Gói 1: Thuốc Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH P & T vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho hệ thống nhà thuốc lần 1 năm 2026 sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 22/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:09 22/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
146
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600169392 Acid alendronic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 252.000.000 252.000.000 0
2 PP2600169393 Acid alendronic vn0109831066 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa 120 23.500.000 150 395.000.000 395.000.000 0
3 PP2600169394 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 285.450.000 285.450.000 0
4 PP2600169395 Aescin (Escin) vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 223.360.000 223.360.000 0
5 PP2600169396 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.002.800 150 43.125.000 43.125.000 0
6 PP2600169397 Allopurinol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 3.927.000 3.927.000 0
7 PP2600169398 Alpha chymotrypsin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 100.000.000 100.000.000 0
8 PP2600169399 Bromelain vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 120 37.750.000 150 1.225.000.000 1.225.000.000 0
9 PP2600169400 Bromelain vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 63.900.000 150 875.000.000 875.000.000 0
10 PP2600169401 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 52.000.000 52.000.000 0
11 PP2600169402 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 9.350.000 9.350.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 9.350.000 9.350.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 9.500.000 9.500.000 0
12 PP2600169403 Febuxostat vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 2.250.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 750.000 150 33.500.000 33.500.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 2.250.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 750.000 150 33.500.000 33.500.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 2.250.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 750.000 150 33.500.000 33.500.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 37.250.000 37.250.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 120 2.250.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 57.500.000 57.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 750.000 150 33.500.000 33.500.000 0
13 PP2600169404 Febuxostat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 8.500.000 8.500.000 0
14 PP2600169405 Febuxostat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 29.900.000 29.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 29.900.000 29.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 29.900.000 29.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 32.000.000 32.000.000 0
15 PP2600169406 Glucosamin vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 6.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
16 PP2600169407 Glucosamin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 6.350.000 150 78.000.000 78.000.000 0
17 PP2600169408 Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 330.000.000 330.000.000 0
18 PP2600169409 Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 160.000.000 160.000.000 0
19 PP2600169410 Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 140.000.000 140.000.000 0
20 PP2600169411 Ibuprofen vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.773.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 8.500.000 8.500.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.773.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 8.500.000 8.500.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.773.000 150 8.780.000 8.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 8.500.000 8.500.000 0
21 PP2600169412 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 52.500.000 52.500.000 0
22 PP2600169413 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 1.276.500 1.276.500 0
23 PP2600169415 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 7.119.000 7.119.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 7.119.000 7.119.000 0
24 PP2600169416 Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 10.026.000 10.026.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 10.026.000 10.026.000 0
25 PP2600169417 Paracetamol + Tramadol HCl vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 5.595.400 150 27.500.000 27.500.000 0
26 PP2600169418 Bilastin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 30.715.000 30.715.000 0
27 PP2600169419 Bilastin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 309.400.000 309.400.000 0
28 PP2600169420 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 88.600.000 88.600.000 0
29 PP2600169421 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 15.780.000 15.780.000 0
30 PP2600169422 Desloratadin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 102.000.000 102.000.000 0
31 PP2600169423 Ebastin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 232.776.000 232.776.000 0
32 PP2600169424 Ketotifen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 54.000.000 54.000.000 0
33 PP2600169425 Levocetirizine dihydrochlorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 90.000.000 90.000.000 0
34 PP2600169426 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 504.000 150 30.555.000 30.555.000 0
35 PP2600169427 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 28.500.000 28.500.000 0
36 PP2600169428 Glutathion vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.718.000 150 18.800.000 18.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 18.480.000 18.480.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.718.000 150 18.800.000 18.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 18.480.000 18.480.000 0
37 PP2600169429 Glutathion vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 521.400.000 521.400.000 0
38 PP2600169430 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 251.800.000 251.800.000 0
39 PP2600169431 Glutathion vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 258.000.000 258.000.000 0
40 PP2600169432 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 2.479.000 2.479.000 0
41 PP2600169435 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.773.000 150 108.000.000 108.000.000 0
42 PP2600169437 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 138.400.000 138.400.000 0
43 PP2600169438 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 120 1.753.600 150 87.680.000 87.680.000 0
44 PP2600169439 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 4.740.000 150 153.000.000 153.000.000 0
45 PP2600169440 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 30.750.000 150 20.000.000 20.000.000 0
46 PP2600169441 Ampicilin + Sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 1.234.040 150 61.000.000 61.000.000 0
47 PP2600169442 Azithromycin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 4.800.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 74.700.000 74.700.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 4.800.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 74.700.000 74.700.000 0
48 PP2600169443 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 42.800.000 150 2.140.000.000 2.140.000.000 0
49 PP2600169444 Azithromycin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 4.800.000 150 156.000.000 156.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 4.800.000 150 156.000.000 156.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 157.500.000 157.500.000 0
50 PP2600169445 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 4.800.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 4.800.000 150 48.000.000 48.000.000 0
51 PP2600169446 Cefdinir vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 76.750.000 76.750.000 0
52 PP2600169447 Cefditoren vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 96.000.000 96.000.000 0
53 PP2600169448 Cefditoren vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 23.600.000 23.600.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 3.651.200 150 22.400.000 22.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 22.400.000 22.400.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 23.600.000 23.600.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 3.651.200 150 22.400.000 22.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 22.400.000 22.400.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 23.600.000 23.600.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 3.651.200 150 22.400.000 22.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 22.400.000 22.400.000 0
54 PP2600169449 Cefditoren vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 149.000.000 149.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 149.000.000 149.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 145.000.000 145.000.000 0
55 PP2600169450 Cefditoren vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 33.230.000 150 1.149.000.000 1.149.000.000 0
56 PP2600169451 Cefditoren vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 40.531.600 150 1.029.000.000 1.029.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 1.014.500.000 1.014.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 40.531.600 150 1.029.000.000 1.029.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 1.014.500.000 1.014.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 40.531.600 150 1.029.000.000 1.029.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 1.014.500.000 1.014.500.000 0
57 PP2600169452 Cefepime vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 4.032.000 150 201.600.000 201.600.000 0
58 PP2600169453 Cefixim vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 336.000.000 336.000.000 0
59 PP2600169454 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 1.100.000.000 1.100.000.000 0
60 PP2600169455 Cefixim vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 2.400.000.000 2.400.000.000 0
61 PP2600169456 Cefoperazon+ Sulbactam vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 8.220.000 150 95.000.000 95.000.000 0
62 PP2600169457 Cefoxitin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 8.600.000 150 430.000.000 430.000.000 0
63 PP2600169458 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 6.000.000 6.000.000 0
64 PP2600169459 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 14.000.000 14.000.000 0
65 PP2600169460 Cefpodoxim vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 796.800.000 796.800.000 0
66 PP2600169461 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 180.000.000 180.000.000 0
67 PP2600169462 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 660.000.000 660.000.000 0
68 PP2600169463 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 89.250.000 89.250.000 0
69 PP2600169464 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 20.700.000.000 20.700.000.000 0
70 PP2600169465 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 6.500.000.000 6.500.000.000 0
71 PP2600169466 Cefprozil vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 24.000.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 24.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
72 PP2600169467 Ceftibuten vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 1.512.000.000 1.512.000.000 0
73 PP2600169469 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 17.000.000 17.000.000 0
74 PP2600169470 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 129.554.000 129.554.000 0
75 PP2600169471 Clarithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 42.760.000 42.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 37.200.000 37.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 42.760.000 42.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 37.200.000 37.200.000 0
76 PP2600169472 Clarithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 74.800.000 74.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 74.800.000 74.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 72.000.000 72.000.000 0
77 PP2600169473 Colistimethat natri vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 6.350.000 150 80.700.000 80.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 87.000.000 87.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 6.350.000 150 80.700.000 80.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 87.000.000 87.000.000 0
78 PP2600169474 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 15.000.000 15.000.000 0
79 PP2600169475 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 6.950.000 6.950.000 0
80 PP2600169476 Ethambutol hydrochlorid vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 28.350.000 150 1.417.500.000 1.417.500.000 0
81 PP2600169477 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 49.000.000 49.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 45.800.000 45.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 45.900.000 45.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 49.000.000 49.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 45.800.000 45.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 45.900.000 45.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 49.000.000 49.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 45.800.000 45.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 45.900.000 45.900.000 0
82 PP2600169478 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 560.000.000 560.000.000 0
83 PP2600169479 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 903.000 150 8.100.000 8.100.000 0
84 PP2600169480 Fosfomycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 181.300.000 181.300.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 181.290.200 181.290.200 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 181.300.000 181.300.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 181.290.200 181.290.200 0
85 PP2600169482 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 13.440.000 13.440.000 0
86 PP2600169483 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 2.730.000.000 2.730.000.000 0
87 PP2600169484 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 88.830.000 88.830.000 0
88 PP2600169485 Isoniazid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 32.500.000 32.500.000 0
89 PP2600169486 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 4.400.000.000 4.400.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 4.916.000.000 4.916.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 120 110.400.000 150 4.457.600.000 4.457.600.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 4.400.000.000 4.400.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 4.916.000.000 4.916.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 120 110.400.000 150 4.457.600.000 4.457.600.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 4.400.000.000 4.400.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 4.916.000.000 4.916.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 120 110.400.000 150 4.457.600.000 4.457.600.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 4.400.000.000 4.400.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 4.916.000.000 4.916.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 120 110.400.000 150 4.457.600.000 4.457.600.000 0
90 PP2600169487 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 82.500.000 82.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 72.300.000 72.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 82.500.000 82.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 72.300.000 72.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 26.414.000 150 82.500.000 82.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.348.000 150 72.300.000 72.300.000 0
91 PP2600169488 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 282.000.000 282.000.000 0
92 PP2600169491 Linezolid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.840.000 150 334.000.000 334.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 6.720.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.840.000 150 334.000.000 334.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 6.720.000 150 336.000.000 336.000.000 0
93 PP2600169492 Linezolid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 120.645.000 120.645.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 122.220.000 122.220.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 120.645.000 120.645.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 122.220.000 122.220.000 0
94 PP2600169493 Mebendazol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 525.000 150 4.535.000 4.535.000 0
95 PP2600169494 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.359.210 150 11.140.500 11.140.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 11.550.000 11.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.359.210 150 11.140.500 11.140.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 11.550.000 11.550.000 0
96 PP2600169495 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 1.260.000 1.260.000 0
97 PP2600169496 Metronidazole + Neomycin+ Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.002.800 150 5.940.000 5.940.000 0
98 PP2600169499 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 6.214.000.000 6.214.000.000 0
99 PP2600169500 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
100 PP2600169502 Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.573.600 150 20.400.000 20.400.000 0
101 PP2600169504 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 44.877.000 44.877.000 0
102 PP2600169505 Piperacilin + Tazobactam vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 120 1.399.860 150 69.000.000 69.000.000 0
103 PP2600169506 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 110.760.000 110.760.000 0
104 PP2600169508 Rifampicin + Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 1.573.200.000 1.573.200.000 0
105 PP2600169509 Rifaximin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 60.600.000 60.600.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 1.260.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 60.600.000 60.600.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 1.260.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 60.600.000 60.600.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 1.260.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 60.000.000 60.000.000 0
106 PP2600169510 Rifaximin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 101.000.000 101.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 95.000.000 95.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 101.000.000 101.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 95.000.000 95.000.000 0
107 PP2600169511 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 2.500.000 2.500.000 0
108 PP2600169513 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 17.850.000 17.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 16.440.000 16.440.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 17.850.000 17.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 16.440.000 16.440.000 0
109 PP2600169514 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 10.000.000 10.000.000 0
110 PP2600169515 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 40.000.000 40.000.000 0
111 PP2600169516 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 28.250.000 28.250.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 28.250.000 28.250.000 0
112 PP2600169517 Tetracyclin hydrochlorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 8.500.000 8.500.000 0
113 PP2600169518 Valganciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 95.000.000 95.000.000 0
114 PP2600169519 Voriconazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 339.500.000 339.500.000 0
115 PP2600169520 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 193.450.000 193.450.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 30.750.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 193.450.000 193.450.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 30.750.000 150 199.500.000 199.500.000 0
116 PP2600169521 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 970.000.000 970.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 1.090.000.000 1.090.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 970.000.000 970.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 1.090.000.000 1.090.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 970.000.000 970.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 1.090.000.000 1.090.000.000 0
117 PP2600169522 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 1.900.000.000 1.900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 2.180.000.000 2.180.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 1.900.000.000 1.900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 2.180.000.000 2.180.000.000 0
118 PP2600169523 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 30.750.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
119 PP2600169524 Flunarizin vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 49.000.000 49.000.000 0
120 PP2600169525 Mycophenolat mofetil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 17.900.000 17.900.000 0
121 PP2600169526 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 841.760.000 841.760.000 0
122 PP2600169527 Mycophenolat mofetil vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 9.983.200 150 437.800.000 437.800.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 15.023.200 150 432.000.000 432.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 9.983.200 150 437.800.000 437.800.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 15.023.200 150 432.000.000 432.000.000 0
123 PP2600169528 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 274.050.400 274.050.400 0
124 PP2600169529 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 31.000.000 31.000.000 0
125 PP2600169530 Tacrolimus vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 7.840.000 150 52.000.000 52.000.000 0
126 PP2600169531 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 4.770.000.000 4.770.000.000 0
127 PP2600169532 Thymomodulin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 9.750.000.000 9.750.000.000 0
128 PP2600169534 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 107.037.000 107.037.000 0
129 PP2600169535 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.359.210 150 52.200.000 52.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 52.200.000 52.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 1.359.210 150 52.200.000 52.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 52.200.000 52.200.000 0
130 PP2600169536 Albumin Human vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 932.100.000 932.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.670.000 150 938.600.000 938.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 1.029.210.000 1.029.210.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 932.100.000 932.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.670.000 150 938.600.000 938.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 1.029.210.000 1.029.210.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 932.100.000 932.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.670.000 150 938.600.000 938.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 1.029.210.000 1.029.210.000 0
131 PP2600169537 Albumin Human vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 493.805.000 493.805.000 0
132 PP2600169538 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 48.000.000 48.000.000 0
133 PP2600169539 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 86.000.000 86.000.000 0
134 PP2600169540 Ethamsylate vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 120 250.000 150 12.500.000 12.500.000 0
135 PP2600169541 Ethamsylate vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 59.766.000 160 25.200.000 25.200.000 0
136 PP2600169542 Mecobalamin vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 30.500.000 30.500.000 0
137 PP2600169543 Ferrous gluconate vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 42.000.000 42.000.000 0
138 PP2600169544 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 55.000.000 55.000.000 0
139 PP2600169546 Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 73.900.000 73.900.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 74.500.000 74.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 73.900.000 73.900.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 74.500.000 74.500.000 0
140 PP2600169547 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 341.880.000 341.880.000 0
141 PP2600169548 Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 150.000.000 150.000.000 0
142 PP2600169549 Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 63.420.000 150 155.600.000 155.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 155.360.000 155.360.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 63.420.000 150 155.600.000 155.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 155.360.000 155.360.000 0
143 PP2600169550 Acid acetylsalicylic vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 29.000.000 29.000.000 0
144 PP2600169551 Amlodipin, Atorvastatin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 8.800.000 8.800.000 0
145 PP2600169552 Amlodipin, Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 196.000.000 196.000.000 0
146 PP2600169553 Amlodipin, telmisartan vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 104.700.000 104.700.000 0
147 PP2600169554 Amlodipin, Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 31.318.000 150 26.400.000 26.400.000 0
148 PP2600169555 Bosentan vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 120 1.240.000 150 62.000.000 62.000.000 0
149 PP2600169557 Levocarnitin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 675.000.000 675.000.000 0
150 PP2600169558 Levocarnitin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 392.000.000 392.000.000 0
151 PP2600169559 Levocarnitin vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 3.960.000.000 3.960.000.000 0
152 PP2600169561 Levocarnitin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 62.000.000 180 2.052.000.000 2.052.000.000 0
153 PP2600169562 Levocarnitin vn0109831066 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa 120 23.500.000 150 780.000.000 780.000.000 0
154 PP2600169563 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 5.190.200 150 33.600.000 33.600.000 0
155 PP2600169564 Omega - 3- acid ethyl esters 90 vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 120 37.750.000 150 662.500.000 662.500.000 0
156 PP2600169565 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 20.246.000 20.246.000 0
157 PP2600169566 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 20.246.000 20.246.000 0
158 PP2600169567 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 13.178.000 13.178.000 0
159 PP2600169568 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 65.890.000 65.890.000 0
160 PP2600169569 Perindopril arginine; Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
161 PP2600169571 Sacubitril; valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
