Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid alendronic
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acid alendronic
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
285.450.000
|
285.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aescin (Escin)
|
223.360.000
|
223.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Allopurinol
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Allopurinol
|
4.930.000
|
4.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Alpha chymotrypsin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Bromelain
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Bromelain
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Colchicin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Colchicin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Febuxostat
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Febuxostat
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Febuxostat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Glucosamin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Glucosamin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ibuprofen
|
13.150.000
|
13.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ketoprofen
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Paracetamol
|
1.276.500
|
1.276.500
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Paracetamol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Paracetamol
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Paracetamol + Tramadol HCl
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Bilastin
|
30.715.000
|
30.715.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Bilastin
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Desloratadin
|
88.600.000
|
88.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Desloratadin
|
15.780.000
|
15.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Desloratadin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ebastin
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ketotifen
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Levocetirizine dihydrochlorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Loratadin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Loratadin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Glutathion
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Glutathion
|
521.400.000
|
521.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Glutathion
|
255.800.000
|
255.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Glutathion
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Natri Valproat
|
2.479.000
|
2.479.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amikacin
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amikacin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amoxicillin
|
58.750.000
|
58.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
138.400.000
|
138.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
87.680.000
|
87.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Amphotericin B
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Ampicilin + Sulbactam
|
61.702.000
|
61.702.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Azithromycin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Azithromycin
|
2.140.000.000
|
2.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Azithromycin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Aztreonam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefdinir
|
76.750.000
|
76.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefditoren
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefditoren
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefditoren
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefditoren
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefditoren
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefepime
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefixim
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefixim
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefixim
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon+ Sulbactam
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefoxitin
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefpodoxim
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefpodoxim
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefpodoxim
|
796.800.000
|
796.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefprozil
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefprozil
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefprozil
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefprozil
|
20.700.000.000
|
20.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefprozil
|
6.500.000.000
|
6.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefprozil
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ceftibuten
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ceftibuten
|
537.000.000
|
537.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ciprofloxacin
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Clarithromycin
|
103.140.000
|
103.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Clarithromycin
|
42.760.000
|
42.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Clarithromycin
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Colistimethat natri
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Doxycyclin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Doxycyclin
|
6.980.000
|
6.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Ethambutol hydrochlorid
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Fluconazol
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Fluconazol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Fosfomycin
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Fosfomycin
|
181.300.000
|
181.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ganciclovir
|
14.599.620
|
14.599.620
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Isavuconazole
|
2.730.000.000
|
2.730.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Isavuconazole
|
88.830.000
|
88.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Isoniazid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Itraconazol
|
5.520.000.000
|
5.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Itraconazol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Levofloxacin
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Levofloxacin
|
16.840.000
|
16.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Linezolid
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Linezolid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Linezolid
|
125.685.000
|
125.685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Mebendazol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Meropenem
|
11.140.500
|
11.140.500
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Metronidazol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
|
5.940.000
|
5.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Metronidazol;
Chloramphenicol;
Nystatin;
Dexamethasone acetat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Minocyclin
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Moxifloxacin
|
6.214.000.000
|
6.214.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Moxifloxacin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Moxifloxacin
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Nystatin
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Piperacilin + Tazobactam
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Pyrazinamid
|
110.760.000
|
110.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Rifampicin
|
386.640.000
|
386.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Rifampicin + Isoniazid
|
1.573.200.000
|
1.573.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Rifaximin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Rifaximin
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Spiramycin + Metronidazol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Tetracyclin hydrochlorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Valganciclovir
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Voriconazol
|
339.500.000
|
339.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Voriconazol
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Voriconazol
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Voriconazol
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Voriconazol
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Flunarizin
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Mycophenolat mofetil
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Mycophenolat mofetil
|
841.760.000
|
841.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Mycophenolat mofetil
|
499.160.000
|
499.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Nintedanib
|
274.050.400
|
274.050.400
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Tacrolimus
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Tacrolimus
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Thymomodulin
|
4.770.000.000
|
4.770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Thymomodulin
|
9.350.000.000
|
9.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Thymomodulin
|
1.236.000.000
|
1.236.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Alfuzosin HCl
|
107.037.000
|
107.037.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Acid Tranexamic
|
56.820.000
|
56.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Albumin Human
|
1.033.500.000
|
1.033.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Albumin Human
|
493.805.000
|
493.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Edoxaban
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Edoxaban
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Ethamsylate
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Ethamsylate
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Mecobalamin
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Ferrous gluconate
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
19.635.000
|
19.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
|
341.880.000
|
341.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Acid acetylsalicylic
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Amlodipin, Atorvastatin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Amlodipin, Losartan kali
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Amlodipin, telmisartan
|
104.700.000
|
104.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Amlodipin, Valsartan
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Bosentan
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Digoxin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Levocarnitin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Levocarnitin
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Levocarnitin
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Levocarnitin
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Levocarnitin
|
2.052.000.000
|
2.052.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Levocarnitin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Lisinopril
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Omega - 3- acid ethyl esters 90
|
662.500.000
|
662.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
20.246.000
|
20.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
20.246.000
|
20.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
13.178.000
|
13.178.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Perindopril arginine; Amlodipine
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Perindopril arginine; Indapamide
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Pravastatin natri
|
1.128.750.000
|
1.128.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Sacubitril; valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Telmisartan + hydroclorothiazide
|
9.366.000
|
9.366.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
|
58.278.000
|
58.278.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Adapalen
|
30.600.400
|
30.600.400
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Adapalen + Benzoyl peroxide
|
32.782.600
|
32.782.600
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Clotrimazol
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Fusidic acid + betamethason
|
49.170.000
|
49.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Isotretinoin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Isotretinoin
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Tacrolimus
|
13.460.000
|
13.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Trolamine
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Povidon iod
|
44.999.500
|
44.999.500
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Povidon iod
|
28.254.000
|
28.254.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Povidon iod
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Povidon iod
|
13.610.400
|
13.610.400
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Furosemid
|
1.090.000
|
1.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Spironolacton
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Spironolacton
|
148.050.000
|
148.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Tolvaptan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Almagat
|
1.293.600.000
|
1.293.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Arginin Hydroclorid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Arginin Hydroclorid
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Arginin hydroclorid
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
2.720.000.000
|
2.720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
1.517.250.000
|
1.517.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
8.750.000.000
|
8.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
|
455.400.000
|
455.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Bacillus Clausii
|
72.200.000
|
72.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Bacillus Clausii
|
64.395.000
|
64.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Bacillus subtilis
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Bismuth oxyd
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Bismuth subsalicylat
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Bismuth subsalicylat
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Bismuth subsalicylat
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Bismuth subsalicylat
|
988.680.000
|
988.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
|
697.200.000
|
697.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Curcuminoid
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Dexlansoprazol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Dexlansoprazol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dexlansoprazol
|
436.080.000
|
436.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Dicyclomin hydrochlorid
|
58.300.000
|
58.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Diosmectit
|
8.164.000
|
8.164.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Domperidon
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Drotaverine Hydrochloride
|
6.370.000
|
6.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Lactobacillus acidophilus
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Lansoprazol
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lansoprazol
|
4.564.350.000
|
4.564.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Loperamid hydroclorid
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
34.970.000
|
34.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
2.737.500.000
|
2.737.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
1.694.000.000
|
1.694.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
125.242.000
|
125.242.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
179.850.000
|
179.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Magnesi hydroxyd;
Nhôm Hydroxyd;
Simethicon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Magnesi hydroxyd;
Nhôm Hydroxyd ;
Simethicon
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Magaldrat
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Mosaprid citrat
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
148.440.000
|
148.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
429.450.000
|
429.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
162.352.000
|
162.352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Omeprazol; Natri bicarbonat
|
2.329.800.000
|
2.329.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Ondansetron
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Pancreatin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Pantoprazol
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Phospholipid đậu nành
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Phospholipid đậu nành
|
7.120.000.000
|
7.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Silymarin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Silymarin
|
567.525.000
|
567.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Simethicon
|
55.923.000
|
55.923.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin;
Bromelain;
Simethicon
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Trimebutine maleate
|
5.812.000
|
5.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ursodeoxycholic acid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Ursodeoxycholic acid
|
189.958.000
|
189.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Ursodeoxycholic acid
|
189.958.000
|
189.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Ursodeoxycholic acid
|
21.250.000
|
21.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Deflazacort
|
504.400.000
|
504.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Deflazacort
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Empagliflozin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Estriol
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Gliclazid
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Gliclazid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Hydrocortison
|
231.500.000
|
231.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Levothyroxine natri
|
1.562.000
|
1.562.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Metformin hydrochloride
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Methylprednisolon
|
369.420.000
|
369.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Terlipressin acetat
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Immunoglobulin
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
|
603.750.000
|
603.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Eperison hydroclorid
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Acid acetic
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Betahistin dihydroclorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Chlorhexidin digluconat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Cyanocobalamin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Fosfomycin natri
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Levofloxacin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Natri Clorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Natri hyaluronat
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Natri hyaluronat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Natri hyaluronat
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Ofloxacin
|
10.580.000
|
10.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Pirenoxin
|
9.727.200
|
9.727.200
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
12.020.000
|
12.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Rifamycin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Rifamycin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Tobramycin; Dexamethasone (dạng base hoặc muối)
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Xylometazolin hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Xylometazolin hydroclorid
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
|
1.007.000.000
|
1.007.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Cholin Alfoscerat
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Cholin alfoscerat
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Cholin alfoscerat
|
329.700.000
|
329.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Cholin alfoscerat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Citicolin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Eszopiclon
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Ginkgo biloba
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Ginkgo biloba
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Ginkgo biloba
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Ginkgo biloba
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Haloperidol
|
284.000
|
284.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Piracetam
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Piracetam
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Piracetam
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Piracetam
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Piracetam
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Piracetam
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Piracetam
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Piracetam; Vincamin
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Tofisopam
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Zopiclon
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Acetylcystein
|
191.280.000
|
191.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Acetylcystein
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Acetylcystein
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Acetylcystein
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Ambroxol hydroclorid
|
229.710.000
|
229.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Ambroxol hydroclorid
|
1.763.000.000
|
1.763.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Ambroxol hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Ambroxol hydroclorid
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Bambuterol hydroclorid
|
129.697.000
|
129.697.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Bambuterol hydroclorid
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Beclometason
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon);
Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
3.320.380.000
|
3.320.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Budesonide
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Butamirat citrat
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae
|
362.250.000
|
362.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Erdostein
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Fluticasone furoate
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
|
3.206.700.000
|
3.206.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Indacaterol; Glycopyrronium
|
699.208.000
|
699.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Levodropropizin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Mometason furoat
|
2.963.100.000
|
2.963.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Mometason furoat
|
76.120.000
|
76.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Montelukast
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Montelukast
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Montelukast
|
20.118.000
|
20.118.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Montelukast
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Omalizumab
|
191.303.070
|
191.303.070
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Roflumilast
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Roflumilast
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Salbutamol
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Salbutamol
|
117.810.000
|
117.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Salbutamol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Salbutamol
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Salbutamol
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Salbutamol + Ipratropium
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Salmeterol; Fluticasone propionate
|
2.780.900.000
|
2.780.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Terbutalin sulfat
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Terpin hydrat + Codein
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Tezepelumab
|
282.063.600
|
282.063.600
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Tiotropium + Olodaterol
|
1.200.150.000
|
1.200.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Umeclidinium + vilanterol
|
2.078.844.000
|
2.078.844.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Glucose
|
8.285.000
|
8.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Kali chlorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Magnesi aspartat anhydrat;
Kali aspartat anhydrat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Natri clorid
|
12.705.000
|
12.705.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Natri clorid
|
10.180.000
|
10.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Nước cất
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate
|
106.200.000
|
106.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
|
3.015.000.000
|
3.015.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Calci carbonat +
Mangan sulfat +
Magnesi oxid +
Kẽm oxid +
Đồng (II) oxid +
Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Calci glubionat + Calci lactobionat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Calci gluconat + Vitamin D3
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Calci lactat pentahydrat
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine
|
80.890.000
|
80.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Cholecalciferol
(Vitamin D3)
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Citrulline malate
|
77.770.000
|
77.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Citrulline malate
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Citrulline malate
|
181.250.000
|
181.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
|
32.900.000
|
32.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
L-cystine
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
L-cystine + choline bitartrate
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
L-leucin;
L-isoleucin;
L-Lysin HCl;
L-Phenylalanin;
L-threonin;
L-valin;
L-tryptophan;
L-Histidin hydroclorid monohydrat;
L-Methionin
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Lysin hydrochlorid
+ Thiamin hydrochlorid
+ Riboflavin sodium phosphat
+ Pyridoxin hydrochlorid
+ Cholecalciferol
+ D,L-aTocopheryl acetat
+ Niacinamid
+ Dexpanthenol
+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
|
4.650.000.000
|
4.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
|
2.232.000.000
|
2.232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Lysin hydroclorid;
Calci;
Phospho;
Thiamin hydroclorid;
Pyridoxin hydroclorid;
Riboflavin natri phosphat;
Nicotinamid;
Alphatocopherol acetat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Magnesi lactat dihydrat;
Vitamin B6
|
203.500.000
|
203.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
70.654.500
|
70.654.500
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
|
54.380.000
|
54.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Selen
|
83.475.000
|
83.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Ubidecarenon
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Vitamin A; Vitamin D3
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt,
Magie, Canxi
|
164.450.000
|
164.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Vitamin B1; Vitamin B6
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Vitamin E
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Zinc (Kẽm)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Zinc (Kẽm)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
"Tôi đã học được rằng… Sẽ không đủ nếu ta chỉ biết tha thứ cho người khác. Đôi khi cũng phải học cách tha thứ cho chính mình. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Bộ Tài chính là một trong những bộ được thành lập đầu tiên cùng với sự ra đời của Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 28-8-1945. Bộ trưởng đầu tiên của Bộ Tài chính là đồng chí Phạm Vǎn Đồng. Lúc chính quyền mới về tay nhân dân ta (sau Cách mạng tháng Tám), trong quỹ của Ngân khố Trung ương chỉ có vẻn vẹn 1.250.000 đồng Đông Dương, trong đó có 580.000 đồng là tiền hào rách nát chờ tiêu huỷ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Phổi Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.