Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600296120 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600296121 | Acid amin + glucose + lipid | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 4.300.800 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 3 | PP2600296122 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 18.493.840 | 210 | 665.600.000 | 665.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600296123 | Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 226.094.400 | 226.094.400 | 0 |
| 5 | PP2600296124 | Alfuzosin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 9.504.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600296126 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| 7 | PP2600296127 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 45.600.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600296128 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 640.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600296129 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600296130 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 12.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600296132 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.960.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600296133 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.480.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 13 | PP2600296134 | Budesonid + formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.192.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600296135 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.373.920 | 210 | 318.696.000 | 318.696.000 | 0 |
| 15 | PP2600296136 | Calci lactat (pentahydrate) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 23.516.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600296137 | Candesartan | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 2.566.080 | 210 | 127.008.000 | 127.008.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.566.080 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600296138 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 42.796.800 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600296139 | Carbamazepin | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 296.960 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 19 | PP2600296140 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600296141 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.456.000 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600296142 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.496.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 22 | PP2600296143 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.480.000 | 210 | 23.840.000 | 23.840.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.379.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600296144 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.480.000 | 210 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.379.200 | 210 | 186.400.000 | 186.400.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600296145 | Ceftazidim + avibactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 22.480.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600296146 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 26 | PP2600296147 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600296148 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 23.516.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600296151 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 29 | PP2600296153 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 26.200.368 | 210 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 |
| 30 | PP2600296154 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 19.220.160 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 31 | PP2600296155 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 19.220.160 | 210 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 |
| 32 | PP2600296156 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 19.220.160 | 210 | 477.120.000 | 477.120.000 | 0 |
| 33 | PP2600296157 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 19.220.160 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 34 | PP2600296158 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 19.220.160 | 210 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 |
| 35 | PP2600296159 | Ebastin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 42.796.800 | 210 | 631.840.000 | 631.840.000 | 0 |
| 36 | PP2600296160 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.456.000 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 17.856.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600296163 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600296164 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600296165 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| 40 | PP2600296166 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 82.880.000 | 82.880.000 | 0 |
| 41 | PP2600296167 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 1.344.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 42 | PP2600296169 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.949.589 | 210 | 35.181.440 | 35.181.440 | 0 |
| 43 | PP2600296170 | Giải độc tố Bạch hầu; Giải độc tố Uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate)cộng hợp với protein uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.949.589 | 210 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 44 | PP2600296171 | Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 7.546.800 | 7.546.800 | 0 |
| 45 | PP2600296173 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 26.200.368 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600296174 | Glucosamin (sulfat hoặc hydroclorid) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 45.600.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600296175 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.008.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 48 | PP2600296176 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 |
| 49 | PP2600296179 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 202.805.600 | 202.805.600 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 202.805.600 | 202.805.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.815.824 | 210 | 202.805.600 | 202.805.600 | 0 | |||
| 50 | PP2600296180 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 83.644.800 | 83.644.800 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 83.644.800 | 83.644.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.815.824 | 210 | 83.644.800 | 83.644.800 | 0 | |||
| 51 | PP2600296182 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 52 | PP2600296183 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 53 | PP2600296184 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.949.589 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600296185 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 125.092.800 | 220 | 902.160.000 | 902.160.000 | 0 |
