Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600202706 | Diclofenac natri 50mg | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 2 | PP2600202707 | Paracetamol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600202708 | Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| 4 | PP2600202710 | Alphachymotrypsin | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 148.500 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600202711 | Cinarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600202712 | Chlorpheniramine maleate | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 7 | PP2600202714 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600202715 | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 78.435.000 | 78.435.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600202716 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600202717 | Metronidazol | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 1.104.000 | 1.104.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600202718 | Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600202719 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 1.276.000 | 1.276.000 | 0 |
| 13 | PP2600202720 | Ofloxacin | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600202721 | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600202722 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600202723 | Tetracyclin hydroclorid | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 17 | PP2600202724 | Acyclovir | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600202725 | Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600202727 | Acid tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 122.000 | 122.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600202730 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 21 | PP2600202733 | Diethyl phtalat | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600202734 | Oxy già | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 23 | PP2600202737 | Furosemid | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600202738 | Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%: 235,3mg) | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 25 | PP2600202740 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 26 | PP2600202741 | Loperamid hydroclorid | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 888.000 | 888.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600202742 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 28 | PP2600202743 | Methylprednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600202744 | Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600202745 | Metformin hydrochloride | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600202746 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 388.696 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.553.700 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600202752 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 388.696 | 150 | 22.913.100 | 22.913.100 | 0 |
| 33 | PP2600202753 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 34 | PP2600202754 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 35 | PP2600202755 | Nước để pha thuốc tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 692.925 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 36 | PP2600202756 | Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 37 | PP2600202757 | Acid Ascorbic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 5.987.850 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.929.775 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
1. PP2600202707 - Paracetamol
2. PP2600202711 - Cinarizin
3. PP2600202712 - Chlorpheniramine maleate
4. PP2600202714 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
5. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
6. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
7. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
8. PP2600202722 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2600202740 - Sorbitol
10. PP2600202743 - Methylprednisolon
11. PP2600202745 - Metformin hydrochloride
12. PP2600202757 - Acid Ascorbic
1. PP2600202746 - Natri clorid
2. PP2600202752 - Salbutamol sulfat
1. PP2600202707 - Paracetamol
2. PP2600202708 - Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg
3. PP2600202710 - Alphachymotrypsin
4. PP2600202711 - Cinarizin
5. PP2600202714 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
6. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
7. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
8. PP2600202717 - Metronidazol
9. PP2600202718 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
10. PP2600202720 - Ofloxacin
11. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
12. PP2600202722 - Tetracyclin hydroclorid
13. PP2600202723 - Tetracyclin hydroclorid
14. PP2600202724 - Acyclovir
15. PP2600202725 - Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg
16. PP2600202730 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
17. PP2600202733 - Diethyl phtalat
18. PP2600202734 - Oxy già
19. PP2600202737 - Furosemid
20. PP2600202738 - Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%: 235,3mg)
21. PP2600202741 - Loperamid hydroclorid
22. PP2600202742 - Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
23. PP2600202743 - Methylprednisolon
24. PP2600202744 - Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat
25. PP2600202745 - Metformin hydrochloride
26. PP2600202754 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g
27. PP2600202756 - Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg
28. PP2600202757 - Acid Ascorbic
1. PP2600202715 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
2. PP2600202716 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
3. PP2600202717 - Metronidazol
4. PP2600202719 - Ciprofloxacin
5. PP2600202720 - Ofloxacin
6. PP2600202721 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
7. PP2600202727 - Acid tranexamic
8. PP2600202741 - Loperamid hydroclorid
9. PP2600202746 - Natri clorid
1. PP2600202710 - Alphachymotrypsin
1. PP2600202706 - Diclofenac natri 50mg
2. PP2600202717 - Metronidazol
3. PP2600202727 - Acid tranexamic
4. PP2600202737 - Furosemid
5. PP2600202743 - Methylprednisolon
6. PP2600202744 - Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat
7. PP2600202753 - Terbutalin sulfat
8. PP2600202755 - Nước để pha thuốc tiêm