Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
31
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
25.201.304.700 VND
Publication date
16:18 16/06/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
383/QĐ-VYHCTQĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Traditional Medicine Institute
Approval date
15/06/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100109699
0100109699
1.119.128.200
1.272.020.700
26
See details
2
vn0301140748
0301140748
369.655.000
372.280.000
9
See details
3
vn1300382591
1300382591
1.229.300.000
1.454.300.000
2
See details
4
vn0103053042
0103053042
6.817.085.600
6.819.793.600
25
See details
5
vn0107854131
0107854131
259.500.000
259.500.000
5
See details
6
vn0302375710
0302375710
368.650.000
368.650.000
6
See details
7
vn0107763798
0107763798
996.000.000
996.000.000
1
See details
8
vn0101048047
0101048047
147.000.000
147.000.000
2
See details
9
vn0600206147
0600206147
372.360.000
382.560.000
5
See details
10
vn0316417470
0316417470
120.000.000
124.000.000
1
See details
11
vn0104628582
0104628582
500.450.000
500.450.000
2
See details
12
vn0107873945
0107873945
263.840.000
265.240.000
3
See details
13
vn0101352914
0101352914
169.750.000
171.049.800
5
See details
14
vn0102195615
0102195615
2.339.976.000
2.341.276.000
11
See details
15
vn0105124972
0105124972
40.000.000
40.000.000
1
See details
16
vn0104067464
0104067464
740.960.000
841.110.000
11
See details
17
vn1800156801
1800156801
291.678.000
319.705.000
6
See details
18
vn0310349425
0310349425
900.800.000
900.800.000
2
See details
19
vn0400102091
0400102091
223.891.000
278.531.000
8
See details
20
vn0300523385
0300523385
793.705.000
1.053.145.000
5
See details
21
vn0303923529
0303923529
500.000
600.000
1
See details
22
vn0309829522
0309829522
4.900.000
4.900.000
2
See details
23
vn0102158860
0102158860
250.000.000
270.000.000
1
See details
24
vn0104738916
0104738916
306.765.000
306.765.000
12
See details
25
vn0104089394
0104089394
333.949.000
333.949.000
15
See details
26
vn0109035096
0109035096
297.895.500
297.895.500
9
See details
27
vn0102885697
0102885697
72.500.000
72.500.000
1
See details
28
vn0102302539
0102302539
455.980.000
455.980.000
3
See details
29
vn0500391400
0500391400
21.170.000
21.170.000
3
See details
Total: 29 contractors
19.807.388.300
20.671.170.600
183
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300082575
GE2023.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,612
92,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
2
PP2300082576
GE2023.02
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
VN-20219-16
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
3,000
16,800
50,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
3
PP2300082580
GE2023.06
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,600
5,962
21,463,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
4
PP2300082582
GE2023.08
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
VN-20455-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
6,700
67,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
5
PP2300082584
GE2023.10
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
56,000
28,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
6
PP2300082586
GE2023.12
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
69,300
34,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
7
PP2300082589
GE2023.15
Nucleo CMP forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
10mg+2,66mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 dung môi 2ml
Ống
2,000
54,000
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
8
PP2300082590
GE2023.16
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
200
19,420
3,884,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
9
PP2300082596
GE2023.22
Venokern 500mg
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,100
93,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
10
PP2300082597
GE2023.23
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,320
31,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
11
PP2300082602
GE2023.28
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
12
PP2300082606
GE2023.32
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
50
546,000
27,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
13
PP2300082608
GE2023.34
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
21,000
105,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
60 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
14
PP2300082609
GE2023.35
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
4,980
996,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
15
PP2300082610
GE2023.36
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08/10g
VN-20270-17
Thuốc hít định liều, phun mù định liều
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
100
150,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
16
PP2300082611
GE2023.37
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
150,000
4,987
748,050,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
17
PP2300082612
GE2023.38
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
68,000
34,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
18
PP2300082613
GE2023.39
Actrapid
Insulin Human
1000IU/ 10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
500
60,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
19
PP2300082614
GE2023.40
Scilin R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
40UI/ml x 10ml
QLSP-0650-13 (có gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1,000
103,000
103,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
20
PP2300082615
GE2023.41
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
40UI/ml x 10ml
QLSP-0649-13 (có gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1,000
103,500
103,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
21
PP2300082616
GE2023.42
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
100UI/ml x 10ml
QLSP-850-15 (có gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,000
55,800
55,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
22
PP2300082617
GE2023.43
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/ 10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
60,000
120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
23
PP2300082618
GE2023.44
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
40UI/ml x 10ml
QLSP-0648-13 (có gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1,000
102,960
102,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
24
PP2300082619
GE2023.45
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 50ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer Pharma AG
Đức
Hộp 10 chai x 50ml
Chai
300
242,550
72,765,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
25
PP2300082620
GE2023.46
Ultravist 370
Iopromide
768.86 mg/ml, 100ml
VN-14923-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
50
630,000
31,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
26
PP2300082621
GE2023.47
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/ nhát xịt + 0,05mg/ nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
100
132,323
13,232,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
27
PP2300082622
GE2023.48
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
10,000
500,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
28
PP2300082624
GE2023.50
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
10,000
2,100
21,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
29
PP2300082626
GE2023.52
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
200
6,300
1,260,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
30
PP2300082627
GE2023.53
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml
VN-22724-21
Dung dịch nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Romania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
84,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
31
PP2300082629
GE2023.55
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50,000
535
26,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
32
PP2300082630
GE2023.56
Lidocain
Lidocain
10%/38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159,000
15,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
33
PP2300082632
GE2023.58
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,450
34,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
34
PP2300082633
GE2023.59
Methycobal Injection 500µg
Mecobalamin
500µg/ml
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,200
36,383
43,659,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
35
PP2300082639
GE2023.65
Nadaxena
Naproxen
500mg
VN-21927-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,650
4,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
36
PP2300082640
GE2023.66
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
56,990
56,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
37
PP2300082641
GE2023.67
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
125,000
12,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
38
PP2300082644
GE2023.70
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
74,530
37,265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
39
PP2300082646
GE2023.72
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
6,589
3,294,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
40
PP2300082647
GE2023.73
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80,000
6,589
527,120,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
41
PP2300082648
GE2023.74
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50,000
6,589
329,450,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
42
PP2300082649
GE2023.75
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
250,000
5,960
1,490,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
43
PP2300082650
GE2023.76
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
200,000
6,500
1,300,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
44
PP2300082651
GE2023.77
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
8,557
4,278,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
45
PP2300082652
GE2023.78
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
200,000
8,557
1,711,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
46
PP2300082653
GE2023.79
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
10,123
5,061,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
47
PP2300082654
GE2023.80
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
4,050
1,215,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
48
PP2300082659
GE2023.85
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống 2ml
Ống
200
15,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
49
PP2300082664
GE2023.90
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
500
53,300
26,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
50
PP2300082665
GE2023.91
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
10,643
3,192,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
51
PP2300082667
GE2023.93
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21654-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,500
8,700
134,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
1
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
52
PP2300082670
GE2023.96
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
8,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
53
PP2300082672
GE2023.98
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,410
324,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
54
PP2300082675
GE2023.101
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
1,000
2,479
2,479,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
55
PP2300082676
GE2023.102
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
VN-17798-14
tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
ống
8,000
21,000
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
56
PP2300082677
GE2023.103
Savi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
57
PP2300082678
GE2023.104
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
VD-27543-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,200
44,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
58
PP2300082679
GE2023.105
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81mg
VD-27517-17; QĐ duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
100,000
350
35,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
59
PP2300082680
GE2023.106
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
848
1,272,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
60
PP2300082681
GE2023.107
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
6,600
792,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
61
PP2300082682
GE2023.108
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-21117-14; QĐ duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
680
40,800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
62
PP2300082683
GE2023.109
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
25mg
VD-31039-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1,000
2,180
2,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
63
PP2300082684
GE2023.110
Gon sa atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat, Ezetimibe
10mg, 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,650
282,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
64
PP2300082685
GE2023.111
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/ 2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
100
25,523
2,552,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
65
PP2300082686
GE2023.112
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
694
4,858,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
66
PP2300082687
GE2023.113
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,700
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
67
PP2300082688
GE2023.114
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2,940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
1,000
3,500
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
68
PP2300082690
GE2023.116
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
810
81,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
69
PP2300082692
GE2023.118
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
924
203,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
70
PP2300082693
GE2023.119
Expas 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
520
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
71
PP2300082694
GE2023.120
Savi Eperisone 50
Eperison HCl
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
1,000
500
500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
72
PP2300082695
GE2023.121
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Pvt.Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
1,450
130,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
73
PP2300082696
GE2023.122
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,100
84,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
74
PP2300082700
GE2023.126
GLY4PAR 60
Gliclazid
60mg
VN-21430-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 1238/QLD-ĐK ngày 19/02/2021 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 1940/QLD-ĐK ngày 10/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,300
230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
75
PP2300082701
GE2023.127
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
495
990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
76
PP2300082702
GE2023.128
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
VD-32594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,400
140,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
77
PP2300082703
GE2023.129
Ivaprex 5 Tablet
Ivabradin
5mg
VN-22953-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
78
PP2300082704
GE2023.130
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,007
50,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
79
PP2300082705
GE2023.131
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
715
14,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
80
PP2300082707
GE2023.133
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
700
105,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
81
PP2300082708
GE2023.134
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
3,400
108,800,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
82
PP2300082709
GE2023.135
Vigisup Susp. Soft Capsule
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000UI+35.000UI + 35.000UI
VN-21302-18
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên nang
1,000
7,100
7,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
83
PP2300082710
GE2023.136
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
624
1,248,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
84
PP2300082711
GE2023.137
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
700
450
315,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
85
PP2300082712
GE2023.138
Partamol -Codein eff.
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VD-14577-11; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
2,630
5,260,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
86
PP2300082713
GE2023.139
Pracetam 400
Piracetam
400mg
VD-22675-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360,000
730
262,800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
87
PP2300082715
GE2023.141
Ramizes 2.5
Ramipril
2,5mg
VN-17354-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
2,240
125,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
88
PP2300082716
GE2023.142
Risperinob-2
Risperidone
2mg
VN-16998-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
830
415,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
89
PP2300082717
GE2023.143
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
90
PP2300082718
GE2023.144
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
91
PP2300082719
GE2023.145
Daphazyl
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,500
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
92
PP2300082722
GE2023.148
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
404
242,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
93
PP2300082724
GE2023.150
Magne - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-23355-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
800
800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
94
PP2300082725
GE2023.151
Zopistad 7,5
Zopiclon
7,5mg
VD-18856-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,300
2,300,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
95
PP2300082726
GE2023.152
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
567
5,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
96
PP2300082728
GE2023.154
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
97
PP2300082729
GE2023.155
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,800
1,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
98
PP2300082731
GE2023.157
CONTIFLO OD 0,4MG
Tamsulosin HCL
0,4mg
VN-15600-12 kèm công văn số 7097/QLD-ĐK ngày 22/5/2017 V/v đổi tên nhà sản xuất, mẫu nhãn và công văn số 8253e/QLD-ĐK ngày 17/05/2021 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký lưu hành
Uống
Viên nang tác dụng kéo dài
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
99
PP2300082732
GE2023.158
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
3,990
1,596,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
100
PP2300082733
GE2023.159
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
536
536,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
101
PP2300082734
GE2023.160
Zentanil
Acetyl - Leucine
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
1,800
24,000
43,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
102
PP2300082735
GE2023.161
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl - Leucine
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
1,000
12,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
103
PP2300082736
GE2023.162
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
252
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
104
PP2300082740
GE2023.166
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2,4,6,8,10 vỉ x10 viên
Viên
5,000
5,680
28,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
105
PP2300082741
GE2023.167
Risenate
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
70mg
VD-32812-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
2,300
2,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
106
PP2300082743
GE2023.169
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
107
PP2300082744
GE2023.170
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
500
450
225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
108
PP2300082745
GE2023.171
Mezapulgit
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g+0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
120,000
1,449
173,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
109
PP2300082747
GE2023.173
Mezaterol 20
Bambuterol hydroclorid
20mg
VD-25696-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,890
1,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
110
PP2300082750
GE2023.176
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg+ 200UI
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
798
21,546,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
111
PP2300082751
GE2023.177
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,000
897
897,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
112
PP2300082755
GE2023.181
Ocedetan 8/12,5
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
8 mg+ 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
50,000
2,898
144,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
113
PP2300082756
GE2023.182
Dopolys
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7mg+150mg+150mg
VD3-172-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,400
36,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
114
PP2300082757
GE2023.183
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg+25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,450
72,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
115
PP2300082758
GE2023.184
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,499
12,495,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
116
PP2300082763
GE2023.189
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
1,25%
VD-30228-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
500
2,100
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
117
PP2300082764
GE2023.190
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
1,000
126
126,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
118
PP2300082765
GE2023.191
Lepigin 25
Clozapin
25mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,950
975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
119
PP2300082771
GE2023.197
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
120
PP2300082773
GE2023.199
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
630
315,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
121
PP2300082775
GE2023.201
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1,000
2,205
2,205,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
122
PP2300082781
GE2023.207
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,150
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
123
PP2300082786
GE2023.212
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin hydrobromid
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1,000
63,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
124
PP2300082788
GE2023.214
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
125
PP2300082789
GE2023.215
GLUCOSE 10%
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g
10%/500ml
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
100
12,590
1,259,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
126
PP2300082790
GE2023.216
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5%/100ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
500
8,505
4,252,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
127
PP2300082791
GE2023.217
GLUCOSE 30%
Glucose khan 30g/100ml
30%/500ml
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
500
15,750
7,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
128
PP2300082794
GE2023.220
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
500
6,930
3,465,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
129
PP2300082797
GE2023.223
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
450
450,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
130
PP2300082798
GE2023.224
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
500
2,100
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
131
PP2300082801
GE2023.227
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%/10ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
4,000
24,395
97,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
132
PP2300082802
GE2023.228
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,491
149,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
133
PP2300082803
GE2023.229
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,995
99,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
134
PP2300082805
GE2023.231
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
ống
1,000
1,470
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
135
PP2300082806
GE2023.232
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100,000
294
29,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
136
PP2300082807
GE2023.233
Linliptin 5mg
Linagliptin
5mg
VD-34415-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,200
3,200,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
137
PP2300082809
GE2023.235
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,197
23,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
138
PP2300082810
GE2023.236
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg+ 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,510
1,050
3,685,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
139
PP2300082811
GE2023.237
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
400mg+ 452mg
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
140
PP2300082813
GE2023.239
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
500
3,700
1,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
141
PP2300082814
GE2023.240
MANNITOL
D-Mannitol 20g/100ml
20%/250ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
200
18,900
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
142
PP2300082815
GE2023.241
Lucikvin 500
Meclofenoxate hydroclorid
500mg
VD3-139-21
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13)
Lọ
5,000
58,000
290,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
143
PP2300082817
GE2023.243
Carbamol-BFS
Methocarbamol
1g/10ml
VD-31615-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
96,000
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
144
PP2300082819
GE2023.245
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1,000
1,040
1,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
145
PP2300082822
GE2023.248
Agatop
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
(21,41g+7,89g)/133ml
VD-30001-18
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
51,450
10,290,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
146
PP2300082824
GE2023.250
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml. Ống 0.4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10,000
5,500
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
147
PP2300082825
GE2023.251
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
6,000
5,500
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
148
PP2300082828
GE2023.254
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29,400
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
149
PP2300082830
GE2023.256
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/100ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
2,000
7,875
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
150
PP2300082833
GE2023.259
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/500ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
30,000
7,500
225,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
151
PP2300082836
GE2023.262
Oremute 5
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan + kẽm
520mg+580mg+300mg+2,7g+5mg
QLĐB-459-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói, x 4,148g
Gói
10,000
2,600
26,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
152
PP2300082837
GE2023.263
NATRI BICARBONAT 1,4%
Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g
1,4%/500ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
50
39,900
1,995,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
153
PP2300082838
GE2023.264
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
100
19,740
1,974,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
154
PP2300082839
GE2023.265
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
5,300
530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
155
PP2300082841
GE2023.267
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,486
34,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
156
PP2300082842
GE2023.268
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml
1mg/ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
150
25,750
3,862,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
157
PP2300082845
GE2023.271
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
100
2,300
230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
158
PP2300082851
GE2023.277
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,900
475,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
159
PP2300082852
GE2023.278
Venlormid 5/1,25
Perindopril arginin + Indapamid
5mg + 1.25mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
100,000
3,800
380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
160
PP2300082855
GE2023.281
Kalira
Polystyren
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
200
14,700
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
161
PP2300082857
GE2023.283
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,940
88,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
162
PP2300082860
GE2023.286
Lakcay
Raloxifen
60mg
VD-28470-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
1,500
300,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
163
PP2300082861
GE2023.287
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,184
10,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
164
PP2300082862
GE2023.288
RINGER LACTATE
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g;
500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
2,500
7,980
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
165
PP2300082863
GE2023.289
Rivarelta 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36253-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
25,500
25,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
166
PP2300082866
GE2023.292
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
5mg/2.5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
500
8,400
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
167
PP2300082868
GE2023.294
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
630
630,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
168
PP2300082869
GE2023.295
Silymarin 200mg
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,800
38,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
169
PP2300082870
GE2023.296
Simethicone STELLA
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
1,000
21,000
21,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
170
PP2300082871
GE2023.297
Lipodis 10/20
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-31381-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
1,400
9,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
171
PP2300082878
GE2023.304
Gellux
Sucralfat
1g/15g
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g
Gói
35,000
3,150
110,250,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
172
PP2300082879
GE2023.305
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
100mg+15mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
628
3,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
36
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
173
PP2300082882
GE2023.308
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
441
2,205,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
174
PP2300082883
GE2023.309
Colthimus
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-26818-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,575
78,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
175
PP2300082889
GE2023.315
Abioval-HCTZ 160/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
VD-22456-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
176
PP2300082892
GE2023.318
Vitamin B1 100mg
Vitamin B1
100mg
VD-16927-12
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
205
1,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
36
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
177
PP2300082893
GE2023.319
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4,000
630
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
178
PP2300082895
GE2023.321
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg+115mg+50mg
VD-19370-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
560
16,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
179
PP2300082896
GE2023.322
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
VD-17809-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,100
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
180
PP2300082898
GE2023.324
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
VD-24910-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
8,000
480
3,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
181
PP2300082899
GE2023.325
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
VD-24911-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,000
567
567,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
182
PP2300082911
GE2023.337
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3,000
51,999
155,997,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
183
PP2300082912
GE2023.338
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
3,150
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
48 tháng
365 ngày
383/QĐ-VYHCTQĐ
15/06/2023
Military Traditional Medicine Institute
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second