Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400354818 | Băng cuộn vải | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 15.514.800 | 15.514.800 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 19.393.500 | 19.393.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 9.318.115 | 9.318.115 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 15.514.800 | 15.514.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 10.712.600 | 10.712.600 | 0 | |||
| 2 | PP2400354819 | Bông hút (Bông gòn thấm nước) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 7.606.220 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 47.097.200 | 47.097.200 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400354820 | Bông viên y tế | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 91.526.400 | 91.526.400 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 103.980.000 | 103.980.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400354821 | Bông viên y tế | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 15.227.400 | 15.227.400 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400354822 | Gạc dẫn lưu tiệt trùng | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 6 | PP2400354823 | Gạc lưới Lipo colloid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.247.708 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 7 | PP2400354824 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 52.648.000 | 52.648.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 38.536.000 | 38.536.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400354825 | Gạc y tế không tiệt trùng | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400354826 | Gạc y tế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 66.705.000 | 66.705.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 54.525.000 | 54.525.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400354827 | Que gòn xét nghiệm | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 6.075.300 | 6.075.300 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 6.075.300 | 6.075.300 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 4.918.100 | 4.918.100 | 0 | |||
| 11 | PP2400354828 | Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 140.100.000 | 140.100.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400354829 | Gói lọc thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 334.100.000 | 334.100.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400354830 | Que gòn vô khuẩn | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 21.000 | 21.000 | 0 |
| 14 | PP2400354831 | Băng keo có gạc vô trùng | vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 7.606.220 | 150 | 845.250 | 845.250 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.247.708 | 150 | 2.495.500 | 2.495.500 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 120 | 98.700 | 150 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400354832 | Băng keo có gạc vô trùng | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.247.708 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 120 | 98.700 | 150 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 3.711.000 | 3.711.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 2.658.000 | 2.658.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400354833 | Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400354834 | Băng keo dán mi | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400354835 | Băng thun y tế | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 101.670.000 | 101.670.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 74.198.766 | 74.198.766 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 152.443.998 | 152.443.998 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 152.505.000 | 152.505.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 90.394.797 | 90.394.797 | 0 | |||
| 19 | PP2400354836 | Băng thun có keo 10cm x 4,5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.247.708 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400354837 | Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28 | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| 21 | PP2400354838 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 8.395.800 | 8.395.800 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400354839 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 7.329.000 | 7.329.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 6.641.250 | 6.641.250 | 0 | |||
| 23 | PP2400354840 | Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 4.714.500 | 4.714.500 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 4.528.125 | 4.528.125 | 0 | |||
| 24 | PP2400354841 | Xốp cầm máu gelatin | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 5.385.000 | 5.385.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 5.229.000 | 5.229.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 4.712.400 | 4.712.400 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400354842 | Miếng cầm máu mũi | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400354843 | Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 161.700 | 161.700 | 0 | |||
| 27 | PP2400354844 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 136.500 | 136.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 138.600 | 138.600 | 0 | |||
| 28 | PP2400354845 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 298.200 | 298.200 | 0 | |||
| 29 | PP2400354846 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 926.100 | 926.100 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 935.550 | 935.550 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 863.730 | 863.730 | 0 | |||
| 30 | PP2400354847 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 1.131.900 | 1.131.900 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.178.100 | 1.178.100 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 1.055.670 | 1.055.670 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 933.240 | 933.240 | 0 | |||
| 31 | PP2400354848 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 3.395.700 | 3.395.700 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.534.300 | 3.534.300 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 2.799.720 | 2.799.720 | 0 | |||
| 32 | PP2400354849 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 498.750 | 498.750 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 535.500 | 535.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 479.850 | 479.850 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 424.200 | 424.200 | 0 | |||
| 33 | PP2400354850 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 2.675.400 | 2.675.400 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.166.800 | 3.166.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 2.517.060 | 2.517.060 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 2.205.840 | 2.205.840 | 0 | |||
| 34 | PP2400354851 | Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 737.100 | 737.100 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 509.040 | 509.040 | 0 | |||
| 35 | PP2400354852 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 2.052.750 | 2.052.750 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.231.250 | 2.231.250 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 1.731.450 | 1.731.450 | 0 | |||
| 36 | PP2400354853 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 37 | PP2400354854 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 9.758.000 | 9.758.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 11.870.250 | 11.870.250 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 12.994.800 | 12.994.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 10.545.780 | 10.545.780 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 9.296.280 | 9.296.280 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 11.662.000 | 11.662.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400354855 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 8.512.875 | 8.512.875 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 7.550.550 | 7.550.550 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 6.909.000 | 6.909.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400354856 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 25.174.000 | 25.174.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 31.590.300 | 31.590.300 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 33.202.050 | 33.202.050 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 29.914.080 | 29.914.080 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 23.982.840 | 23.982.840 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 30.086.000 | 30.086.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400354857 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 34.686.000 | 34.686.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 31.189.200 | 31.189.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.727.000 | 20.727.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400354858 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 10.291.000 | 10.291.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 12.518.625 | 12.518.625 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 14.099.925 | 14.099.925 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 12.228.720 | 12.228.720 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 9.804.060 | 9.804.060 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 12.299.000 | 12.299.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400354859 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 9.409.500 | 9.409.500 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400354860 | Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 3.136.500 | 3.136.500 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 1.499.400 | 1.499.400 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 2.052.750 | 2.052.750 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.892.100 | 1.892.100 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 1.328.040 | 1.328.040 | 0 | |||
| 44 | PP2400354861 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 21.217.500 | 21.217.500 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 29.704.500 | 29.704.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 25.571.700 | 25.571.700 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 23.367.540 | 23.367.540 | 0 | |||
| 45 | PP2400354862 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 43.386.350 | 43.386.350 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 27.939.250 | 27.939.250 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 39.391.800 | 39.391.800 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 35.357.700 | 35.357.700 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 32.201.610 | 32.201.610 | 0 | |||
| 46 | PP2400354863 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 19.409.125 | 19.409.125 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 22.372.500 | 22.372.500 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 27.365.100 | 27.365.100 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 24.562.650 | 24.562.650 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 22.370.145 | 22.370.145 | 0 | |||
| 47 | PP2400354864 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 458.500 | 458.500 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 258.000 | 258.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 362.250 | 362.250 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 312.900 | 312.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 284.970 | 284.970 | 0 | |||
| 48 | PP2400354865 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 430.500 | 430.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400354866 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 8.217.300 | 8.217.300 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 8.668.800 | 8.668.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 6.185.550 | 6.185.550 | 0 | |||
| 50 | PP2400354867 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 8.525.750 | 8.525.750 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 8.375.000 | 8.375.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 5.100.375 | 5.100.375 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.909.400 | 5.909.400 | 0 | |||
| 51 | PP2400354868 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm. | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 9.747.500 | 9.747.500 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 | |||
| 52 | PP2400354869 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 3.620.500 | 3.620.500 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 3.112.200 | 3.112.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.552.550 | 2.552.550 | 0 | |||
| 53 | PP2400354870 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 2.445.000 | 2.445.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.722.000 | 1.722.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400354871 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400354872 | Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 26.070.000 | 26.070.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 17.098.200 | 17.098.200 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400354873 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 4.245.000 | 4.245.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400354874 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400354875 | Chỉ khâu gan 100cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 819.000 | 819.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400354876 | Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 60 | PP2400354877 | Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 954.000 | 954.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 705.600 | 705.600 | 0 | |||
| 61 | PP2400354878 | Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 982.800 | 982.800 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 777.420 | 777.420 | 0 | |||
| 62 | PP2400354879 | Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 8.166.571 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 63 | PP2400354880 | Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 4.856.250 | 4.856.250 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 7.406.250 | 7.406.250 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 5.081.250 | 5.081.250 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400354881 | Bơm tiêm insulin | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 390.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 14.352.000 | 14.352.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 12.681.500 | 12.681.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 | |||
| 65 | PP2400354882 | Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 11.974.050 | 11.974.050 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 14.465.620 | 14.465.620 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 12.699.750 | 12.699.750 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 11.732.150 | 11.732.150 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 11.828.910 | 11.828.910 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 11.780.530 | 11.780.530 | 0 | |||
| 66 | PP2400354883 | Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 7.464.150 | 7.464.150 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 8.700.900 | 8.700.900 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 7.638.750 | 7.638.750 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 7.202.250 | 7.202.250 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 7.114.950 | 7.114.950 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 7.085.850 | 7.085.850 | 0 | |||
| 67 | PP2400354884 | Bơm tiêm 5ml + kim 23 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 157.269.980 | 157.269.980 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 181.558.780 | 181.558.780 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 156.359.150 | 156.359.150 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 153.019.440 | 153.019.440 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 220.420.860 | 220.420.860 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 156.359.150 | 156.359.150 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 151.197.780 | 151.197.780 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 152.715.830 | 152.715.830 | 0 | |||
| 68 | PP2400354885 | Bơm tiêm 20ml + kim 23 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 6.616.080 | 6.616.080 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 6.646.710 | 6.646.710 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 9.444.250 | 9.444.250 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 6.738.600 | 6.738.600 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.687.550 | 6.687.550 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 6.508.875 | 6.508.875 | 0 | |||
| 69 | PP2400354886 | Bơm tiêm 50ml + kim 23 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 14.235.000 | 14.235.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 13.751.010 | 13.751.010 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 12.337.000 | 12.337.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 13.855.400 | 13.855.400 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 13.105.690 | 13.105.690 | 0 | |||
| 70 | PP2400354887 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 3.997.400 | 3.997.400 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 2.769.200 | 2.769.200 | 0 | |||
| 71 | PP2400354888 | Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 6.946.240 | 6.946.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.939.600 | 3.939.600 | 0 | |||
| 72 | PP2400354889 | Ống bơm thuốc cản quang | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 181.125.000 | 181.125.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 8.205.700 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 8.040.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 111.500.000 | 111.500.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400354890 | Ống bơm thuốc cản quang | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 8.205.700 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 8.040.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400354891 | Dây truyền dịch 20 giọt có Air | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 322.260.000 | 322.260.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 460.438.800 | 460.438.800 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 437.330.400 | 437.330.400 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 439.059.600 | 439.059.600 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 749.372.400 | 749.372.400 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 579.439.200 | 579.439.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 394.572.000 | 394.572.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 416.580.000 | 416.580.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 499.896.000 | 499.896.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 356.529.600 | 356.529.600 | 0 | |||
| 75 | PP2400354892 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 76 | PP2400354893 | Kim cánh bướm 23G | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 5.073.500 | 5.073.500 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 8.235.750 | 8.235.750 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 9.556.250 | 9.556.250 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 5.629.500 | 5.629.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 5.893.600 | 5.893.600 | 0 | |||
| 77 | PP2400354894 | Kim cánh bướm 25G | vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 412.500 | 412.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 243.000 | 243.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 254.400 | 254.400 | 0 | |||
| 78 | PP2400354895 | Kim gây tê tủy sống | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 15.621.900 | 15.621.900 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 11.597.100 | 11.597.100 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 15.332.940 | 15.332.940 | 0 | |||
| 79 | PP2400354896 | Kim luồn 18G | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 9.831.360 | 9.831.360 | 0 |
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 8.865.780 | 8.865.780 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 13.334.200 | 13.334.200 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 14.011.360 | 14.011.360 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 9.129.120 | 9.129.120 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 11.411.400 | 11.411.400 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 9.568.020 | 9.568.020 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 8.151.000 | 8.151.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400354897 | Kim luồn 22G | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 80.214.960 | 80.214.960 | 0 |
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 72.336.705 | 72.336.705 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 107.294.330 | 107.294.330 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 114.319.960 | 114.319.960 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 74.485.320 | 74.485.320 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 93.106.650 | 93.106.650 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 78.066.345 | 78.066.345 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 66.504.750 | 66.504.750 | 0 | |||
| 81 | PP2400354898 | Kim luồn 24G | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 22.014.720 | 22.014.720 | 0 |
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 20.697.600 | 20.697.600 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 28.851.200 | 28.851.200 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 30.033.920 | 30.033.920 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 19.568.640 | 19.568.640 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 25.401.600 | 25.401.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 20.509.440 | 20.509.440 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400354899 | Kim tiêm 18G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 14.543.680 | 14.543.680 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 12.841.760 | 12.841.760 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 29.474.160 | 29.474.160 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 15.162.560 | 15.162.560 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 14.621.040 | 14.621.040 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 27.076.000 | 27.076.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 29.242.080 | 29.242.080 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 14.234.240 | 14.234.240 | 0 | |||
| 83 | PP2400354900 | Kim tiêm 20G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 752.000 | 752.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 664.000 | 664.000 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 1.524.000 | 1.524.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 736.000 | 736.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400354901 | Kim tiêm 23G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 958.800 | 958.800 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 846.600 | 846.600 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 1.943.100 | 1.943.100 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 938.400 | 938.400 | 0 | |||
| 85 | PP2400354902 | Kim tiêm 26x1/2 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 94.000 | 94.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.160.302 | 150 | 175.000 | 175.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400354903 | Kim tiêm 26x11/2 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 94.000 | 94.000 | 0 |
| 87 | PP2400354904 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 31.605.000 | 31.605.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 18.827.550 | 18.827.550 | 0 | |||
| 88 | PP2400354905 | Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 14.169.400 | 14.169.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 29.841.000 | 29.841.000 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 24.116.400 | 24.116.400 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 55.419.000 | 55.419.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 36.946.000 | 36.946.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 31.972.500 | 31.972.500 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 14.007.000 | 14.007.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 14.920.500 | 14.920.500 | 0 | |||
| 89 | PP2400354906 | Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 3.595.000 | 3.595.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400354907 | Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 11.664.000 | 11.664.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 13.103.775 | 13.103.775 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 30.541.455 | 30.541.455 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 25.059.375 | 25.059.375 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 21.221.190 | 21.221.190 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 18.676.980 | 18.676.980 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 22.198.050 | 22.198.050 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 17.988.075 | 17.988.075 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 14.033.250 | 14.033.250 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 22.234.500 | 22.234.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 14.543.550 | 14.543.550 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 15.035.625 | 15.035.625 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 12.757.500 | 12.757.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 12.783.015 | 12.783.015 | 0 | |||
| 91 | PP2400354908 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 7.205.000 | 7.205.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 8.225.490 | 8.225.490 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 8.187.500 | 8.187.500 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 12.463.340 | 12.463.340 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 11.004.000 | 11.004.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 11.004.000 | 11.004.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 14.410.000 | 14.410.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 10.349.000 | 10.349.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 5.777.100 | 5.777.100 | 0 | |||
| 92 | PP2400354909 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 8.040.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400354910 | Khóa 3 ngã không dây | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 846.250 | 846.250 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 729.750 | 729.750 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400354911 | Khóa 3 ngã có dây 100cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 587.250 | 587.250 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 567.000 | 567.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400354912 | Khóa 3 ngã có dây 25cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 19.498.885 | 19.498.885 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 22.888.635 | 22.888.635 | 0 | |||
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 20.260.275 | 20.260.275 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 30.747.640 | 30.747.640 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 36.249.465 | 36.249.465 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 29.725.500 | 29.725.500 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 19.869.150 | 19.869.150 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 21.511.875 | 21.511.875 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 19.295.500 | 19.295.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 18.727.065 | 18.727.065 | 0 | |||
| 96 | PP2400354913 | Kim châm cứu các cỡ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 61.880.000 | 61.880.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0100274124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | 120 | 2.579.000 | 150 | 109.480.000 | 109.480.000 | 0 | |||
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 54.502.000 | 54.502.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 71.162.000 | 71.162.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 16.776.724 | 150 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400354914 | Kim cấy chỉ (đẩy chỉ) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 13.038.202 | 150 | 1.683.000 | 1.683.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 1.265.000 | 1.265.000 | 0 | |||
| vn0100274124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | 120 | 2.579.000 | 150 | 2.530.000 | 2.530.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400354915 | Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 27.075.800 | 27.075.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 28.499.100 | 28.499.100 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 5.522.490 | 150 | 17.212.000 | 17.212.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 18.867.000 | 18.867.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 18.999.400 | 18.999.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 25.122.900 | 25.122.900 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 26.413.800 | 26.413.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 17.112.700 | 17.112.700 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 29.194.200 | 29.194.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 22.938.300 | 22.938.300 | 0 | |||
| 99 | PP2400354916 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 114.094.650 | 114.094.650 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 89.541.375 | 89.541.375 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 89.342.025 | 89.342.025 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 91.335.525 | 91.335.525 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 140.076.600 | 140.076.600 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 86.351.775 | 86.351.775 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 26.616.154 | 150 | 97.681.500 | 97.681.500 | 0 | |||
| 100 | PP2400354917 | Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 6.184.500 | 6.184.500 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 7.475.000 | 7.475.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400354918 | Găng khám sạch có bột, các cỡ | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 492.580.000 | 492.580.000 | 0 |
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 601.843.200 | 601.843.200 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 987.399.000 | 987.399.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 487.654.200 | 487.654.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 420.484.200 | 420.484.200 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 402.124.400 | 402.124.400 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 26.616.154 | 150 | 456.756.000 | 456.756.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400354919 | Găng khám sạch không bột, các cỡ | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 43.740.000 | 43.740.000 | 0 |
| vn0302792048 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA | 120 | 33.600.000 | 150 | 48.308.400 | 48.308.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 42.282.000 | 42.282.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.247.708 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 76.885.200 | 76.885.200 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 44.128.800 | 44.128.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 33.274.800 | 33.274.800 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 45.731.628 | 150 | 33.663.600 | 33.663.600 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400354920 | Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 55.072.250 | 55.072.250 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 5.522.490 | 150 | 48.504.000 | 48.504.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 56.082.750 | 56.082.750 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 76.393.800 | 76.393.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 71.038.150 | 71.038.150 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 31.000.000 | 150 | 80.637.900 | 80.637.900 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 53.758.600 | 53.758.600 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 61.539.450 | 61.539.450 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 3.804.282 | 150 | 50.423.950 | 50.423.950 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 54.971.200 | 54.971.200 | 0 | |||
| 104 | PP2400354921 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 82.784.000 | 82.784.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 5.522.490 | 150 | 61.984.000 | 61.984.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 7.606.220 | 150 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 63.856.000 | 63.856.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 91.936.000 | 91.936.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 60.736.000 | 60.736.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 24.951.910 | 150 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400354922 | Kính bảo hộ trắng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 10.382.000 | 10.382.000 | 0 |
| 106 | PP2400354923 | Áo phẫu thuật L | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 1.322.000 | 150 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400354924 | Bộ khăn kết hợp xương | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 1.322.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 5.522.490 | 150 | 16.550.000 | 16.550.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400354925 | Bộ khăn sinh mổ | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 1.322.000 | 150 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 5.522.490 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 17.745.000 | 17.745.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400354927 | Vòng nhận dạng bệnh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 6.565.020 | 6.565.020 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 6.144.600 | 6.144.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 5.497.800 | 5.497.800 | 0 | |||
| 110 | PP2400354929 | Giấy điện tim 3 cần | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 23.766.162 | 23.766.162 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 25.171.400 | 25.171.400 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 24.556.980 | 24.556.980 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 35.378.700 | 35.378.700 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 23.684.900 | 23.684.900 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 26.013.750 | 26.013.750 | 0 | |||
| 111 | PP2400354930 | Giấy điện tim 80cm x 20m | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 23.924.964 | 23.924.964 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 26.695.400 | 26.695.400 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 31.782.240 | 31.782.240 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 39.727.800 | 39.727.800 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 24.278.100 | 24.278.100 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 34.210.050 | 34.210.050 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 26.485.200 | 26.485.200 | 0 | |||
| 112 | PP2400354931 | Giấy điện tim 6 cần | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400354932 | Giấy siêu âm trắng đen | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 649.320 | 649.320 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 114 | PP2400354937 | Dụng cụ chắn lưỡi các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 4.402.860 | 4.402.860 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 4.169.375 | 4.169.375 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 4.997.532 | 4.997.532 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.462.249 | 3.462.249 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 3.259.260 | 3.259.260 | 0 | |||
| 115 | PP2400354938 | Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 21.706.020 | 21.706.020 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 19.561.500 | 19.561.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 22.749.300 | 22.749.300 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 18.257.400 | 18.257.400 | 0 | |||
| 116 | PP2400354939 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 27.325.850 | 27.325.850 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 34.810.000 | 34.810.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 32.310.642 | 32.310.642 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 34.246.078 | 34.246.078 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 27.291.040 | 27.291.040 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 26.316.360 | 26.316.360 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 26.455.600 | 26.455.600 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 27.778.380 | 27.778.380 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 25.877.754 | 25.877.754 | 0 | |||
| 117 | PP2400354940 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.066.240 | 1.066.240 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 1.028.160 | 1.028.160 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 1.033.600 | 1.033.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 1.085.280 | 1.085.280 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 1.067.600 | 1.067.600 | 0 | |||
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 1.262.352 | 1.262.352 | 0 | |||
| 118 | PP2400354941 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 313.600 | 313.600 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 304.000 | 304.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 319.200 | 319.200 | 0 | |||
| 119 | PP2400354942 | Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 11.751.600 | 11.751.600 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400354943 | Lọc vi khuẩn 3 chức năng | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 11.186.700 | 11.186.700 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 2.447.480 | 150 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 19.095.300 | 19.095.300 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 19.477.500 | 19.477.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 24.840.200 | 24.840.200 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 10.069.500 | 10.069.500 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400354944 | Mask oxy có túi dự trữ người lớn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 16.232.328 | 16.232.328 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 15.273.600 | 15.273.600 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 18.808.200 | 18.808.200 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 10.814.328 | 10.814.328 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400354945 | Mask oxy có túi dự trữ trẻ em | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.118.250 | 1.118.250 | 0 | |||
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 1.050.800 | 1.050.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 1.437.750 | 1.437.750 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 744.009 | 744.009 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.171.500 | 1.171.500 | 0 | |||
| 123 | PP2400354946 | Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 628.740 | 628.740 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400354947 | Mask phun khí dung người lớn | vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 34.693.500 | 34.693.500 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 34.932.870 | 34.932.870 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 30.057.600 | 30.057.600 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 27.270.000 | 27.270.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400354948 | Mask phun khí dung trẻ em | vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 6.927.250 | 6.927.250 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 6.975.045 | 6.975.045 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 6.001.600 | 6.001.600 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400354949 | Mask nội khí quản | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 4.408.740 | 4.408.740 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400354950 | Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP) | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 2.447.480 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 5.865.300 | 5.865.300 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400354951 | Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 1.655.000 | 1.655.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400354952 | Bộ kim huyết áp ĐMXL | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 130 | PP2400354953 | Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| 131 | PP2400354954 | Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn) | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 2.904.720 | 2.904.720 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 2.447.480 | 150 | 4.624.000 | 4.624.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 4.183.200 | 4.183.200 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400354955 | Dây máy thở 2 bẫy nước | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 17.724.000 | 17.724.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 2.447.480 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 8.040.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400354956 | Ống cai chữ T | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 3.526.320 | 3.526.320 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400354957 | Ống nẫng (Co nối máy thở) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 8.625.750 | 8.625.750 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 9.850.050 | 9.850.050 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 34.500.000 | 151 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400354958 | Nội khí quản cong mũi các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 879.600 | 879.600 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400354959 | Co nối nội khí quản | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 981.981 | 981.981 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.392.300 | 1.392.300 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 1.482.000 | 1.482.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400354960 | Khai mở khí quản các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 725.000 | 725.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400354961 | Khai mở khí quản các số nhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 139 | PP2400354962 | Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 120 | 480.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400354963 | Dây cho ăn các cỡ (stomach tube) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 1.187.500 | 1.187.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 1.460.340 | 1.460.340 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.117.200 | 1.117.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.178.000 | 1.178.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400354964 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 16.185.141 | 16.185.141 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 59.000.000 | 155 | 19.448.100 | 19.448.100 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 17.287.200 | 17.287.200 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 16.206.750 | 16.206.750 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.480.365 | 10.480.365 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 9.616.005 | 9.616.005 | 0 | |||
| 142 | PP2400354967 | Vòng tranh thai TCU 380A | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 |
| 143 | PP2400354968 | Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400354969 | Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 476.280 | 476.280 | 0 |
| 145 | PP2400354970 | Dây hút đàm các số (có nắp) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 5.980.574 | 5.980.574 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 6.332.000 | 6.332.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 5.540.500 | 5.540.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 6.582.114 | 6.582.114 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.651.310 | 5.651.310 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 5.888.760 | 5.888.760 | 0 | |||
| 146 | PP2400354971 | Ống thông hậu môn các số (RectaTube) | vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 65.625 | 65.625 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 61.299 | 61.299 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 73.500 | 73.500 | 0 | |||
| 147 | PP2400354973 | Ống thông tiệt trùng số 28 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 341.250 | 341.250 | 0 |
| 148 | PP2400354974 | Sond foley 3 ngã các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 188.790 | 188.790 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 187.500 | 187.500 | 0 | |||
| 149 | PP2400354975 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 33.549.390 | 33.549.390 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 22.610.700 | 22.610.700 | 0 | |||
| 150 | PP2400354976 | Sonde Nelaton các số | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 1.956.843 | 1.956.843 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.850.310 | 1.850.310 | 0 | |||
| 151 | PP2400354977 | Bao cao su | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 6.365.000 | 6.365.000 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 6.422.000 | 6.422.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.747.500 | 5.747.500 | 0 | |||
| 152 | PP2400354978 | Bao dây đốt | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.443.200 | 5.443.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 3.656.000 | 3.656.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400354979 | Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 4.071.900 | 4.071.900 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 5.071.500 | 5.071.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 3.997.000 | 3.997.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400354980 | Bao khoan điện | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400354981 | Bao đo lượng máu sau khi sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 2.412.500 | 2.412.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400354982 | Bình chứa dịch | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 64.764.000 | 64.764.000 | 0 |
| 157 | PP2400354983 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 158 | PP2400354984 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 75.558.000 | 75.558.000 | 0 |
| 159 | PP2400354985 | Bơm Karman | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 9.056.250 | 9.056.250 | 0 | |||
| 160 | PP2400354986 | Ống hút thai các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 781.200 | 781.200 | 0 |
| 161 | PP2400354987 | Bút đánh dấu | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 |
| 162 | PP2400354988 | Dây garo | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 867.405 | 867.405 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 808.500 | 808.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 958.650 | 958.650 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 962.500 | 962.500 | 0 | |||
| 163 | PP2400354989 | Dây garo có khóa | vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 537.600 | 537.600 | 0 | |||
| 164 | PP2400354990 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 9.179.100 | 9.179.100 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 10.708.950 | 10.708.950 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 9.179.100 | 9.179.100 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 7.649.250 | 7.649.250 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 9.106.250 | 9.106.250 | 0 | |||
| 165 | PP2400354991 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 21.103.320 | 21.103.320 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 21.717.150 | 21.717.150 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 23.442.090 | 23.442.090 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 21.043.750 | 21.043.750 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 22.921.500 | 22.921.500 | 0 | |||
| 166 | PP2400354992 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 160.994.400 | 160.994.400 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 254.320.000 | 254.320.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 120 | 5.760.000 | 150 | 152.510.400 | 152.510.400 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400354993 | Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần | vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 120 | 7.116.000 | 150 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 168 | PP2400354995 | Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày) | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 2.850.900 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 4.521.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400354996 | Kẹp rốn tiệt trùng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 1.169.300 | 1.169.300 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 55.462.087 | 150 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 1.724.800 | 1.724.800 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.131.900 | 1.131.900 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400354997 | Gel bôi trơn | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.848.096 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 12.288.000 | 12.288.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.967.040 | 10.967.040 | 0 | |||
| 171 | PP2400354998 | Băng vải treo tay | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 702.240 | 702.240 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.142.400 | 1.142.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 1.545.600 | 1.545.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 483.840 | 483.840 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 1.177.600 | 1.177.600 | 0 | |||
| 172 | PP2400354999 | Đai cổ cứng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 2.405.781 | 2.405.781 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 2.347.380 | 2.347.380 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 3.265.920 | 3.265.920 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 2.154.600 | 2.154.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.336.040 | 2.336.040 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 2.856.600 | 2.856.600 | 0 | |||
| 173 | PP2400355000 | Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp) | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 6.234.375 | 6.234.375 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 8.478.750 | 8.478.750 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 6.354.075 | 6.354.075 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 14.202.500 | 14.202.500 | 0 | |||
| 174 | PP2400355001 | Đai desault trái, phải các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 8.407.665 | 8.407.665 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 8.544.375 | 8.544.375 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 10.383.450 | 10.383.450 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 11.392.500 | 11.392.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400355002 | Đai xương đòn các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 3.551.625 | 3.551.625 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.543.750 | 3.543.750 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400355003 | Đai lưng cao các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 2.705.472 | 2.705.472 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 2.661.120 | 2.661.120 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.217.600 | 2.217.600 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400355004 | Nẹp cổ mềm các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 483.525 | 483.525 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 567.000 | 567.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 425.250 | 425.250 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 787.500 | 787.500 | 0 | |||
| 178 | PP2400355006 | Nẹp hơi cổ chân dài | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 1.856.400 | 1.856.400 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.820.700 | 1.820.700 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400355007 | Nẹp hơi cổ chân ngắn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 1.206.660 | 1.206.660 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.178.100 | 1.178.100 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.267.350 | 1.267.350 | 0 | |||
| 180 | PP2400355008 | Nẹp iseline | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 3.855.600 | 3.855.600 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 2.945.250 | 2.945.250 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 4.873.050 | 4.873.050 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 2.409.750 | 2.409.750 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.052.350 | 3.052.350 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 3.315.000 | 3.315.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400355009 | Nẹp nhôm ngón tay dài | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 548.100 | 548.100 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 487.200 | 487.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 456.750 | 456.750 | 0 | |||
| 182 | PP2400355010 | Nẹp nhôm ngón tay ngắn | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 563.325 | 563.325 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 456.750 | 456.750 | 0 | |||
| 183 | PP2400355011 | Nẹp vải cẳng tay các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 4.365.270 | 4.365.270 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 11.636.690 | 11.636.690 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 4.026.750 | 4.026.750 | 0 | |||
| 184 | PP2400355012 | Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer) | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 18.942.000 | 18.942.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 16.359.000 | 16.359.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 15.282.750 | 15.282.750 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 18.855.900 | 18.855.900 | 0 | |||
| 185 | PP2400355013 | Nẹp gỗ 100cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 7.495.200 | 7.495.200 | 0 | |||
| 186 | PP2400355014 | Nẹp gỗ 80cm | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 5.680.800 | 5.680.800 | 0 |
| 187 | PP2400355015 | Nẹp gỗ 70cm | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 188 | PP2400355016 | Nẹp gỗ 40cm | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 |
| 189 | PP2400355017 | Nẹp gỗ 20cm | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 |
| 190 | PP2400355018 | Nẹp vải gối (thun gối) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400355019 | Ống hút tai | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 192 | PP2400355020 | Ống xông mũi | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| 193 | PP2400355021 | Que Đường huyết + kim | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 135.475.200 | 135.475.200 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 4.730.880 | 150 | 108.595.200 | 108.595.200 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 9.402.880 | 150 | 146.012.160 | 146.012.160 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 8.000.880 | 150 | 211.456.000 | 211.456.000 | 0 | |||
| vn0106636733 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ FACARE QUỐC TẾ | 120 | 4.730.880 | 150 | 225.039.360 | 225.039.360 | 0 | |||
| 194 | PP2400355022 | Test thử áp suất gói hấp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 17.861.930 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400355023 | Test thử nhiệt độ gói hấp | vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 196 | PP2400355024 | Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400355026 | Túi cho ăn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 2.285.000 | 2.285.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.921.500 | 1.921.500 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400355027 | Túi dự trữ Oxy | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.961.935 | 150 | 7.320.600 | 7.320.600 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.907.100 | 16.907.100 | 0 | |||
| 199 | PP2400355028 | Túi hậu môn nhân tạo | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 132.300 | 132.300 | 0 |
| 200 | PP2400355029 | Túi tiểu có dây | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 14.389.950 | 14.389.950 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 13.648.200 | 13.648.200 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 13.351.500 | 13.351.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 38.766.987 | 150 | 15.576.750 | 15.576.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 38.505.819 | 150 | 13.333.698 | 13.333.698 | 0 | |||
| 201 | PP2400355030 | Que thử thai | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 58.351.042 | 150 | 1.261.000 | 1.261.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 897.000 | 897.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400355031 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 88.200 | 88.200 | 0 |
| 203 | PP2400355033 | Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 7.872.000 | 7.872.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 7.548.800 | 6.793.920 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 3.801.840 | 3.801.840 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400355034 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 29.591.800 | 26.632.620 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 16.195.174 | 16.195.174 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 14.030.000 | 14.030.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400355035 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 77.655.000 | 77.655.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 75.655.500 | 68.089.950 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 43.076.205 | 43.076.205 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 37.665.000 | 37.665.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400355036 | Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 10.858.778 | 10.858.778 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400355037 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 19.058.000 | 17.152.200 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 8.192.000 | 8.192.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400355038 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 25.410.000 | 22.869.000 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 19.913.740 | 19.913.740 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400355039 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 76.228.000 | 68.605.200 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 30.059.960 | 30.059.960 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 35.480.000 | 35.480.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400355040 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 101.640.000 | 91.476.000 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 43.785.000 | 43.785.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400355041 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 12.217.136 | 150 | 63.526.000 | 57.173.400 | 10 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 26.603.980 | 26.603.980 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 29.540.000 | 29.540.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400355042 | Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.322.419 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 71.546.400 | 71.546.400 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 17.921.153 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400355043 | Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 24.584.362 | 150 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 17.526.856 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400355045 | Băng đựng hóa chất cho máy plasma | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 200.475.000 | 200.475.000 | 0 |
| 215 | PP2400355046 | Băng keo có chỉ thị hóa học | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 8.281.688 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 64.245.078 | 180 | 1.310.390 | 1.310.390 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| 216 | PP2400355047 | Ngáng miệng nội soi (dùng một lần) | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 2.039.100 | 2.039.100 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 2.850.900 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 4.521.900 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400355048 | Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 1.006.320 | 1.006.320 | 0 |
| 218 | PP2400355050 | Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu | vn0100274124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | 120 | 2.579.000 | 150 | 400 | 400 | 0 |
| 219 | PP2400355052 | Oxy khí (6m3/chai) | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 6.854.540 | 150 | 30.988.980 | 30.988.980 | 0 |
| vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 6.683.380 | 150 | 31.278.500 | 31.278.500 | 0 | |||
| 220 | PP2400355053 | Oxy khí (2m3/chai) | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 6.854.540 | 150 | 3.333.528 | 3.333.528 | 0 |
| 221 | PP2400355054 | CO2 khí | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 6.854.540 | 150 | 1.840.320 | 1.840.320 | 0 |
| 222 | PP2400355055 | Oxy lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 6.854.540 | 150 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 6.683.380 | 150 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400355057 | Túi thải dịch 5 lít | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 2.031.200 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 224 | PP2400355058 | Quả hấp phụ máu một lần HA230 | vn0101274800 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT | 120 | 3.675.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 3.675.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400355059 | Quả hấp phụ máu một lần HA330 | vn0101274800 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT | 120 | 3.675.000 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 3.675.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400355062 | Cồn 70 độ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 159.314.400 | 159.314.400 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 140.610.000 | 140.610.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 7.606.220 | 150 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 8.000.880 | 150 | 139.302.000 | 139.302.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 143.520.300 | 143.520.300 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 140.152.200 | 140.152.200 | 0 | |||
| 227 | PP2400355063 | Cồn 90 độ | vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 |
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 7.606.220 | 150 | 1.645.000 | 1.645.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.002.000 | 2.002.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400355064 | Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.848.096 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400355065 | Dung dịch tắm bệnh trước mổ | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 8.955.060 | 150 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 8.955.060 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400355066 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme | vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 3.299.625 | 3.299.625 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 4.394.250 | 4.394.250 | 0 | |||
| 231 | PP2400355068 | Dung dịch rửa tay thường quy | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 8.955.060 | 150 | 46.746.000 | 46.746.000 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 8.955.060 | 150 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 75.461.082 | 75.461.082 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 75.127.500 | 75.127.500 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 63.902.100 | 63.902.100 | 0 | |||
| 232 | PP2400355069 | Dung dịch xà phòng rửa tay | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 8.955.060 | 150 | 35.028.000 | 35.028.000 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 8.955.060 | 150 | 59.770.000 | 59.770.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 43.395.800 | 43.395.800 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 51.082.500 | 51.082.500 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 58.234.050 | 58.234.050 | 0 | |||
| 233 | PP2400355070 | Dung dịch rửa tay nhanh | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 8.955.060 | 150 | 94.027.500 | 94.027.500 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 109.280.850 | 109.280.850 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 8.955.060 | 150 | 77.212.000 | 77.212.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 102.047.200 | 102.047.200 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 89.848.500 | 89.848.500 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400355071 | Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4% | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 8.955.060 | 150 | 42.207.900 | 42.207.900 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 8.955.060 | 150 | 55.550.000 | 55.550.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 63.680.500 | 63.680.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 120 | 30.000.000 | 170 | 53.025.000 | 53.025.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 49.843.500 | 49.843.500 | 0 | |||
| 235 | PP2400355072 | Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.848.096 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 236 | PP2400355073 | Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 146.005.600 | 146.005.600 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 145.268.300 | 145.268.300 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 12.652.950 | 150 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400355074 | Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 238 | PP2400355075 | Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị | vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 307.200 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 4.341.600 | 4.341.600 | 0 | |||
| 239 | PP2400355076 | Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.848.096 | 150 | 19.467.000 | 19.467.000 | 0 |
| 240 | PP2400355077 | Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.848.096 | 150 | 15.141.000 | 15.141.000 | 0 |
| 241 | PP2400355078 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 63.000.000 | 150 | 90.432.248 | 90.432.248 | 0 |
| 242 | PP2400355079 | Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| 243 | PP2400355080 | Vôi soda cho gây mê | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 2.447.480 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.710.552 | 150 | 3.771.600 | 3.771.600 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 19.216.400 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400355082 | Lugol 5% | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 2.381.000 | 2.381.000 | 0 |
| 245 | PP2400355083 | Phim khô laser 35 x 43cm | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 960.750.000 | 960.750.000 | 0 |
| 246 | PP2400355084 | Phim khô laser 25 x30cm | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 2.399.040.000 | 2.399.040.000 | 0 |
| vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 120 | 49.868.000 | 150 | 1.985.760.000 | 1.985.760.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400355085 | Phim khô laser 25 x30cm | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 2.031.200 | 150 | 94.360.000 | 94.360.000 | 0 |
| vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 120 | 49.868.000 | 150 | 72.397.500 | 72.397.500 | 0 | |||
| 248 | PP2400355086 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao) | vn0305243800 | CÔNG TY TNHH LÊ KHA | 120 | 48.813.700 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 43.278.000 | 150 | 114.480.000 | 114.480.000 | 0 | |||
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 120 | 8.941.200 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400355087 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính) | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.579.700 | 150 | 81.648.000 | 81.648.000 | 0 |
| vn0305243800 | CÔNG TY TNHH LÊ KHA | 120 | 48.813.700 | 150 | 34.920.000 | 34.920.000 | 0 | |||
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 120 | 8.941.200 | 150 | 22.968.000 | 22.968.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400355088 | Dao phẫu thuật 15 độ | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.579.700 | 150 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 120 | 3.916.500 | 150 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 43.278.000 | 150 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 | |||
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 120 | 8.941.200 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400355089 | Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.579.700 | 150 | 124.215.000 | 124.215.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 120 | 3.916.500 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 43.278.000 | 150 | 101.115.000 | 101.115.000 | 0 | |||
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 120 | 8.941.200 | 150 | 60.760.000 | 60.760.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400355090 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | vn0305243800 | CÔNG TY TNHH LÊ KHA | 120 | 48.813.700 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 43.278.000 | 150 | 1.540.800.000 | 1.540.800.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400355091 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | vn0305243800 | CÔNG TY TNHH LÊ KHA | 120 | 48.813.700 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400355092 | Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500 | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 8.205.700 | 150 | 92.785.000 | 92.785.000 | 0 |
| 255 | PP2400355093 | Thuốc nhuộm bao | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.579.700 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0305243800 | CÔNG TY TNHH LÊ KHA | 120 | 48.813.700 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 120 | 3.916.500 | 150 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400355094 | Tube serum | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 1.299.900 | 1.299.900 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400355095 | Tube Citrate | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 14.061.600 | 14.061.600 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 9.402.880 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 4.732.000 | 150 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 10.008.000 | 10.008.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 13.374.000 | 13.374.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400355096 | Tube Herparin | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 100.233.000 | 100.233.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 85.914.000 | 85.914.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 78.690.000 | 78.690.000 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 9.402.880 | 150 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 4.732.000 | 150 | 68.499.000 | 68.499.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 82.431.000 | 82.431.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 68.370.000 | 68.370.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400355097 | Tube Edta | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 112.665.000 | 112.665.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 84.100.000 | 84.100.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 82.215.000 | 82.215.000 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 9.402.880 | 150 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 4.732.000 | 150 | 72.355.000 | 72.355.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 71.630.000 | 71.630.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 94.540.000 | 94.540.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 74.095.000 | 74.095.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 72.790.000 | 72.790.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400355099 | Lam kính 7105 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 1.327.500 | 1.327.500 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 1.687.500 | 1.687.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400355100 | Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400355101 | Tube không nắp | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn0316166308 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA | 120 | 17.245.081 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 4.732.000 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 120 | 64.625.044 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400355102 | Tube nắp trắng | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 7.673.400 | 7.673.400 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 36.218.727 | 150 | 6.678.700 | 6.678.700 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 11.279.758 | 150 | 6.374.200 | 6.374.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 48.000.000 | 150 | 7.714.000 | 7.714.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 6.496.000 | 6.496.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400355104 | Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài) | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 9.592.750 | 150 | 8.389.500 | 8.389.500 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 6.545.000 | 6.545.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400355105 | Lọ nước tiểu (tròn) | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 6.459.765 | 150 | 4.045.500 | 4.045.500 | 0 | |||
| 266 | PP2400355107 | Que Hematorit | vn0314685876 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ PHAN AN | 120 | 5.114.309 | 150 | 275.000 | 275.000 | 0 |
| 267 | PP2400355109 | Khuyên cấy định lượng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 268 | PP2400355113 | Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.365.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 269 | PP2400355116 | Đĩa kháng sinh Bacitracin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 54.600 | 54.600 | 0 |
| 270 | PP2400355117 | BHI Broth | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| 271 | PP2400355118 | Bile Esculin (Bl - ESC) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 176.400 | 176.400 | 0 |
| 272 | PP2400355119 | Bộ nhuộm Gram (4x100ml) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400355120 | Môi trường cấy máu BHI hai pha | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400355128 | Đĩa giấy kháng sinh Amikacin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 275 | PP2400355129 | Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 276 | PP2400355130 | Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 277 | PP2400355131 | Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 278 | PP2400355132 | Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 279 | PP2400355133 | Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 280 | PP2400355134 | Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 281 | PP2400355135 | Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 282 | PP2400355136 | Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 283 | PP2400355137 | Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 284 | PP2400355138 | Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 285 | PP2400355139 | Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 286 | PP2400355140 | Đĩa giấy kháng sinh Colistin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 287 | PP2400355141 | Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 288 | PP2400355142 | Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 289 | PP2400355143 | Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 290 | PP2400355144 | Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 291 | PP2400355145 | Đĩa giấy kháng sinh Rifampin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 292 | PP2400355146 | Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 293 | PP2400355147 | Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 294 | PP2400355148 | Đĩa giấy Urease | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 295 | PP2400355149 | Đĩa kháng sinh Cefepime | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 296 | PP2400355150 | Đĩa kháng sinh Cefoxitin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 297 | PP2400355151 | Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 298 | PP2400355152 | Đĩa kháng sinh Imipeneme | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 299 | PP2400355153 | Đĩa kháng sinh Linezolid | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 300 | PP2400355154 | Đĩa kháng sinh Meropenem | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 301 | PP2400355155 | Đĩa giấy Optochin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 54.600 | 54.600 | 0 |
| 302 | PP2400355156 | Đĩa kháng sinh Oxacillin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 303 | PP2400355157 | Đĩa kháng sinh Penicillin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 304 | PP2400355158 | Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 305 | PP2400355159 | Đĩa kháng sinh Polymyxin B | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 306 | PP2400355160 | Đĩa kháng sinh Teicoplanin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 307 | PP2400355161 | Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 308 | PP2400355162 | Huyết tương thỏ đông khô | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400355163 | KIA (Kliggler Iron Agar) | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400355164 | Kovacs | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 311 | PP2400355165 | Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 312 | PP2400355166 | Môi trường BA 90 | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400355167 | Môi trường CAHI 90 | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 426.000 | 426.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 819.000 | 819.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400355168 | Môi trường MC 90 (MC) | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400355169 | Môi trường MHA 90 (MHA) | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400355170 | Môi trường Pyruvate | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 317 | PP2400355171 | Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 318 | PP2400355172 | Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 319 | PP2400355173 | Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 320 | PP2400355174 | Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 321 | PP2400355175 | Nước muối sinh lý vô trùng 0,85% | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 322 | PP2400355176 | Đĩa kháng sinh Novobiocin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| 323 | PP2400355177 | Đĩa giấy sinh hóa Oxidase | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 324 | PP2400355178 | Thuốc thử Methyl red | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 239.400 | 239.400 | 0 |
| 325 | PP2400355179 | Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 95.760 | 95.760 | 0 |
| 326 | PP2400355180 | Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 327 | PP2400355181 | Tube thử Alpha Napthol | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 287.280 | 287.280 | 0 |
| 328 | PP2400355182 | VP1 (KOH) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 191.520 | 191.520 | 0 |
| 329 | PP2400355183 | X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 330 | PP2400355184 | Giemsa | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400355185 | Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.230.000 | 10.230.000 | 0 |
| 332 | PP2400355186 | Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 |
| 333 | PP2400355187 | Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| 334 | PP2400355188 | ZIEHL - NEELSEN | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 11.958.660 | 150 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400355189 | Clotest | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 7.996.045 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 2.996.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400355192 | Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 | vn0101770742 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 337 | PP2400355194 | Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương) | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400355195 | Bộ dây đo điện tim | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 15.382.400 | 15.382.400 | 0 | |||
| 339 | PP2400355196 | Bộ hút rửa kênh khí nước | vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 340 | PP2400355197 | Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 |
| vn0101770742 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 3.170.000 | 3.170.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400355198 | Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840 | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 |
| vn0101770742 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400355199 | Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400355201 | Bơm garo cơ người lớn | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 15.172.500 | 15.172.500 | 0 |
| 344 | PP2400355202 | Bơm tiêm sắt | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 345 | PP2400355203 | Bugin (róc màng xương) lớn | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 346 | PP2400355206 | Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840 | vn0101770742 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400355207 | Cảm biến SPO2 | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 120 | 14.827.940 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 37.180.000 | 37.180.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400355208 | Cán gương | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400355209 | Cây nạo nang | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 350 | PP2400355210 | Cây nạo ngà | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 351 | PP2400355211 | Chén chung | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400355212 | Chổi vệ sinh ống nội soi | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 12.329.260 | 150 | 526.050 | 526.050 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 4.521.900 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400355215 | Đai cố định thân trên | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| 354 | PP2400355216 | Đai kéo cột sống lưng | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 355 | PP2400355217 | Dao 3 | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400355218 | Dây cưa xương | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 357 | PP2400355219 | Dây đai tập thăng bằng | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 358 | PP2400355220 | Dây dẫn điện máy châm cứu | vn0100274124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | 120 | 2.579.000 | 150 | 5.500 | 5.500 | 0 |
| 359 | PP2400355221 | Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 6.967.402 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400355222 | Đè lưỡi thẳng | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 53.067.000 | 53.067.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400355223 | Đì | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 362 | PP2400355224 | Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 5.687.000 | 5.687.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400355225 | Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400355227 | Dũa xương | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 365 | PP2400355228 | Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương) | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 366 | PP2400355231 | Hộp đựng trâm gai và thám trâm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 367 | PP2400355232 | Kelly cong 12cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 368 | PP2400355233 | Kelly cong/thẳng 16 cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 369 | PP2400355234 | Kelly thẳng / cong 18cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 370 | PP2400355235 | Kéo Mayo cong | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400355236 | Kéo tù/nhọn 16 cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 28.286.370 | 28.286.370 | 0 | |||
| 372 | PP2400355237 | Kẹp cong / thẳng, 200mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 373 | PP2400355238 | Kẹp cong / thẳng, 225mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 374 | PP2400355239 | Kẹp cong / thẳng, 240mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 375 | PP2400355240 | Kẹp săng A.O | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 368.760 | 368.760 | 0 | |||
| 376 | PP2400355241 | Khay hạt đậu | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 6.069.000 | 6.069.000 | 0 |
| 377 | PP2400355242 | Kiềm bấm rút đinh | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.451.100 | 1.451.100 | 0 | |||
| 378 | PP2400355243 | Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột | vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 120 | 7.116.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 4.521.900 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400355244 | Kiềm kẹp kim (18cm) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.162.350 | 1.162.350 | 0 | |||
| 380 | PP2400355245 | Kiềm kẹp kim 16 cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 6.095.250 | 6.095.250 | 0 |
| 381 | PP2400355246 | Kiềm Kocher | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.301.580 | 1.301.580 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 5.826.000 | 5.826.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400355247 | Kiềm MAGIL | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 619.500 | 619.500 | 0 |
| 383 | PP2400355248 | Kiềm MAGIL | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 384 | PP2400355249 | Kiềm răng chuột 16cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.324.000 | 1.324.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400355250 | Kiềm tiếp liệu 18cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 |
| 386 | PP2400355251 | Kiềm xiết chỉ thép | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 7.150.500 | 7.150.500 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 3.630.900 | 3.630.900 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 6.017.000 | 6.017.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400355252 | Mâm 22cmx16cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| 388 | PP2400355253 | Mâm inox nhỏ 22*32cm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400355255 | Máy huyết áp cơ người lớn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 110.906.250 | 110.906.250 | 0 |
| 390 | PP2400355256 | Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 |
| 391 | PP2400355258 | Nắp đậy ổ van | vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 392 | PP2400355261 | Nhiệt kế thủy ngân | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 18.248.137 | 150 | 10.949.400 | 10.949.400 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 8.793.536 | 150 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400355262 | Nhíp có mấu thẳng, 200mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.097.250 | 1.097.250 | 0 | |||
| 394 | PP2400355263 | Nhíp thẳng có mấu 130mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400355265 | Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.496.250 | 1.496.250 | 0 | |||
| 396 | PP2400355266 | Ống hút sắt (mổ xương) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0316579721 | CÔNG TY TNHH TOTIN | 120 | 7.232.790 | 150 | 1.548.750 | 1.548.750 | 0 | |||
| 397 | PP2400355267 | Ống thở oxy lưu lượng cao (Inspired O2FLO hoặc tương đương) | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 120 | 82.710.238 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 398 | PP2400355268 | Dây nối tấm điện cực trung tính | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 399 | PP2400355269 | Tấm điện cực trung tính silicone | vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 18.821.830 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400355272 | Thăm lòng máng 145mm | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| 401 | PP2400355273 | Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 13.427.673 | 150 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn0101770742 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 238.600.000 | 238.600.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400355274 | Van hút ống soi mềm | vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 403 | PP2400355275 | Van khí/nước ống soi mềm | vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 404 | PP2400355276 | Van sinh thiết ống soi mềm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 4.521.900 | 150 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.695.760 | 150 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400355278 | Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400355279 | Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 12.643.620 | 150 | 148.225.000 | 148.225.000 | 0 |
| 407 | PP2400355280 | Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu | vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 120 | 7.116.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 408 | PP2400355281 | Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận | vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 120 | 7.116.000 | 150 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
1. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
2. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
3. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống
4. PP2400354896 - Kim luồn 18G
5. PP2400354897 - Kim luồn 22G
6. PP2400354898 - Kim luồn 24G
7. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh
8. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
9. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
10. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen
11. PP2400354978 - Bao dây đốt
12. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)
13. PP2400354980 - Bao khoan điện
14. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
15. PP2400354985 - Bơm Karman
16. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật
17. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
18. PP2400354998 - Băng vải treo tay
19. PP2400354999 - Đai cổ cứng
20. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số
21. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
22. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ
23. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
24. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài
25. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn
26. PP2400355008 - Nẹp iseline
27. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số
28. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)
29. PP2400355013 - Nẹp gỗ 100cm
30. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)
31. PP2400355062 - Cồn 70 độ
32. PP2400355099 - Lam kính 7105
33. PP2400355261 - Nhiệt kế thủy ngân
1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
2. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
3. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
4. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
5. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
6. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23
7. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
8. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer
9. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
10. PP2400354900 - Kim tiêm 20G
11. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
12. PP2400354902 - Kim tiêm 26x1/2
13. PP2400354903 - Kim tiêm 26x11/2
14. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
15. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)
1. PP2400354835 - Băng thun y tế
2. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
3. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
4. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
5. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G
6. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
7. PP2400354900 - Kim tiêm 20G
8. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
9. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
11. PP2400354908 - Dây truyền máu
12. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
13. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)
14. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
15. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
16. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
17. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
18. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần
19. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
20. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
21. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
22. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200
23. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
24. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
25. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
26. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
27. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
28. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
2. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
3. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
4. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
5. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim
6. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)
7. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi
1. PP2400354835 - Băng thun y tế
2. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
3. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn
4. PP2400354859 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn
5. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
6. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
7. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
8. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm
9. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.
10. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm
11. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
12. PP2400354871 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim
13. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0
14. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
15. PP2400354874 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
16. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm
17. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6
18. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
19. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
20. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
21. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
22. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
23. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G
24. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
25. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
26. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
27. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây
28. PP2400354911 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
29. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
30. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
31. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
32. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
33. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
34. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
35. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
36. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
37. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
38. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật
39. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
40. PP2400355026 - Túi cho ăn
41. PP2400355029 - Túi tiểu có dây
42. PP2400355030 - Que thử thai
1. PP2400354923 - Áo phẫu thuật L
2. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương
3. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ
1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
2. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)
3. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
5. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê
1. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
2. PP2400354914 - Kim cấy chỉ (đẩy chỉ)
3. PP2400355050 - Miếng dán điện cực dẫn truyền máy châm cứu
4. PP2400355220 - Dây dẫn điện máy châm cứu
1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
4. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
5. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi
6. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
9. PP2400354908 - Dây truyền máu
10. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm
11. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây
12. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
13. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số
14. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
15. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
16. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
17. PP2400354949 - Mask nội khí quản
18. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)
19. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)
20. PP2400354952 - Bộ kim huyết áp ĐMXL
21. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
22. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
23. PP2400354956 - Ống cai chữ T
24. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số
25. PP2400354959 - Co nối nội khí quản
26. PP2400354960 - Khai mở khí quản các số
27. PP2400354961 - Khai mở khí quản các số nhiều nòng có bóng chèn và không bóng chèn
28. PP2400354962 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở)
29. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
30. PP2400354974 - Sond foley 3 ngã các số
31. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
32. PP2400354976 - Sonde Nelaton các số
33. PP2400355028 - Túi hậu môn nhân tạo
34. PP2400355048 - Ống dẫn lưu màng phổi Glocic có Trocar đi kèm
35. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê
1. PP2400354896 - Kim luồn 18G
2. PP2400354897 - Kim luồn 22G
3. PP2400354898 - Kim luồn 24G
4. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
5. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
6. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
1. PP2400354995 - Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày)
2. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)
1. PP2400355075 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị
1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
2. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay
4. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
5. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
1. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
4. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
5. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
6. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở
7. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
8. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
9. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)
10. PP2400355195 - Bộ dây đo điện tim
11. PP2400355202 - Bơm tiêm sắt
12. PP2400355203 - Bugin (róc màng xương) lớn
13. PP2400355207 - Cảm biến SPO2
14. PP2400355208 - Cán gương
15. PP2400355209 - Cây nạo nang
16. PP2400355210 - Cây nạo ngà
17. PP2400355211 - Chén chung
18. PP2400355217 - Dao 3
19. PP2400355218 - Dây cưa xương
20. PP2400355221 - Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)
21. PP2400355222 - Đè lưỡi thẳng
22. PP2400355223 - Đì
23. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)
24. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)
25. PP2400355227 - Dũa xương
26. PP2400355231 - Hộp đựng trâm gai và thám trâm
27. PP2400355232 - Kelly cong 12cm
28. PP2400355233 - Kelly cong/thẳng 16 cm
29. PP2400355234 - Kelly thẳng / cong 18cm
30. PP2400355235 - Kéo Mayo cong
31. PP2400355236 - Kéo tù/nhọn 16 cm
32. PP2400355237 - Kẹp cong / thẳng, 200mm
33. PP2400355238 - Kẹp cong / thẳng, 225mm
34. PP2400355239 - Kẹp cong / thẳng, 240mm
35. PP2400355240 - Kẹp săng A.O
36. PP2400355241 - Khay hạt đậu
37. PP2400355242 - Kiềm bấm rút đinh
38. PP2400355244 - Kiềm kẹp kim (18cm)
39. PP2400355245 - Kiềm kẹp kim 16 cm
40. PP2400355246 - Kiềm Kocher
41. PP2400355247 - Kiềm MAGIL
42. PP2400355248 - Kiềm MAGIL
43. PP2400355249 - Kiềm răng chuột 16cm
44. PP2400355250 - Kiềm tiếp liệu 18cm
45. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép
46. PP2400355252 - Mâm 22cmx16cm
47. PP2400355253 - Mâm inox nhỏ 22*32cm
48. PP2400355262 - Nhíp có mấu thẳng, 200mm
49. PP2400355263 - Nhíp thẳng có mấu 130mm
50. PP2400355265 - Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát)
51. PP2400355266 - Ống hút sắt (mổ xương)
52. PP2400355272 - Thăm lòng máng 145mm
53. PP2400355273 - Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương
1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
2. PP2400355066 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme
3. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
4. PP2400355079 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
5. PP2400355208 - Cán gương
6. PP2400355217 - Dao 3
7. PP2400355222 - Đè lưỡi thẳng
8. PP2400355235 - Kéo Mayo cong
9. PP2400355236 - Kéo tù/nhọn 16 cm
10. PP2400355240 - Kẹp săng A.O
11. PP2400355242 - Kiềm bấm rút đinh
12. PP2400355244 - Kiềm kẹp kim (18cm)
13. PP2400355246 - Kiềm Kocher
14. PP2400355249 - Kiềm răng chuột 16cm
15. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép
16. PP2400355253 - Mâm inox nhỏ 22*32cm
17. PP2400355262 - Nhíp có mấu thẳng, 200mm
18. PP2400355263 - Nhíp thẳng có mấu 130mm
19. PP2400355265 - Ống hút sắt (mổ sản, tổng quát)
20. PP2400355266 - Ống hút sắt (mổ xương)
1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
2. PP2400354826 - Gạc y tế
3. PP2400354829 - Gói lọc thận
4. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
5. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
6. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
7. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng
8. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
9. PP2400354977 - Bao cao su
10. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp
1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
3. PP2400355092 - Bộ tưới hút dùng 1 lần cho máy Visalis 500
1. PP2400354818 - Băng cuộn vải
2. PP2400354820 - Bông viên y tế
3. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
4. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng
5. PP2400354826 - Gạc y tế
6. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng
7. PP2400354829 - Gói lọc thận
8. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
9. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
10. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
11. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
12. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
13. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống
14. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp
15. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
1. PP2400354993 - Dây dẫn laser đk 550μm, dùng nhiều lần
2. PP2400355243 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột
3. PP2400355280 - Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu
4. PP2400355281 - Nắp kênh dụng cụ ống nội soi niệu quản- bể thận
1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
1. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
2. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
3. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)
4. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở
5. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
6. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
7. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)
8. PP2400354959 - Co nối nội khí quản
9. PP2400354998 - Băng vải treo tay
10. PP2400354999 - Đai cổ cứng
11. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)
12. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số
13. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
14. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ
15. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
16. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài
17. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn
18. PP2400355008 - Nẹp iseline
19. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài
20. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn
21. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số
22. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)
23. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)
24. PP2400355094 - Tube serum
25. PP2400355095 - Tube Citrate
26. PP2400355096 - Tube Herparin
27. PP2400355097 - Tube Edta
28. PP2400355101 - Tube không nắp
29. PP2400355102 - Tube nắp trắng
30. PP2400355104 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài)
1. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
2. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi
3. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
4. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh
5. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
6. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
7. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
8. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
9. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn
10. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em
11. PP2400354985 - Bơm Karman
12. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
13. PP2400355030 - Que thử thai
14. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
15. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
16. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200
17. PP2400355062 - Cồn 70 độ
18. PP2400355063 - Cồn 90 độ
19. PP2400355095 - Tube Citrate
20. PP2400355096 - Tube Herparin
21. PP2400355097 - Tube Edta
22. PP2400355101 - Tube không nắp
1. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)
2. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ
3. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm
4. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2400354995 - Kiềm sinh thiết (sử dụng nhiều lần dạ dày)
2. PP2400355047 - Ngáng miệng nội soi (dùng một lần)
3. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi
4. PP2400355243 - Kềm gắp sỏi, hàm răng chuột
5. PP2400355276 - Van sinh thiết ống soi mềm
1. PP2400354997 - Gel bôi trơn
2. PP2400355064 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
3. PP2400355072 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
4. PP2400355076 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
5. PP2400355077 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại
1. PP2400355057 - Túi thải dịch 5 lít
2. PP2400355085 - Phim khô laser 25 x30cm
1. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
2. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G
3. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G
4. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
5. PP2400354900 - Kim tiêm 20G
6. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
9. PP2400354908 - Dây truyền máu
10. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số
11. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số
12. PP2400354960 - Khai mở khí quản các số
13. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
14. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
15. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
16. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)
17. PP2400354974 - Sond foley 3 ngã các số
18. PP2400354977 - Bao cao su
19. PP2400354989 - Dây garo có khóa
20. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
21. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
22. PP2400354997 - Gel bôi trơn
23. PP2400355099 - Lam kính 7105
24. PP2400355107 - Que Hematorit
1. PP2400355082 - Lugol 5%
2. PP2400355094 - Tube serum
3. PP2400355095 - Tube Citrate
4. PP2400355096 - Tube Herparin
5. PP2400355097 - Tube Edta
6. PP2400355100 - Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng
7. PP2400355101 - Tube không nắp
8. PP2400355105 - Lọ nước tiểu (tròn)
9. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)
10. PP2400355166 - Môi trường BA 90
11. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)
12. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)
13. PP2400355184 - Giemsa
14. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN
15. PP2400355189 - Clotest
1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim
1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim
2. PP2400355095 - Tube Citrate
3. PP2400355096 - Tube Herparin
4. PP2400355097 - Tube Edta
1. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
2. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
3. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
4. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương
5. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ
1. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
2. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay
4. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
5. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
1. PP2400354962 - Ống Silicon nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp (Loại đầu mở)
1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
3. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm
4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
1. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
2. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng
3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
4. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
5. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
6. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
7. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
8. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
9. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
10. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy
11. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay
12. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
13. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
14. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
15. PP2400355075 - Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị
16. PP2400355078 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí trong phòng mổ
1. PP2400355052 - Oxy khí (6m3/chai)
2. PP2400355053 - Oxy khí (2m3/chai)
3. PP2400355054 - CO2 khí
4. PP2400355055 - Oxy lỏng
1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
2. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng
3. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
4. PP2400355062 - Cồn 70 độ
5. PP2400355063 - Cồn 90 độ
1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
3. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
5. PP2400354968 - Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml
6. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
7. PP2400354997 - Gel bôi trơn
8. PP2400355024 - Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm
9. PP2400355026 - Túi cho ăn
10. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
11. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học
1. PP2400355120 - Môi trường cấy máu BHI hai pha
2. PP2400355162 - Huyết tương thỏ đông khô
3. PP2400355166 - Môi trường BA 90
4. PP2400355167 - Môi trường CAHI 90
5. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)
6. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)
7. PP2400355189 - Clotest
1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)
2. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)
3. PP2400355090 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
4. PP2400355091 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
5. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2400354823 - Gạc lưới Lipo colloid
2. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng
3. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng
4. PP2400354836 - Băng thun có keo 10cm x 4,5m
5. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
1. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
2. PP2400355208 - Cán gương
3. PP2400355246 - Kiềm Kocher
4. PP2400355251 - Kiềm xiết chỉ thép
5. PP2400355278 - Bộ tay khoan nha khoa tốc độ chậm
6. PP2400355279 - Tay khoan nha khoa tốc độ nhanh
1. PP2400354818 - Băng cuộn vải
2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
3. PP2400354820 - Bông viên y tế
4. PP2400354821 - Bông viên y tế
5. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
6. PP2400354826 - Gạc y tế
7. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm
8. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng
9. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
10. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
11. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
12. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
13. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23
14. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
15. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
16. PP2400354900 - Kim tiêm 20G
17. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
18. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
19. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
20. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
21. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
22. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
23. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
24. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật
25. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
1. PP2400355095 - Tube Citrate
2. PP2400355096 - Tube Herparin
3. PP2400355097 - Tube Edta
4. PP2400355101 - Tube không nắp
1. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
2. PP2400354892 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock
3. PP2400354904 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
4. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
5. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
6. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
7. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
8. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
9. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
10. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
11. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
1. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
2. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
3. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
4. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
5. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
6. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
7. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
8. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
9. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
10. PP2400355095 - Tube Citrate
11. PP2400355096 - Tube Herparin
12. PP2400355097 - Tube Edta
13. PP2400355101 - Tube không nắp
14. PP2400355102 - Tube nắp trắng
1. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
2. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
3. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
4. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
5. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
6. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
7. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
8. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
1. PP2400354831 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng
1. PP2400354818 - Băng cuộn vải
2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
3. PP2400354820 - Bông viên y tế
4. PP2400354821 - Bông viên y tế
5. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
6. PP2400354826 - Gạc y tế
7. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
8. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
9. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
10. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
11. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
12. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
13. PP2400354988 - Dây garo
14. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
15. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
16. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
17. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200
18. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
19. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
20. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
21. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
22. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
23. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
24. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
25. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học
1. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2400354833 - Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
3. PP2400354834 - Băng keo dán mi
4. PP2400354842 - Miếng cầm máu mũi
5. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
6. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
7. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
8. PP2400354896 - Kim luồn 18G
9. PP2400354897 - Kim luồn 22G
10. PP2400354898 - Kim luồn 24G
11. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
12. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
13. PP2400354908 - Dây truyền máu
14. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây
15. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
16. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
17. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
18. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng
19. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
20. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số
21. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
22. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
23. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
24. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
25. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
26. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
27. PP2400354999 - Đai cổ cứng
28. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số
29. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
30. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
31. PP2400355008 - Nẹp iseline
32. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số
33. PP2400355095 - Tube Citrate
34. PP2400355096 - Tube Herparin
35. PP2400355097 - Tube Edta
36. PP2400355099 - Lam kính 7105
37. PP2400355101 - Tube không nắp
1. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
4. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
5. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
6. PP2400354946 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh
7. PP2400354949 - Mask nội khí quản
8. PP2400354950 - Mặt nạ thở máy không xâm lấn (Mask thở CPAP)
9. PP2400354951 - Bộ Mask Venturi người lớn (24%, 28%, 31%, 35%, 40%, 60 %)
10. PP2400354953 - Bộ phun khí dung ống T dùng cho máy thở
11. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
12. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
13. PP2400354956 - Ống cai chữ T
14. PP2400354958 - Nội khí quản cong mũi các số
15. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
16. PP2400354988 - Dây garo
17. PP2400354998 - Băng vải treo tay
18. PP2400354999 - Đai cổ cứng
19. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)
20. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số
21. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
22. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ
23. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
24. PP2400355008 - Nẹp iseline
25. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài
26. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn
27. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số
28. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)
29. PP2400355013 - Nẹp gỗ 100cm
30. PP2400355014 - Nẹp gỗ 80cm
31. PP2400355015 - Nẹp gỗ 70cm
32. PP2400355016 - Nẹp gỗ 40cm
33. PP2400355017 - Nẹp gỗ 20cm
34. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)
35. PP2400355194 - Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương)
36. PP2400355221 - Dây thở 1 nhánh kèm van thở ra, dùng 01 lần (không dùng với bình làm ẩm)
1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
2. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
3. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer
4. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
5. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
6. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống
7. PP2400354896 - Kim luồn 18G
8. PP2400354897 - Kim luồn 22G
9. PP2400354898 - Kim luồn 24G
10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
11. PP2400354908 - Dây truyền máu
12. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
13. PP2400354917 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng
14. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
15. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
1. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
2. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
4. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
5. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23
6. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
7. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
8. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
9. PP2400354902 - Kim tiêm 26x1/2
1. PP2400354818 - Băng cuộn vải
2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
3. PP2400354820 - Bông viên y tế
4. PP2400354821 - Bông viên y tế
5. PP2400354822 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng
6. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
7. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng
8. PP2400354826 - Gạc y tế
9. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm
10. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng
11. PP2400354829 - Gói lọc thận
12. PP2400354830 - Que gòn vô khuẩn
13. PP2400354835 - Băng thun y tế
14. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
15. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
4. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
5. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
6. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
7. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm
8. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
9. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
10. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
11. PP2400355073 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
1. PP2400354843 - Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm
2. PP2400354844 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim
3. PP2400354845 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác
4. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác
5. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
6. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác
7. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
8. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác
9. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác
10. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm
11. PP2400354853 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tròn
12. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
13. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn
14. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
15. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn
16. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
17. PP2400354859 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tròn
18. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
19. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
20. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
21. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
22. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
23. PP2400354865 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm
24. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm
25. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm
26. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.
27. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm
28. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
29. PP2400354871 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 không kim
30. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0
31. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
32. PP2400354874 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
33. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm
34. PP2400354876 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0, 30cm 2XDLM6
35. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6
36. PP2400354878 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7
37. PP2400354879 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene)số 8
1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim
2. PP2400355062 - Cồn 70 độ
1. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
2. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
3. PP2400354909 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fx8" 20cm
4. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
5. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)
6. PP2400354987 - Bút đánh dấu
7. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
8. PP2400355207 - Cảm biến SPO2
1. PP2400354895 - Kim gây tê tủy sống
2. PP2400354896 - Kim luồn 18G
3. PP2400354897 - Kim luồn 22G
4. PP2400354898 - Kim luồn 24G
5. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
6. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
7. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
8. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn
9. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em
10. PP2400355027 - Túi dự trữ Oxy
1. PP2400354916 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
2. PP2400354918 - Găng khám sạch có bột, các cỡ
1. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ
2. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm
3. PP2400355093 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2400355113 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu
1. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
1. PP2400354827 - Que gòn xét nghiệm
2. PP2400354843 - Chỉ không tan tự nhiên số 0 không kim dài 10x75cm
3. PP2400354844 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) 3/0 không kim
4. PP2400354845 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 1 kim tam giác
5. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác
6. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
7. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác
8. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
9. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác
10. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác
11. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm
12. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
13. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn
14. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
15. PP2400354857 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tròn
16. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
17. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
18. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
19. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
20. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
21. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
22. PP2400354865 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 26mm
23. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm
24. PP2400354867 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 26mm
25. PP2400354868 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 kim tròn 36mm.
26. PP2400354869 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tam giác, dài 26mm
27. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
28. PP2400354875 - Chỉ khâu gan 100cm
29. PP2400354877 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6
30. PP2400354878 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7
31. PP2400354880 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng các số
32. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
33. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
34. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần
35. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen
36. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số
37. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
38. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
39. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
40. PP2400354968 - Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml
41. PP2400354969 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)
42. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
43. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)
44. PP2400354973 - Ống thông tiệt trùng số 28
45. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
46. PP2400354976 - Sonde Nelaton các số
47. PP2400354977 - Bao cao su
48. PP2400354978 - Bao dây đốt
49. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)
50. PP2400354980 - Bao khoan điện
51. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
52. PP2400354985 - Bơm Karman
53. PP2400354986 - Ống hút thai các số
54. PP2400354989 - Dây garo có khóa
55. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
56. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
57. PP2400354997 - Gel bôi trơn
58. PP2400354998 - Băng vải treo tay
59. PP2400354999 - Đai cổ cứng
60. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)
61. PP2400355001 - Đai desault trái, phải các số
62. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
63. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ
64. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
65. PP2400355006 - Nẹp hơi cổ chân dài
66. PP2400355007 - Nẹp hơi cổ chân ngắn
67. PP2400355008 - Nẹp iseline
68. PP2400355009 - Nẹp nhôm ngón tay dài
69. PP2400355010 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn
70. PP2400355011 - Nẹp vải cẳng tay các số
71. PP2400355012 - Nẹp vải đùi (Nẹp đùi Zimmer)
72. PP2400355018 - Nẹp vải gối (thun gối)
73. PP2400355019 - Ống hút tai
74. PP2400355020 - Ống xông mũi
75. PP2400355026 - Túi cho ăn
76. PP2400355027 - Túi dự trữ Oxy
77. PP2400355031 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi
78. PP2400355062 - Cồn 70 độ
79. PP2400355063 - Cồn 90 độ
80. PP2400355099 - Lam kính 7105
81. PP2400355109 - Khuyên cấy định lượng
82. PP2400355116 - Đĩa kháng sinh Bacitracin
83. PP2400355117 - BHI Broth
84. PP2400355118 - Bile Esculin (Bl - ESC)
85. PP2400355119 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml)
86. PP2400355120 - Môi trường cấy máu BHI hai pha
87. PP2400355128 - Đĩa giấy kháng sinh Amikacin
88. PP2400355129 - Đĩa giấy kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid
89. PP2400355130 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin
90. PP2400355131 - Đĩa giấy kháng sinh Ampicillin/ Sunbactam
91. PP2400355132 - Đĩa giấy kháng sinh Azithromycin
92. PP2400355133 - Đĩa giấy kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam
93. PP2400355134 - Đĩa giấy kháng sinh Cefotaxime
94. PP2400355135 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftazidime
95. PP2400355136 - Đĩa giấy kháng sinh Ceftriaxone
96. PP2400355137 - Đĩa giấy kháng sinh Cefuroxime
97. PP2400355138 - Đĩa giấy kháng sinh Ciprofloxacin
98. PP2400355139 - Đĩa giấy kháng sinh Clindamycin
99. PP2400355140 - Đĩa giấy kháng sinh Colistin
100. PP2400355141 - Đĩa giấy kháng sinh Doxycycline
101. PP2400355142 - Đĩa giấy kháng sinh Erythromycin
102. PP2400355143 - Đĩa giấy kháng sinh Gentamycin
103. PP2400355144 - Đĩa giấy kháng sinh Levofloxacin
104. PP2400355145 - Đĩa giấy kháng sinh Rifampin
105. PP2400355146 - Đĩa giấy kháng sinh Sufamethoxazol/Trimethoprim
106. PP2400355147 - Đĩa giấy kháng sinh Vancomycin
107. PP2400355148 - Đĩa giấy Urease
108. PP2400355149 - Đĩa kháng sinh Cefepime
109. PP2400355150 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin
110. PP2400355151 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/Clavulanic
111. PP2400355152 - Đĩa kháng sinh Imipeneme
112. PP2400355153 - Đĩa kháng sinh Linezolid
113. PP2400355154 - Đĩa kháng sinh Meropenem
114. PP2400355155 - Đĩa giấy Optochin
115. PP2400355156 - Đĩa kháng sinh Oxacillin
116. PP2400355157 - Đĩa kháng sinh Penicillin
117. PP2400355158 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam
118. PP2400355159 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B
119. PP2400355160 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin
120. PP2400355161 - Đĩa kháng sinh Ticarciiin/ Clavulanic acid
121. PP2400355162 - Huyết tương thỏ đông khô
122. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)
123. PP2400355164 - Kovacs
124. PP2400355165 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Motility - Indol - Urease
125. PP2400355166 - Môi trường BA 90
126. PP2400355167 - Môi trường CAHI 90
127. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)
128. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)
129. PP2400355170 - Môi trường Pyruvate
130. PP2400355171 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Citrate
131. PP2400355172 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Lysine decarboxylase di động
132. PP2400355173 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Malonate
133. PP2400355174 - Môi trường sinh hóa chế sẵn Voges - Proskauer
134. PP2400355175 - Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%
135. PP2400355176 - Đĩa kháng sinh Novobiocin
136. PP2400355177 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase
137. PP2400355178 - Thuốc thử Methyl red
138. PP2400355179 - Thuốc thử sinh hóa chế sẵn H2O2
139. PP2400355180 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
140. PP2400355181 - Tube thử Alpha Napthol
141. PP2400355182 - VP1 (KOH)
142. PP2400355183 - X, V, XV (Bộ 3 lọ/20 đĩa)
143. PP2400355184 - Giemsa
144. PP2400355185 - Papanicolau's solution 1a Harris hematoxylin solution
145. PP2400355186 - Papanicolau's solution 2a Orange G solution OG6
146. PP2400355187 - Papanicolau's solution 3B polychromatic solution EA 50
147. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN
148. PP2400355189 - Clotest
149. PP2400355255 - Máy huyết áp cơ người lớn
150. PP2400355256 - Máy huyết áp cơ trẻ sơ sinh
1. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
2. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
3. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
4. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
5. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
6. PP2400354922 - Kính bảo hộ trắng
7. PP2400354924 - Bộ khăn kết hợp xương
8. PP2400354925 - Bộ khăn sinh mổ
9. PP2400354927 - Vòng nhận dạng bệnh
10. PP2400354937 - Dụng cụ chắn lưỡi các số
11. PP2400354978 - Bao dây đốt
12. PP2400354979 - Bao dây camera nội soi (Bao camera nội soi tiệt trùng)
13. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
14. PP2400354988 - Dây garo
15. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật
16. PP2400355062 - Cồn 70 độ
17. PP2400355101 - Tube không nắp
18. PP2400355102 - Tube nắp trắng
1. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
2. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
3. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
4. PP2400354896 - Kim luồn 18G
5. PP2400354897 - Kim luồn 22G
6. PP2400354898 - Kim luồn 24G
7. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
8. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
9. PP2400354908 - Dây truyền máu
10. PP2400354910 - Khóa 3 ngã không dây
11. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
12. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
13. PP2400354919 - Găng khám sạch không bột, các cỡ
14. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
15. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
16. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
17. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen
18. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy
19. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay
20. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
21. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
1. PP2400355058 - Quả hấp phụ máu một lần HA230
2. PP2400355059 - Quả hấp phụ máu một lần HA330
1. PP2400355196 - Bộ hút rửa kênh khí nước
2. PP2400355212 - Chổi vệ sinh ống nội soi
3. PP2400355258 - Nắp đậy ổ van
4. PP2400355274 - Van hút ống soi mềm
5. PP2400355275 - Van khí/nước ống soi mềm
6. PP2400355276 - Van sinh thiết ống soi mềm
1. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
2. PP2400354846 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tam giác
3. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
4. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
5. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác
6. PP2400354852 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) (1) kim tam giác 40mm
7. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
8. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
9. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
10. PP2400354861 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn dài 40mm
11. PP2400354862 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
12. PP2400354863 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn dài 26mm
13. PP2400354864 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn
14. PP2400354866 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 1, kim tròn, dài 40mm
15. PP2400354870 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
16. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0
17. PP2400354873 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0, 90cm
18. PP2400354896 - Kim luồn 18G
19. PP2400354897 - Kim luồn 22G
20. PP2400354898 - Kim luồn 24G
21. PP2400354904 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
22. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
1. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
2. PP2400354908 - Dây truyền máu
3. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
4. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
5. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
6. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
7. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
8. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
9. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
10. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
11. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
12. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
13. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
14. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
2. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
3. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
4. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
5. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
6. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23
7. PP2400354887 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
8. PP2400354888 - Bơm tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer
9. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
10. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G
11. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G
12. PP2400354899 - Kim tiêm 18G
13. PP2400354900 - Kim tiêm 20G
14. PP2400354901 - Kim tiêm 23G
15. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
16. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
17. PP2400354908 - Dây truyền máu
18. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
19. PP2400354923 - Áo phẫu thuật L
20. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
21. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
22. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
23. PP2400354944 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn
24. PP2400354945 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em
25. PP2400354946 - Mask oxy có túi dự trữ sơ sinh
26. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn
27. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em
28. PP2400354963 - Dây cho ăn các cỡ (stomach tube)
29. PP2400354970 - Dây hút đàm các số (có nắp)
30. PP2400354971 - Ống thông hậu môn các số (RectaTube)
31. PP2400354991 - Dây hút dịch phẫu thuật
32. PP2400354996 - Kẹp rốn tiệt trùng
33. PP2400355026 - Túi cho ăn
34. PP2400355029 - Túi tiểu có dây
35. PP2400355095 - Tube Citrate
36. PP2400355096 - Tube Herparin
37. PP2400355097 - Tube Edta
38. PP2400355102 - Tube nắp trắng
1. PP2400355058 - Quả hấp phụ máu một lần HA230
2. PP2400355059 - Quả hấp phụ máu một lần HA330
1. PP2400354838 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
2. PP2400354839 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
3. PP2400354840 - Chỉ lưới Mesh điều trị thoát vị bẹn
4. PP2400354889 - Ống bơm thuốc cản quang
5. PP2400354890 - Ống bơm thuốc cản quang
6. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
7. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
8. PP2400354967 - Vòng tranh thai TCU 380A
9. PP2400354992 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng một lần bằng phương pháp Longo
10. PP2400354998 - Băng vải treo tay
11. PP2400354999 - Đai cổ cứng
12. PP2400355000 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp lưng thấp)
13. PP2400355002 - Đai xương đòn các số
14. PP2400355003 - Đai lưng cao các cỡ
15. PP2400355004 - Nẹp cổ mềm các cỡ
16. PP2400355008 - Nẹp iseline
17. PP2400355201 - Bơm garo cơ người lớn
18. PP2400355215 - Đai cố định thân trên
19. PP2400355216 - Đai kéo cột sống lưng
20. PP2400355219 - Dây đai tập thăng bằng
21. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)
22. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)
23. PP2400355268 - Dây nối tấm điện cực trung tính
24. PP2400355269 - Tấm điện cực trung tính silicone
1. PP2400354826 - Gạc y tế
2. PP2400354835 - Băng thun y tế
3. PP2400354841 - Xốp cầm máu gelatin
4. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
5. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen
6. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
7. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
8. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
9. PP2400354988 - Dây garo
10. PP2400354990 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
11. PP2400355029 - Túi tiểu có dây
12. PP2400355100 - Lọ đựng bệnh phẩm tiệt trùng
13. PP2400355101 - Tube không nắp
14. PP2400355261 - Nhiệt kế thủy ngân
1. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
2. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
3. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
4. PP2400354954 - Dây máy gây mê (co giãn/ không co giãn)
5. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
6. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)
7. PP2400354982 - Bình chứa dịch
8. PP2400354983 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size M
9. PP2400354984 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương size S
10. PP2400355043 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
11. PP2400355045 - Băng đựng hóa chất cho máy plasma
12. PP2400355046 - Băng keo có chỉ thị hóa học
13. PP2400355083 - Phim khô laser 35 x 43cm
14. PP2400355084 - Phim khô laser 25 x30cm
15. PP2400355194 - Bình làm ẩm (Inspired O2FLO hoặc tương đương)
16. PP2400355195 - Bộ dây đo điện tim
17. PP2400355197 - Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840
18. PP2400355198 - Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840
19. PP2400355199 - Bộ lưu lượng kế (kèm bình tạo ẩm) sử dụng cho oxy tường
20. PP2400355207 - Cảm biến SPO2
21. PP2400355224 - Điện cực hút ngực dùng cho máy điện tim (Quả bóp điện tim)
22. PP2400355225 - Điện cực kẹp chi dùng cho máy điện tim (Kẹp tứ chi điện tim)
23. PP2400355228 - Gọng thở mũi lưu lượng cao (Tương thích Inspired O2FLO, Comen NF5, AirVo2 hoặc tương đương)
24. PP2400355267 - Ống thở oxy lưu lượng cao (Inspired O2FLO hoặc tương đương)
1. PP2400355084 - Phim khô laser 25 x30cm
2. PP2400355085 - Phim khô laser 25 x30cm
1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)
2. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ
3. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm
4. PP2400355090 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
1. PP2400354847 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
2. PP2400354848 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tam giác
3. PP2400354849 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
4. PP2400354850 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tam giác
5. PP2400354851 - Chỉ không tan tự nhiên (silk) số 5/0 kim tam giác
6. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
7. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
8. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
9. PP2400354860 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
10. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
1. PP2400354882 - Bơm tiêm 1ml + kim 26 x 1/2
2. PP2400354883 - Bơm tiêm 3ml + kim 23G x 1
3. PP2400354884 - Bơm tiêm 5ml + kim 23
4. PP2400354885 - Bơm tiêm 20ml + kim 23
5. PP2400354886 - Bơm tiêm 50ml + kim 23
6. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
7. PP2400354893 - Kim cánh bướm 23G
8. PP2400354894 - Kim cánh bướm 25G
9. PP2400354906 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
10. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
11. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
12. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
13. PP2400355029 - Túi tiểu có dây
1. PP2400355021 - Que Đường huyết + kim
1. PP2400354832 - Băng keo có gạc vô trùng
2. PP2400354834 - Băng keo dán mi
3. PP2400354837 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30x28
4. PP2400355065 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ
5. PP2400355066 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng enzyme
6. PP2400355068 - Dung dịch rửa tay thường quy
7. PP2400355069 - Dung dịch xà phòng rửa tay
8. PP2400355070 - Dung dịch rửa tay nhanh
9. PP2400355071 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 4%
10. PP2400355074 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao
11. PP2400355119 - Bộ nhuộm Gram (4x100ml)
12. PP2400355163 - KIA (Kliggler Iron Agar)
13. PP2400355166 - Môi trường BA 90
14. PP2400355168 - Môi trường MC 90 (MC)
15. PP2400355169 - Môi trường MHA 90 (MHA)
16. PP2400355188 - ZIEHL - NEELSEN
1. PP2400355052 - Oxy khí (6m3/chai)
2. PP2400355055 - Oxy lỏng
1. PP2400354833 - Băng cố định kim luồn tĩnh mạch trung tâm
2. PP2400354834 - Băng keo dán mi
3. PP2400354896 - Kim luồn 18G
4. PP2400354897 - Kim luồn 22G
5. PP2400354898 - Kim luồn 24G
6. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
7. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
8. PP2400354913 - Kim châm cứu các cỡ
9. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
11. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
12. PP2400354942 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp KOKO hoặc tương đương
13. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
14. PP2400354947 - Mask phun khí dung người lớn
15. PP2400354948 - Mask phun khí dung trẻ em
16. PP2400354955 - Dây máy thở 2 bẫy nước
17. PP2400354959 - Co nối nội khí quản
18. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
19. PP2400355022 - Test thử áp suất gói hấp
20. PP2400355023 - Test thử nhiệt độ gói hấp
21. PP2400355024 - Băng keo chỉ thị hấp ướt từ 12mm đến dưới 18mm
22. PP2400355080 - Vôi soda cho gây mê
1. PP2400354818 - Băng cuộn vải
2. PP2400354819 - Bông hút (Bông gòn thấm nước)
3. PP2400354824 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
4. PP2400354825 - Gạc y tế không tiệt trùng
5. PP2400354826 - Gạc y tế
6. PP2400354828 - Bông gạc 2 lớp ĐVT không tiệt trùng
7. PP2400354835 - Băng thun y tế
8. PP2400354920 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp tiệt trùng
9. PP2400354921 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
1. PP2400355192 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840
2. PP2400355197 - Bộ lọc khí thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840
3. PP2400355198 - Bộ lọc khí thở vào cho máy thở Puritan Bennett 840
4. PP2400355206 - Cảm biến oxy cho máy thở Puritan Bennett 840
5. PP2400355273 - Valve thở ra cho máy thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương
1. PP2400354854 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0 kim tam giác
2. PP2400354855 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 2/0 kim tròn
3. PP2400354856 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim tam giác
4. PP2400354858 - Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) 4/0, kim tam giác
5. PP2400354872 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0
6. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
7. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
8. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
9. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2400354943 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
11. PP2400354957 - Ống nẫng (Co nối máy thở)
1. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
2. PP2400355095 - Tube Citrate
3. PP2400355096 - Tube Herparin
4. PP2400355097 - Tube Edta
5. PP2400355101 - Tube không nắp
6. PP2400355102 - Tube nắp trắng
7. PP2400355104 - Lọ nước tiểu nhựa 20ml pp nắp đỏ (lọ dài)
8. PP2400355105 - Lọ nước tiểu (tròn)
1. PP2400355033 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100x200
2. PP2400355034 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150 x 200
3. PP2400355035 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200 x 200
4. PP2400355036 - Túi ép tiệt trùng dẹp 350x200
5. PP2400355037 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ kích thước 75mm x 70m
6. PP2400355038 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 100mm x 70m
7. PP2400355039 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 150mm x 70m
8. PP2400355040 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 200mm x 70m
9. PP2400355041 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 250mm x 70m
10. PP2400355042 - Túi ép polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ, kích thước 350mm x 70m
1. PP2400354881 - Bơm tiêm insulin
2. PP2400354891 - Dây truyền dịch 20 giọt có Air
3. PP2400354905 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
4. PP2400354907 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm
5. PP2400354908 - Dây truyền máu
6. PP2400354911 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
7. PP2400354912 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
8. PP2400354915 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng
9. PP2400354929 - Giấy điện tim 3 cần
10. PP2400354930 - Giấy điện tim 80cm x 20m
11. PP2400354931 - Giấy điện tim 6 cần
12. PP2400354932 - Giấy siêu âm trắng đen
13. PP2400354938 - Ampu giúp thở các cỡ, dùng 1 lần
14. PP2400354939 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
15. PP2400354940 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
16. PP2400354941 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
17. PP2400354964 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
18. PP2400354975 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
19. PP2400354981 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
20. PP2400355029 - Túi tiểu có dây
1. PP2400355086 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy xé bao)
2. PP2400355087 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa (nhầy đặt kính)
3. PP2400355088 - Dao phẫu thuật 15 độ
4. PP2400355089 - Dao mổ mắt 2.2mm/2.8mm/3.0mm