| 55 | PP2600296186 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 8.030.400 | 8.030.400 | 0 |
| 56 | PP2600296188 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 57 | PP2600296190 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.208.000 | 210 | 151.920.000 | 151.920.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 7.960.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600296191 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600296192 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1602179765 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG | 180 | 9.244.800 | 210 | 302.080.000 | 302.080.000 | 0 |
| 60 | PP2600296193 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 3.696.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 61 | PP2600296194 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 125.092.800 | 220 | 695.520.000 | 695.520.000 | 0 |
| 62 | PP2600296195 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 384.384.000 | 384.384.000 | 0 |
| 63 | PP2600296196 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 17.856.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600296198 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 16.531.200 | 210 | 784.800.000 | 784.800.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 125.092.800 | 220 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600296199 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 26.200.368 | 210 | 242.138.400 | 242.138.400 | 0 |
| 66 | PP2600296200 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.885.840 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.496.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600296201 | Mirtazapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.360.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600296202 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.949.589 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600296203 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.664.000 | 210 | 112.640.000 | 112.640.000 | 0 |
| 70 | PP2600296204 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.677.008 | 210 | 51.408.000 | 51.408.000 | 0 |
| 71 | PP2600296205 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.561.600 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 |
| 72 | PP2600296207 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.487.440 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 73 | PP2600296208 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 26.200.368 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 74 | PP2600296211 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 73.264.400 | 73.264.400 | 0 |
| 75 | PP2600296212 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 76 | PP2600296213 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 64.024.800 | 64.024.800 | 0 |
| 77 | PP2600296214 | Pazopanib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.192.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 78 | PP2600296216 | Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 26.949.589 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 79 | PP2600296217 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 3.019.200 | 210 | 50.320.000 | 50.320.000 | 0 |
| 80 | PP2600296219 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 12.784.800 | 12.784.800 | 0 |
| 81 | PP2600296220 | Protein L1 HPV týp 6; Protein L1 HPV týp 11; Protein L1 HPV týp 16; Protein L1 HPV týp 18; Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 436.296.000 | 436.296.000 | 0 |
| 82 | PP2600296223 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.885.840 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 18.493.840 | 210 | 188.440.000 | 188.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.487.440 | 210 | 188.692.000 | 188.692.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600296224 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 |
| 84 | PP2600296226 | Rupatadin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 18.876.800 | 210 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 18.876.800 | 210 | 943.840.000 | 943.840.000 | 0 | |||
| vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 180 | 18.876.800 | 210 | 863.840.000 | 863.840.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600296228 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.400.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600296230 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.664.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 87 | PP2600296231 | Sitagliptin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 7.600.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 23.516.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600296233 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 22.480.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600296234 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 22.480.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600296235 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.818.368 | 210 | 743.904.000 | 743.904.000 | 0 |
| 91 | PP2600296236 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.208.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600296237 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.894.400 | 210 | 94.720.000 | 94.720.000 | 0 |
| 93 | PP2600296238 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 94 | PP2600296239 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.129.600 | 210 | 61.280.000 | 61.280.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 24.162.096 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600296240 | Thiocolchicosid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 42.796.800 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 17.208.000 | 210 | 540.800.000 | 540.800.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600296241 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.192.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600296242 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.991.200 | 210 | 249.560.000 | 249.560.000 | 0 |
| 98 | PP2600296245 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 45.600.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600296246 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.320.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600296247 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.192.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 101 | PP2600296248 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 23.516.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 102 | PP2600296249 | Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 23.839.146 | 210 | 31.342.480 | 31.342.480 | 0 |
| 103 | PP2600296250 | Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.815.824 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 104 | PP2600296251 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 125.092.800 | 220 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 105 | PP2600296252 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 125.092.800 | 220 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 106 | PP2600296253 | Vinpocetin | vn1602179765 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÂN HƯNG | 180 | 9.244.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600296254 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 245.011.200 | 245.011.200 | 0 |
| 108 | PP2600296255 | Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 46.606.728 | 210 | 224.985.600 | 224.985.600 | 0 |
1. PP2600296138 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2600296159 - Ebastin
3. PP2600296240 - Thiocolchicosid
1. PP2600296205 - N-acetylcystein
1. PP2600296228 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600296151 - Diazepam
2. PP2600296165 - Fentanyl
3. PP2600296176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600296186 - Ketamin
5. PP2600296212 - Oxacilin
6. PP2600296235 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600296190 - Lisinopril
2. PP2600296236 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2600296240 - Thiocolchicosid
1. PP2600296127 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
2. PP2600296174 - Glucosamin (sulfat hoặc hydroclorid)
3. PP2600296245 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600296126 - Amlodipin
2. PP2600296146 - Cetirizin
3. PP2600296163 - Esomeprazol
4. PP2600296164 - Esomeprazol
5. PP2600296166 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600296236 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2600296239 - Thiamazol
1. PP2600296120 - Acid amin
2. PP2600296122 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2600296129 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
4. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
5. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2600296182 - Hydrocortison
7. PP2600296183 - Hydrocortison
8. PP2600296204 - Morphin hydroclorid
1. PP2600296130 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600296135 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600296202 - Mometason furoat
1. PP2600296200 - Metoclopramid
2. PP2600296223 - Ringer lactat
1. PP2600296122 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2600296223 - Ringer lactat
1. PP2600296171 - Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế
2. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2600296219 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
5. PP2600296254 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
6. PP2600296255 - Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
1. PP2600296137 - Candesartan
1. PP2600296133 - Bisacodyl
2. PP2600296143 - Cefpodoxim
3. PP2600296144 - Cefpodoxim
1. PP2600296154 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2600296155 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2600296156 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2600296157 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2600296158 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2600296128 - Amphotericin B
1. PP2600296140 - Carbimazol
2. PP2600296188 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2600296191 - Lovastatin
4. PP2600296195 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2600296213 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2600296238 - Thiamazol
7. PP2600296239 - Thiamazol
1. PP2600296142 - Cefazolin
2. PP2600296200 - Metoclopramid
1. PP2600296169 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
2. PP2600296170 - Giải độc tố Bạch hầu; Giải độc tố Uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate)cộng hợp với protein uốn ván
3. PP2600296184 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2600296202 - Mometason furoat
5. PP2600296216 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
1. PP2600296226 - Rupatadin
1. PP2600296124 - Alfuzosin
1. PP2600296217 - Progesteron
1. PP2600296192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2600296253 - Vinpocetin
1. PP2600296226 - Rupatadin
1. PP2600296153 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600296173 - Glipizid
3. PP2600296199 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2600296208 - Nicorandil
1. PP2600296231 - Sitagliptin
1. PP2600296121 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600296123 - Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide
2. PP2600296147 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
3. PP2600296211 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
4. PP2600296220 - Protein L1 HPV týp 6; Protein L1 HPV týp 11; Protein L1 HPV týp 16; Protein L1 HPV týp 18; Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
5. PP2600296224 - Rocuronium bromid
6. PP2600296249 - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50
1. PP2600296175 - Glucose
1. PP2600296246 - Vancomycin
1. PP2600296145 - Ceftazidim + avibactam
2. PP2600296233 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
3. PP2600296234 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
1. PP2600296167 - Fluoxetin
1. PP2600296242 - Tofisopam
1. PP2600296141 - Carvedilol
2. PP2600296160 - Entecavir
1. PP2600296134 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
2. PP2600296214 - Pazopanib
3. PP2600296241 - Tizanidin (hydroclorid)
4. PP2600296247 - Vasopressin
1. PP2600296137 - Candesartan
1. PP2600296143 - Cefpodoxim
2. PP2600296144 - Cefpodoxim
1. PP2600296203 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2600296230 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600296139 - Carbamazepin
1. PP2600296160 - Entecavir
2. PP2600296196 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600296237 - Thalidomid
1. PP2600296207 - Natri clorid
2. PP2600296223 - Ringer lactat
1. PP2600296193 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600296201 - Mirtazapin
1. PP2600296136 - Calci lactat (pentahydrate)
2. PP2600296148 - Colistin
3. PP2600296231 - Sitagliptin
4. PP2600296248 - Venlafaxin
1. PP2600296179 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2600296180 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2600296250 - Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5)
1. PP2600296198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600296226 - Rupatadin
1. PP2600296185 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600296194 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600296198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2600296251 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
5. PP2600296252 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2600296132 - Baclofen
2. PP2600296190 - Lisinopril