Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phát thảm cỏ bằng máy (Khu đất lô E5 (E5-4, E5-7, E5-8)) |
674.92 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
2 |
Khu vực 5 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
IX. Đường D2 - giai đoạn II vỉa hè (tưới nước xe bồn) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
374 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
5 |
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo - Bằng xe bồn: Xe bồn 8 m3 |
214.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
6 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.34 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
7 |
Tưới nước thảm cỏ - Bằng xe bồn: Xe bồn 8 m3 |
10086.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
8 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
756.48 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
9 |
Bón phân cỏ |
126.08 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
753.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
11 |
Duy trì bồn cảnh, không hàng rào |
4.71 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
12 |
Phát thảm cỏ bằng máy (đường D2- giai đoạn 2 phần vỉa hè) |
1279.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
13 |
Quét rác trong công viên, mảng xanh - Vị trí quét rác: Đường gạch |
767.592 |
1000 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
14 |
Thu gom rác về điểm tập kết trong công viên bằng thủ công, cự ly bình quân 200m |
362.52 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
15 |
Thu gom rác từ các điểm tập kết lên xe, vận chuyển đến địa điểm đổ cự ly ≤ 5km bằng xe 7 tấn |
362.52 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
16 |
Vận chuyển rác đến địa điểm đổ cho 1km tiếp theo, xe 7 tấn |
362.52 |
1 tấn rác/1Km |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
17 |
X. Đường D2 - giai đoạn II dải phân cách (tưới nước thủy cục kết hợp xe bồn) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
368 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
19 |
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo - Bằng xe bồn: Xe bồn 8 m3 |
369.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
20 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
4.61 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
21 |
Tưới nước thảm cỏ - Bằng nước máy tưới thủ công |
14145.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
22 |
Tưới nước thảm cỏ - Bằng xe bồn: Xe bồn 8 m3 |
14145.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
23 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
2121.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
24 |
Bón phân cỏ |
353.64 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
25 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
980.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
26 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi - Bằng xe bồn: Xe bồn 8 m3 |
980.8 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
27 |
Duy trì bồn cảnh, không hàng rào |
12.26 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
28 |
Phát thảm cỏ bằng máy (Khu đất trống dưới dạ cầu Rạch Lân) |
43.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
29 |
Thu gom rác về điểm tập kết trong công viên bằng thủ công, cự ly bình quân 200m |
226.8 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
30 |
Thu gom rác từ các điểm tập kết lên xe, vận chuyển đến địa điểm đổ cự ly ≤ 5km bằng xe 7 tấn |
226.8 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
31 |
Vận chuyển rác đến địa điểm đổ cho 1km tiếp theo, xe 7 tấn |
226.8 |
1 tấn rác/1Km |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
32 |
XI. Đường D1- giai đoạn II (tưới nước thủy cục) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
241 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
34 |
Mé nhánh không thường xuyên cây xanh - Cây xanh loại 1 |
241 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
35 |
Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán, tạo hình - Cây xanh loại 1 |
241 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
36 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
280 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
37 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.75 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
38 |
Tưới nước thảm cỏ - Bằng nước máy tưới thủ công |
17601.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
39 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
1320.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
40 |
Bón phân cỏ |
220.02 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
41 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
1384 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
42 |
Duy trì bồn cảnh, không hàng rào |
8.65 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
43 |
Phát thảm cỏ bằng máy (Đường D1- giai đoạn 2 phần vỉa hè) |
708.56 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
44 |
Quét rác trong công viên, mảng xanh - Vị trí quét rác: Đường gạch |
425.136 |
1000 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
45 |
Thu gom rác về điểm tập kết trong công viên bằng thủ công, cự ly bình quân 200m |
298.12 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
46 |
Thu gom rác từ các điểm tập kết lên xe, vận chuyển đến địa điểm đổ cự ly ≤ 5km bằng xe 7 tấn |
298.12 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
47 |
Vận chuyển rác đến địa điểm đổ cho 1km tiếp theo, xe 7 tấn |
298.12 |
1 tấn rác/1Km |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
48 |
XII. Đường N3 phần vỉa hè (tưới nước xe bồn) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
49 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
209 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |
||
50 |
Mé nhánh không thường xuyên cây xanh - Cây xanh loại 1 |
209 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh |
365 ngày |