Chemical Hematology

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of VAMTRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHU AN MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Chemical Hematology
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 08/12/2025
Bid opening completion time
09:01 08/12/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
18
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500494068 Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 78.624.000 78.624.000 0
2 PP2500494069 Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 343.980.000 343.980.000 0
3 PP2500494070 Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 148.512.000 148.512.000 0
4 PP2500494071 Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 27.518.400 27.518.400 0
5 PP2500494072 Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 134.447.040 134.447.040 0
6 PP2500494073 Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 134.447.040 134.447.040 0
7 PP2500494074 Xét nhiệm kháng thể kháng GBM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 23.751.000 23.751.000 0
8 PP2500494075 Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 17.199.000 17.199.000 0
9 PP2500494076 Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 22.467.900 22.467.900 0
10 PP2500494077 Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 28.665.000 28.665.000 0
11 PP2500494078 Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 24.351.600 24.351.600 0
12 PP2500494079 Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 24.351.600 24.351.600 0
13 PP2500494080 Xét nhiệm kháng thể kháng SSA vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 16.380.000 16.380.000 0
14 PP2500494081 Xét nhiệm kháng thể kháng SSB vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 16.380.000 16.380.000 0
15 PP2500494082 ANA Screen IgG vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 68.796.000 68.796.000 0
16 PP2500494083 Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 21.840.000 21.840.000 0
17 PP2500494084 Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 19.656.000 19.656.000 0
18 PP2500494085 Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 17.897.880 17.897.880 0
19 PP2500494086 Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 44.226.000 44.226.000 0
20 PP2500494087 Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 36.472.800 36.472.800 0
21 PP2500494088 Xét nhiệm kháng thể kháng Sm vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 60.196.500 60.196.500 0
22 PP2500494089 Xét nghiệm kháng thể kháng GBM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 38.001.600 38.001.600 0
23 PP2500494090 Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.404.751 150 36.472.800 36.472.800 0
24 PP2500494091 Dung dịch pha loãng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 702.000.000 702.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 715.000.000 715.000.000 0
25 PP2500494092 Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 494.208.000 494.208.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 494.208.000 494.208.000 0
26 PP2500494093 Dung dịch nhuộm bạch cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 311.999.040 311.999.040 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 374.400.000 374.400.000 0
27 PP2500494094 Hóa chất ly giải hồng cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 168.480.000 168.480.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 172.224.000 172.224.000 0
28 PP2500494095 Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 492.048.000 492.048.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 462.672.000 462.672.000 0
29 PP2500494096 Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 161.818.560 161.818.560 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 138.240.000 138.240.000 0
30 PP2500494097 Dung dịch rửa máy vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 82.000.000 82.000.000 0
31 PP2500494098 Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 287.999.712 287.999.712 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 303.264.000 303.264.000 0
32 PP2500494099 Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 11.875.000 11.875.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 14.000.000 14.000.000 0
33 PP2500494100 Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 55.999.968 55.999.968 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 57.600.000 57.600.000 0
34 PP2500494102 Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 960.000.000 960.000.000 0
35 PP2500494103 Dung dịch tách tế bào đơn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 94.000.000 94.000.000 0
36 PP2500494104 Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 1.089.000.000 1.089.000.000 0
37 PP2500494105 Dung dịch rã đông tế bào vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 52.000.000 52.000.000 0
38 PP2500494106 Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 75.600.000 180 470.000.000 470.000.000 0
39 PP2500494107 Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 75.600.000 180 1.194.000.000 1.194.000.000 0
40 PP2500494108 Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 75.600.000 180 720.000.000 720.000.000 0
41 PP2500494109 Dung dịch bảo quản mô/ tế bào vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 216.000.000 216.000.000 0
42 PP2500494110 Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 380.000.000 380.000.000 0
43 PP2500494111 Dung dịch rửa tế bào vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 70.000.000 70.000.000 0
44 PP2500494112 Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản không chứa DMSO vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 29.000.000 29.000.000 0
45 PP2500494113 Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 670.000.000 670.000.000 0
46 PP2500494114 Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 54.000.000 54.000.000 0
47 PP2500494115 Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 3.600.000.000 3.600.000.000 0
48 PP2500494116 Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 347.220.000 150 1.840.000.000 1.840.000.000 0
49 PP2500494117 Hóa chất ngoại kiểm huyết học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 20.076.000 20.076.000 0
50 PP2500494118 Hóa chất ngoại kiểm đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 46.206.000 46.206.000 0
51 PP2500494119 Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 11.340.000 11.340.000 0
52 PP2500494120 Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 27.000.000 27.000.000 0
53 PP2500494121 Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 27.000.000 27.000.000 0
54 PP2500494122 Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 4.758.660 150 27.000.000 27.000.000 0
55 PP2500494123 Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 640.068.000 640.068.000 0
56 PP2500494124 Dung dịch rửa hệ thống vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 675.216.000 675.216.000 0
57 PP2500494125 Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 1.656.037.500 1.656.037.500 0
58 PP2500494126 Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 890.966.000 890.966.000 0
59 PP2500494127 Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 14.280.000 14.280.000 0
60 PP2500494128 Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 8.180.000 8.180.000 0
61 PP2500494129 Hóa chất hiệu chuẩn vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 36.752.989 36.752.989 0
62 PP2500494130 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 169.400.000 169.400.000 0
63 PP2500494131 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 169.400.000 169.400.000 0
64 PP2500494132 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 169.400.000 169.400.000 0
65 PP2500494133 Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di) vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 407.718.000 407.718.000 0
66 PP2500494134 Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 365.576.000 365.576.000 0
67 PP2500494135 Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 77.640.000 77.640.000 0
68 PP2500494136 Dung dịch đệm cho điện di Hb vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 561.600.000 561.600.000 0
69 PP2500494137 Dung dịch rửa kim vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 250.950.000 250.950.000 0
70 PP2500494138 Cốc thuốc thử vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 275.000.000 275.000.000 0
71 PP2500494139 Dung dịch khử khuẩn vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 69.240.000 69.240.000 0
72 PP2500494140 Ống chiết QC vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 226.000.000 226.000.000 0
73 PP2500494141 Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 635.082.000 635.082.000 0
74 PP2500494142 Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 113.856.000 113.856.000 0
75 PP2500494143 Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 307.440.000 307.440.000 0
76 PP2500494144 Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di) vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 198.600.000 198.600.000 0
77 PP2500494145 Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 58.680.000 58.680.000 0
78 PP2500494146 Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 608.124.000 608.124.000 0
79 PP2500494147 Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 278.640.000 278.640.000 0
80 PP2500494148 Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 440.640.000 440.640.000 0
81 PP2500494149 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 239.040.000 239.040.000 0
82 PP2500494150 Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 1.930.500.000 1.930.500.000 0
83 PP2500494151 Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 2.646.000.000 2.646.000.000 0
84 PP2500494152 Định lượng D-Dimer vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 4.530.240.000 4.530.240.000 0
85 PP2500494153 Hóa chất phân tích fibrinogen vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 2.367.360.000 2.367.360.000 0
86 PP2500494154 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 93.513.600 93.513.600 0
87 PP2500494155 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 542.016.000 542.016.000 0
88 PP2500494156 Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 309.512.016 150 775.656.000 775.656.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 1.049.760.000 1.049.760.000 0
89 PP2500494157 Cuvette phản ứng vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 309.512.016 150 3.024.000.000 3.024.000.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 3.672.000.000 3.672.000.000 0
90 PP2500494158 Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5 vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 44.121.600 44.121.600 0
91 PP2500494159 Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 2.379.744.000 2.379.744.000 0
92 PP2500494160 Hóa chất xét nghiệm Protein C vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 4.283.160.000 4.283.160.000 0
93 PP2500494161 Hóa chất xét nghiệm Protein S vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 2.342.340.000 2.342.340.000 0
94 PP2500494162 Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 462.000.000 462.000.000 0
95 PP2500494163 Hóa chất nội kiểm Anti Xa vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 56.400.000 56.400.000 0
96 PP2500494164 Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 313.380.000 313.380.000 0
97 PP2500494165 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 130.977.000 130.977.000 0
98 PP2500494166 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 74.460.000 74.460.000 0
99 PP2500494167 Hóa chất xét nghiệm Anti Xa vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 534.988.800 534.988.800 0
100 PP2500494168 Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 40.800.000 40.800.000 0
101 PP2500494169 Cúp chiết mẫu đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 38.000.000 38.000.000 0
102 PP2500494170 Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 635.904.000 635.904.000 0
103 PP2500494171 Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 314.544.000 314.544.000 0
104 PP2500494172 Dung dịch rửa vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 309.512.016 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 1.018.800.000 1.018.800.000 0
105 PP2500494173 Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 26.400.000 26.400.000 0
106 PP2500494174 Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 1.182.246.029 150 22.968.000 22.968.000 0
107 PP2500494175 Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
108 PP2500494176 Chất ly giải hồng cầu vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 354.900.000 354.900.000 0
109 PP2500494177 Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
110 PP2500494178 Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
111 PP2500494179 Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 113.400.000 113.400.000 0
112 PP2500494180 Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 55.000.000 150 317.520.000 317.520.000 0
113 PP2500494181 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 2.688.000.000 2.688.000.000 0
114 PP2500494182 Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 2.614.500.000 2.614.500.000 0
115 PP2500494183 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.871.100.000 1.871.100.000 0
116 PP2500494184 Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 56.070.000 56.070.000 0
117 PP2500494185 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 365.400.000 365.400.000 0
118 PP2500494186 Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 4.408.950 4.408.950 0
119 PP2500494187 Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 50.753.430 50.753.430 0
120 PP2500494188 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 339.746.400 339.746.400 0
121 PP2500494189 Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 359.856.000 359.856.000 0
122 PP2500494190 Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 367.794.000 367.794.000 0
123 PP2500494191 Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 74.550.000 74.550.000 0
124 PP2500494192 Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 119.960.568 119.960.568 0
125 PP2500494193 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 739.200.000 739.200.000 0
126 PP2500494194 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 45.570.000 45.570.000 0
127 PP2500494195 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
128 PP2500494196 Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 112.081.200 112.081.200 0
129 PP2500494197 Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 138.507.600 138.507.600 0
130 PP2500494198 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 132.224.400 132.224.400 0
131 PP2500494199 Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 79.117.500 79.117.500 0
132 PP2500494200 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.643.342.400 1.643.342.400 0
133 PP2500494201 Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 35.437.500 35.437.500 0
134 PP2500494202 Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 42.947.100 42.947.100 0
135 PP2500494203 Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 162.640.800 162.640.800 0
136 PP2500494204 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 86.244.480 86.244.480 0
137 PP2500494205 Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 291.102.000 291.102.000 0
138 PP2500494206 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 130.929.750 130.929.750 0
139 PP2500494207 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 914.970.000 914.970.000 0
140 PP2500494208 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 2.171.400.000 2.171.400.000 0
141 PP2500494209 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.310.618.400 1.310.618.400 0
142 PP2500494210 Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 568.164.870 568.164.870 0
143 PP2500494211 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 11.439.120.000 11.439.120.000 0
144 PP2500494212 Cóng phản ứng vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 309.512.016 150 4.358.592.000 4.358.592.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 4.567.248.000 4.567.248.000 0
145 PP2500494213 Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 698.014.800 698.014.800 0
146 PP2500494214 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.754.921.700 1.754.921.700 0
147 PP2500494215 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 885.588.228 885.588.228 0
148 PP2500494216 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 94.689.000 94.689.000 0
149 PP2500494217 Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 123.165.000 123.165.000 0
150 PP2500494218 Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 616.056.000 616.056.000 0
151 PP2500494219 Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 84.724.500 84.724.500 0
152 PP2500494220 Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 48.954.780 48.954.780 0
153 PP2500494221 Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.029.504.000 1.029.504.000 0
154 PP2500494222 Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.061.172.000 1.061.172.000 0
155 PP2500494223 Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 923.832.000 923.832.000 0
156 PP2500494224 Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 561.540.000 561.540.000 0
157 PP2500494225 Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 2.069.088.000 2.069.088.000 0
158 PP2500494226 Hồng cầu mẫu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 43.024.800 43.024.800 0
159 PP2500494227 Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 305.760.000 305.760.000 0
160 PP2500494228 Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 102.900.000 102.900.000 0
161 PP2500494229 Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 355.205.760 355.205.760 0
162 PP2500494230 Kit xét nghiệm HLA B27 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 492.723.000 492.723.000 0
163 PP2500494231 Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 244.020.000 244.020.000 0
164 PP2500494232 Mẫu kiểu chuẩn mức thấp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 61.740.000 61.740.000 0
165 PP2500494233 Mẫu kiểm chuẩn vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 39.488.400 39.488.400 0
166 PP2500494234 Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 287.511.000 287.511.000 0
167 PP2500494235 Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 302.862.000 302.862.000 0
168 PP2500494236 Hóa chất kiểm chuẩn vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 21.951.720 21.951.720 0
169 PP2500494237 Dịch bao vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 90.720.000 90.720.000 0
170 PP2500494238 Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 126.579.600 126.579.600 0
171 PP2500494239 Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 142.191.000 142.191.000 0
172 PP2500494240 Kháng thể CD103 đánh dấu FITC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 54.400.500 54.400.500 0
173 PP2500494241 Kháng thể CD117 đánh dấu PC7 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 180.721.800 180.721.800 0
174 PP2500494242 Kháng thể CD11c đánh dấu PC7 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 126.546.000 126.546.000 0
175 PP2500494243 CD138 đánh dầu màu APC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 478.447.200 478.447.200 0
176 PP2500494244 CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 53.660.880 53.660.880 0
177 PP2500494245 Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 333.522.000 333.522.000 0
178 PP2500494246 Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 84.315.168 84.315.168 0
179 PP2500494247 CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 62.874.000 62.874.000 0
180 PP2500494248 CD200 đánh dấu huỳnh quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 193.221.000 193.221.000 0
181 PP2500494249 CD22 đánh dấu huỳnh quang APC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 69.967.800 69.967.800 0
182 PP2500494250 CD23 đánh dấu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 127.864.800 127.864.800 0
183 PP2500494251 CD235a đánh dầu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 12.944.400 12.944.400 0
184 PP2500494252 CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 158.029.200 158.029.200 0
185 PP2500494253 Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 218.484.000 218.484.000 0
186 PP2500494254 kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 15.603.000 15.603.000 0
187 PP2500494255 Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 227.316.600 227.316.600 0
188 PP2500494256 Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 36.292.200 36.292.200 0
189 PP2500494257 CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 178.075.800 178.075.800 0
190 PP2500494258 Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 203.968.800 203.968.800 0
191 PP2500494259 CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 108.567.900 108.567.900 0
192 PP2500494260 CD56 Đánh dấu huỳnh quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 73.914.750 73.914.750 0
193 PP2500494261 CD79a đánh dấu màu APC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 200.113.200 200.113.200 0
194 PP2500494262 CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 50.673.000 50.673.000 0
195 PP2500494263 Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 223.788.600 223.788.600 0
196 PP2500494264 Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 85.108.800 85.108.800 0
197 PP2500494265 Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 390.348.000 390.348.000 0
198 PP2500494266 Bead bù màu bộ vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 46.233.600 46.233.600 0
199 PP2500494267 Hóa chất nhuộm nội bào vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 225.842.400 225.842.400 0
200 PP2500494268 Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 149.083.200 149.083.200 0
201 PP2500494269 Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 362.401.200 362.401.200 0
202 PP2500494270 Hóa chất bù màu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 76.826.400 76.826.400 0
203 PP2500494271 CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 260.492.400 260.492.400 0
204 PP2500494272 Kit phân loại dòng tế bào B vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.348.389.000 1.348.389.000 0
205 PP2500494273 Bộ phân loại dòng tế bào T vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.348.389.000 1.348.389.000 0
206 PP2500494274 Kit phân loại dòng tế bào M1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.348.389.000 1.348.389.000 0
207 PP2500494275 Kit phân loại dòng tế bào M2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 1.348.389.000 1.348.389.000 0
208 PP2500494276 kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 230.857.200 230.857.200 0
209 PP2500494278 Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 1.786.704.929 150 52.962.000 52.962.000 0
210 PP2500494279 Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 120 245.700.000 150 4.770.000.000 4.770.000.000 0
211 PP2500494280 Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 120 245.700.000 150 3.420.000.000 3.420.000.000 0
212 PP2500494281 Dung dịch pha loãng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 984.960.000 984.960.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 1.003.200.000 1.003.200.000 0
213 PP2500494282 Dung dịch ly giải vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 1.434.400.000 1.434.400.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 1.434.400.000 1.434.400.000 0
214 PP2500494283 Dung dịch nhuộm huỳnh quang vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 707.197.824 707.197.824 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 848.640.000 848.640.000 0
215 PP2500494284 Dung dịch ly giải hồng cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 387.000.000 387.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 395.600.000 395.600.000 0
216 PP2500494285 Dung dịch ly giải hồng cầu non vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 1.485.256.000 1.485.256.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 1.396.584.000 1.396.584.000 0
217 PP2500494286 Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 64.727.424 64.727.424 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 55.296.000 55.296.000 0
218 PP2500494287 Dung dịch rửa vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 12.300.000 12.300.000 0
219 PP2500494288 Dung dịch hiệu chuẩn máy vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 5.400.000 5.400.000 0
220 PP2500494289 Dung dịch kiểm chuẩn máy vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 71.999.928 71.999.928 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 120 274.208.650 150 75.816.000 75.816.000 0
221 PP2500494290 Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 910.000.000 910.000.000 0
222 PP2500494291 Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
223 PP2500494292 Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 296.400.000 296.400.000 0
vn0106162593 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG 120 36.324.000 150 273.487.500 273.487.500 0
224 PP2500494293 Khay đựng mẫu pha loãng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 23.400.000 23.400.000 0
vn0106162593 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG 120 36.324.000 150 12.852.190 12.852.190 0
225 PP2500494294 Dung dịch bảo quản hồng cầu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0106162593 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG 120 36.324.000 150 22.935.000 22.935.000 0
226 PP2500494295 Card 8 giếng xét nghiệm Coombs vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 858.000.000 858.000.000 0
vn0106162593 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG 120 36.324.000 150 820.466.400 820.466.400 0
227 PP2500494296 Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
228 PP2500494297 Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 707.200.000 707.200.000 0
vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 41.496.000 150 709.800.000 709.800.000 0
229 PP2500494298 Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 445.000.000 150 561.568.800 561.568.800 0
vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 41.496.000 150 655.200.000 655.200.000 0
230 PP2500494299 Hóa chất xác định nhóm máu A vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 3.399.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 3.399.000 150 16.632.000 16.632.000 0
231 PP2500494300 Hóa chất xác định nhóm máu AB vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 3.399.000 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 3.399.000 150 16.632.000 16.632.000 0
232 PP2500494301 Hóa chất xác định nhóm máu B vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 3.399.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 3.399.000 150 16.632.000 16.632.000 0
233 PP2500494302 Hóa chất xác định nhóm máu D vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 3.399.000 150 38.500.000 38.500.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 3.399.000 150 30.030.000 30.030.000 0
234 PP2500494303 CaCl2 25mM vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 7.150.000 7.150.000 0
235 PP2500494304 Cuvette (Cóng đo mẫu ) vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 552.000.000 552.000.000 0
236 PP2500494305 Hóa chất rửa hệ thống vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 58.500.000 58.500.000 0
237 PP2500494306 Hóa chất rửa kim vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 50.000.000 50.000.000 0
238 PP2500494307 Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 150.000.000 150.000.000 0
239 PP2500494308 Chất pha loãng vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 18.720.000 18.720.000 0
240 PP2500494309 Hóa chất định lượng APTT vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 120.000.000 120.000.000 0
241 PP2500494311 Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 57.200.000 57.200.000 0
242 PP2500494313 D.Dimer vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 488.400.000 488.400.000 0
243 PP2500494314 PT vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 280.600.000 280.600.000 0
244 PP2500494315 Nội kiểm D-Dimer mức cao vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 79.300.000 79.300.000 0
245 PP2500494316 Nội kiểm D-Dimer mức thấp vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 79.300.000 79.300.000 0
246 PP2500494317 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 32.000.000 32.000.000 0
247 PP2500494318 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 32.000.000 32.000.000 0
248 PP2500494319 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu vn0303713151 CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN XUÂN HOÀI 120 66.192.270 150 5.000.000 5.000.000 0
249 PP2500494320 Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 3.364.452.000 3.364.452.000 0
250 PP2500494321 Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 1.207.152.000 1.207.152.000 0
251 PP2500494322 Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 1.292.580.000 1.292.580.000 0
252 PP2500494323 Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 1.496.322.000 1.496.322.000 0
253 PP2500494324 Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 1.190.142.000 1.190.142.000 0
254 PP2500494325 Dung dịch đệm tăng cường phản ứng vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 374.220.000 374.220.000 0
255 PP2500494326 Khay pha loãng hồng cầu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 176.839.200 176.839.200 0
256 PP2500494327 Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 736.595.808 736.595.808 0
257 PP2500494328 Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 185.250.240 185.250.240 0
258 PP2500494329 Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 64.512.000 64.512.000 0
259 PP2500494330 Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 304.659.973 150 67.267.200 67.267.200 0
260 PP2500494335 Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng vn0313424952 CÔNG TY CỔ PHẦN VAMTRADING 120 25.808.400 150 44.280.000 44.280.000 0
261 PP2500494336 Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng vn0313424952 CÔNG TY CỔ PHẦN VAMTRADING 120 25.808.400 150 616.320.000 616.320.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 18
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103657372
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500494156 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động

2. PP2500494157 - Cuvette phản ứng

3. PP2500494172 - Dung dịch rửa

4. PP2500494212 - Cóng phản ứng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310631534
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500494279 - Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên

2. PP2500494280 - Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500494102 - Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ

2. PP2500494103 - Dung dịch tách tế bào đơn

3. PP2500494104 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp

4. PP2500494105 - Dung dịch rã đông tế bào

5. PP2500494106 - Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá

6. PP2500494107 - Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá

7. PP2500494108 - Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu

8. PP2500494109 - Dung dịch bảo quản mô/ tế bào

9. PP2500494110 - Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp

10. PP2500494111 - Dung dịch rửa tế bào

11. PP2500494112 - Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản không chứa DMSO

12. PP2500494113 - Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp

13. PP2500494114 - Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO

14. PP2500494115 - Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô

15. PP2500494116 - Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313581017
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500494106 - Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá

2. PP2500494107 - Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá

3. PP2500494108 - Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302485103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2500494091 - Dung dịch pha loãng

2. PP2500494092 - Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu

3. PP2500494093 - Dung dịch nhuộm bạch cầu

4. PP2500494094 - Hóa chất ly giải hồng cầu

5. PP2500494095 - Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu

6. PP2500494096 - Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu

7. PP2500494097 - Dung dịch rửa máy

8. PP2500494098 - Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học

9. PP2500494099 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới

10. PP2500494100 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới

11. PP2500494281 - Dung dịch pha loãng

12. PP2500494282 - Dung dịch ly giải

13. PP2500494283 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang

14. PP2500494284 - Dung dịch ly giải hồng cầu

15. PP2500494285 - Dung dịch ly giải hồng cầu non

16. PP2500494286 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non

17. PP2500494287 - Dung dịch rửa

18. PP2500494288 - Dung dịch hiệu chuẩn máy

19. PP2500494289 - Dung dịch kiểm chuẩn máy

20. PP2500494290 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu

21. PP2500494291 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

22. PP2500494292 - Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối

23. PP2500494293 - Khay đựng mẫu pha loãng

24. PP2500494294 - Dung dịch bảo quản hồng cầu

25. PP2500494295 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs

26. PP2500494296 - Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng

27. PP2500494297 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu

28. PP2500494298 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313424952
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500494335 - Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng

2. PP2500494336 - Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302790072
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500494175 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số

2. PP2500494176 - Chất ly giải hồng cầu

3. PP2500494177 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu

4. PP2500494178 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số

5. PP2500494179 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới

6. PP2500494180 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302634813
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500494320 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

2. PP2500494321 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu

3. PP2500494322 - Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu

4. PP2500494323 - Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu

5. PP2500494324 - Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO

6. PP2500494325 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng

7. PP2500494326 - Khay pha loãng hồng cầu

8. PP2500494327 - Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động

9. PP2500494328 - Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày

10. PP2500494329 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu

11. PP2500494330 - Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106162593
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500494292 - Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối

2. PP2500494293 - Khay đựng mẫu pha loãng

3. PP2500494294 - Dung dịch bảo quản hồng cầu

4. PP2500494295 - Card 8 giếng xét nghiệm Coombs

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 97

1. PP2500494181 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học

2. PP2500494182 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học

3. PP2500494183 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học

4. PP2500494184 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học

5. PP2500494185 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học

6. PP2500494186 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học

7. PP2500494187 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học

8. PP2500494188 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học

9. PP2500494189 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết

10. PP2500494190 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học

11. PP2500494191 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu

12. PP2500494192 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu

13. PP2500494193 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động

14. PP2500494194 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

15. PP2500494195 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu

16. PP2500494196 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

17. PP2500494197 - Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

18. PP2500494198 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

19. PP2500494199 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

20. PP2500494200 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

21. PP2500494201 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu

22. PP2500494202 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu

23. PP2500494203 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu

24. PP2500494204 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin

25. PP2500494205 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu

26. PP2500494206 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu

27. PP2500494207 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu

28. PP2500494208 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

29. PP2500494209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu

30. PP2500494210 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

31. PP2500494211 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

32. PP2500494212 - Cóng phản ứng

33. PP2500494213 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu

34. PP2500494214 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu

35. PP2500494215 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu

36. PP2500494216 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

37. PP2500494217 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu

38. PP2500494218 - Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu

39. PP2500494219 - Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu

40. PP2500494220 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường

41. PP2500494221 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C

42. PP2500494222 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C

43. PP2500494223 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu

44. PP2500494224 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động

45. PP2500494225 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

46. PP2500494226 - Hồng cầu mẫu

47. PP2500494227 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động

48. PP2500494228 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động

49. PP2500494229 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T

50. PP2500494230 - Kit xét nghiệm HLA B27

51. PP2500494231 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối

52. PP2500494232 - Mẫu kiểu chuẩn mức thấp

53. PP2500494233 - Mẫu kiểm chuẩn

54. PP2500494234 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp

55. PP2500494235 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp

56. PP2500494236 - Hóa chất kiểm chuẩn

57. PP2500494237 - Dịch bao

58. PP2500494238 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE

59. PP2500494239 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC

60. PP2500494240 - Kháng thể CD103 đánh dấu FITC

61. PP2500494241 - Kháng thể CD117 đánh dấu PC7

62. PP2500494242 - Kháng thể CD11c đánh dấu PC7

63. PP2500494243 - CD138 đánh dầu màu APC

64. PP2500494244 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC

65. PP2500494245 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD

66. PP2500494246 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue

67. PP2500494247 - CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750

68. PP2500494248 - CD200 đánh dấu huỳnh quang

69. PP2500494249 - CD22 đánh dấu huỳnh quang APC

70. PP2500494250 - CD23 đánh dấu huỳnh quang PE

71. PP2500494251 - CD235a đánh dầu huỳnh quang PE

72. PP2500494252 - CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE

73. PP2500494253 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750

74. PP2500494254 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD

75. PP2500494255 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue

76. PP2500494256 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC

77. PP2500494257 - CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750

78. PP2500494258 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange

79. PP2500494259 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5

80. PP2500494260 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang

81. PP2500494261 - CD79a đánh dấu màu APC

82. PP2500494262 - CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE

83. PP2500494263 - Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC

84. PP2500494264 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7

85. PP2500494265 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE

86. PP2500494266 - Bead bù màu bộ

87. PP2500494267 - Hóa chất nhuộm nội bào

88. PP2500494268 - Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ

89. PP2500494269 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.

90. PP2500494270 - Hóa chất bù màu

91. PP2500494271 - CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700

92. PP2500494272 - Kit phân loại dòng tế bào B

93. PP2500494273 - Bộ phân loại dòng tế bào T

94. PP2500494274 - Kit phân loại dòng tế bào M1

95. PP2500494275 - Kit phân loại dòng tế bào M2

96. PP2500494276 - kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue

97. PP2500494278 - Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500494117 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học

2. PP2500494118 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu

3. PP2500494119 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng

4. PP2500494120 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1

5. PP2500494121 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2

6. PP2500494122 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303713151
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500494303 - CaCl2 25mM

2. PP2500494304 - Cuvette (Cóng đo mẫu )

3. PP2500494305 - Hóa chất rửa hệ thống

4. PP2500494306 - Hóa chất rửa kim

5. PP2500494307 - Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương

6. PP2500494308 - Chất pha loãng

7. PP2500494309 - Hóa chất định lượng APTT

8. PP2500494311 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13

9. PP2500494313 - D.Dimer

10. PP2500494314 - PT

11. PP2500494315 - Nội kiểm D-Dimer mức cao

12. PP2500494316 - Nội kiểm D-Dimer mức thấp

13. PP2500494317 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường

14. PP2500494318 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường

15. PP2500494319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314432794
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500494091 - Dung dịch pha loãng

2. PP2500494092 - Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu

3. PP2500494093 - Dung dịch nhuộm bạch cầu

4. PP2500494094 - Hóa chất ly giải hồng cầu

5. PP2500494095 - Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu

6. PP2500494096 - Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu

7. PP2500494097 - Dung dịch rửa máy

8. PP2500494098 - Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học

9. PP2500494099 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới

10. PP2500494100 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới

11. PP2500494281 - Dung dịch pha loãng

12. PP2500494282 - Dung dịch ly giải

13. PP2500494283 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang

14. PP2500494284 - Dung dịch ly giải hồng cầu

15. PP2500494285 - Dung dịch ly giải hồng cầu non

16. PP2500494286 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non

17. PP2500494287 - Dung dịch rửa

18. PP2500494288 - Dung dịch hiệu chuẩn máy

19. PP2500494289 - Dung dịch kiểm chuẩn máy

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100916798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2500494123 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu

2. PP2500494124 - Dung dịch rửa hệ thống

3. PP2500494125 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso

4. PP2500494126 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu

5. PP2500494127 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu

6. PP2500494128 - Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải

7. PP2500494129 - Hóa chất hiệu chuẩn

8. PP2500494130 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1

9. PP2500494131 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường

10. PP2500494132 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2

11. PP2500494133 - Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di)

12. PP2500494134 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường

13. PP2500494135 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý

14. PP2500494136 - Dung dịch đệm cho điện di Hb

15. PP2500494137 - Dung dịch rửa kim

16. PP2500494138 - Cốc thuốc thử

17. PP2500494139 - Dung dịch khử khuẩn

18. PP2500494140 - Ống chiết QC

19. PP2500494141 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)

20. PP2500494142 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường

21. PP2500494143 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma

22. PP2500494144 - Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di)

23. PP2500494145 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di

24. PP2500494146 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap

25. PP2500494147 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu

26. PP2500494148 - Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu

27. PP2500494149 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free

28. PP2500494150 - Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương

29. PP2500494151 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động

30. PP2500494152 - Định lượng D-Dimer

31. PP2500494153 - Hóa chất phân tích fibrinogen

32. PP2500494154 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu

33. PP2500494155 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu

34. PP2500494156 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động

35. PP2500494157 - Cuvette phản ứng

36. PP2500494158 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5

37. PP2500494159 - Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III

38. PP2500494160 - Hóa chất xét nghiệm Protein C

39. PP2500494161 - Hóa chất xét nghiệm Protein S

40. PP2500494162 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin

41. PP2500494163 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa

42. PP2500494164 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer

43. PP2500494165 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer

44. PP2500494166 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer

45. PP2500494167 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa

46. PP2500494168 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu

47. PP2500494169 - Cúp chiết mẫu đông máu

48. PP2500494170 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu

49. PP2500494171 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa

50. PP2500494172 - Dung dịch rửa

51. PP2500494173 - Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT

52. PP2500494174 - Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304222357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500494068 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV

2. PP2500494069 - Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs

3. PP2500494070 - Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong

4. PP2500494071 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA

5. PP2500494072 - Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2

6. PP2500494073 - Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M

7. PP2500494074 - Xét nhiệm kháng thể kháng GBM

8. PP2500494075 - Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70

9. PP2500494076 - Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1

10. PP2500494077 - Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP

11. PP2500494078 - Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM

12. PP2500494079 - Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1

13. PP2500494080 - Xét nhiệm kháng thể kháng SSA

14. PP2500494081 - Xét nhiệm kháng thể kháng SSB

15. PP2500494082 - ANA Screen IgG

16. PP2500494083 - Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro

17. PP2500494084 - Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C

18. PP2500494085 - Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM

19. PP2500494086 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q

20. PP2500494087 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3

21. PP2500494088 - Xét nhiệm kháng thể kháng Sm

22. PP2500494089 - Xét nghiệm kháng thể kháng GBM

23. PP2500494090 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500494299 - Hóa chất xác định nhóm máu A

2. PP2500494300 - Hóa chất xác định nhóm máu AB

3. PP2500494301 - Hóa chất xác định nhóm máu B

4. PP2500494302 - Hóa chất xác định nhóm máu D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312692797
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500494299 - Hóa chất xác định nhóm máu A

2. PP2500494300 - Hóa chất xác định nhóm máu AB

3. PP2500494301 - Hóa chất xác định nhóm máu B

4. PP2500494302 - Hóa chất xác định nhóm máu D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101837789
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500494297 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu

2. PP2500494298 - Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu

Views: 0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second