Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ về Tên hoạt chất/ Tên thành phần thuốc STT: 484, Mã thuốc: GE484 | Cách ghi Phospho lipid đậu nành và Phospholipid đậu nành là tương đương nhau. Nhà thầu khi dự thầu ghi đúng hoạt chất theo GPLH sản phẩm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abiraterone acetate
|
178.560.000
|
178.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetazolamid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
86.100.000
|
86.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Aciclovir
|
2.544.000
|
2.544.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Aciclovir
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Aciclovir
|
2.362.500
|
2.362.500
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Aciclovir
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Acid amin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Acid amin
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Acid amin
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Acid amin
|
97.990.000
|
97.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Acid amin
|
511.960.000
|
511.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Acid amin (Dành cho nhi)
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
809.236.000
|
809.236.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Adalimumab
|
1.266.453.760
|
1.266.453.760
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Adenosin triphosphat
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Aescin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Albumin
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Albumin
|
1.735.000.000
|
1.735.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Albumin
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Albumin
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
98.614.000
|
98.614.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Alfuzosin
|
30.582.000
|
30.582.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Alfuzosin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Ambroxol
|
85.680.000
|
85.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Ambroxol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Amikacin
|
195.500.000
|
195.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Amikacin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Amlodipin+ lisinopril
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Amlodipin+ losartan
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Ampicilin + Sulbactam
|
4.627.650.000
|
4.627.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Articain + epinephrin (adrenalin)
|
13.029.000
|
13.029.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Atezolizumab
|
555.440.640
|
555.440.640
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Atropin sulfat
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Azacitidine
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Azathioprin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Azithromycin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Bacillus clausii
|
98.460.000
|
98.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Bacillus subtilis
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Baclofen
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Bambuterol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Bari sulfat
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Bendamustine
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Betahistin
|
178.860.000
|
178.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
|
7.648.560
|
7.648.560
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Bevacizumab
|
713.413.050
|
713.413.050
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Bevacizumab
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Bevacizumab
|
521.184.840
|
521.184.840
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Bevacizumab
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Bicalutamid
|
10.695.000
|
10.695.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Bismuth
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Bisoprolol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Bleomycin
|
85.995.000
|
85.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Bortezomib
|
377.000.000
|
377.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Botulinum toxin
|
96.018.800
|
96.018.800
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Brinzolamid + Timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Bromhexin hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Budesonid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Budesonid + formoterol
|
122.650.000
|
122.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Cafein citrat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Calci clorid
|
6.944.000
|
6.944.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Calci folinat (folinic acid)
|
182.700.000
|
182.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Calci folinat (folinic acid)
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Calci folinat (folinic acid)
|
244.755.000
|
244.755.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Calci folinat (folinic acid)
|
377.790.000
|
377.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Calci gluconat
|
13.300.000
|
13.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Calcitonin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Candesartan
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Capecitabin
|
119.970.000
|
119.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Capecitabin
|
684.600.000
|
684.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Capecitabin
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Capsaicin
|
17.986.500
|
17.986.500
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Carbamazepin
|
2.604.000
|
2.604.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Carbetocin
|
358.233.000
|
358.233.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Carbetocin
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Carbocistein
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Carbocistein
|
67.800.000
|
67.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Carbomer
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Carboplatin
|
50.540.000
|
50.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Carboplatin
|
651.000.000
|
651.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Caspofungin*
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Cefalothin
|
4.619.160.000
|
4.619.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Cefamandol
|
2.201.500.000
|
2.201.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Cefamandol
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Cefamandol
|
366.450.000
|
366.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Cefdinir
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Cefdinir
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Cefoperazon
|
1.660.000.000
|
1.660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Cefoperazon
|
283.975.000
|
283.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.850.000.000
|
1.850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Cefotiam
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Cefoxitin
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Cefpirom
|
2.499.840.000
|
2.499.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Ceftazidim + Avibactam
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Ceftizoxim
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Ceftizoxim
|
9.300.000.000
|
9.300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Ceftriaxon
|
1.587.000.000
|
1.587.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Cetirizin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Cetrorelix
|
70.384.500
|
70.384.500
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Chlorpheniramin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Choline alfoscerat
|
485.100.000
|
485.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Choriogonadotropin alfa
|
14.566.500
|
14.566.500
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Ciclosporin
|
67.294.000
|
67.294.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Cilnidipin
|
728.000.000
|
728.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Cilostazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Cisplatin
|
103.131.000
|
103.131.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Cisplatin
|
507.500.000
|
507.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Citalopram
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Citicolin
|
252.420.000
|
252.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Clobetasol Propionat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Clomiphene
|
1.147.000
|
1.147.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Clorpromazin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Clozapin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Clozapin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Colchicin
|
4.625.000
|
4.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Colchicin
|
1.310.000
|
1.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Colistin*
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Colistin*
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Cyclophosphamid
|
34.880.300
|
34.880.300
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Cyclophosphamid
|
124.376.000
|
124.376.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Cytarabin
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Dacarbazin
|
15.950.000
|
15.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Dapagliflozin + Metformin
|
21.470.000
|
21.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Daunorubicin
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Decitabin
|
353.340.000
|
353.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Deferasirox
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Deferasirox
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Deferipron
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Deferoxamin
|
861.000.000
|
861.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Desfluran
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Desloratadin
|
31.240.000
|
31.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Desloratadin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Desmopressin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Dexamethason
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Dexibuprofen
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Diazepam
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Diazepam
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Digoxin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Digoxin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Digoxin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Diosmectit
|
17.375.000
|
17.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Diosmin + Hesperidin
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Diosmin + Hesperidin
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Diphenhydramin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Docetaxel
|
337.143.000
|
337.143.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Docetaxel
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Domperidon
|
1.092.000
|
1.092.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Donepezil
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Donepezil
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Doxazosin
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Doxorubicin
|
47.300.000
|
47.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Doxorubicin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Doxorubicin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Doxorubicin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Doxorubicin
|
167.790.000
|
167.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Drotaverin clohydrat
|
132.650.000
|
132.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Dydrogesteron
|
11.592.000
|
11.592.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Eltrombopag
|
311.025.000
|
311.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Enoxaparin (natri)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Enoxaparin (natri)
|
263.600.000
|
263.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Entecavir
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Entecavir
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Entecavir
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Eperison
|
5.090.000
|
5.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Ephedrin
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Ephedrin
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Epinephrin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Epirubicin Hydroclorid
|
37.138.500
|
37.138.500
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Epirubicin Hydroclorid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Erythropoietin alpha
|
3.660.000.000
|
3.660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Erythropoietin alpha
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Erythropoietin alpha
|
2.452.000.000
|
2.452.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Erythropoietin alpha
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Esomeprazol
|
167.360.000
|
167.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Esomeprazol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Estradiol valerate
|
327.500
|
327.500
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Estradiol valerate
|
306.700
|
306.700
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Etifoxin chlohydrat
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Etomidat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Etoposid
|
69.986.700
|
69.986.700
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Etoricoxib
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Etoricoxib
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Exemestan
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Febuxostat
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Felodipin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Fenofibrat
|
368.690.000
|
368.690.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Fentanyl
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Fentanyl
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Fentanyl
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Fentanyl
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Fexofenadin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Filgrastim
|
249.072.500
|
249.072.500
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Filgrastim
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Fludarabin
|
58.860.000
|
58.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Fluticasone propionate + Salmeterol
|
1.112.360.000
|
1.112.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Fluvastatin
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Follitropin alfa
|
152.745.000
|
152.745.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Fosfomycin
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Fosfomycin
|
17.760.000
|
17.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Furosemid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Furosemid + Spironolacton
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Fusidic acid
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Gabapentin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Gadobenic acid
|
154.035.000
|
154.035.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Gadobutrol
|
382.200.000
|
382.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Gadoteric acid
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Galantamin
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Galantamin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Galantamin
|
875.970.000
|
875.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Ganirelix
|
35.994.950
|
35.994.950
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Gefitinib
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Gemcitabin
|
69.148.950
|
69.148.950
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Gemcitabin
|
68.993.400
|
68.993.400
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Gemcitabin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Gemcitabin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Gentamicin
|
3.330.000
|
3.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Glibenclamid + Metformin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Gliclazid
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Gliclazid + Metformin
|
1.110.000.000
|
1.110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Gliclazid + Metformin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Glimepirid + Metformin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Glucose
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Glucose
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Glucose
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Glucose
|
14.595.000
|
14.595.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Glucose
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Glucose
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Glucose
|
102.648.000
|
102.648.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Glucose
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Glucose
|
428.950.000
|
428.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Glutathion
|
1.340.000.000
|
1.340.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
80.200.000
|
80.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Goserelin acetat
|
96.075.000
|
96.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Granisetron hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Granisetron hydroclorid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
11.394.000
|
11.394.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Haloperidol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Human chorionic gonadotropin
|
5.360.010
|
5.360.010
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
42.315.000
|
42.315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
151.572.000
|
151.572.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Hydrocortison
|
750.000
|
750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Hydrocortison
|
49.990.000
|
49.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Hydrocortison + Lidocain
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Hydroxy cloroquin
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Ibandronic acid
|
35.490.000
|
35.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Ibuprofen
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Ibuprofen + Codein
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Ifosfamid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Imatinib
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Imatinib
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Immune globulin
|
70.210.000
|
70.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Indacaterol+ Glycopyrronium
|
69.920.800
|
69.920.800
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Indapamid
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Indomethacin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.526.000.000
|
1.526.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
1.057.000.000
|
1.057.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
722.400.000
|
722.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.339.500.000
|
1.339.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
714.400.000
|
714.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Iode 131 (I-131)
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Irbesartan
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Irinotecan
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Irinotecan
|
274.995.000
|
274.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Isosorbid
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Isotretinoin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Itraconazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Ivabradin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Ivabradin
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Kali clorid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Kali clorid
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Kali clorid
|
44.970.000
|
44.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Kali clorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Kẽm gluconat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Ketamin
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Ketorolac
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Ketotifen
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Lacidipin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Lactobacillus acidophilus
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Lansoprazol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
L-asparaginase
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Lenalidomid
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Letrozol
|
166.000.000
|
166.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Levobupivacain
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Levocetirizin
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Levodopa + Benserazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Levodopa + Carbidopa
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Levodopa + Carbidopa
|
762.500.000
|
762.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Levofloxacin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Levofloxacin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Levofloxacin
|
7.350.000.000
|
7.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Levofloxacin
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Levomepromazin
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Levothyroxin (muối natri)
|
160.500.000
|
160.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Levothyroxin (muối natri)
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Lidocain
|
16.680.000
|
16.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
134.660.000
|
134.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Linezolid*
|
1.389.000.000
|
1.389.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Linezolid*
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Lisinopril
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
|
1.469.000
|
1.469.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
2.875.000.000
|
2.875.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Magnesi sulfat
|
37.674.000
|
37.674.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Manitol
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Meclophenoxat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Meclophenoxat
|
3.162.500.000
|
3.162.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Mecobalamin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Melphalan
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Menotropin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Menotropin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Menotropin
|
34.023.350
|
34.023.350
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Mercaptopurin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Mesalazin/mesalamin
|
27.639.000
|
27.639.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Mesalazin/mesalamin
|
11.874.000
|
11.874.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Mesna
|
18.121.500
|
18.121.500
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Metformin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Metformin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Methotrexat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Methyldopa
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Metoclopramid
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Metoprolol
|
158.200.000
|
158.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Metoprolol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Metronidazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Metronidazol
|
707.500.000
|
707.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Micafungin
|
71.662.500
|
71.662.500
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Midazolam
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Midazolam
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Midazolam
|
1.181.250.000
|
1.181.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Milrinon
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Mirtazapin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Mirtazapin
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Mometason Furoat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Morphin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Morphin
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Mosapride citrate
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Moxifloxacin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Moxifloxacin
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Moxifloxacin
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Moxifloxacin
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Mupirocin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Mycophenolat
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Mycophenolat
|
999.200.000
|
999.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Acetylcystein
|
97.800.000
|
97.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
Acetylcystein
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
Acetylcystein
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Natri clorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Natri clorid
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Natri clorid
|
1.522.500.000
|
1.522.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Natri clorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Natri clorid
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Natri clorid
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Natri clorid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
Natri clorid
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
Natri clorid
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
Natri clorid
|
1.874.250.000
|
1.874.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
Natri clorid
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
Natri clorid
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Natri clorid
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Natri hyaluronat
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Natri hyaluronat
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Natri hyaluronat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
95.982.000
|
95.982.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Natri montelukast
|
6.751.000
|
6.751.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Nebivolol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Nefopam hydroclorid
|
313.000.000
|
313.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
12.540.000
|
12.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Neostigmin metylsulfat
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Neostigmin metylsulfat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Nepafenac
|
7.649.950
|
7.649.950
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Nhũ dịch lipid
|
633.500.000
|
633.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Nhũ dịch lipid
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
Nicardipin
|
1.124.991.000
|
1.124.991.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
Nicardipin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
Nicorandil
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
Nicorandil
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Nifedipin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Nimodipin
|
1.172.000.000
|
1.172.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
549.750.000
|
549.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Octreotid
|
739.032.000
|
739.032.000
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Octreotid
|
664.000.000
|
664.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Octreotid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Ofloxacin
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Ofloxacin
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Olanzapin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Oseltamivir
|
26.926.200
|
26.926.200
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Oxytocin
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Oxytocin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Paclitaxel
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Paclitaxel
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Palonosetron hydroclorid
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Pamidronat
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
455
|
Panax Notoginseng Saponins
|
2.310.000.000
|
2.310.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
456
|
Papaverin hydroclorid
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
457
|
Paracetamol
|
6.774.000
|
6.774.000
|
0
|
365 ngày
|
|
458
|
Paracetamol
|
5.282.000
|
5.282.000
|
0
|
365 ngày
|
|
459
|
Paracetamol
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
460
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
461
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
462
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
463
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
22.880.000
|
22.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
464
|
Paracetamol + Tramadol
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
465
|
Paroxetin
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
466
|
Pegfilgrastim
|
427.850.000
|
427.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
467
|
Pembrolizumab
|
308.200.000
|
308.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
468
|
Pemetrexed
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
469
|
Pemetrexed
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
470
|
Pentoxifyllin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
471
|
Perampanel
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
472
|
Perindopril
|
62.950.000
|
62.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
473
|
Perindopril + Amlodipin
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
474
|
Perindopril + Amlodipin
|
215.250.000
|
215.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
475
|
Perindopril + Amlodipin
|
658.900.000
|
658.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
476
|
Perindopril + Amlodipin
|
151.845.000
|
151.845.000
|
0
|
365 ngày
|
|
477
|
Perindopril + Indapamid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
478
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
855.700.000
|
855.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
479
|
Pethidin hydroclorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
480
|
Phenobarbital
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
481
|
Phenobarbital
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
482
|
Phenylephrin
|
389.000.000
|
389.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
483
|
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
484
|
Phospho lipid đậu nành
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
485
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
486
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
487
|
Pipecuronium bromid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
488
|
Piracetam
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
489
|
Piracetam
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
490
|
Piracetam
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
491
|
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
|
72.120.000
|
72.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
492
|
Polystyren
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
493
|
Pramipexol
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
494
|
Pravastatin
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
495
|
Pravastatin
|
967.500.000
|
967.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
496
|
Praziquantel
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
497
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
1.588.100
|
1.588.100
|
0
|
365 ngày
|
|
498
|
Pregabalin
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
499
|
Pregabalin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
500
|
Procain hydroclorid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
501
|
Progesteron
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
502
|
Progesteron
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
503
|
Proparacain Hydroclorid
|
3.938.000
|
3.938.000
|
0
|
365 ngày
|
|
504
|
Propofol
|
748.400.000
|
748.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
505
|
Propofol
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
506
|
Propofol
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
507
|
Propofol
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
508
|
Propranolol hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
509
|
Propylthiouracil (PTU)
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
510
|
Protamin sulfat
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
511
|
Quetiapin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
512
|
Quetiapin
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
513
|
Quinapril
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
514
|
Rabeprazol
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
515
|
Ramipril
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
516
|
Ramipril
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
517
|
Ranibizumab
|
65.625.110
|
65.625.110
|
0
|
365 ngày
|
|
518
|
Ringer lactat
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
519
|
Ringer lactat + Glucose
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
520
|
Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
521
|
Risedronat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
522
|
Rituximab
|
334.877.700
|
334.877.700
|
0
|
365 ngày
|
|
523
|
Rituximab
|
964.320.000
|
964.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
524
|
Rivaroxaban
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
525
|
Rocuronium bromid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
526
|
Rocuronium bromid
|
463.900.000
|
463.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
527
|
Saccharomyces boulardii
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
528
|
Sacubitril + Valsartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
529
|
Salbutamol + Ipratropium
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
530
|
Salbutamol sulfat
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
531
|
Salbutamol sulfat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
532
|
Salbutamol sulfat
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
533
|
Salbutamol sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
534
|
Salbutamol sulfat
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
535
|
Salbutamol sulfat
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
536
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
537
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
44.450.000
|
44.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
538
|
Sắt sulfat + Acid folic
|
17.094.000
|
17.094.000
|
0
|
365 ngày
|
|
539
|
Secukinumab
|
2.737.000.000
|
2.737.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
540
|
Sevofluran
|
1.241.600.000
|
1.241.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
541
|
Silymarin
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
542
|
Silymarin
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
543
|
Simethicon
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
544
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
545
|
Sitagliptin
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
546
|
Sitagliptin + metformin
|
269.640.000
|
269.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
547
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
548
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
549
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
988.000.000
|
988.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
550
|
Sorbitol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
551
|
Sorbitol
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
552
|
Spiramycin + Metronidazol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
553
|
Spiramycin + metronidazol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
554
|
Spironolacton
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
555
|
Spironolacton
|
61.320.000
|
61.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
556
|
Sucralfat
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
557
|
Sugammadex
|
181.434.000
|
181.434.000
|
0
|
365 ngày
|
|
558
|
Sulfadiazin bạc
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
559
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
581.280.000
|
581.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
560
|
Suxamethonium clorid
|
58.689.000
|
58.689.000
|
0
|
365 ngày
|
|
561
|
Tacrolimus
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
562
|
Tacrolimus
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
563
|
Tacrolimus
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
564
|
Tafluprost
|
2.447.990
|
2.447.990
|
0
|
365 ngày
|
|
565
|
Tafluprost + Timolol
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
566
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
36.428.400
|
36.428.400
|
0
|
365 ngày
|
|
567
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
47.142.600
|
47.142.600
|
0
|
365 ngày
|
|
568
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
569
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
570
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
571
|
Temozolomid
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
572
|
Tenoxicam
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
573
|
Terlipressin
|
744.870.000
|
744.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
574
|
Tetracain
|
1.501.500
|
1.501.500
|
0
|
365 ngày
|
|
575
|
Tetracyclin Hydroclorid
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
576
|
Thalidomid
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
577
|
Thiamazol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
578
|
Thiamazol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
579
|
Thiamazol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
580
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
581
|
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
|
127.350.000
|
127.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
582
|
Tinidazol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
583
|
Tobramycin
|
55.860.000
|
55.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
584
|
Tobramycin
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
585
|
Tobramycin
|
974.925.000
|
974.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
586
|
Tobramycin + Dexamethason
|
4.216.200
|
4.216.200
|
0
|
365 ngày
|
|
587
|
Tocilizumab
|
415.255.920
|
415.255.920
|
0
|
365 ngày
|
|
588
|
Topiramat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
589
|
Tranexamic acid
|
31.850.000
|
31.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
590
|
Trastuzumab
|
1.033.200.000
|
1.033.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
591
|
Trastuzumab
|
1.050.840.000
|
1.050.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
592
|
Travoprost
|
12.615.000
|
12.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
593
|
Travoprost + Timolol
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
594
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
595
|
Trimetazidin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
596
|
Trimetazidin
|
207.840.000
|
207.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
597
|
Trimetazidin
|
270.500.000
|
270.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
598
|
Triptorelin
|
2.524.000
|
2.524.000
|
0
|
365 ngày
|
|
599
|
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
600
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.097.500
|
4.097.500
|
0
|
365 ngày
|
|
601
|
Valganciclovir
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
602
|
Valproat natri
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
603
|
Valproat natri
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
604
|
Valproat natri
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
605
|
Vancomycin
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
606
|
Vancomycin
|
553.000.000
|
553.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
607
|
Vinblastin sulfat
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
608
|
Vincristin sulfat
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
609
|
Vinorelbin
|
19.162.500
|
19.162.500
|
0
|
365 ngày
|
|
610
|
Vinorelbin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
611
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
612
|
Vitamin B1
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
613
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
614
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
615
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
616
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
3.504.000
|
3.504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
617
|
Vitamin B6 + masnesi lactat
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
618
|
Vitamin C
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
619
|
Vitamin E
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
620
|
Vitamin K
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
621
|
Voriconazol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
622
|
Warfarin (muối natri)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
623
|
Yếu tố IX
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
624
|
Yếu tố VIII
|
1.810.000.000
|
1.810.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
625
|
Yếu tố VIII
|
2.715.000.000
|
2.715.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
626
|
Zoledronic Acid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
627
|
Zoledronic Acid
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
628
|
Zoledronic acid
|
676.148.900
|
676.148.900
|
0
|
365 ngày
|
|
629
|
Zoledronic Acid
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
630
|
Zopiclon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
631
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg
|
1.077.300.000
|
1.077.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
632
|
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
93.980.000
|
93.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
633
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
634
|
Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)
|
1.286.250.000
|
1.286.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
635
|
Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18)
|
1.509.600.000
|
1.509.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
636
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Virus sởi ≥1000 CCID50; virus quai bị ≥ 12500 CCID50; virus rubella ≥ 1000 CCID50)
|
164.620.000
|
164.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
637
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt (Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U)
|
75.734.400
|
75.734.400
|
0
|
365 ngày
|
|
638
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg)
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
639
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg)
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
640
|
Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu (Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh))
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
641
|
Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu type B & C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
|
91.022.400
|
91.022.400
|
0
|
365 ngày
|
|
642
|
Vắc xin phòng Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã))
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
643
|
Vắc xin phòng dại (Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M))
|
48.319.000
|
48.319.000
|
0
|
365 ngày
|
|
644
|
Vắc xin phòng Lao (BCG sống - đông khô)
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
645
|
Vắc xin phòng thủy đậu (Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350PFU)
|
571.552.000
|
571.552.000
|
0
|
365 ngày
|
|
646
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU)
|
535.320.000
|
535.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
647
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10 6.0 CCID50)
|
700.719.000
|
700.719.000
|
0
|
365 ngày
|
|
648
|
Vắc xin phòng uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
649
|
Vắc xin phòng Viêm gan A (Protein bao gồm kháng nguyên virus viêm gan A tinh khiết)
|
28.620.000
|
28.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
650
|
Vắc xin phòng Viêm gan A (Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM))
|
79.021.000
|
79.021.000
|
0
|
365 ngày
|
|
651
|
Vắc xin phòng Viêm gan B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg)
|
14.154.800
|
14.154.800
|
0
|
365 ngày
|
|
652
|
Vắc xin phòng Viêm gan B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg)
|
57.905.000
|
57.905.000
|
0
|
365 ngày
|
|
653
|
Vắc xin phòng Viêm gan B (Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
46.746.000
|
46.746.000
|
0
|
365 ngày
|
|
654
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản (Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama)
|
4.981.500
|
4.981.500
|
0
|
365 ngày
|
|
655
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản (Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU)
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
656
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
|
995.880.000
|
995.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
657
|
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU, Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT))
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
658
|
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg)
|
1.297.800.000
|
1.297.800.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chân thành là nguồn sinh ra mọi thiên tài "
C.Becnê
Sự kiện ngoài nước: Xôphia Vaxiliépna Cavalépxcaia là nữ bác học xuất sắc người Nga, sinh ngày 15-1-1850 tại Matxcơva. Nǎm 1873 bà đã nghiên cứu thành công về Lý thuyết phương trình vi phân đạo hàm riêng và đưa vào giáo trình cơ bản của toán giải tích. Sau đó bà có công trình Bổ sung và nhận xét về nghiên cứu hình dáng vành sao Thổ. Nǎm 1883 bà là người phụ nữ đầu tiên trên thế giới được phong chức phó giáo sư rồi giáo sư của Vương quốc Thụy Điển. Ngoài nghiên cứu khoa học bà còn viết vǎn, viết kịch như tiểu thuyết Người theo chủ nghĩa hư vô (1884), vở kịch Cuộc đấu tranh vì hạnh phúc (1887). Nǎm 1888 bà hoàn thành công trình Về sự quay của một vật rắn xung quanh một điểm đứng yên và được giải thưởng của Viện Hàn lâm khoa học Pari và Thụy Điển. Bà qua đời vào nǎm 1891 ở tuổi 41.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.