Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc điều trị cho người bị tạm giữ, tạm giam, phạm nhân tại Trại tạm giam số 1 năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
6 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
16:00 09/06/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:55 09/06/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600202706 Diclofenac natri 50mg vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 1.250.000 1.250.000 0
2 PP2600202707 Paracetamol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 14.000.000 14.000.000 0
3 PP2600202708 Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 32.450.000 32.450.000 0
4 PP2600202710 Alphachymotrypsin vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 1.260.000 1.260.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 148.500 150 3.300.000 3.300.000 0
5 PP2600202711 Cinarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 1.050.000 1.050.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 1.190.000 1.190.000 0
6 PP2600202712 Chlorpheniramine maleate vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 1.260.000 1.260.000 0
7 PP2600202714 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 7.812.000 7.812.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 8.760.000 8.760.000 0
8 PP2600202715 Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 78.435.000 78.435.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 89.550.000 89.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 81.450.000 81.450.000 0
9 PP2600202716 Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 79.800.000 79.800.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 86.000.000 86.000.000 0
10 PP2600202717 Metronidazol vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 1.104.000 1.104.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 960.000 960.000 0
11 PP2600202718 Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 10.000.000 10.000.000 0
12 PP2600202719 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 1.276.000 1.276.000 0
13 PP2600202720 Ofloxacin vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 4.000.000 4.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 1.105.000 1.105.000 0
14 PP2600202721 Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 13.440.000 13.440.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 12.400.000 12.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 11.560.000 11.560.000 0
15 PP2600202722 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 6.510.000 6.510.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 7.100.000 7.100.000 0
16 PP2600202723 Tetracyclin hydroclorid vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 1.800.000 1.800.000 0
17 PP2600202724 Acyclovir vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 9.600.000 9.600.000 0
18 PP2600202725 Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 4.250.000 4.250.000 0
19 PP2600202727 Acid tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 145.000 145.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 122.000 122.000 0
20 PP2600202730 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 18.600.000 18.600.000 0
21 PP2600202733 Diethyl phtalat vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 45.000.000 45.000.000 0
22 PP2600202734 Oxy già vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 750.000 750.000 0
23 PP2600202737 Furosemid vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 405.000 405.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 100.000 100.000 0
24 PP2600202738 Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%: 235,3mg) vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 11.400.000 11.400.000 0
25 PP2600202740 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 2.940.000 2.940.000 0
26 PP2600202741 Loperamid hydroclorid vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 2.040.000 2.040.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 888.000 888.000 0
27 PP2600202742 Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 3.900.000 3.900.000 0
28 PP2600202743 Methylprednisolon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 8.190.000 8.190.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 11.760.000 11.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 9.600.000 9.600.000 0
29 PP2600202744 Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 5.200.000 5.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 3.400.000 3.400.000 0
30 PP2600202745 Metformin hydrochloride vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 1.680.000 1.680.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 6.000.000 6.000.000 0
31 PP2600202746 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 388.696 150 1.260.000 1.260.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 4.553.700 150 1.390.000 1.390.000 0
32 PP2600202752 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 388.696 150 22.913.100 22.913.100 0
33 PP2600202753 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 1.060.000 1.060.000 0
34 PP2600202754 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 16.800.000 16.800.000 0
35 PP2600202755 Nước để pha thuốc tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 692.925 150 850.000 850.000 0
36 PP2600202756 Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 38.750.000 38.750.000 0
37 PP2600202757 Acid Ascorbic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 5.987.850 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 9.929.775 150 12.000.000 12.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600202707 - Paracetamol

2. PP2600202711 - Cinarizin

3. PP2600202712 - Chlorpheniramine maleate

4. PP2600202714 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)

5. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)

6. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

7. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

8. PP2600202722 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2600202740 - Sorbitol

10. PP2600202743 - Methylprednisolon

11. PP2600202745 - Metformin hydrochloride

12. PP2600202757 - Acid Ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600202746 - Natri clorid

2. PP2600202752 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110875205
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600202707 - Paracetamol

2. PP2600202708 - Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg

3. PP2600202710 - Alphachymotrypsin

4. PP2600202711 - Cinarizin

5. PP2600202714 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)

6. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)

7. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

8. PP2600202717 - Metronidazol

9. PP2600202718 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg

10. PP2600202720 - Ofloxacin

11. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

12. PP2600202722 - Tetracyclin hydroclorid

13. PP2600202723 - Tetracyclin hydroclorid

14. PP2600202724 - Acyclovir

15. PP2600202725 - Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg

16. PP2600202730 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

17. PP2600202733 - Diethyl phtalat

18. PP2600202734 - Oxy già

19. PP2600202737 - Furosemid

20. PP2600202738 - Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%: 235,3mg)

21. PP2600202741 - Loperamid hydroclorid

22. PP2600202742 - Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

23. PP2600202743 - Methylprednisolon

24. PP2600202744 - Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat

25. PP2600202745 - Metformin hydrochloride

26. PP2600202754 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g

27. PP2600202756 - Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg

28. PP2600202757 - Acid Ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)

2. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

3. PP2600202717 - Metronidazol

4. PP2600202719 - Ciprofloxacin

5. PP2600202720 - Ofloxacin

6. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

7. PP2600202727 - Acid tranexamic

8. PP2600202741 - Loperamid hydroclorid

9. PP2600202746 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600202710 - Alphachymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600202706 - Diclofenac natri 50mg

2. PP2600202717 - Metronidazol

3. PP2600202727 - Acid tranexamic

4. PP2600202737 - Furosemid

5. PP2600202743 - Methylprednisolon

6. PP2600202744 - Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat

7. PP2600202753 - Terbutalin sulfat

8. PP2600202755 - Nước để pha thuốc tiêm

Đã xem: 17
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây