Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500656933 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 197.040.000 | 197.040.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 197.040.000 | 197.040.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 197.040.000 | 197.040.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500656934 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.732.000 | 239.732.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 220.460.000 | 220.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.539.000 | 280.539.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 235.060.000 | 235.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.732.000 | 239.732.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 220.460.000 | 220.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.539.000 | 280.539.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 235.060.000 | 235.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.732.000 | 239.732.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 220.460.000 | 220.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.539.000 | 280.539.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 235.060.000 | 235.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.732.000 | 239.732.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 220.460.000 | 220.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.539.000 | 280.539.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 235.060.000 | 235.060.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500656935 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 329.760.000 | 329.760.000 | 0 |
| 4 | PP2500656936 | Acarbose | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500656937 | Acarbose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500656938 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 54.840.000 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500656939 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.258.200.000 | 1.258.200.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.258.020.000 | 1.258.020.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.258.200.000 | 1.258.200.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.258.020.000 | 1.258.020.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500656940 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500656941 | Acenocoumarol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 71.640.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500656942 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 75.712.000 | 75.712.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 75.712.000 | 75.712.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 75.712.000 | 75.712.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 75.712.000 | 75.712.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500656943 | Acetyl leucin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500656944 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500656945 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500656946 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 6.700.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500656947 | Acetylcystein | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 60.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500656948 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500656949 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500656950 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500656951 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 97.230.000 | 97.230.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 97.230.000 | 97.230.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500656952 | Aciclovir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 10.048.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500656953 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 130.688.000 | 210 | 534.844.800 | 534.844.800 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 530.880.000 | 530.880.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 130.688.000 | 210 | 534.844.800 | 534.844.800 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 530.880.000 | 530.880.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500656954 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500656955 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500656956 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 22.823.040 | 210 | 990.612.000 | 990.612.000 | 0 |
| 25 | PP2500656957 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500656958 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500656959 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 715.960 | 210 | 16.979.980 | 16.979.980 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 715.960 | 210 | 16.979.980 | 16.979.980 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 715.960 | 210 | 16.979.980 | 16.979.980 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500656960 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500656961 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500656962 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500656963 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 453.406.200 | 453.406.200 | 0 |
| 32 | PP2500656964 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500656965 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500656966 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500656967 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 6.700.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500656968 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500656969 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 236.340.000 | 236.340.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 209.280.000 | 209.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 236.340.000 | 236.340.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 209.280.000 | 209.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 236.340.000 | 236.340.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 209.280.000 | 209.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 236.340.000 | 236.340.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 236.280.000 | 236.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 209.280.000 | 209.280.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500656970 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 153.002.000 | 153.002.000 | 0 |
| 39 | PP2500656971 | Adenosin triphosphat | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 195.000.000 | 218 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500656973 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 2.538.000.000 | 2.538.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500656974 | Aescin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 42 | PP2500656975 | Aescin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.044.000 | 210 | 1.986.192.000 | 1.986.192.000 | 0 |
| 43 | PP2500656976 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 2.028.000.000 | 2.028.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500656977 | Aescin | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 180 | 9.792.000 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500656978 | Aescin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 383.680.800 | 383.680.800 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 383.680.800 | 383.680.800 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500656979 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| 47 | PP2500656980 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 94.770.000 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.813.329.600 | 1.813.329.600 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 94.770.000 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.813.329.600 | 1.813.329.600 | 0 | |||
| 48 | PP2500656981 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.185.132.000 | 1.185.132.000 | 0 |
| 49 | PP2500656982 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 94.770.000 | 210 | 1.682.400.000 | 1.682.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.689.600.000 | 1.689.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 94.770.000 | 210 | 1.682.400.000 | 1.682.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.689.600.000 | 1.689.600.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500656983 | Alendronat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 13.268.000 | 13.268.000 | 0 |
| 51 | PP2500656984 | Alfuzosin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 101.304.000 | 211 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500656985 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 17.276.400 | 210 | 863.820.000 | 863.820.000 | 0 |
| 53 | PP2500656986 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500656987 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500656988 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 56 | PP2500656989 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500656990 | Ambroxol | vn0110404326 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA | 180 | 715.960 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500656991 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 222.960.000 | 222.960.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 222.960.000 | 222.960.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 222.960.000 | 222.960.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500656992 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500656993 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500656994 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 176.014.400 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500656995 | Ambroxol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500656996 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 64 | PP2500656997 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500656998 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 12.019.200 | 12.019.200 | 0 |
| 66 | PP2500656999 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.396.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500657000 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500657001 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500657004 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500657005 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.034.220.000 | 1.034.220.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 42.364.400 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.034.220.000 | 1.034.220.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 42.364.400 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500657006 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500657007 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 478.752.000 | 478.752.000 | 0 |
| 73 | PP2500657008 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.142.400 | 220 | 600.120.000 | 600.120.000 | 0 |
| 74 | PP2500657009 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.334.892.000 | 1.334.892.000 | 0 |
| 75 | PP2500657010 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500657011 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 11.076.000 | 210 | 553.800.000 | 553.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500657012 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 176.014.400 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500657013 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 753.840.000 | 753.840.000 | 0 |
| 79 | PP2500657014 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 5.787.600.000 | 5.787.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500657015 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 16.934.400 | 210 | 838.252.800 | 838.252.800 | 0 |
| 81 | PP2500657016 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 955.440.000 | 955.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 955.440.000 | 955.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500657017 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 86.280.000 | 210 | 2.814.000.000 | 2.814.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500657018 | Amlodipin + telmisartan | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 60.000.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 943.200.000 | 943.200.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 60.000.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 943.200.000 | 943.200.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500657019 | Amlodipin + valsartan | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 |
| 85 | PP2500657020 | Amlodipin + Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500657021 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 171.815.280 | 210 | 1.016.652.000 | 1.016.652.000 | 0 |
| 87 | PP2500657022 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 13.440.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 13.440.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500657023 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 9.200.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 9.200.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 9.200.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500657024 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 14.611.200 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500657025 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 171.815.280 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 |
| 91 | PP2500657026 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 171.815.280 | 210 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 92 | PP2500657027 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 30.220.800 | 210 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 93 | PP2500657028 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 14.400.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500657029 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 7.137.600 | 210 | 356.880.000 | 356.880.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 7.137.600 | 210 | 356.880.000 | 356.880.000 | 0 | |||
| vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 7.137.600 | 210 | 356.880.000 | 356.880.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 7.137.600 | 210 | 356.880.000 | 356.880.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500657030 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 497.520.000 | 497.520.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 512.160.000 | 512.160.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 497.520.000 | 497.520.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 512.160.000 | 512.160.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500657031 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500657032 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 171.815.280 | 210 | 5.937.624.000 | 5.937.624.000 | 0 |
| 98 | PP2500657033 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 2.247.000.000 | 2.247.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500657034 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 33.616.000 | 210 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500657035 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 1.756.160.000 | 1.756.160.000 | 0 |
| 101 | PP2500657036 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 17.472.000 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500657037 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 326.016.000 | 326.016.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 326.016.000 | 326.016.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500657038 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 439.740.000 | 439.740.000 | 0 |
| 104 | PP2500657039 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500657040 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.316.640.000 | 1.316.640.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.316.624.400 | 1.316.624.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.316.640.000 | 1.316.640.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.316.624.400 | 1.316.624.400 | 0 | |||
| 106 | PP2500657041 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500657042 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 493.308.000 | 493.308.000 | 0 |
| 108 | PP2500657043 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.010.880.000 | 1.010.880.000 | 0 |
| 109 | PP2500657044 | Anidulafungin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500657045 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 748.440.000 | 748.440.000 | 0 |
| 111 | PP2500657046 | Atorvastatin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 24.840.000 | 210 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 112 | PP2500657047 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 90.604.800 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500657048 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500657049 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 1.809.000.000 | 1.809.000.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 104.280.000 | 240 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 1.809.000.000 | 1.809.000.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 104.280.000 | 240 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500657050 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 2.527.200.000 | 2.527.200.000 | 0 |
| 116 | PP2500657051 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500657052 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500657053 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500657054 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500657055 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 121 | PP2500657056 | Azathioprin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 2.688.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500657057 | Azithromycin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 964.440.000 | 964.440.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 964.440.000 | 964.440.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500657058 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500657059 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500657060 | Bacillus clausii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 42.364.400 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 42.364.400 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500657061 | Bacillus clausii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 48.283.200 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 127 | PP2500657062 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 722.000.000 | 722.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500657063 | Bacillus subtilis | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 844.800.000 | 844.800.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 844.800.000 | 844.800.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500657064 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.512.000 | 210 | 1.036.800.000 | 1.036.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500657065 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 131 | PP2500657066 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500657067 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500657068 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 |
| 134 | PP2500657069 | Beclometason (dipropionat) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500657070 | Beclometason (dipropionat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 136 | PP2500657071 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500657073 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500657074 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 1.167.600.000 | 1.167.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500657075 | Betahistin | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 30.220.800 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500657076 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 141 | PP2500657077 | Betamethason | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.660.000 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500657078 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500657080 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 41.754.000 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 144 | PP2500657081 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 58.640.000 | 215 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500657082 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 199.148.000 | 210 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500657083 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.174.824.000 | 1.174.824.000 | 0 |
| 147 | PP2500657084 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 199.148.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500657085 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500657086 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 24.360.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500657087 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500657088 | Bilastine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 1.372.800.000 | 1.372.800.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 1.341.600.000 | 1.341.600.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 1.372.800.000 | 1.372.800.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 1.341.600.000 | 1.341.600.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500657089 | Bilastine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 1.341.600.000 | 1.341.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500657090 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 811.283.200 | 811.283.200 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 785.948.800 | 785.948.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 754.208.000 | 754.208.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 811.283.200 | 811.283.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 785.948.800 | 785.948.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 754.208.000 | 754.208.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 811.283.200 | 811.283.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 785.948.800 | 785.948.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 754.208.000 | 754.208.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500657091 | Bismuth | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500657092 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 1.699.200.000 | 1.699.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500657093 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500657094 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500657095 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 513.216.000 | 513.216.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 512.749.440 | 512.749.440 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 513.216.000 | 513.216.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 512.749.440 | 512.749.440 | 0 | |||
| 159 | PP2500657096 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500657097 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500657098 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500657099 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 163 | PP2500657100 | Bosentan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 164 | PP2500657101 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 165 | PP2500657104 | Bromhexin hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 76.886.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500657105 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 264.985.200 | 264.985.200 | 0 |
| 167 | PP2500657106 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 30.686.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 7.920.000 | 210 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 30.686.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 7.920.000 | 210 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500657107 | Calci Carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 32.040.000 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 51.960.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 32.040.000 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 51.960.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 32.040.000 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 51.960.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500657108 | Calci Carbonat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 |
| 170 | PP2500657109 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500657110 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 101.304.000 | 211 | 759.680.000 | 759.680.000 | 0 |
| 172 | PP2500657111 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 8.424.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| 173 | PP2500657112 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500657113 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500657114 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 16.590.000 | 16.590.000 | 0 |
| 176 | PP2500657115 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500657116 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 178 | PP2500657117 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 386.100.000 | 386.100.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 386.100.000 | 386.100.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500657118 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 634.608.000 | 634.608.000 | 0 |
| 180 | PP2500657119 | Calci lactat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 30.220.800 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500657120 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 373.600.000 | 373.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500657121 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 355.680.000 | 355.680.000 | 0 |
| 183 | PP2500657122 | Calcipotriol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500657123 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 3.093.120 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500657124 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 361.440.000 | 361.440.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 361.440.000 | 361.440.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 361.440.000 | 361.440.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500657125 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 187 | PP2500657126 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 26.264.000 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500657127 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 459.648.000 | 459.648.000 | 0 |
| 189 | PP2500657128 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 128.584.800 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 190 | PP2500657129 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500657130 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 1.803.513.600 | 1.803.513.600 | 0 |
| 192 | PP2500657131 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 391.650.000 | 391.650.000 | 0 |
| 193 | PP2500657132 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 904.800.000 | 904.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500657133 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 33.408.000 | 33.408.000 | 0 |
| 195 | PP2500657134 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 196 | PP2500657135 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 197 | PP2500657136 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500657137 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500657138 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500657139 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500657140 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 40.556.000 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500657141 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500657142 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 204 | PP2500657143 | Carvedilol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 319.831.200 | 319.831.200 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 319.831.200 | 319.831.200 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500657144 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 890.392.000 | 890.392.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 890.392.000 | 890.392.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 890.392.000 | 890.392.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500657145 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 298.080.000 | 298.080.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 417.384.000 | 417.384.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 298.080.000 | 298.080.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 417.384.000 | 417.384.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500657146 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500657147 | Cefaclor | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 130.688.000 | 210 | 1.576.800.000 | 1.576.800.000 | 0 |
| 209 | PP2500657148 | Cefalexin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 260.280.000 | 260.280.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 359.880.000 | 359.880.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 260.280.000 | 260.280.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 359.880.000 | 359.880.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 260.280.000 | 260.280.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 359.880.000 | 359.880.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 260.280.000 | 260.280.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 359.880.000 | 359.880.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500657149 | Cefamandol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500657150 | Cefepim* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500657151 | Cefixim | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500657152 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 1.599.840.000 | 1.599.840.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 44.720.000 | 210 | 1.599.840.000 | 1.599.840.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500657153 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 101.304.000 | 211 | 1.001.600.000 | 1.001.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500657154 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 195.000.000 | 218 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500657155 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 217 | PP2500657156 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 2.208.000.000 | 2.208.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500657157 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 195.000.000 | 218 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 195.000.000 | 218 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500657158 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 44.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500657159 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 22.800.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500657160 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 10.995.600 | 210 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 549.775.600 | 549.775.600 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 10.995.600 | 210 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 549.775.600 | 549.775.600 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 10.995.600 | 210 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 549.775.600 | 549.775.600 | 0 | |||
| 222 | PP2500657161 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 33.616.000 | 210 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500657162 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500657163 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500657164 | Cefpodoxim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 1.319.868.000 | 1.319.868.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 1.319.868.000 | 1.319.868.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500657165 | Cefpodoxim | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 |
| 227 | PP2500657166 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500657168 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 353.808.000 | 353.808.000 | 0 |
| 229 | PP2500657169 | Ceftizoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500657170 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500657172 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.631.000.000 | 1.631.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500657173 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 99.108.000 | 99.108.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 99.144.000 | 99.144.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 99.108.000 | 99.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 99.144.000 | 99.144.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 99.108.000 | 99.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 99.144.000 | 99.144.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500657174 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 15.840.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500657175 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500657176 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500657177 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 237 | PP2500657178 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500657179 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 8.956.752 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500657180 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.192.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 240 | PP2500657181 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500657182 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 365.040.000 | 365.040.000 | 0 |
| 242 | PP2500657183 | Cimetidin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 243 | PP2500657184 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 244 | PP2500657185 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 245 | PP2500657186 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500657187 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 1.555.200.000 | 1.555.200.000 | 0 |
| 247 | PP2500657188 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 248 | PP2500657189 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 1.043.200.000 | 1.043.200.000 | 0 |
| 249 | PP2500657190 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500657191 | Citalopram | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 |
| 251 | PP2500657192 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500657193 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 777.324.000 | 777.324.000 | 0 |
| 253 | PP2500657194 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500657195 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 255 | PP2500657196 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500657197 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.320.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.660.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.320.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.660.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500657198 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 742.400.000 | 742.400.000 | 0 |
| 258 | PP2500657199 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 4.080.000 | 210 | 203.790.000 | 203.790.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 26.947.200 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 4.080.000 | 210 | 203.790.000 | 203.790.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 26.947.200 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500657201 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 10.788.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500657202 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| 261 | PP2500657203 | Clotrimazol + betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500657204 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 46.265.400 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 263 | PP2500657205 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 645.120.000 | 645.120.000 | 0 |
| 264 | PP2500657206 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500657208 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500657209 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 267 | PP2500657210 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 464.616.000 | 464.616.000 | 0 |
| 268 | PP2500657211 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 10.464.000 | 210 | 506.880.000 | 506.880.000 | 0 |
| 269 | PP2500657212 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500657213 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500657214 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 2.550.300.000 | 2.550.300.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 2.548.350.000 | 2.548.350.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 2.550.300.000 | 2.550.300.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 2.548.350.000 | 2.548.350.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500657215 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 14.842.800 | 210 | 742.140.000 | 742.140.000 | 0 |
| 273 | PP2500657216 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 152.443.200 | 210 | 1.627.200.000 | 1.627.200.000 | 0 |
| 274 | PP2500657219 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500657220 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 3.552.000.000 | 3.552.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500657221 | Dabigatran | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500657222 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 930.800.000 | 930.800.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 930.800.000 | 930.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500657223 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 1.277.640.000 | 1.277.640.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 32.054.400 | 210 | 1.118.880.000 | 1.118.880.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 1.277.640.000 | 1.277.640.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 32.054.400 | 210 | 1.118.880.000 | 1.118.880.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500657224 | Dapagliflozin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 18.000.000 | 210 | 840.000.000 | 806.400.000 | 4 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500657225 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 271.840.000 | 271.840.000 | 0 |
| 281 | PP2500657226 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 23.976.000 | 23.976.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 23.976.000 | 23.976.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500657227 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 251.541.440 | 251.541.440 | 0 |
| 283 | PP2500657228 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 233.040.000 | 233.040.000 | 0 |
| 284 | PP2500657229 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500657230 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.044.000 | 210 | 1.063.056.000 | 1.063.056.000 | 0 |
| 286 | PP2500657231 | Desloratadin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 3.700.000.000 | 3.700.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500657232 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500657233 | Desloratadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 289 | PP2500657234 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 176.014.400 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500657235 | Desloratadin | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 14.280.000 | 210 | 582.960.000 | 582.960.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 14.280.000 | 210 | 582.960.000 | 582.960.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500657236 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500657237 | Desmopressin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 42.364.400 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500657238 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 16.752.000 | 16.752.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 16.752.000 | 16.752.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 16.752.000 | 16.752.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 16.752.000 | 16.752.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500657241 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 152.443.200 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500657242 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500657243 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500657244 | Dexketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.195.992.000 | 1.195.992.000 | 0 |
| 298 | PP2500657245 | Dexketoprofen | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 299 | PP2500657246 | Dextran 40 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 300 | PP2500657247 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 301 | PP2500657249 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 302 | PP2500657250 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 303 | PP2500657251 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 46.180.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 46.180.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500657252 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 |
| 305 | PP2500657253 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 39.528.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500657254 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 25.200.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500657255 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 3.093.120 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 7.536.000 | 7.536.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 3.093.120 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 7.536.000 | 7.536.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500657256 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500657257 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 |
| 310 | PP2500657258 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 121.867.200 | 121.867.200 | 0 |
| 311 | PP2500657259 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| 312 | PP2500657260 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 313 | PP2500657261 | Dimenhydrinat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500657262 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500657263 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 97.968.000 | 97.968.000 | 0 |
| 316 | PP2500657264 | Diosmin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 76.886.400 | 210 | 2.077.920.000 | 2.077.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 777.816.000 | 777.816.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 76.886.400 | 210 | 2.077.920.000 | 2.077.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 777.816.000 | 777.816.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500657265 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500657266 | Diosmin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500657267 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500657268 | Diosmin + Hesperidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.112.400.000 | 1.112.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.112.400.000 | 1.112.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500657269 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 13.930.800 | 13.930.800 | 0 |
| 322 | PP2500657270 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500657271 | Donepezil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 122.160.000 | 122.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 122.160.000 | 122.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 122.160.000 | 122.160.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500657272 | Đồng sulfat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500657273 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500657274 | Doripenem* | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 5.478.144.000 | 5.478.144.000 | 0 |
| 327 | PP2500657275 | Doripenem* | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500657276 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 37.740.000 | 210 | 1.853.000.000 | 1.853.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.142.400 | 220 | 1.764.600.000 | 1.764.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 37.740.000 | 210 | 1.853.000.000 | 1.853.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.142.400 | 220 | 1.764.600.000 | 1.764.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 37.740.000 | 210 | 1.853.000.000 | 1.853.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.142.400 | 220 | 1.764.600.000 | 1.764.600.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500657277 | Doxazosin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500657278 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 420.732.000 | 420.732.000 | 0 |
| 331 | PP2500657279 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 13.023.360 | 13.023.360 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 13.023.360 | 13.023.360 | 0 | |||
| 332 | PP2500657280 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 333 | PP2500657281 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 46.887.664 | 210 | 221.520.000 | 221.520.000 | 0 |
| 334 | PP2500657282 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 46.887.664 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 335 | PP2500657283 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 46.887.664 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 |
| 336 | PP2500657284 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 46.887.664 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 337 | PP2500657285 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 434.952.000 | 434.952.000 | 0 |
| 338 | PP2500657286 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 217.476.000 | 217.476.000 | 0 |
| 339 | PP2500657287 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 3.165.750.000 | 3.165.750.000 | 0 |
| 340 | PP2500657288 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 2.110.500.000 | 2.110.500.000 | 0 |
| 341 | PP2500657289 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 46.887.664 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500657291 | Dydrogesteron | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 58.640.000 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500657292 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500657293 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500657294 | Ebastin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500657295 | Ebastin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 9.408.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 347 | PP2500657297 | Efavirenz (EFV hoặc EFZ) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 348 | PP2500657298 | Empagliflozin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 90.240.000 | 210 | 4.488.000.000 | 4.488.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500657299 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 5.544.000.000 | 5.544.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500657300 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 851.000.000 | 851.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 639.400.000 | 639.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 851.000.000 | 851.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 639.400.000 | 639.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 851.000.000 | 851.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 639.400.000 | 639.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 851.000.000 | 851.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 639.400.000 | 639.400.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 35.020.000 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 851.000.000 | 851.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 639.400.000 | 639.400.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500657301 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 4.680.000.000 | 4.680.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500657302 | Empagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 4.054.050.000 | 4.054.050.000 | 0 |
| 353 | PP2500657303 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 519.500.000 | 519.500.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 20.500.000 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 519.500.000 | 519.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 20.500.000 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 519.500.000 | 519.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 20.500.000 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500657304 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 198.000 | 210 | 9.294.000 | 9.294.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 198.000 | 210 | 9.294.000 | 9.294.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500657305 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 419.700.000 | 419.700.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 419.700.000 | 419.700.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500657306 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500657307 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500657308 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 106.578.000 | 106.578.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 99.324.000 | 99.324.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 106.578.000 | 106.578.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 99.324.000 | 99.324.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500657309 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500657310 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500657311 | Epoetin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.249.980.000 | 1.249.980.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.249.980.000 | 1.249.980.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500657312 | Epoetin alfa | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500657313 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 5.184.000.000 | 5.184.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500657315 | Epoetin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 4.907.700.000 | 4.907.700.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 4.907.662.000 | 4.907.662.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 4.907.700.000 | 4.907.700.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 4.907.662.000 | 4.907.662.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500657316 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500657317 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 550.452.000 | 550.452.000 | 0 |
| 367 | PP2500657318 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 3.400.800.000 | 3.400.800.000 | 0 |
| 368 | PP2500657319 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.046.556.000 | 1.046.556.000 | 0 |
| 369 | PP2500657320 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| 370 | PP2500657321 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500657322 | Etamsylat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 10.048.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 372 | PP2500657323 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500657324 | Etifoxin chlohydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500657325 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 615.600.000 | 615.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 17.064.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 615.600.000 | 615.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 17.064.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 615.600.000 | 615.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 17.064.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 615.600.000 | 615.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 17.064.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.786.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500657326 | Etodolac | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 1.799.280.000 | 1.799.280.000 | 0 |
| 376 | PP2500657327 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 22.823.040 | 210 | 21.598.920 | 21.598.920 | 0 |
| 377 | PP2500657328 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500657329 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 379 | PP2500657330 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 16.800.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500657331 | Exemestan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500657332 | Famotidin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 693.360.000 | 693.360.000 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 756.540.000 | 756.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 693.360.000 | 693.360.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 756.540.000 | 756.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 15.552.000 | 210 | 693.360.000 | 693.360.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 756.540.000 | 756.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500657333 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500657334 | Febuxostat | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 53.707.200 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 384 | PP2500657335 | Febuxostat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 597.800.000 | 597.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 656.600.000 | 656.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 597.800.000 | 597.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 656.600.000 | 656.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 597.800.000 | 597.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 656.600.000 | 656.600.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500657336 | Febuxostat | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 2.292.000 | 2.292.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 2.292.000 | 2.292.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 2.292.000 | 2.292.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500657337 | Felodipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 76.886.400 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500657338 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 399.384.000 | 399.384.000 | 0 |
| 388 | PP2500657340 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 627.744.000 | 627.744.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 629.040.000 | 629.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 627.744.000 | 627.744.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 629.040.000 | 629.040.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500657341 | Fenticonazol nitrat | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 4.342.320 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 |
| 390 | PP2500657342 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 10.788.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 5.628.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 10.788.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 5.628.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 10.788.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 5.628.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500657343 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 |
| 392 | PP2500657344 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 164.880.000 | 164.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 164.880.000 | 164.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 164.880.000 | 164.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 164.880.000 | 164.880.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500657345 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500657346 | Flavoxat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 34.080.000 | 210 | 1.322.400.000 | 1.322.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 445.788.000 | 445.788.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 34.080.000 | 210 | 1.322.400.000 | 1.322.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 445.788.000 | 445.788.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 34.080.000 | 210 | 1.322.400.000 | 1.322.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 445.788.000 | 445.788.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500657347 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500657348 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 397 | PP2500657349 | FluoromethoIon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 7.920.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 7.920.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500657350 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 24.516.000 | 210 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 399 | PP2500657351 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 400 | PP2500657352 | Flurbiprofen natri | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500657353 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 30.686.400 | 210 | 575.640.000 | 575.640.000 | 0 |
| 402 | PP2500657355 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 251.976.000 | 251.976.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 251.976.000 | 251.976.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500657356 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500657357 | Fluvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500657359 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.916.800.000 | 3.916.800.000 | 0 |
| 406 | PP2500657360 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 104.280.000 | 240 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500657361 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 778.800.000 | 778.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 778.800.000 | 778.800.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500657362 | Fosfomycin* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 409 | PP2500657363 | Fosfomycin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 43.536.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500657364 | Fructose 1,6 diphosphat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500657365 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 135.216.000 | 135.216.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 135.216.000 | 135.216.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500657366 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 |
| 413 | PP2500657367 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500657368 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 295.020.000 | 295.020.000 | 0 |
| 415 | PP2500657369 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 291.390.000 | 291.390.000 | 0 |
| 416 | PP2500657370 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.792.000.000 | 1.792.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500657371 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 578.880.000 | 578.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 513.648.000 | 513.648.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 539.568.000 | 539.568.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 578.880.000 | 578.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 513.648.000 | 513.648.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 539.568.000 | 539.568.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 578.880.000 | 578.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 513.648.000 | 513.648.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 539.568.000 | 539.568.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 578.880.000 | 578.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 513.648.000 | 513.648.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 539.568.000 | 539.568.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 578.880.000 | 578.880.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 513.648.000 | 513.648.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 539.568.000 | 539.568.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500657372 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500657373 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 435.645.000 | 435.645.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 435.645.000 | 435.645.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 435.645.000 | 435.645.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500657375 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 1.444.800.000 | 1.444.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.489.600.000 | 1.489.600.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 1.444.800.000 | 1.444.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.489.600.000 | 1.489.600.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500657376 | Gancyclovir* | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 145.999.800 | 145.999.800 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 145.999.800 | 145.999.800 | 0 | |||
| 422 | PP2500657377 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 104.280.000 | 240 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 423 | PP2500657378 | Glibenclamid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500657379 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500657380 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 393.120.000 | 393.120.000 | 0 |
| 426 | PP2500657381 | Glibenclamid + metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500657382 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500657383 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.140.048.000 | 1.140.048.000 | 0 |
| 429 | PP2500657384 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.361.600 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500657385 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 431 | PP2500657386 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500657387 | Glipizid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500657388 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500657389 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 |
| 435 | PP2500657390 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500657391 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 376.488.000 | 376.488.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 321.602.400 | 321.602.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 376.488.000 | 376.488.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 321.602.400 | 321.602.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 376.488.000 | 376.488.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 321.602.400 | 321.602.400 | 0 | |||
| 437 | PP2500657392 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 438 | PP2500657394 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 52.704.000 | 52.704.000 | 0 |
| 439 | PP2500657395 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 330.400.000 | 330.400.000 | 0 |
| 440 | PP2500657397 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500657399 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500657400 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500657401 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 444 | PP2500657402 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500657403 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500657404 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500657405 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| 448 | PP2500657406 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 449 | PP2500657407 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 450 | PP2500657408 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.473.896 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 19.421.688 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500657409 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 452 | PP2500657410 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500657411 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500657412 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 |
| 455 | PP2500657414 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 |
| 456 | PP2500657415 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 204.984.000 | 204.984.000 | 0 |
| 457 | PP2500657416 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 30.686.400 | 210 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 |
| 458 | PP2500657417 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.361.600 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.361.600 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500657418 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500657419 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 655.520.000 | 655.520.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 655.520.000 | 655.520.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500657420 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 3.180.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 462 | PP2500657421 | Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 463 | PP2500657422 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 32.640.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 464 | PP2500657424 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 40.556.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500657425 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 2.568.800.000 | 2.568.800.000 | 0 |
| 466 | PP2500657426 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500657427 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 5.826.600.000 | 5.826.600.000 | 0 |
| 468 | PP2500657429 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500657430 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 28.454.400 | 210 | 1.422.720.000 | 1.422.720.000 | 0 |
| 470 | PP2500657431 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 693.550.000 | 693.550.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 693.550.000 | 693.550.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500657432 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 30.240.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500657433 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 1.156.320.000 | 1.156.320.000 | 0 |
| 473 | PP2500657434 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 2.366.225.000 | 2.366.225.000 | 0 |
| 474 | PP2500657436 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 53.707.200 | 210 | 2.666.160.000 | 2.666.160.000 | 0 |
| 475 | PP2500657437 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500657438 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 300.600.000 | 300.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 300.600.000 | 300.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 300.600.000 | 300.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500657439 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 478 | PP2500657440 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500657441 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 203.280.000 | 203.280.000 | 0 |
| 480 | PP2500657442 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 11.248.000 | 210 | 274.400.000 | 274.400.000 | 0 |
| 481 | PP2500657443 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 482 | PP2500657444 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 792.576.000 | 792.576.000 | 0 |
| 483 | PP2500657445 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 153.480.000 | 153.480.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 153.480.000 | 153.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500657446 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500657447 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 323.928.000 | 323.928.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 323.928.000 | 323.928.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 231.187.200 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 323.928.000 | 323.928.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500657448 | Itraconazol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500657449 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 29.772.000 | 29.772.000 | 0 |
| 488 | PP2500657450 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 47.274.000 | 47.274.000 | 0 |
| 489 | PP2500657451 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500657453 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 7.089.600 | 210 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 491 | PP2500657454 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 379.512.000 | 379.512.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 8.316.000 | 210 | 377.280.000 | 377.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 379.512.000 | 379.512.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 8.316.000 | 210 | 377.280.000 | 377.280.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500657455 | Kẽm gluconat | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 12.981.600 | 210 | 649.080.000 | 649.080.000 | 0 |
| 493 | PP2500657456 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500657457 | Kẽm gluconat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500657458 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 11.248.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500657459 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500657460 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 152.443.200 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 498 | PP2500657461 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 1.534.400.000 | 1.534.400.000 | 0 |
| 499 | PP2500657462 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 94.632.800 | 210 | 1.599.640.000 | 1.599.640.000 | 0 |
| 500 | PP2500657463 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 80.694.000 | 80.694.000 | 0 |
| 501 | PP2500657464 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500657465 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 1.014.624.000 | 1.014.624.000 | 0 |
| 503 | PP2500657466 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 632.340.800 | 632.340.800 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 577.740.800 | 577.740.800 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 582.400.000 | 582.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 632.340.800 | 632.340.800 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 577.740.800 | 577.740.800 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 582.400.000 | 582.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 632.340.800 | 632.340.800 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 577.740.800 | 577.740.800 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 582.400.000 | 582.400.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500657467 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 71.640.000 | 210 | 1.746.000.000 | 1.746.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500657468 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500657469 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.398.400 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500657470 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.398.400 | 210 | 1.045.800.000 | 1.045.800.000 | 0 |
| 508 | PP2500657471 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500657472 | Lamivudin + tenofovir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 510 | PP2500657473 | Lamivudin + tenofovir | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500657474 | Lamotrigine | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500657475 | Lamotrigine | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500657476 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500657477 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 176.014.400 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500657478 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500657479 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500657480 | Letrozol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 81.712.800 | 81.712.800 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 81.712.800 | 81.712.800 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500657481 | Levetiracetam | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 519 | PP2500657482 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500657483 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 823.680.000 | 823.680.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 884.520.000 | 884.520.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 823.680.000 | 823.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 884.520.000 | 884.520.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500657484 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.398.400 | 210 | 569.400.000 | 569.400.000 | 0 |
| 522 | PP2500657485 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500657486 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 31.580.000 | 210 | 417.300.000 | 417.300.000 | 0 |
| 524 | PP2500657487 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500657488 | Levocetirizin | vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 20.520.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.615.680.000 | 1.615.680.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 20.520.000 | 210 | 1.338.120.000 | 1.338.120.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 20.520.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.615.680.000 | 1.615.680.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 20.520.000 | 210 | 1.338.120.000 | 1.338.120.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 20.520.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.615.680.000 | 1.615.680.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 20.520.000 | 210 | 1.338.120.000 | 1.338.120.000 | 0 | |||
| vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 20.520.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.615.680.000 | 1.615.680.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 20.520.000 | 210 | 1.338.120.000 | 1.338.120.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500657489 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.512.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.512.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500657490 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 2.177.280.000 | 2.177.280.000 | 0 |
| 528 | PP2500657491 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500657492 | Levodopa + carbidopa | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 48.283.200 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 530 | PP2500657493 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500657494 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 826.560.000 | 826.560.000 | 0 |
| 532 | PP2500657495 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500657496 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 32.200.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500657498 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 244.944.000 | 244.944.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 244.944.000 | 244.944.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 244.944.000 | 244.944.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 244.944.000 | 244.944.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500657499 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500657500 | Levofloxacin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 2.308.800.000 | 2.308.800.000 | 0 |
| 537 | PP2500657501 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 538 | PP2500657502 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 539 | PP2500657503 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 40.750.800 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 540 | PP2500657504 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 103.488.000 | 103.488.000 | 0 |
| 541 | PP2500657505 | Levothyroxin (muối natri) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500657508 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 |
| 543 | PP2500657509 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 93.492.000 | 93.492.000 | 0 |
| 544 | PP2500657510 | Lidocain hydroclodrid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 26.947.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500657511 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500657512 | Linezolid* | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 7.200.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 7.200.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 7.200.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500657513 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 125.882.400 | 125.882.400 | 0 |
| 548 | PP2500657514 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 335.832.000 | 335.832.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 335.832.000 | 335.832.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500657515 | Lisinopril | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500657516 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500657517 | Lixisenatide + Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500657518 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 553 | PP2500657519 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500657520 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 2.709.504.000 | 2.709.504.000 | 0 |
| 555 | PP2500657521 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 5.191.200.000 | 5.191.200.000 | 0 |
| 556 | PP2500657522 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 1.345.680.000 | 1.345.680.000 | 0 |
| 557 | PP2500657523 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 41.754.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 41.754.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 41.754.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500657524 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 86.280.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 86.280.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500657525 | Lovastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 560 | PP2500657526 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 1.179.360.000 | 1.179.360.000 | 0 |
| 561 | PP2500657527 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500657528 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 |
| 563 | PP2500657529 | Lovastatin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 564 | PP2500657530 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 90.604.800 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 565 | PP2500657531 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 90.604.800 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500657532 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 567 | PP2500657533 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 568 | PP2500657534 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 81.904.000 | 81.904.000 | 0 |
| 569 | PP2500657535 | Macrogol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 38.449.600 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 38.449.600 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500657536 | Macrogol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500657537 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 863.280.000 | 863.280.000 | 0 |
| 572 | PP2500657538 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500657539 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500657540 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 790.200.000 | 790.200.000 | 0 |
| 575 | PP2500657541 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500657542 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 |
| 577 | PP2500657543 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 1.102.080.000 | 1.102.080.000 | 0 |
| 578 | PP2500657544 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 58.560.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500657545 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500657546 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 701.640.000 | 701.640.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 701.640.000 | 701.640.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500657547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.760.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 626.760.000 | 626.760.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.760.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 626.760.000 | 626.760.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500657548 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 30.492.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500657549 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 101.304.000 | 211 | 2.431.968.000 | 2.431.968.000 | 0 |
| 584 | PP2500657550 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500657551 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500657553 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 587 | PP2500657555 | Mebeverin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 320.500.000 | 320.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 320.500.000 | 320.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 320.500.000 | 320.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 320.500.000 | 320.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500657556 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500657558 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 590 | PP2500657559 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 37.678.840 | 210 | 335.942.000 | 335.942.000 | 0 |
| 591 | PP2500657560 | Meloxicam | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 1.869.840.000 | 1.869.840.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 1.869.840.000 | 1.869.840.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500657561 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 133.056.000 | 133.056.000 | 0 |
| 593 | PP2500657562 | Mequitazin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 380.160.000 | 380.160.000 | 0 |
| 594 | PP2500657563 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 629.940.000 | 629.940.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500657564 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 49.057.200 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500657565 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 388.080.000 | 388.080.000 | 0 |
| 597 | PP2500657566 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 176.014.400 | 210 | 1.158.000.000 | 1.158.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500657567 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 599 | PP2500657570 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.963.920.000 | 1.963.920.000 | 0 |
| 600 | PP2500657571 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 |
| 601 | PP2500657572 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 1.399.440.000 | 1.399.440.000 | 0 |
| 602 | PP2500657573 | Methocarbamol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500657574 | Methocarbamol | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.396.000 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500657575 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 583.380.000 | 583.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 583.380.000 | 583.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 583.380.000 | 583.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 583.380.000 | 583.380.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500657576 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 923.580.000 | 923.580.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 923.580.000 | 923.580.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 923.580.000 | 923.580.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 923.580.000 | 923.580.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 923.580.000 | 923.580.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500657577 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500657578 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 608 | PP2500657582 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 609 | PP2500657583 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500657584 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 94.632.800 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 32.640.000 | 210 | 1.473.000.000 | 1.473.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 94.632.800 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 32.640.000 | 210 | 1.473.000.000 | 1.473.000.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500657585 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 938.520.000 | 938.520.000 | 0 |
| 612 | PP2500657586 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.012.200.000 | 1.012.200.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.011.360.000 | 1.011.360.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.012.200.000 | 1.012.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.011.360.000 | 1.011.360.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.012.200.000 | 1.012.200.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.011.360.000 | 1.011.360.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500657587 | Metronidazol | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500657588 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500657589 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 273.240.000 | 273.240.000 | 0 |
| 616 | PP2500657590 | Miconazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500657591 | Miconazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 8.956.752 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 618 | PP2500657592 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500657593 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 381.550.000 | 381.550.000 | 0 |
| 620 | PP2500657594 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 494.802.000 | 494.802.000 | 0 |
| 621 | PP2500657595 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500657596 | Mifepristone + misoprostol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500657597 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.700.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500657598 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 588.120.000 | 588.120.000 | 0 |
| 625 | PP2500657599 | Mirtazapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500657600 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500657601 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 127.080.000 | 127.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 127.080.000 | 127.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 127.080.000 | 127.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 127.080.000 | 127.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 127.080.000 | 127.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500657602 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500657603 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 137.520.000 | 137.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 137.520.000 | 137.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 137.520.000 | 137.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 137.520.000 | 137.520.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500657604 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.044.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.044.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500657606 | Mometason furoat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 579.960.000 | 579.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 579.996.000 | 579.996.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 579.960.000 | 579.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 579.996.000 | 579.996.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 579.960.000 | 579.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 579.996.000 | 579.996.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500657609 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500657610 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 54.840.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500657611 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 46.265.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500657612 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 12.474.000 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 12.474.000 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500657613 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 637 | PP2500657614 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 638 | PP2500657615 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 550.620.000 | 550.620.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 551.868.000 | 551.868.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 550.620.000 | 550.620.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 551.868.000 | 551.868.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500657616 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500657617 | Moxifloxacin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 275.988.000 | 275.988.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 275.988.000 | 275.988.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500657618 | Moxifloxacin + dexamethason | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 7.089.600 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 79.516.000 | 79.516.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 7.089.600 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 79.516.000 | 79.516.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500657619 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 8.956.752 | 210 | 131.997.600 | 131.997.600 | 0 |
| 643 | PP2500657620 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 58.640.000 | 215 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 644 | PP2500657621 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 709.770.000 | 709.770.000 | 0 |
| 645 | PP2500657622 | Mycophenolat | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 11.880.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 11.880.000 | 210 | 469.800.000 | 469.800.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 11.880.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 11.880.000 | 210 | 469.800.000 | 469.800.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 11.880.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 16.920.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 11.880.000 | 210 | 469.800.000 | 469.800.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500657623 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 523.800.000 | 523.800.000 | 0 |
| 647 | PP2500657624 | Nabumeton | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 1.903.200.000 | 1.903.200.000 | 0 |
| 648 | PP2500657625 | Nabumeton | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.717.000.000 | 3.717.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500657626 | N-acetylcystein | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 299.988.000 | 299.988.000 | 0 |
| 650 | PP2500657627 | N-acetylcystein | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 76.886.400 | 210 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 |
| 651 | PP2500657628 | N-acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 9.600.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 9.600.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500657629 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 |
| 653 | PP2500657630 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 654 | PP2500657632 | Naproxen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500657633 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 1.410.266.000 | 1.410.266.000 | 0 |
| 656 | PP2500657634 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 179.892.000 | 179.892.000 | 0 |
| 657 | PP2500657635 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.067.040.000 | 1.067.040.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 978.120.000 | 978.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 968.760.000 | 968.760.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.067.040.000 | 1.067.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 978.120.000 | 978.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 968.760.000 | 968.760.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.067.040.000 | 1.067.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 978.120.000 | 978.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 968.760.000 | 968.760.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500657636 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| 659 | PP2500657637 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 959.129.600 | 959.129.600 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 926.640.000 | 926.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 965.307.200 | 965.307.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 959.129.600 | 959.129.600 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 926.640.000 | 926.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 965.307.200 | 965.307.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 959.129.600 | 959.129.600 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 926.640.000 | 926.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 965.307.200 | 965.307.200 | 0 | |||
| 660 | PP2500657638 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 124.704.000 | 124.704.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 124.704.000 | 124.704.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 124.704.000 | 124.704.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 124.704.000 | 124.704.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 124.704.000 | 124.704.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500657639 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 262.320.000 | 262.320.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 262.320.000 | 262.320.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 262.320.000 | 262.320.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500657640 | Natri clorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 |
| 663 | PP2500657641 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 4.609.800.000 | 4.609.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 4.563.000.000 | 4.563.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 4.744.740.000 | 4.744.740.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 4.609.800.000 | 4.609.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 4.563.000.000 | 4.563.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 4.744.740.000 | 4.744.740.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 4.609.800.000 | 4.609.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 4.563.000.000 | 4.563.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 4.744.740.000 | 4.744.740.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500657642 | Natri clorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500657643 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 107.840.000 | 107.840.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 108.160.000 | 108.160.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 107.840.000 | 107.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 108.160.000 | 108.160.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500657644 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 667 | PP2500657645 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 5.500.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500657646 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 |
| 669 | PP2500657647 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 44.318.280 | 210 | 449.064.000 | 449.064.000 | 0 |
| 670 | PP2500657648 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 671 | PP2500657649 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 |
| 672 | PP2500657650 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 131.712.000 | 131.712.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 131.712.000 | 131.712.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 113.320.800 | 210 | 131.712.000 | 131.712.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500657651 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 81.550.800 | 81.550.800 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 81.453.600 | 81.453.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 81.550.800 | 81.550.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.481.600 | 210 | 81.453.600 | 81.453.600 | 0 | |||
| 674 | PP2500657652 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 466.905.600 | 466.905.600 | 0 |
| 675 | PP2500657653 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 676 | PP2500657654 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 677 | PP2500657655 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 85.000.000 | 276 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 678 | PP2500657656 | Nefopam hydroclorid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 679 | PP2500657657 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500657658 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 30.686.400 | 210 | 103.480.000 | 103.480.000 | 0 |
| 681 | PP2500657659 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 86.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 682 | PP2500657660 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500657661 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500657662 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 8.520.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500657663 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500657664 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 149.998.800 | 149.998.800 | 0 |
| 687 | PP2500657665 | Nicardipin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 688 | PP2500657666 | Nicorandil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.327.960 | 215 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 | |||
| 689 | PP2500657667 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 690 | PP2500657668 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 111.060.000 | 111.060.000 | 0 |
| 691 | PP2500657669 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 31.580.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500657670 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 32.200.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500657671 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 375.632.000 | 375.632.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.960.000 | 210 | 371.952.000 | 371.952.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 375.632.000 | 375.632.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.960.000 | 210 | 371.952.000 | 371.952.000 | 0 | |||
| 694 | PP2500657672 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500657673 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 178.240.000 | 178.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 180.672.000 | 180.672.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 178.240.000 | 178.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 180.672.000 | 180.672.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500657674 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 118.752.000 | 118.752.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 118.752.000 | 118.752.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 118.752.000 | 118.752.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 118.752.000 | 118.752.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500657675 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500657678 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 699 | PP2500657679 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.468.800 | 210 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 700 | PP2500657680 | Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 701 | PP2500657681 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 43.536.000 | 210 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 |
| 702 | PP2500657682 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 |
| 703 | PP2500657683 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500657684 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.130.400 | 280.130.400 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 490.860.000 | 490.860.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.130.400 | 280.130.400 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 490.860.000 | 490.860.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.130.400 | 280.130.400 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 490.860.000 | 490.860.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.130.400 | 280.130.400 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 490.860.000 | 490.860.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 280.130.400 | 280.130.400 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 490.860.000 | 490.860.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500657685 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500657686 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| 707 | PP2500657687 | Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 115.200 | 210 | 5.754.000 | 5.754.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 115.200 | 210 | 5.754.000 | 5.754.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 96.000.000 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500657688 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 67.314.752 | 220 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500657690 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500657691 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 1.818.880.000 | 1.818.880.000 | 0 |
| 711 | PP2500657692 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 1.608.768.000 | 1.608.768.000 | 0 |
| 712 | PP2500657693 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 713 | PP2500657694 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 89.280.000 | 220 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 |
| 714 | PP2500657695 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 83.040.000 | 83.040.000 | 0 |
| 715 | PP2500657696 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 26.926.200 | 26.926.200 | 0 |
| 716 | PP2500657697 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 717 | PP2500657698 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 718 | PP2500657699 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 43.394.400 | 43.394.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 48.552.000 | 48.552.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 43.394.400 | 43.394.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 48.552.000 | 48.552.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500657700 | Oxethazaine + Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 180 | 60.000 | 210 | 2.996.000 | 2.996.000 | 0 |
| 720 | PP2500657701 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 10.644.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500657702 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 10.644.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 722 | PP2500657703 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 46.265.400 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 723 | PP2500657704 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 724 | PP2500657705 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500657706 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.557.504.000 | 1.557.504.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 1.611.792.000 | 1.611.792.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 1.581.840.000 | 1.581.840.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.557.504.000 | 1.557.504.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 1.611.792.000 | 1.611.792.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 1.581.840.000 | 1.581.840.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 1.557.504.000 | 1.557.504.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 47.268.600 | 210 | 1.611.792.000 | 1.611.792.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.580.400 | 210 | 1.581.840.000 | 1.581.840.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500657707 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500657708 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 16.986.000 | 16.986.000 | 0 |
| 728 | PP2500657709 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500657710 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 117.240.000 | 117.240.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 52.000.000 | 210 | 117.240.000 | 117.240.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500657711 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 731 | PP2500657712 | Paracetamol + Acid ascorbic | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500657713 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 733 | PP2500657714 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 |
| 734 | PP2500657715 | Paracetamol + methocarbamol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 52.800.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500657716 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 293.932.800 | 293.932.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 81.646.000 | 210 | 293.932.800 | 293.932.800 | 0 | |||
| 736 | PP2500657717 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 2.379.000.000 | 2.379.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500657718 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 31.956.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500657719 | Paracetamol + tramadol | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 65.755.200 | 210 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500657720 | Paracetamol + tramadol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 1.336.000.000 | 1.336.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500657721 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.053.600.000 | 1.053.600.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 1.002.960.000 | 1.002.960.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.053.600.000 | 1.053.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 1.002.960.000 | 1.002.960.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.053.600.000 | 1.053.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 1.002.960.000 | 1.002.960.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500657722 | Paroxetin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 40.750.800 | 210 | 501.120.000 | 501.120.000 | 0 |
| 742 | PP2500657723 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 199.148.000 | 210 | 1.599.200.000 | 1.599.200.000 | 0 |
| 743 | PP2500657724 | Perindopril | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 |
| 744 | PP2500657725 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 745 | PP2500657726 | Perindopril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500657727 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.137.015.360 | 1.137.015.360 | 0 |
| 747 | PP2500657728 | Perindopril + Amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 180 | 31.988.000 | 210 | 1.599.400.000 | 1.599.400.000 | 0 |
| 748 | PP2500657729 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.087.104.000 | 1.087.104.000 | 0 |
| 749 | PP2500657730 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 230.835.000 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 |
| 750 | PP2500657731 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 444.150.000 | 444.150.000 | 0 |
| 751 | PP2500657732 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 38.449.600 | 210 | 886.080.000 | 886.080.000 | 0 |
| 752 | PP2500657733 | Perindopril + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| 753 | PP2500657734 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.581.360.000 | 1.581.360.000 | 0 |
| 754 | PP2500657735 | Perindopril + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 130.702.400 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500657736 | Perindopril + amlodipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500657737 | Perindopril + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.067.400.000 | 1.067.400.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 1.002.420.000 | 1.002.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.067.400.000 | 1.067.400.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 242.724.480 | 210 | 1.002.420.000 | 1.002.420.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500657738 | Perindopril + Indapamid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 203.515.200 | 210 | 586.800.000 | 586.800.000 | 0 |
| 758 | PP2500657739 | Perindopril + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 759 | PP2500657740 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500657741 | Perindopril + Indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 761 | PP2500657742 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 762 | PP2500657743 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 763 | PP2500657744 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 764 | PP2500657745 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| 765 | PP2500657746 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 766 | PP2500657748 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 30.808.800 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500657749 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| 768 | PP2500657750 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 17.889.800 | 210 | 891.120.000 | 891.120.000 | 0 |
| 769 | PP2500657751 | Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 17.889.800 | 210 | 3.370.000 | 3.370.000 | 0 |
| 770 | PP2500657752 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500657753 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 19.800.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 58.680.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500657754 | Piracetam | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 225.600 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 773 | PP2500657755 | Piracetam | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 288.000 | 210 | 3.658.000 | 3.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 3.715.600 | 3.715.600 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.933.600 | 2.933.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.964.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500657756 | Piracetam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 775 | PP2500657757 | Piracetam | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500657758 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 14.400.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 14.400.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500657759 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 153.513.840 | 210 | 1.098.720.000 | 1.098.720.000 | 0 |
| 778 | PP2500657760 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500657761 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 780 | PP2500657762 | Piracetam | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 51.960.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500657763 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 144.240.000 | 144.240.000 | 0 |
| 782 | PP2500657764 | Polystyren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 37.188.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 140.000.000 | 240 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500657765 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.396.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 784 | PP2500657766 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 705.153.540 | 705.153.540 | 0 |
| 785 | PP2500657767 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500657768 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500657769 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 788 | PP2500657770 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 132.246.000 | 132.246.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 18.597.600 | 210 | 132.246.000 | 132.246.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500657771 | Pramipexol | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500657772 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500657773 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 38.449.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 792 | PP2500657774 | Prasugrel hydrochloride | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 4.342.320 | 210 | 15.744.000 | 15.744.000 | 0 |
| 793 | PP2500657775 | Pravastatin | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.320.000 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 794 | PP2500657776 | Pravastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 814.800.000 | 814.800.000 | 0 |
| 795 | PP2500657777 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 52.800.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500657778 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 1.452.306.240 | 1.452.306.240 | 0 |
| 797 | PP2500657779 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 798 | PP2500657780 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.958.400.000 | 1.958.400.000 | 0 |
| 799 | PP2500657781 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 498.960.000 | 498.960.000 | 0 |
| 800 | PP2500657782 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500657784 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 802 | PP2500657785 | Pregabalin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 1.968.240.000 | 1.968.240.000 | 0 |
| 803 | PP2500657786 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 1.589.760.000 | 1.589.760.000 | 0 |
| 804 | PP2500657787 | Pregabalin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.867.600.000 | 1.867.600.000 | 0 |
| 805 | PP2500657788 | Pregabalin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500657789 | Pregabalin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 90.604.800 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500657790 | Pregabalin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500657791 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 438.840.000 | 438.840.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 438.840.000 | 438.840.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 438.840.000 | 438.840.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 158.208.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500657792 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.622.400 | 210 | 80.880.000 | 80.880.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.622.400 | 210 | 80.880.000 | 80.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500657793 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500657794 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 300.740.000 | 300.740.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 300.740.000 | 300.740.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500657795 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 267.264.000 | 267.264.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 270.666.000 | 270.666.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 267.264.000 | 267.264.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 270.666.000 | 270.666.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 267.264.000 | 267.264.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.468.109 | 210 | 270.666.000 | 270.666.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 12.385.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500657797 | Promestrien | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 814 | PP2500657798 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 815 | PP2500657799 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 47.256.000 | 47.256.000 | 0 |
| 816 | PP2500657801 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 56.970.000 | 56.970.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 56.970.000 | 56.970.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 56.970.000 | 56.970.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500657803 | Propranolol hydroclorid | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 24.516.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500657804 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| 819 | PP2500657805 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 820 | PP2500657806 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 91.156.800 | 91.156.800 | 0 |
| 821 | PP2500657807 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 822 | PP2500657808 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 823 | PP2500657809 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 38.449.600 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 824 | PP2500657811 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 40.750.800 | 210 | 487.620.000 | 487.620.000 | 0 |
| 825 | PP2500657812 | Quinapril | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500657813 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.784.000 | 210 | 528.684.000 | 528.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.784.000 | 210 | 528.684.000 | 528.684.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500657814 | Rabeprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 828 | PP2500657815 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 41.754.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 829 | PP2500657816 | Rabeprazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 130.688.000 | 210 | 4.420.000.000 | 4.420.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500657817 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 831 | PP2500657818 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 74.871.680 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 832 | PP2500657819 | Ramipril | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| 833 | PP2500657820 | Ramipril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 76.540.800 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 834 | PP2500657821 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 835 | PP2500657822 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 39.528.000 | 210 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 911.520.000 | 911.520.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 39.528.000 | 210 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 911.520.000 | 911.520.000 | 0 | |||
| 836 | PP2500657823 | Ramipril | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.000.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| 837 | PP2500657824 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 237.006.000 | 237.006.000 | 0 |
| 838 | PP2500657825 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 849.600.000 | 849.600.000 | 0 |
| 839 | PP2500657826 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.457.472 | 210 | 120.873.600 | 120.873.600 | 0 |
| 840 | PP2500657827 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 841 | PP2500657828 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 308.160.000 | 308.160.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 318.144.000 | 318.144.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 308.160.000 | 308.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 318.144.000 | 318.144.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 308.160.000 | 308.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 318.144.000 | 318.144.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| 842 | PP2500657829 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.240.560.000 | 1.240.560.000 | 0 |
| 843 | PP2500657830 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 30.492.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 844 | PP2500657831 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 845 | PP2500657832 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 846 | PP2500657833 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| 847 | PP2500657834 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 1.698.240.000 | 1.698.240.000 | 0 |
| 848 | PP2500657835 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| 849 | PP2500657836 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 115.000.000 | 220 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500657837 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 59.189.760 | 210 | 931.392.000 | 931.392.000 | 0 |
| 851 | PP2500657838 | Rupatadine | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 46.180.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500657839 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 40.556.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 853 | PP2500657840 | Rupatadine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 533.760.000 | 533.760.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 37.776.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 47.120.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500657841 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 855 | PP2500657842 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.721.865.600 | 1.721.865.600 | 0 |
| 856 | PP2500657843 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 857 | PP2500657844 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.464.480.000 | 1.464.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.464.480.000 | 1.464.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| 858 | PP2500657845 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 119.040.000 | 119.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.500.000 | 212 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 119.040.000 | 119.040.000 | 0 | |||
| 859 | PP2500657846 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 |
| 860 | PP2500657847 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 861 | PP2500657848 | Salbutamol sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500657849 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 141.372.000 | 141.372.000 | 0 |
| 863 | PP2500657850 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 864 | PP2500657851 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500657852 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.660.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500657853 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 9.355.200 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 9.355.200 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500657854 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 868 | PP2500657855 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 869 | PP2500657856 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.041.768.000 | 1.041.768.000 | 0 |
| 870 | PP2500657857 | Sắt ascorbat + acid folic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 669.600.000 | 669.600.000 | 0 |
| 871 | PP2500657858 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 22.823.040 | 210 | 128.940.000 | 128.940.000 | 0 |
| 872 | PP2500657859 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 58.560.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 873 | PP2500657860 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 874 | PP2500657862 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 87.304.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 875 | PP2500657863 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 1.279.795.200 | 1.279.795.200 | 0 |
| 876 | PP2500657866 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 512.820.000 | 512.820.000 | 0 |
| 877 | PP2500657867 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 90.604.800 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 |
| 878 | PP2500657868 | Sertralin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 40.750.800 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 40.750.800 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500657869 | Sevelamer hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 427.488.000 | 427.488.000 | 0 |
| 880 | PP2500657870 | Silymarin | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 225.600 | 210 | 4.416.000 | 4.416.000 | 0 |
| 881 | PP2500657871 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 298.860.000 | 298.860.000 | 0 |
| 882 | PP2500657872 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 883 | PP2500657873 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 223.692.000 | 223.692.000 | 0 |
| 884 | PP2500657874 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500657875 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 17.236.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 17.236.800 | 210 | 853.200.000 | 853.200.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500657877 | Simvastatin + ezetimibe | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 1.712.000.000 | 1.712.000.000 | 0 |
| 887 | PP2500657878 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500657879 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 889 | PP2500657880 | Sitagliptin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 890 | PP2500657881 | Sitagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 1.867.200.000 | 1.867.200.000 | 0 |
| 891 | PP2500657882 | Sitagliptin + metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 128.584.800 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 892 | PP2500657883 | Sitagliptin + metformin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 128.584.800 | 210 | 3.599.640.000 | 3.599.640.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 155.181.600 | 210 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 128.584.800 | 210 | 3.599.640.000 | 3.599.640.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500657884 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 270.000.000 | 225 | 2.706.480.000 | 2.706.480.000 | 0 |
| 894 | PP2500657885 | Sitagliptin + metformin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 3.825.000.000 | 3.825.000.000 | 0 |
| 895 | PP2500657886 | Sitagliptin + metformin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 123.084.000 | 210 | 3.887.220.000 | 3.887.220.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 4.010.820.000 | 4.010.820.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 123.084.000 | 210 | 3.887.220.000 | 3.887.220.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 444.930.840 | 210 | 4.010.820.000 | 4.010.820.000 | 0 | |||
| 896 | PP2500657887 | Sofosbuvir + Ledipasvir | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 897 | PP2500657888 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 94.632.800 | 210 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 898 | PP2500657889 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500657890 | Somatropin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 900 | PP2500657891 | Somatropin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 177.224.500 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 901 | PP2500657892 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 902 | PP2500657893 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500657894 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 |
| 904 | PP2500657895 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| 905 | PP2500657896 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 906 | PP2500657897 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 907 | PP2500657898 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 632.016.000 | 632.016.000 | 0 |
| 908 | PP2500657899 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 37.678.840 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 909 | PP2500657900 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.088.640.000 | 1.088.640.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.088.380.800 | 1.088.380.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.088.640.000 | 1.088.640.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 237.331.120 | 210 | 1.088.380.800 | 1.088.380.800 | 0 | |||
| 910 | PP2500657901 | Sucralfat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 86.280.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 911 | PP2500657902 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 912 | PP2500657903 | Sucralfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 389.695.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 913 | PP2500657904 | Sucralfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 32.040.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 32.040.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500657905 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 31.583.200 | 31.583.200 | 0 |
| 915 | PP2500657906 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 324.368.000 | 324.368.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 335.200.000 | 335.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 324.368.000 | 324.368.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 85.412.880 | 210 | 335.200.000 | 335.200.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500657907 | Sulfasalazin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500657908 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 341.500.000 | 341.500.000 | 0 |
| 918 | PP2500657909 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 104.280.000 | 240 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 919 | PP2500657910 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 46.265.400 | 210 | 1.905.120.000 | 1.905.120.000 | 0 |
| 920 | PP2500657911 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 93.600.000 | 210 | 4.680.000.000 | 4.680.000.000 | 0 |
| 921 | PP2500657912 | Sumatriptan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 26.947.200 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 922 | PP2500657913 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500657914 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 26.947.200 | 210 | 393.360.000 | 393.360.000 | 0 |
| 924 | PP2500657915 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 34.080.000 | 210 | 359.400.000 | 359.400.000 | 0 |
| 925 | PP2500657916 | Tacrolimus | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 3.840.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 926 | PP2500657917 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500657918 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 928 | PP2500657919 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 679.996.800 | 679.996.800 | 0 |
| 929 | PP2500657920 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 879.995.200 | 879.995.200 | 0 |
| 930 | PP2500657921 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 20.000.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 20.000.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| 931 | PP2500657922 | Teicoplanin* | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 103.739.600 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 932 | PP2500657923 | Teicoplanin* | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 94.919.040 | 217 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 933 | PP2500657924 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 934 | PP2500657925 | Telmisartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 935 | PP2500657926 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 236.808.000 | 210 | 841.680.000 | 841.680.000 | 0 |
| 936 | PP2500657927 | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 |
| 937 | PP2500657928 | Tenoxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 328.176.000 | 328.176.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 20.872.960 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 72.000.000 | 210 | 328.176.000 | 328.176.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500657929 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 939 | PP2500657930 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 940 | PP2500657931 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 62.232.000 | 62.232.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 62.232.000 | 62.232.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 62.232.000 | 62.232.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 26.819.760 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 60.960.000 | 60.960.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.335.760 | 210 | 62.232.000 | 62.232.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500657932 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| 942 | PP2500657933 | Terbutalin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 943 | PP2500657934 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.264.400 | 2.264.400 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 2.187.000 | 2.187.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 141.600 | 210 | 2.264.400 | 2.264.400 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 2.187.000 | 2.187.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500657935 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 302.992.200 | 302.992.200 | 0 |
| 945 | PP2500657936 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 |
| 946 | PP2500657938 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 52.557.200 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 947 | PP2500657939 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.137.600 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 948 | PP2500657940 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 949 | PP2500657941 | Thiamazol | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 56.709.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 950 | PP2500657942 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 71.214.000 | 210 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 951 | PP2500657943 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 170.845.600 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 952 | PP2500657944 | Thiocolchicosid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 78.292.160 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 953 | PP2500657945 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500657946 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 44.200.000 | 210 | 2.079.740.000 | 2.079.740.000 | 0 |
| 955 | PP2500657947 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 213.092.160 | 210 | 1.326.000.000 | 1.326.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500657948 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 957 | PP2500657949 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 958 | PP2500657950 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 23.520.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 959 | PP2500657951 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 694.995.000 | 694.995.000 | 0 |
| 960 | PP2500657952 | Tigecyclin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 340.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 961 | PP2500657953 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 962 | PP2500657955 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.904.000 | 251.904.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 268.531.200 | 268.531.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 251.904.000 | 251.904.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 285.000.000 | 210 | 268.531.200 | 268.531.200 | 0 | |||
| 963 | PP2500657956 | Tiotropium | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 24.516.000 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 964 | PP2500657957 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 58.560.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 965 | PP2500657958 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.880.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.880.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.880.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500657959 | Tizanidin hydroclorid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 71.640.000 | 210 | 573.600.000 | 573.600.000 | 0 |
| 967 | PP2500657960 | Tobramycin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 350.994.000 | 350.994.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 72.017.800 | 215 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 71.677.000 | 210 | 350.994.000 | 350.994.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500657961 | Tofisopam | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 48.283.200 | 210 | 1.347.624.000 | 1.347.624.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 51.372.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 48.283.200 | 210 | 1.347.624.000 | 1.347.624.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500657962 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 207.288.000 | 207.288.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 207.288.000 | 207.288.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 207.288.000 | 207.288.000 | 0 | |||
| 970 | PP2500657963 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 149.670.000 | 149.670.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 149.670.000 | 149.670.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 111.000.000 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 25.257.600 | 210 | 149.670.000 | 149.670.000 | 0 | |||
| 971 | PP2500657964 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 230.000.000 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500657965 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 973 | PP2500657966 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 |
| 974 | PP2500657967 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 975 | PP2500657968 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.916.000.000 | 1.916.000.000 | 0 |
| 976 | PP2500657969 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.144.080.000 | 1.144.080.000 | 0 |
| 977 | PP2500657970 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 953.400.000 | 953.400.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.012.095.000 | 1.012.095.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 953.400.000 | 953.400.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.012.095.000 | 1.012.095.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500657971 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 2.006.400.000 | 2.006.400.000 | 0 |
| 979 | PP2500657972 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 1.090.960.000 | 1.090.960.000 | 0 |
| 980 | PP2500657973 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 272.740.000 | 272.740.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 68.000.000 | 210 | 289.506.000 | 289.506.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 713.424.000 | 210 | 272.740.000 | 272.740.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 68.000.000 | 210 | 289.506.000 | 289.506.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500657974 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 289.200.000 | 289.200.000 | 0 |
| 982 | PP2500657975 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 527.385.600 | 527.385.600 | 0 |
| 983 | PP2500657976 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 13.884.600 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 27.713.760 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500657978 | Tricalcium phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 61.394.400 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500657980 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 292.364.800 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 986 | PP2500657981 | Trimebutin maleat | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 51.960.000 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 987 | PP2500657982 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 988 | PP2500657983 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 31.545.600 | 210 | 1.577.280.000 | 1.577.280.000 | 0 |
| 989 | PP2500657984 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 69.396.000 | 210 | 2.041.200.000 | 2.041.200.000 | 0 |
| 990 | PP2500657985 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.011.840 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 991 | PP2500657986 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 992 | PP2500657987 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 920.520.000 | 920.520.000 | 0 |
| 993 | PP2500657988 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 994 | PP2500657990 | Tyrothricin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 162.744.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 995 | PP2500657991 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 40.556.000 | 210 | 1.036.800.000 | 1.036.800.000 | 0 |
| 996 | PP2500657992 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 152.443.200 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 997 | PP2500657993 | Ursodeoxycholic acid | vn0312085256 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 19.200.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 998 | PP2500657994 | Ursodeoxycholic acid | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 44.784.000 | 210 | 1.259.880.000 | 1.259.880.000 | 0 |
| 999 | PP2500657995 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 1.191.168.000 | 1.191.168.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 24.837.120 | 210 | 1.215.878.400 | 1.215.878.400 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 248.908.000 | 210 | 1.191.168.000 | 1.191.168.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 24.837.120 | 210 | 1.215.878.400 | 1.215.878.400 | 0 | |||
| 1000 | PP2500657996 | Ursodeoxycholic acid | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 37.472.000 | 210 | 484.920.000 | 484.920.000 | 0 |
| 1001 | PP2500657997 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 317.312.000 | 317.312.000 | 0 |
| 1002 | PP2500657998 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 241.800.000 | 241.800.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 309.876.000 | 309.876.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.962.600 | 210 | 241.800.000 | 241.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 190.620.532 | 210 | 309.876.000 | 309.876.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2500657999 | Valproat natri + Valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 1.072.000.000 | 1.072.000.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.440.000 | 210 | 1.071.840.000 | 1.071.840.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 120.272.800 | 215 | 1.072.000.000 | 1.072.000.000 | 0 | |||
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 21.440.000 | 210 | 1.071.840.000 | 1.071.840.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2500658000 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 341.595.200 | 210 | 1.816.400.000 | 1.816.400.000 | 0 |
| 1005 | PP2500658001 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 78.248.000 | 210 | 790.020.000 | 790.020.000 | 0 |
| 1006 | PP2500658002 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 421.675.824 | 210 | 1.016.400.000 | 1.016.400.000 | 0 |
| 1007 | PP2500658003 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500658004 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 1009 | PP2500658005 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 43.200.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500658006 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 183.985.000 | 210 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 1011 | PP2500658007 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 43.536.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2500658008 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| 1013 | PP2500658009 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 1014 | PP2500658010 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 1015 | PP2500658011 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 248.980.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 1016 | PP2500658012 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.142.400 | 220 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 1017 | PP2500658013 | Vildagliptin + metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 315.645.600 | 220 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 1018 | PP2500658014 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 152.443.200 | 210 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 |
| 1019 | PP2500658015 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.496.880.000 | 1.496.880.000 | 0 |
| 1020 | PP2500658016 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 850.000.000 | 210 | 1.602.547.200 | 1.602.547.200 | 0 |
| 1021 | PP2500658017 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 58.640.000 | 215 | 1.439.802.000 | 1.439.802.000 | 0 |
| 1022 | PP2500658018 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 |
| 1023 | PP2500658019 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.824.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500658020 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 103.000.000 | 225 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 1025 | PP2500658021 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 1026 | PP2500658022 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 1027 | PP2500658023 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 1028 | PP2500658024 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 43.536.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 1029 | PP2500658025 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 36.420.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 1030 | PP2500658026 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 71.640.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1031 | PP2500658028 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 644.400.000 | 644.400.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 258.204.240 | 215 | 644.400.000 | 644.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.160.280 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2500658029 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 987.999.360 | 210 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 1033 | PP2500658030 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.419.600.000 | 1.419.600.000 | 0 |
| 1034 | PP2500658031 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 1035 | PP2500658032 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 834.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 1036 | PP2500658033 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 |
| 1037 | PP2500658034 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 125.921.800 | 215 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 |
| 1038 | PP2500658035 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 530.749.000 | 211 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2500658036 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 175.000.000 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 1040 | PP2500658037 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.960.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| 1041 | PP2500658038 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.098.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 1042 | PP2500658039 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 580.000.000 | 220 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 1043 | PP2500658040 | Vitamin D3 | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 7.905.600 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 395.280.000 | 395.280.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 7.905.600 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 35.688.000 | 210 | 395.280.000 | 395.280.000 | 0 | |||
| 1044 | PP2500658041 | Vitamin D3 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 1045 | PP2500658042 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 55.167.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 34.704.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 273.356.560 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 101.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2500658043 | Vitamin H (B8) | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 77.136.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| 1047 | PP2500658044 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 94.077.040 | 240 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2500658045 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 56.783.840 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 1049 | PP2500658046 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 115.034.400 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 1050 | PP2500658047 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 7.711.200 | 210 | 127.926.000 | 127.926.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 7.711.200 | 210 | 127.926.000 | 127.926.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 115.000.000 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
1. PP2500656937 - Acarbose
2. PP2500656939 - Aceclofenac
3. PP2500656960 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500657030 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500657040 - Ampicilin + Sulbactam
7. PP2500657041 - Ampicilin + Sulbactam
8. PP2500657059 - Aztreonam
9. PP2500657095 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
10. PP2500657214 - Colistin*
11. PP2500657246 - Dextran 40
12. PP2500657247 - Diazepam
13. PP2500657249 - Diazepam
14. PP2500657311 - Epoetin alfa
15. PP2500657315 - Epoetin alfa
16. PP2500657325 - Etodolac
17. PP2500657371 - Gabapentin
18. PP2500657546 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
19. PP2500657652 - Natri montelukast
20. PP2500657782 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
21. PP2500657827 - Rilmenidin
22. PP2500657847 - Salbutamol sulfat
23. PP2500657850 - Salbutamol sulfat
24. PP2500657875 - Simvastatin
25. PP2500657896 - Spironolacton
26. PP2500657900 - Sucralfat
27. PP2500657953 - Timolol
28. PP2500657969 - Trastuzumab
29. PP2500657970 - Trastuzumab
30. PP2500657972 - Trastuzumab
31. PP2500657973 - Trastuzumab
1. PP2500657166 - Ceftazidim
2. PP2500657419 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500657563 - Meropenem*
4. PP2500657564 - Meropenem*
1. PP2500656933 - Abiraterone acetate
2. PP2500656934 - Abiraterone acetate
3. PP2500656989 - Alverin citrat + simethicon
4. PP2500657297 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)
5. PP2500657414 - Hydroxy cloroquin
6. PP2500657445 - Isotretinoin
7. PP2500657596 - Mifepristone + misoprostol
8. PP2500657632 - Naproxen
9. PP2500657829 - Risedronat
10. PP2500657844 - Saccharomyces boulardii
11. PP2500657889 - Solifenacin succinate
12. PP2500657917 - Tamsulosin hydroclorid
13. PP2500657962 - Topiramat
14. PP2500657963 - Topiramat
1. PP2500657701 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500657702 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500657281 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500657282 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500657283 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500657284 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500657289 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500656954 - Aciclovir
2. PP2500657321 - Etamsylat
3. PP2500657928 - Tenoxicam
1. PP2500657052 - Atosiban
2. PP2500657058 - Aztreonam
3. PP2500657178 - Ciclopiroxolamin
4. PP2500657236 - Desmopressin
5. PP2500657242 - Dexibuprofen
6. PP2500657392 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
7. PP2500657399 - Guaiazulen + Dimethicon
8. PP2500658046 - Xanh methylen
1. PP2500657179 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500657591 - Miconazol
3. PP2500657619 - Mupirocin
1. PP2500657106 - Budesonid
2. PP2500657353 - Fluticason furoat
3. PP2500657416 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500657658 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500657349 - FluoromethoIon
1. PP2500657559 - Meglumin natri succinat
2. PP2500657899 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500657535 - Macrogol
2. PP2500657732 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2500657773 - Pramipexol
4. PP2500657809 - Quetiapin
1. PP2500657082 - Bevacizumab
2. PP2500657084 - Bevacizumab
3. PP2500657723 - Pegfilgrastim
1. PP2500656946 - Acetylcystein
2. PP2500656967 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500657054 - Atropin sulfat
2. PP2500657134 - Carbetocin
3. PP2500657141 - Carboprost tromethamin
4. PP2500657256 - Digoxin
5. PP2500657273 - Dopamin hydroclorid
6. PP2500657446 - Isotretinoin
7. PP2500657471 - Lactulose
8. PP2500657485 - Levobupivacain
9. PP2500657511 - Linezolid*
10. PP2500657536 - Macrogol
11. PP2500657567 - Mesna
12. PP2500657597 - Milrinon
13. PP2500657612 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
14. PP2500657630 - Naloxon hydroclorid
15. PP2500657649 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500657659 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
1. PP2500657276 - Doripenem*
1. PP2500657057 - Azithromycin
2. PP2500657305 - Enalapril
3. PP2500657764 - Polystyren
1. PP2500657352 - Flurbiprofen natri
2. PP2500657597 - Milrinon
1. PP2500657547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500657332 - Famotidin
1. PP2500657886 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500657728 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500657792 - Progesteron
1. PP2500657755 - Piracetam
2. PP2500657916 - Tacrolimus
1. PP2500657080 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500657815 - Rabeprazol
1. PP2500657622 - Mycophenolat
1. PP2500657224 - Dapagliflozin
1. PP2500657519 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500657560 - Meloxicam
3. PP2500657788 - Pregabalin
4. PP2500657941 - Thiamazol
1. PP2500657853 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500656933 - Abiraterone acetate
2. PP2500656934 - Abiraterone acetate
3. PP2500657373 - Gadoteric acid
4. PP2500657491 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500658045 - Voriconazol*
1. PP2500657755 - Piracetam
1. PP2500657106 - Budesonid
1. PP2500657201 - Clotrimazol
2. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500658040 - Vitamin D3
1. PP2500657045 - Atorvastatin
2. PP2500657055 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500657067 - Baclofen
4. PP2500657130 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500657142 - Carvedilol
6. PP2500657195 - Clopidogrel
7. PP2500657258 - Diltiazem
8. PP2500657504 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500657526 - Lovastatin
10. PP2500657533 - Loxoprofen
11. PP2500657572 - Methocarbamol
12. PP2500657805 - Propylthiouracil (PTU)
13. PP2500657821 - Ramipril
14. PP2500657933 - Terbutalin
15. PP2500658002 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500657024 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500657336 - Febuxostat
2. PP2500657560 - Meloxicam
3. PP2500657719 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500656978 - Aescin
2. PP2500657037 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500657148 - Cefalexin
4. PP2500657480 - Letrozol
5. PP2500657597 - Milrinon
6. PP2500657748 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500657823 - Ramipril
1. PP2500657346 - Flavoxat
2. PP2500657443 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid
4. PP2500657601 - Mirtazapin
5. PP2500657699 - Oxcarbazepin
6. PP2500657778 - Pravastatin
7. PP2500657943 - Thiocolchicosid
1. PP2500657298 - Empagliflozin
1. PP2500657235 - Desloratadin
1. PP2500657726 - Perindopril
2. PP2500657753 - Piracetam
1. PP2500657512 - Linezolid*
1. PP2500657488 - Levocetirizin
1. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500656990 - Ambroxol
1. PP2500656949 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500657114 - Calci clorid
3. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500657238 - Dexamethason
5. PP2500657397 - Griseofulvin
6. PP2500657638 - Natri clorid
7. PP2500658038 - Vitamin C
1. PP2500656942 - Acetazolamid
2. PP2500657261 - Dimenhydrinat
3. PP2500657400 - Haloperidol
4. PP2500657638 - Natri clorid
5. PP2500657767 - Povidon Iodin
6. PP2500657770 - Povidon iodin
1. PP2500656943 - Acetyl leucin
2. PP2500656965 - Acid amin*
3. PP2500657044 - Anidulafungin
4. PP2500657091 - Bismuth
5. PP2500657250 - Diazepam
6. PP2500657335 - Febuxostat
7. PP2500657340 - Fentanyl
8. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại
9. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
10. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
11. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2500657412 - Hydrocortison
13. PP2500657437 - Irbesartan
14. PP2500657450 - Kali clorid
15. PP2500657547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500657582 - Metoclopramid
17. PP2500657594 - Midazolam
18. PP2500657613 - Morphin
19. PP2500657614 - Morphin
20. PP2500657721 - Paroxetin
21. PP2500657742 - Pethidin hydroclorid
22. PP2500657755 - Piracetam
23. PP2500657784 - Prednison
24. PP2500657797 - Promestrien
25. PP2500657853 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
26. PP2500657894 - Spiramycin + Metronidazol
27. PP2500657905 - Sufentanil
28. PP2500657964 - Tramadol
1. PP2500656942 - Acetazolamid
2. PP2500656954 - Aciclovir
3. PP2500656997 - Aminophylin
4. PP2500657001 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500657170 - Ceftizoxim
6. PP2500657212 - Colistin*
7. PP2500657213 - Colistin*
8. PP2500657221 - Dabigatran
9. PP2500657268 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2500657312 - Epoetin alfa
11. PP2500657347 - Flunarizin
12. PP2500657359 - Fluvastatin
13. PP2500657371 - Gabapentin
14. PP2500657386 - Glipizid
15. PP2500657391 - Glucose
16. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2500657539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2500657575 - Methocarbamol
19. PP2500657577 - Methotrexat
20. PP2500657578 - Methylphenidate hydrochloride
21. PP2500657625 - Nabumeton
22. PP2500657635 - Natri clorid
23. PP2500657636 - Natri clorid
24. PP2500657637 - Natri clorid
25. PP2500657639 - Natri clorid
26. PP2500657641 - Natri clorid
27. PP2500657643 - Natri clorid
28. PP2500657673 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500657674 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500657678 - Nystatin
31. PP2500657726 - Perindopril
32. PP2500657752 - Piperacilin + tazobactam
33. PP2500657761 - Piracetam
34. PP2500657769 - Povidon iodin
35. PP2500657770 - Povidon iodin
36. PP2500657780 - Pravastatin
37. PP2500657828 - Ringer lactat
38. PP2500657904 - Sucralfat
39. PP2500657930 - Terbinafin (hydroclorid)
40. PP2500657949 - Ticarcillin + acid clavulanic
41. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid
42. PP2500658003 - Valsartan + Hydroclorothiazid
43. PP2500658022 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2500658032 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500657035 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500657063 - Bacillus subtilis
3. PP2500657165 - Cefpodoxim
4. PP2500657187 - Ciprofibrat
5. PP2500657501 - Levomepromazin
6. PP2500657575 - Methocarbamol
7. PP2500657759 - Piracetam
1. PP2500657023 - Amoxicilin
1. PP2500656933 - Abiraterone acetate
2. PP2500656934 - Abiraterone acetate
3. PP2500656966 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500656968 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
5. PP2500656998 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2500657016 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500657062 - Bacillus clausii
8. PP2500657073 - Betahistin
9. PP2500657144 - Caspofungin*
10. PP2500657145 - Caspofungin*
11. PP2500657188 - Ciprofloxacin
12. PP2500657225 - Daptomycin
13. PP2500657226 - Deferasirox
14. PP2500657263 - Diosmectit
15. PP2500657308 - Eperison
16. PP2500657323 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
17. PP2500657338 - Felodipin + metoprolol tartrat
18. PP2500657344 - Fexofenadin
19. PP2500657365 - Furosemid + spironolacton
20. PP2500657372 - Gadoteric acid
21. PP2500657373 - Gadoteric acid
22. PP2500657426 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2500657427 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2500657429 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
25. PP2500657431 - Insulin người trộn, hỗn hợp
26. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
27. PP2500657517 - Lixisenatide + Insulin glargine
28. PP2500657534 - Macrogol
29. PP2500657537 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
30. PP2500657556 - Mebeverin hydroclorid
31. PP2500657576 - Methocarbamol
32. PP2500657609 - Mometason furoat
33. PP2500657650 - Natri montelukast
34. PP2500657682 - Olanzapin
35. PP2500657684 - Olanzapin
36. PP2500657737 - Perindopril + Amlodipin
37. PP2500657801 - Propofol
38. PP2500657807 - Pyridostigmin bromid
39. PP2500657813 - Rabeprazol
40. PP2500657855 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
41. PP2500657869 - Sevelamer hydrochlorid
42. PP2500657918 - Tamsulosin hydroclorid
43. PP2500657997 - Valproat natri
44. PP2500658023 - Vitamin B1 + B6 + B12
45. PP2500658030 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500657837 - Rotundin
1. PP2500656948 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500657181 - Cilostazol
3. PP2500657182 - Cilostazol
4. PP2500657262 - Dioctahedral smectit
5. PP2500657325 - Etodolac
6. PP2500657344 - Fexofenadin
7. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500657820 - Ramipril
1. PP2500657123 - Calcitriol
2. PP2500657255 - Digoxin
1. PP2500657679 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500657116 - Calci gluconat
2. PP2500657461 - Ketoprofen
3. PP2500657573 - Methocarbamol
4. PP2500657748 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2500657834 - Rosuvastatin
6. PP2500657851 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2500657874 - Simvastatin
8. PP2500657995 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500657194 - Clobetasol propionat
2. PP2500657498 - Levofloxacin
3. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid
4. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500657180 - Cilnidipin
1. PP2500657087 - Bilastine
2. PP2500657094 - Bisoprolol
3. PP2500657101 - Bosentan
4. PP2500657257 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2500657259 - Diltiazem
6. PP2500657262 - Dioctahedral smectit
7. PP2500657336 - Febuxostat
8. PP2500657351 - Fluoxetin
9. PP2500657366 - Furosemid + spironolacton
10. PP2500657379 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500657380 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500657441 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2500657494 - Levodopa + carbidopa
14. PP2500657571 - Metformin
15. PP2500657603 - Mirtazapin
16. PP2500657808 - Pyridostigmin bromid
17. PP2500657842 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500658015 - Vildagliptin + metformin
19. PP2500658033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500657048 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500657309 - Ephedrin
4. PP2500657340 - Fentanyl
5. PP2500657434 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500657593 - Midazolam
7. PP2500657806 - Protamin sulfat
8. PP2500657890 - Somatropin
9. PP2500657891 - Somatropin
1. PP2500656987 - Allopurinol
2. PP2500656988 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500657131 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
4. PP2500657192 - Citicolin
5. PP2500657210 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2500657219 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
7. PP2500657394 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500657488 - Levocetirizin
9. PP2500657509 - Lidocain hydroclodrid
10. PP2500657586 - Metoprolol
11. PP2500657589 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
12. PP2500657657 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
13. PP2500657798 - Promethazin hydroclorid
14. PP2500657835 - Rosuvastatin + Ezetimibe
15. PP2500657836 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500657111 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500657124 - Candesartan
2. PP2500657220 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500657310 - Epoetin alfa
4. PP2500657313 - Epoetin alfa
5. PP2500657926 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500657939 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid
3. PP2500658019 - Vitamin A
1. PP2500657136 - Carbocistein
2. PP2500657139 - Carbocistein
3. PP2500657562 - Mequitazin
4. PP2500657678 - Nystatin
5. PP2500657801 - Propofol
6. PP2500658041 - Vitamin D3
7. PP2500658042 - Vitamin E
1. PP2500656957 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2500656958 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500656964 - Acid amin*
5. PP2500657005 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2500657007 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2500657009 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2500657030 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500657042 - Amylase + lipase + protease
10. PP2500657144 - Caspofungin*
11. PP2500657177 - Choline alfoscerat
12. PP2500657193 - Clarithromycin
13. PP2500657244 - Dexketoprofen
14. PP2500657317 - Erythropoietin beta
15. PP2500657319 - Erythropoietin beta
16. PP2500657324 - Etifoxin chlohydrat
17. PP2500657335 - Febuxostat
18. PP2500657361 - Fluvoxamin
19. PP2500657372 - Gadoteric acid
20. PP2500657373 - Gadoteric acid
21. PP2500657421 - Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
22. PP2500657466 - Lacidipin
23. PP2500657476 - Lamotrigine
24. PP2500657488 - Levocetirizin
25. PP2500657490 - Levodopa + Benserazid
26. PP2500657532 - Loxoprofen
27. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid
28. PP2500657570 - Metformin
29. PP2500657621 - Mycophenolat
30. PP2500657653 - Nefopam hydroclorid
31. PP2500657663 - Nhũ dịch lipid
32. PP2500657680 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
33. PP2500657696 - Oseltamivir
34. PP2500657705 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2500657727 - Perindopril + Amlodipin
36. PP2500657729 - Perindopril + amlodipin
37. PP2500657734 - Perindopril + Amlodipin
38. PP2500657740 - Perindopril + Indapamid
39. PP2500657792 - Progesteron
40. PP2500657795 - Progesteron
41. PP2500657832 - Rocuronium bromid
42. PP2500657841 - Saccharomyces boulardii
43. PP2500657843 - Saccharomyces boulardii
44. PP2500657844 - Saccharomyces boulardii
45. PP2500657846 - Salbutamol sulfat
46. PP2500657849 - Salbutamol sulfat
47. PP2500657871 - Simethicon
48. PP2500657873 - Simethicon
49. PP2500657906 - Sugammadex
50. PP2500657968 - Trastuzumab
51. PP2500657971 - Trastuzumab
52. PP2500658016 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500657104 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500657264 - Diosmin
3. PP2500657337 - Felodipin
4. PP2500657627 - N-acetylcystein
1. PP2500657216 - Colistin*
2. PP2500657241 - Dexibuprofen
3. PP2500657460 - Ketoprofen
4. PP2500657992 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500658014 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500656980 - Albumin
2. PP2500656982 - Albumin
1. PP2500657057 - Azithromycin
2. PP2500657138 - Carbocistein
3. PP2500657146 - Cefaclor
4. PP2500657168 - Ceftibuten
5. PP2500657292 - Ebastin
6. PP2500657598 - Minocyclin
7. PP2500657616 - Moxifloxacin
8. PP2500657650 - Natri montelukast
1. PP2500657068 - Bambuterol
2. PP2500657132 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500657157 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500657255 - Digoxin
5. PP2500657725 - Perindopril
6. PP2500657845 - Salbutamol sulfat
1. PP2500657318 - Erythropoietin beta
2. PP2500657388 - Glucose
3. PP2500657391 - Glucose
4. PP2500657635 - Natri clorid
5. PP2500657637 - Natri clorid
6. PP2500657639 - Natri clorid
7. PP2500657641 - Natri clorid
8. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500657828 - Ringer lactat
10. PP2500657886 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500657098 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500657099 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
3. PP2500657222 - Dabigatran
4. PP2500657223 - Dabigatran
5. PP2500657275 - Doripenem*
6. PP2500657440 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500657714 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
8. PP2500657717 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2500657739 - Perindopril + Indapamid
10. PP2500657786 - Pregabalin
11. PP2500657831 - Rivaroxaban
12. PP2500658000 - Valsartan
1. PP2500657420 - Immune globulin
1. PP2500656992 - Ambroxol
2. PP2500657085 - Bezafibrat
3. PP2500657586 - Metoprolol
4. PP2500657655 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500657495 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
3. PP2500657961 - Tofisopam
1. PP2500657083 - Bevacizumab
2. PP2500657970 - Trastuzumab
3. PP2500657973 - Trastuzumab
1. PP2500657081 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2500657291 - Dydrogesteron
3. PP2500657620 - Mupirocin
4. PP2500658017 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500657462 - Ketoprofen
2. PP2500657584 - Metoprolol
3. PP2500657888 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500657432 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500657687 - Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid
1. PP2500656953 - Aciclovir
2. PP2500657147 - Cefaclor
3. PP2500657816 - Rabeprazol
1. PP2500656979 - Albendazol
2. PP2500657073 - Betahistin
3. PP2500657094 - Bisoprolol
4. PP2500657097 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500657260 - Dimenhydrinat
6. PP2500657308 - Eperison
7. PP2500657344 - Fexofenadin
8. PP2500657365 - Furosemid + spironolacton
9. PP2500657651 - Natri montelukast
10. PP2500657709 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500657924 - Telmisartan
12. PP2500658010 - Venlafaxin
13. PP2500658034 - Vitamin C
1. PP2500656956 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2500657327 - Etomidat
3. PP2500657858 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500657430 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500656986 - Allopurinol
2. PP2500657065 - Baclofen
3. PP2500657069 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2500657124 - Candesartan
5. PP2500657127 - Candesartan
6. PP2500657527 - Lovastatin
7. PP2500657606 - Mometason furoat
8. PP2500657906 - Sugammadex
1. PP2500657078 - Betamethason
2. PP2500657367 - Fusidic acid
3. PP2500657409 - Hydrocortison
4. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500657215 - Colistin*
1. PP2500657548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2500657830 - Risedronat
1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500657086 - Bezafibrat
1. PP2500657983 - Trimebutin maleat
1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500657140 - Carbomer
2. PP2500657424 - Indomethacin
3. PP2500657839 - Rupatadine
4. PP2500657991 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500657251 - Diclofenac
2. PP2500657838 - Rupatadine
1. PP2500657520 - Losartan
2. PP2500657522 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500657524 - Losartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500657684 - Olanzapin
5. PP2500657721 - Paroxetin
6. PP2500657764 - Polystyren
1. PP2500657700 - Oxethazaine + Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500657049 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500657303 - Empagliflozin
3. PP2500657928 - Tenoxicam
1. PP2500657036 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500656994 - Ambroxol
2. PP2500657012 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500657234 - Desloratadin
4. PP2500657477 - Lansoprazol
5. PP2500657566 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500658047 - Zopiclon
1. PP2500657334 - Febuxostat
2. PP2500657436 - Irbesartan
1. PP2500657911 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500657112 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500657175 - Cetirizin
3. PP2500657243 - Dexibuprofen
4. PP2500657270 - Docusate natri
5. PP2500657352 - Flurbiprofen natri
6. PP2500657411 - Hydrocortison
7. PP2500657415 - Hydroxy cloroquin
8. PP2500657446 - Isotretinoin
9. PP2500657481 - Levetiracetam
10. PP2500657535 - Macrogol
11. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid
12. PP2500657817 - Racecadotril
13. PP2500657818 - Racecadotril
1. PP2500657544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2500657859 - Sắt fumarat
3. PP2500657957 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500657199 - Clotrimazol
1. PP2500657379 - Glibenclamid + metformin
2. PP2500657437 - Irbesartan
3. PP2500657500 - Levofloxacin
4. PP2500657512 - Linezolid*
5. PP2500657687 - Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid
1. PP2500656974 - Aescin
2. PP2500657163 - Cefpodoxim
3. PP2500657183 - Cimetidin
4. PP2500657595 - Mifepriston
5. PP2500657883 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500656973 - Aescin
2. PP2500656996 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
3. PP2500657014 - Amlodipin + Losartan
4. PP2500657137 - Carbocistein
5. PP2500657378 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500657465 - Ketotifen
7. PP2500657587 - Metronidazol
8. PP2500657697 - Oxacilin
9. PP2500657698 - Oxacilin
10. PP2500657737 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500657100 - Bosentan
3. PP2500657224 - Dapagliflozin
4. PP2500657383 - Glimepirid + metformin
5. PP2500657439 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500657448 - Itraconazol
7. PP2500657493 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500657525 - Lovastatin
9. PP2500657542 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500657650 - Natri montelukast
11. PP2500658018 - Vildagliptin + metformin
12. PP2500658036 - Vitamin C
1. PP2500657325 - Etodolac
1. PP2500657006 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500657016 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500657073 - Betahistin
4. PP2500657143 - Carvedilol
5. PP2500657144 - Caspofungin*
6. PP2500657388 - Glucose
7. PP2500657389 - Glucose
8. PP2500657391 - Glucose
9. PP2500657445 - Isotretinoin
10. PP2500657451 - Kali clorid
11. PP2500657483 - Levetiracetam
12. PP2500657512 - Linezolid*
13. PP2500657551 - Magnesi sulfat
14. PP2500657553 - Manitol
15. PP2500657583 - Metoclopramid
16. PP2500657635 - Natri clorid
17. PP2500657637 - Natri clorid
18. PP2500657639 - Natri clorid
19. PP2500657641 - Natri clorid
20. PP2500657643 - Natri clorid
21. PP2500657648 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
22. PP2500657660 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2500657673 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500657674 - Nước cất pha tiêm
25. PP2500657684 - Olanzapin
26. PP2500657726 - Perindopril
27. PP2500657760 - Piracetam
28. PP2500657828 - Ringer lactat
29. PP2500657892 - Sorbitol
30. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)
31. PP2500657940 - Thiamazol
32. PP2500657955 - Tinidazol
33. PP2500657982 - Trimebutin maleat
34. PP2500658035 - Vitamin C
1. PP2500657028 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500657758 - Piracetam
1. PP2500657363 - Fosfomycin*
2. PP2500657681 - Octreotid
3. PP2500658007 - Vancomycin
4. PP2500658024 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500657019 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500657033 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500657274 - Doripenem*
4. PP2500657381 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500657543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500658004 - Valsartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500658013 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500657253 - Diclofenac
2. PP2500657822 - Ramipril
1. PP2500656969 - Adapalen
2. PP2500657349 - FluoromethoIon
3. PP2500657367 - Fusidic acid
4. PP2500657454 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2500657615 - Moxifloxacin
6. PP2500657647 - Natri hyaluronat
1. PP2500657921 - Teicoplanin*
1. PP2500657197 - Clopidogrel
2. PP2500657775 - Pravastatin
1. PP2500657750 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
2. PP2500657751 - Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol
1. PP2500657227 - Denosumab
2. PP2500657372 - Gadoteric acid
3. PP2500657794 - Progesteron
4. PP2500657795 - Progesteron
1. PP2500656939 - Aceclofenac
2. PP2500657040 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500657095 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500657311 - Epoetin alfa
5. PP2500657315 - Epoetin alfa
6. PP2500657371 - Gabapentin
7. PP2500657546 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500657900 - Sucralfat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500656938 - Aceclofenac
2. PP2500657610 - Mometason furoat
1. PP2500657454 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500657107 - Calci Carbonat
2. PP2500657904 - Sucralfat
1. PP2500657034 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500657161 - Cefoxitin
1. PP2500657000 - Amisulprid
2. PP2500657361 - Fluvoxamin
3. PP2500657483 - Levetiracetam
4. PP2500657600 - Mirtazapin
5. PP2500657601 - Mirtazapin
6. PP2500657603 - Mirtazapin
7. PP2500657686 - Olanzapin
8. PP2500657787 - Pregabalin
9. PP2500658047 - Zopiclon
1. PP2500657645 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2500658005 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500657371 - Gabapentin
2. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500657565 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500657716 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500657877 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500657897 - Spironolacton
7. PP2500657908 - Sulfasalazin
8. PP2500658020 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500657005 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500657060 - Bacillus clausii
3. PP2500657237 - Desmopressin
1. PP2500657199 - Clotrimazol
2. PP2500657510 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500657912 - Sumatriptan
4. PP2500657914 - Tacrolimus
1. PP2500657128 - Candesartan
2. PP2500657882 - Sitagliptin + metformin
3. PP2500657883 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500656952 - Aciclovir
2. PP2500657322 - Etamsylat
1. PP2500656976 - Aescin
2. PP2500657093 - Bismuth
3. PP2500657206 - Clozapin
4. PP2500657231 - Desloratadin
5. PP2500657265 - Diosmin
6. PP2500657335 - Febuxostat
7. PP2500657456 - Kẽm gluconat
8. PP2500657599 - Mirtazapin
9. PP2500657656 - Nefopam hydroclorid
10. PP2500657721 - Paroxetin
11. PP2500657907 - Sulfasalazin
12. PP2500657974 - Travoprost
13. PP2500657980 - Trimebutin maleat
1. PP2500657126 - Candesartan
1. PP2500657993 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500657064 - Bacillus subtilis
2. PP2500657489 - Levocetirizin
1. PP2500657043 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500657232 - Desloratadin
3. PP2500657355 - Fluticason propionat
4. PP2500657576 - Methocarbamol
5. PP2500657606 - Mometason furoat
6. PP2500657634 - Natri clorid
7. PP2500657856 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
8. PP2500657872 - Simethicon
9. PP2500657945 - Tiaprofenic acid
10. PP2500657947 - Tiaprofenic acid
1. PP2500657946 - Tiaprofenic acid
1. PP2500657189 - Ciprofloxacin
2. PP2500657202 - Clotrimazol
3. PP2500657474 - Lamotrigine
4. PP2500657475 - Lamotrigine
5. PP2500657476 - Lamotrigine
6. PP2500657487 - Levocetirizin
7. PP2500657862 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500657088 - Bilastine
2. PP2500657447 - Itraconazol
3. PP2500657601 - Mirtazapin
4. PP2500657602 - Mirtazapin
5. PP2500658043 - Vitamin H (B8)
1. PP2500656934 - Abiraterone acetate
2. PP2500657382 - Glimepirid + metformin
3. PP2500657431 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500657822 - Ramipril
5. PP2500657835 - Rosuvastatin + Ezetimibe
6. PP2500657836 - Rosuvastatin + Ezetimibe
7. PP2500657868 - Sertralin
8. PP2500657962 - Topiramat
9. PP2500657963 - Topiramat
1. PP2500657160 - Cefotiam
1. PP2500657455 - Kẽm gluconat
1. PP2500657995 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500657950 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500657090 - Bismuth
2. PP2500657346 - Flavoxat
3. PP2500657688 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500657004 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500657375 - Galantamin
3. PP2500657433 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500657447 - Itraconazol
1. PP2500657233 - Desloratadin
2. PP2500657280 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500657356 - Fluvastatin
4. PP2500657385 - Glipizid
5. PP2500657561 - Mequitazin
6. PP2500657667 - Nicorandil
7. PP2500657781 - Pravastatin
8. PP2500657898 - Spironolacton
9. PP2500658001 - Valsartan
1. PP2500657486 - Levocetirizin
2. PP2500657669 - Nizatidin
1. PP2500657330 - Etoricoxib
1. PP2500657194 - Clobetasol propionat
2. PP2500657326 - Etodolac
3. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500657683 - Olanzapin
5. PP2500657685 - Olanzapin
6. PP2500657756 - Piracetam
7. PP2500657840 - Rupatadine
8. PP2500657902 - Sucralfat
9. PP2500657922 - Teicoplanin*
1. PP2500657204 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2500657611 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2500657703 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500657910 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500657038 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500657328 - Etoricoxib
3. PP2500657638 - Natri clorid
4. PP2500657688 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2500657929 - Tenoxicam
6. PP2500657942 - Thiocolchicosid
1. PP2500657051 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500657109 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500657152 - Cefixim
4. PP2500657266 - Diosmin
5. PP2500657370 - Gabapentin
6. PP2500657387 - Glipizid
7. PP2500657459 - Ketoprofen
8. PP2500657545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500657693 - Omeprazol + Natri bicarbonat
10. PP2500657731 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500657825 - Repaglinid
12. PP2500657878 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500657885 - Sitagliptin + metformin
14. PP2500657903 - Sucralfat
1. PP2500656953 - Aciclovir
2. PP2500656995 - Ambroxol
3. PP2500657156 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500657162 - Cefoxitin
5. PP2500657480 - Letrozol
6. PP2500657694 - Ondansetron
1. PP2500657662 - Netilmicin sulfat
1. PP2500657174 - Celecoxib
1. PP2500657049 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500657360 - Fluvastatin
3. PP2500657377 - Gemfibrozil
4. PP2500657909 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500657449 - Ivermectin
2. PP2500657629 - Naftidrofuryl
3. PP2500657791 - Probenecid
4. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500657754 - Piracetam
2. PP2500657870 - Silymarin
1. PP2500656971 - Adenosin triphosphat
2. PP2500657154 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500657157 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500657267 - Diosmin
2. PP2500657457 - Kẽm gluconat
3. PP2500657624 - Nabumeton
4. PP2500657755 - Piracetam
5. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500657944 - Thiocolchicosid
1. PP2500657077 - Betamethason
2. PP2500657197 - Clopidogrel
3. PP2500657852 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500656950 - Aciclovir
2. PP2500657212 - Colistin*
3. PP2500657355 - Fluticason propionat
4. PP2500657845 - Salbutamol sulfat
5. PP2500657863 - Sắt sucrose (hay dextran)
6. PP2500657921 - Teicoplanin*
7. PP2500657923 - Teicoplanin*
1. PP2500657022 - Amoxicilin
2. PP2500657074 - Betahistin
3. PP2500657107 - Calci Carbonat
4. PP2500657122 - Calcipotriol
5. PP2500657186 - Cinnarizin
6. PP2500657272 - Đồng sulfat
7. PP2500657299 - Empagliflozin
8. PP2500657345 - Flavoxat
9. PP2500657472 - Lamivudin + tenofovir
10. PP2500657541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2500657738 - Perindopril + Indapamid
1. PP2500657073 - Betahistin
2. PP2500657278 - Doxazosin
3. PP2500657344 - Fexofenadin
4. PP2500657516 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2500657576 - Methocarbamol
7. PP2500657716 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500657208 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500657222 - Dabigatran
3. PP2500657300 - Empagliflozin
4. PP2500657710 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500657422 - Indapamid
2. PP2500657584 - Metoprolol
1. PP2500657017 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500657524 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500657901 - Sucralfat
1. PP2500657384 - Glimepirid + metformin
2. PP2500657417 - Imatinib
1. PP2500656951 - Aciclovir
2. PP2500656955 - Aciclovir
3. PP2500657622 - Mycophenolat
1. PP2500657346 - Flavoxat
2. PP2500657915 - Tacrolimus
1. PP2500657008 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2500657276 - Doripenem*
3. PP2500658012 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500656941 - Acenocoumarol
2. PP2500657467 - Lacidipin
3. PP2500657959 - Tizanidin hydroclorid
4. PP2500658026 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500657015 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500657254 - Diclofenac
1. PP2500656969 - Adapalen
2. PP2500657160 - Cefotiam
3. PP2500657164 - Cefpodoxim
4. PP2500657376 - Gancyclovir*
5. PP2500657617 - Moxifloxacin
6. PP2500657684 - Olanzapin
7. PP2500657960 - Tobramycin
1. PP2500657496 - Levofloxacin
2. PP2500657670 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500657628 - N-acetylcystein
1. PP2500657295 - Ebastin
1. PP2500657088 - Bilastine
2. PP2500657089 - Bilastine
3. PP2500657824 - Repaglinid
4. PP2500657854 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500658028 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500656951 - Aciclovir
2. PP2500657214 - Colistin*
3. PP2500657276 - Doripenem*
4. PP2500657590 - Miconazol
5. PP2500657719 - Paracetamol + tramadol
6. PP2500657779 - Pravastatin
7. PP2500657879 - Sitagliptin
8. PP2500657948 - Ticagrelor
9. PP2500657951 - Tigecyclin*
10. PP2500657975 - Travoprost + Timolol
11. PP2500658009 - Venlafaxin
12. PP2500658011 - Venlafaxin
1. PP2500657194 - Clobetasol propionat
2. PP2500657388 - Glucose
3. PP2500657498 - Levofloxacin
4. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500656975 - Aescin
2. PP2500657230 - Desloratadin
1. PP2500657604 - Misoprostol
1. PP2500657158 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500656936 - Acarbose
2. PP2500657155 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500657772 - Pramipexol
4. PP2500657840 - Rupatadine
1. PP2500657056 - Azathioprin
1. PP2500656984 - Alfuzosin
2. PP2500657110 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500657153 - Cefmetazol
4. PP2500657549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500657047 - Atorvastatin
2. PP2500657530 - Lovastatin
3. PP2500657531 - Lovastatin
4. PP2500657789 - Pregabalin
5. PP2500657867 - Saxagliptin
1. PP2500657023 - Amoxicilin
2. PP2500657039 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500657124 - Candesartan
4. PP2500657145 - Caspofungin*
5. PP2500657150 - Cefepim*
6. PP2500657292 - Ebastin
7. PP2500657316 - Ertapenem*
8. PP2500657418 - Imipenem + cilastatin*
9. PP2500657464 - Ketorolac
10. PP2500657466 - Lacidipin
11. PP2500657499 - Levofloxacin
12. PP2500657585 - Metoprolol
13. PP2500657586 - Metoprolol
14. PP2500657814 - Rabeprazol
15. PP2500657952 - Tigecyclin*
1. PP2500657813 - Rabeprazol
2. PP2500657994 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500657121 - Calcipotriol
2. PP2500657277 - Doxazosin
3. PP2500657293 - Ebastin
4. PP2500657301 - Empagliflozin
5. PP2500657362 - Fosfomycin*
6. PP2500657880 - Sitagliptin
7. PP2500657990 - Tyrothricin
1. PP2500657715 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500657777 - Pravastatin
1. PP2500657755 - Piracetam
2. PP2500657934 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
1. PP2500657341 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500657774 - Prasugrel hydrochloride
1. PP2500657118 - Calci lactat
2. PP2500657489 - Levocetirizin
3. PP2500657758 - Piracetam
4. PP2500657771 - Pramipexol
5. PP2500658025 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500657223 - Dabigatran
1. PP2500657612 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500657622 - Mycophenolat
1. PP2500656944 - Acetyl leucin
2. PP2500656961 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500656963 - Acid amin*
4. PP2500656970 - Adapalen
5. PP2500656980 - Albumin
6. PP2500656981 - Albumin
7. PP2500656982 - Albumin
8. PP2500657013 - Amlodipin + Losartan
9. PP2500657105 - Budesonid
10. PP2500657113 - Calci carbonat + Vitamin D3
11. PP2500657135 - Carbetocin
12. PP2500657172 - Ceftolozan + tazobactam
13. PP2500657184 - Cinnarizin
14. PP2500657228 - Dequalinium clorid
15. PP2500657229 - Desfluran
16. PP2500657306 - Enoxaparin (natri)
17. PP2500657307 - Enoxaparin (natri)
18. PP2500657368 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2500657369 - Fusidic acid + Hydrocortison
20. PP2500657375 - Galantamin
21. PP2500657403 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
22. PP2500657404 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
23. PP2500657425 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2500657447 - Itraconazol
25. PP2500657463 - Ketorolac
26. PP2500657513 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
27. PP2500657519 - L-Ornithin - L- aspartat
28. PP2500657606 - Mometason furoat
29. PP2500657623 - Mycophenolat
30. PP2500657633 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
31. PP2500657646 - Natri hyaluronat
32. PP2500657664 - Nicardipin
33. PP2500657671 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
34. PP2500657704 - Paracetamol (Acetaminophen)
35. PP2500657708 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2500657711 - Paracetamol (Acetaminophen)
37. PP2500657745 - Phenylephrin
38. PP2500657763 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
39. PP2500657766 - Povidon Iodin
40. PP2500657782 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
41. PP2500657799 - Proparacain hydroclorid
42. PP2500657801 - Propofol
43. PP2500657833 - Rocuronium bromid
44. PP2500657860 - Sắt protein succinylat
45. PP2500657866 - Sắt sulfat + acid folic
46. PP2500657919 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
47. PP2500657920 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
48. PP2500657936 - Terlipressin
49. PP2500657986 - Triptorelin
50. PP2500657987 - Triptorelin
51. PP2500657988 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
52. PP2500658039 - Vitamin D3
1. PP2500657205 - Cloxacilin
2. PP2500657332 - Famotidin
3. PP2500657539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500657978 - Tricalcium phosphat
1. PP2500657488 - Levocetirizin
1. PP2500656985 - Alfuzosin
1. PP2500657050 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500657076 - Betahistin
3. PP2500657125 - Candesartan
4. PP2500657129 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500657148 - Cefalexin
6. PP2500657169 - Ceftizoxim
7. PP2500657640 - Natri clorid
8. PP2500657666 - Nicorandil
1. PP2500657108 - Calci Carbonat
2. PP2500657235 - Desloratadin
3. PP2500657736 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500657776 - Pravastatin
5. PP2500657819 - Ramipril
6. PP2500657999 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2500657211 - Colchicin
1. PP2500656978 - Aescin
2. PP2500656983 - Alendronat
3. PP2500657096 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500657117 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
5. PP2500657120 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
6. PP2500657143 - Carvedilol
7. PP2500657151 - Cefixim
8. PP2500657245 - Dexketoprofen
9. PP2500657273 - Dopamin hydroclorid
10. PP2500657294 - Ebastin
11. PP2500657304 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12. PP2500657479 - Lercanidipin hydroclorid
13. PP2500657515 - Lisinopril
14. PP2500657521 - Losartan
15. PP2500657529 - Lovastatin
16. PP2500657540 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
17. PP2500657626 - N-acetylcystein
18. PP2500657712 - Paracetamol + Acid ascorbic
19. PP2500657724 - Perindopril
20. PP2500657757 - Piracetam
21. PP2500657785 - Pregabalin
22. PP2500657790 - Pregabalin
23. PP2500657934 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
24. PP2500658029 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500657469 - Lactulose
2. PP2500657470 - Lactulose
3. PP2500657484 - Levobupivacain
1. PP2500657063 - Bacillus subtilis
2. PP2500657473 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2500657577 - Methotrexat
4. PP2500657996 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500657304 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
1. PP2500657350 - Fluoxetin
2. PP2500657803 - Propranolol hydroclorid
3. PP2500657956 - Tiotropium
1. PP2500657224 - Dapagliflozin
1. PP2500657029 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500657066 - Baclofen
1. PP2500657224 - Dapagliflozin
2. PP2500657300 - Empagliflozin
1. PP2500657793 - Progesteron
2. PP2500657794 - Progesteron
3. PP2500657795 - Progesteron
1. PP2500657720 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500657772 - Pramipexol
3. PP2500657840 - Rupatadine
1. PP2500657107 - Calci Carbonat
2. PP2500657762 - Piracetam
3. PP2500657981 - Trimebutin maleat
1. PP2500657442 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500657458 - Kẽm sulfat
1. PP2500657999 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2500657224 - Dapagliflozin
2. PP2500657601 - Mirtazapin
3. PP2500657710 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500657718 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500657503 - Levosulpirid
2. PP2500657722 - Paroxetin
3. PP2500657811 - Quetiapin
4. PP2500657868 - Sertralin
1. PP2500656999 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500657574 - Methocarbamol
3. PP2500657765 - Polystyren
4. PP2500657984 - Trimetazidin
1. PP2500656969 - Adapalen
2. PP2500657160 - Cefotiam
3. PP2500657164 - Cefpodoxim
4. PP2500657376 - Gancyclovir*
5. PP2500657617 - Moxifloxacin
6. PP2500657684 - Olanzapin
7. PP2500657960 - Tobramycin
1. PP2500657070 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500657149 - Cefamandol
3. PP2500657224 - Dapagliflozin
4. PP2500657300 - Empagliflozin
5. PP2500657357 - Fluvastatin
1. PP2500656991 - Ambroxol
2. PP2500657001 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500657133 - Carbamazepin
4. PP2500657400 - Haloperidol
5. PP2500657401 - Haloperidol
6. PP2500657502 - Levomepromazin
7. PP2500657575 - Methocarbamol
8. PP2500657592 - Midazolam
9. PP2500657699 - Oxcarbazepin
10. PP2500657743 - Phenobarbital
11. PP2500657744 - Phenobarbital
12. PP2500657746 - Phenytoin
13. PP2500657964 - Tramadol
14. PP2500657998 - Valproat natri
1. PP2500657332 - Famotidin
2. PP2500657666 - Nicorandil
3. PP2500657755 - Piracetam
1. PP2500657262 - Dioctahedral smectit
2. PP2500657826 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2500657115 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500657173 - Ceftriaxon
3. PP2500657238 - Dexamethason
4. PP2500657419 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500657563 - Meropenem*
6. PP2500657564 - Meropenem*
7. PP2500657588 - Metronidazol
8. PP2500657638 - Natri clorid
9. PP2500657695 - Ondansetron
10. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500657303 - Empagliflozin
1. PP2500657238 - Dexamethason
2. PP2500657638 - Natri clorid
3. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500657675 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500657760 - Piracetam
6. PP2500658042 - Vitamin E
1. PP2500657446 - Isotretinoin
1. PP2500657023 - Amoxicilin
2. PP2500657196 - Clopidogrel
3. PP2500657343 - Fexofenadin
4. PP2500657437 - Irbesartan
5. PP2500657478 - Lansoprazol
6. PP2500657528 - Lovastatin
7. PP2500657628 - N-acetylcystein
8. PP2500657760 - Piracetam
9. PP2500657857 - Sắt ascorbat + acid folic
10. PP2500657881 - Sitagliptin
11. PP2500658006 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500656991 - Ambroxol
2. PP2500657010 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500657090 - Bismuth
4. PP2500657538 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2500657730 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500657031 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500657466 - Lacidipin
3. PP2500657848 - Salbutamol sulfat
4. PP2500658040 - Vitamin D3
1. PP2500657021 - Amoxicilin
2. PP2500657025 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500657026 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500657032 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500657209 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2500657402 - Heptaminol (hydroclorid)
3. PP2500657498 - Levofloxacin
4. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid
5. PP2500657939 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500657453 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500657618 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500656947 - Acetylcystein
2. PP2500657018 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500657665 - Nicardipin
1. PP2500656940 - Acenocoumarol
2. PP2500656949 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500656954 - Aciclovir
4. PP2500657090 - Bismuth
5. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500657191 - Citalopram
7. PP2500657194 - Clobetasol propionat
8. PP2500657261 - Dimenhydrinat
9. PP2500657262 - Dioctahedral smectit
10. PP2500657271 - Donepezil
11. PP2500657397 - Griseofulvin
12. PP2500657448 - Itraconazol
13. PP2500657588 - Metronidazol
14. PP2500657601 - Mirtazapin
15. PP2500657603 - Mirtazapin
16. PP2500657683 - Olanzapin
17. PP2500657767 - Povidon Iodin
18. PP2500657768 - Povidon Iodin
19. PP2500657913 - Sumatriptan
20. PP2500657927 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz
21. PP2500657978 - Tricalcium phosphat
22. PP2500658019 - Vitamin A
23. PP2500658044 - Vitamin PP
1. PP2500657642 - Natri clorid
2. PP2500657812 - Quinapril
3. PP2500657893 - Sorbitol
4. PP2500657925 - Telmisartan
1. PP2500656977 - Aescin
1. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500657037 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500657305 - Enalapril
4. PP2500657364 - Fructose 1,6 diphosphat
5. PP2500657514 - Lisinopril
6. PP2500657545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500657550 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500657691 - Omeprazol
9. PP2500657733 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2500657741 - Perindopril + Indapamid
11. PP2500657753 - Piracetam
12. PP2500657791 - Probenecid
1. PP2500657029 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500657027 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500657075 - Betahistin
3. PP2500657119 - Calci lactat
1. PP2500657011 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500657046 - Atorvastatin
1. PP2500656954 - Aciclovir
2. PP2500656993 - Ambroxol
3. PP2500657166 - Ceftazidim
4. PP2500657173 - Ceftriaxon
5. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500657690 - Omeprazol
7. PP2500657767 - Povidon Iodin
8. PP2500657768 - Povidon Iodin
9. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid
10. PP2500657985 - Trimetazidin
1. PP2500656935 - Acarbose
2. PP2500657252 - Diclofenac
3. PP2500657444 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500657505 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500658028 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500657615 - Moxifloxacin
2. PP2500657618 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500657962 - Topiramat
4. PP2500657963 - Topiramat
1. PP2500656940 - Acenocoumarol
2. PP2500656945 - Acetyl leucin
3. PP2500657053 - Atropin sulfat
4. PP2500657115 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500657224 - Dapagliflozin
6. PP2500657238 - Dexamethason
7. PP2500657264 - Diosmin
8. PP2500657269 - Diphenhydramin
9. PP2500657300 - Empagliflozin
10. PP2500657320 - Esomeprazol
11. PP2500657333 - Famotidin
12. PP2500657390 - Glucose
13. PP2500657395 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2500657410 - Hydrocortison
15. PP2500657451 - Kali clorid
16. PP2500657482 - Levetiracetam
17. PP2500657508 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
18. PP2500657583 - Metoclopramid
19. PP2500657654 - Nefopam hydroclorid
20. PP2500657660 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
21. PP2500657661 - Netilmicin sulfat
22. PP2500657668 - Nimodipin
23. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500657707 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2500657749 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2500657895 - Spiramycin + Metronidazol
27. PP2500657932 - Terbutalin
28. PP2500657965 - Tranexamic acid
29. PP2500657966 - Tranexamic acid
30. PP2500657967 - Tranexamic acid
31. PP2500658008 - Vancomycin
32. PP2500658021 - Vitamin B1
33. PP2500658031 - Vitamin B6
34. PP2500658042 - Vitamin E
1. PP2500657671 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500658037 - Vitamin C
1. PP2500657148 - Cefalexin
2. PP2500657185 - Cinnarizin
3. PP2500657692 - Omeprazol
4. PP2500657735 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500657067 - Baclofen
2. PP2500657087 - Bilastine
3. PP2500657190 - Cisplatin
4. PP2500657224 - Dapagliflozin
5. PP2500657226 - Deferasirox
6. PP2500657279 - Doxorubicin
7. PP2500657331 - Exemestan
8. PP2500657417 - Imatinib
9. PP2500657595 - Mifepriston
10. PP2500657604 - Misoprostol
11. PP2500657683 - Olanzapin
12. PP2500657685 - Olanzapin
13. PP2500657690 - Omeprazol
14. PP2500657791 - Probenecid
15. PP2500657887 - Sofosbuvir + Ledipasvir
16. PP2500657913 - Sumatriptan
17. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid
18. PP2500657967 - Tranexamic acid
19. PP2500657998 - Valproat natri
1. PP2500657061 - Bacillus clausii
2. PP2500657492 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500657961 - Tofisopam
1. PP2500656962 - Acid amin*
2. PP2500657251 - Diclofenac
3. PP2500657271 - Donepezil
4. PP2500657336 - Febuxostat
5. PP2500657371 - Gabapentin
6. PP2500657603 - Mirtazapin
7. PP2500657651 - Natri montelukast
1. PP2500657352 - Flurbiprofen natri
2. PP2500657576 - Methocarbamol
3. PP2500657753 - Piracetam
1. PP2500656969 - Adapalen
2. PP2500657092 - Bismuth
3. PP2500657268 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500657300 - Empagliflozin
5. PP2500657303 - Empagliflozin
6. PP2500657329 - Etoricoxib
7. PP2500657498 - Levofloxacin
8. PP2500657575 - Methocarbamol
9. PP2500657576 - Methocarbamol
10. PP2500657712 - Paracetamol + Acid ascorbic
11. PP2500657760 - Piracetam
12. PP2500657884 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500657760 - Piracetam
1. PP2500657159 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500657071 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500657173 - Ceftriaxon
3. PP2500657190 - Cisplatin
4. PP2500657279 - Doxorubicin
5. PP2500657285 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500657286 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500657287 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2500657288 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
9. PP2500657302 - Empagliflozin
10. PP2500657367 - Fusidic acid
11. PP2500657468 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2500657518 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2500657558 - Mecobalamin
14. PP2500657563 - Meropenem*
15. PP2500657564 - Meropenem*
16. PP2500657644 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2500657675 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500657935 - Terlipressin
19. PP2500657955 - Tinidazol
1. PP2500657448 - Itraconazol
2. PP2500657514 - Lisinopril
3. PP2500657516 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2500657597 - Milrinon
6. PP2500658042 - Vitamin E
1. PP2500656991 - Ambroxol
2. PP2500657203 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500657707 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500657713 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500657148 - Cefalexin
2. PP2500657152 - Cefixim
1. PP2500657022 - Amoxicilin
1. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500657875 - Simvastatin
1. PP2500657117 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2500657325 - Etodolac
1. PP2500656954 - Aciclovir
2. PP2500657018 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500657060 - Bacillus clausii
4. PP2500657198 - Clopidogrel
5. PP2500657262 - Dioctahedral smectit
6. PP2500657271 - Donepezil
7. PP2500657348 - Fluocinolon acetonid
8. PP2500657938 - Tetracyclin hydroclorid