Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600311548 | 13C - Urea | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 32.382.000 | 150 | 1.619.100.000 | 1.619.100.000 | 0 |
| 2 | PP2600311550 | Acid ascorbic + Calci ascorbat + Lysin hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 35.812.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600311551 | Acid clavulanic + Amoxicilin | vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 120 | 950.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 4 | PP2600311552 | Acid thioctic | vn0318945437 | CÔNG TY TNHH AURA PHARMA | 120 | 760.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600311553 | Acid Ursodeoxycholic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 27.448.400 | 150 | 776.500.000 | 776.500.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600311554 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 34.900.000 | 150 | 1.742.500.000 | 1.742.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600311555 | Alfuzosin hydrochloride | vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 120 | 9.880.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 8 | PP2600311556 | Ambroxol hydrochlorid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 39.391.200 | 150 | 517.920.000 | 517.920.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 22.078.400 | 150 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.733.400 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 11.741.500 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600311557 | Ambroxol hydrochlorid | vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 120 | 9.880.000 | 150 | 59.980.000 | 59.980.000 | 0 |
| 10 | PP2600311558 | Ambroxol hydrochloride | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 11 | PP2600311559 | Ambroxol hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.994.000 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 12 | PP2600311560 | Amoxicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.086.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600311561 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.643.000 | 150 | 166.360.000 | 166.360.000 | 0 |
| 14 | PP2600311562 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.086.000 | 150 | 207.300.000 | 207.300.000 | 0 |
| 15 | PP2600311563 | Arginin hydroclorid | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 16 | PP2600311564 | Arginin hydroclorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600311565 | Arginin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 18 | PP2600311566 | Azithromycin dihydrat (tương ứng với Azithromycin) | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 120 | 5.400.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600311567 | Beclometason dipropionat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.733.400 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600311568 | Benserazide + Levodopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.588.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600311570 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 870.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600311571 | Bilastin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600311573 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 40.620.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600311574 | Bismuth subsalicylate | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 35.812.000 | 150 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600311575 | Bisoprolol | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600311576 | Bisoprolol fumarate | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 27 | PP2600311577 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 180.800.000 | 180.800.000 | 0 |
| 28 | PP2600311578 | Brinzolamid + timolol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 279.700.000 | 279.700.000 | 0 |
| 29 | PP2600311579 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.886.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 30 | PP2600311580 | Calci + Cholecalciferol + Vitamin complex | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 120 | 26.100.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600311581 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.216.000 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 32 | PP2600311583 | Calcium carbonat + Vitamin D3 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 22.500.000.000 | 22.500.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600311584 | Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 35.812.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 34 | PP2600311585 | Cao Carduus marianus (Silymarin + Silybin) + Vitamin B complex | vn0303957380 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN | 120 | 340.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600311586 | Captopril + hydrochlorothiazid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 11.741.500 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 36 | PP2600311587 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0318580183 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành | 120 | 6.525.000 | 150 | 326.250.000 | 326.250.000 | 0 |
| 37 | PP2600311588 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 22.561.200 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 27.448.400 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600311589 | Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 35.812.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 39 | PP2600311590 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 998.000 | 150 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 40 | PP2600311592 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.300.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600311594 | Dexibuprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600311595 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.140.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600311596 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 17.500.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600311597 | Diosmin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600311598 | Diosmin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600311599 | Đồng sulfat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600311600 | Dydrogesterone | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 252.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 48 | PP2600311601 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 11.741.500 | 150 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 |
| 49 | PP2600311602 | Eperison hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 22.078.400 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600311603 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 120 | 3.500.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600311604 | Ezetimib + Simvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 6.540.000 | 150 | 260.160.000 | 260.160.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 41.040.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 25.425.000 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600311605 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 25.425.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600311606 | Fenofibrat | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 54 | PP2600311607 | Fenofibrat | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.099.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600311608 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 25.425.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600311609 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.886.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600311610 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.886.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600311611 | Fluvastatin | vn0318712697 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | 120 | 19.570.000 | 150 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 59 | PP2600311612 | Galantamin hydrobromid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.733.400 | 150 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| 60 | PP2600311613 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 33.640.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600311614 | Glibenclamid + Metformin hydrochloride | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 11.442.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600311615 | Glibenclamide, Metformin hydrochloride | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 120 | 35.812.000 | 150 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600311616 | Glipizid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 64 | PP2600311617 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 33.640.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600311618 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 5.000.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600311619 | Ibuprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 16.496.200 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600311620 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.237.400 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 68 | PP2600311621 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 120 | 4.896.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 8.096.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600311622 | Isosorbid mononitrate | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 16.496.200 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 70 | PP2600311623 | Isosorbid mononitrate | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 16.496.200 | 150 | 81.362.400 | 81.362.400 | 0 |
| 71 | PP2600311625 | Isotretinoin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.792.400 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600311627 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 6.630.000 | 150 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600311628 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 11.442.000 | 150 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 74 | PP2600311629 | Lacidipin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600311630 | Lactulose | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.792.400 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 76 | PP2600311631 | Lansoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.300.000 | 150 | 104.100.000 | 104.100.000 | 0 |
| 77 | PP2600311632 | Levocarnitine | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 22.561.200 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600311633 | Levocetirizin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600311634 | Levodopa + Carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 80 | PP2600311635 | Levofloxacin hydrat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 2.616.000 | 150 | 130.788.000 | 130.788.000 | 0 |
| 81 | PP2600311636 | Lornoxicam | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 82 | PP2600311637 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 6.630.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600311638 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 2.040.000 | 150 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 25.425.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600311639 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.105.000 | 150 | 305.250.000 | 305.250.000 | 0 |
| 85 | PP2600311640 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 16.496.200 | 150 | 304.290.000 | 304.290.000 | 0 |
| 86 | PP2600311641 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 120 | 6.100.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600311642 | Mebeverine hydrochloride | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 22.078.400 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600311643 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600311644 | Methocarbamol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 359.000.000 | 359.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600311645 | Metoprolol tartrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 972.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 91 | PP2600311646 | Miconazol nitrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 984.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 92 | PP2600311647 | Montelukast | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 120 | 26.100.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600311648 | Nabumeton | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600311649 | Naproxen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 33.640.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.500.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600311650 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 8.096.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600311651 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 11.442.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600311653 | Omega-3 acid ethyl esters | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 1.800.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 1.800.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600311654 | Orphenadrin citrat + Paracetamol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600311655 | Oxcarbazepine | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600311656 | Paracetamol + cafein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.086.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 101 | PP2600311657 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 16.496.200 | 150 | 66.990.000 | 66.990.000 | 0 |
| 102 | PP2600311658 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 22.078.400 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600311659 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0318712697 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | 120 | 19.570.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600311660 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600311661 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600311662 | Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 10.962.000 | 150 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 107 | PP2600311663 | Piracetam | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600311664 | Piracetam | vn0317953611 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG PHÁT | 120 | 9.880.000 | 150 | 233.880.000 | 233.880.000 | 0 |
| 109 | PP2600311665 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 39.391.200 | 150 | 135.480.000 | 135.480.000 | 0 |
| 110 | PP2600311666 | Povidon iodin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600311667 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 495.600 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 112 | PP2600311668 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 113 | PP2600311669 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.643.000 | 150 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.099.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600311670 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600311671 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 501.000.000 | 501.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600311672 | Racecadotril | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 37.708.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600311673 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 6.400.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 6.400.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600311674 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 51.580.400 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 119 | PP2600311675 | Rilmenidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 45.516.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600311676 | Rosuvastatin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 120 | 45.194.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600311677 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 3.528.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 122 | PP2600311678 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.994.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600311679 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 6.630.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600311680 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 120 | 31.830.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600311681 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 495.600 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 126 | PP2600311682 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 174.000 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 127 | PP2600311683 | Sevelamer carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 33.640.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600311684 | Sitagliptin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 41.040.000 | 150 | 1.645.000.000 | 1.645.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 34.500.000 | 150 | 1.512.500.000 | 1.512.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 40.620.000 | 150 | 1.645.000.000 | 1.645.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600311685 | Sulfasalazin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 120 | 26.100.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600311686 | Sulpirid | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 870.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 131 | PP2600311687 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 315.832 | 150 | 15.791.600 | 15.791.600 | 0 |
| 132 | PP2600311688 | Tamsulosin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 33.640.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600311689 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 27.448.400 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600311690 | Thiocolchicosid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 120 | 26.100.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600311691 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 17.470.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600311693 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.792.400 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 1.237.400 | 150 | 58.120.000 | 58.120.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600311694 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 2.352.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 138 | PP2600311695 | Trimebutin maleat | vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 120 | 6.572.000 | 150 | 328.600.000 | 328.600.000 | 0 |
| 139 | PP2600311696 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318712697 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AK PHARMA | 120 | 19.570.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600311697 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 4.079.000 | 150 | 203.950.000 | 203.950.000 | 0 |
| 141 | PP2600311698 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 25.425.000 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 142 | PP2600311699 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 2.646.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 882.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 3.528.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
1. PP2600311673 - Ramipril
1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2600311665 - Piracetam
1. PP2600311638 - Lovastatin
1. PP2600311695 - Trimebutin maleat
1. PP2600311590 - Ciprofloxacin
1. PP2600311621 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600311667 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
2. PP2600311681 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2600311596 - Diclofenac natri
1. PP2600311595 - Dexibuprofen
1. PP2600311699 - Vitamin E
1. PP2600311550 - Acid ascorbic + Calci ascorbat + Lysin hydroclorid
2. PP2600311574 - Bismuth subsalicylate
3. PP2600311584 - Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1)
4. PP2600311589 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
5. PP2600311615 - Glibenclamide, Metformin hydrochloride
1. PP2600311621 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
2. PP2600311650 - Naproxen
1. PP2600311627 - Ketoprofen
2. PP2600311637 - Lovastatin
3. PP2600311679 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600311568 - Benserazide + Levodopa
1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin
1. PP2600311625 - Isotretinoin
2. PP2600311630 - Lactulose
3. PP2600311693 - Trimebutin maleat
1. PP2600311694 - Trimebutin maleat
1. PP2600311581 - Calcitriol
1. PP2600311641 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2600311603 - Etoricoxib
1. PP2600311645 - Metoprolol tartrat
1. PP2600311635 - Levofloxacin hydrat
1. PP2600311558 - Ambroxol hydrochloride
2. PP2600311576 - Bisoprolol fumarate
3. PP2600311629 - Lacidipin
4. PP2600311644 - Methocarbamol
5. PP2600311660 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid
6. PP2600311661 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin + Indapamid
7. PP2600311691 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2600311560 - Amoxicilin
2. PP2600311562 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600311656 - Paracetamol + cafein
1. PP2600311554 - Aescin
1. PP2600311697 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin
2. PP2600311684 - Sitagliptin
1. PP2600311587 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2600311602 - Eperison hydroclorid
3. PP2600311642 - Mebeverine hydrochloride
4. PP2600311658 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600311613 - Ginkgo biloba
2. PP2600311617 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2600311649 - Naproxen
4. PP2600311683 - Sevelamer carbonate
5. PP2600311688 - Tamsulosin hydrochlorid
1. PP2600311604 - Ezetimib + Simvastatin
2. PP2600311605 - Ezetimibe
3. PP2600311608 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600311638 - Lovastatin
5. PP2600311698 - Vitamin E
1. PP2600311597 - Diosmin
2. PP2600311616 - Glipizid
3. PP2600311634 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2600311643 - Mecobalamin
5. PP2600311670 - Pregabalin
6. PP2600311674 - Repaglinid
1. PP2600311561 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600311669 - Pregabalin
1. PP2600311565 - Arginin hydroclorid
2. PP2600311577 - Brimonidin tartrat + timolol
3. PP2600311578 - Brinzolamid + timolol
4. PP2600311598 - Diosmin
5. PP2600311648 - Nabumeton
6. PP2600311671 - Pregabalin
7. PP2600311675 - Rilmenidin
1. PP2600311548 - 13C - Urea
1. PP2600311588 - Celecoxib
2. PP2600311632 - Levocarnitine
1. PP2600311687 - Sufentanil
1. PP2600311684 - Sitagliptin
1. PP2600311653 - Omega-3 acid ethyl esters
1. PP2600311653 - Omega-3 acid ethyl esters
1. PP2600311699 - Vitamin E
1. PP2600311564 - Arginin hydroclorid
2. PP2600311568 - Benserazide + Levodopa
3. PP2600311583 - Calcium carbonat + Vitamin D3
4. PP2600311594 - Dexibuprofen
5. PP2600311632 - Levocarnitine
6. PP2600311633 - Levocetirizin
7. PP2600311654 - Orphenadrin citrat + Paracetamol
8. PP2600311655 - Oxcarbazepine
9. PP2600311668 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2600311672 - Racecadotril
1. PP2600311662 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamid
1. PP2600311673 - Ramipril
1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2600311567 - Beclometason dipropionat
3. PP2600311612 - Galantamin hydrobromid
1. PP2600311556 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2600311586 - Captopril + hydrochlorothiazid
3. PP2600311601 - Ebastin
1. PP2600311682 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2600311649 - Naproxen
1. PP2600311553 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2600311588 - Celecoxib
3. PP2600311689 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2600311553 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2600311563 - Arginin hydroclorid
3. PP2600311571 - Bilastin
4. PP2600311575 - Bisoprolol
5. PP2600311599 - Đồng sulfat
6. PP2600311676 - Rosuvastatin
1. PP2600311585 - Cao Carduus marianus (Silymarin + Silybin) + Vitamin B complex
1. PP2600311618 - Hydrocortison
1. PP2600311559 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600311678 - Rupatadin
1. PP2600311573 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600311684 - Sitagliptin
1. PP2600311600 - Dydrogesterone
1. PP2600311619 - Ibuprofen
2. PP2600311622 - Isosorbid mononitrate
3. PP2600311623 - Isosorbid mononitrate
4. PP2600311640 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600311657 - Paracetamol + Chlorpheniramin
1. PP2600311611 - Fluvastatin
2. PP2600311659 - Perindopril arginine + Amlodipin
3. PP2600311696 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600311579 - Budesonide
2. PP2600311609 - Fluticasone furoate
3. PP2600311610 - Fluticasone furoate
1. PP2600311677 - Rotundin
2. PP2600311699 - Vitamin E
1. PP2600311614 - Glibenclamid + Metformin hydrochloride
2. PP2600311628 - Ketotifen
3. PP2600311651 - Natri hyaluronat
1. PP2600311606 - Fenofibrat
2. PP2600311607 - Fenofibrat
3. PP2600311636 - Lornoxicam
4. PP2600311663 - Piracetam
5. PP2600311666 - Povidon iodin
6. PP2600311680 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2600311552 - Acid thioctic
1. PP2600311607 - Fenofibrat
2. PP2600311669 - Pregabalin
1. PP2600311551 - Acid clavulanic + Amoxicilin
1. PP2600311639 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600311646 - Miconazol nitrat
1. PP2600311580 - Calci + Cholecalciferol + Vitamin complex
2. PP2600311647 - Montelukast
3. PP2600311685 - Sulfasalazin
4. PP2600311690 - Thiocolchicosid
1. PP2600311566 - Azithromycin dihydrat (tương ứng với Azithromycin)
1. PP2600311592 - Cyanocobalamin
2. PP2600311631 - Lansoprazol
1. PP2600311570 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
2. PP2600311686 - Sulpirid
1. PP2600311555 - Alfuzosin hydrochloride
2. PP2600311557 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2600311664 - Piracetam
1. PP2600311620 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2600311693 - Trimebutin maleat