Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.119.128.200 |
1.272.020.700 |
26 |
||
2 |
vn0301140748 |
0301140748 |
369.655.000 |
372.280.000 |
9 |
||
3 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.229.300.000 |
1.454.300.000 |
2 |
||
4 |
vn0103053042 |
0103053042 |
6.817.085.600 |
6.819.793.600 |
25 |
||
5 |
vn0107854131 |
0107854131 |
259.500.000 |
259.500.000 |
5 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
368.650.000 |
368.650.000 |
6 |
||
7 |
vn0107763798 |
0107763798 |
996.000.000 |
996.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0101048047 |
0101048047 |
147.000.000 |
147.000.000 |
2 |
||
9 |
vn0600206147 |
0600206147 |
372.360.000 |
382.560.000 |
5 |
||
10 |
vn0316417470 |
0316417470 |
120.000.000 |
124.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0104628582 |
0104628582 |
500.450.000 |
500.450.000 |
2 |
||
12 |
vn0107873945 |
0107873945 |
263.840.000 |
265.240.000 |
3 |
||
13 |
vn0101352914 |
0101352914 |
169.750.000 |
171.049.800 |
5 |
||
14 |
vn0102195615 |
0102195615 |
2.339.976.000 |
2.341.276.000 |
11 |
||
15 |
vn0105124972 |
0105124972 |
40.000.000 |
40.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0104067464 |
0104067464 |
740.960.000 |
841.110.000 |
11 |
||
17 |
vn1800156801 |
1800156801 |
291.678.000 |
319.705.000 |
6 |
||
18 |
vn0310349425 |
0310349425 |
900.800.000 |
900.800.000 |
2 |
||
19 |
vn0400102091 |
0400102091 |
223.891.000 |
278.531.000 |
8 |
||
20 |
vn0300523385 |
0300523385 |
793.705.000 |
1.053.145.000 |
5 |
||
21 |
vn0303923529 |
0303923529 |
500.000 |
600.000 |
1 |
||
22 |
vn0309829522 |
0309829522 |
4.900.000 |
4.900.000 |
2 |
||
23 |
vn0102158860 |
0102158860 |
250.000.000 |
270.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0104738916 |
0104738916 |
306.765.000 |
306.765.000 |
12 |
||
25 |
vn0104089394 |
0104089394 |
333.949.000 |
333.949.000 |
15 |
||
26 |
vn0109035096 |
0109035096 |
297.895.500 |
297.895.500 |
9 |
||
27 |
vn0102885697 |
0102885697 |
72.500.000 |
72.500.000 |
1 |
||
28 |
vn0102302539 |
0102302539 |
455.980.000 |
455.980.000 |
3 |
||
29 |
vn0500391400 |
0500391400 |
21.170.000 |
21.170.000 |
3 |
||
Total: 29 contractors |
19.807.388.300 |
20.671.170.600 |
183 |
||||
1 |
PP2300082575 |
GE2023.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,612 |
92,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
2 |
PP2300082576 |
GE2023.02 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
3,000 |
16,800 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
3 |
PP2300082580 |
GE2023.06 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
5,962 |
21,463,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
4 |
PP2300082582 |
GE2023.08 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
6,700 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
5 |
PP2300082584 |
GE2023.10 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
56,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
6 |
PP2300082586 |
GE2023.12 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
69,300 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
7 |
PP2300082589 |
GE2023.15 |
Nucleo CMP forte |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
10mg+2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 dung môi 2ml |
Ống |
2,000 |
54,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
8 |
PP2300082590 |
GE2023.16 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
200 |
19,420 |
3,884,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
9 |
PP2300082596 |
GE2023.22 |
Venokern 500mg |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,100 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
10 |
PP2300082597 |
GE2023.23 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,320 |
31,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
11 |
PP2300082602 |
GE2023.28 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
12 |
PP2300082606 |
GE2023.32 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
50 |
546,000 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
13 |
PP2300082608 |
GE2023.34 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
14 |
PP2300082609 |
GE2023.35 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
4,980 |
996,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
15 |
PP2300082610 |
GE2023.36 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08/10g |
VN-20270-17 |
Thuốc hít định liều, phun mù định liều |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
16 |
PP2300082611 |
GE2023.37 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
150,000 |
4,987 |
748,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
17 |
PP2300082612 |
GE2023.38 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
18 |
PP2300082613 |
GE2023.39 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
19 |
PP2300082614 |
GE2023.40 |
Scilin R |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) |
40UI/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 (có gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
103,000 |
103,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
20 |
PP2300082615 |
GE2023.41 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) |
40UI/ml x 10ml |
QLSP-0649-13 (có gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
103,500 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
21 |
PP2300082616 |
GE2023.42 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) |
100UI/ml x 10ml |
QLSP-850-15 (có gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
55,800 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
22 |
PP2300082617 |
GE2023.43 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/ 10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
23 |
PP2300082618 |
GE2023.44 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) |
40UI/ml x 10ml |
QLSP-0648-13 (có gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
102,960 |
102,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
24 |
PP2300082619 |
GE2023.45 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer Pharma AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
300 |
242,550 |
72,765,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
25 |
PP2300082620 |
GE2023.46 |
Ultravist 370 |
Iopromide |
768.86 mg/ml, 100ml |
VN-14923-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
50 |
630,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
26 |
PP2300082621 |
GE2023.47 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/ nhát xịt + 0,05mg/ nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132,323 |
13,232,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
27 |
PP2300082622 |
GE2023.48 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
10,000 |
500,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
28 |
PP2300082624 |
GE2023.50 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
29 |
PP2300082626 |
GE2023.52 |
Madopar |
Levodopa, Benserazide |
200mg; 50mg |
VN-16259-13 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
30 |
PP2300082627 |
GE2023.53 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-22724-21 |
Dung dịch nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
31 |
PP2300082629 |
GE2023.55 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
535 |
26,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
32 |
PP2300082630 |
GE2023.56 |
Lidocain |
Lidocain |
10%/38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159,000 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
33 |
PP2300082632 |
GE2023.58 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,450 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
34 |
PP2300082633 |
GE2023.59 |
Methycobal Injection 500µg |
Mecobalamin |
500µg/ml |
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
36,383 |
43,659,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
35 |
PP2300082639 |
GE2023.65 |
Nadaxena |
Naproxen |
500mg |
VN-21927-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,650 |
4,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
36 |
PP2300082640 |
GE2023.66 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
56,990 |
56,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
37 |
PP2300082641 |
GE2023.67 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
125,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
38 |
PP2300082644 |
GE2023.70 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
74,530 |
37,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
39 |
PP2300082646 |
GE2023.72 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
6,589 |
3,294,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
40 |
PP2300082647 |
GE2023.73 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
6,589 |
527,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
41 |
PP2300082648 |
GE2023.74 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,589 |
329,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
42 |
PP2300082649 |
GE2023.75 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
250,000 |
5,960 |
1,490,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
43 |
PP2300082650 |
GE2023.76 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
200,000 |
6,500 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
44 |
PP2300082651 |
GE2023.77 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
8,557 |
4,278,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
45 |
PP2300082652 |
GE2023.78 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
8,557 |
1,711,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
46 |
PP2300082653 |
GE2023.79 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
10,123 |
5,061,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
47 |
PP2300082654 |
GE2023.80 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,050 |
1,215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
48 |
PP2300082659 |
GE2023.85 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
200 |
15,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
49 |
PP2300082664 |
GE2023.90 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53,300 |
26,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
50 |
PP2300082665 |
GE2023.91 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
10,643 |
3,192,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
51 |
PP2300082667 |
GE2023.93 |
Actelsar HCT 40mg/12,5 mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,500 |
8,700 |
134,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
52 |
PP2300082670 |
GE2023.96 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
53 |
PP2300082672 |
GE2023.98 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,410 |
324,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
54 |
PP2300082675 |
GE2023.101 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
1,000 |
2,479 |
2,479,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
55 |
PP2300082676 |
GE2023.102 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
ống |
8,000 |
21,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
56 |
PP2300082677 |
GE2023.103 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
57 |
PP2300082678 |
GE2023.104 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
VD-27543-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
58 |
PP2300082679 |
GE2023.105 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
VD-27517-17; QĐ duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
100,000 |
350 |
35,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
59 |
PP2300082680 |
GE2023.106 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
848 |
1,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
60 |
PP2300082681 |
GE2023.107 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,600 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
61 |
PP2300082682 |
GE2023.108 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-21117-14; QĐ duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
680 |
40,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
62 |
PP2300082683 |
GE2023.109 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin (hydroclorid) |
25mg |
VD-31039-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,000 |
2,180 |
2,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
63 |
PP2300082684 |
GE2023.110 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat, Ezetimibe |
10mg, 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,650 |
282,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
64 |
PP2300082685 |
GE2023.111 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/ 2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
25,523 |
2,552,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
65 |
PP2300082686 |
GE2023.112 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
694 |
4,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
66 |
PP2300082687 |
GE2023.113 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
67 |
PP2300082688 |
GE2023.114 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2,940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
68 |
PP2300082690 |
GE2023.116 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
810 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
69 |
PP2300082692 |
GE2023.118 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
924 |
203,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
70 |
PP2300082693 |
GE2023.119 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
520 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
71 |
PP2300082694 |
GE2023.120 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison HCl |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
1,000 |
500 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
72 |
PP2300082695 |
GE2023.121 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Pvt.Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,450 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
73 |
PP2300082696 |
GE2023.122 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
74 |
PP2300082700 |
GE2023.126 |
GLY4PAR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 1238/QLD-ĐK ngày 19/02/2021 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 1940/QLD-ĐK ngày 10/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
75 |
PP2300082701 |
GE2023.127 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
495 |
990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
76 |
PP2300082702 |
GE2023.128 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
77 |
PP2300082703 |
GE2023.129 |
Ivaprex 5 Tablet |
Ivabradin |
5mg |
VN-22953-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
78 |
PP2300082704 |
GE2023.130 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,007 |
50,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
79 |
PP2300082705 |
GE2023.131 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
715 |
14,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
80 |
PP2300082707 |
GE2023.133 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
700 |
105,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
81 |
PP2300082708 |
GE2023.134 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
3,400 |
108,800,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
82 |
PP2300082709 |
GE2023.135 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Nystatin + neomycin +
polymyxin B |
100.000UI+35.000UI
+ 35.000UI |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên nang |
1,000 |
7,100 |
7,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
83 |
PP2300082710 |
GE2023.136 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
624 |
1,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
84 |
PP2300082711 |
GE2023.137 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
450 |
315,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
85 |
PP2300082712 |
GE2023.138 |
Partamol -Codein eff. |
Paracetamol +
codein phosphat |
500mg +
30mg |
VD-14577-11; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
2,630 |
5,260,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
86 |
PP2300082713 |
GE2023.139 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
730 |
262,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
87 |
PP2300082715 |
GE2023.141 |
Ramizes 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VN-17354-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
2,240 |
125,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
88 |
PP2300082716 |
GE2023.142 |
Risperinob-2 |
Risperidone |
2mg |
VN-16998-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
830 |
415,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
89 |
PP2300082717 |
GE2023.143 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
90 |
PP2300082718 |
GE2023.144 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
91 |
PP2300082719 |
GE2023.145 |
Daphazyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
92 |
PP2300082722 |
GE2023.148 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
404 |
242,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
93 |
PP2300082724 |
GE2023.150 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-23355-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
800 |
800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
94 |
PP2300082725 |
GE2023.151 |
Zopistad 7,5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,300 |
2,300,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
95 |
PP2300082726 |
GE2023.152 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
567 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
96 |
PP2300082728 |
GE2023.154 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
97 |
PP2300082729 |
GE2023.155 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,800 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
98 |
PP2300082731 |
GE2023.157 |
CONTIFLO OD 0,4MG |
Tamsulosin HCL |
0,4mg |
VN-15600-12 kèm công văn số 7097/QLD-ĐK ngày 22/5/2017 V/v đổi tên nhà sản xuất, mẫu nhãn và công văn số 8253e/QLD-ĐK ngày 17/05/2021 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký lưu hành |
Uống |
Viên nang tác dụng kéo dài |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
99 |
PP2300082732 |
GE2023.158 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
3,990 |
1,596,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
100 |
PP2300082733 |
GE2023.159 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
536 |
536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
101 |
PP2300082734 |
GE2023.160 |
Zentanil |
Acetyl - Leucine |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1,800 |
24,000 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
102 |
PP2300082735 |
GE2023.161 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl - Leucine |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
12,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
103 |
PP2300082736 |
GE2023.162 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
252 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
104 |
PP2300082740 |
GE2023.166 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2,4,6,8,10 vỉ x10 viên |
Viên |
5,000 |
5,680 |
28,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
105 |
PP2300082741 |
GE2023.167 |
Risenate |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) |
70mg |
VD-32812-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
2,300 |
2,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
106 |
PP2300082743 |
GE2023.169 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
107 |
PP2300082744 |
GE2023.170 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
450 |
225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
108 |
PP2300082745 |
GE2023.171 |
Mezapulgit |
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g+0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
120,000 |
1,449 |
173,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
109 |
PP2300082747 |
GE2023.173 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-25696-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
110 |
PP2300082750 |
GE2023.176 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg+
200UI |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
798 |
21,546,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
111 |
PP2300082751 |
GE2023.177 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
897 |
897,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
112 |
PP2300082755 |
GE2023.181 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid |
8 mg+ 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
113 |
PP2300082756 |
GE2023.182 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg+150mg+150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,400 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
114 |
PP2300082757 |
GE2023.183 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg+25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
115 |
PP2300082758 |
GE2023.184 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
116 |
PP2300082763 |
GE2023.189 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin (hydroclorid) |
1,25% |
VD-30228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
117 |
PP2300082764 |
GE2023.190 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin (hydroclorid) |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
1,000 |
126 |
126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
118 |
PP2300082765 |
GE2023.191 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,950 |
975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
119 |
PP2300082771 |
GE2023.197 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
120 |
PP2300082773 |
GE2023.199 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
630 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
121 |
PP2300082775 |
GE2023.201 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
2,205 |
2,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
122 |
PP2300082781 |
GE2023.207 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
123 |
PP2300082786 |
GE2023.212 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
124 |
PP2300082788 |
GE2023.214 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
125 |
PP2300082789 |
GE2023.215 |
GLUCOSE 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10%/500ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu
hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số
80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
12,590 |
1,259,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
126 |
PP2300082790 |
GE2023.216 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
500 |
8,505 |
4,252,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
127 |
PP2300082791 |
GE2023.217 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan 30g/100ml |
30%/500ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
128 |
PP2300082794 |
GE2023.220 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6,930 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
129 |
PP2300082797 |
GE2023.223 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
450 |
450,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
130 |
PP2300082798 |
GE2023.224 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
131 |
PP2300082801 |
GE2023.227 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
24,395 |
97,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
132 |
PP2300082802 |
GE2023.228 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
133 |
PP2300082803 |
GE2023.229 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
134 |
PP2300082805 |
GE2023.231 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
ống |
1,000 |
1,470 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
135 |
PP2300082806 |
GE2023.232 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
294 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
136 |
PP2300082807 |
GE2023.233 |
Linliptin 5mg |
Linagliptin |
5mg |
VD-34415-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,200 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
137 |
PP2300082809 |
GE2023.235 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10
viên |
Viên |
20,000 |
1,197 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
138 |
PP2300082810 |
GE2023.236 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+ 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,510 |
1,050 |
3,685,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
139 |
PP2300082811 |
GE2023.237 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
400mg+ 452mg |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
140 |
PP2300082813 |
GE2023.239 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
3,700 |
1,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
141 |
PP2300082814 |
GE2023.240 |
MANNITOL |
D-Mannitol 20g/100ml |
20%/250ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
200 |
18,900 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
142 |
PP2300082815 |
GE2023.241 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
5,000 |
58,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
143 |
PP2300082817 |
GE2023.243 |
Carbamol-BFS |
Methocarbamol |
1g/10ml |
VD-31615-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
96,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
144 |
PP2300082819 |
GE2023.245 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
1,040 |
1,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
145 |
PP2300082822 |
GE2023.248 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(21,41g+7,89g)/133ml
|
VD-30001-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
51,450 |
10,290,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
146 |
PP2300082824 |
GE2023.250 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml. Ống 0.4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
147 |
PP2300082825 |
GE2023.251 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
148 |
PP2300082828 |
GE2023.254 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
149 |
PP2300082830 |
GE2023.256 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
2,000 |
7,875 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
150 |
PP2300082833 |
GE2023.259 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
30,000 |
7,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
151 |
PP2300082836 |
GE2023.262 |
Oremute 5 |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan + kẽm |
520mg+580mg+300mg+2,7g+5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
152 |
PP2300082837 |
GE2023.263 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g |
1,4%/500ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
50 |
39,900 |
1,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
153 |
PP2300082838 |
GE2023.264 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
100 |
19,740 |
1,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
154 |
PP2300082839 |
GE2023.265 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5,300 |
530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
155 |
PP2300082841 |
GE2023.267 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,486 |
34,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
156 |
PP2300082842 |
GE2023.268 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
25,750 |
3,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
157 |
PP2300082845 |
GE2023.271 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
2,300 |
230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
158 |
PP2300082851 |
GE2023.277 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,900 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
159 |
PP2300082852 |
GE2023.278 |
Venlormid 5/1,25 |
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1.25mg |
VD-28557-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
160 |
PP2300082855 |
GE2023.281 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
200 |
14,700 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
161 |
PP2300082857 |
GE2023.283 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,940 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
162 |
PP2300082860 |
GE2023.286 |
Lakcay |
Raloxifen |
60mg |
VD-28470-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1,500 |
300,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
163 |
PP2300082861 |
GE2023.287 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,184 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
164 |
PP2300082862 |
GE2023.288 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
2,500 |
7,980 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
165 |
PP2300082863 |
GE2023.289 |
Rivarelta 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36253-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
25,500 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
166 |
PP2300082866 |
GE2023.292 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2.5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
8,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
167 |
PP2300082868 |
GE2023.294 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
630 |
630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
168 |
PP2300082869 |
GE2023.295 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
169 |
PP2300082870 |
GE2023.296 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
170 |
PP2300082871 |
GE2023.297 |
Lipodis 10/20 |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-31381-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
1,400 |
9,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
171 |
PP2300082878 |
GE2023.304 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
35,000 |
3,150 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
172 |
PP2300082879 |
GE2023.305 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg+15mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
628 |
3,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
173 |
PP2300082882 |
GE2023.308 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
441 |
2,205,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
174 |
PP2300082883 |
GE2023.309 |
Colthimus |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-26818-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,575 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
175 |
PP2300082889 |
GE2023.315 |
Abioval-HCTZ 160/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VD-22456-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
176 |
PP2300082892 |
GE2023.318 |
Vitamin B1 100mg |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-16927-12 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
205 |
1,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
177 |
PP2300082893 |
GE2023.319 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
630 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
178 |
PP2300082895 |
GE2023.321 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg+115mg+50mg |
VD-19370-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
560 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
179 |
PP2300082896 |
GE2023.322 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,100 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
180 |
PP2300082898 |
GE2023.324 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
VD-24910-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
8,000 |
480 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
181 |
PP2300082899 |
GE2023.325 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-24911-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
567 |
567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
182 |
PP2300082911 |
GE2023.337 |
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
51,999 |
155,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |
|
183 |
PP2300082912 |
GE2023.338 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,150 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
365 ngày |
383/QĐ-VYHCTQĐ |
15/06/2023 |
Military Traditional Medicine Institute |