Thông báo mời thầu

Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 09:14 13/07/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2023-2024
Tên gói thầu
Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Thời điểm đóng thầu
14:00 02/08/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1110/QĐ-BVTWTN
Ngày phê duyệt
12/07/2023 07:47
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:07 13/07/2023
đến
14:00 02/08/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 02/08/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.513.197.577 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ năm trăm mười ba triệu một trăm chín mươi bảy nghìn năm trăm bảy mươi bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 02/08/2023 (28/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abiraterone acetate
178.560.000
178.560.000
0
365 ngày
2
Acenocoumarol
73.500.000
73.500.000
0
365 ngày
3
Acenocoumarol
19.800.000
19.800.000
0
365 ngày
4
Acetazolamid
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
5
Acetyl leucin
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
6
Acetyl leucin
960.000.000
960.000.000
0
365 ngày
7
Acetyl leucin
46.120.000
46.120.000
0
365 ngày
8
Acetyl leucin
44.000.000
44.000.000
0
365 ngày
9
Acetylsalicylic acid
86.100.000
86.100.000
0
365 ngày
10
Acetylsalicylic acid
67.500.000
67.500.000
0
365 ngày
11
Acetylsalicylic acid
53.000.000
53.000.000
0
365 ngày
12
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
13
Aciclovir
2.544.000
2.544.000
0
365 ngày
14
Aciclovir
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
15
Aciclovir
2.362.500
2.362.500
0
365 ngày
16
Aciclovir
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
17
Acid amin
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
18
Acid amin
362.500.000
362.500.000
0
365 ngày
19
Acid amin
192.500.000
192.500.000
0
365 ngày
20
Acid amin
97.990.000
97.990.000
0
365 ngày
21
Acid amin
511.960.000
511.960.000
0
365 ngày
22
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
121.500.000
121.500.000
0
365 ngày
23
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
95.000.000
95.000.000
0
365 ngày
24
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
47.500.000
47.500.000
0
365 ngày
25
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
26
Acid amin (Dành cho nhi)
254.000.000
254.000.000
0
365 ngày
27
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
800.000.000
800.000.000
0
365 ngày
28
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
29
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
30
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
809.236.000
809.236.000
0
365 ngày
31
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
175.000.000
175.000.000
0
365 ngày
32
Adalimumab
1.266.453.760
1.266.453.760
0
365 ngày
33
Adenosin triphosphat
127.500.000
127.500.000
0
365 ngày
34
Aescin
308.000.000
308.000.000
0
365 ngày
35
Albumin
1.250.000.000
1.250.000.000
0
365 ngày
36
Albumin
1.735.000.000
1.735.000.000
0
365 ngày
37
Albumin
2.520.000.000
2.520.000.000
0
365 ngày
38
Albumin
72.500.000
72.500.000
0
365 ngày
39
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
98.614.000
98.614.000
0
365 ngày
40
Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
115.000.000
115.000.000
0
365 ngày
41
Alfuzosin
30.582.000
30.582.000
0
365 ngày
42
Alfuzosin
84.000.000
84.000.000
0
365 ngày
43
Allopurinol
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
44
Ambroxol
85.680.000
85.680.000
0
365 ngày
45
Ambroxol
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
46
Amikacin
195.500.000
195.500.000
0
365 ngày
47
Amikacin
600.000.000
600.000.000
0
365 ngày
48
Amiodaron hydroclorid
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
49
Amlodipin+ Atorvastatin
90.720.000
90.720.000
0
365 ngày
50
Amlodipin+ lisinopril
262.500.000
262.500.000
0
365 ngày
51
Amlodipin+ losartan
1.300.000.000
1.300.000.000
0
365 ngày
52
Ampicilin + Sulbactam
4.627.650.000
4.627.650.000
0
365 ngày
53
Articain + epinephrin (adrenalin)
13.029.000
13.029.000
0
365 ngày
54
Atezolizumab
555.440.640
555.440.640
0
365 ngày
55
Atorvastatin + Ezetimibe
1.100.000.000
1.100.000.000
0
365 ngày
56
Atorvastatin + Ezetimibe
520.000.000
520.000.000
0
365 ngày
57
Atropin sulfat
17.200.000
17.200.000
0
365 ngày
58
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
20.580.000
20.580.000
0
365 ngày
59
Azacitidine
80.640.000
80.640.000
0
365 ngày
60
Azathioprin
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
61
Azithromycin
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
62
Bacillus clausii
98.460.000
98.460.000
0
365 ngày
63
Bacillus subtilis
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
64
Baclofen
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
65
Bambuterol
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
66
Bari sulfat
8.925.000
8.925.000
0
365 ngày
67
Bendamustine
143.640.000
143.640.000
0
365 ngày
68
Betahistin
178.860.000
178.860.000
0
365 ngày
69
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
7.648.560
7.648.560
0
365 ngày
70
Bevacizumab
713.413.050
713.413.050
0
365 ngày
71
Bevacizumab
567.000.000
567.000.000
0
365 ngày
72
Bevacizumab
521.184.840
521.184.840
0
365 ngày
73
Bevacizumab
724.500.000
724.500.000
0
365 ngày
74
Bicalutamid
10.695.000
10.695.000
0
365 ngày
75
Bismuth
14.750.000
14.750.000
0
365 ngày
76
Bisoprolol
72.000.000
72.000.000
0
365 ngày
77
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
64.500.000
64.500.000
0
365 ngày
78
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
72.000.000
72.000.000
0
365 ngày
79
Bleomycin
85.995.000
85.995.000
0
365 ngày
80
Bortezomib
377.000.000
377.000.000
0
365 ngày
81
Botulinum toxin
96.018.800
96.018.800
0
365 ngày
82
Brinzolamid + Timolol
15.540.000
15.540.000
0
365 ngày
83
Bromhexin hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
84
Budesonid
378.000.000
378.000.000
0
365 ngày
85
Budesonid + formoterol
122.650.000
122.650.000
0
365 ngày
86
Cafein citrat
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
87
Calci carbonat + Vitamin D3
175.000.000
175.000.000
0
365 ngày
88
Calci carbonat + Vitamin D3
112.000.000
112.000.000
0
365 ngày
89
Calci clorid
6.944.000
6.944.000
0
365 ngày
90
Calci folinat (folinic acid)
182.700.000
182.700.000
0
365 ngày
91
Calci folinat (folinic acid)
41.500.000
41.500.000
0
365 ngày
92
Calci folinat (folinic acid)
244.755.000
244.755.000
0
365 ngày
93
Calci folinat (folinic acid)
377.790.000
377.790.000
0
365 ngày
94
Calci gluconat
13.300.000
13.300.000
0
365 ngày
95
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
19.800.000
19.800.000
0
365 ngày
96
Calcitonin
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
97
Candesartan
660.000.000
660.000.000
0
365 ngày
98
Candesartan + Hydrochlorothiazid
289.800.000
289.800.000
0
365 ngày
99
Capecitabin
119.970.000
119.970.000
0
365 ngày
100
Capecitabin
684.600.000
684.600.000
0
365 ngày
101
Capecitabin
555.000.000
555.000.000
0
365 ngày
102
Capsaicin
17.986.500
17.986.500
0
365 ngày
103
Carbamazepin
2.604.000
2.604.000
0
365 ngày
104
Carbetocin
358.233.000
358.233.000
0
365 ngày
105
Carbetocin
103.800.000
103.800.000
0
365 ngày
106
Carbocistein
15.960.000
15.960.000
0
365 ngày
107
Carbocistein
67.800.000
67.800.000
0
365 ngày
108
Carbomer
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
109
Carboplatin
50.540.000
50.540.000
0
365 ngày
110
Carboplatin
651.000.000
651.000.000
0
365 ngày
111
Caspofungin*
134.400.000
134.400.000
0
365 ngày
112
Cefalothin
4.619.160.000
4.619.160.000
0
365 ngày
113
Cefamandol
2.201.500.000
2.201.500.000
0
365 ngày
114
Cefamandol
1.800.000.000
1.800.000.000
0
365 ngày
115
Cefamandol
366.450.000
366.450.000
0
365 ngày
116
Cefdinir
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
117
Cefdinir
103.000.000
103.000.000
0
365 ngày
118
Cefoperazon
1.660.000.000
1.660.000.000
0
365 ngày
119
Cefoperazon
283.975.000
283.975.000
0
365 ngày
120
Cefoperazon + sulbactam
2.175.000.000
2.175.000.000
0
365 ngày
121
Cefoperazon + sulbactam
2.760.000.000
2.760.000.000
0
365 ngày
122
Cefoperazon + sulbactam
1.850.000.000
1.850.000.000
0
365 ngày
123
Cefotiam
575.000.000
575.000.000
0
365 ngày
124
Cefoxitin
997.500.000
997.500.000
0
365 ngày
125
Cefpirom
2.499.840.000
2.499.840.000
0
365 ngày
126
Ceftazidim + Avibactam
554.400.000
554.400.000
0
365 ngày
127
Ceftizoxim
960.000.000
960.000.000
0
365 ngày
128
Ceftizoxim
9.300.000.000
9.300.000.000
0
365 ngày
129
Ceftriaxon
1.587.000.000
1.587.000.000
0
365 ngày
130
Cetirizin
58.500.000
58.500.000
0
365 ngày
131
Cetrorelix
70.384.500
70.384.500
0
365 ngày
132
Chlorpheniramin
1.400.000
1.400.000
0
365 ngày
133
Choline alfoscerat
485.100.000
485.100.000
0
365 ngày
134
Choriogonadotropin alfa
14.566.500
14.566.500
0
365 ngày
135
Ciclosporin
67.294.000
67.294.000
0
365 ngày
136
Cilnidipin
728.000.000
728.000.000
0
365 ngày
137
Cilostazol
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
138
Cisplatin
103.131.000
103.131.000
0
365 ngày
139
Cisplatin
507.500.000
507.500.000
0
365 ngày
140
Citalopram
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
141
Citicolin
252.420.000
252.420.000
0
365 ngày
142
Clobetasol Propionat
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
143
Clomiphene
1.147.000
1.147.000
0
365 ngày
144
Clorpromazin
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
145
Clozapin
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
146
Clozapin
8.250.000
8.250.000
0
365 ngày
147
Colchicin
4.625.000
4.625.000
0
365 ngày
148
Colchicin
1.310.000
1.310.000
0
365 ngày
149
Colistin*
756.000.000
756.000.000
0
365 ngày
150
Colistin*
1.800.000.000
1.800.000.000
0
365 ngày
151
Cyclophosphamid
34.880.300
34.880.300
0
365 ngày
152
Cyclophosphamid
124.376.000
124.376.000
0
365 ngày
153
Cytarabin
222.000.000
222.000.000
0
365 ngày
154
Dacarbazin
15.950.000
15.950.000
0
365 ngày
155
Dapagliflozin + Metformin
21.470.000
21.470.000
0
365 ngày
156
Daunorubicin
68.600.000
68.600.000
0
365 ngày
157
Decitabin
353.340.000
353.340.000
0
365 ngày
158
Deferasirox
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
159
Deferasirox
425.000.000
425.000.000
0
365 ngày
160
Deferipron
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
161
Deferoxamin
861.000.000
861.000.000
0
365 ngày
162
Desfluran
81.000.000
81.000.000
0
365 ngày
163
Desloratadin
31.240.000
31.240.000
0
365 ngày
164
Desloratadin
29.820.000
29.820.000
0
365 ngày
165
Desmopressin
16.500.000
16.500.000
0
365 ngày
166
Dexamethason
1.190.000.000
1.190.000.000
0
365 ngày
167
Dexibuprofen
29.400.000
29.400.000
0
365 ngày
168
Diazepam
176.000.000
176.000.000
0
365 ngày
169
Diazepam
378.000.000
378.000.000
0
365 ngày
170
Digoxin
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
171
Digoxin
9.600.000
9.600.000
0
365 ngày
172
Digoxin
14.700.000
14.700.000
0
365 ngày
173
Diosmectit
17.375.000
17.375.000
0
365 ngày
174
Diosmin + Hesperidin
29.800.000
29.800.000
0
365 ngày
175
Diosmin + Hesperidin
63.200.000
63.200.000
0
365 ngày
176
Diphenhydramin
14.400.000
14.400.000
0
365 ngày
177
Docetaxel
337.143.000
337.143.000
0
365 ngày
178
Docetaxel
567.000.000
567.000.000
0
365 ngày
179
Domperidon
1.092.000
1.092.000
0
365 ngày
180
Donepezil
850.500.000
850.500.000
0
365 ngày
181
Donepezil
39.000.000
39.000.000
0
365 ngày
182
Doxazosin
21.500.000
21.500.000
0
365 ngày
183
Doxorubicin
47.300.000
47.300.000
0
365 ngày
184
Doxorubicin
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
185
Doxorubicin
950.000.000
950.000.000
0
365 ngày
186
Doxorubicin
156.000.000
156.000.000
0
365 ngày
187
Doxorubicin
167.790.000
167.790.000
0
365 ngày
188
Drotaverin clohydrat
132.650.000
132.650.000
0
365 ngày
189
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
700.000.000
700.000.000
0
365 ngày
190
Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
189.000.000
189.000.000
0
365 ngày
191
Dydrogesteron
11.592.000
11.592.000
0
365 ngày
192
Eltrombopag
311.025.000
311.025.000
0
365 ngày
193
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
33.600.000
33.600.000
0
365 ngày
194
Enalapril + Hydrochlorothiazid
690.000.000
690.000.000
0
365 ngày
195
Enoxaparin (natri)
280.000.000
280.000.000
0
365 ngày
196
Enoxaparin (natri)
263.600.000
263.600.000
0
365 ngày
197
Entecavir
712.500.000
712.500.000
0
365 ngày
198
Entecavir
278.000.000
278.000.000
0
365 ngày
199
Entecavir
636.000.000
636.000.000
0
365 ngày
200
Eperison
5.090.000
5.090.000
0
365 ngày
201
Ephedrin
103.950.000
103.950.000
0
365 ngày
202
Ephedrin
288.750.000
288.750.000
0
365 ngày
203
Epinephrin
125.000.000
125.000.000
0
365 ngày
204
Epirubicin Hydroclorid
37.138.500
37.138.500
0
365 ngày
205
Epirubicin Hydroclorid
46.800.000
46.800.000
0
365 ngày
206
Erythropoietin alpha
3.660.000.000
3.660.000.000
0
365 ngày
207
Erythropoietin alpha
2.175.000.000
2.175.000.000
0
365 ngày
208
Erythropoietin alpha
2.452.000.000
2.452.000.000
0
365 ngày
209
Erythropoietin alpha
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 ngày
210
Esomeprazol
167.360.000
167.360.000
0
365 ngày
211
Esomeprazol
195.000.000
195.000.000
0
365 ngày
212
Estradiol valerate
327.500
327.500
0
365 ngày
213
Estradiol valerate
306.700
306.700
0
365 ngày
214
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
620.000.000
620.000.000
0
365 ngày
215
Etifoxin chlohydrat
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
216
Etomidat
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
217
Etoposid
69.986.700
69.986.700
0
365 ngày
218
Etoricoxib
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
219
Etoricoxib
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
220
Exemestan
1.728.000.000
1.728.000.000
0
365 ngày
221
Febuxostat
98.000.000
98.000.000
0
365 ngày
222
Felodipin
270.000.000
270.000.000
0
365 ngày
223
Fenofibrat
368.690.000
368.690.000
0
365 ngày
224
Fentanyl
810.000.000
810.000.000
0
365 ngày
225
Fentanyl
660.000.000
660.000.000
0
365 ngày
226
Fentanyl
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
227
Fentanyl
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
228
Fexofenadin
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
229
Filgrastim
249.072.500
249.072.500
0
365 ngày
230
Filgrastim
396.000.000
396.000.000
0
365 ngày
231
Fludarabin
58.860.000
58.860.000
0
365 ngày
232
Fluticasone propionate + Salmeterol
1.112.360.000
1.112.360.000
0
365 ngày
233
Fluvastatin
430.000.000
430.000.000
0
365 ngày
234
Follitropin alfa
152.745.000
152.745.000
0
365 ngày
235
Follitropin alfa người tái tổ hợp
53.000.000
53.000.000
0
365 ngày
236
Follitropin alfa người tái tổ hợp
79.500.000
79.500.000
0
365 ngày
237
Follitropin alfa người tái tổ hợp
106.000.000
106.000.000
0
365 ngày
238
Fosfomycin
395.000.000
395.000.000
0
365 ngày
239
Fosfomycin
17.760.000
17.760.000
0
365 ngày
240
Furosemid
378.000.000
378.000.000
0
365 ngày
241
Furosemid + Spironolacton
63.900.000
63.900.000
0
365 ngày
242
Fusidic acid
2.700.000
2.700.000
0
365 ngày
243
Fusidic acid + Hydrocortison
17.400.000
17.400.000
0
365 ngày
244
Gabapentin
22.500.000
22.500.000
0
365 ngày
245
Gadobenic acid
154.035.000
154.035.000
0
365 ngày
246
Gadobutrol
382.200.000
382.200.000
0
365 ngày
247
Gadoteric acid
416.000.000
416.000.000
0
365 ngày
248
Galantamin
35.500.000
35.500.000
0
365 ngày
249
Galantamin
630.000.000
630.000.000
0
365 ngày
250
Galantamin
875.970.000
875.970.000
0
365 ngày
251
Ganirelix
35.994.950
35.994.950
0
365 ngày
252
Gefitinib
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
253
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
110.000.000
110.000.000
0
365 ngày
254
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
580.000.000
580.000.000
0
365 ngày
255
Gemcitabin
69.148.950
69.148.950
0
365 ngày
256
Gemcitabin
68.993.400
68.993.400
0
365 ngày
257
Gemcitabin
28.500.000
28.500.000
0
365 ngày
258
Gemcitabin
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
259
Gentamicin
3.330.000
3.330.000
0
365 ngày
260
Glibenclamid + Metformin
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
261
Gliclazid
960.000.000
960.000.000
0
365 ngày
262
Gliclazid + Metformin
1.110.000.000
1.110.000.000
0
365 ngày
263
Gliclazid + Metformin
630.000.000
630.000.000
0
365 ngày
264
Glimepirid + Metformin
260.000.000
260.000.000
0
365 ngày
265
Glucose
58.800.000
58.800.000
0
365 ngày
266
Glucose
149.940.000
149.940.000
0
365 ngày
267
Glucose
26.040.000
26.040.000
0
365 ngày
268
Glucose
14.595.000
14.595.000
0
365 ngày
269
Glucose
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
270
Glucose
85.000.000
85.000.000
0
365 ngày
271
Glucose
102.648.000
102.648.000
0
365 ngày
272
Glucose
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
273
Glucose
428.950.000
428.950.000
0
365 ngày
274
Natri clorid + dextrose/glucose
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
275
Glutathion
1.340.000.000
1.340.000.000
0
365 ngày
276
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
80.200.000
80.200.000
0
365 ngày
277
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
49.000.000
49.000.000
0
365 ngày
278
Goserelin acetat
96.075.000
96.075.000
0
365 ngày
279
Granisetron hydroclorid
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
280
Granisetron hydroclorid
450.000.000
450.000.000
0
365 ngày
281
Guaiazulen + Dimethicon
11.394.000
11.394.000
0
365 ngày
282
Haloperidol
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
283
Human chorionic gonadotropin
5.360.010
5.360.010
0
365 ngày
284
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
42.315.000
42.315.000
0
365 ngày
285
Huyết thanh kháng uốn ván
151.572.000
151.572.000
0
365 ngày
286
Hydrocortison
750.000
750.000
0
365 ngày
287
Hydrocortison
49.990.000
49.990.000
0
365 ngày
288
Hydrocortison + Lidocain
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
289
Hydroxy cloroquin
8.960.000
8.960.000
0
365 ngày
290
Hydroxypropylmethylcellulose
55.000.000
55.000.000
0
365 ngày
291
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
410.000.000
410.000.000
0
365 ngày
292
Ibandronic acid
35.490.000
35.490.000
0
365 ngày
293
Ibuprofen
4.600.000
4.600.000
0
365 ngày
294
Ibuprofen + Codein
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
295
Ifosfamid
38.500.000
38.500.000
0
365 ngày
296
Imatinib
539.000.000
539.000.000
0
365 ngày
297
Imatinib
780.000.000
780.000.000
0
365 ngày
298
Immune globulin
70.210.000
70.210.000
0
365 ngày
299
Indacaterol+ Glycopyrronium
69.920.800
69.920.800
0
365 ngày
300
Indapamid
11.600.000
11.600.000
0
365 ngày
301
Indomethacin
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
302
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.526.000.000
1.526.000.000
0
365 ngày
303
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
209.000.000
209.000.000
0
365 ngày
304
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
124.500.000
124.500.000
0
365 ngày
305
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
1.057.000.000
1.057.000.000
0
365 ngày
306
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
722.400.000
722.400.000
0
365 ngày
307
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1.339.500.000
1.339.500.000
0
365 ngày
308
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
309.000.000
309.000.000
0
365 ngày
309
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
714.400.000
714.400.000
0
365 ngày
310
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
450.000.000
450.000.000
0
365 ngày
311
Iode 131 (I-131)
945.000.000
945.000.000
0
365 ngày
312
Irbesartan
1.860.000.000
1.860.000.000
0
365 ngày
313
Irinotecan
549.990.000
549.990.000
0
365 ngày
314
Irinotecan
274.995.000
274.995.000
0
365 ngày
315
Isosorbid
2.900.000
2.900.000
0
365 ngày
316
Isotretinoin
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
317
Itraconazol
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
318
Ivabradin
108.000.000
108.000.000
0
365 ngày
319
Ivabradin
303.000.000
303.000.000
0
365 ngày
320
Kali clorid
220.000.000
220.000.000
0
365 ngày
321
Kali clorid
49.200.000
49.200.000
0
365 ngày
322
Kali clorid
44.970.000
44.970.000
0
365 ngày
323
Kali clorid
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
324
Kẽm gluconat
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
325
Ketamin
60.800.000
60.800.000
0
365 ngày
326
Ketorolac
850.000.000
850.000.000
0
365 ngày
327
Ketotifen
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
328
Lacidipin
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
329
Lactobacillus acidophilus
75.600.000
75.600.000
0
365 ngày
330
Lansoprazol
189.000.000
189.000.000
0
365 ngày
331
L-asparaginase
151.500.000
151.500.000
0
365 ngày
332
Lenalidomid
185.000.000
185.000.000
0
365 ngày
333
Letrozol
166.000.000
166.000.000
0
365 ngày
334
Levobupivacain
252.000.000
252.000.000
0
365 ngày
335
Levocetirizin
5.800.000
5.800.000
0
365 ngày
336
Levodopa + Benserazid
315.000.000
315.000.000
0
365 ngày
337
Levodopa + Carbidopa
435.000.000
435.000.000
0
365 ngày
338
Levodopa + Carbidopa
762.500.000
762.500.000
0
365 ngày
339
Levofloxacin
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
340
Levofloxacin
58.800.000
58.800.000
0
365 ngày
341
Levofloxacin
7.350.000.000
7.350.000.000
0
365 ngày
342
Levofloxacin
775.000.000
775.000.000
0
365 ngày
343
Levomepromazin
13.650.000
13.650.000
0
365 ngày
344
Levothyroxin (muối natri)
160.500.000
160.500.000
0
365 ngày
345
Levothyroxin (muối natri)
117.600.000
117.600.000
0
365 ngày
346
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
365 ngày
347
Lidocain
16.680.000
16.680.000
0
365 ngày
348
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
134.660.000
134.660.000
0
365 ngày
349
Linezolid*
1.389.000.000
1.389.000.000
0
365 ngày
350
Linezolid*
195.000.000
195.000.000
0
365 ngày
351
Lisinopril
285.000.000
285.000.000
0
365 ngày
352
Lisinopril + Hydroclorothiazid
750.000.000
750.000.000
0
365 ngày
353
Lisinopril + Hydroclorothiazid
192.500.000
192.500.000
0
365 ngày
354
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
1.469.000
1.469.000
0
365 ngày
355
L-Ornithin - L- Aspartat
2.875.000.000
2.875.000.000
0
365 ngày
356
Magnesi aspartat + Kali aspartat
38.850.000
38.850.000
0
365 ngày
357
Magnesi sulfat
37.674.000
37.674.000
0
365 ngày
358
Manitol
188.000.000
188.000.000
0
365 ngày
359
Meclophenoxat
900.000.000
900.000.000
0
365 ngày
360
Meclophenoxat
3.162.500.000
3.162.500.000
0
365 ngày
361
Mecobalamin
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
362
Melphalan
95.000.000
95.000.000
0
365 ngày
363
Menotropin
27.500.000
27.500.000
0
365 ngày
364
Menotropin
46.500.000
46.500.000
0
365 ngày
365
Menotropin
34.023.350
34.023.350
0
365 ngày
366
Mercaptopurin
2.800.000
2.800.000
0
365 ngày
367
Mesalazin/mesalamin
27.639.000
27.639.000
0
365 ngày
368
Mesalazin/mesalamin
11.874.000
11.874.000
0
365 ngày
369
Mesna
18.121.500
18.121.500
0
365 ngày
370
Metformin
51.000.000
51.000.000
0
365 ngày
371
Metformin
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày
372
Methotrexat
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
373
Methyldopa
53.550.000
53.550.000
0
365 ngày
374
Metoclopramid
20.200.000
20.200.000
0
365 ngày
375
Metoprolol
158.200.000
158.200.000
0
365 ngày
376
Metoprolol
115.000.000
115.000.000
0
365 ngày
377
Metronidazol
2.800.000
2.800.000
0
365 ngày
378
Metronidazol
707.500.000
707.500.000
0
365 ngày
379
Micafungin
71.662.500
71.662.500
0
365 ngày
380
Midazolam
718.200.000
718.200.000
0
365 ngày
381
Midazolam
850.500.000
850.500.000
0
365 ngày
382
Midazolam
1.181.250.000
1.181.250.000
0
365 ngày
383
Milrinon
49.000.000
49.000.000
0
365 ngày
384
Mirtazapin
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
385
Mirtazapin
16.400.000
16.400.000
0
365 ngày
386
Mometason Furoat
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
387
Morphin
168.000.000
168.000.000
0
365 ngày
388
Morphin
71.500.000
71.500.000
0
365 ngày
389
Mosapride citrate
11.600.000
11.600.000
0
365 ngày
390
Moxifloxacin
22.000.000
22.000.000
0
365 ngày
391
Moxifloxacin
48.300.000
48.300.000
0
365 ngày
392
Moxifloxacin
588.000.000
588.000.000
0
365 ngày
393
Moxifloxacin
39.500.000
39.500.000
0
365 ngày
394
Moxifloxacin + Dexamethason
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
395
Moxifloxacin + dexamethason
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
396
Mupirocin
3.600.000
3.600.000
0
365 ngày
397
Mycophenolat
273.000.000
273.000.000
0
365 ngày
398
Mycophenolat
999.200.000
999.200.000
0
365 ngày
399
Acetylcystein
97.800.000
97.800.000
0
365 ngày
400
Acetylcystein
73.000.000
73.000.000
0
365 ngày
401
Acetylcystein
59.000.000
59.000.000
0
365 ngày
402
Naloxon hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
403
Natri clorid
72.000.000
72.000.000
0
365 ngày
404
Natri clorid
1.150.000.000
1.150.000.000
0
365 ngày
405
Natri clorid
1.522.500.000
1.522.500.000
0
365 ngày
406
Natri clorid
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
407
Natri clorid
680.400.000
680.400.000
0
365 ngày
408
Natri clorid
26.400.000
26.400.000
0
365 ngày
409
Natri clorid
247.500.000
247.500.000
0
365 ngày
410
Natri clorid
787.500.000
787.500.000
0
365 ngày
411
Natri clorid
1.950.000.000
1.950.000.000
0
365 ngày
412
Natri clorid
1.874.250.000
1.874.250.000
0
365 ngày
413
Natri clorid
4.200.000.000
4.200.000.000
0
365 ngày
414
Natri clorid
29.900.000
29.900.000
0
365 ngày
415
Natri clorid
161.700.000
161.700.000
0
365 ngày
416
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
3.150.000
3.150.000
0
365 ngày
417
Natri hyaluronat
19.500.000
19.500.000
0
365 ngày
418
Natri hyaluronat
154.350.000
154.350.000
0
365 ngày
419
Natri hyaluronat
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
420
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
95.982.000
95.982.000
0
365 ngày
421
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
119.700.000
119.700.000
0
365 ngày
422
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
47.250.000
47.250.000
0
365 ngày
423
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4.400.000
4.400.000
0
365 ngày
424
Natri montelukast
6.751.000
6.751.000
0
365 ngày
425
Nebivolol
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
426
Nefopam hydroclorid
313.000.000
313.000.000
0
365 ngày
427
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
12.540.000
12.540.000
0
365 ngày
428
Neostigmin metylsulfat
92.000.000
92.000.000
0
365 ngày
429
Neostigmin metylsulfat
54.000.000
54.000.000
0
365 ngày
430
Nepafenac
7.649.950
7.649.950
0
365 ngày
431
Nhũ dịch lipid
633.500.000
633.500.000
0
365 ngày
432
Nhũ dịch lipid
485.000.000
485.000.000
0
365 ngày
433
Nicardipin
1.124.991.000
1.124.991.000
0
365 ngày
434
Nicardipin
336.000.000
336.000.000
0
365 ngày
435
Nicorandil
44.730.000
44.730.000
0
365 ngày
436
Nicorandil
49.500.000
49.500.000
0
365 ngày
437
Nifedipin
92.400.000
92.400.000
0
365 ngày
438
Nimodipin
1.172.000.000
1.172.000.000
0
365 ngày
439
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
725.000.000
725.000.000
0
365 ngày
440
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2.340.000.000
2.340.000.000
0
365 ngày
441
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
549.750.000
549.750.000
0
365 ngày
442
Octreotid
739.032.000
739.032.000
0
365 ngày
443
Octreotid
664.000.000
664.000.000
0
365 ngày
444
Octreotid
324.000.000
324.000.000
0
365 ngày
445
Ofloxacin
1.350.000.000
1.350.000.000
0
365 ngày
446
Ofloxacin
31.250.000
31.250.000
0
365 ngày
447
Olanzapin
14.500.000
14.500.000
0
365 ngày
448
Oseltamivir
26.926.200
26.926.200
0
365 ngày
449
Oxytocin
93.500.000
93.500.000
0
365 ngày
450
Oxytocin
75.600.000
75.600.000
0
365 ngày
451
Paclitaxel
577.500.000
577.500.000
0
365 ngày
452
Paclitaxel
598.500.000
598.500.000
0
365 ngày
453
Palonosetron hydroclorid
399.000.000
399.000.000
0
365 ngày
454
Pamidronat
123.000.000
123.000.000
0
365 ngày
455
Panax Notoginseng Saponins
2.310.000.000
2.310.000.000
0
365 ngày
456
Papaverin hydroclorid
20.600.000
20.600.000
0
365 ngày
457
Paracetamol
6.774.000
6.774.000
0
365 ngày
458
Paracetamol
5.282.000
5.282.000
0
365 ngày
459
Paracetamol
1.890.000
1.890.000
0
365 ngày
460
Paracetamol (Acetaminophen)
612.000.000
612.000.000
0
365 ngày
461
Paracetamol (Acetaminophen)
329.000.000
329.000.000
0
365 ngày
462
Paracetamol + Codein phosphat
155.000.000
155.000.000
0
365 ngày
463
Paracetamol + Methocarbamol
22.880.000
22.880.000
0
365 ngày
464
Paracetamol + Tramadol
232.000.000
232.000.000
0
365 ngày
465
Paroxetin
4.450.000
4.450.000
0
365 ngày
466
Pegfilgrastim
427.850.000
427.850.000
0
365 ngày
467
Pembrolizumab
308.200.000
308.200.000
0
365 ngày
468
Pemetrexed
390.000.000
390.000.000
0
365 ngày
469
Pemetrexed
294.000.000
294.000.000
0
365 ngày
470
Pentoxifyllin
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
471
Perampanel
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
472
Perindopril
62.950.000
62.950.000
0
365 ngày
473
Perindopril + Amlodipin
425.000.000
425.000.000
0
365 ngày
474
Perindopril + Amlodipin
215.250.000
215.250.000
0
365 ngày
475
Perindopril + Amlodipin
658.900.000
658.900.000
0
365 ngày
476
Perindopril + Amlodipin
151.845.000
151.845.000
0
365 ngày
477
Perindopril + Indapamid
260.000.000
260.000.000
0
365 ngày
478
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
855.700.000
855.700.000
0
365 ngày
479
Pethidin hydroclorid
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
480
Phenobarbital
2.310.000
2.310.000
0
365 ngày
481
Phenobarbital
11.200.000
11.200.000
0
365 ngày
482
Phenylephrin
389.000.000
389.000.000
0
365 ngày
483
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol
106.000.000
106.000.000
0
365 ngày
484
Phospho lipid đậu nành
650.000
650.000
0
365 ngày
485
Phytomenadion (vitamin K1)
14.900.000
14.900.000
0
365 ngày
486
Phytomenadion (vitamin K1)
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
487
Pipecuronium bromid
58.000.000
58.000.000
0
365 ngày
488
Piracetam
440.000.000
440.000.000
0
365 ngày
489
Piracetam
71.400.000
71.400.000
0
365 ngày
490
Piracetam
610.000.000
610.000.000
0
365 ngày
491
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
72.120.000
72.120.000
0
365 ngày
492
Polystyren
102.900.000
102.900.000
0
365 ngày
493
Pramipexol
85.000.000
85.000.000
0
365 ngày
494
Pravastatin
1.245.000.000
1.245.000.000
0
365 ngày
495
Pravastatin
967.500.000
967.500.000
0
365 ngày
496
Praziquantel
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
497
Prednisolon acetat (natri phosphate)
1.588.100
1.588.100
0
365 ngày
498
Pregabalin
131.250.000
131.250.000
0
365 ngày
499
Pregabalin
29.000.000
29.000.000
0
365 ngày
500
Procain hydroclorid
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
501
Progesteron
13.000.000
13.000.000
0
365 ngày
502
Progesteron
1.890.000
1.890.000
0
365 ngày
503
Proparacain Hydroclorid
3.938.000
3.938.000
0
365 ngày
504
Propofol
748.400.000
748.400.000
0
365 ngày
505
Propofol
500.000.000
500.000.000
0
365 ngày
506
Propofol
530.000.000
530.000.000
0
365 ngày
507
Propofol
440.000.000
440.000.000
0
365 ngày
508
Propranolol hydroclorid
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
509
Propylthiouracil (PTU)
36.750.000
36.750.000
0
365 ngày
510
Protamin sulfat
28.900.000
28.900.000
0
365 ngày
511
Quetiapin
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
512
Quetiapin
28.800.000
28.800.000
0
365 ngày
513
Quinapril
299.250.000
299.250.000
0
365 ngày
514
Rabeprazol
686.000.000
686.000.000
0
365 ngày
515
Ramipril
598.500.000
598.500.000
0
365 ngày
516
Ramipril
399.000.000
399.000.000
0
365 ngày
517
Ranibizumab
65.625.110
65.625.110
0
365 ngày
518
Ringer lactat
365.400.000
365.400.000
0
365 ngày
519
Ringer lactat + Glucose
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
520
Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
39.900.000
39.900.000
0
365 ngày
521
Risedronat
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
522
Rituximab
334.877.700
334.877.700
0
365 ngày
523
Rituximab
964.320.000
964.320.000
0
365 ngày
524
Rivaroxaban
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
525
Rocuronium bromid
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày
526
Rocuronium bromid
463.900.000
463.900.000
0
365 ngày
527
Saccharomyces boulardii
51.750.000
51.750.000
0
365 ngày
528
Sacubitril + Valsartan
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
529
Salbutamol + Ipratropium
252.000.000
252.000.000
0
365 ngày
530
Salbutamol sulfat
14.700.000
14.700.000
0
365 ngày
531
Salbutamol sulfat
132.300.000
132.300.000
0
365 ngày
532
Salbutamol sulfat
7.600.000
7.600.000
0
365 ngày
533
Salbutamol sulfat
84.000.000
84.000.000
0
365 ngày
534
Salbutamol sulfat
805.000.000
805.000.000
0
365 ngày
535
Salbutamol sulfat
588.000.000
588.000.000
0
365 ngày
536
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
57.500.000
57.500.000
0
365 ngày
537
Sắt sucrose (hay dextran)
44.450.000
44.450.000
0
365 ngày
538
Sắt sulfat + Acid folic
17.094.000
17.094.000
0
365 ngày
539
Secukinumab
2.737.000.000
2.737.000.000
0
365 ngày
540
Sevofluran
1.241.600.000
1.241.600.000
0
365 ngày
541
Silymarin
383.040.000
383.040.000
0
365 ngày
542
Silymarin
304.000.000
304.000.000
0
365 ngày
543
Simethicon
17.700.000
17.700.000
0
365 ngày
544
Simvastatin + Ezetimibe
344.000.000
344.000.000
0
365 ngày
545
Sitagliptin
565.000.000
565.000.000
0
365 ngày
546
Sitagliptin + metformin
269.640.000
269.640.000
0
365 ngày
547
Sofosbuvir + ledipasvir
310.000.000
310.000.000
0
365 ngày
548
Sofosbuvir + Velpatasvir
1.071.000.000
1.071.000.000
0
365 ngày
549
Sofosbuvir + Velpatasvir
988.000.000
988.000.000
0
365 ngày
550
Sorbitol
56.000.000
56.000.000
0
365 ngày
551
Sorbitol
8.960.000
8.960.000
0
365 ngày
552
Spiramycin + Metronidazol
136.000.000
136.000.000
0
365 ngày
553
Spiramycin + metronidazol
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
554
Spironolacton
319.200.000
319.200.000
0
365 ngày
555
Spironolacton
61.320.000
61.320.000
0
365 ngày
556
Sucralfat
173.250.000
173.250.000
0
365 ngày
557
Sugammadex
181.434.000
181.434.000
0
365 ngày
558
Sulfadiazin bạc
132.000.000
132.000.000
0
365 ngày
559
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
581.280.000
581.280.000
0
365 ngày
560
Suxamethonium clorid
58.689.000
58.689.000
0
365 ngày
561
Tacrolimus
1.710.000.000
1.710.000.000
0
365 ngày
562
Tacrolimus
5.100.000
5.100.000
0
365 ngày
563
Tacrolimus
420.000.000
420.000.000
0
365 ngày
564
Tafluprost
2.447.990
2.447.990
0
365 ngày
565
Tafluprost + Timolol
630.000
630.000
0
365 ngày
566
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
36.428.400
36.428.400
0
365 ngày
567
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
47.142.600
47.142.600
0
365 ngày
568
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
395.000.000
395.000.000
0
365 ngày
569
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.320.000.000
1.320.000.000
0
365 ngày
570
Telmisartan + Hydroclorothiazid
395.000.000
395.000.000
0
365 ngày
571
Temozolomid
575.000.000
575.000.000
0
365 ngày
572
Tenoxicam
312.000.000
312.000.000
0
365 ngày
573
Terlipressin
744.870.000
744.870.000
0
365 ngày
574
Tetracain
1.501.500
1.501.500
0
365 ngày
575
Tetracyclin Hydroclorid
960.000
960.000
0
365 ngày
576
Thalidomid
296.000.000
296.000.000
0
365 ngày
577
Thiamazol
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
578
Thiamazol
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
579
Thiamazol
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
580
Ticarcillin + Acid clavulanic
800.000.000
800.000.000
0
365 ngày
581
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
127.350.000
127.350.000
0
365 ngày
582
Tinidazol
189.000.000
189.000.000
0
365 ngày
583
Tobramycin
55.860.000
55.860.000
0
365 ngày
584
Tobramycin
247.500.000
247.500.000
0
365 ngày
585
Tobramycin
974.925.000
974.925.000
0
365 ngày
586
Tobramycin + Dexamethason
4.216.200
4.216.200
0
365 ngày
587
Tocilizumab
415.255.920
415.255.920
0
365 ngày
588
Topiramat
9.600.000
9.600.000
0
365 ngày
589
Tranexamic acid
31.850.000
31.850.000
0
365 ngày
590
Trastuzumab
1.033.200.000
1.033.200.000
0
365 ngày
591
Trastuzumab
1.050.840.000
1.050.840.000
0
365 ngày
592
Travoprost
12.615.000
12.615.000
0
365 ngày
593
Travoprost + Timolol
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
594
Trihexyphenidyl hydroclorid
13.200.000
13.200.000
0
365 ngày
595
Trimetazidin
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
596
Trimetazidin
207.840.000
207.840.000
0
365 ngày
597
Trimetazidin
270.500.000
270.500.000
0
365 ngày
598
Triptorelin
2.524.000
2.524.000
0
365 ngày
599
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
3.375.000
3.375.000
0
365 ngày
600
Ursodeoxycholic acid
4.097.500
4.097.500
0
365 ngày
601
Valganciclovir
97.000.000
97.000.000
0
365 ngày
602
Valproat natri
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
603
Valproat natri
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
604
Valproat natri
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
605
Vancomycin
418.950.000
418.950.000
0
365 ngày
606
Vancomycin
553.000.000
553.000.000
0
365 ngày
607
Vinblastin sulfat
40.800.000
40.800.000
0
365 ngày
608
Vincristin sulfat
46.000.000
46.000.000
0
365 ngày
609
Vinorelbin
19.162.500
19.162.500
0
365 ngày
610
Vinorelbin
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
611
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
46.080.000
46.080.000
0
365 ngày
612
Vitamin B1
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
613
Vitamin B1 + B6 + B12
350.000.000
350.000.000
0
365 ngày
614
Vitamin B1 + B6 + B12
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
615
Vitamin B1 + B6 + B12
385.000.000
385.000.000
0
365 ngày
616
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
3.504.000
3.504.000
0
365 ngày
617
Vitamin B6 + masnesi lactat
10.800.000
10.800.000
0
365 ngày
618
Vitamin C
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
619
Vitamin E
2.250.000
2.250.000
0
365 ngày
620
Vitamin K
7.140.000
7.140.000
0
365 ngày
621
Voriconazol
189.000.000
189.000.000
0
365 ngày
622
Warfarin (muối natri)
1.600.000
1.600.000
0
365 ngày
623
Yếu tố IX
478.800.000
478.800.000
0
365 ngày
624
Yếu tố VIII
1.810.000.000
1.810.000.000
0
365 ngày
625
Yếu tố VIII
2.715.000.000
2.715.000.000
0
365 ngày
626
Zoledronic Acid
156.000.000
156.000.000
0
365 ngày
627
Zoledronic Acid
220.500.000
220.500.000
0
365 ngày
628
Zoledronic acid
676.148.900
676.148.900
0
365 ngày
629
Zoledronic Acid
495.000.000
495.000.000
0
365 ngày
630
Zopiclon
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
631
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg
1.077.300.000
1.077.300.000
0
365 ngày
632
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
93.980.000
93.980.000
0
365 ngày
633
Human Hepatitis B Immunoglobulin
850.000.000
850.000.000
0
365 ngày
634
Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)
1.286.250.000
1.286.250.000
0
365 ngày
635
Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18)
1.509.600.000
1.509.600.000
0
365 ngày
636
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Virus sởi ≥1000 CCID50; virus quai bị ≥ 12500 CCID50; virus rubella ≥ 1000 CCID50)
164.620.000
164.620.000
0
365 ngày
637
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt (Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U)
75.734.400
75.734.400
0
365 ngày
638
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg)
119.600.000
119.600.000
0
365 ngày
639
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg)
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
640
Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu (Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh))
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
641
Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu type B & C (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
91.022.400
91.022.400
0
365 ngày
642
Vắc xin phòng Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã))
405.000.000
405.000.000
0
365 ngày
643
Vắc xin phòng dại (Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M))
48.319.000
48.319.000
0
365 ngày
644
Vắc xin phòng Lao (BCG sống - đông khô)
60.900.000
60.900.000
0
365 ngày
645
Vắc xin phòng thủy đậu (Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350PFU)
571.552.000
571.552.000
0
365 ngày
646
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU)
535.320.000
535.320.000
0
365 ngày
647
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10 6.0 CCID50)
700.719.000
700.719.000
0
365 ngày
648
Vắc xin phòng uốn ván (Giải độc tố uốn ván tinh chế)
13.440.000
13.440.000
0
365 ngày
649
Vắc xin phòng Viêm gan A (Protein bao gồm kháng nguyên virus viêm gan A tinh khiết)
28.620.000
28.620.000
0
365 ngày
650
Vắc xin phòng Viêm gan A (Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM))
79.021.000
79.021.000
0
365 ngày
651
Vắc xin phòng Viêm gan B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg)
14.154.800
14.154.800
0
365 ngày
652
Vắc xin phòng Viêm gan B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg)
57.905.000
57.905.000
0
365 ngày
653
Vắc xin phòng Viêm gan B (Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
46.746.000
46.746.000
0
365 ngày
654
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản (Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama)
4.981.500
4.981.500
0
365 ngày
655
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản (Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU)
277.200.000
277.200.000
0
365 ngày
656
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
995.880.000
995.880.000
0
365 ngày
657
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU, Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT))
1.728.000.000
1.728.000.000
0
365 ngày
658
Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg)
1.297.800.000
1.297.800.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1 - Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 175

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây