Gói thầu thuốc Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu thuốc Generic
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 28/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:55 28/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
276
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500656933 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 197.040.000 197.040.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 181.200.000 181.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 197.040.000 197.040.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 181.200.000 181.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 197.040.000 197.040.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 181.200.000 181.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 230.580.000 230.580.000 0
2 PP2500656934 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 239.732.000 239.732.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 220.460.000 220.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.539.000 280.539.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 235.060.000 235.060.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 239.732.000 239.732.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 220.460.000 220.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.539.000 280.539.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 235.060.000 235.060.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 239.732.000 239.732.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 220.460.000 220.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.539.000 280.539.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 235.060.000 235.060.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 239.732.000 239.732.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 220.460.000 220.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.539.000 280.539.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 235.060.000 235.060.000 0
3 PP2500656935 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 329.760.000 329.760.000 0
4 PP2500656936 Acarbose vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 288.000.000 288.000.000 0
5 PP2500656937 Acarbose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 175.000.000 175.000.000 0
6 PP2500656938 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 54.840.000 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
7 PP2500656939 Aceclofenac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.258.200.000 1.258.200.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.258.020.000 1.258.020.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.258.200.000 1.258.200.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.258.020.000 1.258.020.000 0
8 PP2500656940 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 41.400.000 41.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 36.000.000 36.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 41.400.000 41.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 36.000.000 36.000.000 0
9 PP2500656941 Acenocoumarol vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 71.640.000 210 300.000.000 300.000.000 0
10 PP2500656942 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 75.712.000 75.712.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 75.712.000 75.712.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 75.712.000 75.712.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 75.712.000 75.712.000 0
11 PP2500656943 Acetyl leucin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
12 PP2500656944 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 156.000.000 156.000.000 0
13 PP2500656945 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 252.000.000 252.000.000 0
14 PP2500656946 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 6.700.000 210 145.000.000 145.000.000 0
15 PP2500656947 Acetylcystein vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 60.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
16 PP2500656948 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 392.000.000 392.000.000 0
17 PP2500656949 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 96.768.000 96.768.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 99.840.000 99.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 96.768.000 96.768.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 99.840.000 99.840.000 0
18 PP2500656950 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 306.000.000 306.000.000 0
19 PP2500656951 Aciclovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 97.230.000 97.230.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 97.230.000 97.230.000 0
20 PP2500656952 Aciclovir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 10.048.000 210 128.000.000 128.000.000 0
21 PP2500656953 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 130.688.000 210 534.844.800 534.844.800 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 530.880.000 530.880.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 130.688.000 210 534.844.800 534.844.800 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 530.880.000 530.880.000 0
22 PP2500656954 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 21.720.000 21.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 8.160.000 8.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 23.520.000 23.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 21.720.000 21.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 8.160.000 8.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 23.520.000 23.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 21.720.000 21.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 8.160.000 8.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 23.520.000 23.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 21.720.000 21.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 8.160.000 8.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 23.520.000 23.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 21.720.000 21.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 8.160.000 8.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 23.520.000 23.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 7.560.000 7.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 7.488.000 7.488.000 0
23 PP2500656955 Aciclovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 126.000.000 126.000.000 0
24 PP2500656956 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 22.823.040 210 990.612.000 990.612.000 0
25 PP2500656957 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 972.000.000 972.000.000 0
26 PP2500656958 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
27 PP2500656959 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 715.960 210 16.979.980 16.979.980 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 715.960 210 16.979.980 16.979.980 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 715.960 210 16.979.980 16.979.980 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 17.000.000 17.000.000 0
28 PP2500656960 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 995.400.000 995.400.000 0
29 PP2500656961 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 619.200.000 619.200.000 0
30 PP2500656962 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 352.800.000 352.800.000 0
31 PP2500656963 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 453.406.200 453.406.200 0
32 PP2500656964 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 367.200.000 367.200.000 0
33 PP2500656965 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
34 PP2500656966 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 604.800.000 604.800.000 0
35 PP2500656967 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 6.700.000 210 190.000.000 190.000.000 0
36 PP2500656968 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
37 PP2500656969 Adapalen vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 292.950.000 292.950.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 236.340.000 236.340.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 236.280.000 236.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 209.280.000 209.280.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 292.950.000 292.950.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 236.340.000 236.340.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 236.280.000 236.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 209.280.000 209.280.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 292.950.000 292.950.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 236.340.000 236.340.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 236.280.000 236.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 209.280.000 209.280.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 292.950.000 292.950.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 236.340.000 236.340.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 236.280.000 236.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 209.280.000 209.280.000 0
38 PP2500656970 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 153.002.000 153.002.000 0
39 PP2500656971 Adenosin triphosphat vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 195.000.000 218 80.000.000 80.000.000 0
40 PP2500656973 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 2.538.000.000 2.538.000.000 0
41 PP2500656974 Aescin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 1.915.200.000 1.915.200.000 0
42 PP2500656975 Aescin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.044.000 210 1.986.192.000 1.986.192.000 0
43 PP2500656976 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 2.028.000.000 2.028.000.000 0
44 PP2500656977 Aescin vn1801563246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA 180 9.792.000 210 489.600.000 489.600.000 0
45 PP2500656978 Aescin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 383.680.800 383.680.800 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 383.680.800 383.680.800 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 432.000.000 432.000.000 0
46 PP2500656979 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 26.640.000 26.640.000 0
47 PP2500656980 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 94.770.000 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.813.329.600 1.813.329.600 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 94.770.000 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.813.329.600 1.813.329.600 0
48 PP2500656981 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.185.132.000 1.185.132.000 0
49 PP2500656982 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 94.770.000 210 1.682.400.000 1.682.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.689.600.000 1.689.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 94.770.000 210 1.682.400.000 1.682.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.689.600.000 1.689.600.000 0
50 PP2500656983 Alendronat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 13.268.000 13.268.000 0
51 PP2500656984 Alfuzosin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 101.304.000 211 864.000.000 864.000.000 0
52 PP2500656985 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 17.276.400 210 863.820.000 863.820.000 0
53 PP2500656986 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 630.000.000 630.000.000 0
54 PP2500656987 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 540.000.000 540.000.000 0
55 PP2500656988 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 470.400.000 470.400.000 0
56 PP2500656989 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
57 PP2500656990 Ambroxol vn0110404326 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA 180 715.960 210 18.400.000 18.400.000 0
58 PP2500656991 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 468.000.000 468.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 222.960.000 222.960.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 468.000.000 468.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 222.960.000 222.960.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 468.000.000 468.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 222.960.000 222.960.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 192.000.000 192.000.000 0
59 PP2500656992 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 336.000.000 336.000.000 0
60 PP2500656993 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 187.200.000 187.200.000 0
61 PP2500656994 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 176.014.400 210 1.056.000.000 1.056.000.000 0
62 PP2500656995 Ambroxol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 792.000.000 792.000.000 0
63 PP2500656996 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 7.560.000 7.560.000 0
64 PP2500656997 Aminophylin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
65 PP2500656998 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 12.019.200 12.019.200 0
66 PP2500656999 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 69.396.000 210 57.600.000 57.600.000 0
67 PP2500657000 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 276.000.000 276.000.000 0
68 PP2500657001 Amitriptylin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 162.000.000 162.000.000 0
69 PP2500657004 Amlodipin + atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 792.000.000 792.000.000 0
70 PP2500657005 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.034.220.000 1.034.220.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 42.364.400 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.034.220.000 1.034.220.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 42.364.400 210 480.000.000 480.000.000 0
71 PP2500657006 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 960.000.000 960.000.000 0
72 PP2500657007 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 478.752.000 478.752.000 0
73 PP2500657008 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 64.142.400 220 600.120.000 600.120.000 0
74 PP2500657009 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.334.892.000 1.334.892.000 0
75 PP2500657010 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 1.464.000.000 1.464.000.000 0
76 PP2500657011 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 11.076.000 210 553.800.000 553.800.000 0
77 PP2500657012 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 176.014.400 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
78 PP2500657013 Amlodipin + Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 753.840.000 753.840.000 0
79 PP2500657014 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 5.787.600.000 5.787.600.000 0
80 PP2500657015 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 16.934.400 210 838.252.800 838.252.800 0
81 PP2500657016 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 955.440.000 955.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 1.044.000.000 1.044.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 955.440.000 955.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 1.044.000.000 1.044.000.000 0
82 PP2500657017 Amlodipin + Telmisartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 86.280.000 210 2.814.000.000 2.814.000.000 0
83 PP2500657018 Amlodipin + telmisartan vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 60.000.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 943.200.000 943.200.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 60.000.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 943.200.000 943.200.000 0
84 PP2500657019 Amlodipin + valsartan vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 448.560.000 448.560.000 0
85 PP2500657020 Amlodipin + Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
86 PP2500657021 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 171.815.280 210 1.016.652.000 1.016.652.000 0
87 PP2500657022 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 672.000.000 672.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 13.440.000 210 672.000.000 672.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 672.000.000 672.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 13.440.000 210 672.000.000 672.000.000 0
88 PP2500657023 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 9.200.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 9.200.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 9.200.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 280.000.000 280.000.000 0
89 PP2500657024 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 14.611.200 210 720.000.000 720.000.000 0
90 PP2500657025 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 171.815.280 210 559.440.000 559.440.000 0
91 PP2500657026 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 171.815.280 210 1.064.700.000 1.064.700.000 0
92 PP2500657027 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 30.220.800 210 17.040.000 17.040.000 0
93 PP2500657028 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 14.400.000 210 468.000.000 468.000.000 0
94 PP2500657029 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 7.137.600 210 356.880.000 356.880.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 7.137.600 210 356.880.000 356.880.000 0
vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 7.137.600 210 356.880.000 356.880.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 7.137.600 210 356.880.000 356.880.000 0
95 PP2500657030 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 497.520.000 497.520.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 512.160.000 512.160.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 497.520.000 497.520.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 512.160.000 512.160.000 0
96 PP2500657031 Amoxicilin + acid clavulanic vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 489.600.000 489.600.000 0
97 PP2500657032 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 171.815.280 210 5.937.624.000 5.937.624.000 0
98 PP2500657033 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 2.247.000.000 2.247.000.000 0
99 PP2500657034 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 33.616.000 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
100 PP2500657035 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 1.756.160.000 1.756.160.000 0
101 PP2500657036 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 17.472.000 210 873.600.000 873.600.000 0
102 PP2500657037 Ampicilin + Sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 326.016.000 326.016.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 326.016.000 326.016.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 403.200.000 403.200.000 0
103 PP2500657038 Ampicilin + Sulbactam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 439.740.000 439.740.000 0
104 PP2500657039 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
105 PP2500657040 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.316.640.000 1.316.640.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.316.624.400 1.316.624.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.316.640.000 1.316.640.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.316.624.400 1.316.624.400 0
106 PP2500657041 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 550.000.000 550.000.000 0
107 PP2500657042 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 493.308.000 493.308.000 0
108 PP2500657043 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.010.880.000 1.010.880.000 0
109 PP2500657044 Anidulafungin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
110 PP2500657045 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 748.440.000 748.440.000 0
111 PP2500657046 Atorvastatin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 24.840.000 210 1.220.940.000 1.220.940.000 0
112 PP2500657047 Atorvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 90.604.800 210 996.000.000 996.000.000 0
113 PP2500657048 Atorvastatin + ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 3.510.000.000 3.510.000.000 0
114 PP2500657049 Atorvastatin + ezetimibe vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 1.809.000.000 1.809.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 104.280.000 240 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 1.809.000.000 1.809.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 104.280.000 240 1.890.000.000 1.890.000.000 0
115 PP2500657050 Atorvastatin + ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 2.527.200.000 2.527.200.000 0
116 PP2500657051 Atorvastatin + ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
117 PP2500657052 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 179.000.000 179.000.000 0
118 PP2500657053 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.600.000 15.600.000 0
119 PP2500657054 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
120 PP2500657055 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 239.400.000 239.400.000 0
121 PP2500657056 Azathioprin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 2.688.000 210 134.400.000 134.400.000 0
122 PP2500657057 Azithromycin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 963.000.000 963.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 964.440.000 964.440.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 963.000.000 963.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 964.440.000 964.440.000 0
123 PP2500657058 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 900.000.000 900.000.000 0
124 PP2500657059 Aztreonam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
125 PP2500657060 Bacillus clausii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 42.364.400 210 490.000.000 490.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 530.000.000 530.000.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 42.364.400 210 490.000.000 490.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 530.000.000 530.000.000 0
126 PP2500657061 Bacillus clausii vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 48.283.200 210 347.760.000 347.760.000 0
127 PP2500657062 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 722.000.000 722.000.000 0
128 PP2500657063 Bacillus subtilis vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 844.800.000 844.800.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 924.000.000 924.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 844.800.000 844.800.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 924.000.000 924.000.000 0
129 PP2500657064 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.512.000 210 1.036.800.000 1.036.800.000 0
130 PP2500657065 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 187.200.000 187.200.000 0
131 PP2500657066 Baclofen vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 5.040.000 210 252.000.000 252.000.000 0
132 PP2500657067 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 378.000.000 378.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 378.000.000 378.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 428.400.000 428.400.000 0
133 PP2500657068 Bambuterol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 279.360.000 279.360.000 0
134 PP2500657069 Beclometason (dipropionat) vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 600.000.000 600.000.000 0
135 PP2500657070 Beclometason (dipropionat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 403.200.000 403.200.000 0
136 PP2500657071 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
137 PP2500657073 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 173.500.000 173.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 160.000.000 160.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 160.500.000 160.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 173.500.000 173.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 160.000.000 160.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 160.500.000 160.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 173.500.000 173.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 160.000.000 160.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 160.500.000 160.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 173.500.000 173.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 160.000.000 160.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 160.500.000 160.500.000 0
138 PP2500657074 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 1.167.600.000 1.167.600.000 0
139 PP2500657075 Betahistin vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 30.220.800 210 576.000.000 576.000.000 0
140 PP2500657076 Betahistin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 316.800.000 316.800.000 0
141 PP2500657077 Betamethason vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.660.000 210 369.000.000 369.000.000 0
142 PP2500657078 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 144.000.000 144.000.000 0
143 PP2500657080 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 41.754.000 210 167.700.000 167.700.000 0
144 PP2500657081 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 58.640.000 215 378.000.000 378.000.000 0
145 PP2500657082 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 199.148.000 210 3.380.000.000 3.380.000.000 0
146 PP2500657083 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 68.000.000 210 1.174.824.000 1.174.824.000 0
147 PP2500657084 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 199.148.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
148 PP2500657085 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 1.950.000.000 1.950.000.000 0
149 PP2500657086 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 24.360.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
150 PP2500657087 Bilastine vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 306.000.000 306.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 306.000.000 306.000.000 0
151 PP2500657088 Bilastine vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 1.372.800.000 1.372.800.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 1.341.600.000 1.341.600.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 1.372.800.000 1.372.800.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 1.341.600.000 1.341.600.000 0
152 PP2500657089 Bilastine vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 1.341.600.000 1.341.600.000 0
153 PP2500657090 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 811.283.200 811.283.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 785.948.800 785.948.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 754.208.000 754.208.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 811.283.200 811.283.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 785.948.800 785.948.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 754.208.000 754.208.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 811.283.200 811.283.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 785.948.800 785.948.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 754.208.000 754.208.000 0
154 PP2500657091 Bismuth vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 2.200.000 2.200.000 0
155 PP2500657092 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 1.699.200.000 1.699.200.000 0
156 PP2500657093 Bismuth vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 165.000.000 165.000.000 0
157 PP2500657094 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 1.584.000.000 1.584.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 1.584.000.000 1.584.000.000 0
158 PP2500657095 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 513.216.000 513.216.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 512.749.440 512.749.440 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 513.216.000 513.216.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 512.749.440 512.749.440 0
159 PP2500657096 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 288.000.000 288.000.000 0
160 PP2500657097 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 252.000.000 252.000.000 0
161 PP2500657098 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 576.000.000 576.000.000 0
162 PP2500657099 Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 3.780.000 3.780.000 0
163 PP2500657100 Bosentan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 89.964.000 89.964.000 0
164 PP2500657101 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 59.850.000 59.850.000 0
165 PP2500657104 Bromhexin hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 76.886.400 210 720.000.000 720.000.000 0
166 PP2500657105 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 264.985.200 264.985.200 0
167 PP2500657106 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 30.686.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 7.920.000 210 387.200.000 387.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 30.686.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 7.920.000 210 387.200.000 387.200.000 0
168 PP2500657107 Calci Carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 32.040.000 210 536.400.000 536.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 540.900.000 540.900.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 51.960.000 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 32.040.000 210 536.400.000 536.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 540.900.000 540.900.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 51.960.000 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 32.040.000 210 536.400.000 536.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 540.900.000 540.900.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 51.960.000 210 529.200.000 529.200.000 0
169 PP2500657108 Calci Carbonat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 725.760.000 725.760.000 0
170 PP2500657109 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
171 PP2500657110 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 101.304.000 211 759.680.000 759.680.000 0
172 PP2500657111 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 8.424.000 210 421.200.000 421.200.000 0
173 PP2500657112 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 666.000.000 666.000.000 0
174 PP2500657113 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
175 PP2500657114 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 16.590.000 16.590.000 0
176 PP2500657115 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 15.960.000 15.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.920.000 15.920.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 15.960.000 15.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.920.000 15.920.000 0
177 PP2500657116 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 43.800.000 43.800.000 0
178 PP2500657117 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 386.100.000 386.100.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 382.200.000 382.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 386.100.000 386.100.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 382.200.000 382.200.000 0
179 PP2500657118 Calci lactat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 634.608.000 634.608.000 0
180 PP2500657119 Calci lactat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 30.220.800 210 864.000.000 864.000.000 0
181 PP2500657120 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 373.600.000 373.600.000 0
182 PP2500657121 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 355.680.000 355.680.000 0
183 PP2500657122 Calcipotriol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 14.000.000 14.000.000 0
184 PP2500657123 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 3.093.120 210 133.200.000 133.200.000 0
185 PP2500657124 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 361.440.000 361.440.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 475.200.000 475.200.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 361.440.000 361.440.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 475.200.000 475.200.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 361.440.000 361.440.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 392.400.000 392.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 475.200.000 475.200.000 0
186 PP2500657125 Candesartan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 287.280.000 287.280.000 0
187 PP2500657126 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 26.264.000 210 1.288.000.000 1.288.000.000 0
188 PP2500657127 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 459.648.000 459.648.000 0
189 PP2500657128 Candesartan vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 128.584.800 210 561.600.000 561.600.000 0
190 PP2500657129 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 1.296.000.000 1.296.000.000 0
191 PP2500657130 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 1.803.513.600 1.803.513.600 0
192 PP2500657131 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 391.650.000 391.650.000 0
193 PP2500657132 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 904.800.000 904.800.000 0
194 PP2500657133 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 33.408.000 33.408.000 0
195 PP2500657134 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
196 PP2500657135 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 31.080.000 31.080.000 0
197 PP2500657136 Carbocistein vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 468.000.000 468.000.000 0
198 PP2500657137 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 504.000.000 504.000.000 0
199 PP2500657138 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 837.000.000 837.000.000 0
200 PP2500657139 Carbocistein vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
201 PP2500657140 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 40.556.000 210 507.000.000 507.000.000 0
202 PP2500657141 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
203 PP2500657142 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 249.480.000 249.480.000 0
204 PP2500657143 Carvedilol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 319.831.200 319.831.200 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 336.960.000 336.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 319.831.200 319.831.200 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 336.960.000 336.960.000 0
205 PP2500657144 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 890.392.000 890.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 974.400.000 974.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 1.592.000.000 1.592.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 890.392.000 890.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 974.400.000 974.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 1.592.000.000 1.592.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 890.392.000 890.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 974.400.000 974.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 1.592.000.000 1.592.000.000 0
206 PP2500657145 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 298.080.000 298.080.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 417.384.000 417.384.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 298.080.000 298.080.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 417.384.000 417.384.000 0
207 PP2500657146 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 444.000.000 444.000.000 0
208 PP2500657147 Cefaclor vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 130.688.000 210 1.576.800.000 1.576.800.000 0
209 PP2500657148 Cefalexin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 260.280.000 260.280.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 384.000.000 384.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 359.880.000 359.880.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 260.280.000 260.280.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 384.000.000 384.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 359.880.000 359.880.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 260.280.000 260.280.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 384.000.000 384.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 359.880.000 359.880.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 260.280.000 260.280.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 384.000.000 384.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 396.000.000 396.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 359.880.000 359.880.000 0
210 PP2500657149 Cefamandol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
211 PP2500657150 Cefepim* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 266.400.000 266.400.000 0
212 PP2500657151 Cefixim vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 11.000.000 11.000.000 0
213 PP2500657152 Cefixim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 1.599.840.000 1.599.840.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 44.720.000 210 1.599.840.000 1.599.840.000 0
214 PP2500657153 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 101.304.000 211 1.001.600.000 1.001.600.000 0
215 PP2500657154 Cefoperazon + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 195.000.000 218 725.000.000 725.000.000 0
216 PP2500657155 Cefoperazon + Sulbactam vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 604.800.000 604.800.000 0
217 PP2500657156 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 2.208.000.000 2.208.000.000 0
218 PP2500657157 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 1.912.500.000 1.912.500.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 195.000.000 218 1.912.500.000 1.912.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 1.912.500.000 1.912.500.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 195.000.000 218 1.912.500.000 1.912.500.000 0
219 PP2500657158 Cefoperazon + Sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 44.000.000 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
220 PP2500657159 Cefoperazon + Sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 22.800.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
221 PP2500657160 Cefotiam vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 10.995.600 210 531.300.000 531.300.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 549.780.000 549.780.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 549.775.600 549.775.600 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 10.995.600 210 531.300.000 531.300.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 549.780.000 549.780.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 549.775.600 549.775.600 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 10.995.600 210 531.300.000 531.300.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 549.780.000 549.780.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 549.775.600 549.775.600 0
222 PP2500657161 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 33.616.000 210 532.800.000 532.800.000 0
223 PP2500657162 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 540.000.000 540.000.000 0
224 PP2500657163 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 624.000.000 624.000.000 0
225 PP2500657164 Cefpodoxim vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 1.319.868.000 1.319.868.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 1.319.868.000 1.319.868.000 0
226 PP2500657165 Cefpodoxim vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 698.400.000 698.400.000 0
227 PP2500657166 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 240.000.000 240.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 232.800.000 232.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 240.000.000 240.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 232.800.000 232.800.000 0
228 PP2500657168 Ceftibuten vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 353.808.000 353.808.000 0
229 PP2500657169 Ceftizoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 180.000.000 180.000.000 0
230 PP2500657170 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 268.000.000 268.000.000 0
231 PP2500657172 Ceftolozan + tazobactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.631.000.000 1.631.000.000 0
232 PP2500657173 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 99.108.000 99.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 99.144.000 99.144.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 99.036.000 99.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 99.108.000 99.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 99.144.000 99.144.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 99.036.000 99.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 99.108.000 99.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 99.144.000 99.144.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 99.036.000 99.036.000 0
233 PP2500657174 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 15.840.000 210 792.000.000 792.000.000 0
234 PP2500657175 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 189.000.000 189.000.000 0
235 PP2500657176 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 80.100.000 80.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 4.680.000 4.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 80.100.000 80.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 4.680.000 4.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 80.100.000 80.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 4.680.000 4.680.000 0
236 PP2500657177 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 166.320.000 166.320.000 0
237 PP2500657178 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 294.000.000 294.000.000 0
238 PP2500657179 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 8.956.752 210 210.000.000 210.000.000 0
239 PP2500657180 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.192.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
240 PP2500657181 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 264.000.000 264.000.000 0
241 PP2500657182 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 365.040.000 365.040.000 0
242 PP2500657183 Cimetidin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 806.400.000 806.400.000 0
243 PP2500657184 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 66.780.000 66.780.000 0
244 PP2500657185 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 161.700.000 161.700.000 0
245 PP2500657186 Cinnarizin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 120.000.000 120.000.000 0
246 PP2500657187 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 1.555.200.000 1.555.200.000 0
247 PP2500657188 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 619.200.000 619.200.000 0
248 PP2500657189 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 1.043.200.000 1.043.200.000 0
249 PP2500657190 Cisplatin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 67.500.000 67.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 65.100.000 65.100.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 67.500.000 67.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 65.100.000 65.100.000 0
250 PP2500657191 Citalopram vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 22.560.000 22.560.000 0
251 PP2500657192 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 204.000.000 204.000.000 0
252 PP2500657193 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 777.324.000 777.324.000 0
253 PP2500657194 Clobetasol propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 37.200.000 37.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 37.200.000 37.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 37.200.000 37.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 37.200.000 37.200.000 0
254 PP2500657195 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 574.560.000 574.560.000 0
255 PP2500657196 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 1.025.000.000 1.025.000.000 0
256 PP2500657197 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.320.000 210 950.000.000 950.000.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.660.000 210 950.000.000 950.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.320.000 210 950.000.000 950.000.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.660.000 210 950.000.000 950.000.000 0
257 PP2500657198 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 742.400.000 742.400.000 0
258 PP2500657199 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 180 4.080.000 210 203.790.000 203.790.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 26.947.200 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 180 4.080.000 210 203.790.000 203.790.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 26.947.200 210 204.000.000 204.000.000 0
259 PP2500657201 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 10.788.000 210 258.000.000 258.000.000 0
260 PP2500657202 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 199.800.000 199.800.000 0
261 PP2500657203 Clotrimazol + betamethason vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 150.000.000 150.000.000 0
262 PP2500657204 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 46.265.400 210 7.350.000 7.350.000 0
263 PP2500657205 Cloxacilin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 645.120.000 645.120.000 0
264 PP2500657206 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 180.000.000 180.000.000 0
265 PP2500657208 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
266 PP2500657209 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 235.200.000 235.200.000 0
267 PP2500657210 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 464.616.000 464.616.000 0
268 PP2500657211 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 10.464.000 210 506.880.000 506.880.000 0
269 PP2500657212 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 708.000.000 708.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 619.200.000 619.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 708.000.000 708.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 619.200.000 619.200.000 0
270 PP2500657213 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
271 PP2500657214 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 2.550.300.000 2.550.300.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 2.548.350.000 2.548.350.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 2.550.300.000 2.550.300.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 2.548.350.000 2.548.350.000 0
272 PP2500657215 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 14.842.800 210 742.140.000 742.140.000 0
273 PP2500657216 Colistin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 152.443.200 210 1.627.200.000 1.627.200.000 0
274 PP2500657219 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 918.000.000 918.000.000 0
275 PP2500657220 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 3.552.000.000 3.552.000.000 0
276 PP2500657221 Dabigatran vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.456.000.000 1.456.000.000 0
277 PP2500657222 Dabigatran vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 930.800.000 930.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 1.482.000.000 1.482.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 930.800.000 930.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 1.482.000.000 1.482.000.000 0
278 PP2500657223 Dabigatran vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 1.277.640.000 1.277.640.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 32.054.400 210 1.118.880.000 1.118.880.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 1.277.640.000 1.277.640.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 32.054.400 210 1.118.880.000 1.118.880.000 0
279 PP2500657224 Dapagliflozin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 18.000.000 210 840.000.000 806.400.000 4
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 18.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 291.000.000 291.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 870.000.000 870.000.000 0
280 PP2500657225 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 271.840.000 271.840.000 0
281 PP2500657226 Deferasirox vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 23.976.000 23.976.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 23.976.000 23.976.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 21.600.000 21.600.000 0
282 PP2500657227 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 251.541.440 251.541.440 0
283 PP2500657228 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 233.040.000 233.040.000 0
284 PP2500657229 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.053.000.000 1.053.000.000 0
285 PP2500657230 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.044.000 210 1.063.056.000 1.063.056.000 0
286 PP2500657231 Desloratadin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 3.700.000.000 3.700.000.000 0
287 PP2500657232 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 816.000.000 816.000.000 0
288 PP2500657233 Desloratadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 143.640.000 143.640.000 0
289 PP2500657234 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 176.014.400 210 907.200.000 907.200.000 0
290 PP2500657235 Desloratadin vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 14.280.000 210 582.960.000 582.960.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 630.000.000 630.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 14.280.000 210 582.960.000 582.960.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 630.000.000 630.000.000 0
291 PP2500657236 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 736.000.000 736.000.000 0
292 PP2500657237 Desmopressin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 42.364.400 210 594.000.000 594.000.000 0
293 PP2500657238 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 16.752.000 16.752.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 16.080.000 16.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 16.752.000 16.752.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 16.080.000 16.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 16.752.000 16.752.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 16.080.000 16.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 16.752.000 16.752.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 16.080.000 16.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 15.840.000 15.840.000 0
294 PP2500657241 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 152.443.200 210 168.000.000 168.000.000 0
295 PP2500657242 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
296 PP2500657243 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 252.000.000 252.000.000 0
297 PP2500657244 Dexketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.195.992.000 1.195.992.000 0
298 PP2500657245 Dexketoprofen vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 3.300.000 3.300.000 0
299 PP2500657246 Dextran 40 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 155.400.000 155.400.000 0
300 PP2500657247 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 37.440.000 37.440.000 0
301 PP2500657249 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 11.592.000 11.592.000 0
302 PP2500657250 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 7.150.000 7.150.000 0
303 PP2500657251 Diclofenac vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 46.180.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 46.180.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 450.000.000 450.000.000 0
304 PP2500657252 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 784.350.000 784.350.000 0
305 PP2500657253 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 39.528.000 210 594.000.000 594.000.000 0
306 PP2500657254 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 25.200.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
307 PP2500657255 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 3.093.120 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 7.536.000 7.536.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 3.093.120 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 7.536.000 7.536.000 0
308 PP2500657256 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
309 PP2500657257 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 92.736.000 92.736.000 0
310 PP2500657258 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 121.867.200 121.867.200 0
311 PP2500657259 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 96.768.000 96.768.000 0
312 PP2500657260 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 95.040.000 95.040.000 0
313 PP2500657261 Dimenhydrinat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 34.900.000 34.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 86.000.000 86.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 34.900.000 34.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 86.000.000 86.000.000 0
314 PP2500657262 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 102.000.000 102.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 102.000.000 102.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 102.000.000 102.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 102.000.000 102.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 102.000.000 102.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 37.800.000 37.800.000 0
315 PP2500657263 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 97.968.000 97.968.000 0
316 PP2500657264 Diosmin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 76.886.400 210 2.077.920.000 2.077.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 777.816.000 777.816.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 76.886.400 210 2.077.920.000 2.077.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 777.816.000 777.816.000 0
317 PP2500657265 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 1.830.000.000 1.830.000.000 0
318 PP2500657266 Diosmin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.620.000.000 1.620.000.000 0
319 PP2500657267 Diosmin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
320 PP2500657268 Diosmin + Hesperidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.112.400.000 1.112.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.112.400.000 1.112.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 1.125.000.000 1.125.000.000 0
321 PP2500657269 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 13.930.800 13.930.800 0
322 PP2500657270 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 260.000.000 260.000.000 0
323 PP2500657271 Donepezil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 166.800.000 166.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 126.000.000 126.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 122.160.000 122.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 166.800.000 166.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 126.000.000 126.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 122.160.000 122.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 166.800.000 166.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 126.000.000 126.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 122.160.000 122.160.000 0
324 PP2500657272 Đồng sulfat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 1.000.000 1.000.000 0
325 PP2500657273 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 22.040.000 22.040.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 22.040.000 22.040.000 0
326 PP2500657274 Doripenem* vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 5.478.144.000 5.478.144.000 0
327 PP2500657275 Doripenem* vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 5.580.000.000 5.580.000.000 0
328 PP2500657276 Doripenem* vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 37.740.000 210 1.853.000.000 1.853.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 64.142.400 220 1.764.600.000 1.764.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.887.000.000 1.887.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 37.740.000 210 1.853.000.000 1.853.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 64.142.400 220 1.764.600.000 1.764.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.887.000.000 1.887.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 37.740.000 210 1.853.000.000 1.853.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 64.142.400 220 1.764.600.000 1.764.600.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.887.000.000 1.887.000.000 0
329 PP2500657277 Doxazosin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 180.000.000 180.000.000 0
330 PP2500657278 Doxazosin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 420.732.000 420.732.000 0
331 PP2500657279 Doxorubicin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 14.400.000 14.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 13.023.360 13.023.360 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 14.400.000 14.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 13.023.360 13.023.360 0
332 PP2500657280 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 302.400.000 302.400.000 0
333 PP2500657281 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 46.887.664 210 221.520.000 221.520.000 0
334 PP2500657282 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 46.887.664 210 232.800.000 232.800.000 0
335 PP2500657283 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 46.887.664 210 153.360.000 153.360.000 0
336 PP2500657284 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 46.887.664 210 116.400.000 116.400.000 0
337 PP2500657285 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 434.952.000 434.952.000 0
338 PP2500657286 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 217.476.000 217.476.000 0
339 PP2500657287 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 3.165.750.000 3.165.750.000 0
340 PP2500657288 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 2.110.500.000 2.110.500.000 0
341 PP2500657289 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 46.887.664 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
342 PP2500657291 Dydrogesteron vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 58.640.000 215 756.000.000 756.000.000 0
343 PP2500657292 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 585.900.000 585.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 582.000.000 582.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 585.900.000 585.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 582.000.000 582.000.000 0
344 PP2500657293 Ebastin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 534.000.000 534.000.000 0
345 PP2500657294 Ebastin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 392.000.000 392.000.000 0
346 PP2500657295 Ebastin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 9.408.000 210 470.400.000 470.400.000 0
347 PP2500657297 Efavirenz (EFV hoặc EFZ) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
348 PP2500657298 Empagliflozin vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 180 90.240.000 210 4.488.000.000 4.488.000.000 0
349 PP2500657299 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 5.544.000.000 5.544.000.000 0
350 PP2500657300 Empagliflozin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 430.560.000 430.560.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 851.000.000 851.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 414.000.000 414.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 639.400.000 639.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 430.560.000 430.560.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 851.000.000 851.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 414.000.000 414.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 639.400.000 639.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 430.560.000 430.560.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 851.000.000 851.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 414.000.000 414.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 639.400.000 639.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 430.560.000 430.560.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 851.000.000 851.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 414.000.000 414.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 639.400.000 639.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 35.020.000 210 430.560.000 430.560.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 851.000.000 851.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 414.000.000 414.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 639.400.000 639.400.000 0
351 PP2500657301 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 4.680.000.000 4.680.000.000 0
352 PP2500657302 Empagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 4.054.050.000 4.054.050.000 0
353 PP2500657303 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 519.500.000 519.500.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 20.500.000 210 955.500.000 955.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 745.000.000 745.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 519.500.000 519.500.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 20.500.000 210 955.500.000 955.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 745.000.000 745.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 519.500.000 519.500.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 20.500.000 210 955.500.000 955.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 745.000.000 745.000.000 0
354 PP2500657304 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 9.480.000 9.480.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 198.000 210 9.294.000 9.294.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 9.480.000 9.480.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 198.000 210 9.294.000 9.294.000 0
355 PP2500657305 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 419.700.000 419.700.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 419.700.000 419.700.000 0
356 PP2500657306 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 336.000.000 336.000.000 0
357 PP2500657307 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 684.000.000 684.000.000 0
358 PP2500657308 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 106.578.000 106.578.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 99.324.000 99.324.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 106.578.000 106.578.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 99.324.000 99.324.000 0
359 PP2500657309 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 138.600.000 138.600.000 0
360 PP2500657310 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
361 PP2500657311 Epoetin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.249.980.000 1.249.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.249.980.000 1.249.980.000 0
362 PP2500657312 Epoetin alfa vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
363 PP2500657313 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 5.184.000.000 5.184.000.000 0
364 PP2500657315 Epoetin alfa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 4.907.700.000 4.907.700.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 4.907.662.000 4.907.662.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 4.907.700.000 4.907.700.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 4.907.662.000 4.907.662.000 0
365 PP2500657316 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 1.040.000.000 1.040.000.000 0
366 PP2500657317 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 550.452.000 550.452.000 0
367 PP2500657318 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 3.400.800.000 3.400.800.000 0
368 PP2500657319 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.046.556.000 1.046.556.000 0
369 PP2500657320 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 189.420.000 189.420.000 0
370 PP2500657321 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 500.000.000 500.000.000 0
371 PP2500657322 Etamsylat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 10.048.000 210 374.400.000 374.400.000 0
372 PP2500657323 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
373 PP2500657324 Etifoxin chlohydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
374 PP2500657325 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 615.600.000 615.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 853.200.000 853.200.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 17.064.000 210 799.200.000 799.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 615.600.000 615.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 853.200.000 853.200.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 17.064.000 210 799.200.000 799.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 615.600.000 615.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 853.200.000 853.200.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 17.064.000 210 799.200.000 799.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 615.600.000 615.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 853.200.000 853.200.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 17.064.000 210 799.200.000 799.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.786.000 210 820.800.000 820.800.000 0
375 PP2500657326 Etodolac vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 1.799.280.000 1.799.280.000 0
376 PP2500657327 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 22.823.040 210 21.598.920 21.598.920 0
377 PP2500657328 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 1.701.000.000 1.701.000.000 0
378 PP2500657329 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 718.200.000 718.200.000 0
379 PP2500657330 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 16.800.000 210 840.000.000 840.000.000 0
380 PP2500657331 Exemestan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 141.000.000 141.000.000 0
381 PP2500657332 Famotidin vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 15.552.000 210 693.360.000 693.360.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 756.540.000 756.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 729.000.000 729.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 15.552.000 210 693.360.000 693.360.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 756.540.000 756.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 729.000.000 729.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 15.552.000 210 693.360.000 693.360.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 756.540.000 756.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 729.000.000 729.000.000 0
382 PP2500657333 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 1.824.000.000 1.824.000.000 0
383 PP2500657334 Febuxostat vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 53.707.200 210 15.600.000 15.600.000 0
384 PP2500657335 Febuxostat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 658.000.000 658.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 597.800.000 597.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 656.600.000 656.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 658.000.000 658.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 597.800.000 597.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 656.600.000 656.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 658.000.000 658.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 597.800.000 597.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 656.600.000 656.600.000 0
385 PP2500657336 Febuxostat vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 2.292.000 2.292.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 2.292.000 2.292.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 2.292.000 2.292.000 0
386 PP2500657337 Felodipin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 76.886.400 210 168.000.000 168.000.000 0
387 PP2500657338 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 399.384.000 399.384.000 0
388 PP2500657340 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 627.744.000 627.744.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 629.040.000 629.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 627.744.000 627.744.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 629.040.000 629.040.000 0
389 PP2500657341 Fenticonazol nitrat vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 4.342.320 210 199.680.000 199.680.000 0
390 PP2500657342 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 10.788.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 281.400.000 281.400.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 5.628.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 10.788.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 281.400.000 281.400.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 5.628.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 10.788.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 281.400.000 281.400.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 5.628.000 210 250.800.000 250.800.000 0
391 PP2500657343 Fexofenadin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 596.400.000 596.400.000 0
392 PP2500657344 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 167.400.000 167.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 164.880.000 164.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 167.400.000 167.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 164.880.000 164.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 167.400.000 167.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 164.880.000 164.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 167.400.000 167.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 164.880.000 164.880.000 0
393 PP2500657345 Flavoxat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 660.000.000 660.000.000 0
394 PP2500657346 Flavoxat vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 696.000.000 696.000.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 34.080.000 210 1.322.400.000 1.322.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 445.788.000 445.788.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 696.000.000 696.000.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 34.080.000 210 1.322.400.000 1.322.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 445.788.000 445.788.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 696.000.000 696.000.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 34.080.000 210 1.322.400.000 1.322.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 445.788.000 445.788.000 0
395 PP2500657347 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
396 PP2500657348 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 97.200.000 97.200.000 0
397 PP2500657349 FluoromethoIon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 7.920.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 131.670.000 131.670.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 7.920.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 131.670.000 131.670.000 0
398 PP2500657350 Fluoxetin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 24.516.000 210 502.800.000 502.800.000 0
399 PP2500657351 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 100.500.000 100.500.000 0
400 PP2500657352 Flurbiprofen natri vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 539.280.000 539.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 684.000.000 684.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 388.800.000 388.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 539.280.000 539.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 684.000.000 684.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 388.800.000 388.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 539.280.000 539.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 684.000.000 684.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 388.800.000 388.800.000 0
401 PP2500657353 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 30.686.400 210 575.640.000 575.640.000 0
402 PP2500657355 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 251.976.000 251.976.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 254.400.000 254.400.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 251.976.000 251.976.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 254.400.000 254.400.000 0
403 PP2500657356 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 504.000.000 504.000.000 0
404 PP2500657357 Fluvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 95.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
405 PP2500657359 Fluvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 3.916.800.000 3.916.800.000 0
406 PP2500657360 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 104.280.000 240 2.070.000.000 2.070.000.000 0
407 PP2500657361 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 788.400.000 788.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 778.800.000 778.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 788.400.000 788.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 778.800.000 778.800.000 0
408 PP2500657362 Fosfomycin* vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 298.800.000 298.800.000 0
409 PP2500657363 Fosfomycin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 43.536.000 210 864.000.000 864.000.000 0
410 PP2500657364 Fructose 1,6 diphosphat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 408.000.000 408.000.000 0
411 PP2500657365 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 135.216.000 135.216.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 135.216.000 135.216.000 0
412 PP2500657366 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 359.856.000 359.856.000 0
413 PP2500657367 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 147.600.000 147.600.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 195.930.000 195.930.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 147.600.000 147.600.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 195.930.000 195.930.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 147.600.000 147.600.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 195.930.000 195.930.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
414 PP2500657368 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 295.020.000 295.020.000 0
415 PP2500657369 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 291.390.000 291.390.000 0
416 PP2500657370 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.792.000.000 1.792.000.000 0
417 PP2500657371 Gabapentin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 578.880.000 578.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 513.648.000 513.648.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 589.680.000 589.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 539.568.000 539.568.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 578.880.000 578.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 513.648.000 513.648.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 589.680.000 589.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 539.568.000 539.568.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 578.880.000 578.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 513.648.000 513.648.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 589.680.000 589.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 539.568.000 539.568.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 578.880.000 578.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 513.648.000 513.648.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 589.680.000 589.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 539.568.000 539.568.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 578.880.000 578.880.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 513.648.000 513.648.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 589.680.000 589.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 539.568.000 539.568.000 0
418 PP2500657372 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 324.600.000 324.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 324.600.000 324.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 324.600.000 324.600.000 0
419 PP2500657373 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 435.645.000 435.645.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 435.645.000 435.645.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 435.645.000 435.645.000 0
420 PP2500657375 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 1.444.800.000 1.444.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.489.600.000 1.489.600.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 1.444.800.000 1.444.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.489.600.000 1.489.600.000 0
421 PP2500657376 Gancyclovir* vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 146.000.000 146.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 145.999.800 145.999.800 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 146.000.000 146.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 145.999.800 145.999.800 0
422 PP2500657377 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 104.280.000 240 777.600.000 777.600.000 0
423 PP2500657378 Glibenclamid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 252.000.000 252.000.000 0
424 PP2500657379 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 186.000.000 186.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 186.000.000 186.000.000 0
425 PP2500657380 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 393.120.000 393.120.000 0
426 PP2500657381 Glibenclamid + metformin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 792.000.000 792.000.000 0
427 PP2500657382 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
428 PP2500657383 Glimepirid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 1.140.048.000 1.140.048.000 0
429 PP2500657384 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.361.600 210 540.000.000 540.000.000 0
430 PP2500657385 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 226.800.000 226.800.000 0
431 PP2500657386 Glipizid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 708.000.000 708.000.000 0
432 PP2500657387 Glipizid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 531.000.000 531.000.000 0
433 PP2500657388 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 58.800.000 58.800.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 55.650.000 55.650.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 58.800.000 58.800.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 55.650.000 55.650.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 58.800.000 58.800.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 55.650.000 55.650.000 0
434 PP2500657389 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 76.200.000 76.200.000 0
435 PP2500657390 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 44.000.000 44.000.000 0
436 PP2500657391 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 376.488.000 376.488.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 317.520.000 317.520.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 321.602.400 321.602.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 376.488.000 376.488.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 317.520.000 317.520.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 321.602.400 321.602.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 376.488.000 376.488.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 317.520.000 317.520.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 321.602.400 321.602.400 0
437 PP2500657392 Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 94.200.000 94.200.000 0
438 PP2500657394 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 52.704.000 52.704.000 0
439 PP2500657395 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 330.400.000 330.400.000 0
440 PP2500657397 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 14.490.000 14.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 25.200.000 25.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 14.490.000 14.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 25.200.000 25.200.000 0
441 PP2500657399 Guaiazulen + Dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 720.000.000 720.000.000 0
442 PP2500657400 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 27.900.000 27.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 27.900.000 27.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 26.700.000 26.700.000 0
443 PP2500657401 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 25.200.000 25.200.000 0
444 PP2500657402 Heptaminol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 24.000.000 24.000.000 0
445 PP2500657403 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 408.000.000 408.000.000 0
446 PP2500657404 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 384.000.000 384.000.000 0
447 PP2500657405 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 86.037.200 86.037.200 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 86.037.200 86.037.200 0
448 PP2500657406 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
449 PP2500657407 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 101.402.800 101.402.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 101.402.800 101.402.800 0
450 PP2500657408 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 6.473.896 210 34.852.000 34.852.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 19.421.688 210 34.852.000 34.852.000 0
451 PP2500657409 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 107.520.000 107.520.000 0
452 PP2500657410 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 70.000.000 70.000.000 0
453 PP2500657411 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 499.800.000 499.800.000 0
454 PP2500657412 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 400.500.000 400.500.000 0
455 PP2500657414 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 112.896.000 112.896.000 0
456 PP2500657415 Hydroxy cloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 204.984.000 204.984.000 0
457 PP2500657416 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 30.686.400 210 459.200.000 459.200.000 0
458 PP2500657417 Imatinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.361.600 210 27.840.000 27.840.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 28.080.000 28.080.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.361.600 210 27.840.000 27.840.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 28.080.000 28.080.000 0
459 PP2500657418 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 3.160.000.000 3.160.000.000 0
460 PP2500657419 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 672.000.000 672.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 655.520.000 655.520.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 672.000.000 672.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 655.520.000 655.520.000 0
461 PP2500657420 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 3.180.000 210 133.200.000 133.200.000 0
462 PP2500657421 Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 237.600.000 237.600.000 0
463 PP2500657422 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 32.640.000 210 155.400.000 155.400.000 0
464 PP2500657424 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 40.556.000 210 340.000.000 340.000.000 0
465 PP2500657425 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 2.568.800.000 2.568.800.000 0
466 PP2500657426 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 3.024.000.000 3.024.000.000 0
467 PP2500657427 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 5.826.600.000 5.826.600.000 0
468 PP2500657429 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
469 PP2500657430 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 28.454.400 210 1.422.720.000 1.422.720.000 0
470 PP2500657431 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 693.550.000 693.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 975.000.000 975.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 693.550.000 693.550.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 975.000.000 975.000.000 0
471 PP2500657432 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 30.240.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
472 PP2500657433 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 1.156.320.000 1.156.320.000 0
473 PP2500657434 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 2.366.225.000 2.366.225.000 0
474 PP2500657436 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 53.707.200 210 2.666.160.000 2.666.160.000 0
475 PP2500657437 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 626.400.000 626.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 528.000.000 528.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 607.200.000 607.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 626.400.000 626.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 528.000.000 528.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 607.200.000 607.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 626.400.000 626.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 528.000.000 528.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 607.200.000 607.200.000 0
476 PP2500657438 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 254.700.000 254.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 300.600.000 300.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 291.060.000 291.060.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 254.700.000 254.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 300.600.000 300.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 291.060.000 291.060.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 254.700.000 254.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 300.600.000 300.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 291.060.000 291.060.000 0
477 PP2500657439 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
478 PP2500657440 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 312.000.000 312.000.000 0
479 PP2500657441 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 203.280.000 203.280.000 0
480 PP2500657442 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 11.248.000 210 274.400.000 274.400.000 0
481 PP2500657443 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 166.320.000 166.320.000 0
482 PP2500657444 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 792.576.000 792.576.000 0
483 PP2500657445 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 153.480.000 153.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 154.200.000 154.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 153.480.000 153.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 154.200.000 154.200.000 0
484 PP2500657446 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 69.600.000 69.600.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 69.600.000 69.600.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 69.600.000 69.600.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
485 PP2500657447 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 323.928.000 323.928.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 323.928.000 323.928.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 231.187.200 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 323.928.000 323.928.000 0
486 PP2500657448 Itraconazol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 104.328.000 104.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 95.400.000 95.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 87.840.000 87.840.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 104.328.000 104.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 95.400.000 95.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 87.840.000 87.840.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 104.328.000 104.328.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 95.400.000 95.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 87.840.000 87.840.000 0
487 PP2500657449 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 29.772.000 29.772.000 0
488 PP2500657450 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 47.274.000 47.274.000 0
489 PP2500657451 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 92.400.000 92.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 74.800.000 74.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 92.400.000 92.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 74.800.000 74.800.000 0
490 PP2500657453 Kali iodid + natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 7.089.600 210 266.700.000 266.700.000 0
491 PP2500657454 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 379.512.000 379.512.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 8.316.000 210 377.280.000 377.280.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 379.512.000 379.512.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 8.316.000 210 377.280.000 377.280.000 0
492 PP2500657455 Kẽm gluconat vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 12.981.600 210 649.080.000 649.080.000 0
493 PP2500657456 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 450.000.000 450.000.000 0
494 PP2500657457 Kẽm gluconat vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 330.000.000 330.000.000 0
495 PP2500657458 Kẽm sulfat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 11.248.000 210 288.000.000 288.000.000 0
496 PP2500657459 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
497 PP2500657460 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 152.443.200 210 230.400.000 230.400.000 0
498 PP2500657461 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 1.534.400.000 1.534.400.000 0
499 PP2500657462 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 94.632.800 210 1.599.640.000 1.599.640.000 0
500 PP2500657463 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 80.694.000 80.694.000 0
501 PP2500657464 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
502 PP2500657465 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 1.014.624.000 1.014.624.000 0
503 PP2500657466 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 632.340.800 632.340.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 577.740.800 577.740.800 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 582.400.000 582.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 632.340.800 632.340.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 577.740.800 577.740.800 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 582.400.000 582.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 632.340.800 632.340.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 577.740.800 577.740.800 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 582.400.000 582.400.000 0
504 PP2500657467 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 71.640.000 210 1.746.000.000 1.746.000.000 0
505 PP2500657468 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 724.500.000 724.500.000 0
506 PP2500657469 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.398.400 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
507 PP2500657470 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.398.400 210 1.045.800.000 1.045.800.000 0
508 PP2500657471 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
509 PP2500657472 Lamivudin + tenofovir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 100.800.000 100.800.000 0
510 PP2500657473 Lamivudin + tenofovir vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 264.000.000 264.000.000 0
511 PP2500657474 Lamotrigine vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 84.000.000 84.000.000 0
512 PP2500657475 Lamotrigine vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 264.000.000 264.000.000 0
513 PP2500657476 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 147.000.000 147.000.000 0
514 PP2500657477 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 176.014.400 210 2.500.000.000 2.500.000.000 0
515 PP2500657478 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
516 PP2500657479 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 1.404.000.000 1.404.000.000 0
517 PP2500657480 Letrozol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 81.712.800 81.712.800 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 121.680.000 121.680.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 81.712.800 81.712.800 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 121.680.000 121.680.000 0
518 PP2500657481 Levetiracetam vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 79.200.000 79.200.000 0
519 PP2500657482 Levetiracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 140.000.000 140.000.000 0
520 PP2500657483 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 823.680.000 823.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 884.520.000 884.520.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 823.680.000 823.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 884.520.000 884.520.000 0
521 PP2500657484 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.398.400 210 569.400.000 569.400.000 0
522 PP2500657485 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
523 PP2500657486 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 31.580.000 210 417.300.000 417.300.000 0
524 PP2500657487 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
525 PP2500657488 Levocetirizin vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 20.520.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 907.200.000 907.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.615.680.000 1.615.680.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 20.520.000 210 1.338.120.000 1.338.120.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 20.520.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 907.200.000 907.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.615.680.000 1.615.680.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 20.520.000 210 1.338.120.000 1.338.120.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 20.520.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 907.200.000 907.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.615.680.000 1.615.680.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 20.520.000 210 1.338.120.000 1.338.120.000 0
vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 20.520.000 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 907.200.000 907.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.615.680.000 1.615.680.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 20.520.000 210 1.338.120.000 1.338.120.000 0
526 PP2500657489 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.512.000 210 388.800.000 388.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 388.800.000 388.800.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.512.000 210 388.800.000 388.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 388.800.000 388.800.000 0
527 PP2500657490 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 2.177.280.000 2.177.280.000 0
528 PP2500657491 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 500.000.000 500.000.000 0
529 PP2500657492 Levodopa + carbidopa vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 48.283.200 210 403.200.000 403.200.000 0
530 PP2500657493 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
531 PP2500657494 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 826.560.000 826.560.000 0
532 PP2500657495 Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 624.000.000 624.000.000 0
533 PP2500657496 Levofloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 32.200.000 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
534 PP2500657498 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 244.944.000 244.944.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 453.600.000 453.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 463.680.000 463.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 244.944.000 244.944.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 453.600.000 453.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 463.680.000 463.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 244.944.000 244.944.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 453.600.000 453.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 463.680.000 463.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 352.800.000 352.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 244.944.000 244.944.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 453.600.000 453.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 463.680.000 463.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 352.800.000 352.800.000 0
535 PP2500657499 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 2.241.000.000 2.241.000.000 0
536 PP2500657500 Levofloxacin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 2.308.800.000 2.308.800.000 0
537 PP2500657501 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 173.880.000 173.880.000 0
538 PP2500657502 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 88.800.000 88.800.000 0
539 PP2500657503 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 40.750.800 210 136.800.000 136.800.000 0
540 PP2500657504 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 103.488.000 103.488.000 0
541 PP2500657505 Levothyroxin (muối natri) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 252.000.000 252.000.000 0
542 PP2500657508 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 12.558.000 12.558.000 0
543 PP2500657509 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 93.492.000 93.492.000 0
544 PP2500657510 Lidocain hydroclodrid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 26.947.200 210 30.000.000 30.000.000 0
545 PP2500657511 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
546 PP2500657512 Linezolid* vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 7.200.000 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 269.892.000 269.892.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 7.200.000 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 269.892.000 269.892.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 283.500.000 283.500.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 7.200.000 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 269.892.000 269.892.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 283.500.000 283.500.000 0
547 PP2500657513 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 125.882.400 125.882.400 0
548 PP2500657514 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 335.832.000 335.832.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 315.840.000 315.840.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 335.832.000 335.832.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 315.840.000 315.840.000 0
549 PP2500657515 Lisinopril vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 420.000.000 420.000.000 0
550 PP2500657516 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 97.440.000 97.440.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 130.560.000 130.560.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 97.440.000 97.440.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 130.560.000 130.560.000 0
551 PP2500657517 Lixisenatide + Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 196.000.000 196.000.000 0
552 PP2500657518 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
553 PP2500657519 L-Ornithin - L- aspartat vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 151.200.000 151.200.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 151.200.000 151.200.000 0
554 PP2500657520 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 2.709.504.000 2.709.504.000 0
555 PP2500657521 Losartan vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 5.191.200.000 5.191.200.000 0
556 PP2500657522 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 1.345.680.000 1.345.680.000 0
557 PP2500657523 Losartan + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 41.754.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 41.754.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 41.754.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 220.800.000 220.800.000 0
558 PP2500657524 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 478.800.000 478.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 86.280.000 210 357.600.000 357.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 478.800.000 478.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 86.280.000 210 357.600.000 357.600.000 0
559 PP2500657525 Lovastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 837.900.000 837.900.000 0
560 PP2500657526 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 1.179.360.000 1.179.360.000 0
561 PP2500657527 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 819.000.000 819.000.000 0
562 PP2500657528 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 823.200.000 823.200.000 0
563 PP2500657529 Lovastatin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 720.720.000 720.720.000 0
564 PP2500657530 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 90.604.800 210 357.840.000 357.840.000 0
565 PP2500657531 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 90.604.800 210 600.000.000 600.000.000 0
566 PP2500657532 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 554.400.000 554.400.000 0
567 PP2500657533 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 226.800.000 226.800.000 0
568 PP2500657534 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 81.904.000 81.904.000 0
569 PP2500657535 Macrogol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 38.449.600 210 89.600.000 89.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 86.400.000 86.400.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 38.449.600 210 89.600.000 89.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 86.400.000 86.400.000 0
570 PP2500657536 Macrogol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
571 PP2500657537 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 863.280.000 863.280.000 0
572 PP2500657538 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 504.000.000 504.000.000 0
573 PP2500657539 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 864.000.000 864.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 921.600.000 921.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 864.000.000 864.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 921.600.000 921.600.000 0
574 PP2500657540 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 790.200.000 790.200.000 0
575 PP2500657541 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 630.000.000 630.000.000 0
576 PP2500657542 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 563.220.000 563.220.000 0
577 PP2500657543 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 1.102.080.000 1.102.080.000 0
578 PP2500657544 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 58.560.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
579 PP2500657545 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 735.000.000 735.000.000 0
580 PP2500657546 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 702.000.000 702.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 701.640.000 701.640.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 702.000.000 702.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 701.640.000 701.640.000 0
581 PP2500657547 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 14.760.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 626.760.000 626.760.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 14.760.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 626.760.000 626.760.000 0
582 PP2500657548 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 30.492.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
583 PP2500657549 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 101.304.000 211 2.431.968.000 2.431.968.000 0
584 PP2500657550 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 588.000.000 588.000.000 0
585 PP2500657551 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 40.600.000 40.600.000 0
586 PP2500657553 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 45.360.000 45.360.000 0
587 PP2500657555 Mebeverin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 320.500.000 320.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 320.500.000 320.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 320.500.000 320.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 320.500.000 320.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 315.000.000 315.000.000 0
588 PP2500657556 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
589 PP2500657558 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
590 PP2500657559 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 37.678.840 210 335.942.000 335.942.000 0
591 PP2500657560 Meloxicam vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 1.869.840.000 1.869.840.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 1.869.840.000 1.869.840.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
592 PP2500657561 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 133.056.000 133.056.000 0
593 PP2500657562 Mequitazin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 380.160.000 380.160.000 0
594 PP2500657563 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 629.940.000 629.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 743.400.000 743.400.000 0
595 PP2500657564 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 127.500.000 127.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 143.850.000 143.850.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 127.500.000 127.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 143.850.000 143.850.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 49.057.200 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 127.500.000 127.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 143.850.000 143.850.000 0
596 PP2500657565 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 388.080.000 388.080.000 0
597 PP2500657566 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 176.014.400 210 1.158.000.000 1.158.000.000 0
598 PP2500657567 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
599 PP2500657570 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.963.920.000 1.963.920.000 0
600 PP2500657571 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 974.400.000 974.400.000 0
601 PP2500657572 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 1.399.440.000 1.399.440.000 0
602 PP2500657573 Methocarbamol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
603 PP2500657574 Methocarbamol vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 69.396.000 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
604 PP2500657575 Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 495.600.000 495.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 583.380.000 583.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 495.600.000 495.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 583.380.000 583.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 495.600.000 495.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 583.380.000 583.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 495.600.000 495.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 583.380.000 583.380.000 0
605 PP2500657576 Methocarbamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 923.580.000 923.580.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 630.000.000 630.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 923.580.000 923.580.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 630.000.000 630.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 923.580.000 923.580.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 630.000.000 630.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 923.580.000 923.580.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 630.000.000 630.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 923.580.000 923.580.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 512.400.000 512.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 630.000.000 630.000.000 0
606 PP2500657577 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 69.000.000 69.000.000 0
607 PP2500657578 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
608 PP2500657582 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 340.800.000 340.800.000 0
609 PP2500657583 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 120.000.000 120.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 120.000.000 120.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 99.000.000 99.000.000 0
610 PP2500657584 Metoprolol vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 94.632.800 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 32.640.000 210 1.473.000.000 1.473.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 94.632.800 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 32.640.000 210 1.473.000.000 1.473.000.000 0
611 PP2500657585 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 938.520.000 938.520.000 0
612 PP2500657586 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 1.012.200.000 1.012.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 1.011.360.000 1.011.360.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 1.012.200.000 1.012.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 1.011.360.000 1.011.360.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 1.012.200.000 1.012.200.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 1.011.360.000 1.011.360.000 0
613 PP2500657587 Metronidazol vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 333.000.000 333.000.000 0
614 PP2500657588 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 81.600.000 81.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 81.600.000 81.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 81.600.000 81.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 81.600.000 81.600.000 0
615 PP2500657589 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 273.240.000 273.240.000 0
616 PP2500657590 Miconazol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 246.000.000 246.000.000 0
617 PP2500657591 Miconazol vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 8.956.752 210 105.840.000 105.840.000 0
618 PP2500657592 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 420.000.000 420.000.000 0
619 PP2500657593 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 381.550.000 381.550.000 0
620 PP2500657594 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 494.802.000 494.802.000 0
621 PP2500657595 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 124.800.000 124.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 124.800.000 124.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 122.400.000 122.400.000 0
622 PP2500657596 Mifepristone + misoprostol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 312.000.000 312.000.000 0
623 PP2500657597 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 21.400.000 21.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 21.890.000 21.890.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 21.400.000 21.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 21.890.000 21.890.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 21.400.000 21.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 21.890.000 21.890.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 15.700.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 21.400.000 21.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 21.890.000 21.890.000 0
624 PP2500657598 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 588.120.000 588.120.000 0
625 PP2500657599 Mirtazapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 630.000.000 630.000.000 0
626 PP2500657600 Mirtazapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
627 PP2500657601 Mirtazapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 127.080.000 127.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 378.000.000 378.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 127.080.000 127.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 378.000.000 378.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 127.080.000 127.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 378.000.000 378.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 127.080.000 127.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 378.000.000 378.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 127.080.000 127.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 378.000.000 378.000.000 0
628 PP2500657602 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
629 PP2500657603 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 137.520.000 137.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 137.520.000 137.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 137.520.000 137.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 142.020.000 142.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 137.520.000 137.520.000 0
630 PP2500657604 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 1.044.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 1.044.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 43.200.000 43.200.000 0
631 PP2500657606 Mometason furoat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 544.000.000 544.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 579.960.000 579.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 579.996.000 579.996.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 544.000.000 544.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 579.960.000 579.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 579.996.000 579.996.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 544.000.000 544.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 579.960.000 579.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 579.996.000 579.996.000 0
632 PP2500657609 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
633 PP2500657610 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 54.840.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
634 PP2500657611 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 46.265.400 210 240.000.000 240.000.000 0
635 PP2500657612 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 180 12.474.000 210 617.400.000 617.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 180 12.474.000 210 617.400.000 617.400.000 0
636 PP2500657613 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 35.700.000 35.700.000 0
637 PP2500657614 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 119.952.000 119.952.000 0
638 PP2500657615 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 550.620.000 550.620.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 551.868.000 551.868.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 550.620.000 550.620.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 551.868.000 551.868.000 0
639 PP2500657616 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 1.737.000.000 1.737.000.000 0
640 PP2500657617 Moxifloxacin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 276.000.000 276.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 275.988.000 275.988.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 276.000.000 276.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 275.988.000 275.988.000 0
641 PP2500657618 Moxifloxacin + dexamethason vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 7.089.600 210 77.280.000 77.280.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 79.516.000 79.516.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 7.089.600 210 77.280.000 77.280.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 79.516.000 79.516.000 0
642 PP2500657619 Mupirocin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 8.956.752 210 131.997.600 131.997.600 0
643 PP2500657620 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 58.640.000 215 139.944.000 139.944.000 0
644 PP2500657621 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 709.770.000 709.770.000 0
645 PP2500657622 Mycophenolat vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 11.880.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 11.880.000 210 469.800.000 469.800.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 11.880.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 11.880.000 210 469.800.000 469.800.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 11.880.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 16.920.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 11.880.000 210 469.800.000 469.800.000 0
646 PP2500657623 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 523.800.000 523.800.000 0
647 PP2500657624 Nabumeton vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 1.903.200.000 1.903.200.000 0
648 PP2500657625 Nabumeton vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 3.717.000.000 3.717.000.000 0
649 PP2500657626 N-acetylcystein vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 299.988.000 299.988.000 0
650 PP2500657627 N-acetylcystein vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 76.886.400 210 597.600.000 597.600.000 0
651 PP2500657628 N-acetylcystein vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 9.600.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 9.600.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 372.000.000 372.000.000 0
652 PP2500657629 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 268.380.000 268.380.000 0
653 PP2500657630 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
654 PP2500657632 Naproxen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
655 PP2500657633 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 1.410.266.000 1.410.266.000 0
656 PP2500657634 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 179.892.000 179.892.000 0
657 PP2500657635 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.067.040.000 1.067.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 978.120.000 978.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 968.760.000 968.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.067.040.000 1.067.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 978.120.000 978.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 968.760.000 968.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.067.040.000 1.067.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 978.120.000 978.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 968.760.000 968.760.000 0
658 PP2500657636 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 248.400.000 248.400.000 0
659 PP2500657637 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 959.129.600 959.129.600 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 926.640.000 926.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 965.307.200 965.307.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 959.129.600 959.129.600 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 926.640.000 926.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 965.307.200 965.307.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 959.129.600 959.129.600 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 926.640.000 926.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 965.307.200 965.307.200 0
660 PP2500657638 Natri clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 124.704.000 124.704.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 122.976.000 122.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 124.704.000 124.704.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 122.976.000 122.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 124.704.000 124.704.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 122.976.000 122.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 124.704.000 124.704.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 122.976.000 122.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 124.704.000 124.704.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 122.976.000 122.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 126.720.000 126.720.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 126.720.000 126.720.000 0
661 PP2500657639 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 262.320.000 262.320.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 267.360.000 267.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 267.360.000 267.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 262.320.000 262.320.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 267.360.000 267.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 267.360.000 267.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 262.320.000 262.320.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 267.360.000 267.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 267.360.000 267.360.000 0
662 PP2500657640 Natri clorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 1.499.400.000 1.499.400.000 0
663 PP2500657641 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 4.609.800.000 4.609.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 4.563.000.000 4.563.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 4.744.740.000 4.744.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 4.609.800.000 4.609.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 4.563.000.000 4.563.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 4.744.740.000 4.744.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 4.609.800.000 4.609.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 4.563.000.000 4.563.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 4.744.740.000 4.744.740.000 0
664 PP2500657642 Natri clorid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.420.000 210 216.000.000 216.000.000 0
665 PP2500657643 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 107.840.000 107.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 108.160.000 108.160.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 107.840.000 107.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 108.160.000 108.160.000 0
666 PP2500657644 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 149.100.000 149.100.000 0
667 PP2500657645 Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 5.500.000 210 260.000.000 260.000.000 0
668 PP2500657646 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 820.800.000 820.800.000 0
669 PP2500657647 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 44.318.280 210 449.064.000 449.064.000 0
670 PP2500657648 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 76.800.000 76.800.000 0
671 PP2500657649 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 355.320.000 355.320.000 0
672 PP2500657650 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 131.712.000 131.712.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 131.712.000 131.712.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 113.320.800 210 131.712.000 131.712.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
673 PP2500657651 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 81.550.800 81.550.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 81.453.600 81.453.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 81.550.800 81.550.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 42.481.600 210 81.453.600 81.453.600 0
674 PP2500657652 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 466.905.600 466.905.600 0
675 PP2500657653 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 147.600.000 147.600.000 0
676 PP2500657654 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 73.920.000 73.920.000 0
677 PP2500657655 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 85.000.000 276 604.800.000 604.800.000 0
678 PP2500657656 Nefopam hydroclorid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 630.000.000 630.000.000 0
679 PP2500657657 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 198.000.000 198.000.000 0
680 PP2500657658 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 30.686.400 210 103.480.000 103.480.000 0
681 PP2500657659 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 86.000.000 210 32.760.000 32.760.000 0
682 PP2500657660 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 17.400.000 17.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 17.400.000 17.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 17.280.000 17.280.000 0
683 PP2500657661 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 164.000.000 164.000.000 0
684 PP2500657662 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 8.520.000 210 426.000.000 426.000.000 0
685 PP2500657663 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 836.000.000 836.000.000 0
686 PP2500657664 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 149.998.800 149.998.800 0
687 PP2500657665 Nicardipin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 60.000.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
688 PP2500657666 Nicorandil vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 94.500.000 94.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 115.800.000 115.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.327.960 215 94.500.000 94.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 115.800.000 115.800.000 0
689 PP2500657667 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 191.520.000 191.520.000 0
690 PP2500657668 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 111.060.000 111.060.000 0
691 PP2500657669 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 31.580.000 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
692 PP2500657670 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 32.200.000 210 420.000.000 420.000.000 0
693 PP2500657671 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 375.632.000 375.632.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 16.960.000 210 371.952.000 371.952.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 375.632.000 375.632.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 16.960.000 210 371.952.000 371.952.000 0
694 PP2500657672 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 182.000.000 182.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 182.000.000 182.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 182.000.000 182.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 179.000.000 179.000.000 0
695 PP2500657673 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 178.240.000 178.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 180.672.000 180.672.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 178.240.000 178.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 180.672.000 180.672.000 0
696 PP2500657674 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 118.752.000 118.752.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 118.752.000 118.752.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 118.752.000 118.752.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 118.752.000 118.752.000 0
697 PP2500657675 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 249.600.000 249.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 241.920.000 241.920.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 249.600.000 249.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 241.920.000 241.920.000 0
698 PP2500657678 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 21.000.000 21.000.000 0
699 PP2500657679 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 1.468.800 210 73.440.000 73.440.000 0
700 PP2500657680 Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
701 PP2500657681 Octreotid vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 43.536.000 210 319.800.000 319.800.000 0
702 PP2500657682 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 167.040.000 167.040.000 0
703 PP2500657683 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 111.600.000 111.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 64.800.000 64.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 111.600.000 111.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 111.600.000 111.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 64.800.000 64.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 111.600.000 111.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 111.600.000 111.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 64.800.000 64.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 111.600.000 111.600.000 0
704 PP2500657684 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.130.400 280.130.400 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 561.330.000 561.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.748.000 251.748.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 490.860.000 490.860.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.130.400 280.130.400 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 561.330.000 561.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.748.000 251.748.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 490.860.000 490.860.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.130.400 280.130.400 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 561.330.000 561.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.748.000 251.748.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 490.860.000 490.860.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.130.400 280.130.400 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 561.330.000 561.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.748.000 251.748.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 490.860.000 490.860.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 280.130.400 280.130.400 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 561.330.000 561.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.748.000 251.748.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 490.860.000 490.860.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 486.000.000 486.000.000 0
705 PP2500657685 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 274.500.000 274.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 274.500.000 274.500.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 270.000.000 270.000.000 0
706 PP2500657686 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 262.080.000 262.080.000 0
707 PP2500657687 Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 115.200 210 5.754.000 5.754.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 5.760.000 5.760.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 115.200 210 5.754.000 5.754.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 96.000.000 240 5.760.000 5.760.000 0
708 PP2500657688 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 298.800.000 298.800.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 67.314.752 220 298.800.000 298.800.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 239.400.000 239.400.000 0
709 PP2500657690 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 131.000.000 131.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 131.000.000 131.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 150.000.000 150.000.000 0
710 PP2500657691 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 1.818.880.000 1.818.880.000 0
711 PP2500657692 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 1.608.768.000 1.608.768.000 0
712 PP2500657693 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 4.725.000 4.725.000 0
713 PP2500657694 Ondansetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 89.280.000 220 261.600.000 261.600.000 0
714 PP2500657695 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 83.040.000 83.040.000 0
715 PP2500657696 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 26.926.200 26.926.200 0
716 PP2500657697 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 178.920.000 178.920.000 0
717 PP2500657698 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 299.880.000 299.880.000 0
718 PP2500657699 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 43.394.400 43.394.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 48.552.000 48.552.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 43.394.400 43.394.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 48.552.000 48.552.000 0
719 PP2500657700 Oxethazaine + Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 60.000 210 2.996.000 2.996.000 0
720 PP2500657701 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 10.644.000 210 255.000.000 255.000.000 0
721 PP2500657702 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 10.644.000 210 277.200.000 277.200.000 0
722 PP2500657703 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 46.265.400 210 159.600.000 159.600.000 0
723 PP2500657704 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 14.520.000 14.520.000 0
724 PP2500657705 Paracetamol (acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
725 PP2500657706 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.557.504.000 1.557.504.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 1.611.792.000 1.611.792.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 1.581.840.000 1.581.840.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.557.504.000 1.557.504.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 1.611.792.000 1.611.792.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 1.581.840.000 1.581.840.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 1.557.504.000 1.557.504.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 47.268.600 210 1.611.792.000 1.611.792.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.580.400 210 1.581.840.000 1.581.840.000 0
726 PP2500657707 Paracetamol (Acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 228.960.000 228.960.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 221.760.000 221.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 228.960.000 228.960.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 221.760.000 221.760.000 0
727 PP2500657708 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 16.986.000 16.986.000 0
728 PP2500657709 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 304.000.000 304.000.000 0
729 PP2500657710 Paracetamol (Acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 117.240.000 117.240.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 52.000.000 210 117.240.000 117.240.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 60.000.000 60.000.000 0
730 PP2500657711 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 12.150.000 12.150.000 0
731 PP2500657712 Paracetamol + Acid ascorbic vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 3.240.000 3.240.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 1.380.000 1.380.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 3.240.000 3.240.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 1.380.000 1.380.000 0
732 PP2500657713 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 147.600.000 147.600.000 0
733 PP2500657714 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 6.580.000 6.580.000 0
734 PP2500657715 Paracetamol + methocarbamol vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 52.800.000 210 1.890.000.000 1.890.000.000 0
735 PP2500657716 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 317.520.000 317.520.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 293.932.800 293.932.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 317.520.000 317.520.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 81.646.000 210 293.932.800 293.932.800 0
736 PP2500657717 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 2.379.000.000 2.379.000.000 0
737 PP2500657718 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 31.956.000 210 144.000.000 144.000.000 0
738 PP2500657719 Paracetamol + tramadol vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 856.000.000 856.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.411.200.000 1.411.200.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 65.755.200 210 856.000.000 856.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.411.200.000 1.411.200.000 0
739 PP2500657720 Paracetamol + tramadol vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 1.336.000.000 1.336.000.000 0
740 PP2500657721 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 1.053.600.000 1.053.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 1.002.960.000 1.002.960.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 1.053.600.000 1.053.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 1.002.960.000 1.002.960.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 1.053.600.000 1.053.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 1.002.960.000 1.002.960.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 996.000.000 996.000.000 0
741 PP2500657722 Paroxetin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 40.750.800 210 501.120.000 501.120.000 0
742 PP2500657723 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 199.148.000 210 1.599.200.000 1.599.200.000 0
743 PP2500657724 Perindopril vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 1.185.600.000 1.185.600.000 0
744 PP2500657725 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 460.800.000 460.800.000 0
745 PP2500657726 Perindopril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 207.600.000 207.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 192.000.000 192.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 207.600.000 207.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 192.000.000 192.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 207.600.000 207.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 192.000.000 192.000.000 0
746 PP2500657727 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.137.015.360 1.137.015.360 0
747 PP2500657728 Perindopril + Amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 180 31.988.000 210 1.599.400.000 1.599.400.000 0
748 PP2500657729 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.087.104.000 1.087.104.000 0
749 PP2500657730 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 230.835.000 210 347.400.000 347.400.000 0
750 PP2500657731 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 444.150.000 444.150.000 0
751 PP2500657732 Perindopril + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 38.449.600 210 886.080.000 886.080.000 0
752 PP2500657733 Perindopril + Amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 532.800.000 532.800.000 0
753 PP2500657734 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.581.360.000 1.581.360.000 0
754 PP2500657735 Perindopril + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 130.702.400 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
755 PP2500657736 Perindopril + amlodipin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 1.960.000.000 1.960.000.000 0
756 PP2500657737 Perindopril + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.067.400.000 1.067.400.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 1.002.420.000 1.002.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.067.400.000 1.067.400.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 242.724.480 210 1.002.420.000 1.002.420.000 0
757 PP2500657738 Perindopril + Indapamid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 203.515.200 210 586.800.000 586.800.000 0
758 PP2500657739 Perindopril + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 912.000.000 912.000.000 0
759 PP2500657740 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.404.000.000 1.404.000.000 0
760 PP2500657741 Perindopril + Indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
761 PP2500657742 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
762 PP2500657743 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 3.150.000 3.150.000 0
763 PP2500657744 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 12.600.000 12.600.000 0
764 PP2500657745 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 77.800.000 77.800.000 0
765 PP2500657746 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 7.000.000 7.000.000 0
766 PP2500657748 Phytomenadion (vitamin K1) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 24.640.000 24.640.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 24.600.000 24.600.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 30.808.800 210 24.640.000 24.640.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 24.600.000 24.600.000 0
767 PP2500657749 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 21.400.000 21.400.000 0
768 PP2500657750 Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 17.889.800 210 891.120.000 891.120.000 0
769 PP2500657751 Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 17.889.800 210 3.370.000 3.370.000 0
770 PP2500657752 Piperacilin + tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
771 PP2500657753 Piracetam vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 408.000.000 408.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 408.000.000 408.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 19.800.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 58.680.000 225 408.000.000 408.000.000 0
772 PP2500657754 Piracetam vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 225.600 210 6.400.000 6.400.000 0
773 PP2500657755 Piracetam vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 288.000 210 3.658.000 3.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 3.715.600 3.715.600 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.933.600 2.933.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.964.000 210 4.800.000 4.800.000 0
774 PP2500657756 Piracetam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 115.800.000 115.800.000 0
775 PP2500657757 Piracetam vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 14.000.000 14.000.000 0
776 PP2500657758 Piracetam vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 14.400.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 225.600.000 225.600.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 14.400.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 225.600.000 225.600.000 0
777 PP2500657759 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 153.513.840 210 1.098.720.000 1.098.720.000 0
778 PP2500657760 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 297.000.000 297.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 286.800.000 286.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 12.000.000 210 265.800.000 265.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 297.000.000 297.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 286.800.000 286.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 12.000.000 210 265.800.000 265.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 297.000.000 297.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 286.800.000 286.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 12.000.000 210 265.800.000 265.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 297.000.000 297.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 286.800.000 286.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 12.000.000 210 265.800.000 265.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 297.000.000 297.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 306.000.000 306.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 286.800.000 286.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 12.000.000 210 265.800.000 265.800.000 0
779 PP2500657761 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
780 PP2500657762 Piracetam vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 51.960.000 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
781 PP2500657763 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 144.240.000 144.240.000 0
782 PP2500657764 Polystyren vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 800.000.000 800.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 37.188.800 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 140.000.000 240 800.000.000 800.000.000 0
783 PP2500657765 Polystyren vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 69.396.000 210 147.000.000 147.000.000 0
784 PP2500657766 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 705.153.540 705.153.540 0
785 PP2500657767 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 264.000.000 264.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 264.000.000 264.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 264.000.000 264.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 250.800.000 250.800.000 0
786 PP2500657768 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 57.600.000 57.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 58.200.000 58.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 57.600.000 57.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 58.200.000 58.200.000 0
787 PP2500657769 Povidon iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 25.440.000 25.440.000 0
788 PP2500657770 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 132.246.000 132.246.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 18.597.600 210 132.246.000 132.246.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
789 PP2500657771 Pramipexol vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 150.000.000 150.000.000 0
790 PP2500657772 Pramipexol vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 360.000.000 360.000.000 0
791 PP2500657773 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 38.449.600 210 226.800.000 226.800.000 0
792 PP2500657774 Prasugrel hydrochloride vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 180 4.342.320 210 15.744.000 15.744.000 0
793 PP2500657775 Pravastatin vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.320.000 210 1.116.000.000 1.116.000.000 0
794 PP2500657776 Pravastatin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 814.800.000 814.800.000 0
795 PP2500657777 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 52.800.000 210 750.000.000 750.000.000 0
796 PP2500657778 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 1.452.306.240 1.452.306.240 0
797 PP2500657779 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 870.000.000 870.000.000 0
798 PP2500657780 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.958.400.000 1.958.400.000 0
799 PP2500657781 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 498.960.000 498.960.000 0
800 PP2500657782 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 343.000.000 343.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 385.000.000 385.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 343.000.000 343.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 385.000.000 385.000.000 0
801 PP2500657784 Prednison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 249.480.000 249.480.000 0
802 PP2500657785 Pregabalin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 1.968.240.000 1.968.240.000 0
803 PP2500657786 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 1.589.760.000 1.589.760.000 0
804 PP2500657787 Pregabalin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 1.867.600.000 1.867.600.000 0
805 PP2500657788 Pregabalin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 414.000.000 414.000.000 0
806 PP2500657789 Pregabalin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 90.604.800 210 264.000.000 264.000.000 0
807 PP2500657790 Pregabalin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
808 PP2500657791 Probenecid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 438.840.000 438.840.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 438.840.000 438.840.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 438.840.000 438.840.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 158.208.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 441.000.000 441.000.000 0
809 PP2500657792 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.622.400 210 80.880.000 80.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 81.120.000 81.120.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.622.400 210 80.880.000 80.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 81.120.000 81.120.000 0
810 PP2500657793 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 72.000.000 72.000.000 0
811 PP2500657794 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 300.740.000 300.740.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 300.740.000 300.740.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 280.000.000 280.000.000 0
812 PP2500657795 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 267.264.000 267.264.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 270.666.000 270.666.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 267.264.000 267.264.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 270.666.000 270.666.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 267.264.000 267.264.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 22.468.109 210 270.666.000 270.666.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 12.385.280 210 252.000.000 252.000.000 0
813 PP2500657797 Promestrien vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
814 PP2500657798 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 60.000.000 60.000.000 0
815 PP2500657799 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 47.256.000 47.256.000 0
816 PP2500657801 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 56.970.000 56.970.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 59.700.000 59.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 74.100.000 74.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 56.970.000 56.970.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 59.700.000 59.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 74.100.000 74.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 56.970.000 56.970.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 59.700.000 59.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 74.100.000 74.100.000 0
817 PP2500657803 Propranolol hydroclorid vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 24.516.000 210 354.000.000 354.000.000 0
818 PP2500657804 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 117.600.000 117.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 216.000.000 216.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 121.200.000 121.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 117.600.000 117.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 216.000.000 216.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 121.200.000 121.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 117.600.000 117.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 216.000.000 216.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 121.200.000 121.200.000 0
819 PP2500657805 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 105.840.000 105.840.000 0
820 PP2500657806 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 91.156.800 91.156.800 0
821 PP2500657807 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
822 PP2500657808 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
823 PP2500657809 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 38.449.600 210 720.000.000 720.000.000 0
824 PP2500657811 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 40.750.800 210 487.620.000 487.620.000 0
825 PP2500657812 Quinapril vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.420.000 210 686.000.000 686.000.000 0
826 PP2500657813 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.784.000 210 528.684.000 528.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.784.000 210 528.684.000 528.684.000 0
827 PP2500657814 Rabeprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 672.000.000 672.000.000 0
828 PP2500657815 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 41.754.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
829 PP2500657816 Rabeprazol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 130.688.000 210 4.420.000.000 4.420.000.000 0
830 PP2500657817 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 105.000.000 105.000.000 0
831 PP2500657818 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 74.871.680 215 126.000.000 126.000.000 0
832 PP2500657819 Ramipril vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 712.800.000 712.800.000 0
833 PP2500657820 Ramipril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 76.540.800 210 459.000.000 459.000.000 0
834 PP2500657821 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 535.500.000 535.500.000 0
835 PP2500657822 Ramipril vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 39.528.000 210 1.382.400.000 1.382.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 911.520.000 911.520.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 39.528.000 210 1.382.400.000 1.382.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 911.520.000 911.520.000 0
836 PP2500657823 Ramipril vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 18.000.000 210 867.000.000 867.000.000 0
837 PP2500657824 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 237.006.000 237.006.000 0
838 PP2500657825 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 849.600.000 849.600.000 0
839 PP2500657826 Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.457.472 210 120.873.600 120.873.600 0
840 PP2500657827 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 655.200.000 655.200.000 0
841 PP2500657828 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 308.160.000 308.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 318.144.000 318.144.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 308.160.000 308.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 318.144.000 318.144.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 308.160.000 308.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 318.144.000 318.144.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 307.200.000 307.200.000 0
842 PP2500657829 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.240.560.000 1.240.560.000 0
843 PP2500657830 Risedronat vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 30.492.000 210 264.600.000 264.600.000 0
844 PP2500657831 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 3.440.000 3.440.000 0
845 PP2500657832 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 436.500.000 436.500.000 0
846 PP2500657833 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 390.600.000 390.600.000 0
847 PP2500657834 Rosuvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 1.698.240.000 1.698.240.000 0
848 PP2500657835 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 11.340.000 11.340.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 8.460.000 8.460.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 11.340.000 11.340.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 8.460.000 8.460.000 0
849 PP2500657836 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 14.340.000 14.340.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 9.060.000 9.060.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 115.000.000 220 14.340.000 14.340.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 9.060.000 9.060.000 0
850 PP2500657837 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 59.189.760 210 931.392.000 931.392.000 0
851 PP2500657838 Rupatadine vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 46.180.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
852 PP2500657839 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 40.556.000 210 144.000.000 144.000.000 0
853 PP2500657840 Rupatadine vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 533.760.000 533.760.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 525.600.000 525.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 533.760.000 533.760.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 525.600.000 525.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 533.760.000 533.760.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 37.776.000 210 525.600.000 525.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 47.120.000 210 540.000.000 540.000.000 0
854 PP2500657841 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 418.000.000 418.000.000 0
855 PP2500657842 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.721.865.600 1.721.865.600 0
856 PP2500657843 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 278.000.000 278.000.000 0
857 PP2500657844 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.464.480.000 1.464.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 3.002.400.000 3.002.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.464.480.000 1.464.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 3.002.400.000 3.002.400.000 0
858 PP2500657845 Salbutamol sulfat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 119.952.000 119.952.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 119.040.000 119.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.500.000 212 119.952.000 119.952.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 119.040.000 119.040.000 0
859 PP2500657846 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 134.640.000 134.640.000 0
860 PP2500657847 Salbutamol sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 158.760.000 158.760.000 0
861 PP2500657848 Salbutamol sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 288.000.000 288.000.000 0
862 PP2500657849 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 141.372.000 141.372.000 0
863 PP2500657850 Salbutamol sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 100.800.000 100.800.000 0
864 PP2500657851 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 280.000.000 280.000.000 0
865 PP2500657852 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.660.000 210 114.000.000 114.000.000 0
866 PP2500657853 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 9.355.200 210 467.760.000 467.760.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 467.760.000 467.760.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 9.355.200 210 467.760.000 467.760.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 467.760.000 467.760.000 0
867 PP2500657854 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 600.000.000 600.000.000 0
868 PP2500657855 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
869 PP2500657856 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.041.768.000 1.041.768.000 0
870 PP2500657857 Sắt ascorbat + acid folic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 669.600.000 669.600.000 0
871 PP2500657858 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 22.823.040 210 128.940.000 128.940.000 0
872 PP2500657859 Sắt fumarat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 58.560.000 210 708.000.000 708.000.000 0
873 PP2500657860 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 444.000.000 444.000.000 0
874 PP2500657862 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 87.304.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
875 PP2500657863 Sắt sucrose (hay dextran) vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 1.279.795.200 1.279.795.200 0
876 PP2500657866 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 512.820.000 512.820.000 0
877 PP2500657867 Saxagliptin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 90.604.800 210 1.738.800.000 1.738.800.000 0
878 PP2500657868 Sertralin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 614.400.000 614.400.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 40.750.800 210 912.000.000 912.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 614.400.000 614.400.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 40.750.800 210 912.000.000 912.000.000 0
879 PP2500657869 Sevelamer hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 427.488.000 427.488.000 0
880 PP2500657870 Silymarin vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 225.600 210 4.416.000 4.416.000 0
881 PP2500657871 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 298.860.000 298.860.000 0
882 PP2500657872 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 169.200.000 169.200.000 0
883 PP2500657873 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 223.692.000 223.692.000 0
884 PP2500657874 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 3.402.000.000 3.402.000.000 0
885 PP2500657875 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 861.840.000 861.840.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 17.236.800 210 853.200.000 853.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 861.840.000 861.840.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 17.236.800 210 853.200.000 853.200.000 0
886 PP2500657877 Simvastatin + ezetimibe vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 1.712.000.000 1.712.000.000 0
887 PP2500657878 Simvastatin + ezetimibe vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.332.000.000 1.332.000.000 0
888 PP2500657879 Sitagliptin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
889 PP2500657880 Sitagliptin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 1.245.000.000 1.245.000.000 0
890 PP2500657881 Sitagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 1.867.200.000 1.867.200.000 0
891 PP2500657882 Sitagliptin + metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 128.584.800 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
892 PP2500657883 Sitagliptin + metformin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 2.088.000.000 2.088.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 128.584.800 210 3.599.640.000 3.599.640.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 155.181.600 210 2.088.000.000 2.088.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 128.584.800 210 3.599.640.000 3.599.640.000 0
893 PP2500657884 Sitagliptin + metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 270.000.000 225 2.706.480.000 2.706.480.000 0
894 PP2500657885 Sitagliptin + metformin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 3.825.000.000 3.825.000.000 0
895 PP2500657886 Sitagliptin + metformin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 123.084.000 210 3.887.220.000 3.887.220.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 4.010.820.000 4.010.820.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 123.084.000 210 3.887.220.000 3.887.220.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 444.930.840 210 4.010.820.000 4.010.820.000 0
896 PP2500657887 Sofosbuvir + Ledipasvir vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 604.800.000 604.800.000 0
897 PP2500657888 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 94.632.800 210 1.656.000.000 1.656.000.000 0
898 PP2500657889 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
899 PP2500657890 Somatropin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 41.000.000 41.000.000 0
900 PP2500657891 Somatropin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 177.224.500 210 22.000.000 22.000.000 0
901 PP2500657892 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 28.980.000 28.980.000 0
902 PP2500657893 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.420.000 210 52.000.000 52.000.000 0
903 PP2500657894 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 1.625.400.000 1.625.400.000 0
904 PP2500657895 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 297.600.000 297.600.000 0
905 PP2500657896 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 592.200.000 592.200.000 0
906 PP2500657897 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 693.000.000 693.000.000 0
907 PP2500657898 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 632.016.000 632.016.000 0
908 PP2500657899 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 37.678.840 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
909 PP2500657900 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.088.640.000 1.088.640.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.088.380.800 1.088.380.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.088.640.000 1.088.640.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 237.331.120 210 1.088.380.800 1.088.380.800 0
910 PP2500657901 Sucralfat vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 86.280.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
911 PP2500657902 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
912 PP2500657903 Sucralfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 389.695.000 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
913 PP2500657904 Sucralfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 972.000.000 972.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 32.040.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 972.000.000 972.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 32.040.000 210 936.000.000 936.000.000 0
914 PP2500657905 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 31.583.200 31.583.200 0
915 PP2500657906 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 324.368.000 324.368.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 335.200.000 335.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 324.368.000 324.368.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 85.412.880 210 335.200.000 335.200.000 0
916 PP2500657907 Sulfasalazin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 272.000.000 272.000.000 0
917 PP2500657908 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 341.500.000 341.500.000 0
918 PP2500657909 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 104.280.000 240 312.000.000 312.000.000 0
919 PP2500657910 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 46.265.400 210 1.905.120.000 1.905.120.000 0
920 PP2500657911 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 93.600.000 210 4.680.000.000 4.680.000.000 0
921 PP2500657912 Sumatriptan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 26.947.200 210 720.000.000 720.000.000 0
922 PP2500657913 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 213.600.000 213.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 165.600.000 165.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 213.600.000 213.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 165.600.000 165.600.000 0
923 PP2500657914 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 26.947.200 210 393.360.000 393.360.000 0
924 PP2500657915 Tacrolimus vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 34.080.000 210 359.400.000 359.400.000 0
925 PP2500657916 Tacrolimus vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 3.840.000 210 183.600.000 183.600.000 0
926 PP2500657917 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
927 PP2500657918 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.700.000.000 1.700.000.000 0
928 PP2500657919 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 679.996.800 679.996.800 0
929 PP2500657920 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 879.995.200 879.995.200 0
930 PP2500657921 Teicoplanin* vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 20.000.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 950.000.000 950.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 20.000.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 950.000.000 950.000.000 0
931 PP2500657922 Teicoplanin* vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 103.739.600 210 780.000.000 780.000.000 0
932 PP2500657923 Teicoplanin* vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 94.919.040 217 1.064.700.000 1.064.700.000 0
933 PP2500657924 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 544.320.000 544.320.000 0
934 PP2500657925 Telmisartan vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.420.000 210 567.000.000 567.000.000 0
935 PP2500657926 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 236.808.000 210 841.680.000 841.680.000 0
936 PP2500657927 Tenofovir + lamivudin + efavirenz vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 268.500.000 268.500.000 0
937 PP2500657928 Tenoxicam vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 473.760.000 473.760.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 328.176.000 328.176.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 20.872.960 210 473.760.000 473.760.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 72.000.000 210 328.176.000 328.176.000 0
938 PP2500657929 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 384.000.000 384.000.000 0
939 PP2500657930 Terbinafin (hydroclorid) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 57.120.000 57.120.000 0
940 PP2500657931 Terbinafin (hydroclorid) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 60.960.000 60.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 62.232.000 62.232.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 71.880.000 71.880.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 60.960.000 60.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 62.232.000 62.232.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 71.880.000 71.880.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 60.960.000 60.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 62.232.000 62.232.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 71.880.000 71.880.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 26.819.760 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 60.960.000 60.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.335.760 210 62.232.000 62.232.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 71.880.000 71.880.000 0
941 PP2500657932 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 38.160.000 38.160.000 0
942 PP2500657933 Terbutalin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 59.850.000 59.850.000 0
943 PP2500657934 Terbutalin sulfat + Guaifenesin vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.264.400 2.264.400 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 2.187.000 2.187.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 141.600 210 2.264.400 2.264.400 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 2.187.000 2.187.000 0
944 PP2500657935 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 302.992.200 302.992.200 0
945 PP2500657936 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 297.948.000 297.948.000 0
946 PP2500657938 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 52.557.200 210 12.600.000 12.600.000 0
947 PP2500657939 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.137.600 210 68.000.000 68.000.000 0
948 PP2500657940 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 423.360.000 423.360.000 0
949 PP2500657941 Thiamazol vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 56.709.600 210 300.000.000 300.000.000 0
950 PP2500657942 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 71.214.000 210 477.600.000 477.600.000 0
951 PP2500657943 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 170.845.600 210 718.200.000 718.200.000 0
952 PP2500657944 Thiocolchicosid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 78.292.160 210 340.000.000 340.000.000 0
953 PP2500657945 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 900.000.000 900.000.000 0
954 PP2500657946 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 44.200.000 210 2.079.740.000 2.079.740.000 0
955 PP2500657947 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 213.092.160 210 1.326.000.000 1.326.000.000 0
956 PP2500657948 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 870.000.000 870.000.000 0
957 PP2500657949 Ticarcillin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 990.000.000 990.000.000 0
958 PP2500657950 Ticarcillin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 23.520.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
959 PP2500657951 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 694.995.000 694.995.000 0
960 PP2500657952 Tigecyclin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 340.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
961 PP2500657953 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 84.000.000 84.000.000 0
962 PP2500657955 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.904.000 251.904.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 268.531.200 268.531.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 251.904.000 251.904.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 285.000.000 210 268.531.200 268.531.200 0
963 PP2500657956 Tiotropium vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 24.516.000 210 369.000.000 369.000.000 0
964 PP2500657957 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 58.560.000 210 960.000.000 960.000.000 0
965 PP2500657958 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 197.700.000 197.700.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 294.000.000 294.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 5.880.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 197.700.000 197.700.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 294.000.000 294.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 5.880.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 197.700.000 197.700.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 294.000.000 294.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 5.880.000 210 204.000.000 204.000.000 0
966 PP2500657959 Tizanidin hydroclorid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 71.640.000 210 573.600.000 573.600.000 0
967 PP2500657960 Tobramycin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 351.000.000 351.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 350.994.000 350.994.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 72.017.800 215 351.000.000 351.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 71.677.000 210 350.994.000 350.994.000 0
968 PP2500657961 Tofisopam vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 48.283.200 210 1.347.624.000 1.347.624.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 51.372.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 48.283.200 210 1.347.624.000 1.347.624.000 0
969 PP2500657962 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 152.640.000 152.640.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 207.288.000 207.288.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 152.640.000 152.640.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 207.288.000 207.288.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 152.640.000 152.640.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 207.288.000 207.288.000 0
970 PP2500657963 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 104.850.000 104.850.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 149.670.000 149.670.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 104.850.000 104.850.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 149.670.000 149.670.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 111.000.000 210 104.850.000 104.850.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 25.257.600 210 149.670.000 149.670.000 0
971 PP2500657964 Tramadol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 230.000.000 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 39.900.000 39.900.000 0
972 PP2500657965 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 47.000.000 47.000.000 0
973 PP2500657966 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 27.984.000 27.984.000 0
974 PP2500657967 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 105.600.000 105.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 105.600.000 105.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 156.000.000 156.000.000 0
975 PP2500657968 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.916.000.000 1.916.000.000 0
976 PP2500657969 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.144.080.000 1.144.080.000 0
977 PP2500657970 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 953.400.000 953.400.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 68.000.000 210 1.012.095.000 1.012.095.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 953.400.000 953.400.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 68.000.000 210 1.012.095.000 1.012.095.000 0
978 PP2500657971 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 2.006.400.000 2.006.400.000 0
979 PP2500657972 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 1.090.960.000 1.090.960.000 0
980 PP2500657973 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 272.740.000 272.740.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 68.000.000 210 289.506.000 289.506.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 713.424.000 210 272.740.000 272.740.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 68.000.000 210 289.506.000 289.506.000 0
981 PP2500657974 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 289.200.000 289.200.000 0
982 PP2500657975 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 527.385.600 527.385.600 0
983 PP2500657976 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 129.600.000 129.600.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 129.600.000 129.600.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 13.884.600 210 129.600.000 129.600.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 27.713.760 210 230.400.000 230.400.000 0
984 PP2500657978 Tricalcium phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 567.000.000 567.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 450.000.000 450.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 61.394.400 210 567.000.000 567.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 450.000.000 450.000.000 0
985 PP2500657980 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 292.364.800 210 2.580.000.000 2.580.000.000 0
986 PP2500657981 Trimebutin maleat vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 51.960.000 210 816.000.000 816.000.000 0
987 PP2500657982 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 504.000.000 504.000.000 0
988 PP2500657983 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 31.545.600 210 1.577.280.000 1.577.280.000 0
989 PP2500657984 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 69.396.000 210 2.041.200.000 2.041.200.000 0
990 PP2500657985 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 38.011.840 210 468.000.000 468.000.000 0
991 PP2500657986 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 184.800.000 184.800.000 0
992 PP2500657987 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 920.520.000 920.520.000 0
993 PP2500657988 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 135.000.000 135.000.000 0
994 PP2500657990 Tyrothricin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 162.744.000 210 450.000.000 450.000.000 0
995 PP2500657991 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 40.556.000 210 1.036.800.000 1.036.800.000 0
996 PP2500657992 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 152.443.200 210 283.200.000 283.200.000 0
997 PP2500657993 Ursodeoxycholic acid vn0312085256 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 19.200.000 210 960.000.000 960.000.000 0
998 PP2500657994 Ursodeoxycholic acid vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 44.784.000 210 1.259.880.000 1.259.880.000 0
999 PP2500657995 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 1.191.168.000 1.191.168.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 24.837.120 210 1.215.878.400 1.215.878.400 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 248.908.000 210 1.191.168.000 1.191.168.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 24.837.120 210 1.215.878.400 1.215.878.400 0
1000 PP2500657996 Ursodeoxycholic acid vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 37.472.000 210 484.920.000 484.920.000 0
1001 PP2500657997 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 317.312.000 317.312.000 0
1002 PP2500657998 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 241.800.000 241.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 309.876.000 309.876.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 69.962.600 210 241.800.000 241.800.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 190.620.532 210 309.876.000 309.876.000 0
1003 PP2500657999 Valproat natri + Valproic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 1.072.000.000 1.072.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.440.000 210 1.071.840.000 1.071.840.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 120.272.800 215 1.072.000.000 1.072.000.000 0
vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 180 21.440.000 210 1.071.840.000 1.071.840.000 0
1004 PP2500658000 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 341.595.200 210 1.816.400.000 1.816.400.000 0
1005 PP2500658001 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 78.248.000 210 790.020.000 790.020.000 0
1006 PP2500658002 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 421.675.824 210 1.016.400.000 1.016.400.000 0
1007 PP2500658003 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
1008 PP2500658004 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 604.800.000 604.800.000 0
1009 PP2500658005 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 43.200.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
1010 PP2500658006 Valsartan + hydroclorothiazid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 183.985.000 210 598.800.000 598.800.000 0
1011 PP2500658007 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 43.536.000 210 774.000.000 774.000.000 0
1012 PP2500658008 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 295.680.000 295.680.000 0
1013 PP2500658009 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 552.000.000 552.000.000 0
1014 PP2500658010 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 561.600.000 561.600.000 0
1015 PP2500658011 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 248.980.000 210 869.400.000 869.400.000 0
1016 PP2500658012 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 64.142.400 220 720.000.000 720.000.000 0
1017 PP2500658013 Vildagliptin + metformin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 315.645.600 220 3.990.000.000 3.990.000.000 0
1018 PP2500658014 Vildagliptin + metformin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 152.443.200 210 3.528.000.000 3.528.000.000 0
1019 PP2500658015 Vildagliptin + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.496.880.000 1.496.880.000 0
1020 PP2500658016 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 850.000.000 210 1.602.547.200 1.602.547.200 0
1021 PP2500658017 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 58.640.000 215 1.439.802.000 1.439.802.000 0
1022 PP2500658018 Vildagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
1023 PP2500658019 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 26.500.000 26.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 42.000.000 42.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 6.824.000 210 26.500.000 26.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 42.000.000 42.000.000 0
1024 PP2500658020 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 103.000.000 225 224.000.000 224.000.000 0
1025 PP2500658021 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 7.600.000 7.600.000 0
1026 PP2500658022 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 554.400.000 554.400.000 0
1027 PP2500658023 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
1028 PP2500658024 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 43.536.000 210 219.000.000 219.000.000 0
1029 PP2500658025 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 36.420.000 210 375.000.000 375.000.000 0
1030 PP2500658026 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 71.640.000 210 600.000.000 600.000.000 0
1031 PP2500658028 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 644.400.000 644.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 258.204.240 215 644.400.000 644.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 73.160.280 210 630.000.000 630.000.000 0
1032 PP2500658029 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 987.999.360 210 618.000.000 618.000.000 0
1033 PP2500658030 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.419.600.000 1.419.600.000 0
1034 PP2500658031 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 8.300.000 8.300.000 0
1035 PP2500658032 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 834.000.000 210 624.000.000 624.000.000 0
1036 PP2500658033 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 443.520.000 443.520.000 0
1037 PP2500658034 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 125.921.800 215 395.200.000 395.200.000 0
1038 PP2500658035 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 530.749.000 211 204.000.000 204.000.000 0
1039 PP2500658036 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 175.000.000 210 166.320.000 166.320.000 0
1040 PP2500658037 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 16.960.000 210 311.220.000 311.220.000 0
1041 PP2500658038 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 11.098.000 210 54.600.000 54.600.000 0
1042 PP2500658039 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 580.000.000 220 446.400.000 446.400.000 0
1043 PP2500658040 Vitamin D3 vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 7.905.600 210 392.400.000 392.400.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 395.280.000 395.280.000 0
vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 180 7.905.600 210 392.400.000 392.400.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 35.688.000 210 395.280.000 395.280.000 0
1044 PP2500658041 Vitamin D3 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 513.000.000 513.000.000 0
1045 PP2500658042 Vitamin E vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 100.800.000 100.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 100.800.000 100.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 100.800.000 100.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 55.167.000 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 34.704.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 273.356.560 210 100.800.000 100.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 101.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
1046 PP2500658043 Vitamin H (B8) vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 77.136.000 210 421.200.000 421.200.000 0
1047 PP2500658044 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 94.077.040 240 70.000.000 70.000.000 0
1048 PP2500658045 Voriconazol* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 56.783.840 210 475.200.000 475.200.000 0
1049 PP2500658046 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 115.034.400 210 38.000.000 38.000.000 0
1050 PP2500658047 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 7.711.200 210 127.926.000 127.926.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 125.280.000 125.280.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 7.711.200 210 127.926.000 127.926.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 115.000.000 210 125.280.000 125.280.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 276
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500656937 - Acarbose

2. PP2500656939 - Aceclofenac

3. PP2500656960 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500657030 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500657040 - Ampicilin + Sulbactam

7. PP2500657041 - Ampicilin + Sulbactam

8. PP2500657059 - Aztreonam

9. PP2500657095 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

10. PP2500657214 - Colistin*

11. PP2500657246 - Dextran 40

12. PP2500657247 - Diazepam

13. PP2500657249 - Diazepam

14. PP2500657311 - Epoetin alfa

15. PP2500657315 - Epoetin alfa

16. PP2500657325 - Etodolac

17. PP2500657371 - Gabapentin

18. PP2500657546 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

19. PP2500657652 - Natri montelukast

20. PP2500657782 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

21. PP2500657827 - Rilmenidin

22. PP2500657847 - Salbutamol sulfat

23. PP2500657850 - Salbutamol sulfat

24. PP2500657875 - Simvastatin

25. PP2500657896 - Spironolacton

26. PP2500657900 - Sucralfat

27. PP2500657953 - Timolol

28. PP2500657969 - Trastuzumab

29. PP2500657970 - Trastuzumab

30. PP2500657972 - Trastuzumab

31. PP2500657973 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657166 - Ceftazidim

2. PP2500657419 - Imipenem + cilastatin*

3. PP2500657563 - Meropenem*

4. PP2500657564 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500656933 - Abiraterone acetate

2. PP2500656934 - Abiraterone acetate

3. PP2500656989 - Alverin citrat + simethicon

4. PP2500657297 - Efavirenz (EFV hoặc EFZ)

5. PP2500657414 - Hydroxy cloroquin

6. PP2500657445 - Isotretinoin

7. PP2500657596 - Mifepristone + misoprostol

8. PP2500657632 - Naproxen

9. PP2500657829 - Risedronat

10. PP2500657844 - Saccharomyces boulardii

11. PP2500657889 - Solifenacin succinate

12. PP2500657917 - Tamsulosin hydroclorid

13. PP2500657962 - Topiramat

14. PP2500657963 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657701 - Panax notoginseng saponins

2. PP2500657702 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657281 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500657282 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500657283 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500657284 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500657289 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656954 - Aciclovir

2. PP2500657321 - Etamsylat

3. PP2500657928 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500657052 - Atosiban

2. PP2500657058 - Aztreonam

3. PP2500657178 - Ciclopiroxolamin

4. PP2500657236 - Desmopressin

5. PP2500657242 - Dexibuprofen

6. PP2500657392 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

7. PP2500657399 - Guaiazulen + Dimethicon

8. PP2500658046 - Xanh methylen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657179 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500657591 - Miconazol

3. PP2500657619 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657106 - Budesonid

2. PP2500657353 - Fluticason furoat

3. PP2500657416 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500657658 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657349 - FluoromethoIon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657559 - Meglumin natri succinat

2. PP2500657899 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657535 - Macrogol

2. PP2500657732 - Perindopril + Amlodipin

3. PP2500657773 - Pramipexol

4. PP2500657809 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657082 - Bevacizumab

2. PP2500657084 - Bevacizumab

3. PP2500657723 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656946 - Acetylcystein

2. PP2500656967 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500657054 - Atropin sulfat

2. PP2500657134 - Carbetocin

3. PP2500657141 - Carboprost tromethamin

4. PP2500657256 - Digoxin

5. PP2500657273 - Dopamin hydroclorid

6. PP2500657446 - Isotretinoin

7. PP2500657471 - Lactulose

8. PP2500657485 - Levobupivacain

9. PP2500657511 - Linezolid*

10. PP2500657536 - Macrogol

11. PP2500657567 - Mesna

12. PP2500657597 - Milrinon

13. PP2500657612 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

14. PP2500657630 - Naloxon hydroclorid

15. PP2500657649 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

16. PP2500657659 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657276 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657057 - Azithromycin

2. PP2500657305 - Enalapril

3. PP2500657764 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657352 - Flurbiprofen natri

2. PP2500657597 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657332 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657886 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657728 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657792 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657755 - Piracetam

2. PP2500657916 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657080 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500657815 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657622 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657224 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657519 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500657560 - Meloxicam

3. PP2500657788 - Pregabalin

4. PP2500657941 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657853 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656933 - Abiraterone acetate

2. PP2500656934 - Abiraterone acetate

3. PP2500657373 - Gadoteric acid

4. PP2500657491 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500658045 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657755 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657106 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657201 - Clotrimazol

2. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500658040 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500657045 - Atorvastatin

2. PP2500657055 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500657067 - Baclofen

4. PP2500657130 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500657142 - Carvedilol

6. PP2500657195 - Clopidogrel

7. PP2500657258 - Diltiazem

8. PP2500657504 - Levothyroxin (muối natri)

9. PP2500657526 - Lovastatin

10. PP2500657533 - Loxoprofen

11. PP2500657572 - Methocarbamol

12. PP2500657805 - Propylthiouracil (PTU)

13. PP2500657821 - Ramipril

14. PP2500657933 - Terbutalin

15. PP2500658002 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657024 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657336 - Febuxostat

2. PP2500657560 - Meloxicam

3. PP2500657719 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500656978 - Aescin

2. PP2500657037 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500657148 - Cefalexin

4. PP2500657480 - Letrozol

5. PP2500657597 - Milrinon

6. PP2500657748 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657823 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657346 - Flavoxat

2. PP2500657443 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid

4. PP2500657601 - Mirtazapin

5. PP2500657699 - Oxcarbazepin

6. PP2500657778 - Pravastatin

7. PP2500657943 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657298 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657235 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657726 - Perindopril

2. PP2500657753 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657512 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110088455
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657488 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110404326
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500656990 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656949 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500657114 - Calci clorid

3. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2500657238 - Dexamethason

5. PP2500657397 - Griseofulvin

6. PP2500657638 - Natri clorid

7. PP2500658038 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500656942 - Acetazolamid

2. PP2500657261 - Dimenhydrinat

3. PP2500657400 - Haloperidol

4. PP2500657638 - Natri clorid

5. PP2500657767 - Povidon Iodin

6. PP2500657770 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500656943 - Acetyl leucin

2. PP2500656965 - Acid amin*

3. PP2500657044 - Anidulafungin

4. PP2500657091 - Bismuth

5. PP2500657250 - Diazepam

6. PP2500657335 - Febuxostat

7. PP2500657340 - Fentanyl

8. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại

9. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

10. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

11. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván

12. PP2500657412 - Hydrocortison

13. PP2500657437 - Irbesartan

14. PP2500657450 - Kali clorid

15. PP2500657547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2500657582 - Metoclopramid

17. PP2500657594 - Midazolam

18. PP2500657613 - Morphin

19. PP2500657614 - Morphin

20. PP2500657721 - Paroxetin

21. PP2500657742 - Pethidin hydroclorid

22. PP2500657755 - Piracetam

23. PP2500657784 - Prednison

24. PP2500657797 - Promestrien

25. PP2500657853 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

26. PP2500657894 - Spiramycin + Metronidazol

27. PP2500657905 - Sufentanil

28. PP2500657964 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500656942 - Acetazolamid

2. PP2500656954 - Aciclovir

3. PP2500656997 - Aminophylin

4. PP2500657001 - Amitriptylin hydroclorid

5. PP2500657170 - Ceftizoxim

6. PP2500657212 - Colistin*

7. PP2500657213 - Colistin*

8. PP2500657221 - Dabigatran

9. PP2500657268 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2500657312 - Epoetin alfa

11. PP2500657347 - Flunarizin

12. PP2500657359 - Fluvastatin

13. PP2500657371 - Gabapentin

14. PP2500657386 - Glipizid

15. PP2500657391 - Glucose

16. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2500657539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

18. PP2500657575 - Methocarbamol

19. PP2500657577 - Methotrexat

20. PP2500657578 - Methylphenidate hydrochloride

21. PP2500657625 - Nabumeton

22. PP2500657635 - Natri clorid

23. PP2500657636 - Natri clorid

24. PP2500657637 - Natri clorid

25. PP2500657639 - Natri clorid

26. PP2500657641 - Natri clorid

27. PP2500657643 - Natri clorid

28. PP2500657673 - Nước cất pha tiêm

29. PP2500657674 - Nước cất pha tiêm

30. PP2500657678 - Nystatin

31. PP2500657726 - Perindopril

32. PP2500657752 - Piperacilin + tazobactam

33. PP2500657761 - Piracetam

34. PP2500657769 - Povidon iodin

35. PP2500657770 - Povidon iodin

36. PP2500657780 - Pravastatin

37. PP2500657828 - Ringer lactat

38. PP2500657904 - Sucralfat

39. PP2500657930 - Terbinafin (hydroclorid)

40. PP2500657949 - Ticarcillin + acid clavulanic

41. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid

42. PP2500658003 - Valsartan + Hydroclorothiazid

43. PP2500658022 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2500658032 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657035 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500657063 - Bacillus subtilis

3. PP2500657165 - Cefpodoxim

4. PP2500657187 - Ciprofibrat

5. PP2500657501 - Levomepromazin

6. PP2500657575 - Methocarbamol

7. PP2500657759 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657023 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500656933 - Abiraterone acetate

2. PP2500656934 - Abiraterone acetate

3. PP2500656966 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

4. PP2500656968 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

5. PP2500656998 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2500657016 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2500657062 - Bacillus clausii

8. PP2500657073 - Betahistin

9. PP2500657144 - Caspofungin*

10. PP2500657145 - Caspofungin*

11. PP2500657188 - Ciprofloxacin

12. PP2500657225 - Daptomycin

13. PP2500657226 - Deferasirox

14. PP2500657263 - Diosmectit

15. PP2500657308 - Eperison

16. PP2500657323 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

17. PP2500657338 - Felodipin + metoprolol tartrat

18. PP2500657344 - Fexofenadin

19. PP2500657365 - Furosemid + spironolacton

20. PP2500657372 - Gadoteric acid

21. PP2500657373 - Gadoteric acid

22. PP2500657426 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2500657427 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2500657429 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

25. PP2500657431 - Insulin người trộn, hỗn hợp

26. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

27. PP2500657517 - Lixisenatide + Insulin glargine

28. PP2500657534 - Macrogol

29. PP2500657537 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

30. PP2500657556 - Mebeverin hydroclorid

31. PP2500657576 - Methocarbamol

32. PP2500657609 - Mometason furoat

33. PP2500657650 - Natri montelukast

34. PP2500657682 - Olanzapin

35. PP2500657684 - Olanzapin

36. PP2500657737 - Perindopril + Amlodipin

37. PP2500657801 - Propofol

38. PP2500657807 - Pyridostigmin bromid

39. PP2500657813 - Rabeprazol

40. PP2500657855 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

41. PP2500657869 - Sevelamer hydrochlorid

42. PP2500657918 - Tamsulosin hydroclorid

43. PP2500657997 - Valproat natri

44. PP2500658023 - Vitamin B1 + B6 + B12

45. PP2500658030 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657837 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656948 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500657181 - Cilostazol

3. PP2500657182 - Cilostazol

4. PP2500657262 - Dioctahedral smectit

5. PP2500657325 - Etodolac

6. PP2500657344 - Fexofenadin

7. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500657820 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657123 - Calcitriol

2. PP2500657255 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657679 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500657116 - Calci gluconat

2. PP2500657461 - Ketoprofen

3. PP2500657573 - Methocarbamol

4. PP2500657748 - Phytomenadion (vitamin K1)

5. PP2500657834 - Rosuvastatin

6. PP2500657851 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2500657874 - Simvastatin

8. PP2500657995 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657194 - Clobetasol propionat

2. PP2500657498 - Levofloxacin

3. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid

4. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657180 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500657087 - Bilastine

2. PP2500657094 - Bisoprolol

3. PP2500657101 - Bosentan

4. PP2500657257 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2500657259 - Diltiazem

6. PP2500657262 - Dioctahedral smectit

7. PP2500657336 - Febuxostat

8. PP2500657351 - Fluoxetin

9. PP2500657366 - Furosemid + spironolacton

10. PP2500657379 - Glibenclamid + metformin

11. PP2500657380 - Glibenclamid + metformin

12. PP2500657441 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2500657494 - Levodopa + carbidopa

14. PP2500657571 - Metformin

15. PP2500657603 - Mirtazapin

16. PP2500657808 - Pyridostigmin bromid

17. PP2500657842 - Saccharomyces boulardii

18. PP2500658015 - Vildagliptin + metformin

19. PP2500658033 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500657048 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500657309 - Ephedrin

4. PP2500657340 - Fentanyl

5. PP2500657434 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2500657593 - Midazolam

7. PP2500657806 - Protamin sulfat

8. PP2500657890 - Somatropin

9. PP2500657891 - Somatropin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500656987 - Allopurinol

2. PP2500656988 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2500657131 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

4. PP2500657192 - Citicolin

5. PP2500657210 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

6. PP2500657219 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

7. PP2500657394 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500657488 - Levocetirizin

9. PP2500657509 - Lidocain hydroclodrid

10. PP2500657586 - Metoprolol

11. PP2500657589 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

12. PP2500657657 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

13. PP2500657798 - Promethazin hydroclorid

14. PP2500657835 - Rosuvastatin + Ezetimibe

15. PP2500657836 - Rosuvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657111 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657124 - Candesartan

2. PP2500657220 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2500657310 - Epoetin alfa

4. PP2500657313 - Epoetin alfa

5. PP2500657926 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657939 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid

3. PP2500658019 - Vitamin A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657136 - Carbocistein

2. PP2500657139 - Carbocistein

3. PP2500657562 - Mequitazin

4. PP2500657678 - Nystatin

5. PP2500657801 - Propofol

6. PP2500658041 - Vitamin D3

7. PP2500658042 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2500656957 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2500656958 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500656964 - Acid amin*

5. PP2500657005 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2500657007 - Amlodipin + Indapamid

7. PP2500657009 - Amlodipin + indapamid + perindopril

8. PP2500657030 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2500657042 - Amylase + lipase + protease

10. PP2500657144 - Caspofungin*

11. PP2500657177 - Choline alfoscerat

12. PP2500657193 - Clarithromycin

13. PP2500657244 - Dexketoprofen

14. PP2500657317 - Erythropoietin beta

15. PP2500657319 - Erythropoietin beta

16. PP2500657324 - Etifoxin chlohydrat

17. PP2500657335 - Febuxostat

18. PP2500657361 - Fluvoxamin

19. PP2500657372 - Gadoteric acid

20. PP2500657373 - Gadoteric acid

21. PP2500657421 - Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)

22. PP2500657466 - Lacidipin

23. PP2500657476 - Lamotrigine

24. PP2500657488 - Levocetirizin

25. PP2500657490 - Levodopa + Benserazid

26. PP2500657532 - Loxoprofen

27. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid

28. PP2500657570 - Metformin

29. PP2500657621 - Mycophenolat

30. PP2500657653 - Nefopam hydroclorid

31. PP2500657663 - Nhũ dịch lipid

32. PP2500657680 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))

33. PP2500657696 - Oseltamivir

34. PP2500657705 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2500657727 - Perindopril + Amlodipin

36. PP2500657729 - Perindopril + amlodipin

37. PP2500657734 - Perindopril + Amlodipin

38. PP2500657740 - Perindopril + Indapamid

39. PP2500657792 - Progesteron

40. PP2500657795 - Progesteron

41. PP2500657832 - Rocuronium bromid

42. PP2500657841 - Saccharomyces boulardii

43. PP2500657843 - Saccharomyces boulardii

44. PP2500657844 - Saccharomyces boulardii

45. PP2500657846 - Salbutamol sulfat

46. PP2500657849 - Salbutamol sulfat

47. PP2500657871 - Simethicon

48. PP2500657873 - Simethicon

49. PP2500657906 - Sugammadex

50. PP2500657968 - Trastuzumab

51. PP2500657971 - Trastuzumab

52. PP2500658016 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657104 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500657264 - Diosmin

3. PP2500657337 - Felodipin

4. PP2500657627 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657216 - Colistin*

2. PP2500657241 - Dexibuprofen

3. PP2500657460 - Ketoprofen

4. PP2500657992 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500658014 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656980 - Albumin

2. PP2500656982 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500657057 - Azithromycin

2. PP2500657138 - Carbocistein

3. PP2500657146 - Cefaclor

4. PP2500657168 - Ceftibuten

5. PP2500657292 - Ebastin

6. PP2500657598 - Minocyclin

7. PP2500657616 - Moxifloxacin

8. PP2500657650 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657068 - Bambuterol

2. PP2500657132 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2500657157 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500657255 - Digoxin

5. PP2500657725 - Perindopril

6. PP2500657845 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500657318 - Erythropoietin beta

2. PP2500657388 - Glucose

3. PP2500657391 - Glucose

4. PP2500657635 - Natri clorid

5. PP2500657637 - Natri clorid

6. PP2500657639 - Natri clorid

7. PP2500657641 - Natri clorid

8. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2500657828 - Ringer lactat

10. PP2500657886 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500657098 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500657099 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine

3. PP2500657222 - Dabigatran

4. PP2500657223 - Dabigatran

5. PP2500657275 - Doripenem*

6. PP2500657440 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500657714 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

8. PP2500657717 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2500657739 - Perindopril + Indapamid

10. PP2500657786 - Pregabalin

11. PP2500657831 - Rivaroxaban

12. PP2500658000 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657420 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
276 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656992 - Ambroxol

2. PP2500657085 - Bezafibrat

3. PP2500657586 - Metoprolol

4. PP2500657655 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat

2. PP2500657495 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone

3. PP2500657961 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657083 - Bevacizumab

2. PP2500657970 - Trastuzumab

3. PP2500657973 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657081 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2500657291 - Dydrogesteron

3. PP2500657620 - Mupirocin

4. PP2500658017 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657462 - Ketoprofen

2. PP2500657584 - Metoprolol

3. PP2500657888 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657432 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657687 - Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656953 - Aciclovir

2. PP2500657147 - Cefaclor

3. PP2500657816 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500656979 - Albendazol

2. PP2500657073 - Betahistin

3. PP2500657094 - Bisoprolol

4. PP2500657097 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500657260 - Dimenhydrinat

6. PP2500657308 - Eperison

7. PP2500657344 - Fexofenadin

8. PP2500657365 - Furosemid + spironolacton

9. PP2500657651 - Natri montelukast

10. PP2500657709 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500657924 - Telmisartan

12. PP2500658010 - Venlafaxin

13. PP2500658034 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656956 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2500657327 - Etomidat

3. PP2500657858 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657430 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656986 - Allopurinol

2. PP2500657065 - Baclofen

3. PP2500657069 - Beclometason (dipropionat)

4. PP2500657124 - Candesartan

5. PP2500657127 - Candesartan

6. PP2500657527 - Lovastatin

7. PP2500657606 - Mometason furoat

8. PP2500657906 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657078 - Betamethason

2. PP2500657367 - Fusidic acid

3. PP2500657409 - Hydrocortison

4. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657215 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500657830 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657086 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657983 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657405 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500657406 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2500657407 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2500657408 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657140 - Carbomer

2. PP2500657424 - Indomethacin

3. PP2500657839 - Rupatadine

4. PP2500657991 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657251 - Diclofenac

2. PP2500657838 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657520 - Losartan

2. PP2500657522 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500657524 - Losartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500657684 - Olanzapin

5. PP2500657721 - Paroxetin

6. PP2500657764 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657700 - Oxethazaine + Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657049 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500657303 - Empagliflozin

3. PP2500657928 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657036 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656994 - Ambroxol

2. PP2500657012 - Amlodipin + Losartan

3. PP2500657234 - Desloratadin

4. PP2500657477 - Lansoprazol

5. PP2500657566 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500658047 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657334 - Febuxostat

2. PP2500657436 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657911 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500657112 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500657175 - Cetirizin

3. PP2500657243 - Dexibuprofen

4. PP2500657270 - Docusate natri

5. PP2500657352 - Flurbiprofen natri

6. PP2500657411 - Hydrocortison

7. PP2500657415 - Hydroxy cloroquin

8. PP2500657446 - Isotretinoin

9. PP2500657481 - Levetiracetam

10. PP2500657535 - Macrogol

11. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid

12. PP2500657817 - Racecadotril

13. PP2500657818 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500657859 - Sắt fumarat

3. PP2500657957 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657199 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657379 - Glibenclamid + metformin

2. PP2500657437 - Irbesartan

3. PP2500657500 - Levofloxacin

4. PP2500657512 - Linezolid*

5. PP2500657687 - Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656974 - Aescin

2. PP2500657163 - Cefpodoxim

3. PP2500657183 - Cimetidin

4. PP2500657595 - Mifepriston

5. PP2500657883 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500656973 - Aescin

2. PP2500656996 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

3. PP2500657014 - Amlodipin + Losartan

4. PP2500657137 - Carbocistein

5. PP2500657378 - Glibenclamid + metformin

6. PP2500657465 - Ketotifen

7. PP2500657587 - Metronidazol

8. PP2500657697 - Oxacilin

9. PP2500657698 - Oxacilin

10. PP2500657737 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500657020 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500657100 - Bosentan

3. PP2500657224 - Dapagliflozin

4. PP2500657383 - Glimepirid + metformin

5. PP2500657439 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2500657448 - Itraconazol

7. PP2500657493 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500657525 - Lovastatin

9. PP2500657542 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2500657650 - Natri montelukast

11. PP2500658018 - Vildagliptin + metformin

12. PP2500658036 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657325 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500657006 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500657016 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2500657073 - Betahistin

4. PP2500657143 - Carvedilol

5. PP2500657144 - Caspofungin*

6. PP2500657388 - Glucose

7. PP2500657389 - Glucose

8. PP2500657391 - Glucose

9. PP2500657445 - Isotretinoin

10. PP2500657451 - Kali clorid

11. PP2500657483 - Levetiracetam

12. PP2500657512 - Linezolid*

13. PP2500657551 - Magnesi sulfat

14. PP2500657553 - Manitol

15. PP2500657583 - Metoclopramid

16. PP2500657635 - Natri clorid

17. PP2500657637 - Natri clorid

18. PP2500657639 - Natri clorid

19. PP2500657641 - Natri clorid

20. PP2500657643 - Natri clorid

21. PP2500657648 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

22. PP2500657660 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

23. PP2500657673 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500657674 - Nước cất pha tiêm

25. PP2500657684 - Olanzapin

26. PP2500657726 - Perindopril

27. PP2500657760 - Piracetam

28. PP2500657828 - Ringer lactat

29. PP2500657892 - Sorbitol

30. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)

31. PP2500657940 - Thiamazol

32. PP2500657955 - Tinidazol

33. PP2500657982 - Trimebutin maleat

34. PP2500658035 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657028 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500657758 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657363 - Fosfomycin*

2. PP2500657681 - Octreotid

3. PP2500658007 - Vancomycin

4. PP2500658024 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657019 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500657033 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500657274 - Doripenem*

4. PP2500657381 - Glibenclamid + metformin

5. PP2500657543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2500658004 - Valsartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500658013 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657253 - Diclofenac

2. PP2500657822 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500656969 - Adapalen

2. PP2500657349 - FluoromethoIon

3. PP2500657367 - Fusidic acid

4. PP2500657454 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2500657615 - Moxifloxacin

6. PP2500657647 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657921 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657197 - Clopidogrel

2. PP2500657775 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657750 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol

2. PP2500657751 - Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657227 - Denosumab

2. PP2500657372 - Gadoteric acid

3. PP2500657794 - Progesteron

4. PP2500657795 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656939 - Aceclofenac

2. PP2500657040 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500657095 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500657311 - Epoetin alfa

5. PP2500657315 - Epoetin alfa

6. PP2500657371 - Gabapentin

7. PP2500657546 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500657900 - Sucralfat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656938 - Aceclofenac

2. PP2500657610 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657454 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657107 - Calci Carbonat

2. PP2500657904 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657034 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500657161 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500657000 - Amisulprid

2. PP2500657361 - Fluvoxamin

3. PP2500657483 - Levetiracetam

4. PP2500657600 - Mirtazapin

5. PP2500657601 - Mirtazapin

6. PP2500657603 - Mirtazapin

7. PP2500657686 - Olanzapin

8. PP2500657787 - Pregabalin

9. PP2500658047 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657645 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500658005 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500657371 - Gabapentin

2. PP2500657438 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500657565 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2500657716 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500657877 - Simvastatin + ezetimibe

6. PP2500657897 - Spironolacton

7. PP2500657908 - Sulfasalazin

8. PP2500658020 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657005 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500657060 - Bacillus clausii

3. PP2500657237 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657199 - Clotrimazol

2. PP2500657510 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500657912 - Sumatriptan

4. PP2500657914 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657128 - Candesartan

2. PP2500657882 - Sitagliptin + metformin

3. PP2500657883 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656952 - Aciclovir

2. PP2500657322 - Etamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500656976 - Aescin

2. PP2500657093 - Bismuth

3. PP2500657206 - Clozapin

4. PP2500657231 - Desloratadin

5. PP2500657265 - Diosmin

6. PP2500657335 - Febuxostat

7. PP2500657456 - Kẽm gluconat

8. PP2500657599 - Mirtazapin

9. PP2500657656 - Nefopam hydroclorid

10. PP2500657721 - Paroxetin

11. PP2500657907 - Sulfasalazin

12. PP2500657974 - Travoprost

13. PP2500657980 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657126 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312085256
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657993 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657342 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657064 - Bacillus subtilis

2. PP2500657489 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500657043 - Amylase + lipase + protease

2. PP2500657232 - Desloratadin

3. PP2500657355 - Fluticason propionat

4. PP2500657576 - Methocarbamol

5. PP2500657606 - Mometason furoat

6. PP2500657634 - Natri clorid

7. PP2500657856 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

8. PP2500657872 - Simethicon

9. PP2500657945 - Tiaprofenic acid

10. PP2500657947 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657946 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657189 - Ciprofloxacin

2. PP2500657202 - Clotrimazol

3. PP2500657474 - Lamotrigine

4. PP2500657475 - Lamotrigine

5. PP2500657476 - Lamotrigine

6. PP2500657487 - Levocetirizin

7. PP2500657862 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657088 - Bilastine

2. PP2500657447 - Itraconazol

3. PP2500657601 - Mirtazapin

4. PP2500657602 - Mirtazapin

5. PP2500658043 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500656934 - Abiraterone acetate

2. PP2500657382 - Glimepirid + metformin

3. PP2500657431 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500657822 - Ramipril

5. PP2500657835 - Rosuvastatin + Ezetimibe

6. PP2500657836 - Rosuvastatin + Ezetimibe

7. PP2500657868 - Sertralin

8. PP2500657962 - Topiramat

9. PP2500657963 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657160 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657455 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657995 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657950 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657090 - Bismuth

2. PP2500657346 - Flavoxat

3. PP2500657688 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657004 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500657375 - Galantamin

3. PP2500657433 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500657447 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500657233 - Desloratadin

2. PP2500657280 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500657356 - Fluvastatin

4. PP2500657385 - Glipizid

5. PP2500657561 - Mequitazin

6. PP2500657667 - Nicorandil

7. PP2500657781 - Pravastatin

8. PP2500657898 - Spironolacton

9. PP2500658001 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657486 - Levocetirizin

2. PP2500657669 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657330 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500657194 - Clobetasol propionat

2. PP2500657326 - Etodolac

3. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500657683 - Olanzapin

5. PP2500657685 - Olanzapin

6. PP2500657756 - Piracetam

7. PP2500657840 - Rupatadine

8. PP2500657902 - Sucralfat

9. PP2500657922 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657204 - Clotrimazol + Metronidazol

2. PP2500657611 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

3. PP2500657703 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500657910 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657038 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500657328 - Etoricoxib

3. PP2500657638 - Natri clorid

4. PP2500657688 - Olopatadin hydroclorid

5. PP2500657929 - Tenoxicam

6. PP2500657942 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500657051 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500657109 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500657152 - Cefixim

4. PP2500657266 - Diosmin

5. PP2500657370 - Gabapentin

6. PP2500657387 - Glipizid

7. PP2500657459 - Ketoprofen

8. PP2500657545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500657693 - Omeprazol + Natri bicarbonat

10. PP2500657731 - Perindopril + amlodipin

11. PP2500657825 - Repaglinid

12. PP2500657878 - Simvastatin + ezetimibe

13. PP2500657885 - Sitagliptin + metformin

14. PP2500657903 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500656953 - Aciclovir

2. PP2500656995 - Ambroxol

3. PP2500657156 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500657162 - Cefoxitin

5. PP2500657480 - Letrozol

6. PP2500657694 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657662 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657174 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657049 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500657360 - Fluvastatin

3. PP2500657377 - Gemfibrozil

4. PP2500657909 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657449 - Ivermectin

2. PP2500657629 - Naftidrofuryl

3. PP2500657791 - Probenecid

4. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657754 - Piracetam

2. PP2500657870 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
218 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656971 - Adenosin triphosphat

2. PP2500657154 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500657157 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657267 - Diosmin

2. PP2500657457 - Kẽm gluconat

3. PP2500657624 - Nabumeton

4. PP2500657755 - Piracetam

5. PP2500657931 - Terbinafin (hydroclorid)

6. PP2500657944 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657077 - Betamethason

2. PP2500657197 - Clopidogrel

3. PP2500657852 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656950 - Aciclovir

2. PP2500657212 - Colistin*

3. PP2500657355 - Fluticason propionat

4. PP2500657845 - Salbutamol sulfat

5. PP2500657863 - Sắt sucrose (hay dextran)

6. PP2500657921 - Teicoplanin*

7. PP2500657923 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500657022 - Amoxicilin

2. PP2500657074 - Betahistin

3. PP2500657107 - Calci Carbonat

4. PP2500657122 - Calcipotriol

5. PP2500657186 - Cinnarizin

6. PP2500657272 - Đồng sulfat

7. PP2500657299 - Empagliflozin

8. PP2500657345 - Flavoxat

9. PP2500657472 - Lamivudin + tenofovir

10. PP2500657541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

11. PP2500657738 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657073 - Betahistin

2. PP2500657278 - Doxazosin

3. PP2500657344 - Fexofenadin

4. PP2500657516 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2500657555 - Mebeverin hydroclorid

6. PP2500657576 - Methocarbamol

7. PP2500657716 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657208 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2500657222 - Dabigatran

3. PP2500657300 - Empagliflozin

4. PP2500657710 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657422 - Indapamid

2. PP2500657584 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657017 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500657524 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500657901 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657384 - Glimepirid + metformin

2. PP2500657417 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656951 - Aciclovir

2. PP2500656955 - Aciclovir

3. PP2500657622 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657346 - Flavoxat

2. PP2500657915 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657008 - Amlodipin + indapamid + perindopril

2. PP2500657276 - Doripenem*

3. PP2500658012 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656941 - Acenocoumarol

2. PP2500657467 - Lacidipin

3. PP2500657959 - Tizanidin hydroclorid

4. PP2500658026 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657015 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657254 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656969 - Adapalen

2. PP2500657160 - Cefotiam

3. PP2500657164 - Cefpodoxim

4. PP2500657376 - Gancyclovir*

5. PP2500657617 - Moxifloxacin

6. PP2500657684 - Olanzapin

7. PP2500657960 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657496 - Levofloxacin

2. PP2500657670 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657628 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657295 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657088 - Bilastine

2. PP2500657089 - Bilastine

3. PP2500657824 - Repaglinid

4. PP2500657854 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500658028 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500656951 - Aciclovir

2. PP2500657214 - Colistin*

3. PP2500657276 - Doripenem*

4. PP2500657590 - Miconazol

5. PP2500657719 - Paracetamol + tramadol

6. PP2500657779 - Pravastatin

7. PP2500657879 - Sitagliptin

8. PP2500657948 - Ticagrelor

9. PP2500657951 - Tigecyclin*

10. PP2500657975 - Travoprost + Timolol

11. PP2500658009 - Venlafaxin

12. PP2500658011 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657194 - Clobetasol propionat

2. PP2500657388 - Glucose

3. PP2500657498 - Levofloxacin

4. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500656975 - Aescin

2. PP2500657230 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657604 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657158 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656936 - Acarbose

2. PP2500657155 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500657772 - Pramipexol

4. PP2500657840 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657056 - Azathioprin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656984 - Alfuzosin

2. PP2500657110 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500657153 - Cefmetazol

4. PP2500657549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657047 - Atorvastatin

2. PP2500657530 - Lovastatin

3. PP2500657531 - Lovastatin

4. PP2500657789 - Pregabalin

5. PP2500657867 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500657023 - Amoxicilin

2. PP2500657039 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500657124 - Candesartan

4. PP2500657145 - Caspofungin*

5. PP2500657150 - Cefepim*

6. PP2500657292 - Ebastin

7. PP2500657316 - Ertapenem*

8. PP2500657418 - Imipenem + cilastatin*

9. PP2500657464 - Ketorolac

10. PP2500657466 - Lacidipin

11. PP2500657499 - Levofloxacin

12. PP2500657585 - Metoprolol

13. PP2500657586 - Metoprolol

14. PP2500657814 - Rabeprazol

15. PP2500657952 - Tigecyclin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657813 - Rabeprazol

2. PP2500657994 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500657121 - Calcipotriol

2. PP2500657277 - Doxazosin

3. PP2500657293 - Ebastin

4. PP2500657301 - Empagliflozin

5. PP2500657362 - Fosfomycin*

6. PP2500657880 - Sitagliptin

7. PP2500657990 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657715 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500657777 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657755 - Piracetam

2. PP2500657934 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657341 - Fenticonazol nitrat

2. PP2500657774 - Prasugrel hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657118 - Calci lactat

2. PP2500657489 - Levocetirizin

3. PP2500657758 - Piracetam

4. PP2500657771 - Pramipexol

5. PP2500658025 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657223 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657612 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657622 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2500656944 - Acetyl leucin

2. PP2500656961 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500656963 - Acid amin*

4. PP2500656970 - Adapalen

5. PP2500656980 - Albumin

6. PP2500656981 - Albumin

7. PP2500656982 - Albumin

8. PP2500657013 - Amlodipin + Losartan

9. PP2500657105 - Budesonid

10. PP2500657113 - Calci carbonat + Vitamin D3

11. PP2500657135 - Carbetocin

12. PP2500657172 - Ceftolozan + tazobactam

13. PP2500657184 - Cinnarizin

14. PP2500657228 - Dequalinium clorid

15. PP2500657229 - Desfluran

16. PP2500657306 - Enoxaparin (natri)

17. PP2500657307 - Enoxaparin (natri)

18. PP2500657368 - Fusidic acid + betamethason

19. PP2500657369 - Fusidic acid + Hydrocortison

20. PP2500657375 - Galantamin

21. PP2500657403 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

22. PP2500657404 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

23. PP2500657425 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2500657447 - Itraconazol

25. PP2500657463 - Ketorolac

26. PP2500657513 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

27. PP2500657519 - L-Ornithin - L- aspartat

28. PP2500657606 - Mometason furoat

29. PP2500657623 - Mycophenolat

30. PP2500657633 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

31. PP2500657646 - Natri hyaluronat

32. PP2500657664 - Nicardipin

33. PP2500657671 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

34. PP2500657704 - Paracetamol (Acetaminophen)

35. PP2500657708 - Paracetamol (Acetaminophen)

36. PP2500657711 - Paracetamol (Acetaminophen)

37. PP2500657745 - Phenylephrin

38. PP2500657763 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

39. PP2500657766 - Povidon Iodin

40. PP2500657782 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

41. PP2500657799 - Proparacain hydroclorid

42. PP2500657801 - Propofol

43. PP2500657833 - Rocuronium bromid

44. PP2500657860 - Sắt protein succinylat

45. PP2500657866 - Sắt sulfat + acid folic

46. PP2500657919 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

47. PP2500657920 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

48. PP2500657936 - Terlipressin

49. PP2500657986 - Triptorelin

50. PP2500657987 - Triptorelin

51. PP2500657988 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

52. PP2500658039 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657205 - Cloxacilin

2. PP2500657332 - Famotidin

3. PP2500657539 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500657978 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657488 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656985 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500657050 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500657076 - Betahistin

3. PP2500657125 - Candesartan

4. PP2500657129 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500657148 - Cefalexin

6. PP2500657169 - Ceftizoxim

7. PP2500657640 - Natri clorid

8. PP2500657666 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657108 - Calci Carbonat

2. PP2500657235 - Desloratadin

3. PP2500657736 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500657776 - Pravastatin

5. PP2500657819 - Ramipril

6. PP2500657999 - Valproat natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657211 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500656978 - Aescin

2. PP2500656983 - Alendronat

3. PP2500657096 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500657117 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

5. PP2500657120 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

6. PP2500657143 - Carvedilol

7. PP2500657151 - Cefixim

8. PP2500657245 - Dexketoprofen

9. PP2500657273 - Dopamin hydroclorid

10. PP2500657294 - Ebastin

11. PP2500657304 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

12. PP2500657479 - Lercanidipin hydroclorid

13. PP2500657515 - Lisinopril

14. PP2500657521 - Losartan

15. PP2500657529 - Lovastatin

16. PP2500657540 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

17. PP2500657626 - N-acetylcystein

18. PP2500657712 - Paracetamol + Acid ascorbic

19. PP2500657724 - Perindopril

20. PP2500657757 - Piracetam

21. PP2500657785 - Pregabalin

22. PP2500657790 - Pregabalin

23. PP2500657934 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

24. PP2500658029 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657469 - Lactulose

2. PP2500657470 - Lactulose

3. PP2500657484 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317026310
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657063 - Bacillus subtilis

2. PP2500657473 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2500657577 - Methotrexat

4. PP2500657996 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657304 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657350 - Fluoxetin

2. PP2500657803 - Propranolol hydroclorid

3. PP2500657956 - Tiotropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657224 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317299766
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657029 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657066 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657224 - Dapagliflozin

2. PP2500657300 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657793 - Progesteron

2. PP2500657794 - Progesteron

3. PP2500657795 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657720 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500657772 - Pramipexol

3. PP2500657840 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317721402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657107 - Calci Carbonat

2. PP2500657762 - Piracetam

3. PP2500657981 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657442 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500657458 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657999 - Valproat natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657224 - Dapagliflozin

2. PP2500657601 - Mirtazapin

3. PP2500657710 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500657718 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657503 - Levosulpirid

2. PP2500657722 - Paroxetin

3. PP2500657811 - Quetiapin

4. PP2500657868 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500656999 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500657574 - Methocarbamol

3. PP2500657765 - Polystyren

4. PP2500657984 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318642785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656969 - Adapalen

2. PP2500657160 - Cefotiam

3. PP2500657164 - Cefpodoxim

4. PP2500657376 - Gancyclovir*

5. PP2500657617 - Moxifloxacin

6. PP2500657684 - Olanzapin

7. PP2500657960 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657070 - Beclometason (dipropionat)

2. PP2500657149 - Cefamandol

3. PP2500657224 - Dapagliflozin

4. PP2500657300 - Empagliflozin

5. PP2500657357 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500656991 - Ambroxol

2. PP2500657001 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2500657133 - Carbamazepin

4. PP2500657400 - Haloperidol

5. PP2500657401 - Haloperidol

6. PP2500657502 - Levomepromazin

7. PP2500657575 - Methocarbamol

8. PP2500657592 - Midazolam

9. PP2500657699 - Oxcarbazepin

10. PP2500657743 - Phenobarbital

11. PP2500657744 - Phenobarbital

12. PP2500657746 - Phenytoin

13. PP2500657964 - Tramadol

14. PP2500657998 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657332 - Famotidin

2. PP2500657666 - Nicorandil

3. PP2500657755 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657262 - Dioctahedral smectit

2. PP2500657826 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500657115 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500657173 - Ceftriaxon

3. PP2500657238 - Dexamethason

4. PP2500657419 - Imipenem + cilastatin*

5. PP2500657563 - Meropenem*

6. PP2500657564 - Meropenem*

7. PP2500657588 - Metronidazol

8. PP2500657638 - Natri clorid

9. PP2500657695 - Ondansetron

10. PP2500657706 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600344154
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657303 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657238 - Dexamethason

2. PP2500657638 - Natri clorid

3. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500657675 - Nước cất pha tiêm

5. PP2500657760 - Piracetam

6. PP2500658042 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657446 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500657023 - Amoxicilin

2. PP2500657196 - Clopidogrel

3. PP2500657343 - Fexofenadin

4. PP2500657437 - Irbesartan

5. PP2500657478 - Lansoprazol

6. PP2500657528 - Lovastatin

7. PP2500657628 - N-acetylcystein

8. PP2500657760 - Piracetam

9. PP2500657857 - Sắt ascorbat + acid folic

10. PP2500657881 - Sitagliptin

11. PP2500658006 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656991 - Ambroxol

2. PP2500657010 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500657090 - Bismuth

4. PP2500657538 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

5. PP2500657730 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657031 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500657466 - Lacidipin

3. PP2500657848 - Salbutamol sulfat

4. PP2500658040 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657021 - Amoxicilin

2. PP2500657025 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500657026 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500657032 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500657209 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

2. PP2500657402 - Heptaminol (hydroclorid)

3. PP2500657498 - Levofloxacin

4. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid

5. PP2500657939 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657453 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500657618 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500656947 - Acetylcystein

2. PP2500657018 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500657665 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500656940 - Acenocoumarol

2. PP2500656949 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500656954 - Aciclovir

4. PP2500657090 - Bismuth

5. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500657191 - Citalopram

7. PP2500657194 - Clobetasol propionat

8. PP2500657261 - Dimenhydrinat

9. PP2500657262 - Dioctahedral smectit

10. PP2500657271 - Donepezil

11. PP2500657397 - Griseofulvin

12. PP2500657448 - Itraconazol

13. PP2500657588 - Metronidazol

14. PP2500657601 - Mirtazapin

15. PP2500657603 - Mirtazapin

16. PP2500657683 - Olanzapin

17. PP2500657767 - Povidon Iodin

18. PP2500657768 - Povidon Iodin

19. PP2500657913 - Sumatriptan

20. PP2500657927 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz

21. PP2500657978 - Tricalcium phosphat

22. PP2500658019 - Vitamin A

23. PP2500658044 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657642 - Natri clorid

2. PP2500657812 - Quinapril

3. PP2500657893 - Sorbitol

4. PP2500657925 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801563246
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500656977 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500656959 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500657037 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500657305 - Enalapril

4. PP2500657364 - Fructose 1,6 diphosphat

5. PP2500657514 - Lisinopril

6. PP2500657545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2500657550 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500657691 - Omeprazol

9. PP2500657733 - Perindopril + Amlodipin

10. PP2500657741 - Perindopril + Indapamid

11. PP2500657753 - Piracetam

12. PP2500657791 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657029 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657027 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500657075 - Betahistin

3. PP2500657119 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657011 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657046 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500656954 - Aciclovir

2. PP2500656993 - Ambroxol

3. PP2500657166 - Ceftazidim

4. PP2500657173 - Ceftriaxon

5. PP2500657176 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500657690 - Omeprazol

7. PP2500657767 - Povidon Iodin

8. PP2500657768 - Povidon Iodin

9. PP2500657804 - Propranolol hydroclorid

10. PP2500657985 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656935 - Acarbose

2. PP2500657252 - Diclofenac

3. PP2500657444 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500657505 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500658028 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657615 - Moxifloxacin

2. PP2500657618 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500657962 - Topiramat

4. PP2500657963 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500656940 - Acenocoumarol

2. PP2500656945 - Acetyl leucin

3. PP2500657053 - Atropin sulfat

4. PP2500657115 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

5. PP2500657224 - Dapagliflozin

6. PP2500657238 - Dexamethason

7. PP2500657264 - Diosmin

8. PP2500657269 - Diphenhydramin

9. PP2500657300 - Empagliflozin

10. PP2500657320 - Esomeprazol

11. PP2500657333 - Famotidin

12. PP2500657390 - Glucose

13. PP2500657395 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2500657410 - Hydrocortison

15. PP2500657451 - Kali clorid

16. PP2500657482 - Levetiracetam

17. PP2500657508 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

18. PP2500657583 - Metoclopramid

19. PP2500657654 - Nefopam hydroclorid

20. PP2500657660 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

21. PP2500657661 - Netilmicin sulfat

22. PP2500657668 - Nimodipin

23. PP2500657672 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2500657707 - Paracetamol (Acetaminophen)

25. PP2500657749 - Phytomenadion (vitamin K1)

26. PP2500657895 - Spiramycin + Metronidazol

27. PP2500657932 - Terbutalin

28. PP2500657965 - Tranexamic acid

29. PP2500657966 - Tranexamic acid

30. PP2500657967 - Tranexamic acid

31. PP2500658008 - Vancomycin

32. PP2500658021 - Vitamin B1

33. PP2500658031 - Vitamin B6

34. PP2500658042 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657671 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500658037 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500657148 - Cefalexin

2. PP2500657185 - Cinnarizin

3. PP2500657692 - Omeprazol

4. PP2500657735 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500657067 - Baclofen

2. PP2500657087 - Bilastine

3. PP2500657190 - Cisplatin

4. PP2500657224 - Dapagliflozin

5. PP2500657226 - Deferasirox

6. PP2500657279 - Doxorubicin

7. PP2500657331 - Exemestan

8. PP2500657417 - Imatinib

9. PP2500657595 - Mifepriston

10. PP2500657604 - Misoprostol

11. PP2500657683 - Olanzapin

12. PP2500657685 - Olanzapin

13. PP2500657690 - Omeprazol

14. PP2500657791 - Probenecid

15. PP2500657887 - Sofosbuvir + Ledipasvir

16. PP2500657913 - Sumatriptan

17. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid

18. PP2500657967 - Tranexamic acid

19. PP2500657998 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657061 - Bacillus clausii

2. PP2500657492 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500657961 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500656962 - Acid amin*

2. PP2500657251 - Diclofenac

3. PP2500657271 - Donepezil

4. PP2500657336 - Febuxostat

5. PP2500657371 - Gabapentin

6. PP2500657603 - Mirtazapin

7. PP2500657651 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500657352 - Flurbiprofen natri

2. PP2500657576 - Methocarbamol

3. PP2500657753 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500656969 - Adapalen

2. PP2500657092 - Bismuth

3. PP2500657268 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500657300 - Empagliflozin

5. PP2500657303 - Empagliflozin

6. PP2500657329 - Etoricoxib

7. PP2500657498 - Levofloxacin

8. PP2500657575 - Methocarbamol

9. PP2500657576 - Methocarbamol

10. PP2500657712 - Paracetamol + Acid ascorbic

11. PP2500657760 - Piracetam

12. PP2500657884 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657760 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657159 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500657071 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2500657173 - Ceftriaxon

3. PP2500657190 - Cisplatin

4. PP2500657279 - Doxorubicin

5. PP2500657285 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500657286 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500657287 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

8. PP2500657288 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

9. PP2500657302 - Empagliflozin

10. PP2500657367 - Fusidic acid

11. PP2500657468 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2500657518 - L-Ornithin - L- aspartat

13. PP2500657558 - Mecobalamin

14. PP2500657563 - Meropenem*

15. PP2500657564 - Meropenem*

16. PP2500657644 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

17. PP2500657675 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500657935 - Terlipressin

19. PP2500657955 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500657448 - Itraconazol

2. PP2500657514 - Lisinopril

3. PP2500657516 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2500657523 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2500657597 - Milrinon

6. PP2500658042 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500656991 - Ambroxol

2. PP2500657203 - Clotrimazol + betamethason

3. PP2500657707 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500657713 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

5. PP2500657976 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657148 - Cefalexin

2. PP2500657152 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657022 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657958 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500657875 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500657117 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2500657325 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500656954 - Aciclovir

2. PP2500657018 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500657060 - Bacillus clausii

4. PP2500657198 - Clopidogrel

5. PP2500657262 - Dioctahedral smectit

6. PP2500657271 - Donepezil

7. PP2500657348 - Fluocinolon acetonid

8. PP2500657938 - Tetracyclin hydroclorid

Đã xem: 155
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây