Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300239947 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300239948 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 3 | PP2300239949 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 4 | PP2300239951 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 239.820.000 | 239.820.000 | 0 |
| 5 | PP2300239952 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300239953 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 7 | PP2300239954 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 15.720.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300239955 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 46.541.000 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 9 | PP2300239956 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 675.000 | 0 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 10 | PP2300239957 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300239958 | Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 41.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300239959 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.795.440 | 0 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 |
| 13 | PP2300239960 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300239961 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 15 | PP2300239962 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300239963 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300239964 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 18 | PP2300239966 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 97.990.000 | 97.990.000 | 0 |
| 19 | PP2300239967 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 511.960.000 | 511.960.000 | 0 |
| 20 | PP2300239968 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 21 | PP2300239969 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300239970 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 23 | PP2300239971 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300239972 | Acid amin (Dành cho nhi) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300239973 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300239974 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300239975 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300239976 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 809.236.000 | 809.236.000 | 0 |
| 29 | PP2300239977 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300239978 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.013.163.030 | 1.013.163.030 | 0 |
| 31 | PP2300239979 | Adenosin triphosphat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300239980 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 45.380.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 33 | PP2300239984 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.158.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 34 | PP2300239985 | Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 986.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300239986 | Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.445.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300239987 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 30.582.000 | 30.582.000 | 0 |
| 37 | PP2300239989 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 11.335.400 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 38 | PP2300239990 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 39 | PP2300239991 | Ambroxol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300239992 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.048.000 | 0 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 41 | PP2300239993 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 11.335.400 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300239994 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 43 | PP2300239995 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.977.200 | 0 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300239996 | Amlodipin+ lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 45 | PP2300239997 | Amlodipin+ losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300239998 | Ampicilin + Sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 4.627.650.000 | 4.627.650.000 | 0 |
| 47 | PP2300240000 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 555.440.640 | 555.440.640 | 0 |
| 48 | PP2300240001 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 55.640.000 | 210 | 1.096.000.000 | 1.096.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300240002 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300240003 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 17.120.000 | 17.120.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300240004 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 52 | PP2300240005 | Azacitidine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 53 | PP2300240007 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300240008 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 98.460.000 | 98.460.000 | 0 |
| 55 | PP2300240009 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 56 | PP2300240011 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 1.522.920 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300240013 | Bendamustine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.423.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300240014 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 178.860.000 | 178.860.000 | 0 |
| 59 | PP2300240016 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 713.413.050 | 713.413.050 | 0 |
| 60 | PP2300240017 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 26.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300240018 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 521.184.840 | 521.184.840 | 0 |
| 62 | PP2300240019 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 26.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 63 | PP2300240020 | Bicalutamid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 64 | PP2300240022 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 15.720.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300240023 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.445.000 | 0 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 66 | PP2300240024 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.977.200 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300240025 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 |
| 68 | PP2300240026 | Bortezomib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.613.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300240027 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 96.018.800 | 96.018.800 | 0 |
| 70 | PP2300240028 | Brinzolamid + Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 71 | PP2300240029 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 72 | PP2300240030 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300240031 | Budesonid + formoterol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 122.650.000 | 122.650.000 | 0 |
| 74 | PP2300240032 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 75 | PP2300240034 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300240035 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 6.704.000 | 6.704.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300240036 | Calci folinat (folinic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 78 | PP2300240037 | Calci folinat (folinic acid) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 79 | PP2300240038 | Calci folinat (folinic acid) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 26.000.000 | 210 | 244.755.000 | 244.755.000 | 0 |
| 80 | PP2300240039 | Calci folinat (folinic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 377.790.000 | 377.790.000 | 0 |
| 81 | PP2300240042 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.819.500 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300240043 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.894.125 | 0 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 83 | PP2300240044 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 84 | PP2300240046 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 684.600.000 | 684.600.000 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 27.886.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300240047 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300240049 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300240050 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 358.233.000 | 358.233.000 | 0 |
| 88 | PP2300240051 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 89 | PP2300240052 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 90 | PP2300240053 | Carbocistein | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.528.000 | 0 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 91 | PP2300240054 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 92 | PP2300240055 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 50.540.000 | 50.540.000 | 0 |
| 93 | PP2300240056 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 94 | PP2300240057 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 95 | PP2300240058 | Cefalothin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 4.619.160.000 | 4.619.160.000 | 0 |
| 96 | PP2300240059 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 40.015.000 | 210 | 2.201.500.000 | 2.201.500.000 | 0 |
| 97 | PP2300240060 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 40.015.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300240061 | Cefamandol | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 24.344.250 | 210 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 |
| 99 | PP2300240062 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.620.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 100 | PP2300240063 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.048.000 | 0 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300240064 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 38.350.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300240065 | Cefoperazon | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 24.344.250 | 210 | 283.975.000 | 283.975.000 | 0 |
| 103 | PP2300240066 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 45.380.000 | 210 | 2.085.000.000 | 2.085.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300240067 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 46.541.000 | 210 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 105 | PP2300240068 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 45.380.000 | 210 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| 106 | PP2300240069 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300240070 | Cefoxitin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 108 | PP2300240071 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.499.840.000 | 2.499.840.000 | 0 |
| 109 | PP2300240072 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 110 | PP2300240073 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 9.600.000 | 0 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 111 | PP2300240074 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 9.300.000.000 | 9.300.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300240075 | Ceftriaxon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.587.000.000 | 1.587.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300240076 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 114 | PP2300240077 | Cetrorelix | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 70.384.500 | 70.384.500 | 0 |
| 115 | PP2300240078 | Chlorpheniramin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.333.600 | 0 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 116 | PP2300240079 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 117 | PP2300240080 | Choriogonadotropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 14.566.500 | 14.566.500 | 0 |
| 118 | PP2300240081 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 67.294.000 | 67.294.000 | 0 |
| 119 | PP2300240082 | Cilnidipin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 41.000.000 | 210 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300240083 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 121 | PP2300240084 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 103.131.000 | 103.131.000 | 0 |
| 122 | PP2300240086 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 123 | PP2300240087 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 15.000.000 | 240 | 252.420.000 | 252.420.000 | 0 |
| 124 | PP2300240088 | Clobetasol Propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 1.522.920 | 0 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300240089 | Clomiphene | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 210 | 745.000 | 745.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 1.147.000 | 1.147.000 | 0 | |||
| 126 | PP2300240090 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 127 | PP2300240091 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 128 | PP2300240092 | Clozapin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.894.125 | 0 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 129 | PP2300240095 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300240096 | Colistin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300240099 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300240101 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300240103 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 353.340.000 | 353.340.000 | 0 |
| 134 | PP2300240104 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 19.905.000 | 215 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 135 | PP2300240105 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 19.905.000 | 215 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 136 | PP2300240106 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 137 | PP2300240107 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300240108 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 139 | PP2300240109 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 31.240.000 | 31.240.000 | 0 |
| 140 | PP2300240110 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 141 | PP2300240111 | Desmopressin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 664.900 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 142 | PP2300240112 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 46.541.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 143 | PP2300240113 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 32.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 144 | PP2300240114 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 145 | PP2300240115 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 146 | PP2300240116 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.333.600 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 147 | PP2300240117 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 148 | PP2300240118 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 149 | PP2300240120 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300240121 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 151 | PP2300240122 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 | |||
| 152 | PP2300240124 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 153 | PP2300240125 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 1.522.920 | 0 | 851.000 | 851.000 | 0 |
| 154 | PP2300240126 | Donepezil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 19.905.000 | 215 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 56.125.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300240128 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 156 | PP2300240129 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 157 | PP2300240130 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 158 | PP2300240131 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 159 | PP2300240132 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 160 | PP2300240133 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| 161 | PP2300240134 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 132.650.000 | 132.650.000 | 0 |
| 162 | PP2300240135 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 7.000.000 | 0 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 163 | PP2300240136 | Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 164 | PP2300240137 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 165 | PP2300240138 | Eltrombopag | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 311.025.000 | 311.025.000 | 0 |
| 166 | PP2300240139 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 167 | PP2300240140 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 168 | PP2300240141 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 169 | PP2300240143 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 7.125.000 | 0 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 170 | PP2300240144 | Entecavir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300240145 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 15.720.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 172 | PP2300240146 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 705.900 | 0 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 173 | PP2300240147 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 174 | PP2300240148 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 175 | PP2300240149 | Epinephrin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 176 | PP2300240150 | Epirubicin Hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 37.138.500 | 37.138.500 | 0 |
| 177 | PP2300240151 | Epirubicin Hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.613.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 178 | PP2300240152 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 79.242.000 | 210 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 179 | PP2300240153 | Erythropoietin alpha | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 21.750.000 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 180 | PP2300240154 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 56.125.000 | 210 | 2.452.000.000 | 2.452.000.000 | 0 |
| 181 | PP2300240155 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 79.242.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 182 | PP2300240156 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 167.360.000 | 167.360.000 | 0 |
| 183 | PP2300240158 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 327.500 | 327.500 | 0 |
| 184 | PP2300240159 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 306.700 | 306.700 | 0 |
| 185 | PP2300240160 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 186 | PP2300240161 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 187 | PP2300240162 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 188 | PP2300240163 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 80.776.500 | 80.776.500 | 0 |
| 189 | PP2300240164 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.445.000 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 190 | PP2300240165 | Etoricoxib | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.620.000 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2300240166 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 192 | PP2300240167 | Febuxostat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 193 | PP2300240168 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 15.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300240169 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 368.690.000 | 368.690.000 | 0 |
| 195 | PP2300240170 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2300240171 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 197 | PP2300240172 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2300240173 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 199 | PP2300240174 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 200 | PP2300240176 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 79.242.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 201 | PP2300240178 | Fluticasone propionate + Salmeterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.112.360.000 | 1.112.360.000 | 0 |
| 202 | PP2300240179 | Fluvastatin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 203 | PP2300240180 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 152.745.000 | 152.745.000 | 0 |
| 204 | PP2300240181 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 205 | PP2300240182 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 206 | PP2300240183 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300240184 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 208 | PP2300240185 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.333.600 | 0 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| 209 | PP2300240186 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 210 | PP2300240187 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 705.900 | 0 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300240188 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 212 | PP2300240189 | Fusidic acid + Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 342.000 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 213 | PP2300240190 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 225.000 | 0 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 214 | PP2300240191 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 154.035.000 | 154.035.000 | 0 |
| 215 | PP2300240192 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 216 | PP2300240193 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 217 | PP2300240195 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 218 | PP2300240196 | Galantamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| 219 | PP2300240197 | Ganirelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 35.994.950 | 35.994.950 | 0 |
| 220 | PP2300240198 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 |
| 221 | PP2300240199 | Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300240200 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300240201 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 69.148.950 | 69.148.950 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 691.490 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300240202 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 68.993.400 | 68.993.400 | 0 |
| 225 | PP2300240203 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 226 | PP2300240204 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 227 | PP2300240205 | Gentamicin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 5.418.000 | 5.418.000 | 0 |
| 228 | PP2300240206 | Glibenclamid + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.795.440 | 0 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 229 | PP2300240207 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 230 | PP2300240208 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 231 | PP2300240209 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 232 | PP2300240210 | Glimepirid + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 233 | PP2300240211 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 234 | PP2300240212 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| 235 | PP2300240213 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 236 | PP2300240214 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 237 | PP2300240215 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 238 | PP2300240216 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 239 | PP2300240217 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 |
| 240 | PP2300240218 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 241 | PP2300240219 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 242 | PP2300240221 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300240223 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.977.200 | 0 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 244 | PP2300240224 | Goserelin acetat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300240225 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 246 | PP2300240226 | Granisetron hydroclorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 247 | PP2300240227 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300240228 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 249 | PP2300240229 | Human chorionic gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 5.360.010 | 5.360.010 | 0 |
| 250 | PP2300240231 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 |
| 251 | PP2300240232 | Hydrocortison | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 252 | PP2300240233 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 664.900 | 0 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| 253 | PP2300240234 | Hydrocortison + Lidocain | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 57.645.000 | 57.645.000 | 0 |
| 254 | PP2300240235 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 255 | PP2300240236 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 256 | PP2300240237 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 257 | PP2300240238 | Ibandronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| 258 | PP2300240239 | Ibuprofen | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 41.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 259 | PP2300240240 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 260 | PP2300240241 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 261 | PP2300240242 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 394.900.000 | 394.900.000 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 27.886.000 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 | |||
| 262 | PP2300240243 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 611.600.000 | 611.600.000 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 27.886.000 | 210 | 543.600.000 | 543.600.000 | 0 | |||
| 263 | PP2300240245 | Indacaterol+ Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 69.920.800 | 69.920.800 | 0 |
| 264 | PP2300240247 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300240248 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.526.000.000 | 1.526.000.000 | 0 |
| 266 | PP2300240249 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 267 | PP2300240250 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 268 | PP2300240251 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.057.000.000 | 1.057.000.000 | 0 |
| 269 | PP2300240252 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.314.000 | 210 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 270 | PP2300240253 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.339.500.000 | 1.339.500.000 | 0 |
| 271 | PP2300240254 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 10.314.000 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 272 | PP2300240255 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 714.400.000 | 714.400.000 | 0 |
| 273 | PP2300240256 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300240257 | Iode 131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 9.450.000 | 0 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 275 | PP2300240258 | Irbesartan | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 276 | PP2300240259 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 277 | PP2300240260 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 278 | PP2300240261 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 279 | PP2300240262 | Isotretinoin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 280 | PP2300240263 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 1.920.000 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2300240264 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.620.000 | 0 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 282 | PP2300240265 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 283 | PP2300240266 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 284 | PP2300240267 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300240268 | Kali clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 286 | PP2300240269 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300240270 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 288 | PP2300240272 | Ketorolac | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 15.980.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 289 | PP2300240273 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 290 | PP2300240274 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 291 | PP2300240275 | Lactobacillus acidophilus | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300240276 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300240277 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.423.400 | 0 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| 294 | PP2300240278 | Lenalidomid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.850.000 | 0 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 295 | PP2300240279 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300240280 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300240281 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 298 | PP2300240283 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 299 | PP2300240284 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 762.500.000 | 762.500.000 | 0 |
| 300 | PP2300240285 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 301 | PP2300240286 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.071.000 | 0 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 302 | PP2300240287 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 80.000.000 | 210 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 |
| 303 | PP2300240288 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 304 | PP2300240289 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 6.236.500 | 0 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 305 | PP2300240290 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 15.000.000 | 240 | 187.800.000 | 187.800.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300240291 | Levothyroxin (muối natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 307 | PP2300240292 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 15.000.000 | 240 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 308 | PP2300240295 | Linezolid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.228.000.000 | 1.228.000.000 | 0 |
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 79.242.000 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 24.344.250 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2300240296 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 310 | PP2300240297 | Lisinopril | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 2.850.000 | 0 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 311 | PP2300240298 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 312 | PP2300240299 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300240300 | L-isoleucin + L-leucin + L-Valin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 21.190 | 0 | 1.469.000 | 1.469.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300240301 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 55.640.000 | 210 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 |
| 315 | PP2300240302 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 316 | PP2300240303 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 |
| 317 | PP2300240304 | Manitol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 318 | PP2300240305 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 319 | PP2300240306 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 41.000.000 | 210 | 3.162.500.000 | 3.162.500.000 | 0 |
| 320 | PP2300240307 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 321 | PP2300240309 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 322 | PP2300240310 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 323 | PP2300240314 | Mesalazin/mesalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 11.874.000 | 11.874.000 | 0 |
| 324 | PP2300240316 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.795.440 | 0 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 325 | PP2300240317 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 359.800.000 | 359.800.000 | 0 | |||
| 326 | PP2300240319 | Methyldopa | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 327 | PP2300240320 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 328 | PP2300240321 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 11.335.400 | 210 | 158.200.000 | 158.200.000 | 0 |
| 329 | PP2300240322 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 11.335.400 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 330 | PP2300240323 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 331 | PP2300240324 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 707.500.000 | 707.500.000 | 0 |
| 332 | PP2300240325 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 |
| 333 | PP2300240326 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 334 | PP2300240327 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 335 | PP2300240328 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 |
| 336 | PP2300240329 | Milrinon | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 45.380.000 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 337 | PP2300240330 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 1.920.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 338 | PP2300240331 | Mirtazapin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 339 | PP2300240332 | Mometason Furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 340 | PP2300240333 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 341 | PP2300240334 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 342 | PP2300240336 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 343 | PP2300240337 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.071.000 | 0 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 344 | PP2300240338 | Moxifloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 345 | PP2300240339 | Moxifloxacin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 346 | PP2300240340 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 347 | PP2300240341 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 348 | PP2300240342 | Mupirocin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 349 | PP2300240343 | Mycophenolat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 350 | PP2300240344 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 79.242.000 | 210 | 999.200.000 | 999.200.000 | 0 |
| 351 | PP2300240345 | Acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.158.000 | 210 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 | |||
| 352 | PP2300240346 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.050.000 | 0 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 353 | PP2300240347 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 354 | PP2300240348 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 355 | PP2300240350 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 356 | PP2300240351 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 357 | PP2300240352 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 358 | PP2300240353 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 15.620.400 | 210 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 616.140.000 | 616.140.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300240354 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300240355 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 361 | PP2300240356 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 779.900.000 | 779.900.000 | 0 |
| 362 | PP2300240357 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 363 | PP2300240358 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 364 | PP2300240359 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.449.500.000 | 3.449.500.000 | 0 |
| 365 | PP2300240360 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 366 | PP2300240361 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 367 | PP2300240362 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 368 | PP2300240363 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 195.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300240364 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.543.500 | 0 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 |
| 370 | PP2300240365 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 371 | PP2300240366 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 95.982.000 | 95.982.000 | 0 |
| 372 | PP2300240367 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 373 | PP2300240368 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 374 | PP2300240369 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 375 | PP2300240371 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 376 | PP2300240372 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 271.700.000 | 271.700.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 43.954.200 | 210 | 249.690.000 | 249.690.000 | 0 | |||
| 377 | PP2300240373 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| 378 | PP2300240374 | Neostigmin metylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 379 | PP2300240375 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 52.690.000 | 52.690.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300240376 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 381 | PP2300240377 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| 382 | PP2300240378 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 383 | PP2300240379 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.124.991.000 | 1.124.991.000 | 0 |
| 384 | PP2300240380 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 385 | PP2300240381 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 386 | PP2300240382 | Nicorandil | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 387 | PP2300240383 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300240384 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 |
| 389 | PP2300240385 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 390 | PP2300240386 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.289.780.000 | 2.289.780.000 | 0 | |||
| 391 | PP2300240387 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 549.750.000 | 549.750.000 | 0 |
| 392 | PP2300240388 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 739.032.000 | 739.032.000 | 0 |
| 393 | PP2300240389 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 394 | PP2300240390 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 395 | PP2300240391 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 396 | PP2300240392 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 397 | PP2300240393 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 14.495.000 | 14.495.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 398 | PP2300240394 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 26.926.200 | 26.926.200 | 0 |
| 399 | PP2300240395 | Oxytocin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 41.000.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 400 | PP2300240396 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 401 | PP2300240397 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 402 | PP2300240398 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 403 | PP2300240399 | Palonosetron hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 404 | PP2300240400 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.613.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 405 | PP2300240401 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 56.125.000 | 210 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| 406 | PP2300240402 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 407 | PP2300240404 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 5.282.000 | 5.282.000 | 0 |
| 408 | PP2300240405 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 409 | PP2300240406 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 15.620.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.195.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2300240407 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 411 | PP2300240408 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 26.471.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300240409 | Paracetamol + Methocarbamol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 413 | PP2300240410 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.050.000 | 0 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 414 | PP2300240411 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.894.125 | 0 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 415 | PP2300240412 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 416 | PP2300240413 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 308.200.000 | 308.200.000 | 0 |
| 417 | PP2300240414 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 418 | PP2300240415 | Pemetrexed | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.613.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 26.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| 419 | PP2300240416 | Pentoxifyllin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.333.600 | 0 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 420 | PP2300240417 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 421 | PP2300240418 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 62.950.000 | 62.950.000 | 0 |
| 422 | PP2300240419 | Perindopril + Amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 53.000.000 | 210 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300240420 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2300240421 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 425 | PP2300240422 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 151.845.000 | 151.845.000 | 0 |
| 426 | PP2300240423 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 427 | PP2300240424 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 855.700.000 | 855.700.000 | 0 |
| 428 | PP2300240425 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 429 | PP2300240426 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 430 | PP2300240427 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 431 | PP2300240428 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 432 | PP2300240429 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.977.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300240430 | Phospho lipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 21.190 | 0 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 434 | PP2300240431 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 |
| 435 | PP2300240432 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| 436 | PP2300240433 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 437 | PP2300240434 | Piracetam | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 15.980.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 438 | PP2300240435 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 439 | PP2300240436 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 6.236.500 | 0 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 440 | PP2300240437 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 441 | PP2300240438 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 442 | PP2300240439 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 443 | PP2300240440 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 55.640.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 444 | PP2300240441 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 |
| 445 | PP2300240442 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 342.000 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 446 | PP2300240444 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 131.150.000 | 131.150.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 447 | PP2300240445 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 448 | PP2300240446 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2300240447 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 450 | PP2300240448 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 2.014.950 | 2.014.950 | 0 |
| 451 | PP2300240450 | Propofol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 748.400.000 | 748.400.000 | 0 |
| 452 | PP2300240451 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 453 | PP2300240452 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 505.800.000 | 505.800.000 | 0 |
| 454 | PP2300240453 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 455 | PP2300240455 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 456 | PP2300240456 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 457 | PP2300240457 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 458 | PP2300240458 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.341.900 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 459 | PP2300240459 | Quinapril | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 460 | PP2300240460 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 461 | PP2300240461 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 32.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 462 | PP2300240462 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 463 | PP2300240463 | Ranibizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 464 | PP2300240464 | Ringer lactat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 317.560.000 | 317.560.000 | 0 |
| 465 | PP2300240465 | Ringer lactat + Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300240466 | Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 33.047.860 | 210 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 |
| 467 | PP2300240467 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.445.000 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 468 | PP2300240468 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 334.877.700 | 334.877.700 | 0 |
| 469 | PP2300240469 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 470 | PP2300240470 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300240471 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 472 | PP2300240472 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 463.900.000 | 463.900.000 | 0 |
| 473 | PP2300240474 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 474 | PP2300240475 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 475 | PP2300240476 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300240477 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 477 | PP2300240478 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 478 | PP2300240479 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 479 | PP2300240480 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 480 | PP2300240481 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 42.400.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 481 | PP2300240482 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 482 | PP2300240483 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.819.500 | 0 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| 483 | PP2300240484 | Sắt sulfat + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 17.094.000 | 17.094.000 | 0 |
| 484 | PP2300240485 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 2.737.000.000 | 2.737.000.000 | 0 |
| 485 | PP2300240486 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.241.600.000 | 1.241.600.000 | 0 |
| 486 | PP2300240487 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 3.830.400 | 0 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 487 | PP2300240488 | Silymarin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 488 | PP2300240490 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 55.640.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2300240491 | Sitagliptin | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 5.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 19.905.000 | 215 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2300240492 | Sitagliptin + metformin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 15.620.400 | 210 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| 491 | PP2300240494 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 15.000.000 | 240 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 492 | PP2300240495 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 9.880.000 | 0 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 493 | PP2300240496 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 494 | PP2300240497 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 495 | PP2300240498 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 496 | PP2300240499 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.795.440 | 0 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 497 | PP2300240500 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 498 | PP2300240501 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 13.000.000 | 210 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| 499 | PP2300240502 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| 500 | PP2300240503 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 181.434.000 | 181.434.000 | 0 |
| 501 | PP2300240504 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 502 | PP2300240505 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 |
| 503 | PP2300240506 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 504 | PP2300240507 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 505 | PP2300240508 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 61.457.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 13.029.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 506 | PP2300240509 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.497.450 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 507 | PP2300240510 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.447.990 | 2.447.990 | 0 |
| 508 | PP2300240511 | Tafluprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 509 | PP2300240512 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 36.428.400 | 36.428.400 | 0 |
| 510 | PP2300240513 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 47.142.600 | 47.142.600 | 0 |
| 511 | PP2300240514 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 512 | PP2300240515 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 513 | PP2300240516 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 24.344.250 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 514 | PP2300240517 | Temozolomid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 27.886.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 515 | PP2300240518 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 40.188.500 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 516 | PP2300240519 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 744.870.000 | 744.870.000 | 0 |
| 517 | PP2300240521 | Tetracyclin Hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 10.547.525 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 518 | PP2300240522 | Thalidomid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 38.550.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 519 | PP2300240524 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 520 | PP2300240525 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300240526 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 250.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 522 | PP2300240527 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300240528 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2300240529 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.357.370 | 0 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 525 | PP2300240530 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.819.500 | 0 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 526 | PP2300240533 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 415.255.920 | 415.255.920 | 0 |
| 527 | PP2300240534 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 528 | PP2300240535 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 16.589.440 | 210 | 31.850.000 | 31.850.000 | 0 |
| 529 | PP2300240536 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 |
| 530 | PP2300240537 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 56.205.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300240538 | Travoprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 12.615.000 | 12.615.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.894.125 | 0 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 | |||
| 532 | PP2300240539 | Travoprost + Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.423.400 | 0 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 | |||
| 533 | PP2300240541 | Trimetazidin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 534 | PP2300240542 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 11.335.400 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 535 | PP2300240543 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 536 | PP2300240544 | Triptorelin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 3.203.841 | 0 | 2.524.000 | 2.524.000 | 0 |
| 537 | PP2300240545 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 538 | PP2300240546 | Ursodeoxycholic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.894.125 | 0 | 4.097.500 | 4.097.500 | 0 |
| 539 | PP2300240547 | Valganciclovir | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 52.522.400 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2300240548 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 541 | PP2300240549 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 20.918.350 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 542 | PP2300240551 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 543 | PP2300240552 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 24.020.710 | 210 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 |
| 544 | PP2300240553 | Vinblastin sulfat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.423.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300240555 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 19.162.500 | 19.162.500 | 0 |
| 546 | PP2300240556 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 27.886.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 547 | PP2300240557 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 460.800 | 0 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 |
| 548 | PP2300240558 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 549 | PP2300240559 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 15.720.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 550 | PP2300240560 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 3.977.200 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 551 | PP2300240561 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.528.000 | 0 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 552 | PP2300240562 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 250.000.000 | 210 | 5.632.000 | 5.632.000 | 0 | |||
| 553 | PP2300240563 | Vitamin B6 + masnesi lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 53.497.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300240564 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.048.000 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 555 | PP2300240565 | Vitamin E | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 7.389.720 | 0 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 556 | PP2300240566 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 72.000.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 557 | PP2300240567 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 2.333.600 | 0 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 558 | PP2300240568 | Warfarin (muối natri) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 705.900 | 0 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.495.000 | 1.495.000 | 0 | |||
| 559 | PP2300240569 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 560 | PP2300240570 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.158.000 | 210 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2300240571 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.158.000 | 210 | 2.530.500.000 | 2.530.500.000 | 0 | |||
| 562 | PP2300240572 | Zoledronic Acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 45.380.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2300240573 | Zoledronic Acid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.613.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.158.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 564 | PP2300240574 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 676.148.900 | 676.148.900 | 0 |
| 565 | PP2300240575 | Zoledronic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 566 | PP2300240576 | Zopiclon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 46.541.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 567 | PP2300240577 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300240578 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 |
| 569 | PP2300240580 | Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 570 | PP2300240581 | Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.509.600.000 | 1.509.600.000 | 0 |
| 571 | PP2300240583 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt (Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 572 | PP2300240585 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 573 | PP2300240586 | Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu (Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 574 | PP2300240588 | Vắc xin phòng Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 575 | PP2300240589 | Vắc xin phòng dại (Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 576 | PP2300240592 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 535.320.000 | 535.320.000 | 0 |
| 577 | PP2300240593 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10 6.0 CCID50) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 700.719.000 | 700.719.000 | 0 |
| 578 | PP2300240599 | Vắc xin phòng Viêm gan B (Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 467.460 | 0 | 46.746.000 | 46.746.000 | 0 |
| 579 | PP2300240602 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 995.880.000 | 995.880.000 | 0 |
| 580 | PP2300240603 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU, Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 520.000.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 581 | PP2300240604 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.297.800.000 | 1.297.800.000 | 0 |
1. PP2300240026 - Bortezomib
2. PP2300240151 - Epirubicin Hydroclorid
3. PP2300240400 - Pamidronat
4. PP2300240415 - Pemetrexed
5. PP2300240573 - Zoledronic Acid
1. PP2300239958 - Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
2. PP2300240082 - Cilnidipin
3. PP2300240239 - Ibuprofen
4. PP2300240306 - Meclophenoxat
5. PP2300240395 - Oxytocin
1. PP2300240363 - Natri hyaluronat
1. PP2300239951 - Acetyl leucin
2. PP2300240025 - Bleomycin
3. PP2300240036 - Calci folinat (folinic acid)
4. PP2300240039 - Calci folinat (folinic acid)
5. PP2300240056 - Carboplatin
6. PP2300240084 - Cisplatin
7. PP2300240124 - Docetaxel
8. PP2300240130 - Doxorubicin
9. PP2300240133 - Doxorubicin
10. PP2300240150 - Epirubicin Hydroclorid
11. PP2300240163 - Etoposid
12. PP2300240202 - Gemcitabin
13. PP2300240204 - Gemcitabin
14. PP2300240259 - Irinotecan
15. PP2300240260 - Irinotecan
16. PP2300240362 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
17. PP2300240397 - Paclitaxel
18. PP2300240528 - Tinidazol
19. PP2300240555 - Vinorelbin
1. PP2300239994 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300240030 - Budesonid
3. PP2300240032 - Cafein citrat
4. PP2300240051 - Carbetocin
5. PP2300240117 - Digoxin
6. PP2300240149 - Epinephrin
7. PP2300240186 - Furosemid
8. PP2300240195 - Galantamin
9. PP2300240225 - Granisetron hydroclorid
10. PP2300240236 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2300240270 - Kẽm gluconat
12. PP2300240273 - Ketotifen
13. PP2300240280 - Levobupivacain
14. PP2300240281 - Levocetirizin
15. PP2300240285 - Levofloxacin
16. PP2300240332 - Mometason Furoat
17. PP2300240336 - Moxifloxacin
18. PP2300240340 - Moxifloxacin + Dexamethason
19. PP2300240341 - Moxifloxacin + dexamethason
20. PP2300240346 - Acetylcystein
21. PP2300240348 - Naloxon hydroclorid
22. PP2300240365 - Natri hyaluronat
23. PP2300240385 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2300240477 - Salbutamol sulfat
25. PP2300240481 - Salbutamol sulfat
1. PP2300240297 - Lisinopril
1. PP2300239969 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2300239971 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
3. PP2300239972 - Acid amin (Dành cho nhi)
4. PP2300239975 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
5. PP2300239978 - Adalimumab
6. PP2300239995 - Amlodipin+ Atorvastatin
7. PP2300240000 - Atezolizumab
8. PP2300240014 - Betahistin
9. PP2300240016 - Bevacizumab
10. PP2300240018 - Bevacizumab
11. PP2300240022 - Bisoprolol
12. PP2300240028 - Brinzolamid + Timolol
13. PP2300240049 - Carbamazepin
14. PP2300240072 - Ceftazidim + Avibactam
15. PP2300240077 - Cetrorelix
16. PP2300240079 - Choline alfoscerat
17. PP2300240080 - Choriogonadotropin alfa
18. PP2300240081 - Ciclosporin
19. PP2300240099 - Cytarabin
20. PP2300240101 - Dapagliflozin + Metformin
21. PP2300240121 - Diosmin + Hesperidin
22. PP2300240129 - Doxorubicin
23. PP2300240132 - Doxorubicin
24. PP2300240137 - Dydrogesteron
25. PP2300240138 - Eltrombopag
26. PP2300240158 - Estradiol valerate
27. PP2300240159 - Estradiol valerate
28. PP2300240178 - Fluticasone propionate + Salmeterol
29. PP2300240180 - Follitropin alfa
30. PP2300240192 - Gadobutrol
31. PP2300240199 - Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
32. PP2300240200 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
33. PP2300240201 - Gemcitabin
34. PP2300240203 - Gemcitabin
35. PP2300240224 - Goserelin acetat
36. PP2300240245 - Indacaterol+ Glycopyrronium
37. PP2300240269 - Kali clorid
38. PP2300240295 - Linezolid*
39. PP2300240325 - Micafungin
40. PP2300240345 - Acetylcystein
41. PP2300240377 - Nhũ dịch lipid
42. PP2300240378 - Nhũ dịch lipid
43. PP2300240383 - Nifedipin
44. PP2300240394 - Oseltamivir
45. PP2300240413 - Pembrolizumab
46. PP2300240418 - Perindopril
47. PP2300240421 - Perindopril + Amlodipin
48. PP2300240422 - Perindopril + Amlodipin
49. PP2300240423 - Perindopril + Indapamid
50. PP2300240424 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
51. PP2300240447 - Progesteron
52. PP2300240452 - Propofol
53. PP2300240453 - Propofol
54. PP2300240463 - Ranibizumab
55. PP2300240472 - Rocuronium bromid
56. PP2300240474 - Sacubitril + Valsartan
57. PP2300240485 - Secukinumab
58. PP2300240503 - Sugammadex
59. PP2300240505 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
60. PP2300240524 - Thiamazol
61. PP2300240527 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
62. PP2300240533 - Tocilizumab
63. PP2300240538 - Travoprost
64. PP2300240539 - Travoprost + Timolol
65. PP2300240543 - Trimetazidin
66. PP2300240569 - Yếu tố IX
67. PP2300240570 - Yếu tố VIII
68. PP2300240571 - Yếu tố VIII
69. PP2300240573 - Zoledronic Acid
70. PP2300240574 - Zoledronic acid
71. PP2300240577 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg
72. PP2300240578 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
73. PP2300240580 - Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)
74. PP2300240581 - Vắc xin HPV phòng bệnh ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18)
75. PP2300240592 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU)
76. PP2300240593 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus (Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10 6.0 CCID50)
77. PP2300240602 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
78. PP2300240603 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU, Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT))
1. PP2300239949 - Acenocoumarol
2. PP2300239952 - Acetyl leucin
3. PP2300240003 - Atropin sulfat
4. PP2300240035 - Calci clorid
5. PP2300240107 - Deferoxamin
6. PP2300240122 - Diphenhydramin
7. PP2300240156 - Esomeprazol
8. PP2300240267 - Kali clorid
9. PP2300240305 - Meclophenoxat
10. PP2300240320 - Metoclopramid
11. PP2300240360 - Natri clorid
12. PP2300240361 - Natri clorid
13. PP2300240375 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300240380 - Nicardipin
15. PP2300240386 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2300240390 - Octreotid
17. PP2300240396 - Oxytocin
18. PP2300240402 - Papaverin hydroclorid
19. PP2300240431 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2300240432 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2300240446 - Procain hydroclorid
22. PP2300240471 - Rocuronium bromid
23. PP2300240475 - Salbutamol + Ipratropium
24. PP2300240479 - Salbutamol sulfat
25. PP2300240496 - Sorbitol
26. PP2300240558 - Vitamin B1
27. PP2300240562 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
28. PP2300240566 - Vitamin K
1. PP2300239959 - Aciclovir
2. PP2300240206 - Glibenclamid + Metformin
3. PP2300240316 - Metformin
4. PP2300240499 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300240073 - Ceftizoxim
1. PP2300239947 - Abiraterone acetate
2. PP2300239953 - Acetyl leucin
3. PP2300239987 - Alfuzosin
4. PP2300240008 - Bacillus clausii
5. PP2300240013 - Bendamustine
6. PP2300240027 - Botulinum toxin
7. PP2300240050 - Carbetocin
8. PP2300240108 - Desfluran
9. PP2300240131 - Doxorubicin
10. PP2300240134 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300240139 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12. PP2300240141 - Enoxaparin (natri)
13. PP2300240161 - Etifoxin chlohydrat
14. PP2300240196 - Galantamin
15. PP2300240197 - Ganirelix
16. PP2300240210 - Glimepirid + Metformin
17. PP2300240235 - Hydroxy cloroquin
18. PP2300240238 - Ibandronic acid
19. PP2300240241 - Ifosfamid
20. PP2300240242 - Imatinib
21. PP2300240243 - Imatinib
22. PP2300240250 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2300240263 - Itraconazol
24. PP2300240266 - Kali clorid
25. PP2300240279 - Letrozol
26. PP2300240284 - Levodopa + Carbidopa
27. PP2300240314 - Mesalazin/mesalamin
28. PP2300240317 - Metformin
29. PP2300240372 - Nefopam hydroclorid
30. PP2300240373 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
31. PP2300240376 - Nepafenac
32. PP2300240379 - Nicardipin
33. PP2300240387 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
34. PP2300240389 - Octreotid
35. PP2300240404 - Paracetamol
36. PP2300240405 - Paracetamol
37. PP2300240415 - Pemetrexed
38. PP2300240417 - Perampanel
39. PP2300240428 - Phenylephrin
40. PP2300240437 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
41. PP2300240444 - Pregabalin
42. PP2300240445 - Pregabalin
43. PP2300240451 - Propofol
44. PP2300240476 - Salbutamol sulfat
45. PP2300240484 - Sắt sulfat + Acid folic
46. PP2300240486 - Sevofluran
47. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe
48. PP2300240510 - Tafluprost
49. PP2300240511 - Tafluprost + Timolol
50. PP2300240512 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
51. PP2300240513 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
52. PP2300240519 - Terlipressin
53. PP2300240534 - Topiramat
54. PP2300240545 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
55. PP2300240575 - Zoledronic Acid
56. PP2300240583 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt (Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U)
57. PP2300240585 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván (Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg)
58. PP2300240586 - Vắc xin phòng bệnh Não mô cầu (Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh))
59. PP2300240588 - Vắc xin phòng Cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã))
60. PP2300240589 - Vắc xin phòng dại (Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M))
61. PP2300240604 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B (Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg)
1. PP2300240491 - Sitagliptin
1. PP2300240572 - Zoledronic Acid
1. PP2300240035 - Calci clorid
2. PP2300240304 - Manitol
3. PP2300240324 - Metronidazol
4. PP2300240354 - Natri clorid
5. PP2300240459 - Quinapril
6. PP2300240535 - Tranexamic acid
1. PP2300240009 - Bacillus subtilis
2. PP2300240114 - Diazepam
3. PP2300240144 - Entecavir
4. PP2300240147 - Ephedrin
5. PP2300240170 - Fentanyl
6. PP2300240171 - Fentanyl
7. PP2300240173 - Fentanyl
8. PP2300240327 - Midazolam
9. PP2300240338 - Moxifloxacin
10. PP2300240358 - Natri clorid
11. PP2300240425 - Pethidin hydroclorid
12. PP2300240426 - Phenobarbital
13. PP2300240435 - Piracetam
14. PP2300240478 - Salbutamol sulfat
15. PP2300240498 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2300240508 - Tacrolimus
1. PP2300240053 - Carbocistein
2. PP2300240561 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300240078 - Chlorpheniramin
2. PP2300240116 - Digoxin
3. PP2300240185 - Fosfomycin
4. PP2300240416 - Pentoxifyllin
5. PP2300240567 - Voriconazol
1. PP2300240042 - Calcitonin
2. PP2300240483 - Sắt sucrose (hay dextran)
3. PP2300240530 - Tobramycin
1. PP2300239961 - Aciclovir
2. PP2300239962 - Aciclovir
3. PP2300240082 - Cilnidipin
4. PP2300240088 - Clobetasol Propionat
5. PP2300240188 - Fusidic acid
6. PP2300240232 - Hydrocortison
7. PP2300240323 - Metronidazol
8. PP2300240482 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
9. PP2300240504 - Sulfadiazin bạc
10. PP2300240521 - Tetracyclin Hydroclorid
1. PP2300239997 - Amlodipin+ losartan
2. PP2300240140 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2300240208 - Gliclazid + Metformin
4. PP2300240209 - Gliclazid + Metformin
5. PP2300240251 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
6. PP2300240419 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2300240143 - Entecavir
1. PP2300240495 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300240046 - Capecitabin
2. PP2300240055 - Carboplatin
3. PP2300240419 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2300240420 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2300240439 - Pramipexol
6. PP2300240457 - Quetiapin
7. PP2300240458 - Quetiapin
1. PP2300240058 - Cefalothin
2. PP2300240069 - Cefotiam
3. PP2300240070 - Cefoxitin
4. PP2300240074 - Ceftizoxim
5. PP2300240075 - Ceftriaxon
6. PP2300240096 - Colistin*
7. PP2300240207 - Gliclazid
8. PP2300240409 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2300240420 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2300240515 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300240526 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2300240190 - Gabapentin
1. PP2300239956 - Acetylsalicylic acid
1. PP2300240300 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
2. PP2300240430 - Phospho lipid đậu nành
1. PP2300239979 - Adenosin triphosphat
2. PP2300240226 - Granisetron hydroclorid
3. PP2300240331 - Mirtazapin
4. PP2300240388 - Octreotid
5. PP2300240456 - Protamin sulfat
6. PP2300240506 - Suxamethonium clorid
7. PP2300240534 - Topiramat
8. PP2300240551 - Vancomycin
9. PP2300240552 - Vancomycin
1. PP2300240071 - Cefpirom
2. PP2300240113 - Dexibuprofen
3. PP2300240461 - Ramipril
1. PP2300240047 - Capecitabin
2. PP2300240088 - Clobetasol Propionat
3. PP2300240089 - Clomiphene
4. PP2300240237 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
5. PP2300240547 - Valganciclovir
1. PP2300240017 - Bevacizumab
2. PP2300240019 - Bevacizumab
3. PP2300240038 - Calci folinat (folinic acid)
4. PP2300240415 - Pemetrexed
1. PP2300240364 - Natri hyaluronat
1. PP2300240252 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2. PP2300240254 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2300240353 - Natri clorid
2. PP2300240406 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2300240492 - Sitagliptin + metformin
1. PP2300239954 - Acetyl leucin
2. PP2300240022 - Bisoprolol
3. PP2300240145 - Entecavir
4. PP2300240168 - Felodipin
5. PP2300240559 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300240146 - Eperison
2. PP2300240187 - Furosemid + Spironolacton
3. PP2300240568 - Warfarin (muối natri)
1. PP2300239995 - Amlodipin+ Atorvastatin
2. PP2300240024 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
3. PP2300240223 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300240429 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl Phloroglucinol
5. PP2300240560 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300239974 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
2. PP2300239976 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
3. PP2300240162 - Etomidat
4. PP2300240200 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
5. PP2300240368 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2300240450 - Propofol
7. PP2300240466 - Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
1. PP2300239980 - Aescin
2. PP2300240066 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300240068 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300240329 - Milrinon
5. PP2300240572 - Zoledronic Acid
1. PP2300239964 - Acid amin
2. PP2300239966 - Acid amin
3. PP2300239967 - Acid amin
4. PP2300239968 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
5. PP2300239970 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
6. PP2300239973 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
7. PP2300240165 - Etoricoxib
8. PP2300240196 - Galantamin
9. PP2300240288 - Levofloxacin
10. PP2300240317 - Metformin
11. PP2300240372 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300240272 - Ketorolac
2. PP2300240434 - Piracetam
1. PP2300240346 - Acetylcystein
2. PP2300240410 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2300239947 - Abiraterone acetate
2. PP2300239948 - Acenocoumarol
3. PP2300240005 - Azacitidine
4. PP2300240054 - Carbomer
5. PP2300240057 - Caspofungin*
6. PP2300240083 - Cilostazol
7. PP2300240103 - Decitabin
8. PP2300240146 - Eperison
9. PP2300240227 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2300240247 - Indomethacin
11. PP2300240262 - Isotretinoin
12. PP2300240371 - Nebivolol
13. PP2300240393 - Olanzapin
14. PP2300240412 - Pegfilgrastim
15. PP2300240415 - Pemetrexed
16. PP2300240444 - Pregabalin
17. PP2300240445 - Pregabalin
18. PP2300240468 - Rituximab
19. PP2300240469 - Rituximab
20. PP2300240470 - Rivaroxaban
21. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe
22. PP2300240568 - Warfarin (muối natri)
1. PP2300239985 - Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2300240263 - Itraconazol
2. PP2300240330 - Mirtazapin
1. PP2300240095 - Colistin*
2. PP2300240170 - Fentanyl
3. PP2300240172 - Fentanyl
4. PP2300240191 - Gadobenic acid
5. PP2300240395 - Oxytocin
6. PP2300240460 - Rabeprazol
1. PP2300240111 - Desmopressin
2. PP2300240233 - Hydrocortison
1. PP2300240046 - Capecitabin
2. PP2300240242 - Imatinib
3. PP2300240243 - Imatinib
4. PP2300240517 - Temozolomid
5. PP2300240556 - Vinorelbin
1. PP2300240152 - Erythropoietin alpha
2. PP2300240155 - Erythropoietin alpha
3. PP2300240176 - Filgrastim
4. PP2300240295 - Linezolid*
5. PP2300240344 - Mycophenolat
1. PP2300239992 - Amikacin
2. PP2300240063 - Cefdinir
3. PP2300240564 - Vitamin C
1. PP2300239990 - Ambroxol
2. PP2300239996 - Amlodipin+ lisinopril
3. PP2300240089 - Clomiphene
4. PP2300240302 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2300240393 - Olanzapin
6. PP2300240433 - Pipecuronium bromid
7. PP2300240500 - Spironolacton
8. PP2300240529 - Tobramycin
1. PP2300240011 - Bambuterol
2. PP2300240088 - Clobetasol Propionat
3. PP2300240125 - Domperidon
1. PP2300239986 - Alendronat natri +Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300240023 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
3. PP2300240164 - Etoricoxib
4. PP2300240467 - Risedronat
1. PP2300239993 - Amikacin
1. PP2300240104 - Deferasirox
2. PP2300240105 - Deferasirox
3. PP2300240126 - Donepezil
4. PP2300240491 - Sitagliptin
1. PP2300240135 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
1. PP2300239963 - Acid amin
2. PP2300240115 - Diazepam
3. PP2300240136 - Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
4. PP2300240148 - Ephedrin
5. PP2300240160 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2300240169 - Fenofibrat
7. PP2300240170 - Fentanyl
8. PP2300240172 - Fentanyl
9. PP2300240193 - Gadoteric acid
10. PP2300240234 - Hydrocortison + Lidocain
11. PP2300240326 - Midazolam
12. PP2300240327 - Midazolam
13. PP2300240333 - Morphin
14. PP2300240334 - Morphin
15. PP2300240438 - Polystyren
16. PP2300240448 - Progesteron
17. PP2300240563 - Vitamin B6 + masnesi lactat
1. PP2300239977 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300240002 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2300240221 - Glutathion
4. PP2300240275 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300240276 - Lansoprazol
6. PP2300240299 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2300240408 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2300240043 - Candesartan
2. PP2300240092 - Clozapin
3. PP2300240411 - Paroxetin
4. PP2300240538 - Travoprost
5. PP2300240546 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300240020 - Bicalutamid
2. PP2300240086 - Citalopram
3. PP2300240091 - Clozapin
4. PP2300240128 - Doxazosin
5. PP2300240187 - Furosemid + Spironolacton
6. PP2300240261 - Isosorbid
7. PP2300240274 - Lacidipin
8. PP2300240445 - Pregabalin
9. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe
10. PP2300240502 - Sucralfat
11. PP2300240509 - Tacrolimus
1. PP2300240287 - Levofloxacin
1. PP2300240215 - Glucose
2. PP2300240216 - Glucose
3. PP2300240218 - Glucose
4. PP2300240350 - Natri clorid
5. PP2300240352 - Natri clorid
6. PP2300240355 - Natri clorid
7. PP2300240357 - Natri clorid
8. PP2300240406 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300240201 - Gemcitabin
1. PP2300239960 - Aciclovir
2. PP2300240109 - Desloratadin
3. PP2300240283 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2300240296 - Linezolid*
5. PP2300240329 - Milrinon
6. PP2300240343 - Mycophenolat
7. PP2300240374 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2300240391 - Ofloxacin
9. PP2300240407 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2300240491 - Sitagliptin
11. PP2300240507 - Tacrolimus
12. PP2300240547 - Valganciclovir
1. PP2300239962 - Aciclovir
2. PP2300240003 - Atropin sulfat
3. PP2300240122 - Diphenhydramin
4. PP2300240179 - Fluvastatin
5. PP2300240231 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2300240268 - Kali clorid
7. PP2300240339 - Moxifloxacin
8. PP2300240354 - Natri clorid
9. PP2300240446 - Procain hydroclorid
10. PP2300240565 - Vitamin E
1. PP2300240557 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300240007 - Azithromycin
2. PP2300240118 - Digoxin
3. PP2300240240 - Ibuprofen + Codein
4. PP2300240337 - Moxifloxacin
5. PP2300240369 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2300240384 - Nimodipin
7. PP2300240480 - Salbutamol sulfat
8. PP2300240483 - Sắt sucrose (hay dextran)
9. PP2300240518 - Tenoxicam
1. PP2300240064 - Cefoperazon
1. PP2300240013 - Bendamustine
2. PP2300240277 - L-asparaginase
3. PP2300240539 - Travoprost + Timolol
4. PP2300240553 - Vinblastin sulfat
1. PP2300240087 - Citicolin
2. PP2300240290 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2300240292 - Lidocain
4. PP2300240494 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300240166 - Exemestan
2. PP2300240198 - Gefitinib
3. PP2300240398 - Paclitaxel
4. PP2300240414 - Pemetrexed
5. PP2300240536 - Trastuzumab
6. PP2300240537 - Trastuzumab
1. PP2300239955 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300240067 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300240112 - Dexamethason
4. PP2300240576 - Zopiclon
1. PP2300240001 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2300240301 - L-Ornithin - L- Aspartat
3. PP2300240440 - Pravastatin
4. PP2300240490 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2300240487 - Silymarin
1. PP2300240153 - Erythropoietin alpha
1. PP2300239991 - Ambroxol
2. PP2300239998 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300240031 - Budesonid + formoterol
4. PP2300240205 - Gentamicin
5. PP2300240211 - Glucose
6. PP2300240212 - Glucose
7. PP2300240213 - Glucose
8. PP2300240214 - Glucose
9. PP2300240217 - Glucose
10. PP2300240219 - Glucose
11. PP2300240248 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2300240249 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2300240253 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
14. PP2300240255 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300240256 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2300240258 - Irbesartan
17. PP2300240267 - Kali clorid
18. PP2300240298 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
19. PP2300240303 - Magnesi sulfat
20. PP2300240304 - Manitol
21. PP2300240320 - Metoclopramid
22. PP2300240342 - Mupirocin
23. PP2300240351 - Natri clorid
24. PP2300240353 - Natri clorid
25. PP2300240356 - Natri clorid
26. PP2300240359 - Natri clorid
27. PP2300240366 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
28. PP2300240367 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
29. PP2300240375 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2300240382 - Nicorandil
31. PP2300240386 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2300240406 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2300240464 - Ringer lactat
34. PP2300240465 - Ringer lactat + Glucose
35. PP2300240488 - Silymarin
36. PP2300240528 - Tinidazol
37. PP2300240541 - Trimetazidin
38. PP2300240562 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2300240599 - Vắc xin phòng Viêm gan B (Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
1. PP2300240289 - Levomepromazin
2. PP2300240436 - Piracetam
1. PP2300240062 - Cefdinir
2. PP2300240165 - Etoricoxib
3. PP2300240264 - Ivabradin
1. PP2300240011 - Bambuterol
2. PP2300240525 - Thiamazol
1. PP2300240257 - Iode 131 (I-131)
1. PP2300240090 - Clorpromazin
2. PP2300240120 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300240174 - Fexofenadin
4. PP2300240228 - Haloperidol
5. PP2300240328 - Midazolam
6. PP2300240402 - Papaverin hydroclorid
7. PP2300240427 - Phenobarbital
8. PP2300240432 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2300240445 - Pregabalin
10. PP2300240497 - Sorbitol
11. PP2300240499 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2300240548 - Valproat natri
13. PP2300240549 - Valproat natri
1. PP2300240037 - Calci folinat (folinic acid)
2. PP2300240076 - Cetirizin
3. PP2300240106 - Deferipron
4. PP2300240167 - Febuxostat
5. PP2300240290 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2300240295 - Linezolid*
7. PP2300240300 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
8. PP2300240307 - Mecobalamin
9. PP2300240392 - Ofloxacin
10. PP2300240441 - Pravastatin
11. PP2300240514 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
12. PP2300240522 - Thalidomid
1. PP2300240189 - Fusidic acid + Hydrocortison
2. PP2300240442 - Praziquantel
1. PP2300239957 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300240004 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300240029 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300240044 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2300240052 - Carbocistein
6. PP2300240110 - Desloratadin
7. PP2300240291 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2300240319 - Methyldopa
9. PP2300240381 - Nicorandil
10. PP2300240455 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2300240462 - Ramipril
12. PP2300240501 - Spironolacton
1. PP2300240059 - Cefamandol
2. PP2300240060 - Cefamandol
1. PP2300240126 - Donepezil
1. PP2300240034 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2300240120 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300240184 - Fosfomycin
4. PP2300240265 - Ivabradin
5. PP2300240347 - Acetylcystein
6. PP2300240399 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2300240508 - Tacrolimus
1. PP2300240061 - Cefamandol
2. PP2300240065 - Cefoperazon
3. PP2300240295 - Linezolid*
4. PP2300240516 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300240126 - Donepezil
2. PP2300240154 - Erythropoietin alpha
3. PP2300240401 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2300240278 - Lenalidomid
1. PP2300240181 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
2. PP2300240182 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
3. PP2300240183 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
4. PP2300240229 - Human chorionic gonadotropin
5. PP2300240309 - Menotropin
6. PP2300240310 - Menotropin
7. PP2300240544 - Triptorelin
1. PP2300239989 - Allopurinol
2. PP2300239993 - Amikacin
3. PP2300240321 - Metoprolol
4. PP2300240322 - Metoprolol
5. PP2300240542 - Trimetazidin
1. PP2300240286 - Levofloxacin
2. PP2300240337 - Moxifloxacin
1. PP2300239984 - Albumin
2. PP2300240345 - Acetylcystein
3. PP2300240570 - Yếu tố VIII
4. PP2300240571 - Yếu tố VIII
5. PP2300240573 - Zoledronic Acid