Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2025-2026 (Lần 3) của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
8 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
13:30 24/08/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
13:41 24/08/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
52
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600296120 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 756.000.000 756.000.000 0
2 PP2600296121 Acid amin + glucose + lipid vn0318406509 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI 180 4.300.800 210 214.200.000 214.200.000 0
3 PP2600296122 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 736.000.000 736.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 18.493.840 210 665.600.000 665.600.000 0
4 PP2600296123 Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 226.094.400 226.094.400 0
5 PP2600296124 Alfuzosin vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 9.504.000 210 441.000.000 441.000.000 0
6 PP2600296126 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 87.200.000 87.200.000 0
7 PP2600296127 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 45.600.000 210 960.000.000 960.000.000 0
8 PP2600296128 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 640.000 210 32.000.000 32.000.000 0
9 PP2600296129 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 144.000.000 144.000.000 0
10 PP2600296130 Atorvastatin + ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 12.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
11 PP2600296132 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 7.960.000 210 200.000.000 200.000.000 0
12 PP2600296133 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.480.000 210 5.040.000 5.040.000 0
13 PP2600296134 Budesonid + formoterol fumarat dihydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.192.000 210 164.000.000 164.000.000 0
14 PP2600296135 Calci carbonat + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 6.373.920 210 318.696.000 318.696.000 0
15 PP2600296136 Calci lactat (pentahydrate) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.516.000 210 180.000.000 180.000.000 0
16 PP2600296137 Candesartan vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 2.566.080 210 127.008.000 127.008.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.566.080 210 126.360.000 126.360.000 0
17 PP2600296138 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 42.796.800 210 900.000.000 900.000.000 0
18 PP2600296139 Carbamazepin vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 180 296.960 210 14.848.000 14.848.000 0
19 PP2600296140 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 84.000.000 84.000.000 0
20 PP2600296141 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.456.000 210 70.400.000 70.400.000 0
21 PP2600296142 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.496.000 210 119.200.000 119.200.000 0
22 PP2600296143 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.480.000 210 23.840.000 23.840.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 4.379.200 210 19.200.000 19.200.000 0
23 PP2600296144 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.480.000 210 193.600.000 193.600.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 4.379.200 210 186.400.000 186.400.000 0
24 PP2600296145 Ceftazidim + avibactam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 22.480.000 210 780.000.000 780.000.000 0
25 PP2600296146 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 2.400.000 2.400.000 0
26 PP2600296147 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 220.000.000 220.000.000 0
27 PP2600296148 Colistin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.516.000 210 390.000.000 390.000.000 0
28 PP2600296151 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 7.728.000 7.728.000 0
29 PP2600296153 Drotaverin clohydrat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 26.200.368 210 92.988.000 92.988.000 0
30 PP2600296154 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 19.220.160 210 340.800.000 340.800.000 0
31 PP2600296155 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 19.220.160 210 93.120.000 93.120.000 0
32 PP2600296156 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 19.220.160 210 477.120.000 477.120.000 0
33 PP2600296157 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 19.220.160 210 46.560.000 46.560.000 0
34 PP2600296158 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 19.220.160 210 3.408.000 3.408.000 0
35 PP2600296159 Ebastin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 42.796.800 210 631.840.000 631.840.000 0
36 PP2600296160 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.456.000 210 94.400.000 94.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 17.856.000 210 100.800.000 100.800.000 0
37 PP2600296163 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 95.200.000 95.200.000 0
38 PP2600296164 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 162.000.000 162.000.000 0
39 PP2600296165 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 113.820.000 113.820.000 0
40 PP2600296166 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 82.880.000 82.880.000 0
41 PP2600296167 Fluoxetin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 1.344.000 210 67.200.000 67.200.000 0
42 PP2600296169 Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 26.949.589 210 35.181.440 35.181.440 0
43 PP2600296170 Giải độc tố Bạch hầu; Giải độc tố Uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate)cộng hợp với protein uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 26.949.589 210 109.998.000 109.998.000 0
44 PP2600296171 Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 7.546.800 7.546.800 0
45 PP2600296173 Glipizid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 26.200.368 210 552.000.000 552.000.000 0
46 PP2600296174 Glucosamin (sulfat hoặc hydroclorid) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 45.600.000 210 200.000.000 200.000.000 0
47 PP2600296175 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.008.000 210 50.400.000 50.400.000 0
48 PP2600296176 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 441.600.000 441.600.000 0
49 PP2600296179 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 202.805.600 202.805.600 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 202.805.600 202.805.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.815.824 210 202.805.600 202.805.600 0
50 PP2600296180 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 83.644.800 83.644.800 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 83.644.800 83.644.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.815.824 210 83.644.800 83.644.800 0
51 PP2600296182 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 53.400.000 53.400.000 0
52 PP2600296183 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 50.400.000 50.400.000 0
53 PP2600296184 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 26.949.589 210 830.000.000 830.000.000 0
54 PP2600296185 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 125.092.800 220 902.160.000 902.160.000 0
55 PP2600296186 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 8.030.400 8.030.400 0
56 PP2600296188 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 58.800.000 58.800.000 0
57 PP2600296190 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.208.000 210 151.920.000 151.920.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 7.960.000 210 198.000.000 198.000.000 0
58 PP2600296191 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 483.000.000 483.000.000 0
59 PP2600296192 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1602179765 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG 180 9.244.800 210 302.080.000 302.080.000 0
60 PP2600296193 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 3.696.000 210 184.800.000 184.800.000 0
61 PP2600296194 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 125.092.800 220 695.520.000 695.520.000 0
62 PP2600296195 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 384.384.000 384.384.000 0
63 PP2600296196 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 17.856.000 210 792.000.000 792.000.000 0
64 PP2600296198 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 16.531.200 210 784.800.000 784.800.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 125.092.800 220 750.960.000 750.960.000 0
65 PP2600296199 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 26.200.368 210 242.138.400 242.138.400 0
66 PP2600296200 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.885.840 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.496.000 210 5.400.000 5.400.000 0
67 PP2600296201 Mirtazapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.360.000 210 168.000.000 168.000.000 0
68 PP2600296202 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 26.949.589 210 240.000.000 240.000.000 0
69 PP2600296203 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.664.000 210 112.640.000 112.640.000 0
70 PP2600296204 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 41.677.008 210 51.408.000 51.408.000 0
71 PP2600296205 N-acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 9.561.600 210 478.080.000 478.080.000 0
72 PP2600296207 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.487.440 210 85.680.000 85.680.000 0
73 PP2600296208 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 26.200.368 210 399.840.000 399.840.000 0
74 PP2600296211 Oka/Merck varicella virus, live, attenuated vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 73.264.400 73.264.400 0
75 PP2600296212 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 11.340.000 11.340.000 0
76 PP2600296213 Paracetamol + ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 64.024.800 64.024.800 0
77 PP2600296214 Pazopanib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.192.000 210 86.400.000 86.400.000 0
78 PP2600296216 Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 26.949.589 210 132.300.000 132.300.000 0
79 PP2600296217 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 3.019.200 210 50.320.000 50.320.000 0
80 PP2600296219 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 12.784.800 12.784.800 0
81 PP2600296220 Protein L1 HPV týp 6; Protein L1 HPV týp 11; Protein L1 HPV týp 16; Protein L1 HPV týp 18; Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 436.296.000 436.296.000 0
82 PP2600296223 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.885.840 210 186.480.000 186.480.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 18.493.840 210 188.440.000 188.440.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.487.440 210 188.692.000 188.692.000 0
83 PP2600296224 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 204.960.000 204.960.000 0
84 PP2600296226 Rupatadin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 18.876.800 210 824.000.000 824.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 18.876.800 210 943.840.000 943.840.000 0
vn0316045783 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI 180 18.876.800 210 863.840.000 863.840.000 0
85 PP2600296228 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 10.400.000 210 520.000.000 520.000.000 0
86 PP2600296230 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.664.000 210 70.560.000 70.560.000 0
87 PP2600296231 Sitagliptin vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 7.600.000 210 370.000.000 370.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.516.000 210 380.000.000 380.000.000 0
88 PP2600296233 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 22.480.000 210 144.000.000 144.000.000 0
89 PP2600296234 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 22.480.000 210 200.000.000 200.000.000 0
90 PP2600296235 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 26.818.368 210 743.904.000 743.904.000 0
91 PP2600296236 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.208.000 210 54.400.000 54.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 37.440.000 37.440.000 0
92 PP2600296237 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 1.894.400 210 94.720.000 94.720.000 0
93 PP2600296238 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 43.680.000 43.680.000 0
94 PP2600296239 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 11.129.600 210 61.280.000 61.280.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 24.162.096 210 63.840.000 63.840.000 0
95 PP2600296240 Thiocolchicosid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 42.796.800 210 608.000.000 608.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 17.208.000 210 540.800.000 540.800.000 0
96 PP2600296241 Tizanidin (hydroclorid) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.192.000 210 280.000.000 280.000.000 0
97 PP2600296242 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 4.991.200 210 249.560.000 249.560.000 0
98 PP2600296245 Valsartan + hydroclorothiazid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 45.600.000 210 1.120.000.000 1.120.000.000 0
99 PP2600296246 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.320.000 210 236.000.000 236.000.000 0
100 PP2600296247 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 12.192.000 210 79.200.000 79.200.000 0
101 PP2600296248 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 23.516.000 210 220.800.000 220.800.000 0
102 PP2600296249 Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 23.839.146 210 31.342.480 31.342.480 0
103 PP2600296250 Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.815.824 210 60.480.000 60.480.000 0
104 PP2600296251 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 125.092.800 220 1.915.200.000 1.915.200.000 0
105 PP2600296252 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 125.092.800 220 1.915.200.000 1.915.200.000 0
106 PP2600296253 Vinpocetin vn1602179765 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG 180 9.244.800 210 160.000.000 160.000.000 0
107 PP2600296254 Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 245.011.200 245.011.200 0
108 PP2600296255 Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 46.606.728 210 224.985.600 224.985.600 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 52
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296138 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2600296159 - Ebastin

3. PP2600296240 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296205 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296228 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600296151 - Diazepam

2. PP2600296165 - Fentanyl

3. PP2600296176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2600296186 - Ketamin

5. PP2600296212 - Oxacilin

6. PP2600296235 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296190 - Lisinopril

2. PP2600296236 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2600296240 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296127 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

2. PP2600296174 - Glucosamin (sulfat hoặc hydroclorid)

3. PP2600296245 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600296126 - Amlodipin

2. PP2600296146 - Cetirizin

3. PP2600296163 - Esomeprazol

4. PP2600296164 - Esomeprazol

5. PP2600296166 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600296236 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2600296239 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600296120 - Acid amin

2. PP2600296122 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2600296129 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

4. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

5. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2600296182 - Hydrocortison

7. PP2600296183 - Hydrocortison

8. PP2600296204 - Morphin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296130 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296135 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296202 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296200 - Metoclopramid

2. PP2600296223 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296122 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2600296223 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600296171 - Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế

2. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2600296219 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)

5. PP2600296254 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)

6. PP2600296255 - Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296137 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296133 - Bisacodyl

2. PP2600296143 - Cefpodoxim

3. PP2600296144 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600296154 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2600296155 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2600296156 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2600296157 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2600296158 - Dung dịch lọc màng bụng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296128 - Amphotericin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600296140 - Carbimazol

2. PP2600296188 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2600296191 - Lovastatin

4. PP2600296195 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2600296213 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2600296238 - Thiamazol

7. PP2600296239 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296142 - Cefazolin

2. PP2600296200 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600296169 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)

2. PP2600296170 - Giải độc tố Bạch hầu; Giải độc tố Uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate)cộng hợp với protein uốn ván

3. PP2600296184 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2600296202 - Mometason furoat

5. PP2600296216 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296226 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296124 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296217 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602179765
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2600296253 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296226 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600296153 - Drotaverin clohydrat

2. PP2600296173 - Glipizid

3. PP2600296199 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

4. PP2600296208 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296231 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318406509
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296121 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600296123 - Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide

2. PP2600296147 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

3. PP2600296211 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated

4. PP2600296220 - Protein L1 HPV týp 6; Protein L1 HPV týp 11; Protein L1 HPV týp 16; Protein L1 HPV týp 18; Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58

5. PP2600296224 - Rocuronium bromid

6. PP2600296249 - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296175 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296246 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296145 - Ceftazidim + avibactam

2. PP2600296233 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

3. PP2600296234 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296167 - Fluoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296242 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296141 - Carvedilol

2. PP2600296160 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600296134 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat

2. PP2600296214 - Pazopanib

3. PP2600296241 - Tizanidin (hydroclorid)

4. PP2600296247 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296137 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296143 - Cefpodoxim

2. PP2600296144 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296203 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2600296230 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318091866
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296139 - Carbamazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296160 - Entecavir

2. PP2600296196 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296237 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296207 - Natri clorid

2. PP2600296223 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296193 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296201 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600296136 - Calci lactat (pentahydrate)

2. PP2600296148 - Colistin

3. PP2600296231 - Sitagliptin

4. PP2600296248 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

2. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2600296250 - Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316045783
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600296226 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600296185 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2600296194 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2600296198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2600296251 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

5. PP2600296252 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600296132 - Baclofen

2. PP2600296190 - Lisinopril

Đã xem: 2
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây