Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VAMTRADING thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500494068 | Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| 2 | PP2500494069 | Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| 3 | PP2500494070 | Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 148.512.000 | 148.512.000 | 0 |
| 4 | PP2500494071 | Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 27.518.400 | 27.518.400 | 0 |
| 5 | PP2500494072 | Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 134.447.040 | 134.447.040 | 0 |
| 6 | PP2500494073 | Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 134.447.040 | 134.447.040 | 0 |
| 7 | PP2500494074 | Xét nhiệm kháng thể kháng GBM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 23.751.000 | 23.751.000 | 0 |
| 8 | PP2500494075 | Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| 9 | PP2500494076 | Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 22.467.900 | 22.467.900 | 0 |
| 10 | PP2500494077 | Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 11 | PP2500494078 | Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 24.351.600 | 24.351.600 | 0 |
| 12 | PP2500494079 | Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 24.351.600 | 24.351.600 | 0 |
| 13 | PP2500494080 | Xét nhiệm kháng thể kháng SSA | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 14 | PP2500494081 | Xét nhiệm kháng thể kháng SSB | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 15 | PP2500494082 | ANA Screen IgG | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 |
| 16 | PP2500494083 | Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 17 | PP2500494084 | Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| 18 | PP2500494085 | Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 17.897.880 | 17.897.880 | 0 |
| 19 | PP2500494086 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 |
| 20 | PP2500494087 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 36.472.800 | 36.472.800 | 0 |
| 21 | PP2500494088 | Xét nhiệm kháng thể kháng Sm | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 60.196.500 | 60.196.500 | 0 |
| 22 | PP2500494089 | Xét nghiệm kháng thể kháng GBM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 38.001.600 | 38.001.600 | 0 |
| 23 | PP2500494090 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.404.751 | 150 | 36.472.800 | 36.472.800 | 0 |
| 24 | PP2500494091 | Dung dịch pha loãng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500494092 | Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 494.208.000 | 494.208.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 494.208.000 | 494.208.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500494093 | Dung dịch nhuộm bạch cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 311.999.040 | 311.999.040 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500494094 | Hóa chất ly giải hồng cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 172.224.000 | 172.224.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500494095 | Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 492.048.000 | 492.048.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 462.672.000 | 462.672.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500494096 | Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 161.818.560 | 161.818.560 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500494097 | Dung dịch rửa máy | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500494098 | Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 287.999.712 | 287.999.712 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 303.264.000 | 303.264.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500494099 | Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500494100 | Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 55.999.968 | 55.999.968 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500494102 | Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500494103 | Dung dịch tách tế bào đơn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500494104 | Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500494105 | Dung dịch rã đông tế bào | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500494106 | Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 75.600.000 | 180 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500494107 | Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 75.600.000 | 180 | 1.194.000.000 | 1.194.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500494108 | Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 75.600.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500494109 | Dung dịch bảo quản mô/ tế bào | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500494110 | Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500494111 | Dung dịch rửa tế bào | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500494112 | Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản không chứa DMSO | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500494113 | Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500494114 | Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500494115 | Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500494116 | Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 347.220.000 | 150 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500494117 | Hóa chất ngoại kiểm huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 50 | PP2500494118 | Hóa chất ngoại kiểm đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 46.206.000 | 46.206.000 | 0 |
| 51 | PP2500494119 | Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 52 | PP2500494120 | Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500494121 | Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500494122 | Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 4.758.660 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500494123 | Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 640.068.000 | 640.068.000 | 0 |
| 56 | PP2500494124 | Dung dịch rửa hệ thống | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 675.216.000 | 675.216.000 | 0 |
| 57 | PP2500494125 | Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 1.656.037.500 | 1.656.037.500 | 0 |
| 58 | PP2500494126 | Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 890.966.000 | 890.966.000 | 0 |
| 59 | PP2500494127 | Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 60 | PP2500494128 | Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 |
| 61 | PP2500494129 | Hóa chất hiệu chuẩn | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 36.752.989 | 36.752.989 | 0 |
| 62 | PP2500494130 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500494131 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500494132 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500494133 | Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di) | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 407.718.000 | 407.718.000 | 0 |
| 66 | PP2500494134 | Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 365.576.000 | 365.576.000 | 0 |
| 67 | PP2500494135 | Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 77.640.000 | 77.640.000 | 0 |
| 68 | PP2500494136 | Dung dịch đệm cho điện di Hb | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500494137 | Dung dịch rửa kim | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 250.950.000 | 250.950.000 | 0 |
| 70 | PP2500494138 | Cốc thuốc thử | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500494139 | Dung dịch khử khuẩn | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 69.240.000 | 69.240.000 | 0 |
| 72 | PP2500494140 | Ống chiết QC | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500494141 | Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 635.082.000 | 635.082.000 | 0 |
| 74 | PP2500494142 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 113.856.000 | 113.856.000 | 0 |
| 75 | PP2500494143 | Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 307.440.000 | 307.440.000 | 0 |
| 76 | PP2500494144 | Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di) | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 198.600.000 | 198.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500494145 | Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 |
| 78 | PP2500494146 | Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 608.124.000 | 608.124.000 | 0 |
| 79 | PP2500494147 | Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 278.640.000 | 278.640.000 | 0 |
| 80 | PP2500494148 | Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 440.640.000 | 440.640.000 | 0 |
| 81 | PP2500494149 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 239.040.000 | 239.040.000 | 0 |
| 82 | PP2500494150 | Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 1.930.500.000 | 1.930.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500494151 | Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500494152 | Định lượng D-Dimer | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 4.530.240.000 | 4.530.240.000 | 0 |
| 85 | PP2500494153 | Hóa chất phân tích fibrinogen | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 2.367.360.000 | 2.367.360.000 | 0 |
| 86 | PP2500494154 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 93.513.600 | 93.513.600 | 0 |
| 87 | PP2500494155 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 542.016.000 | 542.016.000 | 0 |
| 88 | PP2500494156 | Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 309.512.016 | 150 | 775.656.000 | 775.656.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 1.049.760.000 | 1.049.760.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500494157 | Cuvette phản ứng | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 309.512.016 | 150 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 3.672.000.000 | 3.672.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500494158 | Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5 | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 44.121.600 | 44.121.600 | 0 |
| 91 | PP2500494159 | Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 2.379.744.000 | 2.379.744.000 | 0 |
| 92 | PP2500494160 | Hóa chất xét nghiệm Protein C | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 4.283.160.000 | 4.283.160.000 | 0 |
| 93 | PP2500494161 | Hóa chất xét nghiệm Protein S | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 2.342.340.000 | 2.342.340.000 | 0 |
| 94 | PP2500494162 | Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500494163 | Hóa chất nội kiểm Anti Xa | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500494164 | Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 313.380.000 | 313.380.000 | 0 |
| 97 | PP2500494165 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 130.977.000 | 130.977.000 | 0 |
| 98 | PP2500494166 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 |
| 99 | PP2500494167 | Hóa chất xét nghiệm Anti Xa | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 534.988.800 | 534.988.800 | 0 |
| 100 | PP2500494168 | Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 101 | PP2500494169 | Cúp chiết mẫu đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500494170 | Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 635.904.000 | 635.904.000 | 0 |
| 103 | PP2500494171 | Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 314.544.000 | 314.544.000 | 0 |
| 104 | PP2500494172 | Dung dịch rửa | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 309.512.016 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 1.018.800.000 | 1.018.800.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500494173 | Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 106 | PP2500494174 | Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 1.182.246.029 | 150 | 22.968.000 | 22.968.000 | 0 |
| 107 | PP2500494175 | Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500494176 | Chất ly giải hồng cầu | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 109 | PP2500494177 | Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500494178 | Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500494179 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500494180 | Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 55.000.000 | 150 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 113 | PP2500494181 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500494182 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 2.614.500.000 | 2.614.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500494183 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.871.100.000 | 1.871.100.000 | 0 |
| 116 | PP2500494184 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 117 | PP2500494185 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500494186 | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 4.408.950 | 4.408.950 | 0 |
| 119 | PP2500494187 | Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 50.753.430 | 50.753.430 | 0 |
| 120 | PP2500494188 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 339.746.400 | 339.746.400 | 0 |
| 121 | PP2500494189 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 |
| 122 | PP2500494190 | Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 |
| 123 | PP2500494191 | Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 124 | PP2500494192 | Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 119.960.568 | 119.960.568 | 0 |
| 125 | PP2500494193 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 126 | PP2500494194 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 |
| 127 | PP2500494195 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500494196 | Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 112.081.200 | 112.081.200 | 0 |
| 129 | PP2500494197 | Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 138.507.600 | 138.507.600 | 0 |
| 130 | PP2500494198 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 132.224.400 | 132.224.400 | 0 |
| 131 | PP2500494199 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 79.117.500 | 79.117.500 | 0 |
| 132 | PP2500494200 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.643.342.400 | 1.643.342.400 | 0 |
| 133 | PP2500494201 | Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 134 | PP2500494202 | Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 42.947.100 | 42.947.100 | 0 |
| 135 | PP2500494203 | Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 162.640.800 | 162.640.800 | 0 |
| 136 | PP2500494204 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 86.244.480 | 86.244.480 | 0 |
| 137 | PP2500494205 | Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 291.102.000 | 291.102.000 | 0 |
| 138 | PP2500494206 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 130.929.750 | 130.929.750 | 0 |
| 139 | PP2500494207 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 914.970.000 | 914.970.000 | 0 |
| 140 | PP2500494208 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 2.171.400.000 | 2.171.400.000 | 0 |
| 141 | PP2500494209 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.310.618.400 | 1.310.618.400 | 0 |
| 142 | PP2500494210 | Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 568.164.870 | 568.164.870 | 0 |
| 143 | PP2500494211 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 11.439.120.000 | 11.439.120.000 | 0 |
| 144 | PP2500494212 | Cóng phản ứng | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 309.512.016 | 150 | 4.358.592.000 | 4.358.592.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 4.567.248.000 | 4.567.248.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500494213 | Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 698.014.800 | 698.014.800 | 0 |
| 146 | PP2500494214 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.754.921.700 | 1.754.921.700 | 0 |
| 147 | PP2500494215 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 885.588.228 | 885.588.228 | 0 |
| 148 | PP2500494216 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 94.689.000 | 94.689.000 | 0 |
| 149 | PP2500494217 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 123.165.000 | 123.165.000 | 0 |
| 150 | PP2500494218 | Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 616.056.000 | 616.056.000 | 0 |
| 151 | PP2500494219 | Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 84.724.500 | 84.724.500 | 0 |
| 152 | PP2500494220 | Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 48.954.780 | 48.954.780 | 0 |
| 153 | PP2500494221 | Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.029.504.000 | 1.029.504.000 | 0 |
| 154 | PP2500494222 | Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.061.172.000 | 1.061.172.000 | 0 |
| 155 | PP2500494223 | Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 923.832.000 | 923.832.000 | 0 |
| 156 | PP2500494224 | Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 561.540.000 | 561.540.000 | 0 |
| 157 | PP2500494225 | Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 2.069.088.000 | 2.069.088.000 | 0 |
| 158 | PP2500494226 | Hồng cầu mẫu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 43.024.800 | 43.024.800 | 0 |
| 159 | PP2500494227 | Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 305.760.000 | 305.760.000 | 0 |
| 160 | PP2500494228 | Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 161 | PP2500494229 | Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 355.205.760 | 355.205.760 | 0 |
| 162 | PP2500494230 | Kit xét nghiệm HLA B27 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 492.723.000 | 492.723.000 | 0 |
| 163 | PP2500494231 | Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 244.020.000 | 244.020.000 | 0 |
| 164 | PP2500494232 | Mẫu kiểu chuẩn mức thấp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 165 | PP2500494233 | Mẫu kiểm chuẩn | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 39.488.400 | 39.488.400 | 0 |
| 166 | PP2500494234 | Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 287.511.000 | 287.511.000 | 0 |
| 167 | PP2500494235 | Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 302.862.000 | 302.862.000 | 0 |
| 168 | PP2500494236 | Hóa chất kiểm chuẩn | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 21.951.720 | 21.951.720 | 0 |
| 169 | PP2500494237 | Dịch bao | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 170 | PP2500494238 | Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 126.579.600 | 126.579.600 | 0 |
| 171 | PP2500494239 | Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 142.191.000 | 142.191.000 | 0 |
| 172 | PP2500494240 | Kháng thể CD103 đánh dấu FITC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 54.400.500 | 54.400.500 | 0 |
| 173 | PP2500494241 | Kháng thể CD117 đánh dấu PC7 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 180.721.800 | 180.721.800 | 0 |
| 174 | PP2500494242 | Kháng thể CD11c đánh dấu PC7 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 126.546.000 | 126.546.000 | 0 |
| 175 | PP2500494243 | CD138 đánh dầu màu APC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 478.447.200 | 478.447.200 | 0 |
| 176 | PP2500494244 | CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 53.660.880 | 53.660.880 | 0 |
| 177 | PP2500494245 | Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 333.522.000 | 333.522.000 | 0 |
| 178 | PP2500494246 | Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 84.315.168 | 84.315.168 | 0 |
| 179 | PP2500494247 | CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 62.874.000 | 62.874.000 | 0 |
| 180 | PP2500494248 | CD200 đánh dấu huỳnh quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 193.221.000 | 193.221.000 | 0 |
| 181 | PP2500494249 | CD22 đánh dấu huỳnh quang APC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 69.967.800 | 69.967.800 | 0 |
| 182 | PP2500494250 | CD23 đánh dấu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 127.864.800 | 127.864.800 | 0 |
| 183 | PP2500494251 | CD235a đánh dầu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 12.944.400 | 12.944.400 | 0 |
| 184 | PP2500494252 | CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 158.029.200 | 158.029.200 | 0 |
| 185 | PP2500494253 | Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 218.484.000 | 218.484.000 | 0 |
| 186 | PP2500494254 | kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 15.603.000 | 15.603.000 | 0 |
| 187 | PP2500494255 | Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 227.316.600 | 227.316.600 | 0 |
| 188 | PP2500494256 | Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 36.292.200 | 36.292.200 | 0 |
| 189 | PP2500494257 | CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 178.075.800 | 178.075.800 | 0 |
| 190 | PP2500494258 | Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 203.968.800 | 203.968.800 | 0 |
| 191 | PP2500494259 | CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 108.567.900 | 108.567.900 | 0 |
| 192 | PP2500494260 | CD56 Đánh dấu huỳnh quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 73.914.750 | 73.914.750 | 0 |
| 193 | PP2500494261 | CD79a đánh dấu màu APC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 200.113.200 | 200.113.200 | 0 |
| 194 | PP2500494262 | CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 50.673.000 | 50.673.000 | 0 |
| 195 | PP2500494263 | Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 223.788.600 | 223.788.600 | 0 |
| 196 | PP2500494264 | Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 85.108.800 | 85.108.800 | 0 |
| 197 | PP2500494265 | Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 390.348.000 | 390.348.000 | 0 |
| 198 | PP2500494266 | Bead bù màu bộ | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 46.233.600 | 46.233.600 | 0 |
| 199 | PP2500494267 | Hóa chất nhuộm nội bào | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 225.842.400 | 225.842.400 | 0 |
| 200 | PP2500494268 | Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 149.083.200 | 149.083.200 | 0 |
| 201 | PP2500494269 | Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 362.401.200 | 362.401.200 | 0 |
| 202 | PP2500494270 | Hóa chất bù màu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 76.826.400 | 76.826.400 | 0 |
| 203 | PP2500494271 | CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 260.492.400 | 260.492.400 | 0 |
| 204 | PP2500494272 | Kit phân loại dòng tế bào B | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.348.389.000 | 1.348.389.000 | 0 |
| 205 | PP2500494273 | Bộ phân loại dòng tế bào T | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.348.389.000 | 1.348.389.000 | 0 |
| 206 | PP2500494274 | Kit phân loại dòng tế bào M1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.348.389.000 | 1.348.389.000 | 0 |
| 207 | PP2500494275 | Kit phân loại dòng tế bào M2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 1.348.389.000 | 1.348.389.000 | 0 |
| 208 | PP2500494276 | kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 230.857.200 | 230.857.200 | 0 |
| 209 | PP2500494278 | Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 1.786.704.929 | 150 | 52.962.000 | 52.962.000 | 0 |
| 210 | PP2500494279 | Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 245.700.000 | 150 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500494280 | Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 245.700.000 | 150 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500494281 | Dung dịch pha loãng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 984.960.000 | 984.960.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 1.003.200.000 | 1.003.200.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500494282 | Dung dịch ly giải | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 1.434.400.000 | 1.434.400.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 1.434.400.000 | 1.434.400.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500494283 | Dung dịch nhuộm huỳnh quang | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 707.197.824 | 707.197.824 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 848.640.000 | 848.640.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500494284 | Dung dịch ly giải hồng cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 395.600.000 | 395.600.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500494285 | Dung dịch ly giải hồng cầu non | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 1.485.256.000 | 1.485.256.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 1.396.584.000 | 1.396.584.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500494286 | Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 64.727.424 | 64.727.424 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 55.296.000 | 55.296.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500494287 | Dung dịch rửa | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500494288 | Dung dịch hiệu chuẩn máy | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500494289 | Dung dịch kiểm chuẩn máy | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 71.999.928 | 71.999.928 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 274.208.650 | 150 | 75.816.000 | 75.816.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500494290 | Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500494291 | Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500494292 | Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 36.324.000 | 150 | 273.487.500 | 273.487.500 | 0 | |||
| 224 | PP2500494293 | Khay đựng mẫu pha loãng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 36.324.000 | 150 | 12.852.190 | 12.852.190 | 0 | |||
| 225 | PP2500494294 | Dung dịch bảo quản hồng cầu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 36.324.000 | 150 | 22.935.000 | 22.935.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500494295 | Card 8 giếng xét nghiệm Coombs | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 36.324.000 | 150 | 820.466.400 | 820.466.400 | 0 | |||
| 227 | PP2500494296 | Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500494297 | Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 707.200.000 | 707.200.000 | 0 |
| vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 41.496.000 | 150 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500494298 | Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 445.000.000 | 150 | 561.568.800 | 561.568.800 | 0 |
| vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 41.496.000 | 150 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500494299 | Hóa chất xác định nhóm máu A | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 3.399.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 3.399.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500494300 | Hóa chất xác định nhóm máu AB | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 3.399.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 3.399.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500494301 | Hóa chất xác định nhóm máu B | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 3.399.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 3.399.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500494302 | Hóa chất xác định nhóm máu D | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 3.399.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 3.399.000 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500494303 | CaCl2 25mM | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 235 | PP2500494304 | Cuvette (Cóng đo mẫu ) | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500494305 | Hóa chất rửa hệ thống | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 237 | PP2500494306 | Hóa chất rửa kim | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500494307 | Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500494308 | Chất pha loãng | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 240 | PP2500494309 | Hóa chất định lượng APTT | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500494311 | Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 242 | PP2500494313 | D.Dimer | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 488.400.000 | 488.400.000 | 0 |
| 243 | PP2500494314 | PT | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 |
| 244 | PP2500494315 | Nội kiểm D-Dimer mức cao | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 |
| 245 | PP2500494316 | Nội kiểm D-Dimer mức thấp | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 |
| 246 | PP2500494317 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500494318 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500494319 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | vn0303713151 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI | 120 | 66.192.270 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500494320 | Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 3.364.452.000 | 3.364.452.000 | 0 |
| 250 | PP2500494321 | Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 1.207.152.000 | 1.207.152.000 | 0 |
| 251 | PP2500494322 | Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 1.292.580.000 | 1.292.580.000 | 0 |
| 252 | PP2500494323 | Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 1.496.322.000 | 1.496.322.000 | 0 |
| 253 | PP2500494324 | Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 1.190.142.000 | 1.190.142.000 | 0 |
| 254 | PP2500494325 | Dung dịch đệm tăng cường phản ứng | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| 255 | PP2500494326 | Khay pha loãng hồng cầu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 176.839.200 | 176.839.200 | 0 |
| 256 | PP2500494327 | Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 736.595.808 | 736.595.808 | 0 |
| 257 | PP2500494328 | Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 185.250.240 | 185.250.240 | 0 |
| 258 | PP2500494329 | Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 64.512.000 | 64.512.000 | 0 |
| 259 | PP2500494330 | Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 304.659.973 | 150 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 |
| 260 | PP2500494335 | Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng | vn0313424952 | CÔNG TY CỔ PHẦN VAMTRADING | 120 | 25.808.400 | 150 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 |
| 261 | PP2500494336 | Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng | vn0313424952 | CÔNG TY CỔ PHẦN VAMTRADING | 120 | 25.808.400 | 150 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 |
1. PP2500494156 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
2. PP2500494157 - Cuvette phản ứng
3. PP2500494172 - Dung dịch rửa
4. PP2500494212 - Cóng phản ứng
1. PP2500494279 - Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên
2. PP2500494280 - Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên
1. PP2500494102 - Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ
2. PP2500494103 - Dung dịch tách tế bào đơn
3. PP2500494104 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp
4. PP2500494105 - Dung dịch rã đông tế bào
5. PP2500494106 - Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
6. PP2500494107 - Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
7. PP2500494108 - Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu
8. PP2500494109 - Dung dịch bảo quản mô/ tế bào
9. PP2500494110 - Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp
10. PP2500494111 - Dung dịch rửa tế bào
11. PP2500494112 - Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản không chứa DMSO
12. PP2500494113 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp
13. PP2500494114 - Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO
14. PP2500494115 - Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô
15. PP2500494116 - Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc
1. PP2500494106 - Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
2. PP2500494107 - Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
3. PP2500494108 - Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu
1. PP2500494091 - Dung dịch pha loãng
2. PP2500494092 - Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu
3. PP2500494093 - Dung dịch nhuộm bạch cầu
4. PP2500494094 - Hóa chất ly giải hồng cầu
5. PP2500494095 - Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu
6. PP2500494096 - Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu
7. PP2500494097 - Dung dịch rửa máy
8. PP2500494098 - Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học
9. PP2500494099 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới
10. PP2500494100 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới
11. PP2500494281 - Dung dịch pha loãng
12. PP2500494282 - Dung dịch ly giải
13. PP2500494283 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang
14. PP2500494284 - Dung dịch ly giải hồng cầu
15. PP2500494285 - Dung dịch ly giải hồng cầu non
16. PP2500494286 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
17. PP2500494287 - Dung dịch rửa
18. PP2500494288 - Dung dịch hiệu chuẩn máy
19. PP2500494289 - Dung dịch kiểm chuẩn máy
20. PP2500494290 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu
21. PP2500494291 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
22. PP2500494292 - Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối
23. PP2500494293 - Khay đựng mẫu pha loãng
24. PP2500494294 - Dung dịch bảo quản hồng cầu
25. PP2500494295 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs
26. PP2500494296 - Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng
27. PP2500494297 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
28. PP2500494298 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu
1. PP2500494335 - Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng
2. PP2500494336 - Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng
1. PP2500494175 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số
2. PP2500494176 - Chất ly giải hồng cầu
3. PP2500494177 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu
4. PP2500494178 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số
5. PP2500494179 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
6. PP2500494180 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số
1. PP2500494320 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
2. PP2500494321 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
3. PP2500494322 - Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu
4. PP2500494323 - Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
5. PP2500494324 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO
6. PP2500494325 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
7. PP2500494326 - Khay pha loãng hồng cầu
8. PP2500494327 - Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động
9. PP2500494328 - Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày
10. PP2500494329 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu
11. PP2500494330 - Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B
1. PP2500494292 - Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối
2. PP2500494293 - Khay đựng mẫu pha loãng
3. PP2500494294 - Dung dịch bảo quản hồng cầu
4. PP2500494295 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs
1. PP2500494181 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
2. PP2500494182 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
3. PP2500494183 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
4. PP2500494184 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
5. PP2500494185 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
6. PP2500494186 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học
7. PP2500494187 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
8. PP2500494188 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
9. PP2500494189 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết
10. PP2500494190 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
11. PP2500494191 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
12. PP2500494192 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu
13. PP2500494193 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
14. PP2500494194 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
15. PP2500494195 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
16. PP2500494196 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
17. PP2500494197 - Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
18. PP2500494198 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
19. PP2500494199 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
20. PP2500494200 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
21. PP2500494201 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
22. PP2500494202 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
23. PP2500494203 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
24. PP2500494204 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
25. PP2500494205 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
26. PP2500494206 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
27. PP2500494207 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
28. PP2500494208 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
29. PP2500494209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
30. PP2500494210 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
31. PP2500494211 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
32. PP2500494212 - Cóng phản ứng
33. PP2500494213 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu
34. PP2500494214 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
35. PP2500494215 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu
36. PP2500494216 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
37. PP2500494217 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
38. PP2500494218 - Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
39. PP2500494219 - Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
40. PP2500494220 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
41. PP2500494221 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
42. PP2500494222 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
43. PP2500494223 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
44. PP2500494224 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
45. PP2500494225 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
46. PP2500494226 - Hồng cầu mẫu
47. PP2500494227 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
48. PP2500494228 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
49. PP2500494229 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
50. PP2500494230 - Kit xét nghiệm HLA B27
51. PP2500494231 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
52. PP2500494232 - Mẫu kiểu chuẩn mức thấp
53. PP2500494233 - Mẫu kiểm chuẩn
54. PP2500494234 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
55. PP2500494235 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
56. PP2500494236 - Hóa chất kiểm chuẩn
57. PP2500494237 - Dịch bao
58. PP2500494238 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
59. PP2500494239 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
60. PP2500494240 - Kháng thể CD103 đánh dấu FITC
61. PP2500494241 - Kháng thể CD117 đánh dấu PC7
62. PP2500494242 - Kháng thể CD11c đánh dấu PC7
63. PP2500494243 - CD138 đánh dầu màu APC
64. PP2500494244 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC
65. PP2500494245 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD
66. PP2500494246 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
67. PP2500494247 - CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750
68. PP2500494248 - CD200 đánh dấu huỳnh quang
69. PP2500494249 - CD22 đánh dấu huỳnh quang APC
70. PP2500494250 - CD23 đánh dấu huỳnh quang PE
71. PP2500494251 - CD235a đánh dầu huỳnh quang PE
72. PP2500494252 - CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE
73. PP2500494253 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750
74. PP2500494254 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
75. PP2500494255 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue
76. PP2500494256 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
77. PP2500494257 - CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750
78. PP2500494258 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
79. PP2500494259 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
80. PP2500494260 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang
81. PP2500494261 - CD79a đánh dấu màu APC
82. PP2500494262 - CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE
83. PP2500494263 - Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC
84. PP2500494264 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
85. PP2500494265 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
86. PP2500494266 - Bead bù màu bộ
87. PP2500494267 - Hóa chất nhuộm nội bào
88. PP2500494268 - Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ
89. PP2500494269 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
90. PP2500494270 - Hóa chất bù màu
91. PP2500494271 - CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700
92. PP2500494272 - Kit phân loại dòng tế bào B
93. PP2500494273 - Bộ phân loại dòng tế bào T
94. PP2500494274 - Kit phân loại dòng tế bào M1
95. PP2500494275 - Kit phân loại dòng tế bào M2
96. PP2500494276 - kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
97. PP2500494278 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE
1. PP2500494117 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học
2. PP2500494118 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu
3. PP2500494119 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
4. PP2500494120 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1
5. PP2500494121 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2
6. PP2500494122 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3
1. PP2500494303 - CaCl2 25mM
2. PP2500494304 - Cuvette (Cóng đo mẫu )
3. PP2500494305 - Hóa chất rửa hệ thống
4. PP2500494306 - Hóa chất rửa kim
5. PP2500494307 - Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
6. PP2500494308 - Chất pha loãng
7. PP2500494309 - Hóa chất định lượng APTT
8. PP2500494311 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13
9. PP2500494313 - D.Dimer
10. PP2500494314 - PT
11. PP2500494315 - Nội kiểm D-Dimer mức cao
12. PP2500494316 - Nội kiểm D-Dimer mức thấp
13. PP2500494317 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
14. PP2500494318 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
15. PP2500494319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
1. PP2500494091 - Dung dịch pha loãng
2. PP2500494092 - Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu
3. PP2500494093 - Dung dịch nhuộm bạch cầu
4. PP2500494094 - Hóa chất ly giải hồng cầu
5. PP2500494095 - Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu
6. PP2500494096 - Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu
7. PP2500494097 - Dung dịch rửa máy
8. PP2500494098 - Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học
9. PP2500494099 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới
10. PP2500494100 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới
11. PP2500494281 - Dung dịch pha loãng
12. PP2500494282 - Dung dịch ly giải
13. PP2500494283 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang
14. PP2500494284 - Dung dịch ly giải hồng cầu
15. PP2500494285 - Dung dịch ly giải hồng cầu non
16. PP2500494286 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
17. PP2500494287 - Dung dịch rửa
18. PP2500494288 - Dung dịch hiệu chuẩn máy
19. PP2500494289 - Dung dịch kiểm chuẩn máy
1. PP2500494123 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
2. PP2500494124 - Dung dịch rửa hệ thống
3. PP2500494125 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
4. PP2500494126 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
5. PP2500494127 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
6. PP2500494128 - Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải
7. PP2500494129 - Hóa chất hiệu chuẩn
8. PP2500494130 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
9. PP2500494131 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
10. PP2500494132 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
11. PP2500494133 - Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di)
12. PP2500494134 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
13. PP2500494135 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
14. PP2500494136 - Dung dịch đệm cho điện di Hb
15. PP2500494137 - Dung dịch rửa kim
16. PP2500494138 - Cốc thuốc thử
17. PP2500494139 - Dung dịch khử khuẩn
18. PP2500494140 - Ống chiết QC
19. PP2500494141 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)
20. PP2500494142 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
21. PP2500494143 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
22. PP2500494144 - Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di)
23. PP2500494145 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
24. PP2500494146 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap
25. PP2500494147 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu
26. PP2500494148 - Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu
27. PP2500494149 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free
28. PP2500494150 - Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương
29. PP2500494151 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động
30. PP2500494152 - Định lượng D-Dimer
31. PP2500494153 - Hóa chất phân tích fibrinogen
32. PP2500494154 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
33. PP2500494155 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu
34. PP2500494156 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
35. PP2500494157 - Cuvette phản ứng
36. PP2500494158 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5
37. PP2500494159 - Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III
38. PP2500494160 - Hóa chất xét nghiệm Protein C
39. PP2500494161 - Hóa chất xét nghiệm Protein S
40. PP2500494162 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
41. PP2500494163 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa
42. PP2500494164 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
43. PP2500494165 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
44. PP2500494166 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer
45. PP2500494167 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa
46. PP2500494168 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu
47. PP2500494169 - Cúp chiết mẫu đông máu
48. PP2500494170 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu
49. PP2500494171 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa
50. PP2500494172 - Dung dịch rửa
51. PP2500494173 - Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT
52. PP2500494174 - Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT
1. PP2500494068 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV
2. PP2500494069 - Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs
3. PP2500494070 - Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong
4. PP2500494071 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
5. PP2500494072 - Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2
6. PP2500494073 - Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M
7. PP2500494074 - Xét nhiệm kháng thể kháng GBM
8. PP2500494075 - Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70
9. PP2500494076 - Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1
10. PP2500494077 - Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP
11. PP2500494078 - Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM
12. PP2500494079 - Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1
13. PP2500494080 - Xét nhiệm kháng thể kháng SSA
14. PP2500494081 - Xét nhiệm kháng thể kháng SSB
15. PP2500494082 - ANA Screen IgG
16. PP2500494083 - Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro
17. PP2500494084 - Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C
18. PP2500494085 - Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM
19. PP2500494086 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q
20. PP2500494087 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3
21. PP2500494088 - Xét nhiệm kháng thể kháng Sm
22. PP2500494089 - Xét nghiệm kháng thể kháng GBM
23. PP2500494090 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO
1. PP2500494299 - Hóa chất xác định nhóm máu A
2. PP2500494300 - Hóa chất xác định nhóm máu AB
3. PP2500494301 - Hóa chất xác định nhóm máu B
4. PP2500494302 - Hóa chất xác định nhóm máu D
1. PP2500494299 - Hóa chất xác định nhóm máu A
2. PP2500494300 - Hóa chất xác định nhóm máu AB
3. PP2500494301 - Hóa chất xác định nhóm máu B
4. PP2500494302 - Hóa chất xác định nhóm máu D
1. PP2500494297 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
2. PP2500494298 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu