Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 (lần 2)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:05 24/08/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:18 24/08/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
72
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600311548 13C - Urea vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 32.382.000 150 1.619.100.000 1.619.100.000 0
2 PP2600311550 Acid ascorbic + Calci ascorbat + Lysin hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 35.812.000 150 9.000.000 9.000.000 0
3 PP2600311551 Acid clavulanic + Amoxicilin vn0402263538 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI 120 950.000 150 47.500.000 47.500.000 0
4 PP2600311552 Acid thioctic vn0318945437 CÔNG TY TNHH AURA PHARMA 120 760.000 150 38.000.000 38.000.000 0
5 PP2600311553 Acid Ursodeoxycholic vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 27.448.400 150 776.500.000 776.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 944.000.000 944.000.000 0
6 PP2600311554 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 34.900.000 150 1.742.500.000 1.742.500.000 0
7 PP2600311555 Alfuzosin hydrochloride vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 120 9.880.000 150 183.750.000 183.750.000 0
8 PP2600311556 Ambroxol hydrochlorid vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 39.391.200 150 517.920.000 517.920.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 22.078.400 150 472.000.000 472.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.733.400 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 11.741.500 150 416.000.000 416.000.000 0
9 PP2600311557 Ambroxol hydrochlorid vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 120 9.880.000 150 59.980.000 59.980.000 0
10 PP2600311558 Ambroxol hydrochloride vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 49.900.000 49.900.000 0
11 PP2600311559 Ambroxol hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.994.000 150 35.250.000 35.250.000 0
12 PP2600311560 Amoxicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 6.086.000 150 62.500.000 62.500.000 0
13 PP2600311561 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 3.643.000 150 166.360.000 166.360.000 0
14 PP2600311562 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 6.086.000 150 207.300.000 207.300.000 0
15 PP2600311563 Arginin hydroclorid vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 10.800.000 10.800.000 0
16 PP2600311564 Arginin hydroclorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 1.000.000 1.000.000 0
17 PP2600311565 Arginin hydroclorid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 6.300.000 6.300.000 0
18 PP2600311566 Azithromycin dihydrat (tương ứng với Azithromycin) vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 120 5.400.000 150 270.000.000 270.000.000 0
19 PP2600311567 Beclometason dipropionat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.733.400 150 360.000.000 360.000.000 0
20 PP2600311568 Benserazide + Levodopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.588.000 150 89.250.000 89.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 900.000.000 900.000.000 0
21 PP2600311570 Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 870.000 150 24.600.000 24.600.000 0
22 PP2600311571 Bilastin vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 880.000.000 880.000.000 0
23 PP2600311573 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 40.620.000 150 306.000.000 306.000.000 0
24 PP2600311574 Bismuth subsalicylate vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 35.812.000 150 816.000.000 816.000.000 0
25 PP2600311575 Bisoprolol vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 150.000.000 150.000.000 0
26 PP2600311576 Bisoprolol fumarate vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 30.600.000 30.600.000 0
27 PP2600311577 Brimonidin tartrat + timolol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 180.800.000 180.800.000 0
28 PP2600311578 Brinzolamid + timolol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 279.700.000 279.700.000 0
29 PP2600311579 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.886.000 150 28.800.000 28.800.000 0
30 PP2600311580 Calci + Cholecalciferol + Vitamin complex vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 120 26.100.000 150 49.000.000 49.000.000 0
31 PP2600311581 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.216.000 150 60.800.000 60.800.000 0
32 PP2600311583 Calcium carbonat + Vitamin D3 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 22.500.000.000 22.500.000.000 0
33 PP2600311584 Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 35.812.000 150 17.200.000 17.200.000 0
34 PP2600311585 Cao Carduus marianus (Silymarin + Silybin) + Vitamin B complex vn0303957380 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN 120 340.000 150 17.000.000 17.000.000 0
35 PP2600311586 Captopril + hydrochlorothiazid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 11.741.500 150 6.150.000 6.150.000 0
36 PP2600311587 Cefoperazon + Sulbactam vn0318580183 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành 120 6.525.000 150 326.250.000 326.250.000 0
37 PP2600311588 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 22.561.200 150 480.000.000 480.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 27.448.400 150 126.000.000 126.000.000 0
38 PP2600311589 Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 35.812.000 150 8.400.000 8.400.000 0
39 PP2600311590 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 998.000 150 49.900.000 49.900.000 0
40 PP2600311592 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.300.000 150 560.000.000 560.000.000 0
41 PP2600311594 Dexibuprofen vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 2.500.000.000 2.500.000.000 0
42 PP2600311595 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.140.000 150 207.000.000 207.000.000 0
43 PP2600311596 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 17.500.000 150 875.000.000 875.000.000 0
44 PP2600311597 Diosmin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 675.000.000 675.000.000 0
45 PP2600311598 Diosmin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 378.000.000 378.000.000 0
46 PP2600311599 Đồng sulfat vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 125.000.000 125.000.000 0
47 PP2600311600 Dydrogesterone vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 252.000 150 12.600.000 12.600.000 0
48 PP2600311601 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 11.741.500 150 62.880.000 62.880.000 0
49 PP2600311602 Eperison hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 22.078.400 150 304.000.000 304.000.000 0
50 PP2600311603 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 120 3.500.000 150 175.000.000 175.000.000 0
51 PP2600311604 Ezetimib + Simvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 6.540.000 150 260.160.000 260.160.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 41.040.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 25.425.000 150 291.000.000 291.000.000 0
52 PP2600311605 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 25.425.000 150 399.000.000 399.000.000 0
53 PP2600311606 Fenofibrat vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 268.800.000 268.800.000 0
54 PP2600311607 Fenofibrat vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 142.800.000 142.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.099.000 150 132.000.000 132.000.000 0
55 PP2600311608 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 25.425.000 150 249.000.000 249.000.000 0
56 PP2600311609 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.886.000 150 54.000.000 54.000.000 0
57 PP2600311610 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.886.000 150 61.500.000 61.500.000 0
58 PP2600311611 Fluvastatin vn0318712697 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA 120 19.570.000 150 332.500.000 332.500.000 0
59 PP2600311612 Galantamin hydrobromid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.733.400 150 8.950.000 8.950.000 0
60 PP2600311613 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 33.640.000 150 308.000.000 308.000.000 0
61 PP2600311614 Glibenclamid + Metformin hydrochloride vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 11.442.000 150 210.000.000 210.000.000 0
62 PP2600311615 Glibenclamide, Metformin hydrochloride vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 120 35.812.000 150 940.000.000 940.000.000 0
63 PP2600311616 Glipizid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 106.200.000 106.200.000 0
64 PP2600311617 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 33.640.000 150 595.000.000 595.000.000 0
65 PP2600311618 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 5.000.000 150 250.000.000 250.000.000 0
66 PP2600311619 Ibuprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 16.496.200 150 262.500.000 262.500.000 0
67 PP2600311620 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.237.400 150 3.750.000 3.750.000 0
68 PP2600311621 Irbesartan + Hydrochlorothiazid vn0315748825 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN 120 4.896.000 150 244.800.000 244.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 8.096.000 150 244.800.000 244.800.000 0
69 PP2600311622 Isosorbid mononitrate vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 16.496.200 150 109.200.000 109.200.000 0
70 PP2600311623 Isosorbid mononitrate vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 16.496.200 150 81.362.400 81.362.400 0
71 PP2600311625 Isotretinoin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 1.792.400 150 12.000.000 12.000.000 0
72 PP2600311627 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 6.630.000 150 205.500.000 205.500.000 0
73 PP2600311628 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 11.442.000 150 298.100.000 298.100.000 0
74 PP2600311629 Lacidipin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 144.000.000 144.000.000 0
75 PP2600311630 Lactulose vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 1.792.400 150 19.500.000 19.500.000 0
76 PP2600311631 Lansoprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 13.300.000 150 104.100.000 104.100.000 0
77 PP2600311632 Levocarnitine vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 22.561.200 150 16.400.000 16.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 1.000.000 1.000.000 0
78 PP2600311633 Levocetirizin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 2.500.000.000 2.500.000.000 0
79 PP2600311634 Levodopa + Carbidopa vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 29.820.000 29.820.000 0
80 PP2600311635 Levofloxacin hydrat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 2.616.000 150 130.788.000 130.788.000 0
81 PP2600311636 Lornoxicam vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 8.900.000 8.900.000 0
82 PP2600311637 Lovastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 6.630.000 150 56.000.000 56.000.000 0
83 PP2600311638 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 2.040.000 150 101.850.000 101.850.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 25.425.000 150 102.000.000 102.000.000 0
84 PP2600311639 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 6.105.000 150 305.250.000 305.250.000 0
85 PP2600311640 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 16.496.200 150 304.290.000 304.290.000 0
86 PP2600311641 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 120 6.100.000 150 305.000.000 305.000.000 0
87 PP2600311642 Mebeverine hydrochloride vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 22.078.400 150 50.000.000 50.000.000 0
88 PP2600311643 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 1.218.000.000 1.218.000.000 0
89 PP2600311644 Methocarbamol vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 359.000.000 359.000.000 0
90 PP2600311645 Metoprolol tartrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 972.000 150 48.600.000 48.600.000 0
91 PP2600311646 Miconazol nitrat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 984.000 150 49.200.000 49.200.000 0
92 PP2600311647 Montelukast vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 120 26.100.000 150 336.000.000 336.000.000 0
93 PP2600311648 Nabumeton vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 610.000.000 610.000.000 0
94 PP2600311649 Naproxen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 33.640.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.500.000 150 165.000.000 165.000.000 0
95 PP2600311650 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 8.096.000 150 140.000.000 140.000.000 0
96 PP2600311651 Natri hyaluronat vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 11.442.000 150 64.000.000 64.000.000 0
97 PP2600311653 Omega-3 acid ethyl esters vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 1.800.000 150 77.500.000 77.500.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 1.800.000 150 85.000.000 85.000.000 0
98 PP2600311654 Orphenadrin citrat + Paracetamol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 1.000.000 1.000.000 0
99 PP2600311655 Oxcarbazepine vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 4.000.000 4.000.000 0
100 PP2600311656 Paracetamol + cafein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 6.086.000 150 34.500.000 34.500.000 0
101 PP2600311657 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 16.496.200 150 66.990.000 66.990.000 0
102 PP2600311658 Paracetamol + Methocarbamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 22.078.400 150 232.000.000 232.000.000 0
103 PP2600311659 Perindopril arginine + Amlodipin vn0318712697 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA 120 19.570.000 150 550.000.000 550.000.000 0
104 PP2600311660 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 82.000.000 82.000.000 0
105 PP2600311661 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 109.000.000 109.000.000 0
106 PP2600311662 Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 10.962.000 150 548.100.000 548.100.000 0
107 PP2600311663 Piracetam vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 480.000.000 480.000.000 0
108 PP2600311664 Piracetam vn0317953611 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT 120 9.880.000 150 233.880.000 233.880.000 0
109 PP2600311665 Piracetam vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 39.391.200 150 135.480.000 135.480.000 0
110 PP2600311666 Povidon iodin vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 441.000.000 441.000.000 0
111 PP2600311667 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 495.600 150 9.660.000 9.660.000 0
112 PP2600311668 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 12.250.000 12.250.000 0
113 PP2600311669 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 3.643.000 150 12.060.000 12.060.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.099.000 150 12.000.000 12.000.000 0
114 PP2600311670 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 255.000.000 255.000.000 0
115 PP2600311671 Pregabalin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 501.000.000 501.000.000 0
116 PP2600311672 Racecadotril vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 37.708.000 150 400.000.000 400.000.000 0
117 PP2600311673 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 6.400.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 6.400.000 150 320.000.000 320.000.000 0
118 PP2600311674 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 51.580.400 150 288.750.000 288.750.000 0
119 PP2600311675 Rilmenidin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 45.516.000 150 320.000.000 320.000.000 0
120 PP2600311676 Rosuvastatin vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 120 45.194.000 150 149.000.000 149.000.000 0
121 PP2600311677 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 3.528.000 150 14.700.000 14.700.000 0
122 PP2600311678 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.994.000 150 85.000.000 85.000.000 0
123 PP2600311679 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 6.630.000 150 70.000.000 70.000.000 0
124 PP2600311680 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 120 31.830.000 150 250.000.000 250.000.000 0
125 PP2600311681 Sắt Fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 495.600 150 15.120.000 15.120.000 0
126 PP2600311682 Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 174.000 150 8.700.000 8.700.000 0
127 PP2600311683 Sevelamer carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 33.640.000 150 24.000.000 24.000.000 0
128 PP2600311684 Sitagliptin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 41.040.000 150 1.645.000.000 1.645.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 34.500.000 150 1.512.500.000 1.512.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 40.620.000 150 1.645.000.000 1.645.000.000 0
129 PP2600311685 Sulfasalazin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 120 26.100.000 150 240.000.000 240.000.000 0
130 PP2600311686 Sulpirid vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 870.000 150 18.900.000 18.900.000 0
131 PP2600311687 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 315.832 150 15.791.600 15.791.600 0
132 PP2600311688 Tamsulosin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 33.640.000 150 480.000.000 480.000.000 0
133 PP2600311689 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 27.448.400 150 68.000.000 68.000.000 0
134 PP2600311690 Thiocolchicosid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 120 26.100.000 150 680.000.000 680.000.000 0
135 PP2600311691 Ticarcillin + acid clavulanic vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 17.470.000 150 98.000.000 98.000.000 0
136 PP2600311693 Trimebutin maleat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 1.792.400 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 1.237.400 150 58.120.000 58.120.000 0
137 PP2600311694 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 2.352.000 150 117.600.000 117.600.000 0
138 PP2600311695 Trimebutin maleat vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 120 6.572.000 150 328.600.000 328.600.000 0
139 PP2600311696 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318712697 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA 120 19.570.000 150 96.000.000 96.000.000 0
140 PP2600311697 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 4.079.000 150 203.950.000 203.950.000 0
141 PP2600311698 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 25.425.000 150 194.250.000 194.250.000 0
142 PP2600311699 Vitamin E vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 2.646.000 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 882.000 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 3.528.000 150 32.500.000 32.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 72
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311673 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2600311665 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311638 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317844355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311695 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311590 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315748825
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311621 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311667 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

2. PP2600311681 - Sắt Fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311596 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311595 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311699 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600311550 - Acid ascorbic + Calci ascorbat + Lysin hydroclorid

2. PP2600311574 - Bismuth subsalicylate

3. PP2600311584 - Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1)

4. PP2600311589 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride

5. PP2600311615 - Glibenclamide, Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311621 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

2. PP2600311650 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311627 - Ketoprofen

2. PP2600311637 - Lovastatin

3. PP2600311679 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311568 - Benserazide + Levodopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311625 - Isotretinoin

2. PP2600311630 - Lactulose

3. PP2600311693 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311694 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311581 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311641 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311603 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311645 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311635 - Levofloxacin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600311558 - Ambroxol hydrochloride

2. PP2600311576 - Bisoprolol fumarate

3. PP2600311629 - Lacidipin

4. PP2600311644 - Methocarbamol

5. PP2600311660 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid

6. PP2600311661 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid

7. PP2600311691 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311560 - Amoxicilin

2. PP2600311562 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600311656 - Paracetamol + cafein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311554 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311697 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin

2. PP2600311684 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318580183
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311587 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2600311602 - Eperison hydroclorid

3. PP2600311642 - Mebeverine hydrochloride

4. PP2600311658 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600311613 - Ginkgo biloba

2. PP2600311617 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2600311649 - Naproxen

4. PP2600311683 - Sevelamer carbonate

5. PP2600311688 - Tamsulosin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin

2. PP2600311605 - Ezetimibe

3. PP2600311608 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2600311638 - Lovastatin

5. PP2600311698 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600311597 - Diosmin

2. PP2600311616 - Glipizid

3. PP2600311634 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2600311643 - Mecobalamin

5. PP2600311670 - Pregabalin

6. PP2600311674 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311561 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600311669 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600311565 - Arginin hydroclorid

2. PP2600311577 - Brimonidin tartrat + timolol

3. PP2600311578 - Brinzolamid + timolol

4. PP2600311598 - Diosmin

5. PP2600311648 - Nabumeton

6. PP2600311671 - Pregabalin

7. PP2600311675 - Rilmenidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311548 - 13C - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311588 - Celecoxib

2. PP2600311632 - Levocarnitine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311687 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311684 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311653 - Omega-3 acid ethyl esters

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311653 - Omega-3 acid ethyl esters

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311699 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600311564 - Arginin hydroclorid

2. PP2600311568 - Benserazide + Levodopa

3. PP2600311583 - Calcium carbonat + Vitamin D3

4. PP2600311594 - Dexibuprofen

5. PP2600311632 - Levocarnitine

6. PP2600311633 - Levocetirizin

7. PP2600311654 - Orphenadrin citrat + Paracetamol

8. PP2600311655 - Oxcarbazepine

9. PP2600311668 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

10. PP2600311672 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311662 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311673 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2600311567 - Beclometason dipropionat

3. PP2600311612 - Galantamin hydrobromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2600311586 - Captopril + hydrochlorothiazid

3. PP2600311601 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311682 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311649 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311553 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2600311588 - Celecoxib

3. PP2600311689 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318642785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600311553 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2600311563 - Arginin hydroclorid

3. PP2600311571 - Bilastin

4. PP2600311575 - Bisoprolol

5. PP2600311599 - Đồng sulfat

6. PP2600311676 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303957380
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311585 - Cao Carduus marianus (Silymarin + Silybin) + Vitamin B complex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311618 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311559 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600311678 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311573 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600311684 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311600 - Dydrogesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600311619 - Ibuprofen

2. PP2600311622 - Isosorbid mononitrate

3. PP2600311623 - Isosorbid mononitrate

4. PP2600311640 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2600311657 - Paracetamol + Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318712697
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311611 - Fluvastatin

2. PP2600311659 - Perindopril arginine + Amlodipin

3. PP2600311696 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311579 - Budesonide

2. PP2600311609 - Fluticasone furoate

3. PP2600311610 - Fluticasone furoate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311677 - Rotundin

2. PP2600311699 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311614 - Glibenclamid + Metformin hydrochloride

2. PP2600311628 - Ketotifen

3. PP2600311651 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312229236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600311606 - Fenofibrat

2. PP2600311607 - Fenofibrat

3. PP2600311636 - Lornoxicam

4. PP2600311663 - Piracetam

5. PP2600311666 - Povidon iodin

6. PP2600311680 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318945437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311552 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311607 - Fenofibrat

2. PP2600311669 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402263538
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311551 - Acid clavulanic + Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311639 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311646 - Miconazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316979039
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600311580 - Calci + Cholecalciferol + Vitamin complex

2. PP2600311647 - Montelukast

3. PP2600311685 - Sulfasalazin

4. PP2600311690 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600311566 - Azithromycin dihydrat (tương ứng với Azithromycin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311592 - Cyanocobalamin

2. PP2600311631 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311570 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat

2. PP2600311686 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317953611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600311555 - Alfuzosin hydrochloride

2. PP2600311557 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2600311664 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600311620 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2600311693 - Trimebutin maleat

Đã xem: 5
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây