Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

Tìm thấy: 11:50 04/05/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc cho hệ thống nhà thuốc lần 1 năm 2026 sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc cho hệ thống nhà thuốc lần 1 năm 2026 sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 22/05/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
774/QĐ-BVPTƯ
Ngày phê duyệt
04/05/2026 11:49
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:49 04/05/2026
đến
14:00 22/05/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 22/05/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
4.776.456.686 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn tỷ bảy trăm bảy mươi sáu triệu bốn trăm năm mươi sáu nghìn sáu trăm tám mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 22/05/2026 (19/10/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acid alendronic
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
2
Acid alendronic
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
3
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
285.450.000
285.450.000
0
12 tháng
4
Aescin (Escin)
223.360.000
223.360.000
0
12 tháng
5
Allopurinol
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
6
Allopurinol
4.930.000
4.930.000
0
12 tháng
7
Alpha chymotrypsin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
8
Bromelain
1.225.000.000
1.225.000.000
0
12 tháng
9
Bromelain
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
10
Colchicin
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
11
Colchicin
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
12
Febuxostat
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
13
Febuxostat
8.600.000
8.600.000
0
12 tháng
14
Febuxostat
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
15
Glucosamin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
16
Glucosamin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
17
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
18
Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
19
Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
20
Ibuprofen
13.150.000
13.150.000
0
12 tháng
21
Ketoprofen
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
22
Paracetamol
1.276.500
1.276.500
0
12 tháng
23
Paracetamol
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
24
Paracetamol
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
25
Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
26
Paracetamol + Tramadol HCl
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
27
Bilastin
30.715.000
30.715.000
0
12 tháng
28
Bilastin
338.000.000
338.000.000
0
12 tháng
29
Desloratadin
88.600.000
88.600.000
0
12 tháng
30
Desloratadin
15.780.000
15.780.000
0
12 tháng
31
Desloratadin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
32
Ebastin
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
33
Ketotifen
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
34
Levocetirizine dihydrochlorid
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
35
Loratadin
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
36
Loratadin
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
37
Glutathion
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
38
Glutathion
521.400.000
521.400.000
0
12 tháng
39
Glutathion
255.800.000
255.800.000
0
12 tháng
40
Glutathion
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
41
Natri Valproat
2.479.000
2.479.000
0
12 tháng
42
Albendazol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
43
Amikacin
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
44
Amikacin
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
45
Amoxicillin
58.750.000
58.750.000
0
12 tháng
46
Amoxicillin + Acid clavulanic
138.400.000
138.400.000
0
12 tháng
47
Amoxicillin + Acid clavulanic
87.680.000
87.680.000
0
12 tháng
48
Amoxicillin + Acid clavulanic
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
49
Amphotericin B
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
50
Ampicilin + Sulbactam
61.702.000
61.702.000
0
12 tháng
51
Azithromycin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
52
Azithromycin
2.140.000.000
2.140.000.000
0
12 tháng
53
Azithromycin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
54
Aztreonam
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
55
Cefdinir
76.750.000
76.750.000
0
12 tháng
56
Cefditoren
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
57
Cefditoren
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
58
Cefditoren
149.000.000
149.000.000
0
12 tháng
59
Cefditoren
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
60
Cefditoren
1.275.000.000
1.275.000.000
0
12 tháng
61
Cefepime
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
62
Cefixim
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
63
Cefixim
1.100.000.000
1.100.000.000
0
12 tháng
64
Cefixim
2.400.000.000
2.400.000.000
0
12 tháng
65
Cefoperazon+ Sulbactam
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
66
Cefoxitin
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
67
Cefpodoxim
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
68
Cefpodoxim
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
69
Cefpodoxim
796.800.000
796.800.000
0
12 tháng
70
Cefprozil
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
71
Cefprozil
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
72
Cefprozil
89.250.000
89.250.000
0
12 tháng
73
Cefprozil
20.700.000.000
20.700.000.000
0
12 tháng
74
Cefprozil
6.500.000.000
6.500.000.000
0
12 tháng
75
Cefprozil
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
76
Ceftibuten
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
77
Ceftibuten
537.000.000
537.000.000
0
12 tháng
78
Ciprofloxacin
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
79
Clarithromycin
103.140.000
103.140.000
0
12 tháng
80
Clarithromycin
42.760.000
42.760.000
0
12 tháng
81
Clarithromycin
74.800.000
74.800.000
0
12 tháng
82
Colistimethat natri
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
83
Doxycyclin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
84
Doxycyclin
6.980.000
6.980.000
0
12 tháng
85
Ethambutol hydrochlorid
1.417.500.000
1.417.500.000
0
12 tháng
86
Fluconazol
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
87
Fluconazol
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
88
Fosfomycin
7.900.000
7.900.000
0
12 tháng
89
Fosfomycin
181.300.000
181.300.000
0
12 tháng
90
Ganciclovir
14.599.620
14.599.620
0
12 tháng
91
Hydroxychloroquine sulfate
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
92
Isavuconazole
2.730.000.000
2.730.000.000
0
12 tháng
93
Isavuconazole
88.830.000
88.830.000
0
12 tháng
94
Isoniazid
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
95
Itraconazol
5.520.000.000
5.520.000.000
0
12 tháng
96
Itraconazol
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
97
Levofloxacin
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
98
Levofloxacin
16.840.000
16.840.000
0
12 tháng
99
Linezolid
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
100
Linezolid
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
101
Linezolid
125.685.000
125.685.000
0
12 tháng
102
Mebendazol
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
103
Meropenem
11.140.500
11.140.500
0
12 tháng
104
Metronidazol
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
105
Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
5.940.000
5.940.000
0
12 tháng
106
Metronidazol; Chloramphenicol; Nystatin; Dexamethasone acetat
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
107
Minocyclin
74.000.000
74.000.000
0
12 tháng
108
Moxifloxacin
6.214.000.000
6.214.000.000
0
12 tháng
109
Moxifloxacin
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
110
Moxifloxacin
397.500.000
397.500.000
0
12 tháng
111
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
112
Nystatin
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
113
Oseltamivir
44.877.000
44.877.000
0
12 tháng
114
Piperacilin + Tazobactam
69.993.000
69.993.000
0
12 tháng
115
Pyrazinamid
110.760.000
110.760.000
0
12 tháng
116
Rifampicin
386.640.000
386.640.000
0
12 tháng
117
Rifampicin + Isoniazid
1.573.200.000
1.573.200.000
0
12 tháng
118
Rifaximin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
119
Rifaximin
104.500.000
104.500.000
0
12 tháng
120
Spiramycin + Metronidazol
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
121
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
122
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
123
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
124
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
125
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
126
Tetracyclin hydrochlorid
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
127
Valganciclovir
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
128
Voriconazol
339.500.000
339.500.000
0
12 tháng
129
Voriconazol
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
130
Voriconazol
2.300.000.000
2.300.000.000
0
12 tháng
131
Voriconazol
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 tháng
132
Voriconazol
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
133
Flunarizin
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
134
Mycophenolat mofetil
17.900.000
17.900.000
0
12 tháng
135
Mycophenolat mofetil
841.760.000
841.760.000
0
12 tháng
136
Mycophenolat mofetil
499.160.000
499.160.000
0
12 tháng
137
Nintedanib
274.050.400
274.050.400
0
12 tháng
138
Tacrolimus
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
139
Tacrolimus
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
140
Thymomodulin
4.770.000.000
4.770.000.000
0
12 tháng
141
Thymomodulin
9.350.000.000
9.350.000.000
0
12 tháng
142
Thymomodulin
1.236.000.000
1.236.000.000
0
12 tháng
143
Alfuzosin HCl
107.037.000
107.037.000
0
12 tháng
144
Acid Tranexamic
56.820.000
56.820.000
0
12 tháng
145
Albumin Human
1.033.500.000
1.033.500.000
0
12 tháng
146
Albumin Human
493.805.000
493.805.000
0
12 tháng
147
Edoxaban
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
148
Edoxaban
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
149
Ethamsylate
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
150
Ethamsylate
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
151
Mecobalamin
30.500.000
30.500.000
0
12 tháng
152
Ferrous gluconate
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
153
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
154
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
19.635.000
19.635.000
0
12 tháng
155
Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)
74.500.000
74.500.000
0
12 tháng
156
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
341.880.000
341.880.000
0
12 tháng
157
Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
158
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
159
Acid acetylsalicylic
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
160
Amlodipin, Atorvastatin
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
161
Amlodipin, Losartan kali
196.000.000
196.000.000
0
12 tháng
162
Amlodipin, telmisartan
104.700.000
104.700.000
0
12 tháng
163
Amlodipin, Valsartan
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
164
Bosentan
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
165
Digoxin
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
166
Levocarnitin
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
167
Levocarnitin
392.000.000
392.000.000
0
12 tháng
168
Levocarnitin
3.960.000.000
3.960.000.000
0
12 tháng
169
Levocarnitin
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
170
Levocarnitin
2.052.000.000
2.052.000.000
0
12 tháng
171
Levocarnitin
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
172
Lisinopril
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
173
Omega - 3- acid ethyl esters 90
662.500.000
662.500.000
0
12 tháng
174
Perindopril arginine; Amlodipine
20.246.000
20.246.000
0
12 tháng
175
Perindopril arginine; Amlodipine
20.246.000
20.246.000
0
12 tháng
176
Perindopril arginine; Amlodipine
13.178.000
13.178.000
0
12 tháng
177
Perindopril arginine; Amlodipine
65.890.000
65.890.000
0
12 tháng
178
Perindopril arginine; Indapamide
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
179
Pravastatin natri
1.128.750.000
1.128.750.000
0
12 tháng
180
Sacubitril; valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
181
Telmisartan + hydroclorothiazide
9.366.000
9.366.000
0
12 tháng
182
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
58.278.000
58.278.000
0
12 tháng
183
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
184
Adapalen
30.600.400
30.600.400
0
12 tháng
185
Adapalen + Benzoyl peroxide
32.782.600
32.782.600
0
12 tháng
186
Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
2.184.000
2.184.000
0
12 tháng
187
Clotrimazol
2.850.000
2.850.000
0
12 tháng
188
Fusidic acid + betamethason
49.170.000
49.170.000
0
12 tháng
189
Isotretinoin
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
190
Isotretinoin
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
191
Tacrolimus
13.460.000
13.460.000
0
12 tháng
192
Trolamine
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
193
Povidon iod
44.999.500
44.999.500
0
12 tháng
194
Povidon iod
28.254.000
28.254.000
0
12 tháng
195
Povidon iod
212.000.000
212.000.000
0
12 tháng
196
Povidon iod
13.610.400
13.610.400
0
12 tháng
197
Furosemid
1.090.000
1.090.000
0
12 tháng
198
Spironolacton
14.175.000
14.175.000
0
12 tháng
199
Spironolacton
148.050.000
148.050.000
0
12 tháng
200
Tolvaptan
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
201
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
3.060.000.000
3.060.000.000
0
12 tháng
202
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
203
Almagat
1.293.600.000
1.293.600.000
0
12 tháng
204
Arginin Hydroclorid
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
205
Arginin Hydroclorid
214.500.000
214.500.000
0
12 tháng
206
Arginin hydroclorid
3.400.000.000
3.400.000.000
0
12 tháng
207
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
2.720.000.000
2.720.000.000
0
12 tháng
208
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
4.050.000.000
4.050.000.000
0
12 tháng
209
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
1.517.250.000
1.517.250.000
0
12 tháng
210
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
8.750.000.000
8.750.000.000
0
12 tháng
211
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
455.400.000
455.400.000
0
12 tháng
212
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
213
Bacillus Clausii
72.200.000
72.200.000
0
12 tháng
214
Bacillus Clausii
64.395.000
64.395.000
0
12 tháng
215
Bacillus subtilis
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
216
Bismuth oxyd
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
217
Bismuth subsalicylat
56.500.000
56.500.000
0
12 tháng
218
Bismuth subsalicylat
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
219
Bismuth subsalicylat
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
220
Bismuth subsalicylat
988.680.000
988.680.000
0
12 tháng
221
Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
697.200.000
697.200.000
0
12 tháng
222
Curcuminoid
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
223
Dexlansoprazol
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
224
Dexlansoprazol
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
225
Dexlansoprazol
436.080.000
436.080.000
0
12 tháng
226
Dicyclomin hydrochlorid
58.300.000
58.300.000
0
12 tháng
227
Diosmectit
8.164.000
8.164.000
0
12 tháng
228
Domperidon
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
229
Drotaverine Hydrochloride
6.370.000
6.370.000
0
12 tháng
230
Lactobacillus acidophilus
17.220.000
17.220.000
0
12 tháng
231
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
232
Lansoprazol
249.000.000
249.000.000
0
12 tháng
233
Lansoprazol
4.564.350.000
4.564.350.000
0
12 tháng
234
Loperamid hydroclorid
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
235
L-Ornithin - L-aspartat
34.970.000
34.970.000
0
12 tháng
236
L-Ornithin - L-aspartat
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
237
L-Ornithin - L-aspartat
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
238
L-Ornithin - L-aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
239
L-Ornithin - L-aspartat
209.475.000
209.475.000
0
12 tháng
240
L-Ornithin - L-aspartat
2.737.500.000
2.737.500.000
0
12 tháng
241
L-Ornithin - L-aspartat
1.694.000.000
1.694.000.000
0
12 tháng
242
L-Ornithin - L-aspartat
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
243
L-Ornithin - L-aspartat
125.242.000
125.242.000
0
12 tháng
244
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
179.850.000
179.850.000
0
12 tháng
245
Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
246
Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
247
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
248
Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
249
Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd; Simethicon
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
250
Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
251
Magaldrat
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
252
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
253
Mosaprid citrat
1.160.000.000
1.160.000.000
0
12 tháng
254
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
148.440.000
148.440.000
0
12 tháng
255
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
429.450.000
429.450.000
0
12 tháng
256
Omeprazol; Natri bicarbonat
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
257
Omeprazol; Natri bicarbonat
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
258
Omeprazol; Natri bicarbonat
162.352.000
162.352.000
0
12 tháng
259
Omeprazol; Natri bicarbonat
2.329.800.000
2.329.800.000
0
12 tháng
260
Ondansetron
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
261
Pancreatin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
262
Pantoprazol
103.000.000
103.000.000
0
12 tháng
263
Phospholipid đậu nành
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
264
Phospholipid đậu nành
7.120.000.000
7.120.000.000
0
12 tháng
265
Silymarin
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
266
Silymarin
567.525.000
567.525.000
0
12 tháng
267
Simethicon
55.923.000
55.923.000
0
12 tháng
268
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
269
Trimebutine maleate
5.812.000
5.812.000
0
12 tháng
270
Ursodeoxycholic acid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
271
Ursodeoxycholic acid
189.958.000
189.958.000
0
12 tháng
272
Ursodeoxycholic acid
189.958.000
189.958.000
0
12 tháng
273
Ursodeoxycholic acid
21.250.000
21.250.000
0
12 tháng
274
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
275
Deflazacort
504.400.000
504.400.000
0
12 tháng
276
Deflazacort
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
277
Empagliflozin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
278
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
279
Estriol
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
280
Gliclazid
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
281
Gliclazid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
282
Hydrocortison
231.500.000
231.500.000
0
12 tháng
283
Levothyroxine natri
1.562.000
1.562.000
0
12 tháng
284
Metformin hydrochloride
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
285
Methylprednisolon
369.420.000
369.420.000
0
12 tháng
286
Terlipressin acetat
51.900.000
51.900.000
0
12 tháng
287
Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
288
Immunoglobulin
2.650.000.000
2.650.000.000
0
12 tháng
289
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
603.750.000
603.750.000
0
12 tháng
290
Eperison hydroclorid
1.785.000
1.785.000
0
12 tháng
291
Acid acetic
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
292
Betahistin dihydroclorid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
293
Chlorhexidin digluconat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
294
Cyanocobalamin
28.875.000
28.875.000
0
12 tháng
295
Fosfomycin natri
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
296
Levofloxacin
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
297
Natri Clorid
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
298
Natri hyaluronat
7.770.000
7.770.000
0
12 tháng
299
Natri hyaluronat
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
300
Natri hyaluronat
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
301
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
19.900.000
19.900.000
0
12 tháng
302
Ofloxacin
10.580.000
10.580.000
0
12 tháng
303
Pirenoxin
9.727.200
9.727.200
0
12 tháng
304
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
12.020.000
12.020.000
0
12 tháng
305
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
14.940.000
14.940.000
0
12 tháng
306
Rifamycin
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
307
Rifamycin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
308
Tobramycin; Dexamethasone (dạng base hoặc muối)
6.510.000
6.510.000
0
12 tháng
309
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
310
Xylometazolin hydroclorid
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
311
Xylometazolin hydroclorid
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
312
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
313
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
314
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
67.000.000
67.000.000
0
12 tháng
315
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1.007.000.000
1.007.000.000
0
12 tháng
316
Cholin Alfoscerat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
317
Cholin alfoscerat
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 tháng
318
Cholin alfoscerat
329.700.000
329.700.000
0
12 tháng
319
Cholin alfoscerat
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
320
Citicolin
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
321
Eszopiclon
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
322
Ginkgo biloba
69.500.000
69.500.000
0
12 tháng
323
Ginkgo biloba
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
324
Ginkgo biloba
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
325
Ginkgo biloba
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
326
Haloperidol
284.000
284.000
0
12 tháng
327
Piracetam
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
328
Piracetam
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
329
Piracetam
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
330
Piracetam
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
331
Piracetam
134.000.000
134.000.000
0
12 tháng
332
Piracetam
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
333
Piracetam
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
334
Piracetam; Vincamin
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
335
Tofisopam
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
336
Zopiclon
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
337
Acetylcystein
191.280.000
191.280.000
0
12 tháng
338
Acetylcystein
18.270.000
18.270.000
0
12 tháng
339
Acetylcystein
94.000.000
94.000.000
0
12 tháng
340
Acetylcystein
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
341
Ambroxol hydroclorid
229.710.000
229.710.000
0
12 tháng
342
Ambroxol hydroclorid
1.763.000.000
1.763.000.000
0
12 tháng
343
Ambroxol hydroclorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
344
Ambroxol hydroclorid
304.500.000
304.500.000
0
12 tháng
345
Bambuterol hydroclorid
129.697.000
129.697.000
0
12 tháng
346
Bambuterol hydroclorid
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
347
Beclometason
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
348
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
215.000.000
215.000.000
0
12 tháng
349
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
350
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
3.320.380.000
3.320.380.000
0
12 tháng
351
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
352
Budesonide
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
353
Butamirat citrat
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
354
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
362.250.000
362.250.000
0
12 tháng
355
Erdostein
47.200.000
47.200.000
0
12 tháng
356
Fluticasone furoate
36.900.000
36.900.000
0
12 tháng
357
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
3.206.700.000
3.206.700.000
0
12 tháng
358
Indacaterol; Glycopyrronium
699.208.000
699.208.000
0
12 tháng
359
L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
360
Levodropropizin
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
361
Mometason furoat
2.963.100.000
2.963.100.000
0
12 tháng
362
Mometason furoat
76.120.000
76.120.000
0
12 tháng
363
Montelukast
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
364
Montelukast
118.500.000
118.500.000
0
12 tháng
365
Montelukast
20.118.000
20.118.000
0
12 tháng
366
Montelukast
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
367
Omalizumab
191.303.070
191.303.070
0
12 tháng
368
Roflumilast
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
369
Roflumilast
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
370
Salbutamol
15.435.000
15.435.000
0
12 tháng
371
Salbutamol
117.810.000
117.810.000
0
12 tháng
372
Salbutamol
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
373
Salbutamol
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
374
Salbutamol
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
375
Salbutamol + Ipratropium
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
376
Salmeterol; Fluticasone propionate
2.780.900.000
2.780.900.000
0
12 tháng
377
Terbutalin sulfat
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
378
Terpin hydrat + Codein
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
379
Tezepelumab
282.063.600
282.063.600
0
12 tháng
380
Tiotropium + Olodaterol
1.200.150.000
1.200.150.000
0
12 tháng
381
Umeclidinium + vilanterol
2.078.844.000
2.078.844.000
0
12 tháng
382
Glucose
8.285.000
8.285.000
0
12 tháng
383
Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
384
Kali chlorid
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
385
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
386
Natri clorid
12.705.000
12.705.000
0
12 tháng
387
Natri clorid
10.180.000
10.180.000
0
12 tháng
388
Nước cất
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
389
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E
157.000.000
157.000.000
0
12 tháng
390
Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
391
Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate
106.200.000
106.200.000
0
12 tháng
392
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
3.015.000.000
3.015.000.000
0
12 tháng
393
L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
394
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
249.984.000
249.984.000
0
12 tháng
395
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
396
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
397
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
398
Calci glubionat + Calci lactobionat
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
399
Calci gluconat + Vitamin D3
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
400
Calci lactat pentahydrat
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
401
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
402
Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
403
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine
80.890.000
80.890.000
0
12 tháng
404
Cholecalciferol (Vitamin D3)
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
405
Citrulline malate
77.770.000
77.770.000
0
12 tháng
406
Citrulline malate
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
407
Citrulline malate
181.250.000
181.250.000
0
12 tháng
408
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
409
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
78.500.000
78.500.000
0
12 tháng
410
Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin
930.000.000
930.000.000
0
12 tháng
411
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
412
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
413
L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
32.900.000
32.900.000
0
12 tháng
414
L-cystine
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
415
L-cystine + choline bitartrate
2.016.000.000
2.016.000.000
0
12 tháng
416
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
417
Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci
1.025.000.000
1.025.000.000
0
12 tháng
418
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
419
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
4.650.000.000
4.650.000.000
0
12 tháng
420
Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
2.232.000.000
2.232.000.000
0
12 tháng
421
Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
4.800.000.000
4.800.000.000
0
12 tháng
422
Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
423
Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
424
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
203.500.000
203.500.000
0
12 tháng
425
Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
70.654.500
70.654.500
0
12 tháng
426
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
54.380.000
54.380.000
0
12 tháng
427
Selen
83.475.000
83.475.000
0
12 tháng
428
Ubidecarenon
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
429
Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
430
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
431
Vitamin A; Vitamin D3
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
432
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
433
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
434
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
164.450.000
164.450.000
0
12 tháng
435
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 tháng
436
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
437
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
438
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
439
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
440
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
441
Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2
351.000.000
351.000.000
0
12 tháng
442
Vitamin B1; Vitamin B6
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
443
Vitamin E
5.050.000
5.050.000
0
12 tháng
444
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
445
Zinc (Kẽm)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
446
Zinc (Kẽm)
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 75

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây