Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 2

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 2
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao – hóa chất năm 2024-2025 lần 2
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 25/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:14 25/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
90
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400354818 Băng cuộn vải vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 15.514.800 15.514.800 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 19.393.500 19.393.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 9.318.115 9.318.115 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 15.514.800 15.514.800 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 10.712.600 10.712.600 0
2 PP2400354819 Bông hút (Bông gòn thấm nước) vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 49.200.000 49.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0312633086 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG 120 7.606.220 150 55.200.000 55.200.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 45.612.000 45.612.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 47.097.200 47.097.200 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 67.200.000 67.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 55.600.000 55.600.000 0
3 PP2400354820 Bông viên y tế vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 99.036.000 99.036.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 91.526.400 91.526.400 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 95.760.000 95.760.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 103.980.000 103.980.000 0
4 PP2400354821 Bông viên y tế vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 16.506.000 16.506.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 15.227.400 15.227.400 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 15.960.000 15.960.000 0
5 PP2400354822 Gạc dẫn lưu tiệt trùng vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 1.176.000 1.176.000 0
6 PP2400354823 Gạc lưới Lipo colloid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.247.708 150 11.880.000 11.880.000 0
7 PP2400354824 Gạc phẫu thuật ổ bụng vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 37.400.000 37.400.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 62.160.000 62.160.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 52.648.000 52.648.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 57.120.000 57.120.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 67.200.000 67.200.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 38.536.000 38.536.000 0
8 PP2400354825 Gạc y tế không tiệt trùng vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 57.600.000 57.600.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 74.160.000 74.160.000 0
9 PP2400354826 Gạc y tế vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 66.705.000 66.705.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 48.510.000 48.510.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 54.525.000 54.525.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 55.500.000 55.500.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 48.000.000 48.000.000 0
10 PP2400354827 Que gòn xét nghiệm vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 6.075.300 6.075.300 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 6.075.300 6.075.300 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 4.918.100 4.918.100 0
11 PP2400354828 Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 155.400.000 155.400.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 140.100.000 140.100.000 0
12 PP2400354829 Gói lọc thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 334.100.000 334.100.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 229.320.000 229.320.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 273.000.000 273.000.000 0
13 PP2400354830 Que gòn vô khuẩn vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 21.000 21.000 0
14 PP2400354831 Băng keo có gạc vô trùng vn0312633086 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG 120 7.606.220 150 845.250 845.250 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.247.708 150 2.495.500 2.495.500 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 120 98.700 150 1.035.000 1.035.000 0
15 PP2400354832 Băng keo có gạc vô trùng vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.247.708 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 120 98.700 150 3.540.000 3.540.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 3.711.000 3.711.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 2.658.000 2.658.000 0
16 PP2400354833 Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 44.200.000 44.200.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 97.125.000 97.125.000 0
17 PP2400354834 Băng keo dán mi vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 3.045.000 3.045.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 1.680.000 1.680.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 3.255.000 3.255.000 0
18 PP2400354835 Băng thun y tế vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 101.670.000 101.670.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 74.198.766 74.198.766 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 152.443.998 152.443.998 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 152.505.000 152.505.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 90.394.797 90.394.797 0
19 PP2400354836 Băng thun có keo 10cm x 4,5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.247.708 150 8.700.000 8.700.000 0
20 PP2400354837 Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 2.047.500 2.047.500 0
21 PP2400354838 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 8.395.800 8.395.800 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 11.200.000 11.200.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 7.728.000 7.728.000 0
22 PP2400354839 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 7.329.000 7.329.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 7.900.000 7.900.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 6.641.250 6.641.250 0
23 PP2400354840 Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 4.714.500 4.714.500 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 5.100.000 5.100.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 4.528.125 4.528.125 0
24 PP2400354841 Xốp cầm máu gelatin vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 5.385.000 5.385.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 5.229.000 5.229.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 5.750.000 5.750.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 4.350.000 4.350.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 4.712.400 4.712.400 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 6.400.000 6.400.000 0
25 PP2400354842 Miếng cầm máu mũi vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 1.883.700 1.883.700 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 1.620.000 1.620.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 3.120.000 3.120.000 0
26 PP2400354843 Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 126.000 126.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 161.700 161.700 0
27 PP2400354844 Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 136.500 136.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 138.600 138.600 0
28 PP2400354845 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 336.000 336.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 298.200 298.200 0
29 PP2400354846 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 926.100 926.100 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 935.550 935.550 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 863.730 863.730 0
30 PP2400354847 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 1.131.900 1.131.900 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.178.100 1.178.100 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 1.055.670 1.055.670 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 933.240 933.240 0
31 PP2400354848 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 3.395.700 3.395.700 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.534.300 3.534.300 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 2.799.720 2.799.720 0
32 PP2400354849 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 498.750 498.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 535.500 535.500 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 479.850 479.850 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 424.200 424.200 0
33 PP2400354850 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 2.675.400 2.675.400 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.166.800 3.166.800 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 2.517.060 2.517.060 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 2.205.840 2.205.840 0
34 PP2400354851 Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 819.000 819.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 737.100 737.100 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 509.040 509.040 0
35 PP2400354852 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 2.052.750 2.052.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.231.250 2.231.250 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 1.731.450 1.731.450 0
36 PP2400354853 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 1.449.000 1.449.000 0
37 PP2400354854 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 9.758.000 9.758.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 11.870.250 11.870.250 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 12.994.800 12.994.800 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 10.545.780 10.545.780 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 9.296.280 9.296.280 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 11.662.000 11.662.000 0
38 PP2400354855 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 8.512.875 8.512.875 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 7.550.550 7.550.550 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 6.909.000 6.909.000 0
39 PP2400354856 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 25.174.000 25.174.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 31.590.300 31.590.300 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 33.202.050 33.202.050 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 29.914.080 29.914.080 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 23.982.840 23.982.840 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 30.086.000 30.086.000 0
40 PP2400354857 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 34.686.000 34.686.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 31.189.200 31.189.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 20.727.000 20.727.000 0
41 PP2400354858 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 10.291.000 10.291.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 12.518.625 12.518.625 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 14.099.925 14.099.925 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 12.228.720 12.228.720 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 9.804.060 9.804.060 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 12.299.000 12.299.000 0
42 PP2400354859 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 9.409.500 9.409.500 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 9.639.000 9.639.000 0
43 PP2400354860 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 3.136.500 3.136.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 1.499.400 1.499.400 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 2.052.750 2.052.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.892.100 1.892.100 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 1.328.040 1.328.040 0
44 PP2400354861 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 21.217.500 21.217.500 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 29.110.000 29.110.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 29.704.500 29.704.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 25.571.700 25.571.700 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 23.367.540 23.367.540 0
45 PP2400354862 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 43.386.350 43.386.350 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 27.939.250 27.939.250 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 40.680.000 40.680.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 39.391.800 39.391.800 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 35.357.700 35.357.700 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 32.201.610 32.201.610 0
46 PP2400354863 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 19.409.125 19.409.125 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 22.372.500 22.372.500 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 27.365.100 27.365.100 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 24.562.650 24.562.650 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 22.370.145 22.370.145 0
47 PP2400354864 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 458.500 458.500 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 258.000 258.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 362.250 362.250 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 312.900 312.900 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 284.970 284.970 0
48 PP2400354865 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 430.500 430.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 441.000 441.000 0
49 PP2400354866 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 8.217.300 8.217.300 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 8.668.800 8.668.800 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 6.185.550 6.185.550 0
50 PP2400354867 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 8.525.750 8.525.750 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 8.375.000 8.375.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 5.100.375 5.100.375 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.909.400 5.909.400 0
51 PP2400354868 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm. vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 9.747.500 9.747.500 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 5.145.000 5.145.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 6.247.500 6.247.500 0
52 PP2400354869 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 3.620.500 3.620.500 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 3.112.200 3.112.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.552.550 2.552.550 0
53 PP2400354870 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 2.445.000 2.445.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 2.700.000 2.700.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 1.617.000 1.617.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.722.000 1.722.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 1.155.000 1.155.000 0
54 PP2400354871 Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 23.850.000 23.850.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 17.430.000 17.430.000 0
55 PP2400354872 Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 26.070.000 26.070.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 33.075.000 33.075.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 17.098.200 17.098.200 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 17.940.000 17.940.000 0
56 PP2400354873 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 4.245.000 4.245.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 2.580.000 2.580.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 3.350.000 3.350.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 3.486.000 3.486.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 2.480.000 2.480.000 0
57 PP2400354874 Chỉ thép khâu xương bánh chè vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 25.200.000 25.200.000 0
58 PP2400354875 Chỉ khâu gan 100cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 1.290.000 1.290.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 840.000 840.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 819.000 819.000 0
59 PP2400354876 Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 1.995.000 1.995.000 0
60 PP2400354877 Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 954.000 954.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 945.000 945.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 705.600 705.600 0
61 PP2400354878 Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 982.800 982.800 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 777.420 777.420 0
62 PP2400354879 Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 120 8.166.571 150 6.804.000 6.804.000 0
63 PP2400354880 Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 4.856.250 4.856.250 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 7.406.250 7.406.250 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 5.775.000 5.775.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 5.081.250 5.081.250 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.775.000 5.775.000 0
64 PP2400354881 Bơm tiêm insulin vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 9.828.000 9.828.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 8.736.000 8.736.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 390.000 150 10.920.000 10.920.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 14.352.000 14.352.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 12.681.500 12.681.500 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 12.285.000 12.285.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 5.525.000 5.525.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 4.504.500 4.504.500 0
65 PP2400354882 Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 11.974.050 11.974.050 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 14.465.620 14.465.620 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 12.699.750 12.699.750 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 11.732.150 11.732.150 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 11.828.910 11.828.910 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 11.780.530 11.780.530 0
66 PP2400354883 Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 7.464.150 7.464.150 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 8.700.900 8.700.900 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 7.638.750 7.638.750 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 7.202.250 7.202.250 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 7.114.950 7.114.950 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 7.085.850 7.085.850 0
67 PP2400354884 Bơm tiêm 5ml + kim 23 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 157.269.980 157.269.980 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 181.558.780 181.558.780 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 156.359.150 156.359.150 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 153.019.440 153.019.440 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 220.420.860 220.420.860 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 156.359.150 156.359.150 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 151.197.780 151.197.780 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 152.715.830 152.715.830 0
68 PP2400354885 Bơm tiêm 20ml + kim 23 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 6.616.080 6.616.080 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 6.646.710 6.646.710 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 9.444.250 9.444.250 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 6.738.600 6.738.600 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 6.687.550 6.687.550 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 6.508.875 6.508.875 0
69 PP2400354886 Bơm tiêm 50ml + kim 23 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 14.235.000 14.235.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 13.751.010 13.751.010 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 12.337.000 12.337.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 13.855.400 13.855.400 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 13.105.690 13.105.690 0
70 PP2400354887 Bơm tiêm 50ml cho ăn vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 3.997.400 3.997.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 2.760.000 2.760.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 2.769.200 2.769.200 0
71 PP2400354888 Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 3.528.000 3.528.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 6.946.240 6.946.240 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 3.939.600 3.939.600 0
72 PP2400354889 Ống bơm thuốc cản quang vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 181.125.000 181.125.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 120 8.205.700 150 262.500.000 262.500.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 8.040.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 111.500.000 111.500.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 172.500.000 172.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 120.750.000 120.750.000 0
73 PP2400354890 Ống bơm thuốc cản quang vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 120 8.205.700 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 8.040.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 25.600.000 25.600.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 35.190.000 35.190.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 36.708.000 36.708.000 0
74 PP2400354891 Dây truyền dịch 20 giọt có Air vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 322.260.000 322.260.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 460.438.800 460.438.800 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 437.330.400 437.330.400 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 439.059.600 439.059.600 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 749.372.400 749.372.400 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 579.439.200 579.439.200 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 394.572.000 394.572.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 416.580.000 416.580.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 499.896.000 499.896.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 356.529.600 356.529.600 0
75 PP2400354892 Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 7.875.000 7.875.000 0
76 PP2400354893 Kim cánh bướm 23G vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 5.073.500 5.073.500 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 8.235.750 8.235.750 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 9.556.250 9.556.250 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 5.629.500 5.629.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 5.893.600 5.893.600 0
77 PP2400354894 Kim cánh bướm 25G vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 412.500 412.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 243.000 243.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 254.400 254.400 0
78 PP2400354895 Kim gây tê tủy sống vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 15.621.900 15.621.900 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 10.836.000 10.836.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 11.597.100 11.597.100 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 15.332.940 15.332.940 0
79 PP2400354896 Kim luồn 18G vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 9.831.360 9.831.360 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 8.865.780 8.865.780 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 13.334.200 13.334.200 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 14.011.360 14.011.360 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 9.129.120 9.129.120 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 11.411.400 11.411.400 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 9.568.020 9.568.020 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 8.151.000 8.151.000 0
80 PP2400354897 Kim luồn 22G vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 80.214.960 80.214.960 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 72.336.705 72.336.705 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 107.294.330 107.294.330 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 114.319.960 114.319.960 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 74.485.320 74.485.320 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 93.106.650 93.106.650 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 78.066.345 78.066.345 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 66.504.750 66.504.750 0
81 PP2400354898 Kim luồn 24G vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 22.014.720 22.014.720 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 20.697.600 20.697.600 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 28.851.200 28.851.200 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 30.033.920 30.033.920 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 19.568.640 19.568.640 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 25.401.600 25.401.600 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 20.509.440 20.509.440 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 17.920.000 17.920.000 0
82 PP2400354899 Kim tiêm 18G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 14.543.680 14.543.680 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 12.841.760 12.841.760 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 29.474.160 29.474.160 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 15.162.560 15.162.560 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 14.621.040 14.621.040 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 27.076.000 27.076.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 29.242.080 29.242.080 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 14.234.240 14.234.240 0
83 PP2400354900 Kim tiêm 20G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 752.000 752.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 664.000 664.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 1.524.000 1.524.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 840.000 840.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 736.000 736.000 0
84 PP2400354901 Kim tiêm 23G vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 958.800 958.800 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 846.600 846.600 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 1.943.100 1.943.100 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 1.071.000 1.071.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 1.785.000 1.785.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 938.400 938.400 0
85 PP2400354902 Kim tiêm 26x1/2 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 94.000 94.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 8.160.302 150 175.000 175.000 0
86 PP2400354903 Kim tiêm 26x11/2 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 94.000 94.000 0
87 PP2400354904 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 31.605.000 31.605.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 18.827.550 18.827.550 0
88 PP2400354905 Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 13.398.000 13.398.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 14.169.400 14.169.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 29.841.000 29.841.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 24.116.400 24.116.400 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 55.419.000 55.419.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 36.946.000 36.946.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 31.972.500 31.972.500 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 14.007.000 14.007.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 14.920.500 14.920.500 0
89 PP2400354906 Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 3.595.000 3.595.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 3.090.000 3.090.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 4.850.000 4.850.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 3.675.000 3.675.000 0
90 PP2400354907 Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 11.664.000 11.664.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 13.103.775 13.103.775 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 30.541.455 30.541.455 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 25.059.375 25.059.375 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 21.221.190 21.221.190 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 18.676.980 18.676.980 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 22.198.050 22.198.050 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 17.988.075 17.988.075 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 14.033.250 14.033.250 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 22.234.500 22.234.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 14.543.550 14.543.550 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 15.035.625 15.035.625 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 12.757.500 12.757.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 12.783.015 12.783.015 0
91 PP2400354908 Dây truyền máu vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 7.205.000 7.205.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 8.225.490 8.225.490 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 8.187.500 8.187.500 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 12.463.340 12.463.340 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 11.004.000 11.004.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 11.004.000 11.004.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 14.410.000 14.410.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 10.349.000 10.349.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 5.777.100 5.777.100 0
92 PP2400354909 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 8.040.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 21.000.000 21.000.000 0
93 PP2400354910 Khóa 3 ngã không dây vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 846.250 846.250 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 729.750 729.750 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 1.170.000 1.170.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 840.000 840.000 0
94 PP2400354911 Khóa 3 ngã có dây 100cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 587.250 587.250 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 567.000 567.000 0
95 PP2400354912 Khóa 3 ngã có dây 25cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 19.498.885 19.498.885 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 22.888.635 22.888.635 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 20.260.275 20.260.275 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 30.747.640 30.747.640 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 36.249.465 36.249.465 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 29.725.500 29.725.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 19.869.150 19.869.150 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 21.511.875 21.511.875 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 19.295.500 19.295.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 18.727.065 18.727.065 0
96 PP2400354913 Kim châm cứu các cỡ vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 61.880.000 61.880.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 47.600.000 47.600.000 0
vn0100274124 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á 120 2.579.000 150 109.480.000 109.480.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 54.502.000 54.502.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 71.162.000 71.162.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 16.776.724 150 64.974.000 64.974.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 57.120.000 57.120.000 0
97 PP2400354914 Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 13.038.202 150 1.683.000 1.683.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 1.265.000 1.265.000 0
vn0100274124 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á 120 2.579.000 150 2.530.000 2.530.000 0
98 PP2400354915 Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 27.075.800 27.075.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 28.499.100 28.499.100 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 120 5.522.490 150 17.212.000 17.212.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 18.867.000 18.867.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 18.999.400 18.999.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 25.122.900 25.122.900 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 26.413.800 26.413.800 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 17.112.700 17.112.700 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 29.194.200 29.194.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 22.938.300 22.938.300 0
99 PP2400354916 Găng phẫu thuật tiệt trùng các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 114.094.650 114.094.650 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 89.541.375 89.541.375 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 89.342.025 89.342.025 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 91.335.525 91.335.525 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 140.076.600 140.076.600 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 86.351.775 86.351.775 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 26.616.154 150 97.681.500 97.681.500 0
100 PP2400354917 Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 6.184.500 6.184.500 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 9.135.000 9.135.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 7.475.000 7.475.000 0
101 PP2400354918 Găng khám sạch có bột, các cỡ vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 492.580.000 492.580.000 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 601.843.200 601.843.200 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 987.399.000 987.399.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 487.654.200 487.654.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 420.484.200 420.484.200 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 402.124.400 402.124.400 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 26.616.154 150 456.756.000 456.756.000 0
102 PP2400354919 Găng khám sạch không bột, các cỡ vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 43.740.000 43.740.000 0
vn0302792048 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA 120 33.600.000 150 48.308.400 48.308.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 42.282.000 42.282.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.247.708 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 76.885.200 76.885.200 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 44.128.800 44.128.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 33.274.800 33.274.800 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 120 45.731.628 150 33.663.600 33.663.600 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 54.432.000 54.432.000 0
103 PP2400354920 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 55.072.250 55.072.250 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 120 5.522.490 150 48.504.000 48.504.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 56.082.750 56.082.750 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 76.393.800 76.393.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 71.038.150 71.038.150 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 120 31.000.000 150 80.637.900 80.637.900 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 53.758.600 53.758.600 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 61.539.450 61.539.450 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 3.804.282 150 50.423.950 50.423.950 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 54.971.200 54.971.200 0
104 PP2400354921 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 82.784.000 82.784.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 120 5.522.490 150 61.984.000 61.984.000 0
vn0312633086 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG 120 7.606.220 150 78.624.000 78.624.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 63.856.000 63.856.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 91.936.000 91.936.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 60.736.000 60.736.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 24.951.910 150 99.840.000 99.840.000 0
105 PP2400354922 Kính bảo hộ trắng vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 10.382.000 10.382.000 0
106 PP2400354923 Áo phẫu thuật L vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 1.322.000 150 12.450.000 12.450.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 13.100.000 13.100.000 0
107 PP2400354924 Bộ khăn kết hợp xương vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 1.322.000 150 18.480.000 18.480.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 120 5.522.490 150 16.550.000 16.550.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 14.385.000 14.385.000 0
108 PP2400354925 Bộ khăn sinh mổ vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 1.322.000 150 18.585.000 18.585.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 120 5.522.490 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 17.745.000 17.745.000 0
109 PP2400354927 Vòng nhận dạng bệnh vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 6.565.020 6.565.020 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 6.144.600 6.144.600 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 5.497.800 5.497.800 0
110 PP2400354929 Giấy điện tim 3 cần vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 23.766.162 23.766.162 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 25.171.400 25.171.400 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 24.556.980 24.556.980 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 35.378.700 35.378.700 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 23.684.900 23.684.900 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 26.013.750 26.013.750 0
111 PP2400354930 Giấy điện tim 80cm x 20m vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 23.924.964 23.924.964 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 26.695.400 26.695.400 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 31.782.240 31.782.240 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 39.727.800 39.727.800 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 24.278.100 24.278.100 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 34.210.050 34.210.050 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 26.485.200 26.485.200 0
112 PP2400354931 Giấy điện tim 6 cần vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 76.800.000 76.800.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 99.120.000 99.120.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 70.560.000 70.560.000 0
113 PP2400354932 Giấy siêu âm trắng đen vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 649.320 649.320 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 924.000 924.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 924.000 924.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 760.000 760.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 604.800 604.800 0
114 PP2400354937 Dụng cụ chắn lưỡi các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 4.402.860 4.402.860 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 4.169.375 4.169.375 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 4.997.532 4.997.532 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.462.249 3.462.249 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 3.259.260 3.259.260 0
115 PP2400354938 Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 21.706.020 21.706.020 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 19.561.500 19.561.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 28.980.000 28.980.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 26.082.000 26.082.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 22.749.300 22.749.300 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 26.220.000 26.220.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 22.770.000 22.770.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 18.257.400 18.257.400 0
116 PP2400354939 Dây oxy 2 nhánh người lớn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 27.325.850 27.325.850 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 34.810.000 34.810.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 32.310.642 32.310.642 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 34.246.078 34.246.078 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 27.291.040 27.291.040 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 26.316.360 26.316.360 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 26.455.600 26.455.600 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 27.778.380 27.778.380 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 25.877.754 25.877.754 0
117 PP2400354940 Dây oxy 2 nhánh trẻ em vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 1.066.240 1.066.240 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 1.028.160 1.028.160 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 1.033.600 1.033.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 1.085.280 1.085.280 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 1.067.600 1.067.600 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 1.360.000 1.360.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 1.262.352 1.262.352 0
118 PP2400354941 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 313.600 313.600 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 304.000 304.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 319.200 319.200 0
119 PP2400354942 Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 6.480.000 6.480.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 11.751.600 11.751.600 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 8.580.000 8.580.000 0
120 PP2400354943 Lọc vi khuẩn 3 chức năng vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 11.186.700 11.186.700 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 2.447.480 150 27.195.000 27.195.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 19.095.300 19.095.300 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 11.025.000 11.025.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 19.477.500 19.477.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 23.520.000 23.520.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 24.840.200 24.840.200 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 20.580.000 20.580.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 17.500.000 17.500.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 10.069.500 10.069.500 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 9.800.000 9.800.000 0
121 PP2400354944 Mask oxy có túi dự trữ người lớn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 16.232.328 16.232.328 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 14.086.800 14.086.800 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 15.273.600 15.273.600 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 21.672.000 21.672.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 18.808.200 18.808.200 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 10.814.328 10.814.328 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 15.480.000 15.480.000 0
122 PP2400354945 Mask oxy có túi dự trữ trẻ em vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.491.000 1.491.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.118.250 1.118.250 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 1.050.800 1.050.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 1.491.000 1.491.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 1.437.750 1.437.750 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 744.009 744.009 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 1.171.500 1.171.500 0
123 PP2400354946 Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 628.740 628.740 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 990.000 990.000 0
124 PP2400354947 Mask phun khí dung người lớn vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 34.693.500 34.693.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 34.932.870 34.932.870 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 30.057.600 30.057.600 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 27.270.000 27.270.000 0
125 PP2400354948 Mask phun khí dung trẻ em vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 6.927.250 6.927.250 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 6.975.045 6.975.045 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 6.001.600 6.001.600 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 5.445.000 5.445.000 0
126 PP2400354949 Mask nội khí quản vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 4.408.740 4.408.740 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 1.008.000 1.008.000 0
127 PP2400354950 Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 2.447.480 150 12.250.000 12.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 5.865.300 5.865.300 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 6.615.000 6.615.000 0
128 PP2400354951 Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 1.365.000 1.365.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.732.500 1.732.500 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 1.655.000 1.655.000 0
129 PP2400354952 Bộ kim huyết áp ĐMXL vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 4.410.000 4.410.000 0
130 PP2400354953 Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 11.550.000 11.550.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.050.000 1.050.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 1.207.500 1.207.500 0
131 PP2400354954 Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 2.904.720 2.904.720 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 2.447.480 150 4.624.000 4.624.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 4.183.200 4.183.200 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 2.604.000 2.604.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 4.536.000 4.536.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 2.604.000 2.604.000 0
132 PP2400354955 Dây máy thở 2 bẫy nước vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 17.724.000 17.724.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 2.447.480 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 27.258.000 27.258.000 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 17.220.000 17.220.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 8.040.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 22.000.000 22.000.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 19.000.000 19.000.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 41.496.000 41.496.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 13.600.000 13.600.000 0
133 PP2400354956 Ống cai chữ T vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 3.526.320 3.526.320 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 2.352.000 2.352.000 0
134 PP2400354957 Ống nẫng (Co nối máy thở) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 8.347.500 8.347.500 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 8.625.750 8.625.750 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 6.678.000 6.678.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 9.850.050 9.850.050 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 34.500.000 151 10.070.000 10.070.000 0
135 PP2400354958 Nội khí quản cong mũi các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 879.600 879.600 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 700.000 700.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 840.000 840.000 0
136 PP2400354959 Co nối nội khí quản vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 981.981 981.981 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.392.300 1.392.300 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 1.482.000 1.482.000 0
137 PP2400354960 Khai mở khí quản các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 693.000 693.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 725.000 725.000 0
138 PP2400354961 Khai mở khí quản các số nhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 11.550.000 11.550.000 0
139 PP2400354962 Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0312466808 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm 120 480.000 150 24.000.000 24.000.000 0
140 PP2400354963 Dây cho ăn các cỡ (stomach tube) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 1.311.000 1.311.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 1.187.500 1.187.500 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 1.460.340 1.460.340 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 1.520.000 1.520.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.117.200 1.117.200 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 1.178.000 1.178.000 0
141 PP2400354964 Ống đặt nội khí quản có bóng các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 16.185.141 16.185.141 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 12.862.500 12.862.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 59.000.000 155 19.448.100 19.448.100 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 17.287.200 17.287.200 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 16.206.750 16.206.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 10.480.365 10.480.365 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 9.261.000 9.261.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 9.616.005 9.616.005 0
142 PP2400354967 Vòng tranh thai TCU 380A vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 9.080.000 9.080.000 0
143 PP2400354968 Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.040.000 5.040.000 0
144 PP2400354969 Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 476.280 476.280 0
145 PP2400354970 Dây hút đàm các số (có nắp) vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 5.980.574 5.980.574 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 6.332.000 6.332.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 5.540.500 5.540.500 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 6.582.114 6.582.114 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.651.310 5.651.310 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 5.888.760 5.888.760 0
146 PP2400354971 Ống thông hậu môn các số (RectaTube) vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 65.625 65.625 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 61.299 61.299 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 73.500 73.500 0
147 PP2400354973 Ống thông tiệt trùng số 28 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 341.250 341.250 0
148 PP2400354974 Sond foley 3 ngã các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 188.790 188.790 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 187.500 187.500 0
149 PP2400354975 Ống thông tiểu 2 nhánh các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 33.549.390 33.549.390 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 24.444.000 24.444.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 22.610.700 22.610.700 0
150 PP2400354976 Sonde Nelaton các số vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 1.956.843 1.956.843 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.850.310 1.850.310 0
151 PP2400354977 Bao cao su vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 6.365.000 6.365.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 6.422.000 6.422.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.747.500 5.747.500 0
152 PP2400354978 Bao dây đốt vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 3.864.000 3.864.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.443.200 5.443.200 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 3.656.000 3.656.000 0
153 PP2400354979 Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 4.071.900 4.071.900 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 5.071.500 5.071.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 3.997.000 3.997.000 0
154 PP2400354980 Bao khoan điện vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 1.890.000 1.890.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.974.000 1.974.000 0
155 PP2400354981 Bao đo lượng máu sau khi sinh vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 2.625.000 2.625.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.622.500 3.622.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 2.412.500 2.412.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 2.415.000 2.415.000 0
156 PP2400354982 Bình chứa dịch vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 64.764.000 64.764.000 0
157 PP2400354983 Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 61.425.000 61.425.000 0
158 PP2400354984 Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 75.558.000 75.558.000 0
159 PP2400354985 Bơm Karman vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 9.072.000 9.072.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 9.056.250 9.056.250 0
160 PP2400354986 Ống hút thai các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 781.200 781.200 0
161 PP2400354987 Bút đánh dấu vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 1.071.000 1.071.000 0
162 PP2400354988 Dây garo vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 867.405 867.405 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 808.500 808.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 958.650 958.650 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 962.500 962.500 0
163 PP2400354989 Dây garo có khóa vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 600.000 600.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 537.600 537.600 0
164 PP2400354990 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 9.179.100 9.179.100 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 10.708.950 10.708.950 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 9.179.100 9.179.100 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 7.649.250 7.649.250 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 9.106.250 9.106.250 0
165 PP2400354991 Dây hút dịch phẫu thuật vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 21.103.320 21.103.320 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 21.717.150 21.717.150 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 23.442.090 23.442.090 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 21.043.750 21.043.750 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 22.921.500 22.921.500 0
166 PP2400354992 Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 160.994.400 160.994.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 254.320.000 254.320.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0304705467 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH 120 5.760.000 150 152.510.400 152.510.400 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 206.400.000 206.400.000 0
167 PP2400354993 Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần vn0304269813 CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG 120 7.116.000 150 224.400.000 224.400.000 0
168 PP2400354995 Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày) vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 120 2.850.900 150 119.700.000 119.700.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 4.521.900 150 120.000.000 120.000.000 0
169 PP2400354996 Kẹp rốn tiệt trùng vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 924.000 924.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 935.000 935.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 1.169.300 1.169.300 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 120 55.462.087 150 1.039.500 1.039.500 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 1.724.800 1.724.800 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.131.900 1.131.900 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 1.320.000 1.320.000 0
170 PP2400354997 Gel bôi trơn vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 4.848.096 150 7.680.000 7.680.000 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 14.400.000 14.400.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 12.288.000 12.288.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 10.967.040 10.967.040 0
171 PP2400354998 Băng vải treo tay vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 702.240 702.240 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.142.400 1.142.400 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 1.545.600 1.545.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 483.840 483.840 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 1.177.600 1.177.600 0
172 PP2400354999 Đai cổ cứng vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 2.405.781 2.405.781 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 2.347.380 2.347.380 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 3.265.920 3.265.920 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 2.154.600 2.154.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.336.040 2.336.040 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 2.856.600 2.856.600 0
173 PP2400355000 Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 6.234.375 6.234.375 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 8.478.750 8.478.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 6.354.075 6.354.075 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 14.202.500 14.202.500 0
174 PP2400355001 Đai desault trái, phải các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 8.407.665 8.407.665 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 8.544.375 8.544.375 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 10.383.450 10.383.450 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 11.392.500 11.392.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 8.463.000 8.463.000 0
175 PP2400355002 Đai xương đòn các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 3.551.625 3.551.625 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 5.197.500 5.197.500 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 6.037.500 6.037.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.543.750 3.543.750 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 11.875.000 11.875.000 0
176 PP2400355003 Đai lưng cao các cỡ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 2.705.472 2.705.472 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 2.661.120 2.661.120 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 2.142.000 2.142.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.217.600 2.217.600 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 2.250.000 2.250.000 0
177 PP2400355004 Nẹp cổ mềm các cỡ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 483.525 483.525 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 567.000 567.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 850.500 850.500 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 945.000 945.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 425.250 425.250 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 787.500 787.500 0
178 PP2400355006 Nẹp hơi cổ chân dài vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 1.856.400 1.856.400 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.820.700 1.820.700 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.785.000 1.785.000 0
179 PP2400355007 Nẹp hơi cổ chân ngắn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 1.206.660 1.206.660 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.178.100 1.178.100 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.267.350 1.267.350 0
180 PP2400355008 Nẹp iseline vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 3.855.600 3.855.600 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 2.945.250 2.945.250 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 4.873.050 4.873.050 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 2.409.750 2.409.750 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.052.350 3.052.350 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 3.315.000 3.315.000 0
181 PP2400355009 Nẹp nhôm ngón tay dài vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 548.100 548.100 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 487.200 487.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 456.750 456.750 0
182 PP2400355010 Nẹp nhôm ngón tay ngắn vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 563.325 563.325 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 1.218.000 1.218.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 456.750 456.750 0
183 PP2400355011 Nẹp vải cẳng tay các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 4.365.270 4.365.270 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 4.914.000 4.914.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 11.636.690 11.636.690 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 8.190.000 8.190.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 4.026.750 4.026.750 0
184 PP2400355012 Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 18.942.000 18.942.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 16.359.000 16.359.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 15.282.750 15.282.750 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 18.855.900 18.855.900 0
185 PP2400355013 Nẹp gỗ 100cm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 7.344.000 7.344.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 7.495.200 7.495.200 0
186 PP2400355014 Nẹp gỗ 80cm vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 5.680.800 5.680.800 0
187 PP2400355015 Nẹp gỗ 70cm vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 5.184.000 5.184.000 0
188 PP2400355016 Nẹp gỗ 40cm vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 3.672.000 3.672.000 0
189 PP2400355017 Nẹp gỗ 20cm vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 2.484.000 2.484.000 0
190 PP2400355018 Nẹp vải gối (thun gối) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 882.000 882.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 882.000 882.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 840.000 840.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 882.000 882.000 0
191 PP2400355019 Ống hút tai vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.940.000 2.940.000 0
192 PP2400355020 Ống xông mũi vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.102.500 1.102.500 0
193 PP2400355021 Que Đường huyết + kim vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 135.475.200 135.475.200 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 4.730.880 150 108.595.200 108.595.200 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 120 9.402.880 150 146.012.160 146.012.160 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 8.000.880 150 211.456.000 211.456.000 0
vn0106636733 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ FACARE QUỐC TẾ 120 4.730.880 150 225.039.360 225.039.360 0
194 PP2400355022 Test thử áp suất gói hấp vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.861.930 150 11.600.000 11.600.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 11.600.000 11.600.000 0
195 PP2400355023 Test thử nhiệt độ gói hấp vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 4.400.000 4.400.000 0
196 PP2400355024 Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 420.000 420.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 720.000 720.000 0
197 PP2400355026 Túi cho ăn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 2.285.000 2.285.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.921.500 1.921.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
198 PP2400355027 Túi dự trữ Oxy vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 11.961.935 150 7.320.600 7.320.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 16.907.100 16.907.100 0
199 PP2400355028 Túi hậu môn nhân tạo vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 132.300 132.300 0
200 PP2400355029 Túi tiểu có dây vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 14.389.950 14.389.950 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 13.648.200 13.648.200 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 13.351.500 13.351.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 38.766.987 150 15.576.750 15.576.750 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 38.505.819 150 13.333.698 13.333.698 0
201 PP2400355030 Que thử thai vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 58.351.042 150 1.261.000 1.261.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 897.000 897.000 0
202 PP2400355031 Túi đựng bệnh phẩm nội soi vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 88.200 88.200 0
203 PP2400355033 Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 2.880.000 2.880.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 7.872.000 7.872.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 7.548.800 6.793.920 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 3.801.840 3.801.840 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 3.280.000 3.280.000 0
204 PP2400355034 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 12.420.000 12.420.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 29.591.800 26.632.620 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 16.195.174 16.195.174 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 14.030.000 14.030.000 0
205 PP2400355035 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 33.480.000 33.480.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 77.655.000 77.655.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 75.655.500 68.089.950 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 43.076.205 43.076.205 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 37.665.000 37.665.000 0
206 PP2400355036 Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 9.100.000 9.100.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 20.300.000 20.300.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 10.858.778 10.858.778 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 12.600.000 12.600.000 0
207 PP2400355037 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 19.058.000 17.152.200 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 8.192.000 8.192.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 8.900.000 8.900.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 9.000.000 9.000.000 0
208 PP2400355038 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 10.200.000 10.200.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 25.410.000 22.869.000 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 19.913.740 19.913.740 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 11.820.000 11.820.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 11.000.000 11.000.000 0
209 PP2400355039 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 76.228.000 68.605.200 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 30.059.960 30.059.960 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 35.480.000 35.480.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 30.000.000 30.000.000 0
210 PP2400355040 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 39.200.000 39.200.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 101.640.000 91.476.000 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 43.785.000 43.785.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 47.280.000 47.280.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 40.000.000 40.000.000 0
211 PP2400355041 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0304061396 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 120 12.217.136 150 63.526.000 57.173.400 10
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 26.603.980 26.603.980 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 29.540.000 29.540.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 25.000.000 25.000.000 0
212 PP2400355042 Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.322.419 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 71.546.400 71.546.400 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 82.800.000 82.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 17.921.153 150 70.000.000 70.000.000 0
213 PP2400355043 Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 24.584.362 150 3.550.000 3.550.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 2.400.000 2.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 1.884.000 1.884.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 17.526.856 150 4.000.000 4.000.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 4.180.000 4.180.000 0
214 PP2400355045 Băng đựng hóa chất cho máy plasma vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 200.475.000 200.475.000 0
215 PP2400355046 Băng keo có chỉ thị hóa học vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 8.281.688 150 980.000 980.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 64.245.078 180 1.310.390 1.310.390 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 1.339.200 1.339.200 0
216 PP2400355047 Ngáng miệng nội soi (dùng một lần) vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 2.039.100 2.039.100 0
vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 120 2.850.900 150 1.250.000 1.250.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 4.521.900 150 1.250.000 1.250.000 0
217 PP2400355048 Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 1.006.320 1.006.320 0
218 PP2400355050 Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu vn0100274124 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á 120 2.579.000 150 400 400 0
219 PP2400355052 Oxy khí (6m3/chai) vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 120 6.854.540 150 30.988.980 30.988.980 0
vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 6.683.380 150 31.278.500 31.278.500 0
220 PP2400355053 Oxy khí (2m3/chai) vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 120 6.854.540 150 3.333.528 3.333.528 0
221 PP2400355054 CO2 khí vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 120 6.854.540 150 1.840.320 1.840.320 0
222 PP2400355055 Oxy lỏng vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 120 6.854.540 150 194.400.000 194.400.000 0
vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 6.683.380 150 162.360.000 162.360.000 0
223 PP2400355057 Túi thải dịch 5 lít vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 2.031.200 150 7.050.000 7.050.000 0
224 PP2400355058 Quả hấp phụ máu một lần HA230 vn0101274800 CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT 120 3.675.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 3.675.000 150 59.000.000 59.000.000 0
225 PP2400355059 Quả hấp phụ máu một lần HA330 vn0101274800 CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT 120 3.675.000 150 120.750.000 120.750.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 3.675.000 150 99.000.000 99.000.000 0
226 PP2400355062 Cồn 70 độ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 159.314.400 159.314.400 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 140.610.000 140.610.000 0
vn0312633086 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG 120 7.606.220 150 137.340.000 137.340.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 8.000.880 150 139.302.000 139.302.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 143.520.300 143.520.300 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 140.152.200 140.152.200 0
227 PP2400355063 Cồn 90 độ vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 1.925.000 1.925.000 0
vn0312633086 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG 120 7.606.220 150 1.645.000 1.645.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.002.000 2.002.000 0
228 PP2400355064 Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 4.848.096 150 17.000.000 17.000.000 0
229 PP2400355065 Dung dịch tắm bệnh trước mổ vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 8.955.060 150 33.516.000 33.516.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 43.890.000 43.890.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 120 8.955.060 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 38.220.000 38.220.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 33.390.000 33.390.000 0
230 PP2400355066 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 3.299.625 3.299.625 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 4.394.250 4.394.250 0
231 PP2400355068 Dung dịch rửa tay thường quy vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 8.955.060 150 46.746.000 46.746.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 120 8.955.060 150 60.102.000 60.102.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 75.461.082 75.461.082 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 75.127.500 75.127.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 63.902.100 63.902.100 0
232 PP2400355069 Dung dịch xà phòng rửa tay vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 8.955.060 150 35.028.000 35.028.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 120 8.955.060 150 59.770.000 59.770.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 43.395.800 43.395.800 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 51.082.500 51.082.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 58.234.050 58.234.050 0
233 PP2400355070 Dung dịch rửa tay nhanh vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 8.955.060 150 94.027.500 94.027.500 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 109.280.850 109.280.850 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 120 8.955.060 150 77.212.000 77.212.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 102.047.200 102.047.200 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 89.848.500 89.848.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 125.370.000 125.370.000 0
234 PP2400355071 Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 8.955.060 150 42.207.900 42.207.900 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 120 8.955.060 150 55.550.000 55.550.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 63.680.500 63.680.500 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 120 30.000.000 170 53.025.000 53.025.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 49.843.500 49.843.500 0
235 PP2400355072 Bột khử khuẩn dụng cụ y tế vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 4.848.096 150 134.400.000 134.400.000 0
236 PP2400355073 Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 146.005.600 146.005.600 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 145.268.300 145.268.300 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 12.652.950 150 181.800.000 181.800.000 0
237 PP2400355074 Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 25.515.000 25.515.000 0
238 PP2400355075 Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 120 307.200 150 15.120.000 15.120.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 4.341.600 4.341.600 0
239 PP2400355076 Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 4.848.096 150 19.467.000 19.467.000 0
240 PP2400355077 Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 4.848.096 150 15.141.000 15.141.000 0
241 PP2400355078 Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 63.000.000 150 90.432.248 90.432.248 0
242 PP2400355079 Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 440.000 440.000 0
243 PP2400355080 Vôi soda cho gây mê vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 2.447.480 150 23.940.000 23.940.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.710.552 150 3.771.600 3.771.600 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 19.216.400 150 6.000.000 6.000.000 0
244 PP2400355082 Lugol 5% vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 2.381.000 2.381.000 0
245 PP2400355083 Phim khô laser 35 x 43cm vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 960.750.000 960.750.000 0
246 PP2400355084 Phim khô laser 25 x30cm vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 2.399.040.000 2.399.040.000 0
vn0314087033 CÔNG TY TNHH NAMSION 120 49.868.000 150 1.985.760.000 1.985.760.000 0
247 PP2400355085 Phim khô laser 25 x30cm vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 2.031.200 150 94.360.000 94.360.000 0
vn0314087033 CÔNG TY TNHH NAMSION 120 49.868.000 150 72.397.500 72.397.500 0
248 PP2400355086 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao) vn0305243800 CÔNG TY TNHH LÊ KHA 120 48.813.700 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 43.278.000 150 114.480.000 114.480.000 0
vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 120 8.941.200 150 86.400.000 86.400.000 0
249 PP2400355087 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính) vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 120 5.579.700 150 81.648.000 81.648.000 0
vn0305243800 CÔNG TY TNHH LÊ KHA 120 48.813.700 150 34.920.000 34.920.000 0
vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 120 8.941.200 150 22.968.000 22.968.000 0
250 PP2400355088 Dao phẫu thuật 15 độ vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 120 5.579.700 150 54.390.000 54.390.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 120 3.916.500 150 33.810.000 33.810.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 43.278.000 150 36.260.000 36.260.000 0
vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 120 8.941.200 150 33.180.000 33.180.000 0
251 PP2400355089 Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 120 5.579.700 150 124.215.000 124.215.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 120 3.916.500 150 61.740.000 61.740.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 43.278.000 150 101.115.000 101.115.000 0
vn0315112885 CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS 120 8.941.200 150 60.760.000 60.760.000 0
252 PP2400355090 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu vn0305243800 CÔNG TY TNHH LÊ KHA 120 48.813.700 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 43.278.000 150 1.540.800.000 1.540.800.000 0
253 PP2400355091 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu vn0305243800 CÔNG TY TNHH LÊ KHA 120 48.813.700 150 380.000.000 380.000.000 0
254 PP2400355092 Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 120 8.205.700 150 92.785.000 92.785.000 0
255 PP2400355093 Thuốc nhuộm bao vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 120 5.579.700 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0305243800 CÔNG TY TNHH LÊ KHA 120 48.813.700 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0107594451 CÔNG TY TNHH LEGATEK 120 3.916.500 150 2.646.000 2.646.000 0
256 PP2400355094 Tube serum vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 1.299.900 1.299.900 0
vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 1.200.000 1.200.000 0
257 PP2400355095 Tube Citrate vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 14.061.600 14.061.600 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 11.250.000 11.250.000 0
vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 11.160.000 11.160.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 120 9.402.880 150 12.852.000 12.852.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 120 4.732.000 150 10.584.000 10.584.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 10.008.000 10.008.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 13.374.000 13.374.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 9.360.000 9.360.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 9.360.000 9.360.000 0
258 PP2400355096 Tube Herparin vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 100.233.000 100.233.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 85.914.000 85.914.000 0
vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 78.690.000 78.690.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 120 9.402.880 150 92.106.000 92.106.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 120 4.732.000 150 68.499.000 68.499.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 82.431.000 82.431.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 100.620.000 100.620.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 72.240.000 72.240.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 68.370.000 68.370.000 0
259 PP2400355097 Tube Edta vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 112.665.000 112.665.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 84.100.000 84.100.000 0
vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 82.215.000 82.215.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 120 9.402.880 150 85.260.000 85.260.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 120 4.732.000 150 72.355.000 72.355.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 71.630.000 71.630.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 94.540.000 94.540.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 74.095.000 74.095.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 72.790.000 72.790.000 0
260 PP2400355099 Lam kính 7105 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 1.417.500 1.417.500 0
vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 1.327.500 1.327.500 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 1.687.500 1.687.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.512.000 1.512.000 0
261 PP2400355100 Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 1.760.000 1.760.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 1.920.000 1.920.000 0
262 PP2400355101 Tube không nắp vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 2.646.000 2.646.000 0
vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 120 17.245.081 150 2.600.000 2.600.000 0
vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 2.750.000 2.750.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 120 4.732.000 150 2.650.000 2.650.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 2.450.000 2.450.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 120 64.625.044 150 2.940.000 2.940.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 2.090.000 2.090.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 2.300.000 2.300.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 2.300.000 2.300.000 0
263 PP2400355102 Tube nắp trắng vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 7.673.400 7.673.400 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 36.218.727 150 6.678.700 6.678.700 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 11.279.758 150 6.374.200 6.374.200 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 48.000.000 150 7.714.000 7.714.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 6.496.000 6.496.000 0
264 PP2400355104 Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài) vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 9.592.750 150 8.389.500 8.389.500 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 6.545.000 6.545.000 0
265 PP2400355105 Lọ nước tiểu (tròn) vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 4.785.000 4.785.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 6.459.765 150 4.045.500 4.045.500 0
266 PP2400355107 Que Hematorit vn0314685876 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN 120 5.114.309 150 275.000 275.000 0
267 PP2400355109 Khuyên cấy định lượng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 157.500 157.500 0
268 PP2400355113 Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.365.000 150 66.500.000 66.500.000 0
269 PP2400355116 Đĩa kháng sinh Bacitracin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 54.600 54.600 0
270 PP2400355117 BHI Broth vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 830.000 830.000 0
271 PP2400355118 Bile Esculin (Bl - ESC) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 176.400 176.400 0
272 PP2400355119 Bộ nhuộm Gram (4x100ml) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.008.000 1.008.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 840.000 840.000 0
273 PP2400355120 Môi trường cấy máu BHI hai pha vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 13.230.000 13.230.000 0
274 PP2400355128 Đĩa giấy kháng sinh Amikacin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
275 PP2400355129 Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
276 PP2400355130 Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
277 PP2400355131 Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 147.000 147.000 0
278 PP2400355132 Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
279 PP2400355133 Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
280 PP2400355134 Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
281 PP2400355135 Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
282 PP2400355136 Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
283 PP2400355137 Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
284 PP2400355138 Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
285 PP2400355139 Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
286 PP2400355140 Đĩa giấy kháng sinh Colistin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
287 PP2400355141 Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
288 PP2400355142 Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
289 PP2400355143 Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
290 PP2400355144 Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
291 PP2400355145 Đĩa giấy kháng sinh Rifampin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
292 PP2400355146 Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
293 PP2400355147 Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
294 PP2400355148 Đĩa giấy Urease vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 241.500 241.500 0
295 PP2400355149 Đĩa kháng sinh Cefepime vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
296 PP2400355150 Đĩa kháng sinh Cefoxitin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
297 PP2400355151 Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
298 PP2400355152 Đĩa kháng sinh Imipeneme vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
299 PP2400355153 Đĩa kháng sinh Linezolid vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
300 PP2400355154 Đĩa kháng sinh Meropenem vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
301 PP2400355155 Đĩa giấy Optochin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 54.600 54.600 0
302 PP2400355156 Đĩa kháng sinh Oxacillin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
303 PP2400355157 Đĩa kháng sinh Penicillin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
304 PP2400355158 Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
305 PP2400355159 Đĩa kháng sinh Polymyxin B vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 367.500 367.500 0
306 PP2400355160 Đĩa kháng sinh Teicoplanin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
307 PP2400355161 Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 220.500 220.500 0
308 PP2400355162 Huyết tương thỏ đông khô vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 8.250.000 8.250.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.134.000 1.134.000 0
309 PP2400355163 KIA (Kliggler Iron Agar) vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 2.280.000 2.280.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 3.276.000 3.276.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 2.772.000 2.772.000 0
310 PP2400355164 Kovacs vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 241.500 241.500 0
311 PP2400355165 Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.016.000 2.016.000 0
312 PP2400355166 Môi trường BA 90 vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 28.600.000 28.600.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 37.380.000 37.380.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 28.560.000 28.560.000 0
313 PP2400355167 Môi trường CAHI 90 vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 426.000 426.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 819.000 819.000 0
314 PP2400355168 Môi trường MC 90 (MC) vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 15.840.000 15.840.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 28.350.000 28.350.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 21.168.000 21.168.000 0
315 PP2400355169 Môi trường MHA 90 (MHA) vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 4.400.000 4.400.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 7.875.000 7.875.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 7.140.000 7.140.000 0
316 PP2400355170 Môi trường Pyruvate vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 168.000 168.000 0
317 PP2400355171 Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.016.000 2.016.000 0
318 PP2400355172 Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.016.000 2.016.000 0
319 PP2400355173 Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.016.000 2.016.000 0
320 PP2400355174 Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.016.000 2.016.000 0
321 PP2400355175 Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 420.000 420.000 0
322 PP2400355176 Đĩa kháng sinh Novobiocin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 218.400 218.400 0
323 PP2400355177 Đĩa giấy sinh hóa Oxidase vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 273.000 273.000 0
324 PP2400355178 Thuốc thử Methyl red vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 239.400 239.400 0
325 PP2400355179 Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 95.760 95.760 0
326 PP2400355180 Môi trường dung nạp 6,5% NaCl vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 168.000 168.000 0
327 PP2400355181 Tube thử Alpha Napthol vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 287.280 287.280 0
328 PP2400355182 VP1 (KOH) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 191.520 191.520 0
329 PP2400355183 X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 315.000 315.000 0
330 PP2400355184 Giemsa vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 1.980.000 1.980.000 0
331 PP2400355185 Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 10.230.000 10.230.000 0
332 PP2400355186 Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 9.130.000 9.130.000 0
333 PP2400355187 Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 8.910.000 8.910.000 0
334 PP2400355188 ZIEHL - NEELSEN vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 11.500.000 11.500.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 11.958.660 150 10.450.000 10.450.000 0
335 PP2400355189 Clotest vn0312088377 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE 120 7.996.045 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 2.996.800 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 48.300.000 48.300.000 0
336 PP2400355192 Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.390.000 150 1.350.000 1.350.000 0
337 PP2400355194 Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương) vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 7.875.000 7.875.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 8.400.000 8.400.000 0
338 PP2400355195 Bộ dây đo điện tim vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 21.120.000 21.120.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 15.382.400 15.382.400 0
339 PP2400355196 Bộ hút rửa kênh khí nước vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 10.200.000 10.200.000 0
340 PP2400355197 Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 1.963.500 1.963.500 0
vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.390.000 150 3.170.000 3.170.000 0
341 PP2400355198 Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840 vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 1.963.500 1.963.500 0
vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.390.000 150 3.250.000 3.250.000 0
342 PP2400355199 Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 80.000.000 80.000.000 0
343 PP2400355201 Bơm garo cơ người lớn vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 15.172.500 15.172.500 0
344 PP2400355202 Bơm tiêm sắt vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 12.600.000 12.600.000 0
345 PP2400355203 Bugin (róc màng xương) lớn vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 2.520.000 2.520.000 0
346 PP2400355206 Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840 vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.390.000 150 80.000.000 80.000.000 0
347 PP2400355207 Cảm biến SPO2 vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 22.880.000 22.880.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 120 14.827.940 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 37.180.000 37.180.000 0
348 PP2400355208 Cán gương vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 3.675.000 3.675.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 4.050.000 4.050.000 0
349 PP2400355209 Cây nạo nang vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 892.500 892.500 0
350 PP2400355210 Cây nạo ngà vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.785.000 1.785.000 0
351 PP2400355211 Chén chung vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 21.000.000 21.000.000 0
352 PP2400355212 Chổi vệ sinh ống nội soi vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 12.329.260 150 526.050 526.050 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 4.521.900 150 2.205.000 2.205.000 0
vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 9.250.000 9.250.000 0
353 PP2400355215 Đai cố định thân trên vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 5.650.000 5.650.000 0
354 PP2400355216 Đai kéo cột sống lưng vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 5.600.000 5.600.000 0
355 PP2400355217 Dao 3 vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.260.000 1.260.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 4.080.000 4.080.000 0
356 PP2400355218 Dây cưa xương vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 4.725.000 4.725.000 0
357 PP2400355219 Dây đai tập thăng bằng vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 775.000 775.000 0
358 PP2400355220 Dây dẫn điện máy châm cứu vn0100274124 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á 120 2.579.000 150 5.500 5.500 0
359 PP2400355221 Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 945.000 945.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 120 6.967.402 150 798.000 798.000 0
360 PP2400355222 Đè lưỡi thẳng vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 53.067.000 53.067.000 0
361 PP2400355223 Đì vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 7.350.000 7.350.000 0
362 PP2400355224 Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 4.840.000 4.840.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 8.662.500 8.662.500 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 5.687.000 5.687.000 0
363 PP2400355225 Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 3.960.000 3.960.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 7.087.500 7.087.500 0
vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 6.237.000 6.237.000 0
364 PP2400355227 Dũa xương vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 2.625.000 2.625.000 0
365 PP2400355228 Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương) vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 5.775.000 5.775.000 0
366 PP2400355231 Hộp đựng trâm gai và thám trâm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 5.250.000 5.250.000 0
367 PP2400355232 Kelly cong 12cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 3.528.000 3.528.000 0
368 PP2400355233 Kelly cong/thẳng 16 cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 30.450.000 30.450.000 0
369 PP2400355234 Kelly thẳng / cong 18cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.785.000 1.785.000 0
370 PP2400355235 Kéo Mayo cong vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 945.000 945.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 945.000 945.000 0
371 PP2400355236 Kéo tù/nhọn 16 cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 33.453.000 33.453.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 28.286.370 28.286.370 0
372 PP2400355237 Kẹp cong / thẳng, 200mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.890.000 1.890.000 0
373 PP2400355238 Kẹp cong / thẳng, 225mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.890.000 1.890.000 0
374 PP2400355239 Kẹp cong / thẳng, 240mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 441.000 441.000 0
375 PP2400355240 Kẹp săng A.O vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 399.000 399.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 368.760 368.760 0
376 PP2400355241 Khay hạt đậu vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 6.069.000 6.069.000 0
377 PP2400355242 Kiềm bấm rút đinh vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.451.100 1.451.100 0
378 PP2400355243 Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột vn0304269813 CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG 120 7.116.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 4.521.900 150 34.000.000 34.000.000 0
379 PP2400355244 Kiềm kẹp kim (18cm) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.134.000 1.134.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.162.350 1.162.350 0
380 PP2400355245 Kiềm kẹp kim 16 cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 6.095.250 6.095.250 0
381 PP2400355246 Kiềm Kocher vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.575.000 1.575.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.301.580 1.301.580 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 5.826.000 5.826.000 0
382 PP2400355247 Kiềm MAGIL vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 619.500 619.500 0
383 PP2400355248 Kiềm MAGIL vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 945.000 945.000 0
384 PP2400355249 Kiềm răng chuột 16cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 2.940.000 2.940.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.324.000 1.324.000 0
385 PP2400355250 Kiềm tiếp liệu 18cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 3.927.000 3.927.000 0
386 PP2400355251 Kiềm xiết chỉ thép vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 7.150.500 7.150.500 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 3.630.900 3.630.900 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 6.017.000 6.017.000 0
387 PP2400355252 Mâm 22cmx16cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 6.050.000 6.050.000 0
388 PP2400355253 Mâm inox nhỏ 22*32cm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 5.475.000 5.475.000 0
389 PP2400355255 Máy huyết áp cơ người lớn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 110.906.250 110.906.250 0
390 PP2400355256 Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 32.000.000 150 2.467.500 2.467.500 0
391 PP2400355258 Nắp đậy ổ van vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 4.080.000 4.080.000 0
392 PP2400355261 Nhiệt kế thủy ngân vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 18.248.137 150 10.949.400 10.949.400 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 8.793.536 150 11.850.000 11.850.000 0
393 PP2400355262 Nhíp có mấu thẳng, 200mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 1.470.000 1.470.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.097.250 1.097.250 0
394 PP2400355263 Nhíp thẳng có mấu 130mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 735.000 735.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 798.000 798.000 0
395 PP2400355265 Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 2.100.000 2.100.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.496.250 1.496.250 0
396 PP2400355266 Ống hút sắt (mổ xương) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 2.100.000 2.100.000 0
vn0316579721 CÔNG TY TNHH TOTIN 120 7.232.790 150 1.548.750 1.548.750 0
397 PP2400355267 Ống thở oxy lưu lượng cao (Inspired O2FLO hoặc tương đương) vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 120 82.710.238 150 34.125.000 34.125.000 0
398 PP2400355268 Dây nối tấm điện cực trung tính vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 16.250.000 16.250.000 0
399 PP2400355269 Tấm điện cực trung tính silicone vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 120 18.821.830 150 78.000.000 78.000.000 0
400 PP2400355272 Thăm lòng máng 145mm vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 682.500 682.500 0
401 PP2400355273 Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 120 13.427.673 150 134.750.000 134.750.000 0
vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.390.000 150 238.600.000 238.600.000 0
402 PP2400355274 Van hút ống soi mềm vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 11.718.000 11.718.000 0
403 PP2400355275 Van khí/nước ống soi mềm vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 14.040.000 14.040.000 0
404 PP2400355276 Van sinh thiết ống soi mềm vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 4.521.900 150 6.050.000 6.050.000 0
vn0307884750 CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM 120 1.695.760 150 3.550.000 3.550.000 0
405 PP2400355278 Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 130.000.000 130.000.000 0
406 PP2400355279 Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 12.643.620 150 148.225.000 148.225.000 0
407 PP2400355280 Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu vn0304269813 CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG 120 7.116.000 150 38.400.000 38.400.000 0
408 PP2400355281 Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận vn0304269813 CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG 120 7.116.000 150 5.320.000 5.320.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 90
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số

2. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

3. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống

4. PP2400354896 - Kim luồn 18G

5. PP2400354897 - Kim luồn 22G

6. PP2400354898 - Kim luồn 24G

7. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh

8. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

9. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

10. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen

11. PP2400354978 - Bao dây đốt

12. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)

13. PP2400354980 - Bao khoan điện

14. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh

15. PP2400354985 - Bơm Karman

16. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật

17. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

18. PP2400354998 - Băng vải treo tay

19. PP2400354999 - Đai cổ cứng

20. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số

21. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

22. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ

23. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

24. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài

25. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn

26. PP2400355008 - Nẹp iseline

27. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số

28. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)

29. PP2400355013 - Nẹp gỗ 100cm

30. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)

31. PP2400355062 - Cồn 70 độ

32. PP2400355099 - Lam kính 7105

33. PP2400355261 - Nhiệt kế thủy ngân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

2. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

3. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

4. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

5. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

6. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23

7. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

8. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer

9. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

10. PP2400354900 - Kim tiêm 20G

11. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

12. PP2400354902 - Kim tiêm 26x1/2

13. PP2400354903 - Kim tiêm 26x11/2

14. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

15. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400354835 - Băng thun y tế

2. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

3. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

4. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

5. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G

6. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

7. PP2400354900 - Kim tiêm 20G

8. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

9. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

11. PP2400354908 - Dây truyền máu

12. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

13. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)

14. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

15. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

16. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

17. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

18. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần

19. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200

20. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200

21. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200

22. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200

23. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m

24. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m

25. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m

26. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m

27. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m

28. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

2. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

3. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

4. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

5. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim

6. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)

7. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2400354835 - Băng thun y tế

2. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

3. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn

4. PP2400354859 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn

5. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác

6. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

7. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn

8. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm

9. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.

10. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm

11. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm

12. PP2400354871 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim

13. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0

14. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm

15. PP2400354874 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

16. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm

17. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6

18. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số

19. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

20. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

21. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

22. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

23. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G

24. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

25. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm

26. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

27. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây

28. PP2400354911 - Khóa 3 ngã có dây 100cm

29. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

30. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

31. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

32. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

33. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

34. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

35. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

36. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

37. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

38. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật

39. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

40. PP2400355026 - Túi cho ăn

41. PP2400355029 - Túi tiểu có dây

42. PP2400355030 - Que thử thai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603298529
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400354923 - Áo phẫu thuật L

2. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương

3. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

2. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)

3. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

5. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100274124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

2. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)

3. PP2400355050 - Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu

4. PP2400355220 - Dây dẫn điện máy châm cứu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

4. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

5. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi

6. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

9. PP2400354908 - Dây truyền máu

10. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm

11. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây

12. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

13. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số

14. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

15. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

16. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

17. PP2400354949 - Mask nội khí quản

18. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)

19. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)

20. PP2400354952 - Bộ kim huyết áp ĐMXL

21. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

22. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

23. PP2400354956 - Ống cai chữ T

24. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số

25. PP2400354959 - Co nối nội khí quản

26. PP2400354960 - Khai mở khí quản các số

27. PP2400354961 - Khai mở khí quản các số nhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn

28. PP2400354962 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở)

29. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

30. PP2400354974 - Sond foley 3 ngã các số

31. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

32. PP2400354976 - Sonde Nelaton các số

33. PP2400355028 - Túi hậu môn nhân tạo

34. PP2400355048 - Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm

35. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302792048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400354896 - Kim luồn 18G

2. PP2400354897 - Kim luồn 22G

3. PP2400354898 - Kim luồn 24G

4. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

5. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

6. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520947
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400354995 - Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày)

2. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316604569
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355075 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

2. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy

3. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay

4. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

5. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311978169
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

4. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

5. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

6. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở

7. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

8. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

9. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)

10. PP2400355195 - Bộ dây đo điện tim

11. PP2400355202 - Bơm tiêm sắt

12. PP2400355203 - Bugin (róc màng xương) lớn

13. PP2400355207 - Cảm biến SPO2

14. PP2400355208 - Cán gương

15. PP2400355209 - Cây nạo nang

16. PP2400355210 - Cây nạo ngà

17. PP2400355211 - Chén chung

18. PP2400355217 - Dao 3

19. PP2400355218 - Dây cưa xương

20. PP2400355221 - Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)

21. PP2400355222 - Đè lưỡi thẳng

22. PP2400355223 - Đì

23. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)

24. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)

25. PP2400355227 - Dũa xương

26. PP2400355231 - Hộp đựng trâm gai và thám trâm

27. PP2400355232 - Kelly cong 12cm

28. PP2400355233 - Kelly cong/thẳng 16 cm

29. PP2400355234 - Kelly thẳng / cong 18cm

30. PP2400355235 - Kéo Mayo cong

31. PP2400355236 - Kéo tù/nhọn 16 cm

32. PP2400355237 - Kẹp cong / thẳng, 200mm

33. PP2400355238 - Kẹp cong / thẳng, 225mm

34. PP2400355239 - Kẹp cong / thẳng, 240mm

35. PP2400355240 - Kẹp săng A.O

36. PP2400355241 - Khay hạt đậu

37. PP2400355242 - Kiềm bấm rút đinh

38. PP2400355244 - Kiềm kẹp kim (18cm)

39. PP2400355245 - Kiềm kẹp kim 16 cm

40. PP2400355246 - Kiềm Kocher

41. PP2400355247 - Kiềm MAGIL

42. PP2400355248 - Kiềm MAGIL

43. PP2400355249 - Kiềm răng chuột 16cm

44. PP2400355250 - Kiềm tiếp liệu 18cm

45. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép

46. PP2400355252 - Mâm 22cmx16cm

47. PP2400355253 - Mâm inox nhỏ 22*32cm

48. PP2400355262 - Nhíp có mấu thẳng, 200mm

49. PP2400355263 - Nhíp thẳng có mấu 130mm

50. PP2400355265 - Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát)

51. PP2400355266 - Ống hút sắt (mổ xương)

52. PP2400355272 - Thăm lòng máng 145mm

53. PP2400355273 - Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316579721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

2. PP2400355066 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme

3. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

4. PP2400355079 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g

5. PP2400355208 - Cán gương

6. PP2400355217 - Dao 3

7. PP2400355222 - Đè lưỡi thẳng

8. PP2400355235 - Kéo Mayo cong

9. PP2400355236 - Kéo tù/nhọn 16 cm

10. PP2400355240 - Kẹp săng A.O

11. PP2400355242 - Kiềm bấm rút đinh

12. PP2400355244 - Kiềm kẹp kim (18cm)

13. PP2400355246 - Kiềm Kocher

14. PP2400355249 - Kiềm răng chuột 16cm

15. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép

16. PP2400355253 - Mâm inox nhỏ 22*32cm

17. PP2400355262 - Nhíp có mấu thẳng, 200mm

18. PP2400355263 - Nhíp thẳng có mấu 130mm

19. PP2400355265 - Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát)

20. PP2400355266 - Ống hút sắt (mổ xương)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

2. PP2400354826 - Gạc y tế

3. PP2400354829 - Gói lọc thận

4. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số

5. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

6. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

7. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng

8. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

9. PP2400354977 - Bao cao su

10. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

3. PP2400355092 - Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400354818 - Băng cuộn vải

2. PP2400354820 - Bông viên y tế

3. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

4. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng

5. PP2400354826 - Gạc y tế

6. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng

7. PP2400354829 - Gói lọc thận

8. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

9. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

10. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

11. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

12. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác

13. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống

14. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp

15. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304269813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400354993 - Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần

2. PP2400355243 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột

3. PP2400355280 - Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu

4. PP2400355281 - Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

2. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

3. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)

4. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở

5. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

6. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

7. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)

8. PP2400354959 - Co nối nội khí quản

9. PP2400354998 - Băng vải treo tay

10. PP2400354999 - Đai cổ cứng

11. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)

12. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số

13. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

14. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ

15. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

16. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài

17. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn

18. PP2400355008 - Nẹp iseline

19. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài

20. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn

21. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số

22. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)

23. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)

24. PP2400355094 - Tube serum

25. PP2400355095 - Tube Citrate

26. PP2400355096 - Tube Herparin

27. PP2400355097 - Tube Edta

28. PP2400355101 - Tube không nắp

29. PP2400355102 - Tube nắp trắng

30. PP2400355104 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316166308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

2. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi

3. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

4. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh

5. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

6. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

7. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

8. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

9. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn

10. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em

11. PP2400354985 - Bơm Karman

12. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

13. PP2400355030 - Que thử thai

14. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200

15. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200

16. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200

17. PP2400355062 - Cồn 70 độ

18. PP2400355063 - Cồn 90 độ

19. PP2400355095 - Tube Citrate

20. PP2400355096 - Tube Herparin

21. PP2400355097 - Tube Edta

22. PP2400355101 - Tube không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)

2. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ

3. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm

4. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313468156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354995 - Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày)

2. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)

3. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi

4. PP2400355243 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột

5. PP2400355276 - Van sinh thiết ống soi mềm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302361203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354997 - Gel bôi trơn

2. PP2400355064 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế

3. PP2400355072 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế

4. PP2400355076 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại

5. PP2400355077 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355057 - Túi thải dịch 5 lít

2. PP2400355085 - Phim khô laser 25 x30cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314685876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số

2. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G

3. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G

4. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

5. PP2400354900 - Kim tiêm 20G

6. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

9. PP2400354908 - Dây truyền máu

10. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số

11. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số

12. PP2400354960 - Khai mở khí quản các số

13. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

14. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

15. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

16. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)

17. PP2400354974 - Sond foley 3 ngã các số

18. PP2400354977 - Bao cao su

19. PP2400354989 - Dây garo có khóa

20. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

21. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

22. PP2400354997 - Gel bôi trơn

23. PP2400355099 - Lam kính 7105

24. PP2400355107 - Que Hematorit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312088377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400355082 - Lugol 5%

2. PP2400355094 - Tube serum

3. PP2400355095 - Tube Citrate

4. PP2400355096 - Tube Herparin

5. PP2400355097 - Tube Edta

6. PP2400355100 - Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng

7. PP2400355101 - Tube không nắp

8. PP2400355105 - Lọ nước tiểu (tròn)

9. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)

10. PP2400355166 - Môi trường BA 90

11. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)

12. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)

13. PP2400355184 - Giemsa

14. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN

15. PP2400355189 - Clotest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316736935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim

2. PP2400355095 - Tube Citrate

3. PP2400355096 - Tube Herparin

4. PP2400355097 - Tube Edta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

2. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

3. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

4. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương

5. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

2. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy

3. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay

4. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

5. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312466808
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400354962 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105153268
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

3. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm

4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

2. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng

3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

4. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

5. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

6. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

7. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

8. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

9. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

10. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy

11. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay

12. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

13. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%

14. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

15. PP2400355075 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị

16. PP2400355078 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600254682
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355052 - Oxy khí (6m3/chai)

2. PP2400355053 - Oxy khí (2m3/chai)

3. PP2400355054 - CO2 khí

4. PP2400355055 - Oxy lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312633086
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

2. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng

3. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

4. PP2400355062 - Cồn 70 độ

5. PP2400355063 - Cồn 90 độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313937400
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

3. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

5. PP2400354968 - Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml

6. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

7. PP2400354997 - Gel bôi trơn

8. PP2400355024 - Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm

9. PP2400355026 - Túi cho ăn

10. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma

11. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400355120 - Môi trường cấy máu BHI hai pha

2. PP2400355162 - Huyết tương thỏ đông khô

3. PP2400355166 - Môi trường BA 90

4. PP2400355167 - Môi trường CAHI 90

5. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)

6. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)

7. PP2400355189 - Clotest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305243800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)

2. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)

3. PP2400355090 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

4. PP2400355091 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

5. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400354823 - Gạc lưới Lipo colloid

2. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng

3. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng

4. PP2400354836 - Băng thun có keo 10cm x 4,5m

5. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302130894
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

2. PP2400355208 - Cán gương

3. PP2400355246 - Kiềm Kocher

4. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép

5. PP2400355278 - Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm

6. PP2400355279 - Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400354818 - Băng cuộn vải

2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

3. PP2400354820 - Bông viên y tế

4. PP2400354821 - Bông viên y tế

5. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

6. PP2400354826 - Gạc y tế

7. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm

8. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng

9. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

10. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

11. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

12. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

13. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23

14. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

15. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

16. PP2400354900 - Kim tiêm 20G

17. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

18. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

19. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

20. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

21. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

22. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

23. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

24. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật

25. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316261671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355095 - Tube Citrate

2. PP2400355096 - Tube Herparin

3. PP2400355097 - Tube Edta

4. PP2400355101 - Tube không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

2. PP2400354892 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock

3. PP2400354904 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

4. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

5. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

6. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

7. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

8. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

9. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

10. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

11. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm

2. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

3. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

4. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn

5. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm

6. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

7. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

8. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

9. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

10. PP2400355095 - Tube Citrate

11. PP2400355096 - Tube Herparin

12. PP2400355097 - Tube Edta

13. PP2400355101 - Tube không nắp

14. PP2400355102 - Tube nắp trắng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304061396
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
10
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200

2. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200

3. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200

4. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m

5. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m

6. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m

7. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m

8. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311729606
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400354818 - Băng cuộn vải

2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

3. PP2400354820 - Bông viên y tế

4. PP2400354821 - Bông viên y tế

5. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

6. PP2400354826 - Gạc y tế

7. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

8. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

9. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

10. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

11. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

12. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

13. PP2400354988 - Dây garo

14. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200

15. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200

16. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200

17. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200

18. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m

19. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m

20. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m

21. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m

22. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m

23. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m

24. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma

25. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2400354833 - Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm

3. PP2400354834 - Băng keo dán mi

4. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi

5. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

6. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

7. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

8. PP2400354896 - Kim luồn 18G

9. PP2400354897 - Kim luồn 22G

10. PP2400354898 - Kim luồn 24G

11. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

12. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

13. PP2400354908 - Dây truyền máu

14. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây

15. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

16. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

17. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

18. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng

19. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

20. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số

21. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

22. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

23. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

24. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

25. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

26. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

27. PP2400354999 - Đai cổ cứng

28. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số

29. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

30. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

31. PP2400355008 - Nẹp iseline

32. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số

33. PP2400355095 - Tube Citrate

34. PP2400355096 - Tube Herparin

35. PP2400355097 - Tube Edta

36. PP2400355099 - Lam kính 7105

37. PP2400355101 - Tube không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305490038
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

4. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

5. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

6. PP2400354946 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh

7. PP2400354949 - Mask nội khí quản

8. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)

9. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)

10. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở

11. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

12. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

13. PP2400354956 - Ống cai chữ T

14. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số

15. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

16. PP2400354988 - Dây garo

17. PP2400354998 - Băng vải treo tay

18. PP2400354999 - Đai cổ cứng

19. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)

20. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số

21. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

22. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ

23. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

24. PP2400355008 - Nẹp iseline

25. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài

26. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn

27. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số

28. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)

29. PP2400355013 - Nẹp gỗ 100cm

30. PP2400355014 - Nẹp gỗ 80cm

31. PP2400355015 - Nẹp gỗ 70cm

32. PP2400355016 - Nẹp gỗ 40cm

33. PP2400355017 - Nẹp gỗ 20cm

34. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)

35. PP2400355194 - Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương)

36. PP2400355221 - Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

2. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

3. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer

4. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

5. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

6. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống

7. PP2400354896 - Kim luồn 18G

8. PP2400354897 - Kim luồn 22G

9. PP2400354898 - Kim luồn 24G

10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

11. PP2400354908 - Dây truyền máu

12. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

13. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng

14. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

15. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

2. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

4. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

5. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23

6. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

7. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

8. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

9. PP2400354902 - Kim tiêm 26x1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3702945054
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400354818 - Băng cuộn vải

2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

3. PP2400354820 - Bông viên y tế

4. PP2400354821 - Bông viên y tế

5. PP2400354822 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng

6. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

7. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng

8. PP2400354826 - Gạc y tế

9. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm

10. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng

11. PP2400354829 - Gói lọc thận

12. PP2400354830 - Que gòn vô khuẩn

13. PP2400354835 - Băng thun y tế

14. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

15. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554398
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

4. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm

5. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

6. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

7. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm

8. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm

9. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm

10. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

11. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305431427
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400354843 - Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm

2. PP2400354844 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim

3. PP2400354845 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác

4. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác

5. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn

6. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác

7. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn

8. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác

9. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác

10. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm

11. PP2400354853 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn

12. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

13. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn

14. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

15. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn

16. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

17. PP2400354859 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn

18. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác

19. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm

20. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

21. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

22. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn

23. PP2400354865 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm

24. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm

25. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm

26. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.

27. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm

28. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm

29. PP2400354871 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim

30. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0

31. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm

32. PP2400354874 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

33. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm

34. PP2400354876 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6

35. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6

36. PP2400354878 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7

37. PP2400354879 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim

2. PP2400355062 - Cồn 70 độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

3. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm

4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

5. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)

6. PP2400354987 - Bút đánh dấu

7. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

8. PP2400355207 - Cảm biến SPO2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống

2. PP2400354896 - Kim luồn 18G

3. PP2400354897 - Kim luồn 22G

4. PP2400354898 - Kim luồn 24G

5. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

6. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

7. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

8. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn

9. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em

10. PP2400355027 - Túi dự trữ Oxy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số

2. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107594451
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ

2. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm

3. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302485103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355113 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304705467
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300534193
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 150

1. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm

2. PP2400354843 - Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm

3. PP2400354844 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim

4. PP2400354845 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác

5. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác

6. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn

7. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác

8. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn

9. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác

10. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác

11. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm

12. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

13. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn

14. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

15. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn

16. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

17. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác

18. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm

19. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

20. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

21. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn

22. PP2400354865 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm

23. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm

24. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm

25. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.

26. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm

27. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm

28. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm

29. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6

30. PP2400354878 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7

31. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số

32. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

33. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

34. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần

35. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen

36. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số

37. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

38. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

39. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

40. PP2400354968 - Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml

41. PP2400354969 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)

42. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

43. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)

44. PP2400354973 - Ống thông tiệt trùng số 28

45. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

46. PP2400354976 - Sonde Nelaton các số

47. PP2400354977 - Bao cao su

48. PP2400354978 - Bao dây đốt

49. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)

50. PP2400354980 - Bao khoan điện

51. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh

52. PP2400354985 - Bơm Karman

53. PP2400354986 - Ống hút thai các số

54. PP2400354989 - Dây garo có khóa

55. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

56. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

57. PP2400354997 - Gel bôi trơn

58. PP2400354998 - Băng vải treo tay

59. PP2400354999 - Đai cổ cứng

60. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)

61. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số

62. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

63. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ

64. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

65. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài

66. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn

67. PP2400355008 - Nẹp iseline

68. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài

69. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn

70. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số

71. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)

72. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)

73. PP2400355019 - Ống hút tai

74. PP2400355020 - Ống xông mũi

75. PP2400355026 - Túi cho ăn

76. PP2400355027 - Túi dự trữ Oxy

77. PP2400355031 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi

78. PP2400355062 - Cồn 70 độ

79. PP2400355063 - Cồn 90 độ

80. PP2400355099 - Lam kính 7105

81. PP2400355109 - Khuyên cấy định lượng

82. PP2400355116 - Đĩa kháng sinh Bacitracin

83. PP2400355117 - BHI Broth

84. PP2400355118 - Bile Esculin (Bl - ESC)

85. PP2400355119 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml)

86. PP2400355120 - Môi trường cấy máu BHI hai pha

87. PP2400355128 - Đĩa giấy kháng sinh Amikacin

88. PP2400355129 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid

89. PP2400355130 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin

90. PP2400355131 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam

91. PP2400355132 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin

92. PP2400355133 - Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam

93. PP2400355134 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime

94. PP2400355135 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime

95. PP2400355136 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone

96. PP2400355137 - Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime

97. PP2400355138 - Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin

98. PP2400355139 - Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin

99. PP2400355140 - Đĩa giấy kháng sinh Colistin

100. PP2400355141 - Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline

101. PP2400355142 - Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin

102. PP2400355143 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin

103. PP2400355144 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin

104. PP2400355145 - Đĩa giấy kháng sinh Rifampin

105. PP2400355146 - Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim

106. PP2400355147 - Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin

107. PP2400355148 - Đĩa giấy Urease

108. PP2400355149 - Đĩa kháng sinh Cefepime

109. PP2400355150 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin

110. PP2400355151 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic

111. PP2400355152 - Đĩa kháng sinh Imipeneme

112. PP2400355153 - Đĩa kháng sinh Linezolid

113. PP2400355154 - Đĩa kháng sinh Meropenem

114. PP2400355155 - Đĩa giấy Optochin

115. PP2400355156 - Đĩa kháng sinh Oxacillin

116. PP2400355157 - Đĩa kháng sinh Penicillin

117. PP2400355158 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam

118. PP2400355159 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B

119. PP2400355160 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin

120. PP2400355161 - Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid

121. PP2400355162 - Huyết tương thỏ đông khô

122. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)

123. PP2400355164 - Kovacs

124. PP2400355165 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease

125. PP2400355166 - Môi trường BA 90

126. PP2400355167 - Môi trường CAHI 90

127. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)

128. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)

129. PP2400355170 - Môi trường Pyruvate

130. PP2400355171 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate

131. PP2400355172 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động

132. PP2400355173 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate

133. PP2400355174 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer

134. PP2400355175 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%

135. PP2400355176 - Đĩa kháng sinh Novobiocin

136. PP2400355177 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase

137. PP2400355178 - Thuốc thử Methyl red

138. PP2400355179 - Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2

139. PP2400355180 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl

140. PP2400355181 - Tube thử Alpha Napthol

141. PP2400355182 - VP1 (KOH)

142. PP2400355183 - X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa)

143. PP2400355184 - Giemsa

144. PP2400355185 - Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution

145. PP2400355186 - Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6

146. PP2400355187 - Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50

147. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN

148. PP2400355189 - Clotest

149. PP2400355255 - Máy huyết áp cơ người lớn

150. PP2400355256 - Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm

2. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

3. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

4. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

5. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

6. PP2400354922 - Kính bảo hộ trắng

7. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương

8. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ

9. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh

10. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số

11. PP2400354978 - Bao dây đốt

12. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)

13. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh

14. PP2400354988 - Dây garo

15. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật

16. PP2400355062 - Cồn 70 độ

17. PP2400355101 - Tube không nắp

18. PP2400355102 - Tube nắp trắng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

2. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

3. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

4. PP2400354896 - Kim luồn 18G

5. PP2400354897 - Kim luồn 22G

6. PP2400354898 - Kim luồn 24G

7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

9. PP2400354908 - Dây truyền máu

10. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây

11. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

12. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

13. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ

14. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

15. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

16. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

17. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen

18. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy

19. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay

20. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

21. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101274800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355058 - Quả hấp phụ máu một lần HA230

2. PP2400355059 - Quả hấp phụ máu một lần HA330

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307884750
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400355196 - Bộ hút rửa kênh khí nước

2. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi

3. PP2400355258 - Nắp đậy ổ van

4. PP2400355274 - Van hút ống soi mềm

5. PP2400355275 - Van khí/nước ống soi mềm

6. PP2400355276 - Van sinh thiết ống soi mềm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

2. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác

3. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn

4. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn

5. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác

6. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm

7. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

8. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

9. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

10. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm

11. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

12. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm

13. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn

14. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm

15. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm

16. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0

17. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm

18. PP2400354896 - Kim luồn 18G

19. PP2400354897 - Kim luồn 22G

20. PP2400354898 - Kim luồn 24G

21. PP2400354904 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G

22. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

2. PP2400354908 - Dây truyền máu

3. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

4. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

5. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

6. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

7. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

8. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m

9. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m

10. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m

11. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m

12. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m

13. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m

14. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

2. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

3. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

4. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

5. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

6. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23

7. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

8. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer

9. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

10. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G

11. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G

12. PP2400354899 - Kim tiêm 18G

13. PP2400354900 - Kim tiêm 20G

14. PP2400354901 - Kim tiêm 23G

15. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm

16. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

17. PP2400354908 - Dây truyền máu

18. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

19. PP2400354923 - Áo phẫu thuật L

20. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

21. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

22. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

23. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn

24. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em

25. PP2400354946 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh

26. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn

27. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em

28. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)

29. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)

30. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)

31. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật

32. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng

33. PP2400355026 - Túi cho ăn

34. PP2400355029 - Túi tiểu có dây

35. PP2400355095 - Tube Citrate

36. PP2400355096 - Tube Herparin

37. PP2400355097 - Tube Edta

38. PP2400355102 - Tube nắp trắng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355058 - Quả hấp phụ máu một lần HA230

2. PP2400355059 - Quả hấp phụ máu một lần HA330

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316581826
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn

4. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang

5. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang

6. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

7. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

8. PP2400354967 - Vòng tranh thai TCU 380A

9. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo

10. PP2400354998 - Băng vải treo tay

11. PP2400354999 - Đai cổ cứng

12. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)

13. PP2400355002 - Đai xương đòn các số

14. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ

15. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ

16. PP2400355008 - Nẹp iseline

17. PP2400355201 - Bơm garo cơ người lớn

18. PP2400355215 - Đai cố định thân trên

19. PP2400355216 - Đai kéo cột sống lưng

20. PP2400355219 - Dây đai tập thăng bằng

21. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)

22. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)

23. PP2400355268 - Dây nối tấm điện cực trung tính

24. PP2400355269 - Tấm điện cực trung tính silicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh / thành phố
Sơn La
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400354826 - Gạc y tế

2. PP2400354835 - Băng thun y tế

3. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin

4. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

5. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen

6. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

7. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

8. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

9. PP2400354988 - Dây garo

10. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

11. PP2400355029 - Túi tiểu có dây

12. PP2400355100 - Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng

13. PP2400355101 - Tube không nắp

14. PP2400355261 - Nhiệt kế thủy ngân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

4. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)

5. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

6. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)

7. PP2400354982 - Bình chứa dịch

8. PP2400354983 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M

9. PP2400354984 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S

10. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma

11. PP2400355045 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma

12. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học

13. PP2400355083 - Phim khô laser 35 x 43cm

14. PP2400355084 - Phim khô laser 25 x30cm

15. PP2400355194 - Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương)

16. PP2400355195 - Bộ dây đo điện tim

17. PP2400355197 - Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840

18. PP2400355198 - Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840

19. PP2400355199 - Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường

20. PP2400355207 - Cảm biến SPO2

21. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)

22. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)

23. PP2400355228 - Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương)

24. PP2400355267 - Ống thở oxy lưu lượng cao (Inspired O2FLO hoặc tương đương)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314087033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355084 - Phim khô laser 25 x30cm

2. PP2400355085 - Phim khô laser 25 x30cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302657715
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)

2. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ

3. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm

4. PP2400355090 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn

2. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác

3. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn

4. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác

5. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác

6. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

7. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

8. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

9. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác

10. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2

2. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1

3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23

4. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23

5. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23

6. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

7. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G

8. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G

9. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm

10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

11. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

12. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

13. PP2400355029 - Túi tiểu có dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106636733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng

2. PP2400354834 - Băng keo dán mi

3. PP2400354837 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28

4. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ

5. PP2400355066 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme

6. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy

7. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay

8. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh

9. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%

10. PP2400355074 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao

11. PP2400355119 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml)

12. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)

13. PP2400355166 - Môi trường BA 90

14. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)

15. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)

16. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300422482
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400355052 - Oxy khí (6m3/chai)

2. PP2400355055 - Oxy lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313017347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400354833 - Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm

2. PP2400354834 - Băng keo dán mi

3. PP2400354896 - Kim luồn 18G

4. PP2400354897 - Kim luồn 22G

5. PP2400354898 - Kim luồn 24G

6. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

7. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

8. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ

9. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

11. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

12. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương

13. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

14. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn

15. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em

16. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước

17. PP2400354959 - Co nối nội khí quản

18. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

19. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp

20. PP2400355023 - Test thử nhiệt độ gói hấp

21. PP2400355024 - Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm

22. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400354818 - Băng cuộn vải

2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)

3. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng

4. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng

5. PP2400354826 - Gạc y tế

6. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng

7. PP2400354835 - Băng thun y tế

8. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng

9. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101770742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400355192 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840

2. PP2400355197 - Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840

3. PP2400355198 - Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840

4. PP2400355206 - Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840

5. PP2400355273 - Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác

2. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn

3. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác

4. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác

5. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0

6. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

7. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

8. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

9. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng

11. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

2. PP2400355095 - Tube Citrate

3. PP2400355096 - Tube Herparin

4. PP2400355097 - Tube Edta

5. PP2400355101 - Tube không nắp

6. PP2400355102 - Tube nắp trắng

7. PP2400355104 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài)

8. PP2400355105 - Lọ nước tiểu (tròn)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200

2. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200

3. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200

4. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200

5. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m

6. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m

7. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m

8. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m

9. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m

10. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin

2. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air

3. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc

4. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm

5. PP2400354908 - Dây truyền máu

6. PP2400354911 - Khóa 3 ngã có dây 100cm

7. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm

8. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng

9. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần

10. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m

11. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần

12. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen

13. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần

14. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

15. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

16. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

17. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

18. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

19. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh

20. PP2400355029 - Túi tiểu có dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315112885
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)

2. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)

3. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ

4. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm

Đã xem: 126
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây