Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600169392 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600169393 | Acid alendronic | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 120 | 23.500.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600169394 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 285.450.000 | 285.450.000 | 0 |
| 4 | PP2600169395 | Aescin (Escin) | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 223.360.000 | 223.360.000 | 0 |
| 5 | PP2600169396 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.002.800 | 150 | 43.125.000 | 43.125.000 | 0 |
| 6 | PP2600169397 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 |
| 7 | PP2600169398 | Alpha chymotrypsin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600169399 | Bromelain | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 37.750.000 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600169400 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 63.900.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600169401 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600169402 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600169403 | Febuxostat | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 2.250.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 750.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 2.250.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 750.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 2.250.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 750.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 2.250.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 750.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600169404 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600169405 | Febuxostat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600169406 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600169407 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 6.350.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600169408 | Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600169409 | Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600169410 | Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600169411 | Ibuprofen | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.773.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.773.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.773.000 | 150 | 8.780.000 | 8.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600169412 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600169413 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 1.276.500 | 1.276.500 | 0 |
| 23 | PP2600169415 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600169416 | Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 10.026.000 | 10.026.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 10.026.000 | 10.026.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600169417 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 5.595.400 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600169418 | Bilastin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 30.715.000 | 30.715.000 | 0 |
| 27 | PP2600169419 | Bilastin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 28 | PP2600169420 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 88.600.000 | 88.600.000 | 0 |
| 29 | PP2600169421 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 30 | PP2600169422 | Desloratadin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600169423 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 232.776.000 | 232.776.000 | 0 |
| 32 | PP2600169424 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600169425 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600169426 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 504.000 | 150 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 |
| 35 | PP2600169427 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600169428 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.718.000 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.718.000 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600169429 | Glutathion | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 521.400.000 | 521.400.000 | 0 |
| 38 | PP2600169430 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 251.800.000 | 251.800.000 | 0 |
| 39 | PP2600169431 | Glutathion | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600169432 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 2.479.000 | 2.479.000 | 0 |
| 41 | PP2600169435 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.773.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600169437 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 43 | PP2600169438 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 120 | 1.753.600 | 150 | 87.680.000 | 87.680.000 | 0 |
| 44 | PP2600169439 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 4.740.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600169440 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 30.750.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600169441 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 1.234.040 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600169442 | Azithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 4.800.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 4.800.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600169443 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 42.800.000 | 150 | 2.140.000.000 | 2.140.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600169444 | Azithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 4.800.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 4.800.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600169445 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.800.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.800.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600169446 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 76.750.000 | 76.750.000 | 0 |
| 52 | PP2600169447 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600169448 | Cefditoren | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 3.651.200 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 3.651.200 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 3.651.200 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600169449 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600169450 | Cefditoren | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 33.230.000 | 150 | 1.149.000.000 | 1.149.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600169451 | Cefditoren | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 40.531.600 | 150 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 1.014.500.000 | 1.014.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 40.531.600 | 150 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 1.014.500.000 | 1.014.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 40.531.600 | 150 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 1.014.500.000 | 1.014.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600169452 | Cefepime | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 4.032.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600169453 | Cefixim | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600169454 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600169455 | Cefixim | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600169456 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 8.220.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600169457 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 8.600.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600169458 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600169459 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600169460 | Cefpodoxim | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 |
| 66 | PP2600169461 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600169462 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600169463 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 69 | PP2600169464 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 20.700.000.000 | 20.700.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600169465 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 6.500.000.000 | 6.500.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600169466 | Cefprozil | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 24.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 24.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600169467 | Ceftibuten | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600169469 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600169470 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 129.554.000 | 129.554.000 | 0 |
| 75 | PP2600169471 | Clarithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 42.760.000 | 42.760.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 42.760.000 | 42.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600169472 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600169473 | Colistimethat natri | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 6.350.000 | 150 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 6.350.000 | 150 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600169474 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600169475 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| 80 | PP2600169476 | Ethambutol hydrochlorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600169477 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600169478 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600169479 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 903.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 84 | PP2600169480 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 181.300.000 | 181.300.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 181.290.200 | 181.290.200 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 181.300.000 | 181.300.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 181.290.200 | 181.290.200 | 0 | |||
| 85 | PP2600169482 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 86 | PP2600169483 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600169484 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 88 | PP2600169485 | Isoniazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 89 | PP2600169486 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 4.916.000.000 | 4.916.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 110.400.000 | 150 | 4.457.600.000 | 4.457.600.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 4.916.000.000 | 4.916.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 110.400.000 | 150 | 4.457.600.000 | 4.457.600.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 4.916.000.000 | 4.916.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 110.400.000 | 150 | 4.457.600.000 | 4.457.600.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 4.916.000.000 | 4.916.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 110.400.000 | 150 | 4.457.600.000 | 4.457.600.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600169487 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 26.414.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.348.000 | 150 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600169488 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600169491 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.840.000 | 150 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.720.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.840.000 | 150 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.720.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600169492 | Linezolid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 120.645.000 | 120.645.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 120.645.000 | 120.645.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600169493 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 525.000 | 150 | 4.535.000 | 4.535.000 | 0 |
| 95 | PP2600169494 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.359.210 | 150 | 11.140.500 | 11.140.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.359.210 | 150 | 11.140.500 | 11.140.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600169495 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 97 | PP2600169496 | Metronidazole + Neomycin+ Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.002.800 | 150 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 98 | PP2600169499 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 6.214.000.000 | 6.214.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600169500 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600169502 | Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.573.600 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 101 | PP2600169504 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 102 | PP2600169505 | Piperacilin + Tazobactam | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 1.399.860 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600169506 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 110.760.000 | 110.760.000 | 0 |
| 104 | PP2600169508 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 1.573.200.000 | 1.573.200.000 | 0 |
| 105 | PP2600169509 | Rifaximin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 1.260.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 1.260.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 1.260.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600169510 | Rifaximin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600169511 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 108 | PP2600169513 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600169514 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600169515 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600169516 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600169517 | Tetracyclin hydrochlorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 113 | PP2600169518 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600169519 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600169520 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 193.450.000 | 193.450.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 30.750.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 193.450.000 | 193.450.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 30.750.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600169521 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600169522 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600169523 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 30.750.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600169524 | Flunarizin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600169525 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 121 | PP2600169526 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 841.760.000 | 841.760.000 | 0 |
| 122 | PP2600169527 | Mycophenolat mofetil | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 9.983.200 | 150 | 437.800.000 | 437.800.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 15.023.200 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 9.983.200 | 150 | 437.800.000 | 437.800.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 15.023.200 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600169528 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 274.050.400 | 274.050.400 | 0 |
| 124 | PP2600169529 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600169530 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.840.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600169531 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600169532 | Thymomodulin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600169534 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 107.037.000 | 107.037.000 | 0 |
| 129 | PP2600169535 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.359.210 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.359.210 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600169536 | Albumin Human | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 932.100.000 | 932.100.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.670.000 | 150 | 938.600.000 | 938.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 1.029.210.000 | 1.029.210.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 932.100.000 | 932.100.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.670.000 | 150 | 938.600.000 | 938.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 1.029.210.000 | 1.029.210.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 932.100.000 | 932.100.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.670.000 | 150 | 938.600.000 | 938.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 1.029.210.000 | 1.029.210.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600169537 | Albumin Human | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 493.805.000 | 493.805.000 | 0 |
| 132 | PP2600169538 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600169539 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600169540 | Ethamsylate | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 250.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 135 | PP2600169541 | Ethamsylate | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 59.766.000 | 160 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 136 | PP2600169542 | Mecobalamin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 137 | PP2600169543 | Ferrous gluconate | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600169544 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600169546 | Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 73.900.000 | 73.900.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 73.900.000 | 73.900.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600169547 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 341.880.000 | 341.880.000 | 0 |
| 141 | PP2600169548 | Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600169549 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 63.420.000 | 150 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 155.360.000 | 155.360.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 63.420.000 | 150 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 155.360.000 | 155.360.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600169550 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600169551 | Amlodipin, Atorvastatin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 145 | PP2600169552 | Amlodipin, Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600169553 | Amlodipin, telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 147 | PP2600169554 | Amlodipin, Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.318.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 148 | PP2600169555 | Bosentan | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 1.240.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600169557 | Levocarnitin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600169558 | Levocarnitin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600169559 | Levocarnitin | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600169561 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 62.000.000 | 180 | 2.052.000.000 | 2.052.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600169562 | Levocarnitin | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 120 | 23.500.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600169563 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.190.200 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 155 | PP2600169564 | Omega - 3- acid ethyl esters 90 | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 37.750.000 | 150 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 |
| 156 | PP2600169565 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 157 | PP2600169566 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 158 | PP2600169567 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 13.178.000 | 13.178.000 | 0 |
| 159 | PP2600169568 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 160 | PP2600169569 | Perindopril arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600169571 | Sacubitril; valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600169572 | Telmisartan + hydroclorothiazide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 9.366.000 | 9.366.000 | 0 |
| 163 | PP2600169573 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 58.278.000 | 58.278.000 | 0 |
| 164 | PP2600169574 | Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.086.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600169575 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 30.600.400 | 30.600.400 | 0 |
| 166 | PP2600169576 | Adapalen + Benzoyl peroxide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 32.782.600 | 32.782.600 | 0 |
| 167 | PP2600169577 | Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 168 | PP2600169578 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 169 | PP2600169579 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 170 | PP2600169580 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600169581 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.086.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.086.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.086.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600169583 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.002.800 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 173 | PP2600169584 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 44.999.500 | 44.999.500 | 0 |
| 174 | PP2600169585 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 175 | PP2600169587 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 13.610.400 | 13.610.400 | 0 |
| 176 | PP2600169588 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| 177 | PP2600169589 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 178 | PP2600169590 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.851.000 | 150 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 179 | PP2600169592 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600169593 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600169594 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 182 | PP2600169595 | Arginin Hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 69.480.000 | 69.480.000 | 0 |
| 183 | PP2600169596 | Arginin Hydroclorid | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 4.290.000 | 150 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 184 | PP2600169597 | Arginin hydroclorid | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 68.000.000 | 150 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600169598 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600169599 | Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat) | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600169600 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 1.517.250.000 | 1.517.250.000 | 0 |
| 188 | PP2600169601 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 8.750.000.000 | 8.750.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600169602 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 27.324.000 | 150 | 452.364.000 | 452.364.000 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 455.400.000 | 455.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 27.324.000 | 150 | 452.364.000 | 452.364.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 455.400.000 | 455.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600169603 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 798.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 191 | PP2600169604 | Bacillus Clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 |
| 192 | PP2600169605 | Bacillus Clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 64.395.000 | 64.395.000 | 0 |
| 193 | PP2600169607 | Bismuth oxyd | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 1.920.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 1.920.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 1.920.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600169608 | Bismuth subsalicylat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 195 | PP2600169609 | Bismuth subsalicylat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 21.993.600 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 21.993.600 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 21.993.600 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 21.993.600 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600169610 | Bismuth subsalicylat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 33.230.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600169611 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 21.993.600 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 198 | PP2600169612 | Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 40.531.600 | 150 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 199 | PP2600169614 | Dexlansoprazol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600169615 | Dexlansoprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600169616 | Dexlansoprazol | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 13.041.600 | 150 | 436.080.000 | 436.080.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 13.041.600 | 150 | 436.080.000 | 436.080.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600169617 | Dicyclomin hydrochlorid | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 |
| 203 | PP2600169618 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| 204 | PP2600169619 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 205 | PP2600169620 | Drotaverine Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 |
| 206 | PP2600169621 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 207 | PP2600169622 | Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600169623 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600169624 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 4.564.350.000 | 4.564.350.000 | 0 |
| 210 | PP2600169625 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 903.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 211 | PP2600169627 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 212 | PP2600169628 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 33.080.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600169629 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 214 | PP2600169630 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 |
| 215 | PP2600169631 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 842.963.000 | 150 | 2.737.500.000 | 2.737.500.000 | 0 |
| 216 | PP2600169632 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 33.880.000 | 150 | 1.513.600.000 | 1.513.600.000 | 0 |
| 217 | PP2600169633 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 218 | PP2600169634 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.504.840 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.504.840 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.504.840 | 150 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600169635 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 220 | PP2600169636 | Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.197.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 221 | PP2600169637 | Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 222 | PP2600169638 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 120 | 300.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600169639 | Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600169642 | Magaldrat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600169643 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 590.000 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 226 | PP2600169644 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 33.724.000 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600169645 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 148.440.000 | 148.440.000 | 0 |
| 228 | PP2600169646 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 429.450.000 | 429.450.000 | 0 |
| 229 | PP2600169647 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 8.480.000 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 8.480.000 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600169648 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600169649 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 120 | 3.247.040 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 120 | 3.247.040 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 120 | 3.247.040 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 120 | 3.247.040 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 120 | 3.247.040 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600169650 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 50.726.000 | 150 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 48.036.000 | 150 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 49.836.000 | 150 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600169651 | Ondansetron | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600169652 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600169653 | Pantoprazol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 9.960.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600169654 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 237 | PP2600169655 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 7.120.000.000 | 7.120.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600169657 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 567.525.000 | 567.525.000 | 0 |
| 239 | PP2600169658 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 240 | PP2600169659 | Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon | vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600169660 | Trimebutine maleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 5.812.000 | 5.812.000 | 0 |
| 242 | PP2600169661 | Ursodeoxycholic acid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 15.023.200 | 150 | 250.170.000 | 250.170.000 | 0 |
| 243 | PP2600169662 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 166.430.000 | 166.430.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 167.178.000 | 167.178.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 166.430.000 | 166.430.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 167.178.000 | 167.178.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600169663 | Ursodeoxycholic acid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 166.430.000 | 166.430.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 167.178.000 | 167.178.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 166.430.000 | 166.430.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 167.178.000 | 167.178.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600169664 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 525.000 | 150 | 15.935.000 | 15.935.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 525.000 | 150 | 15.935.000 | 15.935.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 525.000 | 150 | 15.935.000 | 15.935.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.934.200 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 525.000 | 150 | 15.935.000 | 15.935.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600169665 | Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 10.080.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 10.080.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 10.080.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 120 | 12.584.840 | 150 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600169666 | Deflazacort | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 504.400.000 | 504.400.000 | 0 |
| 248 | PP2600169667 | Deflazacort | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600169668 | Empagliflozin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600169669 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600169670 | Estriol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600169671 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600169672 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.400.400 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600169673 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 4.630.000 | 150 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 33.230.000 | 150 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 4.630.000 | 150 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 33.230.000 | 150 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600169674 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.562.000 | 1.562.000 | 0 |
| 256 | PP2600169675 | Metformin hydrochloride | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 257 | PP2600169676 | Methylprednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 369.420.000 | 369.420.000 | 0 |
| 258 | PP2600169679 | Immunoglobulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 53.000.000 | 152 | 2.620.000.000 | 2.620.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600169680 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 12.075.000 | 150 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 260 | PP2600169682 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600169683 | Betahistin dihydroclorid | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 262 | PP2600169684 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600169685 | Cyanocobalamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 264 | PP2600169686 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 2.640.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600169687 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 266 | PP2600169688 | Natri Clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 120 | 3.300.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600169689 | Natri hyaluronat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 268 | PP2600169690 | Natri hyaluronat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 269 | PP2600169691 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600169692 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 271 | PP2600169693 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.581.600 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 272 | PP2600169694 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 9.727.200 | 9.727.200 | 0 |
| 273 | PP2600169695 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 274 | PP2600169697 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.002.800 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 275 | PP2600169698 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 276 | PP2600169700 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 23.631.400 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 277 | PP2600169701 | Xylometazolin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 380.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 278 | PP2600169702 | Xylometazolin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 380.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 279 | PP2600169703 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 105.341.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600169704 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 4.380.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600169705 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.718.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.718.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.718.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 49.853.700 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600169706 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 62.000.000 | 180 | 1.007.000.000 | 1.007.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600169707 | Cholin Alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 63.900.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600169708 | Cholin alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 33.080.000 | 150 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600169709 | Cholin alfoscerat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.754.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 8.814.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 286 | PP2600169710 | Cholin alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 287 | PP2600169711 | Citicolin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 288 | PP2600169712 | Eszopiclon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 903.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 289 | PP2600169713 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 | |||
| 290 | PP2600169714 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 13.229.500 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600169715 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 63.900.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600169716 | Ginkgo biloba | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 293 | PP2600169718 | Piracetam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| 294 | PP2600169719 | Piracetam | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600169720 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 33.080.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600169721 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 33.724.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600169722 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600169723 | Piracetam | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600169724 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 33.724.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600169725 | Piracetam; Vincamin | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 13.041.600 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600169726 | Tofisopam | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600169728 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.573.600 | 150 | 191.280.000 | 191.280.000 | 0 |
| 303 | PP2600169729 | Acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 5.595.400 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 5.595.400 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600169730 | Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600169731 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 4.740.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600169732 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.190.200 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 307 | PP2600169733 | Ambroxol hydroclorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 1.763.000.000 | 1.763.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600169735 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.851.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 309 | PP2600169736 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 129.697.000 | 129.697.000 | 0 |
| 310 | PP2600169737 | Bambuterol hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 23.370.000 | 23.370.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 23.370.000 | 23.370.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600169738 | Beclometason | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 2.240.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600169739 | Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600169740 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 314 | PP2600169741 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 3.320.380.000 | 3.320.380.000 | 0 |
| 315 | PP2600169742 | Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600169743 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600169744 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 318 | PP2600169745 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 7.245.000 | 150 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 319 | PP2600169746 | Erdostein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 320 | PP2600169747 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.906.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 321 | PP2600169748 | Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 3.206.700.000 | 3.206.700.000 | 0 |
| 322 | PP2600169749 | Indacaterol; Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 323 | PP2600169751 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| 324 | PP2600169752 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 59.766.000 | 160 | 2.963.100.000 | 2.963.100.000 | 0 |
| 325 | PP2600169753 | Mometason furoat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 45.342.400 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 31.612.400 | 150 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| 326 | PP2600169754 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 327 | PP2600169755 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.581.600 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.581.600 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 11.944.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.581.600 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 328 | PP2600169756 | Montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 20.118.000 | 20.118.000 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 120 | 402.360 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.400.680 | 150 | 20.118.000 | 20.118.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 120 | 402.360 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 329 | PP2600169757 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.180.800.000 | 1.180.800.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.180.800.000 | 1.180.800.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.180.800.000 | 1.180.800.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 24.750.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.180.800.000 | 1.180.800.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 | |||
| 330 | PP2600169758 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 191.303.070 | 191.303.070 | 0 |
| 331 | PP2600169759 | Roflumilast | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600169760 | Roflumilast | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 38.939.200 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2600169761 | Salbutamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 334 | PP2600169762 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 335 | PP2600169763 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 8.220.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600169764 | Salbutamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 337 | PP2600169765 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.773.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 338 | PP2600169766 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600169767 | Salmeterol; Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.780.900.000 | 2.780.900.000 | 0 |
| 340 | PP2600169769 | Terpin hydrat + Codein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 5.595.400 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 341 | PP2600169770 | Tezepelumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 282.063.600 | 282.063.600 | 0 |
| 342 | PP2600169771 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 1.200.150.000 | 1.200.150.000 | 0 |
| 343 | PP2600169772 | Umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.078.844.000 | 2.078.844.000 | 0 |
| 344 | PP2600169773 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 8.285.000 | 8.285.000 | 0 |
| 345 | PP2600169775 | Kali chlorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 714.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 346 | PP2600169776 | Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.851.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600169777 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 |
| 348 | PP2600169778 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.712.100 | 150 | 10.180.000 | 10.180.000 | 0 |
| 349 | PP2600169779 | Nước cất | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 133.465.300 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.490.610 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600169780 | 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 6.350.000 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 351 | PP2600169781 | Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 90.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600169782 | Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 33.724.000 | 150 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 353 | PP2600169783 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 63.420.000 | 150 | 3.015.000.000 | 3.015.000.000 | 0 |
| 354 | PP2600169784 | L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 3.175.200 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 3.651.200 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 3.175.200 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 3.651.200 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600169785 | Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 356 | PP2600169786 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 63.900.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600169787 | Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.573.600 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 358 | PP2600169789 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 359 | PP2600169790 | Calci gluconat + Vitamin D3 | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600169791 | Calci lactat pentahydrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 483.918.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 10.185.160 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.165.000 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| 361 | PP2600169792 | Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 33.080.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 362 | PP2600169793 | Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 363 | PP2600169794 | D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 80.890.000 | 80.890.000 | 0 |
| 364 | PP2600169797 | Citrulline malate | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 84.858.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 365 | PP2600169798 | Citrulline malate | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 3.625.000 | 150 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 12.505.000 | 150 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 3.625.000 | 150 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 12.505.000 | 150 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| 366 | PP2600169800 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 367 | PP2600169801 | Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600169802 | L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 20.987.800 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 369 | PP2600169803 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 240.000.000 | 160 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 370 | PP2600169804 | L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 371 | PP2600169805 | L-cystine | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 21.530.000 | 21.530.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.134.600 | 150 | 21.530.000 | 21.530.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600169806 | L-cystine + choline bitartrate | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 120 | 40.320.000 | 150 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600169807 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 12.505.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 12.505.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 37.020.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 119.890.240 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 12.505.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600169808 | Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 362.000.000 | 150 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 375 | PP2600169809 | Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 19.080.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 376 | PP2600169810 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 142.680.000 | 150 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 142.680.000 | 150 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2600169811 | Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci | vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 120 | 44.640.000 | 150 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 142.680.000 | 150 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 | |||
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 120 | 44.640.000 | 150 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 142.680.000 | 150 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 | |||
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 120 | 44.640.000 | 150 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 142.680.000 | 150 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600169812 | Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 388.381.720 | 162 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 379 | PP2600169813 | Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 19.080.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 380 | PP2600169814 | Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.197.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.197.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600169817 | Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 40.531.600 | 150 | 54.380.000 | 54.380.000 | 0 |
| 382 | PP2600169818 | Selen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.309.500 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 383 | PP2600169819 | Ubidecarenon | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 8.480.000 | 150 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 8.480.000 | 150 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 38.913.040 | 150 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 8.480.000 | 150 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600169820 | Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 385 | PP2600169821 | Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 13.041.600 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 386 | PP2600169823 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 12.704.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600169824 | Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 1.250.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 388 | PP2600169825 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 17.218.600 | 150 | 164.450.000 | 164.450.000 | 0 |
| 389 | PP2600169826 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 300.436.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600169827 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 12.284.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 391 | PP2600169828 | Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 48.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600169829 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.856.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600169830 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 178.321.540 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600169831 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.173.680 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 395 | PP2600169832 | Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2 | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 17.804.000 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600169833 | Vitamin B1; Vitamin B6 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 38.564.840 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 397 | PP2600169835 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 128.717.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 398 | PP2600169836 | Zinc (Kẽm) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.379.160 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600169837 | Zinc (Kẽm) | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 169.706.440 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
1. PP2600169527 - Mycophenolat mofetil
1. PP2600169773 - Glucose
2. PP2600169778 - Natri clorid
3. PP2600169415 - Paracetamol
4. PP2600169482 - Hydroxychloroquine sulfate
5. PP2600169580 - Isotretinoin
6. PP2600169581 - Isotretinoin
7. PP2600169672 - Gliclazid
8. PP2600169755 - Montelukast
9. PP2600169757 - Montelukast
1. PP2600169447 - Cefditoren
2. PP2600169449 - Cefditoren
3. PP2600169515 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
4. PP2600169651 - Ondansetron
5. PP2600169653 - Pantoprazol
1. PP2600169397 - Allopurinol
2. PP2600169398 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600169487 - Itraconazol
4. PP2600169492 - Linezolid
5. PP2600169513 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
6. PP2600169577 - Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
7. PP2600169578 - Clotrimazol
8. PP2600169607 - Bismuth oxyd
9. PP2600169737 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2600169761 - Salbutamol
11. PP2600169779 - Nước cất
12. PP2600169831 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600169594 - Almagat
2. PP2600169687 - Levofloxacin
3. PP2600169740 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
4. PP2600169793 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
5. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2600169745 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
1. PP2600169540 - Ethamsylate
1. PP2600169392 - Acid alendronic
2. PP2600169445 - Aztreonam
3. PP2600169509 - Rifaximin
4. PP2600169510 - Rifaximin
5. PP2600169730 - Acetylcystein
6. PP2600169800 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
7. PP2600169818 - Selen
1. PP2600169824 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
1. PP2600169491 - Linezolid
2. PP2600169530 - Tacrolimus
1. PP2600169458 - Cefpodoxim
2. PP2600169459 - Cefpodoxim
3. PP2600169682 - Acid acetic
4. PP2600169684 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2600169692 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
6. PP2600169698 - Rifamycin
7. PP2600169743 - Budesonide
8. PP2600169747 - Fluticasone furoate
1. PP2600169798 - Citrulline malate
1. PP2600169548 - Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
2. PP2600169608 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2600169449 - Cefditoren
2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
3. PP2600169755 - Montelukast
1. PP2600169686 - Fosfomycin natri
1. PP2600169541 - Ethamsylate
2. PP2600169752 - Mometason furoat
1. PP2600169597 - Arginin hydroclorid
1. PP2600169420 - Desloratadin
2. PP2600169437 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2600169454 - Cefixim
4. PP2600169463 - Cefprozil
5. PP2600169464 - Cefprozil
6. PP2600169465 - Cefprozil
7. PP2600169486 - Itraconazol
8. PP2600169531 - Thymomodulin
9. PP2600169631 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169680 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2600169775 - Kali chlorid
1. PP2600169400 - Bromelain
2. PP2600169707 - Cholin Alfoscerat
3. PP2600169715 - Ginkgo biloba
4. PP2600169786 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2600169806 - L-cystine + choline bitartrate
1. PP2600169426 - Loratadin
1. PP2600169406 - Glucosamin
2. PP2600169654 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600169451 - Cefditoren
2. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
5. PP2600169833 - Vitamin B1; Vitamin B6
1. PP2600169659 - Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon
1. PP2600169403 - Febuxostat
2. PP2600169757 - Montelukast
1. PP2600169418 - Bilastin
2. PP2600169470 - Clarithromycin
3. PP2600169483 - Isavuconazole
4. PP2600169484 - Isavuconazole
5. PP2600169504 - Oseltamivir
6. PP2600169536 - Albumin Human
7. PP2600169565 - Perindopril arginine; Amlodipine
8. PP2600169566 - Perindopril arginine; Amlodipine
9. PP2600169567 - Perindopril arginine; Amlodipine
10. PP2600169568 - Perindopril arginine; Amlodipine
11. PP2600169569 - Perindopril arginine; Indapamide
12. PP2600169571 - Sacubitril; valsartan
13. PP2600169658 - Simethicon
14. PP2600169674 - Levothyroxine natri
15. PP2600169685 - Cyanocobalamin
16. PP2600169689 - Natri hyaluronat
17. PP2600169690 - Natri hyaluronat
18. PP2600169694 - Pirenoxin
19. PP2600169710 - Cholin alfoscerat
20. PP2600169736 - Bambuterol hydroclorid
21. PP2600169741 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
22. PP2600169748 - Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
23. PP2600169749 - Indacaterol; Glycopyrronium
24. PP2600169758 - Omalizumab
25. PP2600169762 - Salbutamol
26. PP2600169767 - Salmeterol; Fluticasone propionate
27. PP2600169770 - Tezepelumab
28. PP2600169772 - Umeclidinium + vilanterol
1. PP2600169451 - Cefditoren
2. PP2600169612 - Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
3. PP2600169817 - Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
1. PP2600169399 - Bromelain
2. PP2600169564 - Omega - 3- acid ethyl esters 90
1. PP2600169561 - Levocarnitin
2. PP2600169706 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169427 - Loratadin
2. PP2600169472 - Clarithromycin
3. PP2600169516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
4. PP2600169675 - Metformin hydrochloride
5. PP2600169829 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600169647 - Omeprazol; Natri bicarbonat
2. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2600169636 - Magnesi hydroxyd + gel Nhôm hydroxyd khô +Simethicon
2. PP2600169814 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
1. PP2600169543 - Ferrous gluconate
2. PP2600169551 - Amlodipin, Atorvastatin
3. PP2600169553 - Amlodipin, telmisartan
4. PP2600169668 - Empagliflozin
5. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
6. PP2600169832 - Vitamin B1; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B2
1. PP2600169410 - Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
2. PP2600169411 - Ibuprofen
3. PP2600169448 - Cefditoren
4. PP2600169486 - Itraconazol
5. PP2600169607 - Bismuth oxyd
6. PP2600169719 - Piracetam
7. PP2600169790 - Calci gluconat + Vitamin D3
8. PP2600169804 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
9. PP2600169805 - L-cystine
10. PP2600169835 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
1. PP2600169412 - Ketoprofen
2. PP2600169430 - Glutathion
3. PP2600169480 - Fosfomycin
4. PP2600169520 - Voriconazol
5. PP2600169532 - Thymomodulin
6. PP2600169629 - L-Ornithin - L-aspartat
7. PP2600169655 - Phospholipid đậu nành
8. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600169673 - Hydrocortison
1. PP2600169479 - Fosfomycin
2. PP2600169625 - Loperamid hydroclorid
3. PP2600169712 - Eszopiclon
1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169425 - Levocetirizine dihydrochlorid
2. PP2600169467 - Ceftibuten
3. PP2600169478 - Fluconazol
4. PP2600169550 - Acid acetylsalicylic
5. PP2600169753 - Mometason furoat
1. PP2600169451 - Cefditoren
2. PP2600169546 - Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)
3. PP2600169637 - Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon
4. PP2600169753 - Mometason furoat
1. PP2600169405 - Febuxostat
2. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169628 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2600169708 - Cholin alfoscerat
3. PP2600169720 - Piracetam
4. PP2600169792 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
1. PP2600169828 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
1. PP2600169456 - Cefoperazon+ Sulbactam
2. PP2600169763 - Salbutamol
1. PP2600169395 - Aescin (Escin)
2. PP2600169593 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
3. PP2600169617 - Dicyclomin hydrochlorid
4. PP2600169642 - Magaldrat
5. PP2600169648 - Omeprazol; Natri bicarbonat
6. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat
7. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat
8. PP2600169667 - Deflazacort
9. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
10. PP2600169801 - Glycine + L- Arginin hydroclorid + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-isoleucin + L-leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin
11. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169688 - Natri Clorid
1. PP2600169440 - Amphotericin B
2. PP2600169520 - Voriconazol
3. PP2600169523 - Voriconazol
1. PP2600169798 - Citrulline malate
2. PP2600169807 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2600169403 - Febuxostat
1. PP2600169450 - Cefditoren
2. PP2600169610 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600169673 - Hydrocortison
1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169398 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600169663 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2600169722 - Piracetam
4. PP2600169836 - Zinc (Kẽm)
1. PP2600169466 - Cefprozil
1. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2600169505 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2600169416 - Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)
2. PP2600169453 - Cefixim
3. PP2600169589 - Spironolacton
4. PP2600169713 - Ginkgo biloba
5. PP2600169714 - Ginkgo biloba
1. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169643 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600169403 - Febuxostat
2. PP2600169474 - Doxycyclin
3. PP2600169518 - Valganciclovir
4. PP2600169521 - Voriconazol
5. PP2600169522 - Voriconazol
6. PP2600169525 - Mycophenolat mofetil
7. PP2600169529 - Tacrolimus
8. PP2600169630 - L-Ornithin - L-aspartat
9. PP2600169652 - Pancreatin
10. PP2600169704 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
11. PP2600169718 - Piracetam
12. PP2600169820 - Ubidecarenon; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
13. PP2600169830 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600169549 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
2. PP2600169783 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
1. PP2600169574 - Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
2. PP2600169581 - Isotretinoin
1. PP2600169401 - Colchicin
2. PP2600169639 - Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
3. PP2600169703 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
4. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
5. PP2600169718 - Piracetam
6. PP2600169746 - Erdostein
7. PP2600169751 - Levodropropizin
8. PP2600169753 - Mometason furoat
9. PP2600169781 - Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
1. PP2600169693 - Ofloxacin
2. PP2600169755 - Montelukast
1. PP2600169757 - Montelukast
1. PP2600169407 - Glucosamin
2. PP2600169473 - Colistimethat natri
3. PP2600169780 - 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E
1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169431 - Glutathion
2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
1. PP2600169419 - Bilastin
2. PP2600169424 - Ketotifen
3. PP2600169429 - Glutathion
4. PP2600169446 - Cefdinir
5. PP2600169460 - Cefpodoxim
6. PP2600169466 - Cefprozil
7. PP2600169510 - Rifaximin
8. PP2600169538 - Edoxaban
9. PP2600169539 - Edoxaban
10. PP2600169558 - Levocarnitin
11. PP2600169598 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
12. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat
13. PP2600169713 - Ginkgo biloba
14. PP2600169742 - Budesonid, Formoterol fumarat dihydrat
15. PP2600169744 - Butamirat citrat
16. PP2600169785 - Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
17. PP2600169789 - Calci glubionat + Calci lactobionat
18. PP2600169810 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
19. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
20. PP2600169812 - Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
1. PP2600169546 - Sắt (dạng Sắt (III)hydroxyd polymaltose)
2. PP2600169662 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2600169739 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
4. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600169614 - Dexlansoprazol
2. PP2600169726 - Tofisopam
3. PP2600169759 - Roflumilast
4. PP2600169760 - Roflumilast
5. PP2600169794 - D,L-α- Ketoisoleucine Calcium, α-Ketoleucine calcium, α-Ketophenylalanine calcium, α-Ketovaline calcium, D, L-α-hydroxymethionine calcium, L-lysine acetate, L-tryptophan, L-threonine, L-histidine, L-tyrosine
6. PP2600169802 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
3. PP2600169726 - Tofisopam
4. PP2600169827 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
1. PP2600169408 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
2. PP2600169409 - Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat
3. PP2600169422 - Desloratadin
4. PP2600169461 - Cefprozil
5. PP2600169462 - Cefprozil
6. PP2600169557 - Levocarnitin
7. PP2600169601 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
8. PP2600169615 - Dexlansoprazol
9. PP2600169683 - Betahistin dihydroclorid
10. PP2600169714 - Ginkgo biloba
11. PP2600169723 - Piracetam
12. PP2600169826 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin HCl; Calci; Sắt; Magnesi
1. PP2600169647 - Omeprazol; Natri bicarbonat
2. PP2600169819 - Ubidecarenon
1. PP2600169499 - Moxifloxacin
2. PP2600169552 - Amlodipin, Losartan kali
3. PP2600169600 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
4. PP2600169623 - Lansoprazol
5. PP2600169624 - Lansoprazol
6. PP2600169653 - Pantoprazol
7. PP2600169666 - Deflazacort
8. PP2600169733 - Ambroxol hydroclorid
9. PP2600169754 - Montelukast
10. PP2600169808 - Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci
1. PP2600169409 - Glucosamin sulfat + natri chondroitin sulfat
2. PP2600169650 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2600169644 - Mosaprid citrat
2. PP2600169721 - Piracetam
3. PP2600169724 - Piracetam
4. PP2600169782 - Acid ascorbic; Calci pantothenate; Cao Nhân sâm Triều Tiên; Cyanocobalamin; Dibasic calci phosphate (khan); dl-α-Tocopherol acetate; Đồng sulfate; Ergocalciferol; Kali sulfate; Kẽm oxide; Magne oxide; Mangan sulfate; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Retinol palmitate; Riboflavin; Sắt fumarate; Sữa ong chúa; Thiamine nitrate
1. PP2600169784 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
1. PP2600169428 - Glutathion
2. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169439 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2600169731 - Acetylcystein
1. PP2600169616 - Dexlansoprazol
2. PP2600169725 - Piracetam; Vincamin
3. PP2600169821 - Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
1. PP2600169603 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2600169596 - Arginin Hydroclorid
1. PP2600169442 - Azithromycin
2. PP2600169444 - Azithromycin
1. PP2600169738 - Beclometason
1. PP2600169809 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
2. PP2600169813 - Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600169611 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600169438 - Amoxicillin + Acid clavulanic
1. PP2600169441 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600169632 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2600169443 - Azithromycin
1. PP2600169701 - Xylometazolin hydroclorid
2. PP2600169702 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2600169393 - Acid alendronic
2. PP2600169562 - Levocarnitin
1. PP2600169524 - Flunarizin
2. PP2600169542 - Mecobalamin
3. PP2600169627 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2600169711 - Citicolin
5. PP2600169718 - Piracetam
6. PP2600169819 - Ubidecarenon
7. PP2600169823 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1. PP2600169448 - Cefditoren
2. PP2600169784 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
1. PP2600169452 - Cefepime
1. PP2600169609 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600169709 - Cholin alfoscerat
1. PP2600169638 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600169634 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2600169480 - Fosfomycin
2. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat
3. PP2600169757 - Montelukast
4. PP2600169814 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
5. PP2600169819 - Ubidecarenon
1. PP2600169513 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2600169549 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
3. PP2600169716 - Ginkgo biloba
4. PP2600169764 - Salbutamol
5. PP2600169791 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600169405 - Febuxostat
2. PP2600169448 - Cefditoren
3. PP2600169473 - Colistimethat natri
4. PP2600169592 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
5. PP2600169633 - L-Ornithin - L-aspartat
6. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2600169670 - Estriol
8. PP2600169703 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169402 - Colchicin
2. PP2600169432 - Natri Valproat
3. PP2600169477 - Fluconazol
4. PP2600169534 - Alfuzosin HCl
5. PP2600169544 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
6. PP2600169604 - Bacillus Clausii
7. PP2600169605 - Bacillus Clausii
8. PP2600169618 - Diosmectit
9. PP2600169620 - Drotaverine Hydrochloride
10. PP2600169635 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
11. PP2600169657 - Silymarin
12. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2600169700 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocaine
1. PP2600169502 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
2. PP2600169728 - Acetylcystein
3. PP2600169787 - Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2600169445 - Aztreonam
1. PP2600169396 - Allopurinol
2. PP2600169496 - Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
3. PP2600169583 - Trolamine
4. PP2600169697 - Rifamycin
1. PP2600169555 - Bosentan
1. PP2600169466 - Cefprozil
2. PP2600169485 - Isoniazid
3. PP2600169487 - Itraconazol
1. PP2600169536 - Albumin Human
1. PP2600169679 - Immunoglobulin
1. PP2600169563 - Lisinopril
2. PP2600169732 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600169491 - Linezolid
1. PP2600169469 - Ciprofloxacin
2. PP2600169471 - Clarithromycin
3. PP2600169472 - Clarithromycin
4. PP2600169580 - Isotretinoin
5. PP2600169581 - Isotretinoin
6. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600169595 - Arginin Hydroclorid
2. PP2600169662 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2600169663 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2600169756 - Montelukast
1. PP2600169466 - Cefprozil
2. PP2600169519 - Voriconazol
3. PP2600169554 - Amlodipin, Valsartan
1. PP2600169810 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
2. PP2600169811 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
1. PP2600169411 - Ibuprofen
2. PP2600169435 - Amikacin
3. PP2600169765 - Salbutamol
1. PP2600169607 - Bismuth oxyd
1. PP2600169493 - Mebendazol
2. PP2600169664 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600169417 - Paracetamol + Tramadol HCl
2. PP2600169729 - Acetylcystein
3. PP2600169769 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2600169527 - Mycophenolat mofetil
2. PP2600169661 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600169509 - Rifaximin
1. PP2600169756 - Montelukast
1. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2600169466 - Cefprozil
1. PP2600169394 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600169413 - Paracetamol
3. PP2600169415 - Paracetamol
4. PP2600169416 - Paracetamol + Codein (dạng base hoặc muối)
5. PP2600169421 - Desloratadin
6. PP2600169486 - Itraconazol
7. PP2600169514 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
8. PP2600169526 - Mycophenolat mofetil
9. PP2600169528 - Nintedanib
10. PP2600169536 - Albumin Human
11. PP2600169537 - Albumin Human
12. PP2600169547 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid Folic
13. PP2600169572 - Telmisartan + hydroclorothiazide
14. PP2600169573 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
15. PP2600169575 - Adapalen
16. PP2600169576 - Adapalen + Benzoyl peroxide
17. PP2600169579 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2600169584 - Povidon iod
19. PP2600169585 - Povidon iod
20. PP2600169587 - Povidon iod
21. PP2600169645 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
22. PP2600169646 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
23. PP2600169660 - Trimebutine maleate
24. PP2600169669 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
25. PP2600169671 - Gliclazid
26. PP2600169676 - Methylprednisolon
27. PP2600169691 - Natri hyaluronat
28. PP2600169695 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
29. PP2600169771 - Tiotropium + Olodaterol
30. PP2600169803 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
1. PP2600169602 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
1. PP2600169457 - Cefoxitin
1. PP2600169559 - Levocarnitin
2. PP2600169599 - Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
3. PP2600169622 - Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
4. PP2600169649 - Omeprazol; Natri bicarbonat
5. PP2600169837 - Zinc (Kẽm)
1. PP2600169506 - Pyrazinamid
2. PP2600169508 - Rifampicin + Isoniazid
3. PP2600169509 - Rifaximin
4. PP2600169760 - Roflumilast
1. PP2600169494 - Meropenem
2. PP2600169535 - Acid Tranexamic
1. PP2600169486 - Itraconazol
1. PP2600169405 - Febuxostat
2. PP2600169423 - Ebastin
3. PP2600169616 - Dexlansoprazol
4. PP2600169825 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
1. PP2600169492 - Linezolid
2. PP2600169521 - Voriconazol
3. PP2600169705 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2600169455 - Cefixim
2. PP2600169466 - Cefprozil
3. PP2600169602 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
4. PP2600169797 - Citrulline malate
1. PP2600169590 - Spironolacton
2. PP2600169735 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600169776 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
1. PP2600169476 - Ethambutol hydrochlorid
1. PP2600169402 - Colchicin
2. PP2600169475 - Doxycyclin
3. PP2600169516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
4. PP2600169517 - Tetracyclin hydrochlorid
5. PP2600169619 - Domperidon
6. PP2600169665 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
7. PP2600169671 - Gliclazid
8. PP2600169672 - Gliclazid
9. PP2600169737 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2600169805 - L-cystine
1. PP2600169442 - Azithromycin
2. PP2600169444 - Azithromycin
3. PP2600169471 - Clarithromycin
4. PP2600169477 - Fluconazol
5. PP2600169488 - Levofloxacin
6. PP2600169495 - Metronidazol
7. PP2600169500 - Moxifloxacin
8. PP2600169672 - Gliclazid
1. PP2600169403 - Febuxostat
1. PP2600169411 - Ibuprofen
2. PP2600169511 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2600169521 - Voriconazol
4. PP2600169522 - Voriconazol
5. PP2600169535 - Acid Tranexamic
6. PP2600169588 - Furosemid
7. PP2600169766 - Salbutamol + Ipratropium
8. PP2600169777 - Natri clorid
9. PP2600169779 - Nước cất
1. PP2600169428 - Glutathion
2. PP2600169494 - Meropenem
3. PP2600169621 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600169729 - Acetylcystein
5. PP2600169779 - Nước cất
1. PP2600169404 - Febuxostat
2. PP2600169477 - Fluconazol
3. PP2600169487 - Itraconazol