162 PP2600169572 Telmisartan + hydroclorothiazide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 9.366.000 9.366.000 0
163 PP2600169573 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 58.278.000 58.278.000 0
164 PP2600169574 Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 1.086.000 150 28.500.000 28.500.000 0
165 PP2600169575 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 30.600.400 30.600.400 0
166 PP2600169576 Adapalen + Benzoyl peroxide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 32.782.600 32.782.600 0
167 PP2600169577 Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 2.100.000 2.100.000 0
168 PP2600169578 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 2.850.000 2.850.000 0
169 PP2600169579 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 49.170.000 49.170.000 0
170 PP2600169580 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.200.000 16.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.200.000 16.200.000 0
171 PP2600169581 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 1.086.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 1.086.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 1.086.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 25.800.000 25.800.000 0
172 PP2600169583 Trolamine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.002.800 150 47.250.000 47.250.000 0
173 PP2600169584 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 44.999.500 44.999.500 0
174 PP2600169585 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 28.254.000 28.254.000 0
175 PP2600169587 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 13.610.400 13.610.400 0
176 PP2600169588 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 940.000 940.000 0
177 PP2600169589 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 14.175.000 14.175.000 0
178 PP2600169590 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.851.000 150 148.050.000 148.050.000 0
179 PP2600169592 Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 3.060.000.000 3.060.000.000 0
180 PP2600169593 Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 675.000.000 675.000.000 0
181 PP2600169594 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 1.247.400.000 1.247.400.000 0
182 PP2600169595 Arginin Hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 69.480.000 69.480.000 0
183 PP2600169596 Arginin Hydroclorid vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 4.290.000 150 214.500.000 214.500.000 0
184 PP2600169597 Arginin hydroclorid vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 120 68.000.000 150 3.400.000.000 3.400.000.000 0
185 PP2600169598 Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 2.720.000.000 2.720.000.000 0
186 PP2600169599 Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat) vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 4.050.000.000 4.050.000.000 0
187 PP2600169600 Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 1.517.250.000 1.517.250.000 0
188 PP2600169601 Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 8.750.000.000 8.750.000.000 0
189 PP2600169602 Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 27.324.000 150 452.364.000 452.364.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 455.400.000 455.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 27.324.000 150 452.364.000 452.364.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 455.400.000 455.400.000 0
190 PP2600169603 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 798.000 150 39.900.000 39.900.000 0
191 PP2600169604 Bacillus Clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 72.200.000 72.200.000 0
192 PP2600169605 Bacillus Clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 64.395.000 64.395.000 0
193 PP2600169607 Bismuth oxyd vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 88.500.000 88.500.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 1.920.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 88.500.000 88.500.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 1.920.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 88.500.000 88.500.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 1.920.000 150 84.000.000 84.000.000 0
194 PP2600169608 Bismuth subsalicylat vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 56.500.000 56.500.000 0
195 PP2600169609 Bismuth subsalicylat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 21.993.600 150 30.870.000 30.870.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 108.600.000 108.600.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 21.993.600 150 30.870.000 30.870.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 108.600.000 108.600.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 21.993.600 150 30.870.000 30.870.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 108.600.000 108.600.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 21.993.600 150 30.870.000 30.870.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 108.600.000 108.600.000 0
196 PP2600169610 Bismuth subsalicylat vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 33.230.000 150 84.000.000 84.000.000 0
197 PP2600169611 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 21.993.600 150 438.900.000 438.900.000 0
198 PP2600169612 Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 40.531.600 150 697.200.000 697.200.000 0
199 PP2600169614 Dexlansoprazol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 360.000.000 360.000.000 0
200 PP2600169615 Dexlansoprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 480.000.000 480.000.000 0
201 PP2600169616 Dexlansoprazol vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 13.041.600 150 436.080.000 436.080.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 441.600.000 441.600.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 13.041.600 150 436.080.000 436.080.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 441.600.000 441.600.000 0
202 PP2600169617 Dicyclomin hydrochlorid vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 58.300.000 58.300.000 0
203 PP2600169618 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 8.164.000 8.164.000 0
204 PP2600169619 Domperidon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 1.350.000 1.350.000 0
205 PP2600169620 Drotaverine Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 6.370.000 6.370.000 0
206 PP2600169621 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 17.220.000 17.220.000 0
207 PP2600169622 Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 120.000.000 120.000.000 0
208 PP2600169623 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 289.000.000 289.000.000 0
209 PP2600169624 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 4.564.350.000 4.564.350.000 0
210 PP2600169625 Loperamid hydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 903.000 150 2.700.000 2.700.000 0
211 PP2600169627 L-Ornithin - L-aspartat vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 61.200.000 61.200.000 0
212 PP2600169628 L-Ornithin - L-aspartat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 33.080.000 150 144.000.000 144.000.000 0
213 PP2600169629 L-Ornithin - L-aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 122.500.000 122.500.000 0
214 PP2600169630 L-Ornithin - L-aspartat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 209.475.000 209.475.000 0
215 PP2600169631 L-Ornithin - L-aspartat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 842.963.000 150 2.737.500.000 2.737.500.000 0
216 PP2600169632 L-Ornithin - L-aspartat vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 120 33.880.000 150 1.513.600.000 1.513.600.000 0
217 PP2600169633 L-Ornithin - L-aspartat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 62.500.000 62.500.000 0
218 PP2600169634 L-Ornithin - L-aspartat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 120 2.504.840 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 2.504.840 150 113.100.000 113.100.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 120 2.504.840 150 120.900.000 120.900.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.504.840 150 110.500.000 110.500.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 115.700.000 115.700.000 0
219 PP2600169635 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 179.850.000 179.850.000 0
220 PP2600169636 Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.197.000 150 59.850.000 59.850.000 0
221 PP2600169637 Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 152.500.000 152.500.000 0
222 PP2600169638 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 120 300.000 150 15.000.000 15.000.000 0
223 PP2600169639 Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
224 PP2600169642 Magaldrat vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 204.000.000 204.000.000 0
225 PP2600169643 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 590.000 150 32.250.000 32.250.000 0
226 PP2600169644 Mosaprid citrat vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 120 33.724.000 150 1.160.000.000 1.160.000.000 0
227 PP2600169645 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 148.440.000 148.440.000 0
228 PP2600169646 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 429.450.000 429.450.000 0
229 PP2600169647 Omeprazol; Natri bicarbonat vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 8.480.000 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 8.480.000 150 71.380.000 71.380.000 0
230 PP2600169648 Omeprazol; Natri bicarbonat vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 600.000.000 600.000.000 0
231 PP2600169649 Omeprazol; Natri bicarbonat vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 153.600.000 153.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 120 3.247.040 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 156.800.000 156.800.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 153.600.000 153.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 120 3.247.040 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 156.800.000 156.800.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 153.600.000 153.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 120 3.247.040 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 156.800.000 156.800.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 153.600.000 153.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 120 3.247.040 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 156.800.000 156.800.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 153.600.000 153.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 120 3.247.040 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 156.800.000 156.800.000 0
232 PP2600169650 Omeprazol; Natri bicarbonat vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 1.804.000.000 1.804.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 1.801.800.000 1.801.800.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 1.804.000.000 1.804.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 1.801.800.000 1.801.800.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 1.804.000.000 1.804.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 1.801.800.000 1.801.800.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 50.726.000 150 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 120 48.036.000 150 1.804.000.000 1.804.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 49.836.000 150 1.801.800.000 1.801.800.000 0
233 PP2600169651 Ondansetron vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 110.000.000 110.000.000 0
234 PP2600169652 Pancreatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 30.000.000 30.000.000 0
235 PP2600169653 Pantoprazol vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 103.000.000 103.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 103.000.000 103.000.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 9.960.000 150 103.000.000 103.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 103.000.000 103.000.000 0
236 PP2600169654 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 6.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
237 PP2600169655 Phospholipid đậu nành vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 7.120.000.000 7.120.000.000 0
238 PP2600169657 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 567.525.000 567.525.000 0
239 PP2600169658 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 55.923.000 55.923.000 0
240 PP2600169659 Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon vn0102065743 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM 120 30.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
241 PP2600169660 Trimebutine maleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 5.812.000 5.812.000 0
242 PP2600169661 Ursodeoxycholic acid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 15.023.200 150 250.170.000 250.170.000 0
243 PP2600169662 Ursodeoxycholic acid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 166.430.000 166.430.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 167.178.000 167.178.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 166.430.000 166.430.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 167.178.000 167.178.000 0
244 PP2600169663 Ursodeoxycholic acid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 166.430.000 166.430.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 167.178.000 167.178.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 166.430.000 166.430.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 167.178.000 167.178.000 0
245 PP2600169664 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 21.250.000 21.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 525.000 150 15.935.000 15.935.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 21.250.000 21.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 525.000 150 15.935.000 15.935.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 21.250.000 21.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 525.000 150 15.935.000 15.935.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 21.250.000 21.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.934.200 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 525.000 150 15.935.000 15.935.000 0
246 PP2600169665 Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 120 10.080.000 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 460.800.000 460.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 478.800.000 478.800.000 0
vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 120 10.080.000 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 460.800.000 460.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 478.800.000 478.800.000 0
vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 120 10.080.000 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 120 12.584.840 150 460.800.000 460.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 478.800.000 478.800.000 0
247 PP2600169666 Deflazacort vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 504.400.000 504.400.000 0
248 PP2600169667 Deflazacort vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 38.000.000 38.000.000 0
249 PP2600169668 Empagliflozin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 54.000.000 54.000.000 0
250 PP2600169669 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 84.000.000 84.000.000 0
251 PP2600169670 Estriol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 2.000.000 2.000.000 0
252 PP2600169671 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 13.350.000 13.350.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 13.800.000 13.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 13.350.000 13.350.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 13.800.000 13.800.000 0
253 PP2600169672 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 35.400.000 35.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 34.980.000 34.980.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 35.400.000 35.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 35.400.000 35.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 34.980.000 34.980.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 35.400.000 35.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 35.400.000 35.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 34.980.000 34.980.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 34.400.400 150 35.400.000 35.400.000 0
254 PP2600169673 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 4.630.000 150 231.500.000 231.500.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 33.230.000 150 231.500.000 231.500.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 4.630.000 150 231.500.000 231.500.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 33.230.000 150 231.500.000 231.500.000 0
255 PP2600169674 Levothyroxine natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 1.562.000 1.562.000 0
256 PP2600169675 Metformin hydrochloride vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 7.500.000 7.500.000 0
257 PP2600169676 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 369.420.000 369.420.000 0
258 PP2600169679 Immunoglobulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 53.000.000 152 2.620.000.000 2.620.000.000 0
259 PP2600169680 Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 12.075.000 150 603.750.000 603.750.000 0
260 PP2600169682 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 9.000.000 9.000.000 0
261 PP2600169683 Betahistin dihydroclorid vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 16.800.000 16.800.000 0
262 PP2600169684 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 45.000.000 45.000.000 0
263 PP2600169685 Cyanocobalamin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 28.875.000 28.875.000 0
264 PP2600169686 Fosfomycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 2.640.000 150 44.000.000 44.000.000 0
265 PP2600169687 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 16.800.000 16.800.000 0
266 PP2600169688 Natri Clorid vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 120 3.300.000 150 165.000.000 165.000.000 0
267 PP2600169689 Natri hyaluronat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 7.770.000 7.770.000 0
268 PP2600169690 Natri hyaluronat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 37.800.000 37.800.000 0
269 PP2600169691 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 57.000.000 57.000.000 0
270 PP2600169692 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 19.900.000 19.900.000 0
271 PP2600169693 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 2.581.600 150 10.580.000 10.580.000 0
272 PP2600169694 Pirenoxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 9.727.200 9.727.200 0
273 PP2600169695 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 12.020.000 12.020.000 0
274 PP2600169697 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.002.800 150 9.450.000 9.450.000 0
275 PP2600169698 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 19.500.000 19.500.000 0
276 PP2600169700 Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 23.631.400 150 28.800.000 28.800.000 0
277 PP2600169701 Xylometazolin hydroclorid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 380.000 150 12.500.000 12.500.000 0
278 PP2600169702 Xylometazolin hydroclorid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 380.000 150 6.500.000 6.500.000 0
279 PP2600169703 Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 105.341.000 150 280.000.000 280.000.000 0
280 PP2600169704 Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.780.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.780.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.780.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 4.380.000 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.780.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 180.000.000 180.000.000 0
281 PP2600169705 Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.718.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 34.860.000 34.860.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.718.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 34.860.000 34.860.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.718.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 49.853.700 150 34.860.000 34.860.000 0
282 PP2600169706 Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 62.000.000 180 1.007.000.000 1.007.000.000 0
283 PP2600169707 Cholin Alfoscerat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 63.900.000 150 270.000.000 270.000.000 0
284 PP2600169708 Cholin alfoscerat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 33.080.000 150 1.176.000.000 1.176.000.000 0
285 PP2600169709 Cholin alfoscerat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 319.800.000 319.800.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 11.754.000 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 120 8.814.000 150 280.000.000 280.000.000 0
286 PP2600169710 Cholin alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
287 PP2600169711 Citicolin vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 33.500.000 33.500.000 0
288 PP2600169712 Eszopiclon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 903.000 150 34.500.000 34.500.000 0
289 PP2600169713 Ginkgo biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 69.993.000 69.993.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 69.993.000 69.993.000 0
290 PP2600169714 Ginkgo biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 231.000.000 231.000.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 13.229.500 150 231.000.000 231.000.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 210.000.000 210.000.000 0
291 PP2600169715 Ginkgo biloba vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 63.900.000 150 250.000.000 250.000.000 0
292 PP2600169716 Ginkgo biloba vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 33.600.000 33.600.000 0
293 PP2600169718 Piracetam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 53.500.000 53.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 53.500.000 53.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 53.500.000 53.500.000 0
294 PP2600169719 Piracetam vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 45.000.000 45.000.000 0
295 PP2600169720 Piracetam vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 33.080.000 150 118.000.000 118.000.000 0
296 PP2600169721 Piracetam vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 120 33.724.000 150 96.000.000 96.000.000 0
297 PP2600169722 Piracetam vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 134.000.000 134.000.000 0
298 PP2600169723 Piracetam vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 285.000.000 285.000.000 0
299 PP2600169724 Piracetam vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 120 33.724.000 150 324.000.000 324.000.000 0
300 PP2600169725 Piracetam; Vincamin vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 13.041.600 150 41.000.000 41.000.000 0
301 PP2600169726 Tofisopam vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 37.500.000 37.500.000 0
302 PP2600169728 Acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.573.600 150 191.280.000 191.280.000 0
303 PP2600169729 Acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 5.595.400 150 14.550.000 14.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 18.270.000 18.270.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 5.595.400 150 14.550.000 14.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 18.270.000 18.270.000 0
304 PP2600169730 Acetylcystein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 94.000.000 94.000.000 0
305 PP2600169731 Acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 4.740.000 150 92.000.000 92.000.000 0
306 PP2600169732 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 5.190.200 150 227.500.000 227.500.000 0
307 PP2600169733 Ambroxol hydroclorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 1.763.000.000 1.763.000.000 0
308 PP2600169735 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.851.000 150 304.500.000 304.500.000 0
309 PP2600169736 Bambuterol hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 129.697.000 129.697.000 0
310 PP2600169737 Bambuterol hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 11.025.000 11.025.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 23.370.000 23.370.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 11.025.000 11.025.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 23.370.000 23.370.000 0
311 PP2600169738 Beclometason vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 2.240.000 150 112.000.000 112.000.000 0
312 PP2600169739 Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 215.000.000 215.000.000 0
313 PP2600169740 Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 63.000.000 63.000.000 0
314 PP2600169741 Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 3.320.380.000 3.320.380.000 0
315 PP2600169742 Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 189.000.000 189.000.000 0
316 PP2600169743 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 45.000.000 45.000.000 0
317 PP2600169744 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 478.800.000 478.800.000 0
318 PP2600169745 Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 7.245.000 150 362.250.000 362.250.000 0
319 PP2600169746 Erdostein vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
320 PP2600169747 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.906.000 150 36.900.000 36.900.000 0
321 PP2600169748 Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 3.206.700.000 3.206.700.000 0
322 PP2600169749 Indacaterol; Glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 699.208.000 699.208.000 0
323 PP2600169751 Levodropropizin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 24.950.000 24.950.000 0
324 PP2600169752 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 59.766.000 160 2.963.100.000 2.963.100.000 0
325 PP2600169753 Mometason furoat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 69.080.000 69.080.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 68.640.000 68.640.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 69.080.000 69.080.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 68.640.000 68.640.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 45.342.400 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 31.612.400 150 69.080.000 69.080.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 68.640.000 68.640.000 0
326 PP2600169754 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 86.400.000 86.400.000 0
327 PP2600169755 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 103.650.000 103.650.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 2.581.600 150 103.500.000 103.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 103.650.000 103.650.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 2.581.600 150 103.500.000 103.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 103.650.000 103.650.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 11.944.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 2.581.600 150 103.500.000 103.500.000 0
328 PP2600169756 Montelukast vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 20.118.000 20.118.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 120 402.360 150 19.250.000 19.250.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 9.400.680 150 20.118.000 20.118.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 120 402.360 150 19.250.000 19.250.000 0
329 PP2600169757 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 978.000.000 978.000.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0108037397 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX 120 24.000.000 150 1.180.800.000 1.180.800.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 1.185.600.000 1.185.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 978.000.000 978.000.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0108037397 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX 120 24.000.000 150 1.180.800.000 1.180.800.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 1.185.600.000 1.185.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 978.000.000 978.000.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0108037397 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX 120 24.000.000 150 1.180.800.000 1.180.800.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 1.185.600.000 1.185.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 978.000.000 978.000.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 24.750.000 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0108037397 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX 120 24.000.000 150 1.180.800.000 1.180.800.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 1.185.600.000 1.185.600.000 0
330 PP2600169758 Omalizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 191.303.070 191.303.070 0
331 PP2600169759 Roflumilast vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 150.000.000 150.000.000 0
332 PP2600169760 Roflumilast vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 38.939.200 150 200.000.000 200.000.000 0
333 PP2600169761 Salbutamol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 15.435.000 15.435.000 0
334 PP2600169762 Salbutamol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 117.810.000 117.810.000 0
335 PP2600169763 Salbutamol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 8.220.000 150 42.000.000 42.000.000 0
336 PP2600169764 Salbutamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 19.950.000 19.950.000 0
337 PP2600169765 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.773.000 150 7.500.000 7.500.000 0
338 PP2600169766 Salbutamol + Ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 126.000.000 126.000.000 0
339 PP2600169767 Salmeterol; Fluticasone propionate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 2.780.900.000 2.780.900.000 0
340 PP2600169769 Terpin hydrat + Codein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 5.595.400 150 234.000.000 234.000.000 0
341 PP2600169770 Tezepelumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 282.063.600 282.063.600 0
342 PP2600169771 Tiotropium + Olodaterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 1.200.150.000 1.200.150.000 0
343 PP2600169772 Umeclidinium + vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 2.078.844.000 2.078.844.000 0
344 PP2600169773 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 8.285.000 8.285.000 0
345 PP2600169775 Kali chlorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 714.000 150 35.700.000 35.700.000 0
346 PP2600169776 Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 11.851.000 150 140.000.000 140.000.000 0
347 PP2600169777 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 12.705.000 12.705.000 0
348 PP2600169778 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 28.712.100 150 10.180.000 10.180.000 0
349 PP2600169779 Nước cất vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 6.510.000 6.510.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 5.670.000 5.670.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 6.510.000 6.510.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 5.670.000 5.670.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 133.465.300 150 6.510.000 6.510.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.490.610 150 5.670.000 5.670.000 0
350 PP2600169780 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 6.350.000 150 157.000.000 157.000.000 0
351 PP2600169781 Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 90.000.000 150 99.000.000 99.000.000 0
352 PP2600169782 Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 120 33.724.000 150 106.200.000 106.200.000 0
353 PP2600169783 Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 63.420.000 150 3.015.000.000 3.015.000.000 0
354 PP2600169784 L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 3.175.200 150 155.700.000 155.700.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 3.651.200 150 138.000.000 138.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 3.175.200 150 155.700.000 155.700.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 3.651.200 150 138.000.000 138.000.000 0
355 PP2600169785 Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 249.984.000 249.984.000 0
356 PP2600169786 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 63.900.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
357 PP2600169787 Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.573.600 150 17.000.000 17.000.000 0
358 PP2600169789 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 250.000.000 250.000.000 0
359 PP2600169790 Calci gluconat + Vitamin D3 vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 43.000.000 43.000.000 0
360 PP2600169791 Calci lactat pentahydrat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 29.800.000 29.800.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 27.900.000 27.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 26.300.000 26.300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 29.800.000 29.800.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 27.900.000 27.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 26.300.000 26.300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 483.918.000 150 29.800.000 29.800.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 10.185.160 150 27.900.000 27.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.165.000 150 26.300.000 26.300.000 0
361 PP2600169792 Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 33.080.000 150 216.000.000 216.000.000 0
362 PP2600169793 Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 33.600.000 33.600.000 0
363 PP2600169794 D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 80.890.000 80.890.000 0
364 PP2600169797 Citrulline malate vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 84.858.000 150 187.500.000 187.500.000 0
365 PP2600169798 Citrulline malate vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 120 3.625.000 150 181.250.000 181.250.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 12.505.000 150 181.250.000 181.250.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 120 3.625.000 150 181.250.000 181.250.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 12.505.000 150 181.250.000 181.250.000 0
366 PP2600169800 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 78.500.000 78.500.000 0
367 PP2600169801 Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 930.000.000 930.000.000 0
368 PP2600169802 L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 20.987.800 150 220.000.000 220.000.000 0
369 PP2600169803 Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 240.000.000 160 58.000.000 58.000.000 0
370 PP2600169804 L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 30.900.000 30.900.000 0
371 PP2600169805 L-cystine vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 21.530.000 21.530.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.134.600 150 21.530.000 21.530.000 0
372 PP2600169806 L-cystine + choline bitartrate vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 120 40.320.000 150 2.016.000.000 2.016.000.000 0
373 PP2600169807 L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 365.400.000 365.400.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 396.000.000 396.000.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 12.505.000 150 368.700.000 368.700.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 365.400.000 365.400.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 396.000.000 396.000.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 12.505.000 150 368.700.000 368.700.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 37.020.000 150 365.400.000 365.400.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 119.890.240 150 396.000.000 396.000.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 12.505.000 150 368.700.000 368.700.000 0
374 PP2600169808 Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 362.000.000 150 1.025.000.000 1.025.000.000 0
375 PP2600169809 Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 19.080.000 150 720.000.000 720.000.000 0
376 PP2600169810 Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 4.650.000.000 4.650.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 142.680.000 150 4.650.000.000 4.650.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 4.650.000.000 4.650.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 142.680.000 150 4.650.000.000 4.650.000.000 0
377 PP2600169811 Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 120 44.640.000 150 2.124.000.000 2.124.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 2.214.000.000 2.214.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 142.680.000 150 2.196.000.000 2.196.000.000 0
vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 120 44.640.000 150 2.124.000.000 2.124.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 2.214.000.000 2.214.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 142.680.000 150 2.196.000.000 2.196.000.000 0
vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 120 44.640.000 150 2.124.000.000 2.124.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 2.214.000.000 2.214.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 120 142.680.000 150 2.196.000.000 2.196.000.000 0
378 PP2600169812 Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 388.381.720 162 4.800.000.000 4.800.000.000 0
379 PP2600169813 Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 19.080.000 150 234.000.000 234.000.000 0
380 PP2600169814 Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.197.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 48.900.000 48.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.197.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 48.900.000 48.900.000 0
381 PP2600169817 Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 40.531.600 150 54.380.000 54.380.000 0
382 PP2600169818 Selen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 18.309.500 150 83.475.000 83.475.000 0
383 PP2600169819 Ubidecarenon vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 352.000.000 352.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 332.000.000 332.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 8.480.000 150 323.040.000 323.040.000 0
vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 352.000.000 352.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 332.000.000 332.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 8.480.000 150 323.040.000 323.040.000 0
vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 352.000.000 352.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 38.913.040 150 332.000.000 332.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 8.480.000 150 323.040.000 323.040.000 0
384 PP2600169820 Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 155.000.000 155.000.000 0
385 PP2600169821 Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 13.041.600 150 175.000.000 175.000.000 0
386 PP2600169823 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 120 12.704.000 150 54.000.000 54.000.000 0
387 PP2600169824 Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 1.250.000 150 62.500.000 62.500.000 0
388 PP2600169825 Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 17.218.600 150 164.450.000 164.450.000 0
389 PP2600169826 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 300.436.000 150 3.150.000.000 3.150.000.000 0
390 PP2600169827 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 12.284.000 150 135.000.000 135.000.000 0
391 PP2600169828 Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 48.000.000 150 800.000.000 800.000.000 0
392 PP2600169829 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.856.000 150 60.000.000 60.000.000 0
393 PP2600169830 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 178.321.540 150 19.000.000 19.000.000 0
394 PP2600169831 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 10.173.680 150 26.250.000 26.250.000 0
395 PP2600169832 Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 17.804.000 150 351.000.000 351.000.000 0
396 PP2600169833 Vitamin B1; Vitamin B6 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 38.564.840 150 228.000.000 228.000.000 0
397 PP2600169835 Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 128.717.000 150 500.000.000 500.000.000 0
398 PP2600169836 Zinc (Kẽm) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.379.160 150 40.000.000 40.000.000 0
399 PP2600169837 Zinc (Kẽm) vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 169.706.440 150 48.000.000 48.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 146
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169527 - Mycophenolat mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600169773 - Glucose

2. PP2600169778 - Natri clorid

3. PP2600169415 - Paracetamol

4. PP2600169482 - Hydroxychloroquine sulfate

5. PP2600169580 - Isotretinoin

6. PP2600169581 - Isotretinoin

7. PP2600169672 - Gliclazid

8. PP2600169755 - Montelukast

9. PP2600169757 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169447 - Cefditoren

2. PP2600169449 - Cefditoren

3. PP2600169515 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

4. PP2600169651 - Ondansetron

5. PP2600169653 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600169397 - Allopurinol

2. PP2600169398 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600169487 - Itraconazol

4. PP2600169492 - Linezolid

5. PP2600169513 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

6. PP2600169577 - Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin

7. PP2600169578 - Clotrimazol

8. PP2600169607 - Bismuth oxyd

9. PP2600169737 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2600169761 - Salbutamol

11. PP2600169779 - Nước cất

12. PP2600169831 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169594 - Almagat

2. PP2600169687 - Levofloxacin

3. PP2600169740 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat

4. PP2600169793 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1

5. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169745 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101253409
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169540 - Ethamsylate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600169392 - Acid alendronic

2. PP2600169445 - Aztreonam

3. PP2600169509 - Rifaximin

4. PP2600169510 - Rifaximin

5. PP2600169730 - Acetylcystein

6. PP2600169800 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

7. PP2600169818 - Selen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169824 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169491 - Linezolid

2. PP2600169530 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600169458 - Cefpodoxim

2. PP2600169459 - Cefpodoxim

3. PP2600169682 - Acid acetic

4. PP2600169684 - Chlorhexidin digluconat

5. PP2600169692 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

6. PP2600169698 - Rifamycin

7. PP2600169743 - Budesonide

8. PP2600169747 - Fluticasone furoate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169798 - Citrulline malate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169548 - Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)

2. PP2600169608 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169449 - Cefditoren

2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

3. PP2600169755 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169686 - Fosfomycin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169541 - Ethamsylate

2. PP2600169752 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101563520
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169597 - Arginin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600169420 - Desloratadin

2. PP2600169437 - Amoxicillin + Acid clavulanic

3. PP2600169454 - Cefixim

4. PP2600169463 - Cefprozil

5. PP2600169464 - Cefprozil

6. PP2600169465 - Cefprozil

7. PP2600169486 - Itraconazol

8. PP2600169531 - Thymomodulin

9. PP2600169631 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101608108
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169680 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169775 - Kali chlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169400 - Bromelain

2. PP2600169707 - Cholin Alfoscerat

3. PP2600169715 - Ginkgo biloba

4. PP2600169786 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101803765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169806 - L-cystine + choline bitartrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169426 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169406 - Glucosamin

2. PP2600169654 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169451 - Cefditoren

2. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

5. PP2600169833 - Vitamin B1; Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102065743
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169659 - Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169403 - Febuxostat

2. PP2600169757 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600169418 - Bilastin

2. PP2600169470 - Clarithromycin

3. PP2600169483 - Isavuconazole

4. PP2600169484 - Isavuconazole

5. PP2600169504 - Oseltamivir

6. PP2600169536 - Albumin Human

7. PP2600169565 - Perindopril arginine; Amlodipine

8. PP2600169566 - Perindopril arginine; Amlodipine

9. PP2600169567 - Perindopril arginine; Amlodipine

10. PP2600169568 - Perindopril arginine; Amlodipine

11. PP2600169569 - Perindopril arginine; Indapamide

12. PP2600169571 - Sacubitril; valsartan

13. PP2600169658 - Simethicon

14. PP2600169674 - Levothyroxine natri

15. PP2600169685 - Cyanocobalamin

16. PP2600169689 - Natri hyaluronat

17. PP2600169690 - Natri hyaluronat

18. PP2600169694 - Pirenoxin

19. PP2600169710 - Cholin alfoscerat

20. PP2600169736 - Bambuterol hydroclorid

21. PP2600169741 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat

22. PP2600169748 - Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol

23. PP2600169749 - Indacaterol; Glycopyrronium

24. PP2600169758 - Omalizumab

25. PP2600169762 - Salbutamol

26. PP2600169767 - Salmeterol; Fluticasone propionate

27. PP2600169770 - Tezepelumab

28. PP2600169772 - Umeclidinium + vilanterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169451 - Cefditoren

2. PP2600169612 - Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat

3. PP2600169817 - Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169399 - Bromelain

2. PP2600169564 - Omega - 3- acid ethyl esters 90

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169561 - Levocarnitin

2. PP2600169706 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169427 - Loratadin

2. PP2600169472 - Clarithromycin

3. PP2600169516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

4. PP2600169675 - Metformin hydrochloride

5. PP2600169829 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169647 - Omeprazol; Natri bicarbonat

2. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169636 - Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon

2. PP2600169814 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104121055
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600169543 - Ferrous gluconate

2. PP2600169551 - Amlodipin, Atorvastatin

3. PP2600169553 - Amlodipin, telmisartan

4. PP2600169668 - Empagliflozin

5. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

6. PP2600169832 - Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600169410 - Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá

2. PP2600169411 - Ibuprofen

3. PP2600169448 - Cefditoren

4. PP2600169486 - Itraconazol

5. PP2600169607 - Bismuth oxyd

6. PP2600169719 - Piracetam

7. PP2600169790 - Calci gluconat + Vitamin D3

8. PP2600169804 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)

9. PP2600169805 - L-cystine

10. PP2600169835 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600169412 - Ketoprofen

2. PP2600169430 - Glutathion

3. PP2600169480 - Fosfomycin

4. PP2600169520 - Voriconazol

5. PP2600169532 - Thymomodulin

6. PP2600169629 - L-Ornithin - L-aspartat

7. PP2600169655 - Phospholipid đậu nành

8. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169673 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169479 - Fosfomycin

2. PP2600169625 - Loperamid hydroclorid

3. PP2600169712 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104836800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169425 - Levocetirizine dihydrochlorid

2. PP2600169467 - Ceftibuten

3. PP2600169478 - Fluconazol

4. PP2600169550 - Acid acetylsalicylic

5. PP2600169753 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169451 - Cefditoren

2. PP2600169546 - Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)

3. PP2600169637 - Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon

4. PP2600169753 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169405 - Febuxostat

2. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169628 - L-Ornithin - L-aspartat

2. PP2600169708 - Cholin alfoscerat

3. PP2600169720 - Piracetam

4. PP2600169792 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169828 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169456 - Cefoperazon+ Sulbactam

2. PP2600169763 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600169395 - Aescin (Escin)

2. PP2600169593 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin

3. PP2600169617 - Dicyclomin hydrochlorid

4. PP2600169642 - Magaldrat

5. PP2600169648 - Omeprazol; Natri bicarbonat

6. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat

7. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat

8. PP2600169667 - Deflazacort

9. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

10. PP2600169801 - Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin

11. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106554569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169688 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169440 - Amphotericin B

2. PP2600169520 - Voriconazol

3. PP2600169523 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169798 - Citrulline malate

2. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169403 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169450 - Cefditoren

2. PP2600169610 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600169673 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169398 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600169663 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2600169722 - Piracetam

4. PP2600169836 - Zinc (Kẽm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169466 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107137688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169505 - Piperacilin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169416 - Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)

2. PP2600169453 - Cefixim

3. PP2600169589 - Spironolacton

4. PP2600169713 - Ginkgo biloba

5. PP2600169714 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169643 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600169403 - Febuxostat

2. PP2600169474 - Doxycyclin

3. PP2600169518 - Valganciclovir

4. PP2600169521 - Voriconazol

5. PP2600169522 - Voriconazol

6. PP2600169525 - Mycophenolat mofetil

7. PP2600169529 - Tacrolimus

8. PP2600169630 - L-Ornithin - L-aspartat

9. PP2600169652 - Pancreatin

10. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

11. PP2600169718 - Piracetam

12. PP2600169820 - Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)

13. PP2600169830 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169549 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)

2. PP2600169783 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169574 - Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)

2. PP2600169581 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600169401 - Colchicin

2. PP2600169639 - Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar

3. PP2600169703 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

4. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

5. PP2600169718 - Piracetam

6. PP2600169746 - Erdostein

7. PP2600169751 - Levodropropizin

8. PP2600169753 - Mometason furoat

9. PP2600169781 - Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169693 - Ofloxacin

2. PP2600169755 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108037397
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169757 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169407 - Glucosamin

2. PP2600169473 - Colistimethat natri

3. PP2600169780 - 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169431 - Glutathion

2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
162 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600169419 - Bilastin

2. PP2600169424 - Ketotifen

3. PP2600169429 - Glutathion

4. PP2600169446 - Cefdinir

5. PP2600169460 - Cefpodoxim

6. PP2600169466 - Cefprozil

7. PP2600169510 - Rifaximin

8. PP2600169538 - Edoxaban

9. PP2600169539 - Edoxaban

10. PP2600169558 - Levocarnitin

11. PP2600169598 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

12. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat

13. PP2600169713 - Ginkgo biloba

14. PP2600169742 - Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat

15. PP2600169744 - Butamirat citrat

16. PP2600169785 - Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)

17. PP2600169789 - Calci glubionat + Calci lactobionat

18. PP2600169810 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)

19. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci

20. PP2600169812 - Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169546 - Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)

2. PP2600169662 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2600169739 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin

4. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600169614 - Dexlansoprazol

2. PP2600169726 - Tofisopam

3. PP2600169759 - Roflumilast

4. PP2600169760 - Roflumilast

5. PP2600169794 - D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine

6. PP2600169802 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

3. PP2600169726 - Tofisopam

4. PP2600169827 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600169408 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat

2. PP2600169409 - Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat

3. PP2600169422 - Desloratadin

4. PP2600169461 - Cefprozil

5. PP2600169462 - Cefprozil

6. PP2600169557 - Levocarnitin

7. PP2600169601 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

8. PP2600169615 - Dexlansoprazol

9. PP2600169683 - Betahistin dihydroclorid

10. PP2600169714 - Ginkgo biloba

11. PP2600169723 - Piracetam

12. PP2600169826 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169647 - Omeprazol; Natri bicarbonat

2. PP2600169819 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600169499 - Moxifloxacin

2. PP2600169552 - Amlodipin, Losartan kali

3. PP2600169600 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

4. PP2600169623 - Lansoprazol

5. PP2600169624 - Lansoprazol

6. PP2600169653 - Pantoprazol

7. PP2600169666 - Deflazacort

8. PP2600169733 - Ambroxol hydroclorid

9. PP2600169754 - Montelukast

10. PP2600169808 - Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169409 - Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat

2. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108688007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169644 - Mosaprid citrat

2. PP2600169721 - Piracetam

3. PP2600169724 - Piracetam

4. PP2600169782 - Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169784 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169428 - Glutathion

2. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169439 - Amoxicillin + Acid clavulanic

2. PP2600169731 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169616 - Dexlansoprazol

2. PP2600169725 - Piracetam; Vincamin

3. PP2600169821 - Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169603 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169596 - Arginin Hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169442 - Azithromycin

2. PP2600169444 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169738 - Beclometason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169809 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci

2. PP2600169813 - Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600169611 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169438 - Amoxicillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169441 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169632 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169443 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169701 - Xylometazolin hydroclorid

2. PP2600169702 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109831066
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169393 - Acid alendronic

2. PP2600169562 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109881733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600169524 - Flunarizin

2. PP2600169542 - Mecobalamin

3. PP2600169627 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2600169711 - Citicolin

5. PP2600169718 - Piracetam

6. PP2600169819 - Ubidecarenon

7. PP2600169823 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169448 - Cefditoren

2. PP2600169784 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169452 - Cefepime

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110289835
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110327921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169638 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110328393
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat

2. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169480 - Fosfomycin

2. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat

3. PP2600169757 - Montelukast

4. PP2600169814 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid

5. PP2600169819 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169513 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2600169549 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)

3. PP2600169716 - Ginkgo biloba

4. PP2600169764 - Salbutamol

5. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600169405 - Febuxostat

2. PP2600169448 - Cefditoren

3. PP2600169473 - Colistimethat natri

4. PP2600169592 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin

5. PP2600169633 - L-Ornithin - L-aspartat

6. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2600169670 - Estriol

8. PP2600169703 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600169402 - Colchicin

2. PP2600169432 - Natri Valproat

3. PP2600169477 - Fluconazol

4. PP2600169534 - Alfuzosin HCl

5. PP2600169544 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic

6. PP2600169604 - Bacillus Clausii

7. PP2600169605 - Bacillus Clausii

8. PP2600169618 - Diosmectit

9. PP2600169620 - Drotaverine Hydrochloride

10. PP2600169635 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

11. PP2600169657 - Silymarin

12. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2600169700 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169502 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin

2. PP2600169728 - Acetylcystein

3. PP2600169787 - Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169445 - Aztreonam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169396 - Allopurinol

2. PP2600169496 - Metronidazole + Neomycin+ Nystatin

3. PP2600169583 - Trolamine

4. PP2600169697 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169555 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169466 - Cefprozil

2. PP2600169485 - Isoniazid

3. PP2600169487 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169536 - Albumin Human

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169679 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169563 - Lisinopril

2. PP2600169732 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169491 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600169469 - Ciprofloxacin

2. PP2600169471 - Clarithromycin

3. PP2600169472 - Clarithromycin

4. PP2600169580 - Isotretinoin

5. PP2600169581 - Isotretinoin

6. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169595 - Arginin Hydroclorid

2. PP2600169662 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2600169663 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2600169756 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169466 - Cefprozil

2. PP2600169519 - Voriconazol

3. PP2600169554 - Amlodipin, Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169810 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)

2. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169411 - Ibuprofen

2. PP2600169435 - Amikacin

3. PP2600169765 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169607 - Bismuth oxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169493 - Mebendazol

2. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169417 - Paracetamol + Tramadol HCl

2. PP2600169729 - Acetylcystein

3. PP2600169769 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169527 - Mycophenolat mofetil

2. PP2600169661 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169509 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314969204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169756 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169466 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600169394 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2600169413 - Paracetamol

3. PP2600169415 - Paracetamol

4. PP2600169416 - Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)

5. PP2600169421 - Desloratadin

6. PP2600169486 - Itraconazol

7. PP2600169514 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

8. PP2600169526 - Mycophenolat mofetil

9. PP2600169528 - Nintedanib

10. PP2600169536 - Albumin Human

11. PP2600169537 - Albumin Human

12. PP2600169547 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic

13. PP2600169572 - Telmisartan + hydroclorothiazide

14. PP2600169573 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

15. PP2600169575 - Adapalen

16. PP2600169576 - Adapalen + Benzoyl peroxide

17. PP2600169579 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2600169584 - Povidon iod

19. PP2600169585 - Povidon iod

20. PP2600169587 - Povidon iod

21. PP2600169645 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

22. PP2600169646 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

23. PP2600169660 - Trimebutine maleate

24. PP2600169669 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

25. PP2600169671 - Gliclazid

26. PP2600169676 - Methylprednisolon

27. PP2600169691 - Natri hyaluronat

28. PP2600169695 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

29. PP2600169771 - Tiotropium + Olodaterol

30. PP2600169803 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169602 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169457 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500588975
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169559 - Levocarnitin

2. PP2600169599 - Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)

3. PP2600169622 - Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis

4. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat

5. PP2600169837 - Zinc (Kẽm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169506 - Pyrazinamid

2. PP2600169508 - Rifampicin + Isoniazid

3. PP2600169509 - Rifaximin

4. PP2600169760 - Roflumilast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600169494 - Meropenem

2. PP2600169535 - Acid Tranexamic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600344154
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169486 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169405 - Febuxostat

2. PP2600169423 - Ebastin

3. PP2600169616 - Dexlansoprazol

4. PP2600169825 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169492 - Linezolid

2. PP2600169521 - Voriconazol

3. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600169455 - Cefixim

2. PP2600169466 - Cefprozil

3. PP2600169602 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

4. PP2600169797 - Citrulline malate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169590 - Spironolacton

2. PP2600169735 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2600169776 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169476 - Ethambutol hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600169402 - Colchicin

2. PP2600169475 - Doxycyclin

3. PP2600169516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

4. PP2600169517 - Tetracyclin hydrochlorid

5. PP2600169619 - Domperidon

6. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin

7. PP2600169671 - Gliclazid

8. PP2600169672 - Gliclazid

9. PP2600169737 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2600169805 - L-cystine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600169442 - Azithromycin

2. PP2600169444 - Azithromycin

3. PP2600169471 - Clarithromycin

4. PP2600169477 - Fluconazol

5. PP2600169488 - Levofloxacin

6. PP2600169495 - Metronidazol

7. PP2600169500 - Moxifloxacin

8. PP2600169672 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600169403 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600169411 - Ibuprofen

2. PP2600169511 - Spiramycin + Metronidazol

3. PP2600169521 - Voriconazol

4. PP2600169522 - Voriconazol

5. PP2600169535 - Acid Tranexamic

6. PP2600169588 - Furosemid

7. PP2600169766 - Salbutamol + Ipratropium

8. PP2600169777 - Natri clorid

9. PP2600169779 - Nước cất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600169428 - Glutathion

2. PP2600169494 - Meropenem

3. PP2600169621 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2600169729 - Acetylcystein

5. PP2600169779 - Nước cất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600169404 - Febuxostat

2. PP2600169477 - Fluconazol

3. PP2600169487 - Itraconazol

Đã xem: 30
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây