PP2500464944 - Máy đo đường huyết
1. PP2500464893 - Mặt nạ cố định đầu cổ
2. PP2500464894 - Mặt nạ cố định đầu vai ngực
3. PP2500464895 - Mặt nạ cố định ngực
4. PP2500464896 - Mặt nạ cố định khung chậu
1. PP2500464897 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
2. PP2500464898 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
3. PP2500464899 - Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn kích cỡ10x10cm
4. PP2500464900 - Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn kích cỡ 15x20cm
5. PP2500464901 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
6. PP2500464902 - Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút, ứng dụng công nghệ tương đương TLC-NOSF (nếu có)
7. PP2500464903 - Gạc Lipido-colloid ứng dụng công nghệ tương đương TLC-NOSF (nếu có)
1. PP2500464804 - Vớ y khoa
2. PP2500464805 - Vớ y khoa hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch chi dưới
1. PP2500464798 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2500464799 - Bộ catheter ngoài màng cứng G18 đầu cong, kèm bơm và kim tiêm
3. PP2500464802 - Kim gây tê tủy sống
4. PP2500464803 - Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm
5. PP2500464945 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
6. PP2500464946 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho người lớn
7. PP2500464947 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho người lớn
8. PP2500464948 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho trẻ em
9. PP2500464949 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho trẻ em
1. PP2500464912 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 40/80
2. PP2500464913 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 80/160
1. PP2500464911 - Chất làm đầy bôi trơn khớp 2ml dạng tiêm
2. PP2500464920 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1%
1. PP2500464854 - Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 10x15cm
2. PP2500464855 - Gạc vết thương có tẩm bạc, kích thước 35x40cm
3. PP2500464856 - Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 5.5x7.5cm
4. PP2500464857 - Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x15cm
5. PP2500464858 - Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x20cm
6. PP2500464859 - Băng dán vết thương có tẩm bạc, kích thước 9x25cm
7. PP2500464861 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh 2in1 ( kẹp liền) Dùng chứa chất thải thoát ra từ lỗ mở ra da ( hậu môn nhân tạo)
8. PP2500464862 - Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh dùng chứa chất thải mở niệu quản ra da
9. PP2500464906 - Băng dán Hydrocolloid loại dày có bo viền, kích thước 10x10cm
10. PP2500464907 - Bột hút ẩm chống loét dùng cho bệnh nhân mở hậu môn nhân tạo
11. PP2500464915 - Gel chăm sóc vết thương Nano bạc
1. PP2500464846 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
2. PP2500464847 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
3. PP2500464848 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
4. PP2500464849 - Băng bột tổng hợp 12,5cm x 3,6m
5. PP2500464945 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
6. PP2500464946 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho người lớn
7. PP2500464947 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho người lớn
8. PP2500464948 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 đường dùng cho trẻ em
9. PP2500464949 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 3 đường dùng cho trẻ em
1. PP2500464935 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
1. PP2500464885 - Bộ đo huyết áp xâm lấn
2. PP2500464893 - Mặt nạ cố định đầu cổ
3. PP2500464894 - Mặt nạ cố định đầu vai ngực
4. PP2500464895 - Mặt nạ cố định ngực
5. PP2500464896 - Mặt nạ cố định khung chậu
6. PP2500464922 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter
7. PP2500464927 - Bình dẫn lưu vết mổ 200ml
8. PP2500464934 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Đầu TIP đóng)
9. PP2500464935 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
1. PP2500464911 - Chất làm đầy bôi trơn khớp 2ml dạng tiêm
2. PP2500464919 - Dung dịch nhỏ mắt giúp bôi trơn mắt, giảm khô mắt
3. PP2500464920 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1%
1. PP2500464887 - Dung dịch nước biển sinh lý xịt mũi
2. PP2500464888 - Dung dịch nước biển ưu trương tinh khiết 50ml dạng xịt
3. PP2500464889 - Dung dịch nước biển ưu trương bổ sung khoáng chất 50ml
4. PP2500464920 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dạng tiêm 1%
1. PP2500464908 - Chất làm đầy bôi trơn khớp 0,5ml dạng tiêm
2. PP2500464909 - Chất làm đầy bôi trơn khớp 10ml dạng tiêm
3. PP2500464910 - Chất làm đầy bôi trơn khớp 1ml dạng tiêm
1. PP2500464942 - Que thử xét nghiệm nhanh phát hiện vỡ màng ối sớm
1. PP2500464796 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24
2. PP2500464797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
3. PP2500464800 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
4. PP2500464801 - Khóa ba chạc không dây
5. PP2500464950 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0
6. PP2500464951 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0
7. PP2500464952 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0
8. PP2500464953 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0
9. PP2500464954 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/0
1. PP2500464891 - Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml
2. PP2500464892 - Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml