Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc, hóa chất xét nghiệm thường xuyên năm 2023 của Viện Y học cổ truyền Quân đội
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 10/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:11 10/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
32
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300082575
Acetyl - Leucine
vn0100109699
120
20.100.000
150
1
PP2300082576
Acid thioctic
vn0301140748
120
7.616.030
0
2
PP2300082577
Aminophylin
vn1300382591
120
14.600.000
152
3
PP2300082580
Betahistin dihydroclorid
vn0103053042
120
120.000.000
150
4
PP2300082582
Candesartan
vn0107854131
120
2.595.000
0
5
PP2300082584
Carbomer
vn0301140748
120
7.616.030
0
6
PP2300082586
Choline alfoscerat
vn0103053042
120
120.000.000
150
7
PP2300082589
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
vn0302375710
120
3.686.500
0
8
PP2300082590
Dequalinium clorid
vn0100109699
120
20.100.000
150
9
PP2300082596
Diosmin + Hesperidin
vn0107854131
120
2.595.000
0
10
PP2300082597
Diosmin + Hesperidin
vn0103053042
120
120.000.000
150
11
PP2300082601
Etoricoxib
vn0107763798
120
10.079.900
150
12
PP2300082602
Fenofibrat
vn0100109699
120
20.100.000
150
13
PP2300082606
Gadobutrol
vn0103053042
120
120.000.000
150
14
PP2300082608
Galantamin hydrobromid
vn0101048047
120
1.470.000
0
15
PP2300082609
Gliclazid
vn0107763798
120
10.079.900
150
16
PP2300082610
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
vn0302375710
120
3.686.500
0
17
PP2300082611
Indapamide + Amlodipin
vn0103053042
120
120.000.000
150
18
PP2300082612
Indomethacin
vn0301140748
120
7.616.030
0
19
PP2300082613
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
vn0100109699
120
20.100.000
150
20
PP2300082614
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
vn0600206147
120
3.825.600
0
21
PP2300082615
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
vn0600206147
120
3.825.600
0
22
PP2300082616
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
vn0100109699
120
20.100.000
150
vn0600206147
120
3.825.600
0
23
PP2300082617
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
vn0316417470
120
3.040.000
0
24
PP2300082618
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
vn0600206147
120
3.825.600
0
25
PP2300082619
Iopromid acid
vn0103053042
120
120.000.000
150
26
PP2300082620
Iopromid acid
vn0103053042
120
120.000.000
150
27
PP2300082621
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
vn0100109699
120
20.100.000
150
28
PP2300082622
Ivabradin
vn0104628582
120
5.004.500
0
29
PP2300082624
Kali clorid
vn0103053042
120
120.000.000
150
30
PP2300082626
Levodopa + benserazid
vn0103053042
120
120.000.000
150
31
PP2300082627
Levofloxacin
vn0107873945
120
3.072.400
0
vn0101048047
120
1.470.000
0
32
PP2300082629
Levothyroxin (muối natri)
vn0302375710
120
3.686.500
0
33
PP2300082630
Lidocain
vn0302375710
120
3.686.500
0
34
PP2300082632
Lovastatin
vn0107854131
120
2.595.000
0
35
PP2300082633
Mecobalamin
vn0100109699
120
20.100.000
150
36
PP2300082634
Metoprolol
vn0101422463
120
3.750.000
0
37
PP2300082639
Naproxen
vn0101352914
120
9.009.498
0
vn0301140748
120
7.616.030
0
38
PP2300082640
Natri hyaluronat
vn0100109699
120
20.100.000
150
39
PP2300082641
Nicardipin hydrochlorid
vn0100109699
120
20.100.000
150
40
PP2300082644
Ofloxacin
vn0100109699
120
20.100.000
150
41
PP2300082646
Perindopril + Amlodipin
vn0103053042
120
120.000.000
150
42
PP2300082647
Perindopril arginine + Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
43
PP2300082648
Perindopril arginine + Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
44
PP2300082649
Perindopril arginine + Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
45
PP2300082650
Perindopril Arginine + Indapamide
vn0103053042
120
120.000.000
150
46
PP2300082651
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
47
PP2300082652
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
48
PP2300082653
Perindopril arginine+ Amlodipine
vn0103053042
120
120.000.000
150
49
PP2300082654
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
vn1300382591
120
14.600.000
152
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 32
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300082747 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300082755 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid

3. PP2300082758 - Carbocistein

4. PP2300082806 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2300082809 - Lovastatin

6. PP2300082810 - Magnesi aspartat + kali aspartat

7. PP2300082868 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2300082882 - Thiamazol

9. PP2300082883 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300082683 - Amitriptylin (hydroclorid)

2. PP2300082692 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300082713 - Piracetam

4. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol

5. PP2300082763 - Clorpromazin (hydroclorid)

6. PP2300082764 - Clorpromazin (hydroclorid)

7. PP2300082765 - Clozapin

8. PP2300082798 - Haloperidol

9. PP2300082845 - Papaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107873945
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300082627 - Levofloxacin

2. PP2300082715 - Ramipril

3. PP2300082740 - Aescin

4. PP2300082896 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300082639 - Naproxen

2. PP2300082743 - Alfuzosin HCL

3. PP2300082756 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2300082807 - Linagliptin

5. PP2300082851 - Perindopril

6. PP2300082860 - Raloxifen

7. PP2300082878 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082757 - Captopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300082589 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2300082610 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300082629 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2300082630 - Lidocain

5. PP2300082659 - Promethazine hydrochloride

6. PP2300082670 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300082622 - Ivabradin

2. PP2300082797 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082634 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300082879 - Terpin hydrat + Codein

2. PP2300082892 - Vitamin B1

3. PP2300082895 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300082575 - Acetyl - Leucine

2. PP2300082590 - Dequalinium clorid

3. PP2300082602 - Fenofibrat

4. PP2300082613 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

5. PP2300082616 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

6. PP2300082621 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

7. PP2300082633 - Mecobalamin

8. PP2300082640 - Natri hyaluronat

9. PP2300082641 - Nicardipin hydrochlorid

10. PP2300082644 - Ofloxacin

11. PP2300082675 - Valproat natri

12. PP2300082685 - Atracurium Besylat

13. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid

14. PP2300082694 - Eperison HCl

15. PP2300082695 - Fenofibrat

16. PP2300082700 - Gliclazide

17. PP2300082701 - Glimepirid

18. PP2300082706 - Metformin XR/SR

19. PP2300082711 - Olanzapin

20. PP2300082731 - Tamsulosin hydroclorid

21. PP2300082789 - Glucose

22. PP2300082790 - Glucose

23. PP2300082791 - Glucose

24. PP2300082812 - Magnesi sulfat

25. PP2300082814 - Manitol

26. PP2300082819 - Metoclopramid hydroclorid

27. PP2300082830 - Natri clorid

28. PP2300082833 - Natri clorid

29. PP2300082834 - Natri clorid

30. PP2300082837 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

31. PP2300082839 - Neostigmin methylsulfat

32. PP2300082842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

33. PP2300082862 - Ringer lactat

34. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

35. PP2300082912 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082703 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300082815 - Meclophenoxat hydroclorid

2. PP2300082781 - Fenofibrat

3. PP2300082733 - Acenocoumarol

4. PP2300082735 - Acetyl - Leucine

5. PP2300082744 - Atropin sulfat

6. PP2300082751 - Calci clorid

7. PP2300082773 - Diphenhydramin

8. PP2300082775 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300082805 - Kali clorid

10. PP2300082808 - L-Ornithin - L- aspartat

11. PP2300082819 - Metoclopramid hydroclorid

12. PP2300082893 - Vitamin B1

13. PP2300082898 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

14. PP2300082899 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300082582 - Candesartan

2. PP2300082596 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300082632 - Lovastatin

4. PP2300082687 - Bezafibrat

5. PP2300082869 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300082688 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300082694 - Eperison HCl

3. PP2300082701 - Glimepirid

4. PP2300082729 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300082667 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2300082726 - Drotaverin hydroclorid

3. PP2300082732 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300082736 - Acetylsalicylic acid

5. PP2300082745 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd

6. PP2300082750 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2300082802 - Indapamid

8. PP2300082803 - Irbesartan

9. PP2300082841 - Nicorandil

10. PP2300082851 - Perindopril

11. PP2300082857 - Pravastatin

12. PP2300082861 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300082617 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

2. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300082681 - Alfuzosin

2. PP2300082708 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300082601 - Etoricoxib

2. PP2300082609 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300082734 - Acetyl - Leucine

2. PP2300082735 - Acetyl - Leucine

3. PP2300082749 - Budesonid

4. PP2300082771 - Digoxin

5. PP2300082786 - Galantamin hydrobromid

6. PP2300082794 - Glycerol

7. PP2300082801 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2300082811 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2300082813 - Magnesi sulfat

10. PP2300082817 - Methocarbamol

11. PP2300082822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

12. PP2300082824 - Moxifloxacin

13. PP2300082825 - Moxifloxacin + dexamethason

14. PP2300082828 - Naloxon (hydroclorid)

15. PP2300082838 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

16. PP2300082842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2300082855 - Polystyren

18. PP2300082866 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102158860
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082703 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300082788 - Glimepirid + metformin

2. PP2300082836 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan + kẽm

3. PP2300082852 - Perindopril arginin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300082680 - Aciclovir

2. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid

3. PP2300082692 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300082693 - Drotaverin hydroclorid

5. PP2300082710 - Ofloxacin

6. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol

7. PP2300082722 - Trimetazidin dihydroclorid

8. PP2300082728 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300082576 - Acid thioctic

2. PP2300082584 - Carbomer

3. PP2300082612 - Indomethacin

4. PP2300082639 - Naproxen

5. PP2300082663 - Silymarin

6. PP2300082674 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

7. PP2300082676 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid

9. PP2300082690 - Celecoxib

10. PP2300082694 - Eperison HCl

11. PP2300082701 - Glimepirid

12. PP2300082711 - Olanzapin

13. PP2300082716 - Risperidon

14. PP2300082731 - Tamsulosin hydroclorid

15. PP2300082741 - Alendronat

16. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300082608 - Galantamin hydrobromid

2. PP2300082627 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082700 - Gliclazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300082677 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300082684 - Atorvastatin+Ezetimibe

2. PP2300082711 - Olanzapin

3. PP2300082716 - Risperidon

4. PP2300082781 - Fenofibrat

5. PP2300082807 - Linagliptin

6. PP2300082822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2300082851 - Perindopril

8. PP2300082863 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300082577 - Aminophylin

2. PP2300082654 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

3. PP2300082705 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300082614 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

2. PP2300082615 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

3. PP2300082616 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

4. PP2300082618 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

5. PP2300082709 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid

2. PP2300082694 - Eperison HCl

3. PP2300082701 - Glimepirid

4. PP2300082722 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300082580 - Betahistin dihydroclorid

2. PP2300082586 - Choline alfoscerat

3. PP2300082597 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300082606 - Gadobutrol

5. PP2300082611 - Indapamide + Amlodipin

6. PP2300082619 - Iopromid acid

7. PP2300082620 - Iopromid acid

8. PP2300082624 - Kali clorid

9. PP2300082626 - Levodopa + benserazid

10. PP2300082646 - Perindopril + Amlodipin

11. PP2300082647 - Perindopril arginine + Amlodipine

12. PP2300082648 - Perindopril arginine + Amlodipine

13. PP2300082649 - Perindopril arginine + Amlodipine

14. PP2300082650 - Perindopril Arginine + Indapamide

15. PP2300082651 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

16. PP2300082652 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

17. PP2300082653 - Perindopril arginine+ Amlodipine

18. PP2300082664 - Simethicon

19. PP2300082665 - Sitagliptin + metformin

20. PP2300082672 - Trimetazidine dihydrochloride

21. PP2300082704 - Levothyroxin (muối natri)

22. PP2300082717 - Sacubitril + Valsartan

23. PP2300082718 - Sacubitril + Valsartan

24. PP2300082871 - Simvastatin + ezetimibe

25. PP2300082889 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300082678 - Acetyl - Leucine

2. PP2300082679 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300082682 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300082689 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci *

5. PP2300082695 - Fenofibrat

6. PP2300082696 - Fenofibrat

7. PP2300082701 - Glimepirid

8. PP2300082702 - Glucosamin sulfat

9. PP2300082707 - N-acetylcystein

10. PP2300082712 - Paracetamol + codein

11. PP2300082713 - Piracetam

12. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol

13. PP2300082720 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

14. PP2300082723 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2300082724 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

16. PP2300082725 - Zopiclon

17. PP2300082870 - Simethicon

Đã xem: 51

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây