Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
124
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
814.534.171.260 VND
Ngày đăng tải
11:18 26/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
836/QĐ-BVLVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Ngày phê duyệt
26/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100109699
0100109699
7.918.416.000
8.164.776.000
11
Xem chi tiết
2
vn0107742614
0107742614
1.790.860.000
2.551.192.000
5
Xem chi tiết
3
vn0301140748
0301140748
25.724.267.200
28.243.687.200
30
Xem chi tiết
4
vn0312460161
0312460161
1.667.040.000
2.114.400.000
3
Xem chi tiết
5
vn2200369207
2200369207
2.788.686.000
2.867.814.000
5
Xem chi tiết
6
vn0315667580
0315667580
1.167.600.000
1.284.000.000
3
Xem chi tiết
7
vn0100108536
0100108536
10.004.597.600
12.354.373.600
19
Xem chi tiết
8
vn0310757008
0310757008
2.742.000.000
2.742.000.000
2
Xem chi tiết
9
vn0310638120
0310638120
10.232.080.240
10.540.556.000
7
Xem chi tiết
10
vn2500228415
2500228415
5.820.668.800
8.472.680.000
32
Xem chi tiết
11
vn1600699279
1600699279
1.237.668.000
1.463.540.000
6
Xem chi tiết
12
vn0314391643
0314391643
3.219.600.000
3.222.000.000
4
Xem chi tiết
13
vn0300483037
0300483037
34.900.000
89.300.000
1
Xem chi tiết
14
vn0300523385
0300523385
26.121.612.000
26.760.090.400
31
Xem chi tiết
15
vn0300483319
0300483319
6.970.433.200
7.070.507.600
16
Xem chi tiết
16
vn0316417470
0316417470
20.884.502.140
20.998.741.300
44
Xem chi tiết
17
vn0104043110
0104043110
335.000.000
335.000.000
2
Xem chi tiết
18
vn1501057866
1501057866
2.016.000.000
2.016.000.000
2
Xem chi tiết
19
vn0301329486
0301329486
1.480.040.000
1.736.960.000
4
Xem chi tiết
20
vn0300470246
0300470246
182.448.000
206.000.000
4
Xem chi tiết
21
vn0313974956
0313974956
4.338.735.200
4.493.952.000
6
Xem chi tiết
22
vn0315086882
0315086882
9.274.560.600
9.340.985.600
10
Xem chi tiết
23
vn0314119045
0314119045
126.000.000
126.000.000
1
Xem chi tiết
24
vn0311683817
0311683817
502.400.000
502.400.000
2
Xem chi tiết
25
vn0303799399
0303799399
5.996.800.000
5.996.800.000
2
Xem chi tiết
26
vn0313299130
0313299130
3.540.480.000
3.549.600.000
4
Xem chi tiết
27
vn2100274872
2100274872
1.274.480.000
1.488.872.000
6
Xem chi tiết
28
vn3300101406
3300101406
897.488.000
1.067.460.000
5
Xem chi tiết
29
vn0101160289
0101160289
500.000.000
500.000.000
1
Xem chi tiết
30
vn0303989103
0303989103
1.141.150.920
1.141.152.000
3
Xem chi tiết
31
vn0302597576
0302597576
28.440.376.760
28.891.698.760
35
Xem chi tiết
32
vn0110404326
0110404326
35.379.980
35.798.000
2
Xem chi tiết
33
vn1801589967
1801589967
4.451.680.000
4.463.680.000
5
Xem chi tiết
34
vn3600510960
3600510960
1.146.225.600
1.303.280.000
6
Xem chi tiết
35
vn0310211515
0310211515
1.131.354.000
1.274.064.000
3
Xem chi tiết
36
vn3700843113
3700843113
5.333.160.000
5.437.620.000
4
Xem chi tiết
37
vn0318642785
0318642785
2.642.625.400
2.708.780.000
5
Xem chi tiết
38
vn0313711675
0313711675
805.000.000
805.000.000
2
Xem chi tiết
39
vn0309379217
0309379217
11.918.004.000
12.136.224.000
10
Xem chi tiết
40
vn0308966519
0308966519
3.345.600.000
4.034.640.000
3
Xem chi tiết
41
vn0315215979
0315215979
3.049.248.000
3.052.200.000
2
Xem chi tiết
42
vn0311799579
0311799579
13.750.200.000
13.876.240.000
12
Xem chi tiết
43
vn0109331264
0109331264
812.809.600
1.119.800.000
4
Xem chi tiết
44
vn0316814125
0316814125
15.330.683.000
15.676.996.000
21
Xem chi tiết
45
vn0303923529
0303923529
2.413.340.000
2.573.750.000
9
Xem chi tiết
46
vn0303114528
0303114528
3.464.400.000
3.553.329.600
2
Xem chi tiết
47
vn0315681994
0315681994
5.057.248.000
5.065.200.000
4
Xem chi tiết
48
vn0316482631
0316482631
863.820.000
863.820.000
1
Xem chi tiết
49
vn0304026070
0304026070
2.639.848.000
2.737.044.000
5
Xem chi tiết
50
vn0302375710
0302375710
3.691.782.000
3.697.490.000
13
Xem chi tiết
51
vn0400102091
0400102091
1.047.958.000
1.404.758.000
10
Xem chi tiết
52
vn1300382591
1300382591
2.315.400.000
2.315.400.000
3
Xem chi tiết
53
vn4400251975
4400251975
711.360.000
1.155.288.000
4
Xem chi tiết
54
vn0303459402
0303459402
1.948.800.000
1.953.000.000
3
Xem chi tiết
55
vn0305483312
0305483312
8.771.200.000
8.800.720.000
5
Xem chi tiết
56
vn0318281200
0318281200
3.469.800.000
3.469.800.000
4
Xem chi tiết
57
vn0310985237
0310985237
3.705.760.000
3.803.400.000
6
Xem chi tiết
58
vn0312696382
0312696382
3.393.120.000
3.488.320.000
3
Xem chi tiết
59
vn0311194365
0311194365
1.564.000.000
2.118.220.000
3
Xem chi tiết
60
vn0309829522
0309829522
4.477.215.200
5.362.558.800
16
Xem chi tiết
61
vn0314294752
0314294752
1.320.120.000
1.320.120.000
2
Xem chi tiết
62
vn1801675824
1801675824
553.800.000
553.800.000
1
Xem chi tiết
63
vn0314530142
0314530142
838.252.800
846.720.000
1
Xem chi tiết
64
vn0314088982
0314088982
4.191.600.000
4.314.000.000
3
Xem chi tiết
65
vn0309988480
0309988480
14.662.584.000
14.990.280.000
7
Xem chi tiết
66
vn0302366480
0302366480
7.570.531.800
8.000.225.000
8
Xem chi tiết
67
vn0309561353
0309561353
5.911.752.000
6.037.216.000
9
Xem chi tiết
68
vn1400384433
1400384433
8.578.416.000
8.590.764.000
4
Xem chi tiết
69
vn0314022149
0314022149
9.496.200.000
9.545.760.000
10
Xem chi tiết
70
vn0315711984
0315711984
12.437.660.800
12.486.620.000
11
Xem chi tiết
71
vn1100707517
1100707517
7.432.200.000
7.733.600.000
9
Xem chi tiết
72
vn0109056515
0109056515
720.000.000
730.560.000
1
Xem chi tiết
73
vn1801635243
1801635243
1.457.040.000
1.511.040.000
3
Xem chi tiết
74
vn0309936690
0309936690
468.000.000
468.000.000
1
Xem chi tiết
75
vn1801612912
1801612912
356.880.000
356.880.000
1
Xem chi tiết
76
vn1301090400
1301090400
489.600.000
489.600.000
1
Xem chi tiết
77
vn0310982229
0310982229
1.680.800.000
1.680.800.000
2
Xem chi tiết
78
vn0301018498
0301018498
6.622.760.000
7.661.192.000
7
Xem chi tiết
79
vn0305458789
0305458789
873.600.000
873.600.000
1
Xem chi tiết
80
vn0313174325
0313174325
2.924.976.000
3.110.700.000
5
Xem chi tiết
81
vn0312147840
0312147840
5.695.716.000
5.695.740.000
8
Xem chi tiết
82
vn0109035096
0109035096
8.741.938.800
9.029.251.200
15
Xem chi tiết
83
vn2001318303
2001318303
1.220.940.000
1.242.000.000
1
Xem chi tiết
84
vn0315688742
0315688742
3.956.640.000
4.530.240.000
5
Xem chi tiết
85
vn0305205393
0305205393
2.656.676.000
3.495.128.000
3
Xem chi tiết
86
vn0313483718
0313483718
3.159.600.000
3.264.000.000
3
Xem chi tiết
87
vn0316567589
0316567589
6.585.180.000
6.729.600.000
8
Xem chi tiết
88
vn0313290748
0313290748
18.614.875.000
19.484.750.000
14
Xem chi tiết
89
vn0101261544
0101261544
3.303.200.000
3.303.200.000
7
Xem chi tiết
90
vn0104089394
0104089394
2.771.220.000
2.771.220.000
11
Xem chi tiết
91
vn0315680172
0315680172
134.400.000
134.400.000
1
Xem chi tiết
92
vn0104415182
0104415182
1.353.000.000
1.399.440.000
2
Xem chi tiết
93
vn0303207412
0303207412
3.959.928.000
3.970.800.000
5
Xem chi tiết
94
vn3502487590
3502487590
2.098.584.000
2.414.160.000
3
Xem chi tiết
95
vn0317026310
0317026310
817.920.000
883.600.000
3
Xem chi tiết
96
vn0312124321
0312124321
1.425.600.000
1.425.600.000
2
Xem chi tiết
97
vn0317519394
0317519394
252.000.000
252.000.000
1
Xem chi tiết
98
vn3301477602
3301477602
1.631.400.000
1.822.740.000
7
Xem chi tiết
99
vn0303218830
0303218830
3.564.996.000
3.568.476.000
5
Xem chi tiết
100
vn0400102077
0400102077
2.983.200.000
2.983.200.000
3
Xem chi tiết
101
vn4100259564
4100259564
11.953.039.560
12.498.760.200
16
Xem chi tiết
102
vn0314024996
0314024996
1.430.584.800
3.106.800.000
5
Xem chi tiết
103
vn0313918133
0313918133
483.000.000
483.000.000
2
Xem chi tiết
104
vn0304123959
0304123959
251.520.000
251.520.000
2
Xem chi tiết
105
vn0107008643
0107008643
1.527.700.000
1.547.700.000
2
Xem chi tiết
106
vn0303646106
0303646106
2.713.746.000
2.815.344.000
4
Xem chi tiết
107
vn0102183916
0102183916
6.259.200.000
6.397.400.000
3
Xem chi tiết
108
vn0303569980
0303569980
1.174.824.000
1.379.700.000
1
Xem chi tiết
109
vn0304164232
0304164232
1.176.000.000
1.218.000.000
1
Xem chi tiết
110
vn0302339800
0302339800
8.218.335.600
8.651.629.600
14
Xem chi tiết
111
vn0312401092
0312401092
1.993.200.000
2.064.000.000
3
Xem chi tiết
112
vn0315066082
0315066082
3.520.206.000
3.582.606.000
4
Xem chi tiết
113
vn0303317510
0303317510
14.109.760.000
14.687.020.000
11
Xem chi tiết
114
vn0302848371
0302848371
1.485.600.000
1.485.600.000
3
Xem chi tiết
115
vn0101400572
0101400572
1.138.320.000
1.138.320.000
3
Xem chi tiết
116
vn0107960796
0107960796
387.200.000
396.000.000
1
Xem chi tiết
117
vn0317721402
0317721402
2.497.200.000
2.598.000.000
3
Xem chi tiết
118
vn0316681940
0316681940
4.213.360.000
4.227.640.000
4
Xem chi tiết
119
vn0302408003
0302408003
421.200.000
421.200.000
1
Xem chi tiết
120
vn0305925578
0305925578
2.569.184.000
2.669.984.000
11
Xem chi tiết
121
vn0600337774
0600337774
1.432.160.000
2.121.360.000
4
Xem chi tiết
122
vn0302128158
0302128158
9.470.208.000
10.342.696.000
8
Xem chi tiết
123
vn0316029735
0316029735
1.385.208.000
1.432.200.000
4
Xem chi tiết
124
vn0315817349
0315817349
7.444.680.000
7.838.400.000
6
Xem chi tiết
125
vn0301427564
0301427564
133.200.000
143.640.000
1
Xem chi tiết
126
vn0302468965
0302468965
11.259.120.000
11.840.400.000
5
Xem chi tiết
127
vn0311813840
0311813840
1.288.000.000
1.313.200.000
1
Xem chi tiết
128
vn0311557996
0311557996
6.429.240.000
6.429.240.000
3
Xem chi tiết
129
vn0302560110
0302560110
2.453.160.000
2.453.160.000
4
Xem chi tiết
130
vn0304528578
0304528578
2.027.800.000
2.027.800.000
4
Xem chi tiết
131
vn3301043531
3301043531
2.639.700.000
2.685.000.000
2
Xem chi tiết
132
vn0315599066
0315599066
2.200.000.000
2.200.000.000
1
Xem chi tiết
133
vn3900324838
3900324838
1.140.000.000
1.140.000.000
1
Xem chi tiết
134
vn0100109032
0100109032
125.000.000
249.900.000
1
Xem chi tiết
135
vn0313319676
0313319676
792.000.000
792.000.000
1
Xem chi tiết
136
vn0101343765
0101343765
447.837.600
447.837.600
3
Xem chi tiết
137
vn0302284069
0302284069
1.209.600.000
1.209.600.000
1
Xem chi tiết
138
vn0312387190
0312387190
4.362.000.000
4.365.200.000
7
Xem chi tiết
139
vn0313142700
0313142700
3.807.180.000
3.840.880.000
5
Xem chi tiết
140
vn0302166964
0302166964
283.344.000
540.288.000
2
Xem chi tiết
141
vn0315134695
0315134695
55.650.000
66.150.000
1
Xem chi tiết
142
vn0310496959
0310496959
2.066.000.000
2.066.000.000
2
Xem chi tiết
143
vn0311197983
0311197983
1.317.360.000
1.317.360.000
3
Xem chi tiết
144
vn0108328540
0108328540
507.000.000
539.400.000
2
Xem chi tiết
145
vn0313168762
0313168762
2.312.070.000
2.313.270.000
4
Xem chi tiết
146
vn0316446873
0316446873
2.133.720.000
2.133.720.000
3
Xem chi tiết
147
vn0314033736
0314033736
118.000.000
118.000.000
1
Xem chi tiết
148
vn1400460395
1400460395
92.000.000
92.000.000
2
Xem chi tiết
149
vn0316747020
0316747020
506.880.000
523.200.000
1
Xem chi tiết
150
vn0304124198
0304124198
742.140.000
742.140.000
1
Xem chi tiết
151
vn0302975997
0302975997
5.836.800.000
6.326.160.000
5
Xem chi tiết
152
vn0316050416
0316050416
1.118.880.000
1.602.720.000
1
Xem chi tiết
153
vn0318177778
0318177778
599.280.000
1.597.800.000
4
Xem chi tiết
154
vn0310631333
0310631333
251.541.440
251.541.440
1
Xem chi tiết
155
vn0313040113
0313040113
3.422.412.000
3.716.856.000
9
Xem chi tiết
156
vn0109726858
0109726858
582.960.000
714.000.000
1
Xem chi tiết
157
vn0304747121
0304747121
1.770.000.000
1.770.000.000
1
Xem chi tiết
158
vn0310004212
0310004212
1.976.400.000
1.976.400.000
2
Xem chi tiết
159
vn0314545004
0314545004
1.260.000.000
1.260.000.000
1
Xem chi tiết
160
vn0600206147
0600206147
120.873.600
120.873.600
1
Xem chi tiết
161
vn0313832648
0313832648
3.833.200.000
3.833.200.000
4
Xem chi tiết
162
vn0101088272
0101088272
1.680.000.000
1.680.000.000
1
Xem chi tiết
163
vn0314967126
0314967126
470.400.000
470.400.000
1
Xem chi tiết
164
vn0109584473
0109584473
4.488.000.000
4.512.000.000
1
Xem chi tiết
165
vn0317075050
0317075050
9.294.000
9.900.000
1
Xem chi tiết
166
vn0303246179
0303246179
10.765.464.000
14.701.761.600
5
Xem chi tiết
167
vn0313120778
0313120778
840.000.000
840.000.000
1
Xem chi tiết
168
vn0104827637
0104827637
693.360.000
777.600.000
1
Xem chi tiết
169
vn0305693574
0305693574
2.666.160.000
2.666.160.000
1
Xem chi tiết
170
vn0315969655
0315969655
215.424.000
217.116.000
2
Xem chi tiết
171
vn0303568722
0303568722
624.000.000
624.000.000
1
Xem chi tiết
172
vn0314162763
0314162763
359.400.000
381.600.000
1
Xem chi tiết
173
vn0109413816
0109413816
3.141.008.640
4.484.185.920
6
Xem chi tiết
174
vn0317111936
0317111936
1.225.800.000
1.225.800.000
3
Xem chi tiết
175
vn3603605868
3603605868
796.800.000
1.254.000.000
2
Xem chi tiết
176
vn0309938345
0309938345
2.176.800.000
2.176.800.000
4
Xem chi tiết
177
vn0311051649
0311051649
3.358.580.000
3.414.980.000
5
Xem chi tiết
178
vn0307657959
0307657959
3.022.800.000
3.273.600.000
3
Xem chi tiết
179
vn0314089150
0314089150
567.840.000
568.080.000
2
Xem chi tiết
180
vn0304373099
0304373099
136.254.800
136.254.800
2
Xem chi tiết
181
vn0302118865
0302118865
187.440.000
187.440.000
2
Xem chi tiết
182
vn0303418205
0303418205
133.200.000
159.000.000
1
Xem chi tiết
183
vn0314037138
0314037138
155.400.000
156.000.000
1
Xem chi tiết
184
vn0303998066
0303998066
1.422.720.000
1.422.720.000
1
Xem chi tiết
185
vn0303710337
0303710337
1.512.000.000
1.512.000.000
1
Xem chi tiết
186
vn0317750435
0317750435
562.400.000
562.400.000
2
Xem chi tiết
187
vn4400116704
4400116704
624.480.000
1.042.320.000
3
Xem chi tiết
188
vn0313515938
0313515938
736.992.000
840.180.000
3
Xem chi tiết
189
vn1500633676
1500633676
343.980.000
354.480.000
2
Xem chi tiết
190
vn0310793775
0310793775
377.280.000
415.800.000
1
Xem chi tiết
191
vn0312469703
0312469703
649.080.000
649.080.000
1
Xem chi tiết
192
vn0303694357
0303694357
4.725.640.000
4.731.640.000
3
Xem chi tiết
193
vn0316948792
0316948792
1.615.200.000
1.615.200.000
2
Xem chi tiết
194
vn0313102867
0313102867
1.567.300.000
1.579.000.000
2
Xem chi tiết
195
vn0110088455
0110088455
820.800.000
1.026.000.000
1
Xem chi tiết
196
vn0314588311
0314588311
1.610.000.000
1.610.000.000
2
Xem chi tiết
197
vn0318277370
0318277370
1.125.540.000
1.125.540.000
3
Xem chi tiết
198
vn0109973335
0109973335
267.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
199
vn0107612862
0107612862
2.583.840.000
2.646.840.000
3
Xem chi tiết
200
vn0304819721
0304819721
4.055.184.000
4.055.184.000
2
Xem chi tiết
201
vn0102041728
0102041728
1.922.480.000
1.922.480.000
4
Xem chi tiết
202
vn0306041701
0306041701
2.928.000.000
2.928.000.000
3
Xem chi tiết
203
vn0104739902
0104739902
585.000.000
738.000.000
1
Xem chi tiết
204
vn0304142207
0304142207
1.524.600.000
1.524.600.000
2
Xem chi tiết
205
vn0101651992
0101651992
1.883.942.000
1.883.942.000
2
Xem chi tiết
206
vn0315469620
0315469620
39.000.000
52.200.000
1
Xem chi tiết
207
vn0316148002
0316148002
617.400.000
623.700.000
1
Xem chi tiết
208
vn0316241844
0316241844
469.800.000
594.000.000
1
Xem chi tiết
209
vn1801476924
1801476924
1.521.000.000
1.521.000.000
4
Xem chi tiết
210
vn0311028713
0311028713
260.000.000
275.000.000
1
Xem chi tiết
211
vn0313315174
0313315174
426.000.000
426.000.000
1
Xem chi tiết
212
vn2500268633
2500268633
683.172.000
848.000.000
2
Xem chi tiết
213
vn0301445281
0301445281
73.440.000
73.440.000
1
Xem chi tiết
214
vn0303760507
0303760507
5.754.000
5.760.000
1
Xem chi tiết
215
vn0304861843
0304861843
2.996.000
3.000.000
1
Xem chi tiết
216
vn0100776036
0100776036
532.200.000
532.200.000
2
Xem chi tiết
217
vn0315917544
0315917544
2.640.000.000
2.640.000.000
2
Xem chi tiết
218
vn0317640785
0317640785
1.336.000.000
1.360.000.000
1
Xem chi tiết
219
vn0106326890
0106326890
1.599.400.000
1.599.400.000
1
Xem chi tiết
220
vn0310520714
0310520714
894.490.000
894.490.000
2
Xem chi tiết
221
vn0313574186
0313574186
10.816.000
11.280.000
2
Xem chi tiết
222
vn0106998363
0106998363
183.600.000
187.200.000
1
Xem chi tiết
223
vn0315961342
0315961342
2.933.600
4.800.000
1
Xem chi tiết
224
vn3900244043
3900244043
265.800.000
600.000.000
1
Xem chi tiết
225
vn0106563203
0106563203
80.880.000
81.120.000
1
Xem chi tiết
226
vn0317640390
0317640390
604.000.000
619.264.000
3
Xem chi tiết
227
vn0315751063
0315751063
1.788.564.000
2.239.200.000
2
Xem chi tiết
228
vn0109347761
0109347761
867.000.000
900.000.000
1
Xem chi tiết
229
vn0301160832
0301160832
931.392.000
931.392.000
1
Xem chi tiết
230
vn0107665769
0107665769
467.760.000
467.760.000
1
Xem chi tiết
231
vn6100100009
6100100009
853.200.000
861.840.000
1
Xem chi tiết
232
vn0105124972
0105124972
3.887.220.000
5.562.000.000
1
Xem chi tiết
233
vn0305813698
0305813698
4.680.000.000
4.680.000.000
1
Xem chi tiết
234
vn0302533156
0302533156
112.900.000
273.200.000
2
Xem chi tiết
235
vn0312213243
0312213243
2.079.740.000
2.210.000.000
1
Xem chi tiết
236
vn0312552870
0312552870
1.176.000.000
1.176.000.000
1
Xem chi tiết
237
vn0304325722
0304325722
1.577.280.000
1.577.280.000
1
Xem chi tiết
238
vn0312085256
0312085256
960.000.000
960.000.000
1
Xem chi tiết
239
vn0318115997
0318115997
1.071.840.000
1.072.000.000
1
Xem chi tiết
240
vn0311036601
0311036601
2.160.000.000
2.160.000.000
1
Xem chi tiết
241
vn0108581776
0108581776
392.400.000
395.280.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 241 nhà thầu
730.058.344.280
773.313.687.820
1018
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500657938
2251240015981.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%; 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra Mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
4.000
3.150
12.600.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
2
PP2500657361
2201050001735.02
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
893110207325 (VD-34227-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.490
778.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
3
PP2500657090
2180510002928.05
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
120mg
893110055625
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
291.200
2.590
754.208.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
4
PP2500657407
2251220012122.04
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1000 LD50
893410323925 (QLSP-0777-14)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
200
507.014
101.402.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
5
PP2500657203
2251200010612.04
Canasone C.B.
Clotrimazol + betamethason
(0,1% + 1%)/5g
893110280600
Dùng ngoài
Kem dùng ngoài
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 hộp x 1 tuýp 5g
Tuýp
10.000
15.000
150.000.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
N4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
6
PP2500657494
2251270012752.04
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
893110252600
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.444
826.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
7
PP2500657628
2201060002791.04
Phabalysin 600
Acetylcystein
600mg
893100210425 (VD-33598-19)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
120.000
3.100
372.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
8
PP2500656964
2251200008800.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
3.600
102.000
367.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
9
PP2500657140
2251280010151.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ Mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
7.800
65.000
507.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
10
PP2500657978
2251260016302.04
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
1650mg Tricalci phosphat/3g
893100414424 (VD-24725-16)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x3g
Gói
180.000
3.150
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
11
PP2500657372
2251280011844.01
Dotagraf
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine)
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
900110961224
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
600
484.050
290.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
12
PP2500657840
2251270015296.04
Dipatin
Mỗi ml dung dịch chứa: Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 1,273mg) 1mg
1mg/ml; 10ml
VD-35142-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/gói
48.000
10.950
525.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
13
PP2500657824
2180570004016.01
Penresit 1 mg
Repaglinid
1mg
535110339125 (VN-22335-19)
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 9 vỉ X 10 viên
Viên
59.400
3.990
237.006.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
14
PP2500656948
2251230008672.02
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
1.120.000
350
392.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
15
PP2500657974
2251200016263.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004%; 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
Lọ
1.200
241.000
289.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
16
PP2500657324
2251200011510.01
STRESAM
Etifoxine Hydrochlorid 50mg
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
3.300
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
17
PP2500657641
2251240013840.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
780.000
5.850
4.563.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
18
PP2500657046
2251220009368.02
Atorvastatin SaVi 80
Atorvastatin
80mg
VD-24264-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
6.783
1.220.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
19
PP2500657346
2251230011658.04
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
100mg
893110946324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
348.000
1.281
445.788.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
20
PP2500657941
2180560011413.02
Glockner-5
Methimazol
5mg
893110020800 (VD-23921-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
21
PP2500657376
2251210011876.04
A.T Ganciclovir 500 mg
Gancyclovir*
500mg
893114266024
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
200
729.999
145.999.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE
N4
24 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
22
PP2500657746
2190810002818.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20.000
350
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
23
PP2500657633
2251200013767.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Mỹ
Allergan Sales, LLC
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
22.000
64.103
1.410.266.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
24
PP2500657471
2251210012583.04
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
120.000
3.300
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
25
PP2500657473
2251230012600.04
Temivir
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
300mg + 100mg
893110396723 (VD3-90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
11.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
26
PP2500657789
2251270014930.04
Zobalin
Pregabalin
25mg
893110083325
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.200
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
27
PP2500657330
2251280011547.04
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (VD-30187-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.500
840.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
28
PP2500657777
2190540001402.04
Stavacor
Pravastatin natri
20mg
893110475824 (VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.250
750.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
29
PP2500657722
2190580001363.02
Parokey-30
Paroxetin
30mg
893110663024
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
5.800
501.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
30
PP2500657785
2180520011095.02
Trinopast 100
Pregabalin
100mg
893110331500
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
8.340
1.968.240.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
31
PP2500657698
2251280014333.01
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
594110348424
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.998
299.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
32
PP2500657187
2251220010500.04
Lipibrat 100
Ciprofibrat
100mg
" 893110892224"
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
194.400
8.000
1.555.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
33
PP2500657073
2190800000121.02
ZIVASTIN
Betahistine dihydrochloride
16mg
893110248525
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
320
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
34
PP2500657386
2190810001460.02
Savi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.950
708.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
35
PP2500657975
2251230016271.01
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
1.800
292.992
527.385.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
36
PP2500657004
2251200009142.01
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.800
792.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
37
PP2500657831
2251210015225.02
Rixaban 2.5
Rivaroxaban
2,5mg
893110454423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
8.600
3.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
38
PP2500657310
2251280011394.01
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
400410178800 (QLSP-911-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức; CSXX : Áo
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
6.000
220.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
39
PP2500657397
2180570010093.04
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
500mg
893110229900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.207,5
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
40
PP2500657878
2251220015581.01
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
383110962824
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
18.500
1.332.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
41
PP2500657122
2251260010034.04
Cipostril
Calcipotriol
1,75mg/35g
VD-20168-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa
Tuýp
40
350.000
14.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
42
PP2500657781
2251210014884.04
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
396.000
1.260
498.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
43
PP2500657477
2251270012639.01
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500.000
5.000
2.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
44
PP2500657596
2251210013481.02
SUNMEDABON
Mifepristone; Misoprostol
Miferpristone 200mg; Misoprostol 200mcg
890110530824 (VN-21449-18) kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 V/v ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120
Miferpristone:Uống; Misoprostol: ngậm, đặt túi cùng âm đạo (pro: uống)
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
Viên ( Hộp 1 viên Mifepristone và 4 viên Misoprostol)
2.400
130.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
45
PP2500657906
2251220015758.01
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
100mg/ml
383110188700
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
400
810.920
324.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
46
PP2500657935
2251210015959.04
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg)
1mg
VD-35646-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 05 ống x 8,5ml
Ống
600
504.987
302.992.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
47
PP2500658013
2251270016477.02
Vidamet Forte
Vildagliptin + Metformin Hydrochloride
50mg + 1000mg
890110305425
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
7.980
3.990.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
48
PP2500657586
2251270013407.01
Egilok
Metoprolol
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
420.000
2.400
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
49
PP2500657606
2251210013559.02
Nazofix 0.05%
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat)
50mcg/liều xịt
868100347400
Xịt mũi
Hổn dịch xịt mũi
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş
Turkey
Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều
Chai
4.000
136.000
544.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
50
PP2500657721
2180580001838.01
Bluetine
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
4.150
996.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
51
PP2500657057
2251260009465.01
Azi-Nel
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
500mg
520110192900
Uống
Viên nén bao phim
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
18.000
53.500
963.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
52
PP2500657749
2251240014670.04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20.000
1.070
21.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
53
PP2500657546
2251270013131.04
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 100mg
893100268900
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
180.000
3.898
701.640.000
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
54
PP2500656944
2190530000026.01
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Pháp
Haupt Pharma
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
15.600
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
55
PP2500657064
2251250009536.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU; 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
192.000
5.400
1.036.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
56
PP2500657166
2251270010345.04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
893110083625
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
24.000
9.700
232.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
57
PP2500657758
2251210014754.02
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
3000mg/15ml
471110019224 (VN-21342-18)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 5 ống tiêm 15ml
Ống
12.000
18.800
225.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N2
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
58
PP2500657570
2251260013318.01
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924 (VN-22170-19)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
840.000
2.338
1.963.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
59
PP2500657851
2251240015370.02
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g x 10g
471110978524
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 1 Tuýp 10g
Tuýp
4.000
70.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
60
PP2500658014
2251200016485.03
Visdazul 50mg/1000mg
Metformin hydroclorid + Vildagliptin
1.000mg + 50mg
893110081525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
560.000
6.300
3.528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N3
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
61
PP2500657364
2251220011781.01
Esafosfina 5g/ml powder and solvent for solution for infusion
D-Fructose- 1,6- diphosphat sodium (tương đương với 3,75g D-Fructose- 1,6- diphosphoric acid) 5 gam
5g/50ml
800110419425
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền
Biomedica Foscama Industria Chimico-Farmaceutica S.p.A.
Italy
Hộp 1 bộ, gồm 1 lọ thuốc bột (lọ thủy tinh loại III), 1 lọ dung môi (lọ thủy tinh loại I), 1 bộ dây truyền tĩnh mạch
Lọ
600
680.000
408.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
62
PP2500657501
2190820002532.01
Tisercin
Levomepromazin
25mg
" 599110027023"
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
120.000
1.449
173.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
63
PP2500658004
2190560001604.02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 12,5mg
890110014924
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
12.600
604.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
64
PP2500657410
2251220012153.04
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
65
PP2500657170
2201000000894.02
Zoximcef 1 G
Ceftizoxim
1g
893110907424 (VD-29359-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
67.000
268.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
66
PP2500656971
2251220008873.04
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosine
3mg/ml; 2ml
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Ống
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
67
PP2500657825
2190870002919.02
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinid
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
5.900
849.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
68
PP2500657584
2251260013387.01
Egilok
Metoprolol
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 01 chai 60 viên
Viên
300.000
4.900
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
69
PP2500658025
2251280016580.04
3B-Medi
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125 mg + 125 mg + 250 mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.250
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
70
PP2500657228
2251270010819.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Đức
Rottendorf Pharma GmbH
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
12.000
19.420
233.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
71
PP2500657405
2251220012108.04
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
893410324025 (QLSP-0778-14)
Tiêm bắp thịt
Dung dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ × 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ × 1000 IU/lọ 5ml
Lọ
200
430.186
86.037.200
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
72
PP2500657250
2180580000640.04
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
5mg
893112102100
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
550
7.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
73
PP2500657144
2251230010194.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
800
1.112.990
890.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
74
PP2500657523
2251240012966.03
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 25mg
893110151025 (VD-27317-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.840
220.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
75
PP2500658035
2180520011651.02
CETIGAM 500
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%)
500mg
893100670924 (VD-23629-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
850
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
76
PP2500657455
2251240012454.04
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
10mg/5ml; 10ml
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
Gói
72.000
9.015
649.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
77
PP2500657210
2251260010676.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
3.585
464.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
78
PP2500657528
2190860000581.02
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
20mg
893110742624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.430
823.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
79
PP2500657037
2201000000412.01
Camicin 1.5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
800110348624
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
7.200
45.280
326.016.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
80
PP2500657752
2251200014702.02
Zobacta 3,375G
Piperacilin + tazobactam
3g; 0,375g
893110437124
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
112.000
1.344.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
81
PP2500657212
2251270010680.02
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg)
1.000.000 IU
890114966224
Tiêm truyền tĩnh mạch hoặc hít qua đường hô hấp
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.400
258.000
619.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
82
PP2500657215
2251270010710.04
Colirex 3 MIU
Colistin*
3 MIU
893114151725 (VD-29376-18)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
1.200
618.450
742.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
83
PP2500657527
2190860000581.01
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
234.000
3.500
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
84
PP2500657976
2251230016288.04
Amcinol-Paste
Triamcinolon acetonid
Mỗi 5g chứa: Triamcinolon acetonid 5mg
893110238400
Dùng ngoài
Gel
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
7.200
12.000
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
85
PP2500657223
2251210010763.04
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate)
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
75.600
14.800
1.118.880.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
86
PP2500657335
2190870002346.01
Ulfebix
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
80mg
520110191123
Uống
Viên nén bao phim
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D.
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
21.350
597.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
87
PP2500657437
2180540001175.02
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.200
528.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
88
PP2500656951
2201010000044.04
A.T Acyclovir 250mg
Acyclovir
250mg
893110149523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml
Lọ
1.000
97.230
97.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
89
PP2500657511
2251270012882.04
Linezolid-SB
Linezolid
2mg/ml
893110240625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 túi x 300ml
Túi
6.000
195.000
1.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
90
PP2500657767
2251260014803.04
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
10%; 500ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
6.000
41.800
250.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
91
PP2500657195
2251240010559.04
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
50mg
893110456423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
798
574.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
92
PP2500657464
2251270012523.01
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg; 1ml
VN-21533-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romania
Hộp 10 ống 1ml
ống
10.000
35.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
93
PP2500658042
2251200016737.04
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
420
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
94
PP2500657702
2251250014370.05
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals,Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2.400
115.500
277.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
95
PP2500657881
2190880003005.03
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg (tương đương 25mg sitagliptin)
25mg
VD-35886-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
3.890
1.867.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
96
PP2500657091
2251200009746.04
Amebismo
Mỗi 7,5ml chứa: Bismuth subsalicylate
262,5mg
893110630724
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 7,5ml
Gói
400
5.500
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
97
PP2500657630
2251270013742.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.200
29.400
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
98
PP2500657128
2251220010081.03
Cilexkand 8 mg
Candesartan cilexetil
8mg
893110165023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.900
561.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
99
PP2500657277
2251280011172.02
SaViDoxaz 1mg
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate)
1mg
893110252525
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
100
PP2500657065
2180550009062.01
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.600
187.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
101
PP2500657180
2251240010467.03
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
4.200
1.209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
102
PP2500657911
2251220015796.02
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
26.000
4.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
103
PP2500657542
2251220013099.04
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
893100278500
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
gói
180.000
3.129
563.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
104
PP2500657706
2251260014414.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
187.200
8.320
1.557.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
105
PP2500657013
2180560002855.02
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hàn Quốc
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
10.470
753.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
106
PP2500657456
2251250012468.02
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
50mg
893110071000 (SĐK CŨ: VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
180.000
2.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
107
PP2500657572
2190800002583.04
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
560.000
2.499
1.399.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
108
PP2500657179
2251260010454.04
Atsirox
Ciclopiroxolamin
200mg/20g
893100209700
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
4.000
52.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
109
PP2500657728
2180580001883.03
Perisamlor 10 mg/5 mg
Perindopril + Amlodipin
10mg + 5mg
893110107325
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
7.997
1.599.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
110
PP2500657019
2251220009207.02
Amlodac-VL 10/160
Amlodipin besylat tương đương với amlodipin; Valsartan
10mg + 160mg
890110009225
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
9.345
448.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
111
PP2500657150
2251270010246.04
Dicifepim 2g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid phối hợp với L-arginin tỷ lệ 1:0,725)
2g
893110232600 (VD-29211-18)
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
66.600
266.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
112
PP2500657118
2251280009995.04
Fucalmax
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci)
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
187.200
3.390
634.608.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
113
PP2500657353
2251220011712.04
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều
Lọ
4.680
123.000
575.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
114
PP2500657252
2251200010988.05
Difen Plaster
Natri diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
94.500
8.300
784.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
115
PP2500657373
2251260011857.05
Gadoteric Bidiphar
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine)
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
893110208423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Lọ
900
460.000
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
116
PP2500657875
2180530011221.02
Hadusim 40
Simvastatin
40mg
893110269825
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
3.950
853.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
117
PP2500657017
2201020000300.04
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
6.700
2.814.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
118
PP2500657787
2251210014914.03
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
893110096124 (VD-30107-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
162.400
11.500
1.867.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
119
PP2500657388
2251210011968.04
Glucose 10%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 11g)
10%; 500ml
893110055400 (VD-33119-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
7.000
7.950
55.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
120
PP2500656949
2251240008686.04
Aspirin Vidipha 81
Aspirin (Acid acetylsalicylic)
81mg
893110102400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1.920.000
50,4
96.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
121
PP2500657681
2251270014213.04
Itameoid 0.1
Octreotid
0,1mg
893114402325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1 ml; Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
3.900
82.000
319.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
122
PP2500657967
2180580011462.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
880
105.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
123
PP2500657026
2190510000183.02
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
893110136525
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
156.000
6.825
1.064.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
124
PP2500657517
2251230012921.01
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml
400410179400 (SP3-1236-22)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
400
490.000
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
125
PP2500657235
2180580000596.03
Deslora
Desloratadine
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
1.388
582.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
126
PP2500657029
2180580008974.01
Medoclav 375mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Hỗn hợp Clavulanate potassium và microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) tương đương với acid clavulanic 125mg
250mg + 125mg
VN-15087-12
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.948
356.880.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
127
PP2500657196
2180520000563.03
Vixcar
Clopidogrel
75mg
893110329724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
1.025
1.025.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
128
PP2500657367
2251210011814.04
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
6.000
22.050
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
129
PP2500657643
2251240013864.04
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%; 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
16.000
6.740
107.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
130
PP2500657624
2251270013728.04
NACOFEN DT
Nabumeton
1000mg
893110247723
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
12.200
1.903.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
131
PP2500657666
2251220014065.04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
132
PP2500657411
2251270012165.04
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.998
499.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
133
PP2500657953
2251240016100.01
Lithimole
Timolol
0,5%; 5ml
520110184923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
134
PP2500657087
2251240009713.04
Hisbilas ODT
Bilastine
10mg
893110116625
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.530
306.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
135
PP2500657574
2251250013335.04
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
1500mg
893110234725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.100
1.224.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
136
PP2500657815
2251240015110.04
Biticans
Rabeprazole natri
20mg
893110895724 (SĐK cũ: VD-19953-13)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
68.000
1.360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
137
PP2500657836
2251230015267.01
Lipocomb 20 mg/10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe
20mg + 10mg
599110439725
Uống
Viên nang cứng
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary))
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
23.900
14.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
138
PP2500658030
2251210016628.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
202.800
7.000
1.419.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
139
PP2500657163
2251250010327.04
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 100mg/5ml
100mg/5ml; 90ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 36g/90ml
Chai
6.000
104.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
140
PP2500658015
2251210016499.04
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110161700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên,
Viên
240.000
6.237
1.496.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
141
PP2500656952
2251200008695.01
Virupos
Aciclovir
30mg/1ml; 4,5g
400110025523 (VN-18285-14)
Thuốc tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 tube 4,5g
Tuýp
1.000
128.000
128.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
142
PP2500658019
2251200016539.04
Vitamin A 5000 IU
Retinol acetate
5000IU
893100716624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
265
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
143
PP2500657033
2190880001223.04
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)+ Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate kết hợp với Avicel)
500mg + 62,5mg
VD-27057-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
4.494
2.247.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
144
PP2500657947
2251230016059.04
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110156224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu
Viên
132.600
10.000
1.326.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
145
PP2500657440
2180570001183.01
Nadecin 10mg
Isosorbide dinitrate
10mg
594110028025
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.600
312.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
146
PP2500657224
2251280010779.04
Flozinga 5
Dapagliflozin
5mg
893110488625
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
894
268.200.000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
147
PP2500657039
2201020000423.01
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
800110186600
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Ý
Hộp 1 Lọ
Lọ
16.000
120.000
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
148
PP2500657859
2251280015446.04
Atiferlin 300 mg
Sắt fumarat
300mg
893100731624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.900
708.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
149
PP2500657431
2251200012357.05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
13.000
53.350
693.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
150
PP2500657183
2251210010480.04
Clytie 800 mg
Cimetidine
800mg
893110025524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
Viên
240.000
3.360
806.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
151
PP2500657025
2251230009259.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 200mg
893110387624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
14.400
38.850
559.440.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
152
PP2500658047
2201040004593.02
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
2.320
125.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
153
PP2500657049
2251230009396.04
ATORPA- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
893110200000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
6.030
1.809.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
154
PP2500657036
2201010000389.03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
208.000
4.200
873.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
155
PP2500657329
2190870000366.02
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
30mg
893110058625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.990
718.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
156
PP2500657964
2251250016176.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.000
6.650
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
157
PP2500657687
2251250014233.02
Zokora-HCTZ 20/12,5
Hydroclorothiazid; Olmesartan medoxomil
12,5mg; 20mg
893110665324 (VD-30356-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
9.590
5.754.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
158
PP2500657425
2251280012292.01
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pháp
Lilly France
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
10.400
247.000
2.568.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
159
PP2500657761
2190870003336.03
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.300.000
1.200
1.560.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
160
PP2500657263
2251280011059.01
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
24.000
4.082
97.968.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
161
PP2500657287
2251210011258.04
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat
84g/1000ml
893110159925
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
22.500
140.700
3.165.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
162
PP2500657260
2180570009707.02
Perfectrip
Dimenhydrinat
50mg
893100164124 (VD-29114-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.040
1.000
95.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
163
PP2500657611
2251200013606.01
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
4.000
60.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
164
PP2500657646
2251230013881.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Nhật
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
14.400
57.000
820.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
165
PP2500657430
2251280012346.01
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml; 3ml (20/80)
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
9.360
152.000
1.422.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
166
PP2500657257
2180560009687.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.932
92.736.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
167
PP2500657593
2251220013464.01
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
5mg/5ml; 5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Chai/lọ/ống
13.000
29.350
381.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
168
PP2500657088
2251240009720.02
Valdes
Bilastin
20mg
893110363924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
8.600
1.341.600.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
169
PP2500657731
2251230014604.03
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
4.935
444.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
170
PP2500657066
2251220009542.04
Balisal ODT
Baclofen
10mg
VD-35256-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.100
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
171
PP2500657521
2180540010436.03
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
893110500924 (VD-31444-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
1.236.000
4.200
5.191.200.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
172
PP2500657750
2251230014680.01
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
VN-15245-12
Uống
Viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên)
Viên
240.000
3.713
891.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC
N1
60
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
173
PP2500657739
2180550003916.02
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
893110072200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
1.900
912.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
174
PP2500657133
2190810001262.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
36.000
928
33.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
175
PP2500657199
2251260010577.04
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
893110708524(VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
176
PP2500657299
2190810000319.03
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
10mg
VD3-194-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
330.000
16.800
5.544.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
177
PP2500656935
2190830001204.01
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424 (VN-20393-17)
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.580
329.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
178
PP2500657567
2251230013287.04
Mesna-BFS
Mesna
100mg/ml
893110202825 (VD-34669-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
1.000
31.500
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
179
PP2500657618
2251270013667.04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
(25mg + 5mg); 5ml
893110843124
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4.000
19.320
77.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
180
PP2500657814
2190530001429.02
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch chậm/Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
6.000
112.000
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
181
PP2500657602
2180570001558.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
14.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
182
PP2500657047
2251260009373.05
Lipitab 80
Atorvastatin
80mg
893110290724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
4.150
996.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
183
PP2500657793
2251230014970.01
Progesterone 100mg
Progesteron
100mg
840110168300
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
7.200
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
184
PP2500657221
2251220010746.02
Tabised 110
Dabigatran
110mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
28.000
1.456.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
185
PP2500657472
2251220012597.02
Dinara
Lamivudin + tenofovir
100mg + 300mg
893110921924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.720
15.000
100.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
186
PP2500657059
2251260009489.05
Aztreonam for injection USP 2g
Aztreonam
2g
3516/QLD-KD ngày 24/10/2025
Tiêm truyền
Bột pha tiêm truyền
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ chứa 2g
Lọ
4.000
315.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
187
PP2500657341
2201020001666.04
Fentavera 200
Fenticonazol nitrat
200mg
893110113825
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
16.640
199.680.000
CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
188
PP2500657149
2190510000367.02
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
4.800
125.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
189
PP2500657985
2251210016345.03
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
780.000
600
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
190
PP2500657760
2251230014765.02
Pracetam 400 CAP
Piracetam
400mg
893110096824
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
443
265.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
191
PP2500657399
2201030001953.04
Dimezulen
Dimethicone+Guaiazulene
300mg+4mg
893100282925
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC
Viên
180.000
4.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
192
PP2500657478
2251280012643.04
Lancid 15
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5% (kl/kl))
15mg
893110200325 (VD-33270-19)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
2.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
193
PP2500658021
2251270016552.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
760
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
194
PP2500657887
2190800003016.04
Soledivir
Sofosbuvir + Ledipasvir
400mg + 90mg
893110392423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
7.200
84.000
604.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
195
PP2500656984
2251230008986.02
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCL
2,5mg
893110660724 (VD-28911-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
4.000
864.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
196
PP2500657030
2201060000360.01
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
48.000
10.365
497.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
197
PP2500657926
2201060004085.01
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 25mg
840110410725
Uống
viên nén
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
84.000
10.020
841.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
198
PP2500657921
2251220015857.02
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Mỗi lọ chứa: Teicoplanin
200mg
868115966024 (SDK cũ: 868114966024)
Tiêm truyền tĩnh mạch/ Tiêm bắp
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml
Lọ
5.000
190.000
950.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
199
PP2500657349
2251230011689.05
Eyfem
FluoromethoIon
0,1%; 5ml
VN-20212-16
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.000
21.945
131.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
200
PP2500657782
2251210014891.01
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
1%; 5ml
520110770624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.000
49.000
343.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
201
PP2500657757
2251220014744.04
Pitamsol
Piracetam
33,33% (w/v); 7,2ml
893110138900
Uống
Dung dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 7,2ml
Gói
1.000
14.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
202
PP2500657694
2251200014306.01
On.setron- Denk 4 mg ODT
Ondansetron
4mg
400110331125
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
24.000
10.900
261.600.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
203
PP2500657112
2251200009937.02
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.700
666.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
204
PP2500657950
2251270016071.04
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
3g + 0,2g
893110298000
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
12.000
98.000
1.176.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
205
PP2500657786
2180520011095.03
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
172.800
9.200
1.589.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
206
PP2500657583
2251250013373.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
100.000
990
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
207
PP2500657081
2251250009673.04
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
3,75mg + 30mg; 75ml
893110359925 (VD-34256-20)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
12.000
31.500
378.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
208
PP2500657181
2251220010470.02
Plestastad 100
Cilostazol
100mg
893110343900
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.400
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
209
PP2500657609
2251280013589.01
Sudomon 50mcg/1dos
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate)
50µg (mcg)
383100406123
Dạng xịt
Hỗn dịch xịt mũi
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 1 lọ 120 liều xịt
Lọ
5.600
300.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
210
PP2500658016
2251240016506.01
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
172.800
9.274
1.602.547.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
211
PP2500657701
2251240014366.05
Luotai
Panax notoginseng saponins
100mg
VN-9723-10
Uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals,Inc
Trung Quốc
Lọ 30 viên nang mềm
Viên
30.000
8.500
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
212
PP2500657991
2251260016395.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
2.880
1.036.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
213
PP2500657784
2190840002871.04
Prednison 20
Prednison
20mg
893110201700 (VD-33293-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.079
249.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
214
PP2500657258
2251220011026.04
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
187.200
651
121.867.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
215
PP2500657028
2251200009265.02
Oxnas Tablets 375mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 125 mg
880110019925
Uống
Viên nén bao phim
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
6.500
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
216
PP2500657086
2180530000348.02
Bezafibrat 200
Bezafibrat
200mg
893110285625
Uống
Viên nén
Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
2.800
1.176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
217
PP2500657178
2251200010445.05
Mycomycen
Ciclopirox olamine
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g
520100988824 (VN-21758-19)
Dùng ngoài
Kem bôi âm đạo
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
1.000
294.000
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
218
PP2500657323
2251280011509.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
6.200.000
1.240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
219
PP2500657302
2190810000326.03
Jarbizin 25mg
Empagliflozin
25mg
893110464323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
234.000
17.325
4.054.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N3
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
220
PP2500657946
2251230016042.04
Javelin 200
Tiaprofenic acid
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
7.999
2.079.740.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
221
PP2500658024
2251280016573.04
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mg/3ml
VD23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml, Hộp 5 ống x 3ml
Lọ
10.000
21.900
219.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
222
PP2500657427
2251260012311.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
14.040
415.000
5.826.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
223
PP2500657857
2251240015424.05
Ferium- XT
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + Acid folic 1,5mg
100mg + 1,5mg
890100795624
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.580
669.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
224
PP2500657525
2251270012974.02
Hasanlovas 10
Lovastatin
10mg
893110397625
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
300.000
2.793
837.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
225
PP2500657860
2251200015457.01
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
840110998124
Uống
Dung dịch uống
Tây Ban Nha
Italfarmaco S.A.
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
24.000
18.500
444.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
226
PP2500657847
2251230015335.04
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
36.000
4.410
158.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
227
PP2500657774
2251210014853.04
Probecol
Prasugrel hydrochloride
5mg
893110261524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
13.120
15.744.000
CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
228
PP2500657111
2251230009921.01
Briozcal
Calci carbonat + Colecalciferol
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg
930100988724 (VN-22339-19)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
156.000
2.700
421.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
229
PP2500657053
2251240009430.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
20.000
780
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
230
PP2500658037
2251240016681.02
Vitamin C Injection
Vitamin C
500mg/5ml
471110530624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
39.000
7.980
311.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
231
PP2500657663
2251250014035.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
7.600
110.000
836.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
232
PP2500658012
2251270016460.01
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
4.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
233
PP2500657488
2180500001290.01
Lertazin 5mg
Levocetirizine
Levocetirizine dihydrochloride 5 mg
383100781724 (SĐK cũ: VN-17199-13) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
3.800
820.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
234
PP2500657862
2251240015479.04
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
100mg/5ml
893110148224 (VD-27794-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
20.000
70.000
1.400.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
235
PP2500657272
2251280011127.04
Gysudo
Đồng sulfat
0,55g/220ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 220ml
Chai
40
25.000
1.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
236
PP2500657845
2251220015314.02
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg)
0,1205mg
868115349224
Hít qua đường miệng
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.Ş.
Turkey
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Bình
2.400
49.600
119.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
237
PP2500657042
2251230009334.01
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
13.703
493.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
238
PP2500657771
2190870001707.01
Pramipexol Normon 0,18mg Tablets
Pramipexol
0.18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
239
PP2500657835
2251280015255.01
Lipocomb 10 mg/10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe
10mg + 10mg
599110439625
Uống
Viên nang cứng
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary))
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
18.900
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
240
PP2500656966
2251200008824.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
36.000
16.800
604.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
241
PP2500657116
2251200009975.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
3.000
14.600
43.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
242
PP2500657999
2201040004456.03
MILEPSY CHRONO 500
Acid valproic: Natri valproat (1:2) 478mg (Acid valproic 145mg; Natri valproat 333mg) (tương đương Natri valproat 500mg)
145mg +333mg
893110161600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Hansan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên
Viên
160.000
6.699
1.071.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
243
PP2500657300
2190810000319.04
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
10mg
893110219523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
460.000
900
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
244
PP2500656956
2251210008722.01
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine, Lysine hydrochloride (tương đương Lysine), Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine monoglutamate (tương đương Arginine và Glutamic acid), Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine), Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine, Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Sodium chloride, Glucose monohydrate (tương đương Glucose), Calcium Chloride Dihydrate.
2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g (2,7g + 2,28g) + 1,69g (1,25g) + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 0,17g + 88g (80g) + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
2.400
412.755
990.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
245
PP2500657972
2251240016247.02
Herzuma
Trastuzumab
440mg
880410196525
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
80
13.637.000
1.090.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
246
PP2500657588
2251200013422.04
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
340
81.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
247
PP2500657237
2251230010880.04
Glubet
Desmopressin
0,2mg
893110507924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
18.000
33.000
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
248
PP2500656955
2251230008719.04
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir
500mg/20ml
893110056525
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml
Lọ
600
210.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
249
PP2500657821
2251260015145.04
Precen 2,5
Ramipril
2,5mg
893110153600
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.785
535.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
250
PP2500657986
2251260016357.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
300114997424
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Pháp
Ipsen Pharma Biotech
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
24
7.700.000
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
251
PP2500657204
2251210010626.01
Meclon
Clotrimazol + Metronidazol
100mg + 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
24.500
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
252
PP2500657903
2251230015724.04
Sucraliv
Sucralfat
1g/2,6g
893100238423
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,6g
Gói
240.000
4.410
1.058.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
253
PP2500657508
2251270012851.04
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2.600
4.830
12.558.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
254
PP2500657520
2180540010436.01
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg
100mg
400110993924 (VN-17418-13)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
286.720
9.450
2.709.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
255
PP2500657886
2251230015632.03
Metsav Plus 50/850
Metformin hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
850mg; 50mg
893110251625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
618.000
6.290
3.887.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
256
PP2500657625
2180510003796.02
Mebufen 750
Nabumeton
750mg
893110891024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
8.850
3.717.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
257
PP2500657439
2180550003497.03
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110331423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
180.000
3.465
623.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
258
PP2500657670
2251240014106.01
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
12.000
35.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
259
PP2500657383
2251270011939.03
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
468.000
2.436
1.140.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
260
PP2500657119
2251260010003.04
CALCOLIFE
Calci lactat
520mg/8ml; 8ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
120.000
7.200
864.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
261
PP2500657175
2251200010421.04
Becatec
Cetirizin
10mg
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
42.000
4.500
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
262
PP2500657513
2251240012904.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pháp
Pierre Fabre Medicament production
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
16.800
7.493
125.882.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
263
PP2500657587
2251280013411.01
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazole
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.850
333.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
264
PP2500657664
2251210014044.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pháp
Laboratoire Aguettant
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.200
124.999
149.998.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
265
PP2500657562
2190850000607.02
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U chu Pharmaceuical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
3.960
380.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
266
PP2500657801
2251200015051.02
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol
10mg
890114432525
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
3.000
18.990
56.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
267
PP2500657453
2251220012436.04
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
(15mg + 15mg)/5ml
893110225024
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10.000
26.670
266.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
268
PP2500658010
2201080004492.02
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
893110165824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.900
561.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
269
PP2500657968
2251200016201.01
Trazimera
Trastuzumab
150mg
540410174700
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
9.580.000
1.916.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
270
PP2500657485
2251200012692.04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
4.000
84.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
271
PP2500657093
2251210009767.04
Amebismo
Bismuth
525mg/15ml; 60ml
893110630724 (SĐK CŨ: VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 60ml
Chai
3.000
55.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
272
PP2500657115
2251220009962.04
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
15.920
15.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
273
PP2500657561
2251280013237.04
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin
3mg
VD-35951-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.386
133.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
274
PP2500657307
2251200011367.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ý
Italfarmaco S.p.A
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
7.200
95.000
684.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
275
PP2500657280
2180500009777.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
1.050
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
276
PP2500657582
2251240013369.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
24.000
14.200
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
277
PP2500657381
2251270011915.03
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.300
792.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
278
PP2500657131
2180500000392.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
3.730
391.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
279
PP2500657874
2180530011221.01
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH đến khi được gia hạn Visa
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
9.450
3.402.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N1
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
280
PP2500657498
2180560003616.04
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
750mg
893115754524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.800
2.430
244.944.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
281
PP2500657660
2251200014009.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
2.880
17.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
282
PP2500657853
2251220015390.02
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
10mg/ml x 150ml
868100787024 (VN-15773-12)
Uống
Si rô
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Turkey
Hộp 1 chai 150ml
Chai
2.400
194.900
467.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
283
PP2500657229
2251280010823.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Mỹ
Baxter Healthcare Corporation
Chai 240ml
Chai
390
2.700.000
1.053.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
284
PP2500657788
2251220014928.01
Pregabakern 25 mg
Pregabalin
25mg
VN-22830-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
6.900
414.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
285
PP2500656967
2251260008833.02
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak "
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
1.000
190.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
286
PP2500657672
2251250014127.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
20.000
8.950
179.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
287
PP2500657417
2251250012222.04
Umkanib 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
893114110623 (QLĐB-513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
11.600
27.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
288
PP2500657348
2251220011675.04
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025%; 10g
893110130125 (VD-26392-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
24.000
4.050
97.200.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
289
PP2500657949
2251230016066.02
Ticarlinat 3,2G
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
6.000
165.000
990.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
290
PP2500657914
2251200015808.04
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
0,03%; 12g
893110293900(VD-26261-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12g
tuýp
1.320
298.000
393.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
291
PP2500657712
2251260014476.04
Phazandol C 150
Acid ascorbic 150mg; Paracetamol 500mg
150mg; 500mg
893100266925
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 4 vỉ × 4 viên; Hộp 5 vỉ × 4 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
600
5.400
3.240.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
292
PP2500657371
2180570003439.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
893110029800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.378
513.648.000
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
293
PP2500657226
2251260010799.04
Jadesinox 250
Deferasirox
250mg
893110292325
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
9.000
21.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
294
PP2500657355
2251240011730.02
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler
Fluticason propionat
50mcg/liều
868110182823
Khí dung
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.S.
Turkey
Hộp 1 bình x 120 liều
Bình
2.400
104.990
251.976.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
295
PP2500657023
2251260009236.04
Fabamox 1000DT
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
1000mg
893110601624
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
2.800
280.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
296
PP2500656991
2251210009057.04
Izac syrup
Ambroxol
15mg/5ml; 60ml
893100698924
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
24.000
8.000
192.000.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
297
PP2500657852
2251270015388.02
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
298
PP2500657022
2190860001892.03
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
3.500
672.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
299
PP2500657988
2251280016368.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Nhật
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.000
67.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
300
PP2500657315
2251220011446.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
19.000
258.298
4.907.662.000
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
301
PP2500657151
2251250010259.03
Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg
20mg
868110348124
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Deva Holding A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai
Chai
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
302
PP2500657526
2251210012989.04
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
10mg
893110479325
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
936.000
1.260
1.179.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
303
PP2500657311
2251200011404.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
10.000
124.998
1.249.980.000
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
304
PP2500657192
2251260010522.01
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
1000mg/4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
2.400
85.000
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
305
PP2500657870
2251260015534.04
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
200mg
893210119700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
1.200
3.680
4.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
306
PP2500657564
2251240013253.04
Pharbapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
500mg
893110897024 (VD-25807-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
12.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
307
PP2500657434
2251270012387.01
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100UI/ml; 3ml (30/70)
590410647424
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A Poland
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
25.000
94.649
2.366.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
308
PP2500657454
2251260012441.02
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
880110176723
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samchundang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
14.400
26.200
377.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA
N2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
309
PP2500658005
2180500002662.03
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
7.200
2.160.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
310
PP2500657959
2251280016146.04
MT–Tizanidin 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg)
4mg
893110241624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
240.000
2.390
573.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
311
PP2500658026
2251240016599.04
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
312
PP2500657925
2251270015883.04
Telpharusa 40
Telmisartan
40mg
893110147823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
1.350
567.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
313
PP2500656947
2251240008662.04
Itamecetyl 300
Acetylcystein.
300mg/3ml
893110114325
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
24.000
30.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
314
PP2500657829
2251210015201.01
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
24.000
51.690
1.240.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
315
PP2500656941
2251240008624.04
Mitiaron
Acenocoumarol
2mg
893110295025
Uống
Viên nén
Công ty c ổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ X 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al - PVC
Viên
120.000
2.500
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
316
PP2500657969
2251280016214.02
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
240
4.767.000
1.144.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
317
PP2500658006
2251280016436.04
Plazinide
Valsartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 6,25mg
893110107525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.990
598.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
318
PP2500657832
2251210015232.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5.000
87.300
436.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
319
PP2500657661
2251210014013.04
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
4.000
41.000
164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
320
PP2500657535
2251280013022.04
Porlax 4g
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000
4g
VD-36240-22
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
32.000
2.800
89.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
321
PP2500657577
2180510008586.04
Terzence-2,5
Methotrexat
2,5mg
893114116224 (QLĐB-643-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.450
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
322
PP2500657014
2180560002855.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.060.000
5.460
5.787.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
323
PP2500657592
2251210013450.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
24.000
17.500
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
324
PP2500657294
2251200011305.04
Stebastin Sp.
Ebastine
1mg/ml
893110298724
Uống
Siro
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
4.000
98.000
392.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
325
PP2500657173
2251270010406.04
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110122825
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.000
5.502
99.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
326
PP2500657379
2251260011895.03
Glimet 500mg/2.5 tablets
Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
2,5mg + 500mg
893110465723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.550
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
327
PP2500657658
2251230013980.04
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.600
39.800
103.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
328
PP2500657426
2251200012302.02
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
13.440
225.000
3.024.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
329
PP2500657998
2251260016401.04
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
1.950
241.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
330
PP2500657993
2180540004190.02
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
331
PP2500657678
2251270014183.04
Binystar
Nystatin
25.000UI/1g
893100564324
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
20.000
945
18.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
332
PP2500657190
2201020000973.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.000
65.100
65.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
333
PP2500657549
2190560001093.04
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone)
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone)
893100459423
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
616.000
3.948
2.431.968.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
334
PP2500657679
2251280014197.01
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
300110010524
Đặt Âm Đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
7.200
10.200
73.440.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
335
PP2500657110
2251280009919.04
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol)
(1250mg + 400IU)/2,5g
VD-22498-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
160.000
4.748
759.680.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
336
PP2500657121
2251210010022.04
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg; 15g
893110320324 (VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp x Tuýp 15g
Tuýp
3.120
114.000
355.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
337
PP2500657466
2180570010291.01
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
145.600
3.968
577.740.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
21 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
338
PP2500657650
2251240013925.04
Enokast 4
Montelukast (dưới dạng natri montelukast)
4mg
893110559924
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói
gói
56.000
2.100
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
339
PP2500657550
2251240013161.04
Tenamydgel SM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 400mg + 80mg) /10g
893100933124 (VD-23199-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 gam
gói
240.000
2.450
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
340
PP2500657333
2251210011562.04
Vinfadin LP 40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ
24.000
76.000
1.824.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
341
PP2500657306
2251240011358.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ý
Italfarmaco S.p.A
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
4.800
70.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
342
PP2500657920
2251280015842.01
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Nhật
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.600
157.142
879.995.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
343
PP2500657503
2180500010353.02
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
893110358525
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.800
136.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
344
PP2500657696
2251260014315.01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
800110994624
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
600
44.877
26.926.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
345
PP2500657236
2251220010876.01
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
18.400
736.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
346
PP2500657384
2251250011942.04
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride; Glimepirid
500mg; 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
347
PP2500657844
2180560002244.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
6.780
1.464.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
348
PP2500657645
2190570001229.04
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg
893110639524
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
100.000
2.600
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
349
PP2500657264
2251210011067.04
Vinosmin 1000
Diosmin
1000mg
893110474825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
280.800
2.770
777.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
350
PP2500657214
2251200010704.02
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg)
3.000.000 IU
893114940624
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
849.450
2.548.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
351
PP2500657052
2251280009421.01
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
1.790.000
179.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
352
PP2500657867
2190530001504.04
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
2,5mg
893110214523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
360.000
4.830
1.738.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
353
PP2500657402
2251280012070.04
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
893110455624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
354
PP2500657841
2201050003784.01
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
76.000
5.500
418.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
355
PP2500657995
2190840001188.02
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
63.360
18.800
1.191.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
356
PP2500657137
2180570009271.03
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.800
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
357
PP2500657894
2180500004079.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.R.L
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
9.030
1.625.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
358
PP2500657127
2251230010071.01
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.800
4.560
459.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
359
PP2500657286
2251200011244.04
Bitolysis 2,5% Low calci
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O
2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
3.000
72.492
217.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
360
PP2500657922
2251270015869.04
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
200 mg
893115312024
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
6.000
130.000
780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
361
PP2500657172
2251200010391.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg + 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Mỹ
Steri-Pharma, LLC
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
1.631.000
1.631.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
362
PP2500657082
2251230009686.02
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
890410303624
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
3.380.000
3.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
363
PP2500657255
2180570000650.04
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
12.000
628
7.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
364
PP2500657164
2180580003054.01
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
9.999
1.319.868.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE
N1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
365
PP2500656985
2251200008992.02
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
4.799
863.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
366
PP2500657571
2251270013322.04
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
1.600.000
609
974.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
367
PP2500657406
2251230012112.04
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
893410323825 (QLSP-0776-14)
Tiêm bắp thịt hoặc tiêm chậm vào tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ × 1000LD50/lọ
Lọ
200
507.014
101.402.800
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
368
PP2500657114
2251270009950.04
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
10%; 5ml
893110710824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
20.000
829,5
16.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
369
PP2500657419
2251240012249.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
40.970
655.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
370
PP2500657934
2251210015942.04
Izipas
Mỗi 5ml chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg; Guaifenesin 66,5mg
(1,5mg; 66,5mg) /5ml
893115044600 (VD-30731-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
600
3.645
2.187.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
371
PP2500657530
2190860000581.05
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.491
357.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
372
PP2500657637
2251260013806.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
0,9%, 100ml
893110615324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
228.800
4.050
926.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
373
PP2500658018
2251260016524.04
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 850mg
893110486425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
300.000
6.090
1.827.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
374
PP2500657714
2251270014497.04
Effer phazandol flu
Paracetamol + chlorpheniramin maleat+ phenylephrin hydroclorid
650mg + 4mg + 10mg
893100386125
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
3.290
6.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
375
PP2500657266
2251260011086.02
Haduosmin 500
Diosmin
500mg
893110092825
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.400
1.620.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
376
PP2500657918
2201050004057.03
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
Viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
3.400
1.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
377
PP2500657157
2201070000848.02
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
76.500
1.912.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
378
PP2500657504
2251280012810.04
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
352.000
294
103.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
379
PP2500657892
2251210015669.04
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2.000
14.490
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
380
PP2500657390
2251280011981.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
40.000
1.100
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
381
PP2500657271
2251270011113.04
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
5mg
893110146624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm
Viên
120.000
1.018
122.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
382
PP2500657322
2251220011491.04
Vinsylat 500
Ethamsylat
500mg
893110220023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Vinphaco)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
13.000
374.400.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
383
PP2500657505
2251280012827.04
Siroxin
Levothyroxin natri
50µg (mcg)
893110104125
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.400
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
384
PP2500657933
2251280015934.04
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
5mg
893115087225
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
385
PP2500657080
2251200009661.04
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat
0,125mg + 1mg
893110853924 (SĐK cũ: VD-29218-18)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
60.000
2.795
167.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
386
PP2500657308
2251250011379.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
279.000
356
99.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
387
PP2500658011
2190520001620.01
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
14.490
869.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
388
PP2500657487
2251220012719.04
Aticizal
Levocetirizin
0.5 mg/ml (0.05% kl/tt)
893110287900 (VD-27797-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 75ml
Chai
18.000
68.000
1.224.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
389
PP2500657888
2180540008686.04
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 01 chai 28 viên
Viên
7.200
230.000
1.656.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
390
PP2500657213
2251280010694.02
Colistin 2 MIU
Colistin*
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.800
630.000
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
391
PP2500657225
2251200010780.02
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
890110027425 (VN-22524-20)
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
160
1.699.000
271.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
392
PP2500657129
2251230010095.02
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110252824
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.600
1.296.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
393
PP2500657010
2180560000226.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
599110447725 (VN-22644-20)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
6.100
1.464.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
394
PP2500657220
2201060001077.04
Leolen Forte
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1,33mg
893110311400 (VD-24814-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
960.000
3.700
3.552.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
395
PP2500658002
2251270016422.04
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.541
1.016.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
396
PP2500657267
2251270011090.04
TRIXOVIN
Diosmin
500mg
893110106000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
4.200
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
397
PP2500657898
2251220015673.04
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110031424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
316.800
1.995
632.016.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
398
PP2500657996
2190840001188.04
Ursodeoxycholic Acid 500mg
Acid ursodeoxycholic
500mg
893110407224 (VD-30051-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
8.980
484.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
399
PP2500657598
2180540010566.01
Minaxen 50
Minocycline hydrochloride
50mg
529110175323
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
19.604
588.120.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
400
PP2500657990
2251260016388.04
Deruthricin Gel
Tyrothricin
0,1%; 5g
VD-35390-21
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp tuýp 5g
Tuýp
12.000
37.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
401
PP2500657145
2251210010206.02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
890110344925 (VN-22393-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
180
1.656.000
298.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
402
PP2500656943
2251260008635.04
Atileucine inj
Acetyl-dl-leucin
1000mg/ 10ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
15.600
25.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
403
PP2500656978
2251240008938.04
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
7.200
53.289
383.680.800
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
404
PP2500657161
2201060000872.01
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
840110989124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
2.400
222.000
532.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
405
PP2500657176
2180500009418.04
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
180.000
26
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
406
PP2500657965
2251240016186.04
Cammic 1 g
Acid tranexamic
1g/10ml
893110233600 (CV gia hạn số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
23.500
47.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
407
PP2500657634
2251210013771.04
Brizwell Hương Bạc Hà
Sodium chloride
0,9% (w/v); 80 ml
893100576424
Xịt mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 80ml
Chai
7.200
24.985
179.892.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
408
PP2500657227
2251200010803.01
Corora
Denosumab
60mg/ml
001410174800
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
Bơm tiêm
40
6.288.536
251.541.440
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
409
PP2500657015
2201020000300.01
Telassmo 40 mg/5 mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
40mg + 5mg
383110326825
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
80.640
10.395
838.252.800
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
410
PP2500657647
2251240013895.02
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
0,1%; 5ml
880100796624
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
14.400
31.185
449.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
411
PP2500657400
2180550010105.04
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
2 mg
893110426424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
300.000
89
26.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
412
PP2500657984
2251220016335.01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
1.080.000
1.890
2.041.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
413
PP2500657084
2251260009700.02
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
890410303724
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Chai/lọ/túi/ống
100
12.800.000
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
414
PP2500657537
2251230013041.01
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói
Gói
24.000
35.970
863.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
415
PP2500657241
2251210010916.04
Philogram
Dexibuprofen
300mg
893110106324 (VD-31414-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.500
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
416
PP2500657907
2251210015768.02
Sibulight
Sulfasalazin
500mg
893110221200 (SĐK CŨ: VD-25246-16)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.800
272.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
417
PP2500657293
2180500009807.02
Wolske
Ebastin
10mg
893110283423 (VD-27455-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phầnĐạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.450
534.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
418
PP2500657201
2251250010594.01
Mycoril 500
Clotrimazol
500mg
529100121024
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Remedica LTD
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
4.000
64.500
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
419
PP2500657470
2251250012574.01
LAEVOLAC
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
10g/15ml; chai 100ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 chai 100ml
Chai
14.000
74.700
1.045.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
420
PP2500657107
2251260009908.02
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat)
500mg (1250mg)
VN-22514-20
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.940
529.200.000
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA
N2
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
421
PP2500657779
2190810002863.01
Pravanox
Pravastatin sodium
40mg
520110327625
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
14.500
870.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
422
PP2500657649
2251240013918.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
18.000
19.740
355.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
423
PP2500657654
2251240013963.04
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
24.000
3.080
73.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
424
PP2500657158
2201070000848.04
Nozasul 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ ; hộp 10 lọ
Lọ
44.000
50.000
2.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
425
PP2500656974
2251270008892.04
Aeneas 40
Escin
40mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Viên
456.000
4.200
1.915.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
426
PP2500657275
2251200011152.04
Butapenem 500
Doripenem*
500mg
893110319124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
9.000
620.000
5.580.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
427
PP2500657202
2251220010609.02
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole
500mg
880110529624 (VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Korea
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
4.000
49.950
199.800.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
428
PP2500658000
2201080004461.02
SaVi Valsartan 40
Valsartan
40mg
893110277624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
478.000
3.800
1.816.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
429
PP2500657945
2251220016038.04
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
100mg
893110885724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.000
900.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
430
PP2500657697
2251200014320.01
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
594110348324
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.982
178.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
431
PP2500658001
2251280016412.04
Valesto
Valsartan
80mg
893110762024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
396.000
1.995
790.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
432
PP2500657162
2201060000872.02
Foxitimed 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin sodium 2,103g)
2g
893110162600
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
108.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
433
PP2500657655
2180510001709.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
5.250
604.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
434
PP2500657560
2251270013223.01
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzeland
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
7.791
1.869.840.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
435
PP2500657509
2251280012865.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
560
166.950
93.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
436
PP2500657068
2251220009566.04
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110274500
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.880
279.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
437
PP2500657912
2190840001751.02
Sumason-25
Sumatriptan
25mg
890110962724
Uống
Viên nén bao phim
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
12.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
438
PP2500657790
2251280014944.03
Atlyca 50
Pregabalin
50mg
893110202125 (VD-26108-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
240.000
5.100
1.224.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
439
PP2500656946
2251260008659.04
Acetad
Acetylcystein
200mg/ml; 10ml
893110650824
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
440
PP2500657904
2251270015739.04
Spm-Sucralfat 2000
Sucralfat
2000mg
893100278400 (VD-30103-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
180.000
5.400
972.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
441
PP2500657438
2180550003497.02
Irbis Htz - 150/12.5
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
12,5mg; 150mg
890110331725
Uống
viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.415
254.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
442
PP2500657612
2251260013615.04
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
893100216224 (VD-30001-18)
Thụt
Dung dịch thụt hậu môn/trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp/Chai 133ml
Chai
12.000
51.450
617.400.000
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
443
PP2500657839
2251250015285.01
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ml
840110447523 (VN2-504-16)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 chai 120ml
Chai
1.200
120.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
444
PP2500656958
2251210008746.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
1.000
720.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
445
PP2500657948
2190800003153.01
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
90mg
383110002125
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
14.500
870.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
446
PP2500657124
2251240010047.01
Flortitens
Candesartan cilexetil
16mg
800110122224
Uống
viên nén
Special Product's Line S.P.A
Italy
hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
72.000
5.020
361.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
447
PP2500657828
2251200015198.04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
48.000
6.400
307.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
448
PP2500657231
2251230010842.01
Clarus
Desloratadin
0,5mg/ml; 150ml
560100765924
Uống
Dung dịch uống
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
20.000
185.000
3.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
449
PP2500657154
2251280010281.02
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-35470-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
72.500
725.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
450
PP2500657690
2251270014268.04
Omeprazol
Omeprazol
20mg
893110088425
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
131
131.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
451
PP2500657320
2201000001556.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml
Lọ
24.600
7.700
189.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
452
PP2500657890
2251220015642.01
Scitropin A
Somatropin
10mg/1,5ml
QLSP-953-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH.
Áo
Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml
Lọ/ống/chai/túi
10
4.100.000
41.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
453
PP2500656939
2201010000020.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
880110355225 (VN-15948-12)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
6.989
1.258.020.000
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
454
PP2500658008
2220980000175.04
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
1g
893115375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.040
42.000
295.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
455
PP2500657249
2180580000640.01
Seduxen 5mg
Diazepam
5 mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.932
11.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
456
PP2500657076
2251280009629.04
Cehitas 8
Công ty cổ phần US Pharma USA
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.320
316.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
457
PP2500657303
2190810000326.04
EMPACE 25
Empagliflozin
25mg
893110400225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.039
519.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
458
PP2500657125
2251210010053.02
Hadusartan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110369024
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.990
287.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
459
PP2500656933
2251270008601.02
Abiteraj
Abiraterone acetate
250mg
890114313325
Uống
Viên nén bao phim
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên
Viên
12.000
15.100
181.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
460
PP2500657578
2251280013343.01
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
18mg
001112785824
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen-Cilag Manufacturing, LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
1.200
50.400
60.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
461
PP2500657717
2190880001650.02
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
780.000
3.050
2.379.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
462
PP2500657169
2251200010377.02
Zoximcef 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
0,5g
893110061023
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
463
PP2500657885
2251220015628.03
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
50mg + 500mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
510.000
7.500
3.825.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
464
PP2500657743
2190810002801.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
315
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
465
PP2500657001
2180550000175.02
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
180.000
900
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
466
PP2500657956
2251200016126.02
Tropair
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat)
18mcg
890110123024
Hô Hấp
Viên nang chứa bột để hít
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Viên
18.000
20.500
369.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
N2
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
467
PP2500656980
2251280008943.01
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.200
1.485.000
1.782.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
468
PP2500657016
2201020000300.02
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
360.000
2.654
955.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
469
PP2500657863
2251230015489.05
Haem up Injection
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
20mg/ml
890110013425 (VN-21693-19)
Tiêm / Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
25.600
49.992
1.279.795.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
470
PP2500657927
2251230015892.05
Agifovir-F
Tenofovir disoproxil fumarate + Lamivudin + Efavirenz
300mg + 300mg + 600mg
893110465623 (QLĐB-744-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.950
268.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
471
PP2500657842
2201050003791.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
374.400
4.599
1.721.865.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
472
PP2500657219
2201060001077.01
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridine
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
102.000
9.000
918.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
473
PP2500656983
2251200008978.02
SaVi Alendronate forte
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
70mg
893110678524 (VD-26255-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
400
33.170
13.268.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
474
PP2500657268
2190580000588.02
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg; 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
6.180
1.112.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
475
PP2500657005
2180520000198.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
60.000
8.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
476
PP2500656979
2180550002780.02
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
13.320
2.000
26.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
477
PP2500657737
2201050003326.03
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.569
1.002.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
478
PP2500658031
2251200016638.04
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
830
8.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
479
PP2500658017
2251240016513.03
Stilaren
Vildagliptin + metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
234.000
6.153
1.439.802.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
480
PP2500657298
2190810000319.02
Empagliflozin STELLA 10 mg
Empagliflozin
10mg
893110398825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
18.700
4.488.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
481
PP2500657404
2251270012097.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Bỉ
Baxter S.A
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
1.200
320.000
384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
482
PP2500657657
2251280013978.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
3.000
66.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
483
PP2500656975
2251270008908.01
Venosan retard
Aescin
50mg
400200133700 (VN-14566-12)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
234.000
8.488
1.986.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
484
PP2500657177
2251230010439.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.400
69.300
166.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
485
PP2500657259
2251280011035.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110617524
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
672
96.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
486
PP2500657461
2190880000516.01
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 Miếng
Miếng
112.000
13.700
1.534.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N1
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
487
PP2500656981
2251200008954.01
Albutein 25%
Human Albumin
0,25g/ml (25%)
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Mỹ
Grifols Biologicals LLC
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.200
987.610
1.185.132.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
488
PP2500657973
2251230016257.05
Herzuma
Trastuzumab
440mg
880410196525
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
20
13.637.000
272.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
489
PP2500657683
2180510010879.04
Olangim
Olanzapin
10mg
893110258923
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
180
64.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
490
PP2500657165
2251260010331.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110023800
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.700
698.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
491
PP2500657817
2251240015127.04
Racesec
Racecadotril
10mg
893110701624 (SĐK cũ: VD-27715-17)
Uống
Viên hoà tan nhanh
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
492
PP2500657610
2251280013596.01
Brusonex
Mometasone furoate
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-22612-20
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
France
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
4.800
350.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
493
PP2500656960
2251210008760.02
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
11,3% + 11% + 20%; 960ml: Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g)
880110349925 (VN-21330-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
1.200
829.500
995.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
494
PP2500657591
2251250013441.04
Mizos 400
Miconazol nitrat
400mg
893110737124
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 6 viên
Viên
7.200
14.700
105.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
495
PP2500658003
2190560001604.01
Valsarfast Plus 160Mg/12.5 Mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
383110767724
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
72.000
14.000
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
496
PP2500657994
2190820003188.01
PMS-URSODIOL C 250MG
Ursodeoxycholic acid
250mg
754110414523
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 30 viên
Viên
120.000
10.499
1.259.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
497
PP2500657193
2251240010535.01
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
6.000
129.554
777.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
498
PP2500657640
2251270013834.02
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
4,5g/500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
120.000
12.495
1.499.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
499
PP2500657117
2251270009981.04
Citoles
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g
0,456g; 0,426g
893110076200 (VD-27331-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
78.000
4.950
386.100.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
500
PP2500657626
2190850002625.02
Stacytine 200
Acetylcystein
200mg
893100107723 (VD-20374-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
156.000
1.923
299.988.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
501
PP2500657474
2251210012613.01
Dotrigitin 100mg
Lamotrigine
100mg
893710133900
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
502
PP2500657319
2251250011478.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
2.400
436.065
1.046.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
503
PP2500657325
2180580003214.02
Savi Etodolac 200
Etodolac
200mg
VD-23005-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.850
615.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
504
PP2500657230
2251260010836.02
Adivec
Desloratadin
0,05% /(w/v); 100ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
12.000
88.588
1.063.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
505
PP2500657811
2251210015096.02
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
893110214400
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.600
6.450
487.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
506
PP2500656986
2251230009006.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.750
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
507
PP2500657035
2251270009301.02
Imefed DT 875mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
" 893110415924 "
Uống
viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
125.440
14.000
1.756.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
508
PP2500657351
2251270011694.04
Flutonin 20
Fluoxetin
20mg
893110503324
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
670
100.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
509
PP2500657512
2251230012891.05
Nirzolid
Linezolid
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
3.000
89.000
267.000.000
CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
510
PP2500657873
2251200015556.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
400100981824
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
4.000
55.923
223.692.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
511
PP2500657962
2201050004309.02
Tormita 25
Topiramate
25mg
890110003200
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.120
152.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
512
PP2500657929
2251200015907.04
Atesimo 20
Tenoxicam
20mg
893110032824
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DP BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.200
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
513
PP2500657915
2251250015810.04
WINMUS 0,1%
Tacrolimus
0,1%; 16g
893110419823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 16g
Tuýp
1.200
299.500
359.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
514
PP2500657031
2251240009270.04
Auclanityl 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-34739-20
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12, 20 gói x 3,8 g
Gói
72.000
6.800
489.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
515
PP2500657070
2251200009586.04
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều; 150 liều
893100609724
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Bình/chai/lọ
7.200
56.000
403.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
516
PP2500656992
2251240009065.01
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
1.750
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
517
PP2500657499
2251240012799.01
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml; 150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
9.000
249.000
2.241.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
518
PP2500657242
2251220010920.01
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
6.900
1.242.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
519
PP2500657755
2251270014725.04
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
400
7.334
2.933.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
520
PP2500657858
2251250015438.01
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
4.000
32.235
128.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
521
PP2500657895
2180500004079.04
Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
125mg+750.000IU
893115305323 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.240
297.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
522
PP2500657297
2251240011334.02
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz 600mg
600 mg
890110087423 theo quyết định 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
54.000
2.800
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
523
PP2500657540
2251240013079.04
Ozemgel 225
Mỗi 5ml chứa: Magnesi hydroxid 200mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô) 225mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 25mg
(200mg; 225mg; 25mg)/5ml; 15ml
893100109625
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 15ml, Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
Gói
180.000
4.390
790.200.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
524
PP2500657060
2251240009492.04
Enterobella
Bacillus clausii
1x10^9-2x10^9 CFU
893400038623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vĩ x 10 viên
Viên
200.000
2.450
490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
525
PP2500657759
2190870003336.01
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
"599110407823 "
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
672.000
1.635
1.098.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
526
PP2500657623
2251260013714.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Hungary
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
43.650
523.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
527
PP2500657879
2190880003005.01
Eu-Siptin 25mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin hydrochloride monohydrate 28,34mg) 25mg
25mg
840110430125
Uống
Viên nén bao phim
SAG Manufacturing, S.L.U
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.500
1.140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
528
PP2500657880
2190880003005.02
Diabetsavi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
25mg
893110028724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
4.150
1.245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
529
PP2500657279
2251220011187.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
320
40.698
13.023.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
530
PP2500657766
2251270014794.01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Cyprus
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Chai 500ml
Chai
4.420
159.537
705.153.540
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
531
PP2500657153
2251270010277.02
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam
Lọ
6.400
156.500
1.001.600.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
532
PP2500657045
2251200009357.04
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
5mg
893110747524
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
792.000
945
748.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
533
PP2500657576
2180500003683.02
Methomed 750
Methocarbamol
750mg
893110373325
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
1.080
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
534
PP2500657961
2180510002492.04
Tofipam
Tofisopam
50mg
893110159000
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
6.239
1.347.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
535
PP2500657923
2251260015879.02
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin
400mg
868115426923
Tiêm truyền tĩnh mạch/ Tiêm bắp
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
Lọ
3.000
354.900
1.064.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
536
PP2500657109
2201070000602.04
Powerforte
Calci carbonat + Calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
893100316400 (VD-19612-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
Viên
300.000
3.900
1.170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
537
PP2500657940
2180500002440.02
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
893110660624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
224.000
1.890
423.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
538
PP2500657061
2251230009501.04
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400175300 (QLSP-955-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
120.000
2.898
347.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
539
PP2500657159
2251240010306.04
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1))
2g + 1g
893110943524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
95.000
1.140.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
540
PP2500657515
2251260012915.04
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
30 (32,7)mg
893110104400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
541
PP2500657380
2251270011908.04
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
893110457724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
240.000
1.638
393.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
542
PP2500657725
2251250014578.04
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
893110635024
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.880
460.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
543
PP2500658039
2251280016702.01
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
15000 IU/ml
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Uống
Dung dịch uống
Ba Lan
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7.200
62.000
446.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
544
PP2500657233
2251220010869.04
Desloratadin OD DWP 2,5 mg
Desloratadin
2,5mg
893100284724
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.197
143.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
545
PP2500657686
2251260014223.02
Manzura-7,5
Olanzapin
7,5mg
893110282923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
1.820
262.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
546
PP2500657043
2190820001900.04
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
336.960
3.000
1.010.880.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
547
PP2500657669
2251230014093.04
Nitidine
Nizatidin
15mg/1ml; 10ml
VD-35957-22
Uống
dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100.000
11.500
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
548
PP2500657713
2251260014483.04
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(120mg+1mg+5mg)/5ml; 60ml
893100719124
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
7.200
20.500
147.600.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
549
PP2500657441
2180570001183.02
Iminitrat 10
Isosorbid-5-mononitrat
10mg
893110285925
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên
Viên
120.000
1.694
203.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
550
PP2500657326
2251230011528.04
A.T Etodolac 500 mg
Etodolac
500mg
893110025024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
4.998
1.799.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
551
PP2500657902
2251230015717.04
Arges
Sucralfat
1g/15ml
893100264700 (VD-34129-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
240.000
4.500
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
552
PP2500657644
2251250013878.04
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g
893100160825 (VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
100.000
1.491
149.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
553
PP2500657943
2251200016010.04
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.990
718.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
554
PP2500657083
2251250009697.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
460410249923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD"
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
400
2.937.060
1.174.824.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
555
PP2500657063
2251250009529.04
Subtyl
Bacillus subtilis
10^6-10^7 CFU
893400048625
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
660.000
1.280
844.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
556
PP2500657078
2251230009648.04
Lotusone
Betamethason
0,064%; 20g
893110130425 (VD-30757-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
6.000
24.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
557
PP2500657238
2190560000577.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
24.000
660
15.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
558
PP2500657126
2251220010067.02
Candesartan STADA 4mg
Candesartan
4mg
VD-34960-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
560.000
2.300
1.288.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
559
PP2500657685
2180500008626.04
Olarexa 5
Olanzapin
5mg
893110240524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
300
270.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
560
PP2500657363
2251250011775.04
Fosfomed 4g
Fosfomycin*
4g
VD 34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Lọ
4.000
216.000
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
561
PP2500656968
2251220008842.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
1.000
289.000
289.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
562
PP2500657729
2251230014581.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
182.400
5.960
1.087.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
563
PP2500657433
2251280012377.05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100UI/ml; 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
14.400
80.300
1.156.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
564
PP2500657479
2201080002252.02
Lercastad 20
Lercanidipine hydrochloride
20mg
893110112725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.800
1.404.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
565
PP2500657597
2251220013495.04
Priminol
Milrinon
10mg; 10ml
893110378023 (VD3-61-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
107.000
21.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
N4
48
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
566
PP2500657097
2251220009801.02
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.100
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
567
PP2500657415
2251270012202.04
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.800
4.380
204.984.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
568
PP2500657000
2201070000275.02
Gayax-50
Amisulprid
50mg
893110660424 (VD-28907-18)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.600
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
569
PP2500657665
2251250014059.04
Itamecardi 25
Nicardipin hydroclorid.
25mg/10ml
893110582424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
7.200
180.000
1.296.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
570
PP2500657930
2251200015914.04
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Terbinafin HCl 1% - 15g
893100097000
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp 15g
2.400
23.800
57.120.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
571
PP2500657368
2251270011823.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
Ireland
LEO Laboratories Limited
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
98.340
295.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
572
PP2500657360
2190830001457.04
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
893110889324
Uống
Viên
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
5.750
2.070.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
573
PP2500657603
2180570001558.04
Maxxneuro-MZ 30
Mirtazapin
30mg
893110274123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
764
137.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
574
PP2500657253
2251210010992.04
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1g/100g; 50g
893100267523
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 50g
Tuýp
12.000
49.500
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
575
PP2500657309
2251260011383.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
2.400
57.750
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
576
PP2500657409
2251200012142.04
Forsancort
Hydrocortison
1%; 10g
893110200725 (VD-32290-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
17.920
107.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
577
PP2500657449
2180550010228.04
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
14.886
29.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
578
PP2500657462
2201010002192.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dán trên da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
162.400
9.850
1.599.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
579
PP2500657366
2251200011800.04
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
893110221124
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
Viên
144.000
2.499
359.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
580
PP2500657897
2190860001731.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.310
693.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
581
PP2500657871
2180550002346.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
340.000
879
298.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
582
PP2500657703
2251240014380.04
Babyfever
Paracetamol (Acetaminophen)
1.500mg/ 15ml; 30ml
VD-23627-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
6.000
26.600
159.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
583
PP2500657932
2251230015922.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7.200
5.300
38.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
584
PP2500657563
2251230013249.04
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
20.400
612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
585
PP2500657820
2180550011133.02
Ramistell 2.5
Ramipril
2,5mg
893110256824
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.550
459.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
586
PP2500657700
2251240014359.02
BARUDON SUSP
Oxethazaine + Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20mg + 582mg + 196mg
VN-19092-15
Uống
Hỗn dịch uống
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
400
7.490
2.996.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
587
PP2500657451
2251260012427.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
40.000
1.870
74.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
588
PP2500658036
2251240016674.04
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên
viên
120.000
1.386
166.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
589
PP2500657951
2251220016083.02
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey
Turkey
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
694.995
694.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
590
PP2500657295
2251260011314.04
Ocebaten
Ebastin
20mg
893110858224 (VD-33015-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.840
470.400.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
591
PP2500657340
2251270011618.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
48.000
13.078
627.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
592
PP2500657742
2251270014626.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
5.600
33.000
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
593
PP2500657981
2251280016313.04
Dedarich 200
Trimebutine maleate
200mg
893110312000
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.400
816.000.000
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
594
PP2500657559
2251220013211.05
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
460110356325 (VN-19527-15)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
2.000
167.971
335.942.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
595
PP2500657541
2251210013085.04
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml
893100134900
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
180.000
3.500
630.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
596
PP2500657395
2251280012032.04
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.600
59.000
330.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
597
PP2500657265
2251280011073.01
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
6.100
1.830.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
598
PP2500657460
2251240012508.04
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
9.600
24.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
599
PP2500657518
2251230012938.04
Livethine
L-Ornithine-L-Aspartat
2000mg
893110160325 (VD-30653-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
4.800
42.000
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
600
PP2500657468
2251230012556.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.449
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
601
PP2500657834
2180510004038.01
Enlapylac 5
Rosuvastatin
5mg
560110127524
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas ,S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
480.000
3.538
1.698.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N1
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
602
PP2500657589
2201030002653.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
11.880
273.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
603
PP2500657403
2251210012088.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Bỉ
Baxter S.A
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
2.400
170.000
408.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
604
PP2500657909
2251220015772.04
Midactam 250mg/5ml
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
250mg
893110439724
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25g *60ml
Chai
2.400
130.000
312.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
605
PP2500657869
2251260015527.05
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
800mg
890110447325 (VN3-422-22)
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
1 chai chứa 270 viên
Viên
48.000
8.906
427.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
606
PP2500657021
2251230009228.02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
196.000
5.187
1.016.652.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
607
PP2500657939
2251230015991.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
850
68.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
608
PP2500657186
2251240010498.04
Rizintug 75
Cinnarizin
75mg
893110032724
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.000
120.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
609
PP2500657635
2251280013787.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
93.600
10.350
968.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
610
PP2500657318
2201050001520.05
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
778410048425 (QLSP-1145-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
15.600
218.000
3.400.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
N5
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
611
PP2500657928
2180510002416.01
CAMNOXI 20mg
Tenoxicam
20mg
594110008823
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.558
328.176.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
612
PP2500657917
2190500001534.01
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
12.000
2.880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
613
PP2500657027
2190510000183.04
ÉLOMENTIN POS 200MG + 28,5MG
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
893110152600
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Gói
4.800
3.550
17.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
614
PP2500656945
2251270008649.04
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
615
PP2500657754
2251220014713.02
Solzolna
Piracetam
1200mg
893110294525
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Gói
400
16.000
6.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
616
PP2500657113
2251210009941.01
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
600mg + 400IU
800100014724
Uống
Viên nén rã trong miệng
Ý
Italfarmaco S.p.A.
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
36.000
4.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
617
PP2500657136
2251210010138.02
Syxten 5%
Carbocisteine
250mg/5ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
7.200
65.000
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
618
PP2500657337
2251280011585.02
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
2,5mg
893110461923
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.400
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
619
PP2500657008
2251200009166.01
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin
10mg + 1,25mg + 4mg
383110184200
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
8.335
600.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
620
PP2500657305
2251230011344.03
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.300
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
621
PP2500657776
2230110000067.02
HADUPRATIM 20
Pravastatin natri
20mg
893110093125
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.790
814.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
622
PP2500657500
2251250012802.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 1 chai x 150ml
Chai
15.600
148.000
2.308.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
623
PP2500657106
2251260009892.04
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều; 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
4.400
88.000
387.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
624
PP2500656950
2201010000044.02
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
250mg
868110121824
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
255.000
306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
625
PP2500656982
2251280008967.01
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
12,5g/250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1.200
1.402.000
1.682.400.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
626
PP2500657408
2251230012136.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
34.852
34.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
N4
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
627
PP2500657908
2190820003065.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.415
341.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
628
PP2500657730
2251270014596.01
Beatil 4mg/10mg
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
599110028023 (VN-20509-17)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.790
347.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
629
PP2500657496
2251270012776.01
Fluituss
Levofloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
14.000
85.000
1.190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
630
PP2500657391
2251200011992.04
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
45.360
7.000
317.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
631
PP2500656942
2180580008783.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.600
1.120
75.712.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
632
PP2500657412
2251280012179.04
Valgesic 20
Hydrocortison
20mg
893110234223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.675
400.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
633
PP2500657032
2251270009288.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110415724
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
628.320
9.450
5.937.624.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
634
PP2500657667
2251230014079.04
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
2,5mg
893110285824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
1.197
191.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
635
PP2500657855
2251250015414.02
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
420.000
2.625
1.102.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
636
PP2500658034
2251210016666.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
208.000
1.900
395.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
637
PP2500657184
2180550009444.01
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Thái Lan
OLIC (Thailand) Limited
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
90.000
742
66.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
638
PP2500657566
2251260013271.01
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.650
1.158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
639
PP2500657394
2251280012025.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
320
164.700
52.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
640
PP2500657723
2251210014556.02
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm/Bút tiêm
200
7.996.000
1.599.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
641
PP2500656934
2251200008619.05
Abiteraj
Abiraterone acetate
250mg
890114313325
Uống
Viên nén bao phim
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên
Viên
14.600
15.100
220.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
642
PP2500657352
2251210011708.02
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen natri
100mg
893110270925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.400
388.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
643
PP2500657651
2251280013930.02
Usalukast 5
Natri montelukast
5mg
893110058124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
97.200
838
81.453.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
644
PP2500657955
2251240016117.04
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
19.200
13.120
251.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
645
PP2500657724
2251240014564.02
Dobutil argin 10
Perindopril arginine
10mg
893110671324 (VD-24825-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
4.940
1.185.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
646
PP2500657726
2190800001661.02
DOBUTIL 8
Perindopril tert-butylamine
8mg
893110890224 (VD-25746-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.600
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
647
PP2500657467
2251240012546.04
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
4.850
1.746.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
648
PP2500657256
2251260011017.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
4.000
16.000
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
649
PP2500657613
2251270013629.04
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
4.000
8.925
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
650
PP2500657748
2251200014665.02
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm .Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
2.000
12.300
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
651
PP2500657056
2251230009457.04
Heplazar 50
Azathioprin
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
7.000
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
652
PP2500657705
2251250014400.01
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
40.000
27.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
653
PP2500657484
2251280012681.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml; ống 10ml
VN-22960-21
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
5.200
109.500
569.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
654
PP2500657773
2251260014841.01
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,35mg
VN-23195-22
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
12.600
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
655
PP2500657691
2251220014270.01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
324.800
5.600
1.818.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
656
PP2500657963
2251250016169.02
SUNTOPIROL 50
Topiramate
50mg
890110437323 theo quyết định 794/QĐ- QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 215 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 116
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.460
103.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
657
PP2500657443
2180520008484.04
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.386
166.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
658
PP2500657459
2251230012495.01
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
180.000
7.200
1.296.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
659
PP2500657442
2180520008484.02
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
112.000
2.450
274.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
660
PP2500657458
2251220012481.04
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 5ml
893100067200
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống/gói
60.000
4.800
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
661
PP2500657899
2251230015687.05
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g); 10ml
460110356225 (VN-22033-19)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Lọ
12.000
129.000
1.548.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
662
PP2500657197
2251250010563.04
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.900
950.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
663
PP2500657709
2251240014441.02
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
160.000
1.900
304.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
664
PP2500657653
2251230013959.01
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
6.000
24.600
147.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
665
PP2500657809
2251240015080.01
Nalordia 25mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
25mg
640110427223
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
666
PP2500656988
2251280009025.01
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
3.360
470.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
667
PP2500657387
2190810001460.03
Jasmilid
Glipizid
5mg
893110695924 (VD-30210-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC).; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
180.000
2.950
531.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
668
PP2500657146
2251220010210.04
Mebifaclor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
125mg/5ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 60 ml; Hộp 01 chai thủy tinh 60 ml
Chai
6.000
74.000
444.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
669
PP2500657139
2251270010147.04
Sulmuk
Carbocistein
500mg
893100218824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
520.000
2.100
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
670
PP2500657992
2180500004185.02
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
880110309725
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.900
283.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
671
PP2500658029
2190510001630.02
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000mcg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 250mg
250mg; 1000mcg; 250mg
893110861924 (893100861924)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.060
618.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
672
PP2500657896
2190860001731.01
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
120.000
4.935
592.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
673
PP2500657261
2180570009707.04
Bestrip
Dimenhydrinat
50mg
893100091400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
349
34.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
674
PP2500657971
2251200016232.01
Trazimera
Trastuzumab
420mg
540410049225
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol
Lọ
80
25.080.000
2.006.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
675
PP2500657336
2190870002346.04
FestatAPC 80
Febuxostat
80mg
893110198123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
3.820
2.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
676
PP2500657285
2251220011231.04
Bitolysis 1,5% Low calci
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O
1,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml
893110038923
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
6.000
72.492
434.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
677
PP2500657794
2251240014984.01
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
14.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
678
PP2500656976
2251200008916.04
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
270.400
7.500
2.028.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
679
PP2500656994
2251220009085.01
Drenoxol
Ambroxol
30mg/10ml
560100344325 (VN-21986-19)
Uống
Siro uống
Faes Farma Portugal, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống/gói
120.000
8.800
1.056.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
680
PP2500657338
2251200011596.01
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
54.000
7.396
399.384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
681
PP2500657152
2251230010262.02
Imexime 400
Cefixim
400mg
893110146323
Uống
Viên nén bao phim
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 Viên, Hộp 03 vỉ x 10 Viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
8.400
1.344.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
682
PP2500657262
2251230011047.04
Humec
Dioctahedral smectit
3g
893100875124 (VD-22280-15)
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
30.000
1.260
37.800.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
683
PP2500657736
2251240014618.03
Amloperin 5mg/7mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6.935mg); Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg)
5mg + 7mg
893110106725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
392.000
5.000
1.960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
684
PP2500658022
2190850003226.02
Savi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg; 100mg; 150mcg
893110338324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.540
554.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
685
PP2500657134
2251220010111.04
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
240
346.500
83.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
686
PP2500657051
2251250009413.04
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
80mg + 10mg
893110215425 (VD-34869-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
7.560
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
687
PP2500658023
2251270016569.01
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
7.200
21.000
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
688
PP2500657529
2190860000581.04
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
468.000
1.540
720.720.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
689
PP2500657328
2190870000366.01
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
383110444025 (VN-21716-19)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
9.450
1.701.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
690
PP2500657548
2251250013151.04
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
893100346623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
360.000
3.500
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
691
PP2500657738
2180560001919.02
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + Indapamid
10mg + 2,5mg
893110249024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
8.150
586.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
692
PP2500657132
2220980000052.04
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
7mg + 150mg + 150mg
VD3-172-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.016
904.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
693
PP2500657234
2180580000596.01
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
172.800
5.250
907.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
694
PP2500657745
2251200014641.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg)/ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Pháp
Laboratoire Aguettant
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
400
194.500
77.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
695
PP2500657905
2251270015746.01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
400
78.958
31.583.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
696
PP2500657775
2251220014867.04
Oceprava 10
Pravastatin
10mg
893110341924
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Hoá Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.100
1.116.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
697
PP2500657313
2251260011420.01
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
400410178900 (QLSP-912-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức; CSXX : Áo
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
12.000
432.000
5.184.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
698
PP2500657662
2251240014021.04
Keyuni 300
Netilmicin sulfat
300mg/100ml; 100ml
893110637924 (VD-32455-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
142.000
426.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
699
PP2500657482
2251250012673.04
Vinepsi Oral
Levetiracetam
500mg/5ml
893110747324
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 túi (1 xi lanh 1ml +1 Adapter)
Chai
1.000
140.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
700
PP2500657251
2251220010975.05
Sosdol gel
Diclofenac
1%; 30g
893100053623
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
20.000
22.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
701
PP2500657987
2201000004397.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Pháp
Ipsen Pharma Biotech
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
360
2.557.000
920.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
702
PP2500657590
2251230013430.02
Medmazole
Miconazol nitrat
2% 30g (w/w)
890100304925
Dùng ngoài
Kem bôi da
S Kant Healthcare Ltd
India
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
3.000
82.000
246.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
703
PP2500657055
2201070000473.04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
120.000
1.995
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
704
PP2500657148
2251280010236.02
Cefatam 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
750mg
VD-23202-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.200
384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
705
PP2500657944
2251230016028.04
THIOCOLCHICOSID OD DWP 8MG
Thiocolchicosid
8mg
893110087325
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.500
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
706
PP2500657763
2251250014783.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Mỹ
Alcon Research, LLC
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.400
60.100
144.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
707
PP2500657751
2251200014696.01
Rowachol
Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol
17mg + 5mg + 2mg + 6mg + 32mg + 5mg
VN-18751-15
Uống
Viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên)
Viên
1.000
3.370
3.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC
N1
60
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
708
PP2500657188
2251250010518.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
72.000
8.600
619.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
709
PP2500656965
2251200008817.04
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
4.000
115.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
710
PP2500657622
2251250013700.02
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
250mg
VN-18134-14
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.830
469.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
711
PP2500657538
2251230013058.01
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
180.000
2.800
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
712
PP2500657539
2251240013062.04
Hymaxto
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg ); 5ml
893100366125
Uống
Hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
288.000
3.200
921.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
713
PP2500657629
2251220013730.04
Naftizine
Naftidrofuryl oxalat
200mg
893110195324 (VD-25512-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.473
268.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
714
PP2500657317
2251250011461.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
2.400
229.355
550.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
715
PP2500656996
2251230009105.04
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
(1,5 mg + 0,001mg)/ml; 10ml
893110297624
Uống
Siro
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Ống
600
12.600
7.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
716
PP2500658046
2251240016766.05
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
10mg/ml x1ml
2027/QLD-KD 3961/QLD-KD 3471/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoires Sterop NV
Bỉ
Hộp 10 ống x1ml
Ống
100
380.000
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
717
PP2500657659
2251280013992.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
6.000
5.460
32.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
718
PP2500657720
2251220014546.02
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol; Tramadol hydrochloride
325mg; 37,5mg
893111743824
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 4 viên
Viên
160.000
8.350
1.336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
719
PP2500657684
2180500008626.01
OZAPEX
Olanzapin
5mg
VN-22627-20
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
97.200
2.590
251.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
720
PP2500657222
2251230010750.02
Pramaran
Dabigatran Etexilate
150mg
893110464325
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
17.900
930.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
721
PP2500657316
2251270011458.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm bắp, Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
520.000
1.040.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
722
PP2500656953
2190800000022.01
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
67.200
7.900
530.880.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
723
PP2500657891
2251220015659.01
Scitropin A 5mg/1.5ml
Somatropin
5mg/1,5ml
QLSP-952-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH.
Áo
Hộp 1 lọ (cartridge) 1,5 ml
Lọ/ống/chai/túi
10
2.200.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
724
PP2500657071
2251260009595.04
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
525
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
725
PP2500657889
2201080003969.02
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
890110415823 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
726
PP2500657627
2201070002804.02
SaVi●Toux 600
N-acetylcystein
600mg
893100293523
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
120.000
4.980
597.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
727
PP2500657769
2251210014822.04
Povidine
Povidon iodin
1g
893100020100
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
4.000
6.360
25.440.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
728
PP2500657916
2251240015820.04
POTAMUS 0,03%
Tacrolimus
0,3mg; 8g
893110753924
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 8g
Tuýp
2.400
76.500
183.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
729
PP2500657770
2251220014836.04
Povidine 4%
Povidon iodin
20g/500ml
893100593224
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
44.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
730
PP2500657359
2190830001457.02
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
576.000
6.800
3.916.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
731
PP2500658043
2251260016746.04
Mibiotin
Vitamin H (B8)
10mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.900
421.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
732
PP2500657288
2251280011264.04
Kydheamo - 2A
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g
893110160025
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
15.000
140.700
2.110.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
733
PP2500656961
2251210008777.01
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Bỉ
Baxter S.A
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
720
860.000
619.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
734
PP2500657208
2251270010659.04
Terpin Codein 5
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 5mg
893101068000 (VD-18715-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
590
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
735
PP2500657601
2251240013529.04
Mirfan 15
Mirtazapin
15mg
893110489425
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.059
127.080.000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
736
PP2500657444
2201010002116.02
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 2x2x7 viên
Viên
288.000
2.752
792.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
737
PP2500657375
2251250011867.01
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
25.800
1.444.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
738
PP2500657096
2251250009796.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.400
288.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
739
PP2500657877
2251210015577.04
Tamyzivas
Simvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
893110217523
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
4.280
1.712.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
740
PP2500657711
2251260014469.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Pháp
UPSA SAS
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
2.025
12.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
741
PP2500657716
2251260014513.02
Frebamol 380/300
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
893110242325
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151.200
1.944
293.932.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
742
PP2500657970
2251200016225.05
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
200
4.767.000
953.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
743
PP2500657448
2180560001193.04
Trifungi
Itraconazol
100mg
893110042300 (VD-24453-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
36.000
2.440
87.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
744
PP2500656973
2201030000154.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
8.460
2.538.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
745
PP2500657936
2251200015969.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Đức
Ferring GmbH
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
400
744.870
297.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
746
PP2500657807
2180510003963.02
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
5.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
747
PP2500657693
2251250014295.04
Reseti
Omeprazol + Natri bicarbonat
(40mg; 1680mg); 6g
893110114225
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6g
Gói
600
7.875
4.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
748
PP2500657475
2251220012627.01
Dotrigitin 200mg
Lamotrigine
200mg
893710134000
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
11.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
749
PP2500657292
2180500009807.01
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
840110021025 (VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.700
582.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
750
PP2500656962
2251220008781.01
Aminic
Acid amin*
10%; 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
3.360
105.000
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
751
PP2500657050
2251210009408.02
Atovze 80/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
80mg + 10mg
893110370123 (VD-30486-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280.800
9.000
2.527.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
752
PP2500656987
2251220009016.01
Milurit
Allopurinol
200mg
599110188023
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 30 viên
Viên
216.000
2.500
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
753
PP2500657490
2180570001305.01
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
50mg; 200mg
800110349100
Uống
Viên nén
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
345.600
6.300
2.177.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
754
PP2500657883
2251270015609.03
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Metformin HCl + Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 50mg Sitagliptin)
1000mg + 64,25mg
893110107625
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
9.999
3.599.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
755
PP2500657799
2251200015037.01
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Bỉ
Novartis Manufacturing NV
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.200
39.380
47.256.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
756
PP2500657719
2251220014539.01
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
160.000
8.820
1.411.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
757
PP2500657707
2251270014428.04
Sara for children
Paracetamol (Acetaminophen)
250mg/5ml; 60ml
893100623624 (VD-28619-17)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
14.400
15.400
221.760.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
N4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
758
PP2500657416
2251240012218.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
14.000
32.800
459.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
759
PP2500657533
2251260013011.03
Mezafen
Loxoprofen
60mg
893100575124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.890
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
760
PP2500656959
2251230008757.05
Dotte
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g
690110767924
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
China
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
Túi
20
848.999
16.979.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
761
PP2500657389
2251220011972.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
6.000
12.700
76.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
762
PP2500657818
2251250015131.04
Racesec
Racecadotril
30mg
893110197924 (SĐK cũ: VD-27717-17)
Uống
Viên hoà tan nhanh
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
763
PP2500657101
2251210009842.04
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
893110503724 (VD-33103-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
19.950
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
764
PP2500657420
2251250012253.05
ProIVIG
Immunoglobulin người
5% (2,5g/50ml)
890410177000 (QLSP-0764-13)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
60
2.220.000
133.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
765
PP2500657092
2251200009753.02
Bismuth subsalicylate 262.5 mg
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893100267324
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
5.900
1.699.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
766
PP2500657491
2251270012721.02
Carbidopa Levodopa 25/100mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 25mg; Levodopa 100mg
25mg; 100mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
767
PP2500657636
2251200013798.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài
Chai
24.000
10.350
248.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
768
PP2500657516
2180560001353.02
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110063025
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
812
97.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
769
PP2500657350
2180520003397.01
Magrilan 20mg
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride)
20mg
VN-18696-15
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory AZ
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.190
502.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
770
PP2500657797
2251270015012.04
Demakgon 1% Cream
Promestriene
10mg/1g
893110064625
Bôi ngoài da
Kem bôi dùng trong phụ khoa
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.400
145.000
348.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
771
PP2500657094
2251220009771.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
2.880.000
420
1.209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
772
PP2500657450
2251250012413.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium Chloride
1g/10ml
300110076823 (VN-16303-13)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
6.000
7.879
47.274.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
773
PP2500657966
2251280016191.05
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
26.400
1.060
27.984.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
774
PP2500657446
2251250012406.04
Bomitis
Isotretinoin
20mg
893110916924 (SĐK cũ :VD-33107-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Viên
12.000
5.800
69.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
775
PP2500657756
2251220014737.04
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
200mg/ml; 60ml
893110731224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
4.000
28.950
115.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
776
PP2500657673
2251200014139.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
32.000
5.570
178.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
777
PP2500657806
2251220015079.05
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml; 5ml
2772/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ/Ống
400
227.892
91.156.800
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
778
PP2500657843
2251240015301.01
Bioflora 250mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg
250mg
300400645824
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 10 gói
Gói
20.000
13.900
278.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
779
PP2500657160
2251210010312.02
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
893110940524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
4.400
124.949
549.775.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE
N2
24 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
780
PP2500657735
2180530001901.04
Perisamlor 5 mg/5 mg
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg;Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
5mg + 5mg
893110158900
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
5.900
2.478.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
781
PP2500657850
2251240015363.04
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
12.000
8.400
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
782
PP2500657718
2251270014527.04
Lafancol 3S EFF
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
650mg + 10mg + 20mg
893110400725
Uống
Viên nén sủi bọt
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
72.000
2.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
783
PP2500657291
2251220011293.04
Dydrogesterone 10 mg
Dydrogesteron
10mg
893110107025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
6.300
756.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
784
PP2500657422
2201050002022.03
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200 (VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.590
155.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
785
PP2500656970
2251200008862.01
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Pháp
Laboratoires Galderma
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
153.002
153.002.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
786
PP2500657185
2180550009444.02
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
300.000
539
161.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
787
PP2500657232
2251260010850.02
Destacure
Desloratadine 2,5mg/5ml
2,5mg/5ml
VN-16773-13
Uống
Si rô
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 Chai x 60ml
Chai
12.000
68.000
816.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
788
PP2500657514
2180580001340.03
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
893110832424 (VD-26417-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên -
Viên
168.000
1.880
315.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
789
PP2500657547
2251280013145.04
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml
893100098325
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
180.000
3.250
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
790
PP2500657104
2251200009876.04
Brosuvon 8mg
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg
8mg/5ml; 50ml
893100714624 (VD-29284-18)
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai 50ml
14.400
50.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
791
PP2500657688
2251210014242.04
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
0,2%; 2,5ml
893110339000
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
6.000
39.900
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
792
PP2500657062
2251240009515.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
100.000
7.220
722.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
793
PP2500657075
2251260009618.04
TABEVER
Betahistin
24mg
893110239225
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.200
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
794
PP2500657480
2251230012655.01
Femaplex
Letrozol
2,5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
11.349
81.712.800
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
N1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
795
PP2500657813
2230120000088.01
ANVO-RABEPRAZOLE 10MG
Rabeprazol
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
156.000
3.389
528.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
796
PP2500656957
2251260008734.05
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
2.400
405.000
972.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
797
PP2500657067
2251250009550.04
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
25mg
893110200923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.575
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
798
PP2500657138
2201080000760.04
Atilude 375
Carbocisteine
375mg
893100025224
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2 gam
Gói
180.000
4.650
837.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
799
PP2500657205
2251280010632.02
Clotral
Cloxacilin
500mg
VD-35628-22
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm, Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
5.600
645.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
N2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
800
PP2500657804
2180540011112.04
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
490
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
801
PP2500657866
2251230015519.01
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pháp
Pierre Fabre Medicament production
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.849
512.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
802
PP2500657872
2251200015549.04
Simgast - X
Simethicon
0.0667
893100066300
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
7.200
23.500
169.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
803
PP2500657011
2180560000226.03
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
3.550
553.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
804
PP2500657369
2251280011837.01
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
Ireland
LEO Laboratories Limited
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
97.130
291.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
805
PP2500658038
2251230016691.04
Cevit 500
Acid ascorbic
500mg/5ml
893110296200
Tiêm
dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
40.000
1.365
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
806
PP2500656936
2190830001204.02
Haducarbo 100
Acarbose
100mg
893110092225
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
807
PP2500657704
2251250014394.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Pháp
UPSA SAS
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
2.420
14.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
808
PP2500657884
2251270015616.02
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
500mg; 50mg
893110325800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
7.518
2.706.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
809
PP2500657492
2251280012735.04
Firvomef 25/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
25mg + 100mg
893110293424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.360
403.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
810
PP2500657733
2190800000893.03
VT-Amlopril
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.700
532.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
811
PP2500657304
2190560000669.03
Empathin duo 12.5mg/1000mg
Empagliflozin; Metformin hydrochloride
12,5mg; 1000mg
893110383625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
15.490
9.294.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
812
PP2500657100
2251240009836.04
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.440
62.475
89.964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
813
PP2500657331
2251260011550.04
Exemesin
Exemestan
25mg
VD3-188-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
23.500
141.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
814
PP2500658028
2251260016616.04
Juk 3b Extra
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 100mg); Pyridoxin hydroclorid; Thiamin mononitrat
1000µg (mcg); 100mg; 200mg
893110284725
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Viên
360.000
1.750
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
815
PP2500657573
2190800002583.02
Methocarbamol 1000 mg
Methocarbamol
1000mg
893110074025
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
7.200
1.296.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
816
PP2500657901
2251220015703.01
Sucrate gel
Sucralfate
1g/5ml
VN-13767-11
Uống
Hỗn dịch uống
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
Hộp 30 túi 5ml
Gói
120.000
8.500
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
817
PP2500657044
2251200009340.02
Mufines 100mg
Anidulafungin
100mg
868110779324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 Lọ
Lọ
500
3.450.000
1.725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
818
PP2500657741
2201040003336.01
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin)+ indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
9.200
1.104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
819
PP2500657854
2251210015409.04
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/ml; 15 ml
893100566524
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
4.800
125.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
820
PP2500657594
2251230013478.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
18.000
27.489
494.802.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
821
PP2500657699
2251200014344.04
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
300mg
893114286024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
2.583
43.394.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
822
PP2500657942
2251250016008.04
Azlobal 4
Thiocolchicosid
4mg
VD-36034-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DP BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.980
477.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
823
PP2500657524
2180500001399.01
Goldmedi
Losartan kali; Hydrochlorothiazid
50mg; 12,5mg
VN-20986-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
2.980
357.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
824
PP2500657382
2251200011923.02
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
300.000
3.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
825
PP2500657108
2190850002007.04
KITNO
Calci carbonat (tương đương 250mg calci)
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
518.400
1.400
725.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
826
PP2500657600
2251230013515.02
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
15mg
VN-22944-21
Uống
Viên nén phân tán
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
72.000
5.500
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
827
PP2500657638
2251210013818.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-34988-21
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
96.000
1.281
122.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
828
PP2500657120
2251230010019.04
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.340
373.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
829
PP2500657621
2251240013697.01
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
23.659
709.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
830
PP2500657556
2201020002472.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài);
200mg
896100173200 (VN-10704-10)
Uống
Viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.450
1.242.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
831
PP2500657674
2251250014141.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
19.200
6.185
118.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
832
PP2500657558
2251260013202.04
Bidicozan 10
Mecobalamin
10mg
893110170823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi
Lọ
720
42.000
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng; Ống dung môi: 48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
833
PP2500657385
2251260011956.04
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
2,5mg
893110747924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
945
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
834
PP2500657531
2251220012993.04
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin
40mg
893110104500
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.500
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
835
PP2500657447
2180560001193.01
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
13.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
836
PP2500657543
2251280013107.04
Alumag-S
Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg)
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g
893100066100
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
320.000
3.444
1.102.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
837
PP2500657034
2251270009295.04
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110631324
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
8.200
1.148.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
838
PP2500657798
2251280015026.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
4.000
15.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
839
PP2500657211
2180530009556.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
96.000
5.280
506.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
N1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
840
PP2500657838
2251200015273.02
Zealargy
Rupatadine
10mg
8901104001723 (VN-20664-17) (CVGH:777/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.900
1.770.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
841
PP2500657919
2251200015839.01
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
499110520624
Uống
Viên nang cứng
Nhật
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.600
121.428
679.996.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
842
PP2500657617
2251260013653.04
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml; 2ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
12.000
22.999
275.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
843
PP2500657289
2251250011270.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít
800110984824 (SĐK cũ: VN-21678-19)
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
2.400
700.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
844
PP2500657191
2180580008349.04
Itamlop 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
893110138800
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
940
22.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
845
PP2500657495
2251260012762.01
Stalevo® 100/25/200
Levodopa 100mg, Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg
100mg + 25mg + 200mg
640110975324
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
24.000
26.000
624.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
846
PP2500657378
2251200011886.02
Perdamid 2.5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg
893710286525
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.100
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
847
PP2500657424
2251210012286.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
848
PP2500657436
2180540001175.01
Lucidel 75mg
Irbesartan
75mg
VN-23189-22
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
504.000
5.290
2.666.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
849
PP2500657816
2190570001434.05
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
520.000
8.500
4.420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
850
PP2500657893
2201060003989.02
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
851
PP2500657620
2251240013680.02
Aipenxin Ointment
Mupirocin
2%; 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
69.972
139.944.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
852
PP2500657958
2251200016133.04
Tizanad 2mg
Tizanidin hydroclorid
2mg
893110041623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
659
197.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
853
PP2500656989
2251200009036.02
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
854
PP2500657198
2180520000563.04
Clopidogrel 75
Clopidogrel
75mg
893110231425
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200.000
232
742.400.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
855
PP2500657778
2251280014876.04
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
586.080
2.478
1.452.306.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
856
PP2500657555
2180550001448.04
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
893110285524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
630
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
857
PP2500657671
2251250014110.02
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
16.000
23.247
371.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
858
PP2500657632
2201020002823.02
NAPROFAZT
Naproxen
250mg
885100169600 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
859
PP2500657476
2190860001519.01
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
50mg
893710049525
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.900
147.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
860
PP2500657997
2180550002629.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
128.000
2.479
317.312.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
861
PP2500657682
2180510010879.02
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
893110153324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Viên
360.000
464
167.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
862
PP2500657812
2251250015100.03
Quinacar 20
Quinapril
20mg
893110907124 (VD-22612-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 07 vỉ x 14 viên
Viên
98.000
7.000
686.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N3
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
863
PP2500657795
2251260014995.01
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
14.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
864
PP2500657156
2201070000848.01
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g : 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
184.000
2.208.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
865
PP2500657012
2251270009189.01
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + Losartan
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
10.500
3.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
866
PP2500657135
2251230010125.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
dung dịch tiêm
Đức
Ferring GmbH
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
120
259.000
31.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
867
PP2500657910
2251210015782.02
Momencef 375mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
893110437524
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
141.120
13.500
1.905.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
868
PP2500657734
2180530001901.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
240.000
6.589
1.581.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
869
PP2500657553
2251240013185.04
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
2.400
18.900
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
870
PP2500657269
2251210011104.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
15.600
893
13.930.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
871
PP2500657642
2251230013850.04
Nasoliv hương khuynh diệp
Natri clorid
0,9%; 90ml
893100250325
Xịt mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
4.800
45.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
872
PP2500657342
2251230011627.04
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
893110567424 (VD-32719-19)
Uống
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên
Viên
6.000
41.500
249.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
873
PP2500657365
2251220011798.02
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
939
135.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
874
PP2500657715
2251270014503.01
Miderix
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
599110302925
Uống
Viên nén
Meditop Gyogyszeripari Kft.
Hungary
Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC/ PDVC
Viên
180.000
10.500
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
875
PP2500657024
2251220009245.02
Bilclamos 312.5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
(250mg + 62,5mg)/5ml; 100ml
868110020425 (VN-21813-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
4.800
150.000
720.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
876
PP2500657710
2251250014455.04
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg
893100288925
Uống
Viên nén sủi bọt
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
120.000
500
60.000.000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
877
PP2500657370
2190830002409.04
Leer plus
Gabapentin
300mg
893110076400 (VD-25406-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
320.000
5.600
1.792.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
878
PP2500657123
2180500009234.04
Richcalusar
Calcitriol
0,5mcg
893110260223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
740
133.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
879
PP2500657740
2180500001931.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
216.000
6.500
1.404.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
880
PP2500657481
2251220012665.01
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam
500mg
840110351524
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 50 Lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
240
330.000
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
881
PP2500657900
2251230015694.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg/15g
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
259.200
4.199
1.088.380.800
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
882
PP2500657345
2251250011645.02
Flavoxate Savi 100
Flavoxat
100mg
893110234723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.500
660.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
883
PP2500656969
2251230008856.04
Diffeton
Adapalen
0,1% (kl/kl)
893110198623
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
6.000
34.880
209.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
884
PP2500657519
2251240012942.02
Ornispar
L-ornithin L-aspartat
0.5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Hộp 5 ống 10ml
Ống
2.400
63.000
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
885
PP2500657009
2251230009174.01
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
156.000
8.557
1.334.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
886
PP2500657020
2251200009210.03
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + Valsartan
5mg + 160mg
890110357224
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.500
1.020.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
887
PP2500657619
2251230013676.04
Anthimucin
Mupirocin
100mg/5g x 20g
VD-32793-19 (893100132425)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
1.200
109.998
131.997.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
888
PP2500657414
2251210012194.02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.200
4.480
112.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
889
PP2500657708
2251230014437.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Pháp
UPSA SAS
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
2.831
16.986.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
890
PP2500657830
2251260015213.02
SaViRisone 5
Risedronat
5mg
893110030800 (VD-23013-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
6.300
264.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
891
PP2500657827
2251250015186.04
Rilidamin
Rilmenidin
1mg
893110247200 (VD-34328-20)
Uống
Viên nén
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
3.900
655.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
892
PP2500657805
2230150000072.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
144.000
735
105.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
893
PP2500657551
2251250013175.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
14.000
2.900
40.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
894
PP2500657493
2251260012748.02
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + Carbidopa (khan)
250mg + 25mg
893110286125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
5.460
546.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
895
PP2500657189
2201010000969.01
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
750mg
400115772924
Uống
Viên nén bao phim
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
16.300
1.043.200.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
896
PP2500658032
2251270016644.04
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
940mg; 10mg
893110071600
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
240.000
2.600
624.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
897
PP2500658007
2251230016448.04
Novelcin 1500
Vancomycin
1500mg
893115134023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
129.000
774.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
898
PP2500657344
2190830002355.02
Fatelmed 180
Fexofenadin
180mg
893100026624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
916
164.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
899
PP2500657274
2251220011149.02
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
684.768
5.478.144.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
900
PP2500657819
2180550011133.01
Ramipril-AC 2,5mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.960
712.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
901
PP2500657882
2251210015591.03
Yacapen XR 100mg/1000mg
Metformin HCl + Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin)
1000mg + 128,5mg
893110293824
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
18.900
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
N3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
902
PP2500657753
2180510001990.02
Mekotropyl 1200
Piracetam
1200mg
893110271225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.360
408.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
903
PP2500657273
2251270011137.05
Brudopa
Dopamine Hydrochloride
200mg
890110012925 (VN-19800-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.000
22.040
22.040.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
904
PP2500657502
2190820002532.04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
893110332924
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
120.000
740
88.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
905
PP2500656940
2180570008762.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
100
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
906
PP2500657377
2180550000991.02
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923
Uống
Viên
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
4.320
777.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
907
PP2500657483
2190800002521.02
EXPPRA 750
Levetiracetam
750mg
890110187600
Uống
Viên nén bao phim
Exemed Pharmaceuticals
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.600
8.800
823.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
908
PP2500657147
2251230010224.04
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
375mg
893110208824 ( VD-30513-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 10 viên
Viên
180.000
8.760
1.576.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
909
PP2500657803
2180540011112.02
Propranolol hydrochloride Tablets 40mg
Propranolol hydroclorid
40mg
890110310925
Uống
Viên nén
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.950
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
910
PP2500657194
2251250010549.04
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
5.350
32.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
911
PP2500657401
2251210012064.04
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
12.000
2.100
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
912
PP2500657522
2251200012951.01
Lorista HD
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
151.200
8.900
1.345.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
913
PP2500657952
2251240016094.04
Tigemy 50
Tigecyclin*
50mg
VD-35794-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
Lọ
1.000
690.000
690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
914
PP2500656990
2251230009044.01
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml - 100ml
380100132924
Uống
Si rô
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 chai 100ml
Chai
200
92.000
18.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH ANH PHARMA
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
915
PP2500657206
2180540009539.01
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
916
PP2500657616
2180570001596.01
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22564-20
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
36.000
48.250
1.737.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
917
PP2500657465
2251280012537.01
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
187.200
5.420
1.014.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
918
PP2500657768
2251210014815.04
Povidone
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
6.000
9.600
57.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
919
PP2500657174
2251240010412.02
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
890110029425 (VN-19967-16)
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
11.000
792.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
920
PP2500657098
2251230009815.02
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022, Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.400
576.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
921
PP2500657957
2180520008736.02
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
4.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
922
PP2500657983
2251280016320.02
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
880110172100 (VN-22422-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
6.572
1.577.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
923
PP2500657826
2251280015170.03
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
150mg + 75mg + 400mg
893110160824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
43.200
2.798
120.873.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N3
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
924
PP2500657732
2190800000893.01
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
4mg + 5mg
383110520324 (VN-22312-19) (gia hạn đến 19/06/2029)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
5.680
886.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
925
PP2500657808
2180510003963.04
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
893110058000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.990
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
926
PP2500656963
2251250008799.01
Neoamiyu
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhật
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Túi 200ml
Túi
3.900
116.258
453.406.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
927
PP2500657532
2251210013009.01
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited.
Nhật Bản đóng gói Thái Lan.
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
120.000
4.620
554.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
928
PP2500657868
2190840002994.02
Serenata-100
Sertraline HCl
Sertraline 100mg
VN-15151-12
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.560
614.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
929
PP2500657585
2251260013394.01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
540.000
1.738
938.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
930
PP2500657142
2251250010174.04
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
264.000
945
249.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
931
PP2500657822
2251260015152.02
Ramistell 5
Ramipril
5mg
893110256924
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
432.000
3.200
1.382.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
932
PP2500657327
2251240011532.01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
400110984524
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
180
119.994
21.598.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
14 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
933
PP2500657278
2201050001292.02
Freranox 2
Doxazosin
2mg
893110242425
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.600
4.495
420.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
934
PP2500656999
2251240009126.04
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
2.400
24.000
57.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
935
PP2500656938
2180580000015.01
Lefgen
Aceclofenac
100mg
760110769824
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.900
1.062.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
936
PP2500657980
2180570011526.03
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
4.300
2.580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
937
PP2500657245
2180510000610.02
KedexSaVi
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
25mg
893110207625 (VD-34731-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
5.500
3.300.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
938
PP2500657833
2251220015246.02
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
8.400
46.500
390.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
939
PP2500657639
2251260013820.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
48.000
5.465
262.320.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
940
PP2500658045
2251200016751.01
Vemicep
Voriconazol
200mg
520110119924
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
240
1.980.000
475.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
941
PP2500657765
2201080003501.04
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
5g
893110236125
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
Gói
10.000
14.700
147.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
942
PP2500657791
2251280014951.04
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.438
438.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
943
PP2500657604
2251200013538.04
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.250
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
944
PP2500656997
2251220009115.04
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
240mg/5ml
893110057125
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
945
PP2500657931
2190510001555.04
Mudisil 250
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110239323
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.200
38.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
946
PP2500657332
2190500000797.04
Vatifadin
Mỗi gói chứa Famotidin
40mg
893110377625
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,3g; Hộp 30 gói x 1,3g
Gói
162.000
4.280
693.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
947
PP2500657247
2201020001178.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10 mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
4.680
8.000
37.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
948
PP2500657432
2251270012363.05
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100UI/ml; 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hôp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3 ml
Bơm tiêm/Bút tiêm
14.400
105.000
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
949
PP2500657041
2201020000423.04
Visulin 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110078024 (VD-27150-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
55.000
550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
950
PP2500657656
2180510001709.02
Nepamol
Nefopam hydroclorid
30mg
VD-21340-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
951
PP2500657457
2251210012477.02
SUPLIZINC
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
70mg
893110246023
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; 15 gói; 25 gói; 30 gói x 3g
Gói
60.000
5.500
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
952
PP2500657675
2251260014155.04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
480.000
504
241.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
953
PP2500658040
2251210016710.04
A.T Vitamin D3 15.000 IU
Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol ) (dưới dạng Vitamin D3 1.0MIU/g)
15.000IU
893110457925
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml
Chai
7.200
54.500
392.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
954
PP2500657182
2180500003089.02
Plestastad 50
Cilostazol
50mg
893110344000
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
187.200
1.950
365.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
955
PP2500657960
2251240016155.04
Sibalyn 80mg/50ml
Tobramycin
80mg/50ml
893110506224 (VD-32503-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
Chai
6.000
58.499
350.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE
N4
24 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
956
PP2500657418
2251260012236.04
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg
0,75g + 0,75g
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm bắp, Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
16.000
197.500
3.160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
957
PP2500656954
2251260008703.04
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5 gam
Tuýp
2.400
3.120
7.488.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
958
PP2500657105
2251240009881.01
Rhinocort Aqua
Budesonide
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt
730100964124
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Thụy Điển
McNeil AB
Hộp 01 chai x 120 liều
Chai
1.200
220.821
264.985.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
959
PP2500656937
2180580002729.02
Haducarbo 25
Acarbose
25mg
893110269125
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.750
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
960
PP2500657141
2251270010161.04
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
400
290.000
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
961
PP2500657545
2251200013125.04
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
893100343324 (VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml
Ống/gói
300.000
3.600
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
962
PP2500657445
2251260012397.02
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
12.790
153.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
963
PP2500657254
2251270011007.05
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
885100046425
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
7.200
175.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
964
PP2500657421
2251260012267.01
Sybrava
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
900110197100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Bơm tiêm
6
39.600.000
237.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
965
PP2500656998
2201010000266.01
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
400
30.048
12.019.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
966
PP2500657270
2180570009738.04
Natcorig
Docusate natri
100mg
893100111924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.600
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
967
PP2500657823
2251270015166.04
Ramipril MTD 5 mg
Ramipril
5mg
893110118500
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.890
867.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
968
PP2500657392
2251210012002.05
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3987/QLD-KD 4062/QLD-KD 2027/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
600
157.000
94.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
969
PP2500657913
2190830001761.04
Sutripin 50
Sumatriptan
50mg
893110117825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.900
165.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
970
PP2500657489
2180500001290.03
STADELTINE
Levocetirizin
5mg
893100338723 (VD-27542-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
1.800
388.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
971
PP2500657054
2251210009446.04
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml
893114203225 (VD-34673-20)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
972
PP2500657074
2201000000528.04
Agihistine 24
Betahistin
24mg
893110263900
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
2.780
1.167.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
973
PP2500657077
2251230009631.02
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
6.000
61.500
369.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
974
PP2500657856
2180570004054.04
Felnosat
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg+ 0,5mg
VD-35894-22
Uống
Viên nén
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
196.560
5.300
1.041.768.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
975
PP2500657599
2251200013507.01
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
976
PP2500657048
2251240009386.02
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
468.000
7.500
3.510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
977
PP2500657095
2251230009785.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
233.280
2.198
512.749.440
Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
978
PP2500657006
2251230009150.02
STEFAMLOR 5/20
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg)
5mg + 20mg
893110757424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.000
960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
979
PP2500657695
2190810001620.04
Ondansetron 8mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid
8mg
893110485124 (VD-25728-16)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.460
83.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
980
PP2500657089
2251250009734.02
Valdes
Bilastin
20mg
893110363924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
8.600
1.341.600.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
981
PP2500657648
2251250013908.04
NATRI BICARBONAT 1.4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
2.400
32.000
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
982
PP2500657099
2251200009821.02
Sacardin 5 mg/5 mg
Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
5mg + 5mg
893110074325
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
6.300
3.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
983
PP2500657544
2251200013118.04
Atinalox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 612mg + 80mg)/15g
VD-34654-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
180.000
7.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
984
PP2500657168
2251230010361.04
Sbucef 90
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 97,9mg)
90mg
893110386525
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Gói
21.600
16.380
353.808.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
985
PP2500658033
2251260016654.04
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
Viên
240.000
1.848
443.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
986
PP2500657668
2251270014084.04
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
6.170
111.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
987
PP2500657343
2251210011630.04
Apixodin DT 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100361825
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.970
596.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
988
PP2500657143
2251260010188.04
VEDICARD 3,125
Carvedilol
3,125mg
893110677524 (VD-29819-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
280.800
1.139
319.831.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
989
PP2500658044
2180580011684.04
VitPP
Nicotinamid
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
350
70.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
990
PP2500657357
2190800002385.02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
5.500
1.980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
991
PP2500657595
2180560010553.04
Mife 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2.400
51.000
122.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
992
PP2500658020
2251230016547.04
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2.000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
560
224.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
993
PP2500657575
2180540003674.02
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol
500mg
893110096125
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
1.180
495.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
994
PP2500657301
2190810000326.02
Dipemloz 25
Empagliflozin
25mg
893110276624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
234.000
20.000
4.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
995
PP2500657007
2201050000295.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
96.000
4.987
478.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
996
PP2500657924
2180500002396.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
403.200
1.350
544.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
997
PP2500657780
2190810002863.02
Pravastatin Savi 40
Pravastatin
40mg
893110317624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
6.800
1.958.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
998
PP2500657792
2251230014963.01
Darstin 10mg/g gel
Progesterone
10mg/g x 80g
840110349324
Dùng ngoài da
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Spain
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
480
168.500
80.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
999
PP2500657837
2190550001461.04
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin
30mg
893110316500 (VD-21009-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
633.600
1.470
931.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
N4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1000
PP2500657216
2251210010725.04
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg)
4,5MIU
VD-35576-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
2.400
678.000
1.627.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1001
PP2500657727
2180580001883.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
112.320
10.123
1.137.015.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1002
PP2500657534
2201070002385.01
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
16.000
5.119
81.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1003
PP2500657615
2251240013642.02
Philmoxista eye drops
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
880115343025 (VN-18575-14)
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.000
45.885
550.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1004
PP2500657356
2251250011744.04
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.680
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1005
PP2500657321
2251210011487.01
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
250mg; 2ml
590110337225 (VN-21709-19)
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
Hộp/5 ống 2ml
Ống
20.000
25.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1006
PP2500657652
2251220013945.04
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói x 1g
Gói
80.640
5.790
466.905.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1007
PP2500657762
2251200014771.04
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
960.000
1.200
1.152.000.000
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1008
PP2500657565
2251250013267.04
Mesadona
Mesalazin (mesalamin)
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.390
388.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1009
PP2500657772
2190870001707.04
Mipaxol 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
0,18mg
VD-35580-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.950
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1010
PP2500657463
2251260012519.01
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Ireland
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
67.245
80.694.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1011
PP2500657243
2251250010938.04
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
24.000
10.500
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1012
PP2500657312
2251210011418.05
HEMAPO
Epoetin alfa
3.000IU/ml.
QLSP-0780-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kexing Biopharm Co., Ltd
China
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ.Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml
Bơm tiêm
6.000
258.000
1.548.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1013
PP2500656993
2251230009075.03
Ambroxol 30mg
Ambroxol
30mg
893100455423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
1.200
187.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1014
PP2500657130
2251210010107.04
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110171325 (VD-34355-20)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
604.800
2.982
1.803.513.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1015
PP2500657347
2251250011669.02
Oliveirim
Flunarizin
10mg
893110883224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
2.500
600.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1016
PP2500657982
2201000004359.04
DECOLIC
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
240.000
2.100
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1017
PP2500657486
2251210012705.04
Sun-Levorizin
Levocetirizin dihydrochlorid
0,5mg/1ml, 5ml
893100116300
Uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
78.000
5.350
417.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
1018
PP2500658041
2251210016727.04
Babi B.O.N.
Vitamin D3
400 IU/0,4ml
893110070200
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 01 chai 12ml
Chai
18.000
28.500
513.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
836/QĐ-BVLVT
26/06/2026
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây