Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2023-2024
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 02/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:27 02/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
95
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300239947
Abiraterone acetate
vn0100109699
180
180.000.000
210
vn0301140748
180
40.000.000
210
1
PP2300239948
Acenocoumarol
vn0301140748
180
40.000.000
210
2
PP2300239949
Acenocoumarol
vn2500228415
180
72.000.000
210
3
PP2300239951
Acetyl leucin
vn4100259564
180
45.000.000
210
4
PP2300239952
Acetyl leucin
vn2500228415
180
72.000.000
210
5
PP2300239953
Acetyl leucin
vn0100109699
180
180.000.000
210
6
PP2300239954
Acetyl leucin
vn0104067464
180
15.720.000
210
7
PP2300239955
Acetylsalicylic acid
vn0104867284
180
46.541.000
210
8
PP2300239956
Acetylsalicylic acid
vn0100108656
180
675.000
0
9
PP2300239957
Acetylsalicylic acid
vn0102195615
180
13.000.000
210
10
PP2300239958
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
vn0103869433
180
41.000.000
210
11
PP2300239959
Aciclovir
vn1800156801
180
2.795.440
0
12
PP2300239960
Aciclovir
vn0107742614
180
52.522.400
210
13
PP2300239961
Aciclovir
vn3300101406
180
10.547.525
210
14
PP2300239962
Aciclovir
vn3300101406
180
10.547.525
210
vn4600348798
180
7.389.720
0
15
PP2300239963
Acid amin
vn0100108536
180
53.497.300
210
16
PP2300239964
Acid amin
vn0106778456
180
43.954.200
210
17
PP2300239966
Acid amin
vn0106778456
180
43.954.200
210
18
PP2300239967
Acid amin
vn0106778456
180
43.954.200
210
19
PP2300239968
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
vn0106778456
180
43.954.200
210
20
PP2300239969
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
vn0103053042
180
520.000.000
210
21
PP2300239970
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
vn0106778456
180
43.954.200
210
22
PP2300239971
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
vn0103053042
180
520.000.000
210
23
PP2300239972
Acid amin (Dành cho nhi)
vn0103053042
180
520.000.000
210
24
PP2300239973
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
vn0106778456
180
43.954.200
210
25
PP2300239974
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
vn0102667515
180
33.047.860
210
26
PP2300239975
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
vn0103053042
180
520.000.000
210
27
PP2300239976
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
vn0102667515
180
33.047.860
210
28
PP2300239977
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
vn4601261860
180
26.471.000
210
29
PP2300239978
Adalimumab
vn0103053042
180
520.000.000
210
30
PP2300239979
Adenosin triphosphat
vn0101841961
180
24.020.710
210
31
PP2300239980
Aescin
vn0107012015
180
45.380.000
210
32
PP2300239984
Albumin
vn0303114528
180
49.158.000
210
33
PP2300239985
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0312696382
180
986.140
0
34
PP2300239986
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0105124972
180
2.445.000
0
35
PP2300239987
Alfuzosin
vn0100109699
180
180.000.000
210
36
PP2300239989
Allopurinol
vn0101422463
180
11.335.400
210
37
PP2300239990
Ambroxol
vn1300382591
180
8.357.370
0
38
PP2300239991
Ambroxol
vn4600963881
180
250.000.000
210
39
PP2300239992
Amikacin
vn0104628198
180
3.048.000
0
40
PP2300239993
Amikacin
vn0310346262
180
6.000.000
0
vn0101422463
180
11.335.400
210
41
PP2300239994
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
42.400.000
210
42
PP2300239995
Amlodipin+ Atorvastatin
vn0103053042
180
520.000.000
210
vn0106231141
180
3.977.200
0
43
PP2300239996
Amlodipin+ lisinopril
vn1300382591
180
8.357.370
0
44
PP2300239997
Amlodipin+ losartan
vn0106312658
180
53.000.000
210
45
PP2300239998
Ampicilin + Sulbactam
vn4600963881
180
250.000.000
210
46
PP2300240000
Atezolizumab
vn0103053042
180
520.000.000
210
47
PP2300240001
Atorvastatin + Ezetimibe
vn0101630600
180
55.640.000
210
48
PP2300240002
Atorvastatin + Ezetimibe
vn4601261860
180
26.471.000
210
49
PP2300240003
Atropin sulfat
vn2500228415
180
72.000.000
210
vn4600348798
180
7.389.720
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 95
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300240026 - Bortezomib

2. PP2300240151 - Epirubicin Hydroclorid

3. PP2300240400 - Pamidronat

4. PP2300240415 - Pemetrexed

5. PP2300240573 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103869433
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300239958 - Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel

2. PP2300240082 - Cilnidipin

3. PP2300240239 - Ibuprofen

4. PP2300240306 - Meclophenoxat

5. PP2300240395 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240363 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300239951 - Acetyl leucin

2. PP2300240025 - Bleomycin

3. PP2300240036 - Calci folinat (folinic acid)

4. PP2300240039 - Calci folinat (folinic acid)

5. PP2300240056 - Carboplatin

6. PP2300240084 - Cisplatin

7. PP2300240124 - Docetaxel

8. PP2300240130 - Doxorubicin

9. PP2300240133 - Doxorubicin

10. PP2300240150 - Epirubicin Hydroclorid

11. PP2300240163 - Etoposid

12. PP2300240202 - Gemcitabin

13. PP2300240204 - Gemcitabin

14. PP2300240259 - Irinotecan

15. PP2300240260 - Irinotecan

16. PP2300240362 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

17. PP2300240397 - Paclitaxel

18. PP2300240528 - Tinidazol

19. PP2300240555 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300239994 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300240030 - Budesonid

3. PP2300240032 - Cafein citrat

4. PP2300240051 - Carbetocin

5. PP2300240117 - Digoxin

6. PP2300240149 - Epinephrin

7. PP2300240186 - Furosemid

8. PP2300240195 - Galantamin

9. PP2300240225 - Granisetron hydroclorid

10. PP2300240236 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2300240270 - Kẽm gluconat

12. PP2300240273 - Ketotifen

13. PP2300240280 - Levobupivacain

14. PP2300240281 - Levocetirizin

15. PP2300240285 - Levofloxacin

16. PP2300240332 - Mometason Furoat

17. PP2300240336 - Moxifloxacin

18. PP2300240340 - Moxifloxacin + Dexamethason

19. PP2300240341 - Moxifloxacin + dexamethason

20. PP2300240346 - Acetylcystein

21. PP2300240348 - Naloxon hydroclorid

22. PP2300240365 - Natri hyaluronat

23. PP2300240385 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2300240477 - Salbutamol sulfat

25. PP2300240481 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240297 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2300239969 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)

2. PP2300239971 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)

3. PP2300239972 - Acid amin (Dành cho nhi)

4. PP2300239975 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)

5. PP2300239978 - Adalimumab

6. PP2300239995 - Amlodipin+ Atorvastatin

7. PP2300240000 - Atezolizumab

8. PP2300240014 - Betahistin

9. PP2300240016 - Bevacizumab

10. PP2300240018 - Bevacizumab

11. PP2300240022 - Bisoprolol

12. PP2300240028 - Brinzolamid + Timolol

13. PP2300240049 - Carbamazepin

14. PP2300240072 - Ceftazidim + Avibactam

15. PP2300240077 - Cetrorelix

16. PP2300240079 - Choline alfoscerat

17. PP2300240080 - Choriogonadotropin alfa

18. PP2300240081 - Ciclosporin

19. PP2300240099 - Cytarabin

20. PP2300240101 - Dapagliflozin + Metformin

21. PP2300240121 - Diosmin + Hesperidin

22. PP2300240129 - Doxorubicin

23. PP2300240132 - Doxorubicin

24. PP2300240137 - Dydrogesteron

25. PP2300240138 - Eltrombopag

26. PP2300240158 - Estradiol valerate

27. PP2300240159 - Estradiol valerate

28. PP2300240178 - Fluticasone propionate + Salmeterol

29. PP2300240180 - Follitropin alfa

30. PP2300240192 - Gadobutrol

31. PP2300240199 - Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat

32. PP2300240200 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

33. PP2300240201 - Gemcitabin

34. PP2300240203 - Gemcitabin

35. PP2300240224 - Goserelin acetat

36. PP2300240245 - Indacaterol+ Glycopyrronium

37. PP2300240269 - Kali clorid

38. PP2300240295 - Linezolid*

39. PP2300240325 - Micafungin

40. PP2300240345 - Acetylcystein

41. PP2300240377 - Nhũ dịch lipid

42. PP2300240378 - Nhũ dịch lipid

43. PP2300240383 - Nifedipin

44. PP2300240394 - Oseltamivir

45. PP2300240413 - Pembrolizumab

46. PP2300240418 - Perindopril

47. PP2300240421 - Perindopril + Amlodipin

48. PP2300240422 - Perindopril + Amlodipin

49. PP2300240423 - Perindopril + Indapamid

50. PP2300240424 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

51. PP2300240447 - Progesteron

52. PP2300240452 - Propofol

53. PP2300240453 - Propofol

54. PP2300240463 - Ranibizumab

55. PP2300240472 - Rocuronium bromid

56. PP2300240474 - Sacubitril + Valsartan

57. PP2300240485 - Secukinumab

58. PP2300240503 - Sugammadex

59. PP2300240505 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

60. PP2300240524 - Thiamazol

61. PP2300240527 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)

62. PP2300240533 - Tocilizumab

63. PP2300240538 - Travoprost

64. PP2300240539 - Travoprost + Timolol

65. PP2300240543 - Trimetazidin

66. PP2300240569 - Yếu tố IX

67. PP2300240570 - Yếu tố VIII

68. PP2300240571 - Yếu tố VIII

69. PP2300240573 - Zoledronic Acid

70. PP2300240574 - Zoledronic acid

71. PP2300240577 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg

72. PP2300240578 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)

73. PP2300240580 - Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)

74. PP2300240581 - Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18)

75. PP2300240592 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU)

76. PP2300240593 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10 6.0 CCID50)

77. PP2300240602 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)

78. PP2300240603 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU, Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT))

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300239949 - Acenocoumarol

2. PP2300239952 - Acetyl leucin

3. PP2300240003 - Atropin sulfat

4. PP2300240035 - Calci clorid

5. PP2300240107 - Deferoxamin

6. PP2300240122 - Diphenhydramin

7. PP2300240156 - Esomeprazol

8. PP2300240267 - Kali clorid

9. PP2300240305 - Meclophenoxat

10. PP2300240320 - Metoclopramid

11. PP2300240360 - Natri clorid

12. PP2300240361 - Natri clorid

13. PP2300240375 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2300240380 - Nicardipin

15. PP2300240386 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2300240390 - Octreotid

17. PP2300240396 - Oxytocin

18. PP2300240402 - Papaverin hydroclorid

19. PP2300240431 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2300240432 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2300240446 - Procain hydroclorid

22. PP2300240471 - Rocuronium bromid

23. PP2300240475 - Salbutamol + Ipratropium

24. PP2300240479 - Salbutamol sulfat

25. PP2300240496 - Sorbitol

26. PP2300240558 - Vitamin B1

27. PP2300240562 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

28. PP2300240566 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300239959 - Aciclovir

2. PP2300240206 - Glibenclamid + Metformin

3. PP2300240316 - Metformin

4. PP2300240499 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240073 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2300239947 - Abiraterone acetate

2. PP2300239953 - Acetyl leucin

3. PP2300239987 - Alfuzosin

4. PP2300240008 - Bacillus clausii

5. PP2300240013 - Bendamustine

6. PP2300240027 - Botulinum toxin

7. PP2300240050 - Carbetocin

8. PP2300240108 - Desfluran

9. PP2300240131 - Doxorubicin

10. PP2300240134 - Drotaverin clohydrat

11. PP2300240139 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

12. PP2300240141 - Enoxaparin (natri)

13. PP2300240161 - Etifoxin chlohydrat

14. PP2300240196 - Galantamin

15. PP2300240197 - Ganirelix

16. PP2300240210 - Glimepirid + Metformin

17. PP2300240235 - Hydroxy cloroquin

18. PP2300240238 - Ibandronic acid

19. PP2300240241 - Ifosfamid

20. PP2300240242 - Imatinib

21. PP2300240243 - Imatinib

22. PP2300240250 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2300240263 - Itraconazol

24. PP2300240266 - Kali clorid

25. PP2300240279 - Letrozol

26. PP2300240284 - Levodopa + Carbidopa

27. PP2300240314 - Mesalazin/mesalamin

28. PP2300240317 - Metformin

29. PP2300240372 - Nefopam hydroclorid

30. PP2300240373 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

31. PP2300240376 - Nepafenac

32. PP2300240379 - Nicardipin

33. PP2300240387 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

34. PP2300240389 - Octreotid

35. PP2300240404 - Paracetamol

36. PP2300240405 - Paracetamol

37. PP2300240415 - Pemetrexed

38. PP2300240417 - Perampanel

39. PP2300240428 - Phenylephrin

40. PP2300240437 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol

41. PP2300240444 - Pregabalin

42. PP2300240445 - Pregabalin

43. PP2300240451 - Propofol

44. PP2300240476 - Salbutamol sulfat

45. PP2300240484 - Sắt sulfat + Acid folic

46. PP2300240486 - Sevofluran

47. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe

48. PP2300240510 - Tafluprost

49. PP2300240511 - Tafluprost + Timolol

50. PP2300240512 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

51. PP2300240513 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

52. PP2300240519 - Terlipressin

53. PP2300240534 - Topiramat

54. PP2300240545 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

55. PP2300240575 - Zoledronic Acid

56. PP2300240583 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt (Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U)

57. PP2300240585 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg)

58. PP2300240586 - Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu (Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh))

59. PP2300240588 - Vắc xin phòng Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã))

60. PP2300240589 - Vắc xin phòng dại (Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M))

61. PP2300240604 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240491 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240572 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300240035 - Calci clorid

2. PP2300240304 - Manitol

3. PP2300240324 - Metronidazol

4. PP2300240354 - Natri clorid

5. PP2300240459 - Quinapril

6. PP2300240535 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300240009 - Bacillus subtilis

2. PP2300240114 - Diazepam

3. PP2300240144 - Entecavir

4. PP2300240147 - Ephedrin

5. PP2300240170 - Fentanyl

6. PP2300240171 - Fentanyl

7. PP2300240173 - Fentanyl

8. PP2300240327 - Midazolam

9. PP2300240338 - Moxifloxacin

10. PP2300240358 - Natri clorid

11. PP2300240425 - Pethidin hydroclorid

12. PP2300240426 - Phenobarbital

13. PP2300240435 - Piracetam

14. PP2300240478 - Salbutamol sulfat

15. PP2300240498 - Spiramycin + Metronidazol

16. PP2300240508 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240053 - Carbocistein

2. PP2300240561 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300240078 - Chlorpheniramin

2. PP2300240116 - Digoxin

3. PP2300240185 - Fosfomycin

4. PP2300240416 - Pentoxifyllin

5. PP2300240567 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300240042 - Calcitonin

2. PP2300240483 - Sắt sucrose (hay dextran)

3. PP2300240530 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300239961 - Aciclovir

2. PP2300239962 - Aciclovir

3. PP2300240082 - Cilnidipin

4. PP2300240088 - Clobetasol Propionat

5. PP2300240188 - Fusidic acid

6. PP2300240232 - Hydrocortison

7. PP2300240323 - Metronidazol

8. PP2300240482 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

9. PP2300240504 - Sulfadiazin bạc

10. PP2300240521 - Tetracyclin Hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300239997 - Amlodipin+ losartan

2. PP2300240140 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2300240208 - Gliclazid + Metformin

4. PP2300240209 - Gliclazid + Metformin

5. PP2300240251 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)

6. PP2300240419 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240143 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240495 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300240046 - Capecitabin

2. PP2300240055 - Carboplatin

3. PP2300240419 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2300240420 - Perindopril + Amlodipin

5. PP2300240439 - Pramipexol

6. PP2300240457 - Quetiapin

7. PP2300240458 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300240058 - Cefalothin

2. PP2300240069 - Cefotiam

3. PP2300240070 - Cefoxitin

4. PP2300240074 - Ceftizoxim

5. PP2300240075 - Ceftriaxon

6. PP2300240096 - Colistin*

7. PP2300240207 - Gliclazid

8. PP2300240409 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2300240420 - Perindopril + Amlodipin

10. PP2300240515 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300240526 - Ticarcillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240190 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300239956 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240300 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

2. PP2300240430 - Phospho lipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300239979 - Adenosin triphosphat

2. PP2300240226 - Granisetron hydroclorid

3. PP2300240331 - Mirtazapin

4. PP2300240388 - Octreotid

5. PP2300240456 - Protamin sulfat

6. PP2300240506 - Suxamethonium clorid

7. PP2300240534 - Topiramat

8. PP2300240551 - Vancomycin

9. PP2300240552 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300240071 - Cefpirom

2. PP2300240113 - Dexibuprofen

3. PP2300240461 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300240047 - Capecitabin

2. PP2300240088 - Clobetasol Propionat

3. PP2300240089 - Clomiphene

4. PP2300240237 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

5. PP2300240547 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300240017 - Bevacizumab

2. PP2300240019 - Bevacizumab

3. PP2300240038 - Calci folinat (folinic acid)

4. PP2300240415 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300240364 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240252 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

2. PP2300240254 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300240353 - Natri clorid

2. PP2300240406 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2300240492 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300239954 - Acetyl leucin

2. PP2300240022 - Bisoprolol

3. PP2300240145 - Entecavir

4. PP2300240168 - Felodipin

5. PP2300240559 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300240146 - Eperison

2. PP2300240187 - Furosemid + Spironolacton

3. PP2300240568 - Warfarin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300239995 - Amlodipin+ Atorvastatin

2. PP2300240024 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

3. PP2300240223 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300240429 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol

5. PP2300240560 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300239974 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

2. PP2300239976 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)

3. PP2300240162 - Etomidat

4. PP2300240200 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

5. PP2300240368 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

6. PP2300240450 - Propofol

7. PP2300240466 - Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300239980 - Aescin

2. PP2300240066 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300240068 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300240329 - Milrinon

5. PP2300240572 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300239964 - Acid amin

2. PP2300239966 - Acid amin

3. PP2300239967 - Acid amin

4. PP2300239968 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)

5. PP2300239970 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)

6. PP2300239973 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

7. PP2300240165 - Etoricoxib

8. PP2300240196 - Galantamin

9. PP2300240288 - Levofloxacin

10. PP2300240317 - Metformin

11. PP2300240372 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240272 - Ketorolac

2. PP2300240434 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240346 - Acetylcystein

2. PP2300240410 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300239947 - Abiraterone acetate

2. PP2300239948 - Acenocoumarol

3. PP2300240005 - Azacitidine

4. PP2300240054 - Carbomer

5. PP2300240057 - Caspofungin*

6. PP2300240083 - Cilostazol

7. PP2300240103 - Decitabin

8. PP2300240146 - Eperison

9. PP2300240227 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2300240247 - Indomethacin

11. PP2300240262 - Isotretinoin

12. PP2300240371 - Nebivolol

13. PP2300240393 - Olanzapin

14. PP2300240412 - Pegfilgrastim

15. PP2300240415 - Pemetrexed

16. PP2300240444 - Pregabalin

17. PP2300240445 - Pregabalin

18. PP2300240468 - Rituximab

19. PP2300240469 - Rituximab

20. PP2300240470 - Rivaroxaban

21. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe

22. PP2300240568 - Warfarin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300239985 - Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240263 - Itraconazol

2. PP2300240330 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300240095 - Colistin*

2. PP2300240170 - Fentanyl

3. PP2300240172 - Fentanyl

4. PP2300240191 - Gadobenic acid

5. PP2300240395 - Oxytocin

6. PP2300240460 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300240111 - Desmopressin

2. PP2300240233 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300240046 - Capecitabin

2. PP2300240242 - Imatinib

3. PP2300240243 - Imatinib

4. PP2300240517 - Temozolomid

5. PP2300240556 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300240152 - Erythropoietin alpha

2. PP2300240155 - Erythropoietin alpha

3. PP2300240176 - Filgrastim

4. PP2300240295 - Linezolid*

5. PP2300240344 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300239992 - Amikacin

2. PP2300240063 - Cefdinir

3. PP2300240564 - Vitamin C

Đã xem: 109

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây