Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300082575 | Acetyl - Leucine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300082576 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300082577 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300082580 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300082582 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300082584 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300082586 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300082589 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300082590 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300082596 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300082597 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300082601 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.079.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300082602 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300082606 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300082608 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300082609 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.079.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300082610 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300082611 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300082612 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300082613 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300082614 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300082615 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300082616 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300082617 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300082618 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300082619 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300082620 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300082621 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300082622 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.004.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300082624 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300082626 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300082627 | Levofloxacin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 3.072.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300082629 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300082630 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300082632 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300082633 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300082634 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300082639 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300082640 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300082641 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300082644 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300082646 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300082647 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300082648 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300082649 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300082650 | Perindopril Arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300082651 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300082652 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300082653 | Perindopril arginine+ Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300082654 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300082659 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300082663 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300082664 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300082665 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300082667 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300082670 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300082672 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300082674 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300082675 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300082676 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300082677 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300082678 | Acetyl - Leucine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300082679 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300082680 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300082681 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 9.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300082682 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300082683 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300082684 | Atorvastatin+Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300082685 | Atracurium Besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300082686 | Betahistine dihydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.770.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300082687 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300082688 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 66.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300082689 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci * | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300082690 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300082692 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300082693 | Drotaverin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300082694 | Eperison HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 66.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.770.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300082695 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300082696 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300082700 | Gliclazide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300082701 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 66.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.770.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300082702 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300082703 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102158860 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ | 120 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300082704 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300082705 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300082706 | Metformin XR/SR | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300082707 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300082708 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 9.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300082709 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.825.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300082710 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300082711 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300082712 | Paracetamol + codein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300082713 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300082715 | Ramipril | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 3.072.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300082716 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300082717 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300082718 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300082719 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300082720 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300082722 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.770.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300082723 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300082724 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300082725 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300082726 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300082728 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.926.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300082729 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 66.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300082731 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300082732 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300082733 | Acenocoumarol | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300082734 | Acetyl - Leucine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300082735 | Acetyl - Leucine | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300082736 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300082740 | Aescin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 3.072.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300082741 | Alendronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300082743 | Alfuzosin HCL | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300082744 | Atropin sulfat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300082745 | Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300082747 | Bambuterol hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300082749 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300082750 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300082751 | Calci clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300082755 | Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300082756 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300082757 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300082758 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300082763 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300082764 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300082765 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300082771 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300082773 | Diphenhydramin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300082775 | Drotaverin clohydrat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300082781 | Fenofibrat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300082786 | Galantamin hydrobromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300082788 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.559.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300082789 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300082790 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300082791 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300082794 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300082797 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.004.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300082798 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300082801 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300082802 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300082803 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300082805 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300082806 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300082807 | Linagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300082808 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300082809 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300082810 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300082811 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300082812 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300082813 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300082814 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300082815 | Meclophenoxat hydroclorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300082817 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300082819 | Metoclopramid hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300082822 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300082824 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300082825 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300082828 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300082830 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300082833 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300082834 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300082836 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan + kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.559.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300082837 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300082838 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300082839 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300082841 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300082842 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300082845 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.385.310 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300082851 | Perindopril | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300082852 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.559.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300082855 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300082857 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300082860 | Raloxifen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300082861 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 31.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300082862 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300082863 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 15.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300082866 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.605.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300082868 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300082869 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300082870 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 20.801.920 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300082871 | Simvastatin + ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300082878 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.009.498 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300082879 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 211.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300082882 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300082883 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.978.955 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300082889 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300082892 | Vitamin B1 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 211.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300082893 | Vitamin B1 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300082895 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 211.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300082896 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 3.072.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300082898 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300082899 | Vitamin B6 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.447.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300082911 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.616.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300082912 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300082747 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300082755 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
3. PP2300082758 - Carbocistein
4. PP2300082806 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2300082809 - Lovastatin
6. PP2300082810 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2300082868 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2300082882 - Thiamazol
9. PP2300082883 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300082683 - Amitriptylin (hydroclorid)
2. PP2300082692 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300082713 - Piracetam
4. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2300082763 - Clorpromazin (hydroclorid)
6. PP2300082764 - Clorpromazin (hydroclorid)
7. PP2300082765 - Clozapin
8. PP2300082798 - Haloperidol
9. PP2300082845 - Papaverin hydroclorid
1. PP2300082627 - Levofloxacin
2. PP2300082715 - Ramipril
3. PP2300082740 - Aescin
4. PP2300082896 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300082639 - Naproxen
2. PP2300082743 - Alfuzosin HCL
3. PP2300082756 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300082807 - Linagliptin
5. PP2300082851 - Perindopril
6. PP2300082860 - Raloxifen
7. PP2300082878 - Sucralfat
1. PP2300082757 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2300082589 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2300082610 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300082629 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2300082630 - Lidocain
5. PP2300082659 - Promethazine hydrochloride
6. PP2300082670 - Tofisopam
1. PP2300082622 - Ivabradin
2. PP2300082797 - Haloperidol
1. PP2300082634 - Metoprolol
1. PP2300082879 - Terpin hydrat + Codein
2. PP2300082892 - Vitamin B1
3. PP2300082895 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300082575 - Acetyl - Leucine
2. PP2300082590 - Dequalinium clorid
3. PP2300082602 - Fenofibrat
4. PP2300082613 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
5. PP2300082616 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
6. PP2300082621 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
7. PP2300082633 - Mecobalamin
8. PP2300082640 - Natri hyaluronat
9. PP2300082641 - Nicardipin hydrochlorid
10. PP2300082644 - Ofloxacin
11. PP2300082675 - Valproat natri
12. PP2300082685 - Atracurium Besylat
13. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid
14. PP2300082694 - Eperison HCl
15. PP2300082695 - Fenofibrat
16. PP2300082700 - Gliclazide
17. PP2300082701 - Glimepirid
18. PP2300082706 - Metformin XR/SR
19. PP2300082711 - Olanzapin
20. PP2300082731 - Tamsulosin hydroclorid
21. PP2300082789 - Glucose
22. PP2300082790 - Glucose
23. PP2300082791 - Glucose
24. PP2300082812 - Magnesi sulfat
25. PP2300082814 - Manitol
26. PP2300082819 - Metoclopramid hydroclorid
27. PP2300082830 - Natri clorid
28. PP2300082833 - Natri clorid
29. PP2300082834 - Natri clorid
30. PP2300082837 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
31. PP2300082839 - Neostigmin methylsulfat
32. PP2300082842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33. PP2300082862 - Ringer lactat
34. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
35. PP2300082912 - Levodopa + carbidopa
1. PP2300082703 - Ivabradin
1. PP2300082815 - Meclophenoxat hydroclorid
2. PP2300082781 - Fenofibrat
3. PP2300082733 - Acenocoumarol
4. PP2300082735 - Acetyl - Leucine
5. PP2300082744 - Atropin sulfat
6. PP2300082751 - Calci clorid
7. PP2300082773 - Diphenhydramin
8. PP2300082775 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300082805 - Kali clorid
10. PP2300082808 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2300082819 - Metoclopramid hydroclorid
12. PP2300082893 - Vitamin B1
13. PP2300082898 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
14. PP2300082899 - Vitamin B6
1. PP2300082582 - Candesartan
2. PP2300082596 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300082632 - Lovastatin
4. PP2300082687 - Bezafibrat
5. PP2300082869 - Silymarin
1. PP2300082688 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300082694 - Eperison HCl
3. PP2300082701 - Glimepirid
4. PP2300082729 - Rebamipid
1. PP2300082667 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2300082726 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2300082732 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300082736 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300082745 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd
6. PP2300082750 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2300082802 - Indapamid
8. PP2300082803 - Irbesartan
9. PP2300082841 - Nicorandil
10. PP2300082851 - Perindopril
11. PP2300082857 - Pravastatin
12. PP2300082861 - Ramipril
1. PP2300082617 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
2. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2300082681 - Alfuzosin
2. PP2300082708 - Nicorandil
1. PP2300082601 - Etoricoxib
2. PP2300082609 - Gliclazid
1. PP2300082734 - Acetyl - Leucine
2. PP2300082735 - Acetyl - Leucine
3. PP2300082749 - Budesonid
4. PP2300082771 - Digoxin
5. PP2300082786 - Galantamin hydrobromid
6. PP2300082794 - Glycerol
7. PP2300082801 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2300082811 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2300082813 - Magnesi sulfat
10. PP2300082817 - Methocarbamol
11. PP2300082822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
12. PP2300082824 - Moxifloxacin
13. PP2300082825 - Moxifloxacin + dexamethason
14. PP2300082828 - Naloxon (hydroclorid)
15. PP2300082838 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2300082842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2300082855 - Polystyren
18. PP2300082866 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300082703 - Ivabradin
1. PP2300082788 - Glimepirid + metformin
2. PP2300082836 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan + kẽm
3. PP2300082852 - Perindopril arginin + Indapamid
1. PP2300082680 - Aciclovir
2. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid
3. PP2300082692 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300082693 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2300082710 - Ofloxacin
6. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2300082722 - Trimetazidin dihydroclorid
8. PP2300082728 - Etoricoxib
1. PP2300082576 - Acid thioctic
2. PP2300082584 - Carbomer
3. PP2300082612 - Indomethacin
4. PP2300082639 - Naproxen
5. PP2300082663 - Silymarin
6. PP2300082674 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
7. PP2300082676 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid
9. PP2300082690 - Celecoxib
10. PP2300082694 - Eperison HCl
11. PP2300082701 - Glimepirid
12. PP2300082711 - Olanzapin
13. PP2300082716 - Risperidon
14. PP2300082731 - Tamsulosin hydroclorid
15. PP2300082741 - Alendronat
16. PP2300082911 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2300082608 - Galantamin hydrobromid
2. PP2300082627 - Levofloxacin
1. PP2300082700 - Gliclazide
1. PP2300082677 - Acarbose
1. PP2300082684 - Atorvastatin+Ezetimibe
2. PP2300082711 - Olanzapin
3. PP2300082716 - Risperidon
4. PP2300082781 - Fenofibrat
5. PP2300082807 - Linagliptin
6. PP2300082822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2300082851 - Perindopril
8. PP2300082863 - Rivaroxaban
1. PP2300082577 - Aminophylin
2. PP2300082654 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
3. PP2300082705 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300082614 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
2. PP2300082615 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
3. PP2300082616 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
4. PP2300082618 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
5. PP2300082709 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300082686 - Betahistine dihydrochlorid
2. PP2300082694 - Eperison HCl
3. PP2300082701 - Glimepirid
4. PP2300082722 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300082580 - Betahistin dihydroclorid
2. PP2300082586 - Choline alfoscerat
3. PP2300082597 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300082606 - Gadobutrol
5. PP2300082611 - Indapamide + Amlodipin
6. PP2300082619 - Iopromid acid
7. PP2300082620 - Iopromid acid
8. PP2300082624 - Kali clorid
9. PP2300082626 - Levodopa + benserazid
10. PP2300082646 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2300082647 - Perindopril arginine + Amlodipine
12. PP2300082648 - Perindopril arginine + Amlodipine
13. PP2300082649 - Perindopril arginine + Amlodipine
14. PP2300082650 - Perindopril Arginine + Indapamide
15. PP2300082651 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
16. PP2300082652 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
17. PP2300082653 - Perindopril arginine+ Amlodipine
18. PP2300082664 - Simethicon
19. PP2300082665 - Sitagliptin + metformin
20. PP2300082672 - Trimetazidine dihydrochloride
21. PP2300082704 - Levothyroxin (muối natri)
22. PP2300082717 - Sacubitril + Valsartan
23. PP2300082718 - Sacubitril + Valsartan
24. PP2300082871 - Simvastatin + ezetimibe
25. PP2300082889 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300082678 - Acetyl - Leucine
2. PP2300082679 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300082682 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300082689 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci *
5. PP2300082695 - Fenofibrat
6. PP2300082696 - Fenofibrat
7. PP2300082701 - Glimepirid
8. PP2300082702 - Glucosamin sulfat
9. PP2300082707 - N-acetylcystein
10. PP2300082712 - Paracetamol + codein
11. PP2300082713 - Piracetam
12. PP2300082719 - Spiramycin + Metronidazol
13. PP2300082720 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
14. PP2300082723 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2300082724 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
16. PP2300082725 - Zopiclon
17. PP2300082870 - Simethicon